Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 12: Thông báo nội bộ - Management
Key takeaways
Giới thiệu 35 từ vựng chủ đề “thông báo nội bộ: Management” thường xuất hiện trong Part 7 TOEIC: allocate, appoint, appraisal, aptitude, curtail, cut back, dismiss, dispatch, field, fire, get a promotion, layoff, alter, appropriate, assign, consult, demanding, promote, qualified, quit, relocate, replacement, resign, resignation, retirement, training session, transferred, turnover, managerial, proper, relevant, review, streamline, supervise, time-consuming.
Trong Part 7 bài thi TOEIC, việc biết nhiều từ vựng đóng một vai trò vô cùng quan trọng vì các câu hỏi trong phần này thường liên quan đến các thông tin chi tiết và từ vựng chuyên ngành, đặc biệt là về các chủ đề liên quan đến công việc và doanh nghiệp. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng chủ đề thông báo nội bộ: Management thường xuất hiện trong Part 7 TOEIC.
Từ vựng
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
1. allocate (v) | /ˈæl.ə.keɪt/ | phân bổ | The manager decided to allocate additional resources to the project. Quản lý quyết định phân bổ thêm nguồn lực cho dự án. |
2. appoint (v) | /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm | She was appointed as the head of the new department. Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng bộ phận mới. |
3. appraisal (n) | /əˈpreɪ.zəl/ | đánh giá | Annual appraisals are conducted to assess employee performance. Những đánh giá hàng năm được tiến hành để đánh giá hiệu suất của nhân viên. |
4. aptitude (n) | /ˈæp.tɪ.tjuːd/ | năng khiếu | Her aptitude for analytics made her an asset to the team. Năng khiếu phân tích của cô ấy đã làm cô ấy trở thành tài sản cho nhóm. |
5. curtail (v) | /kɜːˈteɪl/ | cắt giảm | To cut costs, the firm decided to curtail some of its operations. Để cắt giảm chi phí, công ty quyết định cắt giảm một số hoạt động của mình. |
6. cut back (vp) | /kʌt bæk/ | giảm bớt | The company will cut back on hiring this year. Công ty sẽ giảm bớt việc tuyển dụng trong năm nay. |
7. dismiss (v) | /dɪsˈmɪs/ | sa thải | The employee was dismissed due to misconduct. Nhân viên bị sa thải do hành vi sai trái." |
8. dispatch (v) | /dɪˈspætʃ/ | gửi đi, sai phái đi | The company will dispatch a team of engineers to the construction site to assess the structural integrity. Công ty sẽ gửi một nhóm kỹ sư đến hiện trường xây dựng để đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc. |
9. promote (v) | /prəˈmoʊt/ | thăng chức | He was promoted to manager after five years of service. Anh ấy được thăng chức làm quản lý sau năm năm phục vụ. |
10. qualified (a) | /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ | đủ điều kiện | She is highly qualified for the senior position. Cô ấy rất đủ điều kiện cho vị trí cao cấp. |
11. quit (v) | /kwɪt/ | nghỉ việc | He quit his job to travel the world. Anh ấy nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới. |
12. relocate (v) | /ˌriː.ləʊˈkeɪt/ | chuyển chỗ | The company will relocate its headquarters next year. Công ty sẽ di chuyển trụ sở chính vào năm tới. |
13. replacement (n) | /rɪˈpleɪs.mənt/ | sự thay thế, người thay thế | A replacement for the retired manager was found quickly. Một người thay thế cho người quản lý nghỉ hưu đã được tìm thấy nhanh chóng. |
14. resign (v) | /rɪˈzaɪn/ | từ chức | She resigned due to personal reasons. Cô ấy từ chức do lý do cá nhân. |
15. resignation (n) | /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ | sự từ chức, đơn từ chức | His resignation was accepted with immediate effect. Đơn từ chức của anh ấy được chấp nhận ngay lập tức. |
16. retirement (n) | /rɪˈtaɪə.mənt/ | sự nghỉ hưu | He is looking forward to his retirement next year. Anh ấy đang mong chờ đến lúc nghỉ hưu vào năm tới. |
17. training session (np) | /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ | buổi tập huấn | All new employees are required to attend a training session on workplace safety. Tất cả nhân viên mới đều phải tham gia buổi tập huấn về an toàn nơi làm việc. |
18. transferred (v) | /trænsˈfɜːrd/ | được chuyển đi | He was transferred to the overseas office to oversee the expansion project in the international market. Anh ấy đã được chuyển đến văn phòng ở nước ngoài để giám sát dự án mở rộng trên thị trường quốc tế. |
19. turnover (n) | /ˈtɜːrnˌoʊ.vər/ | tỷ lệ thay đổi nhân viên | High turnover can affect the company's performance negatively. Tỷ lệ thay đổi nhân viên cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của công ty. |
20. managerial (a) | /ˌmæn.əˈdʒɪə.ri.əl/ | thuộc về quản lý | Managerial experience is required for this executive position. Kinh nghiệm quản lý là yêu cầu cho vị trí điều hành này. |
21. proper (a) | /ˈprɒp.ər/ | thích hợp, đúng | Proper procedures must be followed when handling client complaints. Các thủ tục thích hợp phải được tuân thủ khi xử lý khiếu nại của khách hàng. |
22. field (n) | /fiːld/ | lĩnh vực | She has worked in the finance field for over a decade. Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực tài chính hơn một thập kỷ. |
23. fire (v) | /ˈfaɪər/ | sa thải | The company had to fire several employees due to budget cuts. Công ty đã phải sa thải một số nhân viên do cắt giảm ngân sách. |
24. get a promotion (vp) | /ɡet ə prəˈmoʊ.ʃən/ | được thăng chức | She worked diligently and finally got a promotion last year. Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng được thăng chức vào năm ngoái. |
25. layoff (n) | /ˈleɪ.ɒf/ | sự sa thải tập thể | The economic downturn led to a series of layoffs at the factory. Suy thoái kinh tế đã dẫn đến một loạt các đợt sa thải tại nhà máy. |
26. alter (v) | /ˈɔːl.tər/ | thay đổi | The company decided to alter its marketing strategy in response to changing consumer preferences. Công ty quyết định thay đổi chiến lược marketing của mình để đáp ứng sở thích đang thay đổi của người tiêu dùng. |
27. relevant (a) | /ˈrel.ə.vənt/ | có liên quan | The training program covers topics that are relevant to the skills required for the job. Chương trình đào tạo bao gồm các chủ đề liên quan đến kỹ năng cần thiết cho công việc. |
28. appropriate (a) | /əˈprəʊ.pri.ət/ | thích hợp | She made an appropriate decision under the circumstances. Cô ấy đã đưa ra một quyết định thích hợp trong hoàn cảnh đó. |
29. review (n) | /rɪˈvjuː/ | đánh giá | The end-of-year review will determine if additional resources are needed. Cuộc đánh giá cuối năm sẽ xác định liệu có cần thêm nguồn lực không. |
30. assign (v) | /əˈsaɪn/ | giao nhiệm vụ | The manager will assign new tasks to the team next week. Tuần tới, quản lý sẽ giao nhiệm vụ mới cho nhóm. |
31. streamline (v) | /ˈstriːm.laɪn/ | tối ưu hóa | The company streamlined its operations to improve efficiency. Công ty đã tối ưu hóa các hoạt động để cải thiện hiệu quả. |
32. consult (v) | /kənˈsʌlt/ | hỏi ý kiến, thăm dò | We need to consult with the legal team before making a decision. Chúng ta cần hỏi ý kiến đội ngũ pháp lý trước khi đưa ra quyết định. |
33. supervise (v) | /ˈsuː.pə.vaɪz/ | giám sát | Her role in the project is to supervise all operations. Vai trò của cô ấy trong dự án là giám sát tất cả các hoạt động. |
34. demanding (a) | /dɪˈmæn.dɪŋ/ | đòi hỏi cao | The demanding nature of the job requires candidates to possess strong problem-solving skills and the ability to work well under pressure. Tính chất đòi hỏi khắt khe của công việc yêu cầu ứng viên phải có kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ và khả năng làm việc tốt dưới áp lực. |
35.time-consuming (a) | /ˈtaɪm kənˈsjuː.mɪŋ/ | tốn thời gian | Compiling the report was time-consuming, but necessary for the audit. Biên soạn báo cáo mất thời gian, nhưng cần thiết cho cuộc kiểm toán. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Definition |
|---|---|
| a. taking a lot of time to do or complete |
| b.to improve the effectiveness of an organization such as a business or government, often by making the way activities are performed simpler |
| c.suitable or right for a particular situation or occasion |
| d.an occasion when a company stops employing someone, sometimes temporarily, because the company does not have enough money or enough work |
| e.the rate at which employees leave a company and are replaced by new people |
| f. to stop something before it is finished, or to reduce or limit something |
| g.to give a particular job or piece of work to someone |
| h.relating to a manager or management |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
be relevant (ⓐ to ⓑ for) the company's development strategy
allocate (ⓐ recourses ⓑ resources) effectively
(ⓐ eliminate ⓑ implement) necessary layoff procedures
cut back (ⓐ on ⓑ with) unnecessary expenses
hire (ⓐ qualified ⓑ qualify ) management staff
(ⓐ resign ⓑ appoint) a new project leader
plan for employee retirement (ⓐ benefits ⓑ aptitudes)
made an (ⓐ appraisal ⓑ appropriate) decision
consult (ⓐ over ⓑ with) financial advisors on budgeting strategies
training for (ⓐ demand ⓑ demanding) leadership roles
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
allocate | fire | supervise | demanding | relocate |
curtail | qualified | appropriate | layoff | streamline |
In an internal announcement, it is essential to (1) _________ any unnecessary confusion and streamline processes. To achieve this, management will (2) _________ qualified individuals to (3) _________ roles. These individuals will be tasked with (4) _________ various projects and teams, ensuring that operations run smoothly. Management recognizes the (5) _________ nature of these responsibilities and is committed to providing necessary support and resources. By employing (6) _________ personnel and implementing effective supervision, we aim to meet our objectives efficiently and maintain high standards of performance across the organization.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1-2 refer to the following email.
To: Jackson Harper jharper@innovatechglobal.com |
Dear Mr. Harper, As we prepare for the retirement of several pivotal team members, it's essential that we strategically allocate resources to ensure continuity in expertise and performance within our company. To this end, I suggest we initiate comprehensive workshops aimed at training replacements who are as qualified as their predecessors. These workshops will focus on the most relevant and innovative techniques in our field, ensuring a seamless transition. Could you please provide your insights on this plan at your earliest convenience? Your feedback will be invaluable as we move forward. Thank you for your attention and support. Best regards, Lila Benson |
1. What is the main purpose of the email? A) To announce her own retirement | 2. What does Lila propose to handle the retirement of team members? |
Questions 3-4 refer to the following email.
To: Maria Chen chen.lee@gmail.com From: emily.nguyen@gmail.com Subject: Project Update Date: 14 May |
Dear Ms. Chen, I am writing to inform you of some important updates regarding our ongoing project. – [1] – As we continue to progress, there has been a need to relocate some of our resources to ensure optimal efficiency and productivity. – [2] – Furthermore, I am pleased to announce that due to your exceptional performance and aptitude, you have been selected for a well-deserved promotion. In line with this, we are appointing you as the new head of our Customer Service Department, effective immediately. – [3] – We understand that this transition may come as a surprise, but rest assured, it is a testament to your dedication and hard work over the years. Moreover, as you embark on this new journey, we want to ensure a smooth transition process. Therefore, we have arranged a retirement plan consultation to discuss your future plans and proper financial management. – [4] – Once again, congratulations on your promotion, and we look forward to your continued success in this new role. Warm regards, Emily Nguyen Human Resources Manager Global Corporation |
3. Why was this email written? (A) To announce a new company policy (B) To announce a new position appointment (C) To introduce new team members (D) To celebrate the team's achievements | 4. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “This includes redirecting our warehousing operations to streamline our distribution process.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] |
Questions 5-6 refer to the following notice.
As we enter this new season, it's important to announce some changes within our organization. After many years of dedicated service, we extend our warmest wishes to Mr. James Smith, who has decided to embark on a well-deserved retirement. We thank him for his invaluable contributions and wish him all the best in this new chapter of his life. In light of Mr. Smith's retirement, there will be some adjustments to our managerial team. We are pleased to announce that Ms. Sarah Johnson will be promoted to the position of Managerial Coordinator. With her extensive experience and aptitude in the field, we are confident in her ability to lead and inspire our team to greater heights. We appreciate your understanding and support during this time of change. Please join us in congratulating Mr. Smith on his retirement and welcoming Ms. Johnson to her new role. |
5. What is the main topic of the notice? (A) A retirement party for Mr. James Smith (B) The retirement benefits for Mr. James Smith (C) The introduction of a new company policy (D) Organizational changes including a retirement and a promotion | 6. Which information about the meeting is NOT mentioned in the notice? (A) The time of the party (B) Reasons for appointing Ms. Johnson (C) The retirement of Mr. Smith (D) The promotion of Ms. Johnson to Managerial Coordinator |
Questions 7-9 refer to the following online chat discussion.
Emily (9.15 A.M.) Hey team, as we look to enhance our operational efficiency, I think it's crucial we review our current management structure. Any thoughts on areas where we can streamline processes? Tom (9.16 A.M.) Definitely think we should start by reviewing the tasks currently assigned to the project teams. We might find some overlaps that can be streamlined to speed up project completion times. Emily (9.17 A.M.) Good point, Tom. Also, we need to make sure the right tasks are assigned to the most qualified individuals. This should help in maximizing our output. Sarah (9.18 A.M.) Have we considered promoting from within for the new managerial position? I know a few team members who might fit the bill perfectly. Tom (9.19 A.M.) That’s a great idea, Sarah. Promoting internally could really boost morale and show our commitment to employee growth. Plus, internal candidates are already familiar with our systems and processes. Emily (9.20 A.M.) Excellent insights, everyone. Let’s organize a meeting later today to discuss this further and finalize our strategy for these managerial adjustments. Thanks for your proactive contributions! |
7. What is the main purpose of the chat discussion? (A) To discuss enhancing operational efficiency through management restructuring (B) To assign new tasks to team members (C) To schedule a team meeting next month (D) To promote a new managerial software tool | 9. At 9:19 a.m., what does Mr.Tom imply when he writes, “That’s a great idea, Sarah"? (A) He requests more information about Sarah's idea (B) He is politely dismissing Sarah’s suggestion (C) He suggests an alternative idea to Sarah's proposal (D) He agrees with Sarah's suggestion regarding promotions |
8. The word "qualified" in Ms. Emily's 9":17 a.m. text message , is closest in meaning to (A) skilled (B) cooperative (C) organized (D) assertive |
Questions 10-13 refer to the following letter.
10 May Neil Croft, Director Human Resources Department Global Tech Solutions 18 Innovation Way Sydney NSW 2000 Dear Mr. Croft, — [1] —. I have received your request regarding the implementation of a new appraisal system at our corporate offices. The Human Resources Development Committee is excited to engage in this initiative to enhance our performance evaluation processes. You suggested that the new appraisal system should include more frequent feedback sessions and development planning. — [2] —. Our committee has previously organized similar systems that significantly benefited employees in managerial positions and those being groomed for leadership. — [3] —. If you have already appointed a team to oversee the deployment of this new system, I can arrange for a series of training sessions to ensure they are well-prepared for their roles. Have any of the team members been transferred recently or are particularly new to the company? Knowing their background and relevant experience would help us customize the training to better suit their needs. — [4] —. Please call me at 02 9876 5432 to schedule our initial meeting where we can finalize the details of the training sessions and further discuss the cutback on less effective evaluation practices. Sincerely, Roberta Otney Chairperson, Human Resources Development Committee |
10. Why does Mr. Otney write this letter? (A) To resign from the company. (B) To propose a new training session. (C) To respond to a request about implementing a new appraisal system. (D) To request a transfer to another department. | 12.What does the writer propose to do? (A) Cutting back on all current appraisal practices. (B) Arranging training sessions for a newly appointed team. (C) Appointing a new chairperson for the Human Resources Development Committee. (D) Transferring all employees to different departments. |
11. What is TRUE about the new appraisal system? (A) It includes less frequent feedback sessions. (B) It is designed specifically for first-time employees. (C) It is intended to provide more frequent feedback and development planning. (D) It will eliminate the need for performance evaluations. | 13. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “I look forward to collaborating closely with you to streamline this transition.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] |
Đọc thêm: Kỹ năng Skimming & Scanning trong TOEIC Reading part 7
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
1-f | dừng cái gì đó trước khi nó kết thúc, hoặc giảm bớt/ hạn chế cái gì đó |
2-d | trường hợp một công ty ngừng tuyển dụng ai đó, đôi khi là tạm thời, vì công ty không có đủ tiền hoặc đủ việc làm |
3-a | mất nhiều thời gian để làm hoặc hoàn thành việc gì |
4-g | giao một công việc hoặc một phần công việc cụ thể cho ai đó |
5-c | phù hợp hoặc đúng cho một tình huống/ dịp cụ thể |
6-h | liên quan đến một người quản lý hoặc sự quản lý |
7-e | tỷ lệ nhân viên rời khỏi công ty và được thay thế bởi người mới |
8-b | nâng cao hiệu quả của một tổ chức như doanh nghiệp hoặc chính phủ, thường bằng cách làm cho cách thức thực hiện các hoạt động trở nên đơn giản hơn |
Bài tập 2
be relevant (ⓐ to ⓑ for) the company's development strategy => phù hợp với chiến lược phát triển của công ty
allocate (ⓐ recourses ⓑ resources) effectively => phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả
(ⓐ eliminate ⓑ implement) necessary layoff procedures => thực hiện các thủ tục sa thải cần thiết
cut back (ⓐ on ⓑ with) unnecessary expenses => cắt giảm những chi phí không cần thiết
hire (ⓐ qualified ⓑ qualify ) management staff => thuê nhân viên quản lý có trình độ
(ⓐ resign ⓑ appoint) a new project leader => bổ nhiệm một người lãnh đạo dự án mới
plan for employee retirement (ⓐ benefits ⓑ aptitudes) => kế hoạch trợ cấp hưu trí cho nhân viên
make an (ⓐ appraisal ⓑ appropriate) decision => đưa ra một quyết định phù hợp
consult (ⓐ over ⓑ with) financial advisors on budgeting strategies => tham khảo ý kiến của các cố vấn tài chính về chiến lược lập ngân sách
training for (ⓐ demand ⓑ demanding) leadership roles => đào tạo các vai trò lãnh đạo đòi hỏi khắt khe
Bài tập 3
In an internal announcement, it is essential to (1) curtail any unnecessary confusion and streamline processes. To achieve this, management will (2) allocate qualified individuals to (3) appropriate roles. These individuals will be tasked with (4) supervising various projects and teams, ensuring that operations run smoothly. Management recognizes the (5) demanding nature of these responsibilities and is committed to providing necessary support and resources. By employing (6) qualified personnel and implementing effective supervision, we aim to meet our objectives efficiently and maintain high standards of performance across the organization.
Trong một thông báo nội bộ, điều cần thiết là phải (1) cắt giảm mọi sự nhầm lẫn không cần thiết và (2) tối ưu hóa các quy trình. Để đạt được điều này, ban quản lý sẽ phân bổ các cá nhân có trình độ vào các vai trò (3) thích hợp. Những cá nhân này sẽ được giao nhiệm vụ (4) giám sát các dự án và nhóm khác nhau, đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ. Ban quản lý nhận thức được tính chất (5) đòi hỏi cao của những trách nhiệm này và cam kết cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cần thiết. Bằng cách tuyển dụng nhân viên (6) có trình độ và thực hiện giám sát hiệu quả, chúng tôi mong muốn đạt được các mục tiêu của mình một cách hiệu quả và duy trì các tiêu chuẩn cao về hiệu suất trong toàn tổ chức.
Bài tập 4
1.C | 6.A | 11.C |
2.B | 7.A | 12.B |
3.B | 8.A | 13.D |
4.B | 9.D | |
5.D | 10.C |
Câu hỏi 1-2 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: Jackson Harper jharper@innovatechglobal.com Dear Mr. Harper, As we prepare for the retirement of several pivotal team members, it's essential that we strategically allocate resources to ensure continuity in expertise and performance within our company. To this end, [1,2] I suggest we initiate comprehensive workshops aimed at training replacements who are as qualified as their predecessors. [2] These workshops will focus on the most relevant and innovative techniques in our field, ensuring a seamless transition. Could you please provide your insights on this plan at your earliest convenience? Your feedback will be invaluable as we move forward. Thank you for your attention and support. Best regards, Lila Benson | Đến: Jackson Harper jharper@innovatechglobal.com Từ: Lila Benson lbenson@protechsolutions.com Ngày: 14 Tháng 5 Chủ đề: Chiến lược cho các chuyển đổi nghỉ hưu sắp tới Thưa ông Harper, Bởi vì chúng ta chuẩn bị cho một số thành viên chủ chốt trong nhóm nghỉ hưu, điều cần thiết là chúng ta phải phân bổ nguồn lực một cách có chiến lược để đảm bảo tính liên tục về chuyên môn và hiệu suất trong công ty của mình. Để đạt được mục tiêu này, [1,2] tôi đề nghị chúng ta nên tổ chức những cuộc hội thảo toàn diện nhằm đào tạo những người thay thế có trình độ như những người đi trước. [2] Các hội thảo này sẽ tập trung vào các kỹ thuật sáng tạo và phù hợp nhất trong lĩnh vực của chúng ta, đảm bảo quá trình chuyển đổi liền mạch. Ông có thể vui lòng cung cấp thông tin chi tiết của mình về kế hoạch này trong thời gian sớm nhất có thể không? Phản hồi của bạn sẽ là vô giá khi chúng ta tiến xa hơn. Cảm ơn bạn đã quan tâm và hỗ trợ của bạn. Trân trọng, Lila Benson Quản lý cấp cao Giải pháp ProTech |
Câu 1
1. What is the main purpose of the email? A) To announce her own retirement | 1. Mục đích chính của email là gì? A) Để thông báo việc nghỉ hưu của chính mình B) Để thông báo về dự án mới của công ty C) Thảo luận về việc đào tạo người thay thế cho các thành viên trong nhóm nghỉ hưu D) Để mời Jackson Harper đến một sự kiện của công ty |
Cách diễn đạt tương đương:
the training of replacements (việc đào tạo người thay thế) ≈ training replacements (đào tạo người thay thế)
retiring team members (các thành viên nghỉ hưu trong nhóm) ≈ their predecessors (những người đi trước)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: What, main purpose, email
- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin “I suggest we initiate comprehensive workshops aimed at training replacements who are as qualified as their predecessors.” (tôi đề nghị chúng ta nên tổ chức những cuộc hội thảo toàn diện nhằm đào tạo những người thay thế có trình độ như những người đi trước) chứa đáp án. Từ thông tin này cho thấy mục đích của email là để bàn về việc đào tạo người thay thế cho các thành viên sắp nghỉ hưu của công ty.
- “the training of replacements” là cách diễn đạt tương đương của “ training replacements”.
- “retiring team members” là cách diễn đạt tương đương của “their predecessors ”.
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), phương án bẫy. Bài viết có nhắc đến việc nghỉ hưu của một số thành viên trong tổ chức, tuy nhiên, không có thông tin nào cho thấy người viết email (cô Lila Benson) nằm trong số đó.
- (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.
Câu 2
2. What does Lila propose to handle the retirement of team members? | 2. Lila đề xuất điều gì để giải quyết việc nghỉ hưu của các thành viên trong nhóm? A) Tăng lương của nhân viên hiện có B) Tiến hành các hội thảo toàn diện tập trung vào các kỹ thuật liên quan C) Tuyển dụng thêm người quản lý cấp cao D) Ngừng một số dự án của công ty |
Cách diễn đạt tương đương:
propose ≈ suggest: đề xuất
conduct (tiến hành) ≈ initiate (khởi xướng)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: What, Lila propose, handle, retirement, team members
- Thông tin “I suggest we initiate comprehensive workshops aimed at training replacements who are as qualified as their predecessors. These workshops will focus on the most relevant and innovative techniques in our field, ensuring a seamless transition” (tôi đề nghị chúng ta nên tổ chức những cuộc hội thảo toàn diện nhằm đào tạo những người thay thế có trình độ như những người đi trước. Các hội thảo này sẽ tập trung vào các kỹ thuật sáng tạo và phù hợp nhất trong lĩnh vực của chúng ta, đảm bảo quá trình chuyển đổi liền mạch.) cho thấy giải pháp mà cô Lila đưa ra chính là tiến hành các hội thảo toàn diện tập trung vào các kỹ thuật liên quan cho những người kế nhiệm.
- “propose” là cách diễn đạt tương đương của “suggest”
- “conduct ” là cách diễn đạt tương đương của “initiate”
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.
Từ vựng cần lưu ý:
expertise (n): chuyên môn
performance (n): hiệu suất
initiate (v): khởi đầu
comprehensive (a): toàn diện
workshop (n): các buổi hội thảo
predecessors (n): những người tiền nhiệm
seamless (a): liền mạch
transition (n): sự chuyển đổi
Câu hỏi 3-4 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: Maria Chen chen.lee@gmail.com From: emily.nguyen@gmail.com Subject: Project Update Date: 14 May Dear Ms. Chen, I am writing to inform you of some important updates regarding our ongoing project. – [1] – [4] As we continue to progress, there has been a need to relocate some of our resources to ensure optimal efficiency and productivity. – [2] – Furthermore, [3] I am pleased to announce that due to your exceptional performance and aptitude, you have been selected for a well-deserved promotion. In line with this, we are appointing you as the new head of our Customer Service Department, effective immediately. – [3] – We understand that this transition may come as a surprise, but rest assured, it is a testament to your dedication and hard work over the years. Moreover, as you embark on this new journey, we want to ensure a smooth transition process. Therefore, we have arranged a retirement plan consultation to discuss your future plans and proper financial management. – [4] – Once again, congratulations on your promotion, and we look forward to your continued success in this new role. Warm regards, Emily Nguyen Human Resources Manager Global Corporation | Đến: Maria Chen chen.lee@gmail.com Từ: emily.nguyen@gmail.com Chủ đề: Cập nhật dự án Ngày: 14 Tháng 5 Kính gửi Ms. Chen, Tôi viết thư này để thông báo về một số cập nhật quan trọng liên quan đến dự án đang diễn ra của chúng ta. [4] Khi chúng ta tiếp tục tiến triển, đã có nhu cầu di chuyển một số tài nguyên của chúng ta để đảm bảo hiệu suất và năng suất tối ưu. Hơn nữa, [3] tôi rất vui mừng thông báo rằng do hiệu suất và khả năng nổi bật của bạn, bạn đã được chọn cho một sự thăng tiến xứng đáng. Thông qua điều này, chúng tôi chỉ định bạn làm Trưởng Bộ phận Dịch vụ Khách hàng mới của chúng tôi, có hiệu lực ngay lập tức. Chúng tôi hiểu rằng sự chuyển giao này có thể là một điều bất ngờ, nhưng hãy yên tâm, đó là một minh chứng cho sự tận tụy và làm việc chăm chỉ của bạn suốt nhiều năm qua. Hơn nữa, khi bạn bắt đầu hành trình mới này, chúng tôi muốn đảm bảo quá trình chuyển giao diễn ra một cách trơn tru. Vì vậy, chúng tôi đã sắp xếp một cuộc tư vấn về kế hoạch nghỉ hưu để thảo luận về các kế hoạch tương lai của bạn và quản lý tài chính đúng đắn. Một lần nữa, chúc mừng bạn về sự thăng tiến của bạn, và chúng tôi trông chờ sự thành công tiếp tục của bạn trong vai trò mới này. Trân trọng, Emily Nguyen Quản lý Nhân sự Tập đoàn toàn cầu |
Câu 3
3. Why was this email written? (A) To announce a new company policy (B) To announce a new position appointment (C) To introduce new team members (D) To celebrate the team's achievements | 3. Tại sao email này được viết? (A) Để công bố chính sách mới của công ty (B) Để thông báo việc bổ nhiệm vị trí mới (C) Để giới thiệu các thành viên mới trong nhóm (D) Để ăn mừng thành tích của đội |
Cách diễn đạt tương đương:
a new position appointment (việc bổ nhiệm vị trí mới) ≈ a well-deserved promotion (một sự thăng tiến xứng đáng)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: Why, email, written
- Đọc lướt nội dung của cả văn bản để xác định vị trí đáp án. Thông tin “I am pleased to announce that due to your exceptional performance and aptitude, you have been selected for a well-deserved promotion. In line with this, we are appointing you as the new head of our Customer Service Department, effective immediately” (tôi rất vui mừng thông báo rằng do hiệu suất và khả năng của bạn nổi bật, bạn đã được chọn cho một cuộc thăng tiến xứng đáng. Thông qua điều này, chúng tôi chỉ định bạn làm Trưởng Bộ phận Dịch vụ Khách hàng mới của chúng tôi, có hiệu lực ngay lập tức) cho thấy email được viết với mục đích thông báo sự thăng chức đến một nhân viên trong công ty.
- “a new position appointment” là cách diễn đạt tương đương của “a well-deserved promotio”.
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.
Câu 4
4. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “This includes redirecting our warehousing operations to streamline our distribution process.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] | 4. Câu sau đây thuộc vị trí nào trong số các vị trí được đánh dấu [1 ], [2], [3] và [4]? “Điều này bao gồm việc chuyển hướng hoạt động lưu kho của chúng ta để hợp lý hóa quy trình phân phối của chúng ta.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] |
Dạng câu hỏi: Câu hỏi điền câu vào ô trống
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: which, positions, belong, “This includes redirecting our warehousing operations to streamline our distribution process”
- Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.
- Dịch nghĩa câu được cho: “Điều này bao gồm việc chuyển hướng hoạt động lưu kho của chúng ta để hợp lý hóa quy trình phân phối của chúng ta.”
- Xét những câu trước các chỗ trống, câu trước chỗ trống [2] đề cập đến việc di chuyển một số tài nguyên để đảm bảo hiệu suất và năng suất tối ưu. Do câu được nhắc đến ở đề bài mô tả chi tiết hơn về thứ sẽ được chuyển hướng (hoạt động lưu kho) nên nó rất thích hợp để bổ trợ thêm thông tin cho câu trước chỗ trống [2].
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.
Từ vựng cần lưu ý:
updates (n): cập nhật
ongoing (a): đang diễn ra
resources (n): tài nguyên
optimal (a): tối ưu
efficiency (n): hiệu suất
productivity (n): năng suất
exceptional (a): xuất sắc

Câu hỏi 5-6 đề cập đến thông báo sau đây.
As we enter this new season, it's important to announce some changes within our organization. After many years of dedicated service, we extend our warmest wishes to Mr. James Smith, who has decided to embark on a well-deserved retirement. We thank him for his invaluable contributions and wish him all the best in this new chapter of his life. [5,6] In light of Mr. Smith's retirement, there will be some adjustments to our managerial team. We are pleased to announce that Ms. Sarah Johnson will be promoted to the position of Managerial Coordinator. [6] With her extensive experience and aptitude in the field, we are confident in her ability to lead and inspire our team to greater heights. We appreciate your understanding and support during this time of change. Please join us in congratulating Mr. Smith on his retirement and welcoming Ms. Johnson to her new role. | Bởi vì chúng ta bước vào mùa giải mới này, điều quan trọng là phải thông báo một số thay đổi trong tổ chức của chúng ta. Sau nhiều năm tận tâm phục vụ, chúng tôi xin gửi những lời chúc nồng nhiệt nhất tới ông James Smith, người đã quyết định nghỉ hưu một cách xứng đáng. Chúng tôi cảm ơn anh ấy vì những đóng góp vô giá của anh ấy và chúc anh ấy mọi điều tốt đẹp nhất trong chương mới của cuộc đời. [5,6] Sau khi ông Smith nghỉ hưu, sẽ có một số điều chỉnh đối với đội ngũ quản lý của chúng tôi. Chúng tôi vui mừng thông báo rằng bà Sarah Johnson sẽ được thăng chức lên vị trí Điều phối viên Quản lý. [6] Với kinh nghiệm sâu rộng và năng khiếu trong lĩnh vực này của cô ấy, chúng tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo và truyền cảm hứng cho đội ngũ của chúng tôi lên những tầm cao hơn. Chúng tôi đánh giá cao sự hiểu biết và hỗ trợ của bạn trong thời gian thay đổi này. Hãy cùng chúng tôi chúc mừng ông Smith về hưu và chào mừng bà Johnson với vai trò mới. |
Câu 5
5. What is the main topic of the notice? (A) A retirement party for Mr. James Smith (B) The retirement benefits for Mr. James Smith (C) The introduction of a new company policy (D) Organizational changes including a retirement and a promotion | 5. Chủ đề chính của thông báo là gì? (A) Bữa tiệc nghỉ hưu của ông James Smith (B) Quyền lợi hưu trí của ông James Smith (C) Việc giới thiệu chính sách công ty mới (D) Những thay đổi về tổ chức bao gồm một sự nghỉ hưu và một sự thăng chức |
Cách diễn đạt tương đương:
organizational changes (những thay đổi về tổ chức) ≈ some adjustments to our managerial team (một số điều chỉnh đối với đội ngũ quản lý của chúng ta)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: What, main topic, notice
- Đọc lướt nội dung của cả văn bản để xác định vị trí đáp án. Thông tin “In light of Mr. Smith's retirement, there will be some adjustments to our managerial team. We are pleased to announce that Ms. Sarah Johnson will be promoted to the position of Managerial Coordinator” (Sau khi ông Smith nghỉ hưu, sẽ có một số điều chỉnh đối với đội ngũ quản lý của chúng ta. Chúng tôi vui mừng thông báo rằng bà Sarah Johnson sẽ được thăng chức lên vị trí Điều phối viên Quản lý.) cho thấy chủ đề chính của bài thông báo là về một số thay đổi trong tổ chức liên quan đến sự nghỉ hưu của ông Smith và việc thăng chức của Sarah.
- “organizational changes” là cách diễn đạt tương đương của “some adjustments to our managerial team”.
→ Phương án (D) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (B) phương án bẫy. Bài viết có đề cập đến sự nghỉ hưu của ông Smith nhưng không có bàn đến bữa tiệc nghỉ hưu hay những phúc lợi về hưu trí mà ông ấy sẽ nhận được.
- (C) phương án bẫy. Bài viết nhắc đến một sự thay đổi mới trong bộ máy nhân sự chứ không giới thiệu chính sách công ty mới.
Câu 6
6. Which information about the meeting is NOT mentioned in the notice? (A) The time of the party (B) Reasons for appointing Ms. Johnson (C) The retirement of Mr. Smith (D) The promotion of Ms. Johnson to Managerial Coordinator | 6. Thông tin nào về cuộc họp KHÔNG được đề cập trong thông báo? (A) Thời gian của bữa tiệc (B) Những lý do bổ nhiệm bà Johnson (C) Sự nghỉ hưu của ông Smith (D) Việc thăng chức bà Johnson lên Điều phối viên Quản lý |
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin không được đề cập
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: Which information, meeting, NOT mentioned, notice
- Đối với dạng câu hỏi này, thí sinh cần đọc lướt nội dung của cả văn bản để xác định thông tin không xuất hiện trong bài
- Từ thông tin “In light of Mr. Smith's retirement, there will be some adjustments to our managerial team. We are pleased to announce that Ms. Sarah Johnson will be promoted to the position of Managerial Coordinator” (Sau khi ông Smith nghỉ hưu, sẽ có một số điều chỉnh đối với đội ngũ quản lý của chúng tôi. Chúng tôi vui mừng thông báo rằng bà Sarah Johnson sẽ được thăng chức lên vị trí Điều phối viên Quản lý.) và thông tin “With her extensive experience and aptitude in the field, we are confident in her ability to lead and inspire our team to greater heights” (Với kinh nghiệm sâu rộng và năng khiếu trong lĩnh vực này của cô ấy, chúng tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo và truyền cảm hứng cho đội ngũ của chúng tôi lên những tầm cao hơn.) có thể nhận thấy thông tin về lý do bổ nhiệm bà Johnson, việc nghỉ hưu của ông Smith và sự thăng chức lên vai trò Điều phối viên Quản lý đều xuất hiện trong văn bản.
→ Phương án (A) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- Loại (B), (C), (D) vì đều chứa thông tin được đề cập đến trong văn bản.
Từ vựng cần chú ý:
dedicated (a): tận tụy
embark (v): bắt đầu
contribution (n): sự đóng góp
adjustment (n): sự điều chỉnh
inspire (v): truyền cảm hứng
understanding (n): sự hiểu biết
support (n): sự ủng hộ
Câu hỏi 7-9 đề cập đến cuộc thảo luận trò chuyện trực tuyến sau đây.
Emily (9.15 A.M.) Hey team, [7] as we look to enhance our operational efficiency, I think it's crucial we review our current management structure. Any thoughts on areas where we can streamline processes? Tom (9.16 A.M.) Definitely think we should start by reviewing the tasks currently assigned to the project teams. We might find some overlaps that can be streamlined to speed up project completion times. Emily (9.17 A.M.) Good point, Tom. Also, we need to make sure the right tasks are assigned to the most qualified individuals. This should help in maximizing our output. Sarah (9.18 A.M.) [9] Have we considered promoting from within for the new managerial position? I know a few team members who might fit the bill perfectly. Tom (9.19 A.M.) That’s a great idea, Sarah. Promoting internally could really boost morale and show our commitment to employee growth. Plus, internal candidates are already familiar with our systems and processes. Emily (9.20 A.M.) Excellent insights, everyone. Let’s organize a meeting later today to discuss this further and finalize our strategy for these managerial adjustments. Thanks for your proactive contributions! | Emily (9h15 sáng) Này nhóm, [7] bởi vì chúng ta tìm cách nâng cao hiệu quả hoạt động của mình, tôi nghĩ điều quan trọng là chúng ta phải xem xét lại cơ cấu quản lý hiện tại của mình. Bạn có suy nghĩ gì về các lĩnh vực mà chúng ta có thể tối ưu hóa các quy trình không? Tom (9 giờ 16 sáng) Chắc chắn chúng ta nên bắt đầu bằng việc xem xét các nhiệm vụ hiện được giao cho các nhóm dự án. Chúng ta có thể tìm thấy một số điểm trùng lặp có thể được sắp xếp hợp lý để tăng tốc thời gian hoàn thành dự án. Emily (9h17 sáng) Ý kiến hay đấy, Tom. Ngoài ra, chúng ta cần đảm bảo giao đúng nhiệm vụ cho những cá nhân có năng lực nhất. Điều này sẽ giúp tối đa hóa sản lượng của chúng ta. Sarah (9h18 sáng) [9] Chúng ta đã cân nhắc việc đề bạt nội bộ cho vị trí quản lý mới chưa? Tôi biết một số thành viên trong nhóm có thể hoàn toàn phù hợp với yêu cầu đó. Tom (9 giờ 19 sáng) Đó là một ý tưởng tuyệt vời, Sarah. Việc thăng chức trong nội bộ thực sự có thể nâng cao tinh thần và thể hiện cam kết của chúng ta đối với sự phát triển của nhân viên. Ngoài ra, các ứng viên nội bộ đã quen thuộc với hệ thống và quy trình của chúng ta. Emily (9h20 sáng) Những hiểu biết tuyệt vời, mọi người. Hãy tổ chức một cuộc họp vào cuối ngày hôm nay để thảo luận thêm về vấn đề này và hoàn thiện chiến lược của chúng ta đối với những điều chỉnh quản lý này. Cảm ơn sự đóng góp tích cực của các bạn! |
Câu 7
7. What is the main purpose of the chat discussion? (A) To discuss enhancing operational efficiency through management restructuring (B) To assign new tasks to team members (C) To schedule a team meeting next month (D) To promote a new managerial software tool | 7. Mục đích chính của cuộc trò chuyện là gì? (A) Thảo luận về việc nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua tái cơ cấu quản lý (B) Để phân công nhiệm vụ mới cho các thành viên trong nhóm (C) Để lên lịch họp nhóm vào tháng tới (D) Để quảng bá một công cụ phần mềm quản lý mới |
Cách diễn đạt tương đương:
management restructuring (tái cơ cấu quản lý) ≈ review our current management structure (xem xét lại cơ cấu quản lý hiện tại của mình)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: What, main purpose, chat discussion
- Đọc lướt nội dung của cả văn bản để xác định vị trí đáp án. Thông tin “as we look to enhance our operational efficiency, I think it's crucial we review our current management structure” (bởi vì chúng ta tìm cách nâng cao hiệu quả hoạt động của mình, tôi nghĩ điều quan trọng là chúng ta phải xem xét lại cơ cấu quản lý hiện tại của mình) cho thấy mục đích chính của cuộc trò chuyện là để thảo luận về việc nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua tái cơ cấu quản lý.
- “management restructuring” là cách diễn đạt tương đương của “review our current management structure”
→ Phương án (A) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.
- (C) phương án bẫy. Bài viết có nhắc đến việc sắp xếp 1 cuộc họp nhóm nhưng là vào cuối ngày hôm đó, không phải tháng sau.
Câu 8
8. The word "qualified" in Ms. Emily's 9":17 a.m. text message , is closest in meaning to (A) skilled (B) cooperative (C) organized (D) assertive | 8. Từ "có năng lực" trong tin nhắn lúc 9 giờ 17 phút sáng của cô Emily gần nghĩa nhất với (A) có kỹ năng (B) có tinh thần hợp tác (C) có tổ chức (D) quyết đoán |
Dạng câu hỏi: Câu hỏi xác định từ đồng nghĩa
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: “qualified", Ms. Emily's 9":17 a.m. text message, closest in meaning
- Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của bài.
- “Also, we need to make sure the right tasks are assigned to the most qualified individuals.” là câu chứa từ được hỏi.
- Dịch nghĩa: goài ra, chúng ta cần đảm bảo giao đúng nhiệm vụ cho những cá nhân có năng lực nhất.
→ Phương án (A) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (B), (C), (D) chứa các từ không có sự tương đồng về nghĩa với từ “qualified”.
Câu 9
9. At 9:19 a.m., what does Mr.Tom imply when he writes, “That’s a great idea, Sarah"? (A) He requests more information about Sarah's idea (B) He is politely dismissing Sarah’s suggestion (C) He suggests an alternative idea to Sarah's proposal (D) He agrees with Sarah's suggestion regarding promotions | 9. Lúc 9:19 sáng, ông Tom có ý gì khi viết: “Đó là một ý tưởng hay, Sarah”? (A) Anh ấy yêu cầu thêm thông tin về ý tưởng của Sarah (B) Anh ấy đang lịch sự bác bỏ đề nghị của Sarah (C) Anh ấy gợi ý một ý tưởng thay thế cho đề xuất của Sarah (D) Anh ấy đồng ý với đề xuất của Sarah về việc thăng chức |
Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: 9:19 a.m., Mr.Tom, “That’s a great idea, Sarah"
- Đối với dạng câu hỏi này, thí sinh cần xác định vị trí tin nhắn lúc 9:19 sáng và đọc tin nhắn trước đó để dự đoán ẩn ý của ông Tom.
- Tin nhắn lúc 9:18 a.m. của Sarah: “Have we considered promoting from within for the new managerial position? I know a few team members who might fit the bill perfectly.” (Chúng ta đã cân nhắc việc đề bạt nội bộ cho vị trí quản lý mới chưa? Tôi biết một số thành viên trong nhóm có thể hoàn toàn phù hợp với yêu cầu đó). Như vậy, tin nhắn này đang đề xuất việc đề bạt nội bộ cho vị trí quản lý mới, do đó, ý của ông Tom khi đáp lại bằng câu “That’s a great idea, Sarah" (Đó là một ý tưởng hay đó Sarah) là để tán thành với đề xuất đề bạt nội bộ của Sarah.
→ Phương án (D) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (B), (C) chứa thông tin không phù hợp.
Từ vựng cần lưu ý:
enhance (v): tăng cường
crucial (adj): quan trọng
review (v): xem xét
individual (n): cá nhân
boost (v): tăng cường
morale (n): tinh thần
commitment (n): cam kết
finalize (v): hoàn tất
strategy (n): chiến lược
Câu hỏi 10-13 đề cập đến bức thư sau
10 May Neil Croft, Director Human Resources Department Global Tech Solutions 18 Innovation Way Sydney NSW 2000 Dear Mr. Croft, — [1] —. [10] I have received your request regarding the implementation of a new appraisal system at our corporate offices. The Human Resources Development Committee is excited to engage in this initiative to enhance our performance evaluation processes. [11] You suggested that the new appraisal system should include more frequent feedback sessions and development planning. — [2] —. Our committee has previously organized similar systems that significantly benefited employees in managerial positions and those being groomed for leadership. — [3] —. [12] If you have already appointed a team to oversee the deployment of this new system, I can arrange for a series of training sessions to ensure they are well-prepared for their roles. Have any of the team members been transferred recently or are particularly new to the company? Knowing their background and relevant experience would help us customize the training to better suit their needs. — [4] —. [13] Please call me at 02 9876 5432 to schedule our initial meeting where we can finalize the details of the training sessions and further discuss the cutback on less effective evaluation practices. Sincerely, Roberta Otney Chairperson, Human Resources Development Committee | 10 tháng 5 Neil Croft, Giám đốc Phòng Nhân sự Global Tech Solutions 18 Con Đường Đổi Mới Sydney NSW 2000 Thưa ông Croft, — [1] —. [10] Tôi đã nhận được yêu cầu của bạn về việc triển khai hệ thống đánh giá mới tại văn phòng công ty của chúng tôi. Ủy ban Phát triển Nguồn Nhân lực rất vui mừng được tham gia vào sáng kiến này để nâng cao quy trình đánh giá hiệu suất của chúng tôi. [11] Bạn đề xuất rằng hệ thống đánh giá mới nên bao gồm các buổi phản hồi và lập kế hoạch phát triển thường xuyên hơn. — [2] —. Ủy ban của chúng tôi trước đây đã tổ chức các hệ thống tương tự mang lại lợi ích đáng kể cho nhân viên ở các vị trí quản lý và những người được chuẩn bị cho vị trí lãnh đạo. — [3] —. [12] Nếu bạn đã chỉ định một nhóm giám sát việc triển khai hệ thống mới này, tôi có thể sắp xếp một loạt các buổi đào tạo để đảm bảo họ được chuẩn bị tốt cho vai trò của mình. Có thành viên nào trong nhóm mới được thuyên chuyển gần đây hoặc đặc biệt mới đối với công ty không? Biết được kiến thức nền tảng và kinh nghiệm liên quan của họ sẽ giúp chúng tôi điều chỉnh chương trình đào tạo để phù hợp hơn với nhu cầu của họ. - [4] -. [13] Vui lòng gọi cho tôi theo số 02 9876 5432 để sắp xếp cuộc gặp đầu tiên để chúng ta có thể hoàn thiện thông tin chi tiết về các buổi đào tạo và thảo luận thêm về việc cắt giảm các phương pháp đánh giá kém hiệu quả hơn. Trân trọng, Roberta Oney Chủ tịch Ủy ban Phát triển Nguồn nhân lực |
Câu 10
10. Why does Mr. Otney write this letter? (A) To resign from the company (B) To propose a new training session (C) To respond to a request about implementing a new appraisal system (D) To request a transfer to another department | 10. Tại sao ông Otney lại viết bức thư này? (A) Để từ chức khỏi công ty (B) Để đề xuất một buổi đào tạo mới (C) Để phản hồi lại yêu cầu về việc triển khai hệ thống thẩm định mới (D) Để yêu cầu chuyển sang bộ phận khác |
Cách diễn đạt tương đương:
implementing a new appraisal system ≈ the implementation of a new appraisal system: việc triển khai hệ thống thẩm định mới
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: Why, Mr. Otney, write, letter
- Đọc lướt nội dung của cả văn bản để xác định vị trí đáp án. Thông tin “I have received your request regarding the implementation of a new appraisal system at our corporate offices. The Human Resources Development Committee is excited to engage in this initiative to enhance our performance evaluation processes” (Tôi đã nhận được yêu cầu của bạn về việc triển khai hệ thống đánh giá mới tại văn phòng công ty của chúng tôi. Ủy ban Phát triển Nguồn Nhân lực rất vui mừng được tham gia vào sáng kiến này để nâng cao quy trình đánh giá hiệu suất của chúng tôi) chứa đáp án.
- “implementing a new appraisal system” là cách diễn đạt tương đương của “the implementation of a new appraisal system”
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.
Câu 11
11. What is TRUE about the new appraisal system? (A) It includes less frequent feedback sessions (B) It is designed specifically for first-time employees (C) It is intended to provide more frequent feedback and development planning (D) It will eliminate the need for performance evaluations | 11. Điều gì là ĐÚNG trong hệ thống đánh giá mới? (A) Nó bao gồm các phiên phản hồi ít thường xuyên hơn (B) Nó được thiết kế dành riêng cho những nhân viên lần đầu làm việc (C) Nó nhằm mục đích cung cấp phản hồi thường xuyên hơn và lập kế hoạch phát triển (D) Nó sẽ loại bỏ nhu cầu đánh giá hiệu suất |
Cách diễn đạt tương đương:
provide (cung cấp) ≈ include (bao gồm)
feedback (phản hồi) ≈ feedback sessions (các phiên phản hồi)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: What, TRUE , new appraisal system
- Thông tin “You suggested that the new appraisal system should include more frequent feedback sessions and development planning.” (Bạn đề xuất rằng hệ thống đánh giá mới nên bao gồm các buổi phản hồi và lập kế hoạch phát triển thường xuyên hơn) cho thấy hệ thống đánh giá mới sẽ cung cấp phản hồi thường xuyên hơn và lập kế hoạch phát triển.
- “provide” là cách diễn đạt tương đương của “include”
- “feedback” là cách diễn đạt tương đương của “feedback sessions”
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.
Câu 12
12.What does the writer propose to do? (A) Cutting back on all current appraisal practices (B) Arranging training sessions for a newly appointed team (C) Appointing a new chairperson for the Human Resources Development Committee (D) Transferring all employees to different departments | 12. Điều gì được đề cập trong thư? (A) Cắt giảm tất cả các phương pháp thẩm định hiện tại (B) Sắp xếp các buổi đào tạo cho đội mới được bổ nhiệm (C) Bổ nhiệm chủ tịch mới cho Ủy ban Phát triển Nguồn Nhân lực (D) Chuyển tất cả nhân viên sang các phòng ban khác nhau |
Cách diễn đạt tương đương:
training sessions (các buổi đào tạo) ≈ a series of training sessions (một loạt các buổi đào tạo)
Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: What, suggested, letter
- Thông tin “If you have already appointed a team to oversee the deployment of this new system, I can arrange for a series of training sessions to ensure they are well-prepared for their roles.” (Nếu bạn đã chỉ định một nhóm giám sát việc triển khai hệ thống mới này, tôi có thể sắp xếp một loạt các buổi đào tạo để đảm bảo họ được chuẩn bị tốt cho vai trò của mình) cho thấy người viết đề nghị tổ chức các buổi đào tạo cho đội mới được bổ nhiệm.
- “training sessions” là cách diễn đạt tương đương của “a series of training sessions”.
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.
Câu 13
13. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “I look forward to collaborating closely with you to streamline this transition.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] | 13. Câu sau đây thuộc vị trí nào trong số các vị trí được đánh dấu [1 ], [2], [3] và [4]? “Tôi mong được hợp tác chặt chẽ với bạn để tối ưu hóa quá trình chuyển đổi này.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] |
Dạng câu hỏi: Câu hỏi điền câu vào chỗ trống
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khoá: which, positions, belong, “I look forward to collaborating closely with you to streamline this transition”
- Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.
- Dịch nghĩa câu được cho: “Tôi mong được hợp tác chặt chẽ với bạn để tối ưu hóa quá trình chuyển đổi này.”
- Xét những câu trước và sau các chỗ trống, câu sau chỗ trống [4] đề cập đến việc sắp xếp cuộc gặp đầu tiên để chúng ta có thể hoàn thiện thông tin chi tiết về các buổi đào tạo và thảo luận thêm. Do câu được nhắc đến ở đề bài thể hiện một sự mong muốn được hợp tác và trao đổi nên nó rất thích hợp để đứng ở vị trí thứ [4].
→ Phương án (D) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
- (A), (B), (C) chứa vị trí không phù hợp.
Từ vựng cần lưu ý:
initiative (n): sáng kiến
deployment (n): sự triển khai
customize (v): tùy chỉnh
organize (v): tổ chức
feedback (n): phản hồi
leadership (n): sự lãnh đạo
Tổng kết
Trên đây là những bài tập giúp thí sinh ghi nhớ những từ vựng chủ đề thông báo nội bộ: Management thường xuất hiện trong Part 7 TOEIC. Tác giả hy vọng người đọc sẽ vận dụng những từ vựng và cụm từ đã được trình bày để nâng cao kỹ năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong bài thi TOEIC Part 7.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
- Từ vựng TOEIC Reading Part 7
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 7: Bài báo - Businesses
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 9: Thông báo - In the company
- Vocab for TOEIC Part 7 Unit 5: Quảng cáo: Job advertisement
- Vocab for TOEIC Part 7 Unit 2: Email và thư từ - Banking & Finance and Accommodation
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 8: Bài báo - Environment, Health & Medicine, and Administration & Politics
- Vocab for TOEIC® Part 7: Unit 13 - Thông tin: Transportation and Tourism
- Vocab for TOEIC Part 7 Unit 1: Email và thư từ - Business and Sales/Distribution
- Vocab TOEIC Part 7 Unit 3: Tin nhắn trực tuyến và chuỗi tin nhắn: Telephoning, Private life and Leisure
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 12: Thông báo nội bộ - Management

Bình luận - Hỏi đáp