Banner background

Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 7: Bài báo - Businesses

Bài viết cung cấp từ vựng trong chủ đề Business, thường xuất hiện trong TOEIC Part 7, cùng với một số bài tập giúp người học ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.
vocab for toeic part 7 unit 7 bai bao businesses

Bảng từ vựng

Từ Vựng

Phiên Âm

Nghĩa

Ví dụ

1. adverse (adj)

ˈæd.vɝːs

bất lợi, xấu

Despite facing adverse market conditions, our company managed to increase its sales by implementing innovative strategies.

Dù đối mặt với điều kiện thị trường bất lợi, công ty của chúng tôi đã thành công trong việc tăng doanh số bằng cách triển khai các chiến lược sáng tạo.

2. bankrupt (adj)

ˈbæŋk.rʌpt

phá sản

The recession has led to many small businesses going bankrupt.

Suy thoái kinh tế khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản.

3. boom (n)

buːm

bùng nổ

The sudden boom in demand for eco-friendly products caught many businesses by surprise.

Sự bùng nổ đột ngột về nhu cầu cho các sản phẩm thân thiện với môi trường đã làm cho nhiều doanh nghiệp bất ngờ.

4. boost (v)

buːst

thúc đẩy

A successful advertising campaign can boost brand visibility and attract new customers to your business.

Một chiến dịch quảng cáo thành công có thể tăng khả năng nhìn thấy thương hiệu và thu hút khách hàng mới đến doanh nghiệp của bạn.

5. capital (n)

ˈkæp.ɪ.t̬əl

vốn

The startup secured a substantial amount of venture capital to fund its expansion plans and accelerate product development.

Công ty khởi nghiệp đã có được một lượng vốn mạo hiểm đáng kể để tài trợ cho kế hoạch mở rộng và tăng tốc phát triển sản phẩm.

6. circulation (n)

ˌsɝː.kjəˈleɪ.ʃən

lưu thông

The circulation of money within the economy plays a crucial role in driving economic activity.

Sự lưu thông của tiền trong nền kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động kinh tế.

7. downturn (n)

ˈdaʊn.tɝːn

suy thoái

The recent economic downturn has forced many companies to implement cost-cutting measures.

Thị trường suy thoái kinh tế gần đây đã buộc nhiều công ty phải thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí.

8. fluctuate (v)

ˈflʌk.tʃu.eɪt

biến động

Stock prices tend to fluctuate in response to changes in market sentiment and economic indicators.

Giá cổ phiếu thường dao động để phản ứng với sự thay đổi trong tâm lý thị trường và các chỉ số kinh tế.

9. merge (v)

mɝːdʒ

sáp nhập

The two companies decided to merge to gain a competitive advantage in the market.

Hai công ty đã quyết định sáp nhập để có được lợi thế cạnh tranh trong thị trường.

10. monetary (adj)

ˈmʌn.ə.ter.i

tiền tệ

The central bank's monetary policy decisions have a significant impact on interest rates and inflation.

Các quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có tác động đáng kể đến lãi suất và lạm phát.

11. monopoly (n)

məˈnɑː.pə.li

độc quyền

The telecom company has a virtual monopoly on internet services in the region.

Công ty viễn thông này đang chiếm độc quyền ảo trong dịch vụ internet tại khu vực đó.

12. recession (n)

rɪˈseʃ.ən

suy thoái

The housing market crash triggered a severe economic recession with lasting effects.

Vụ sụp đổ thị trường nhà ở đã gây ra một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng với những hậu quả kéo dài.

13. soar (v)

sɔːr

tăng vọt

After the product launch, sales began to soar, exceeding our expectations.

Sau khi ra mắt sản phẩm, doanh số bán hàng đã bắt đầu tăng vọt, vượt quá mong đợi của chúng tôi.

14. stimulate (v)

ˈstɪm.jə.leɪt

kích thích

Tax incentives are designed to stimulate investment and economic growth.

Các khoản khuyến khích thuế được thiết kế để kích thích đầu tư và tăng trưởng kinh tế.

15. surge (n)

sɝːdʒ

sự tăng đột ngột

There was a sudden surge in demand for the new product following the marketing campaign.

Có một sự tăng đột ngột trong nhu cầu cho sản phẩm mới sau chiến dịch tiếp thị.

16. audit (n)

ˈɔː.dɪt

kiểm toán

The company conducts an annual financial audit to ensure transparency and compliance.

Công ty thực hiện một cuộc kiểm toán tài chính hàng năm để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ.

17. dividend (n)

ˈdɪv.ɪ.dend

cổ tức

Shareholders are eagerly awaiting the announcement of this year's dividend payout.

Các cổ đông đang nóng lòng chờ đợi thông báo về việc trả cổ tức của năm nay.

18. downsize (v)

ˈdaʊn.saɪz

cắt giảm nhân sự

To cut costs, the company had to downsize its workforce and restructure its operations.

Để cắt giảm chi phí, công ty phải cắt giảm nhân sự và cải tổ hoạt động của mình.

19. earnings (n)

ˈɝː.nɪŋz

lợi nhuận

The company's quarterly earnings exceeded analysts' expectations, leading to a surge in stock prices.

Lợi nhuận hàng quý của công ty vượt quá kỳ vọng của các nhà phân tích, dẫn đến một đợt tăng mạnh giá cổ phiếu.

20. fiscal year (n)

ˈfɪs.kəl jɪr

năm tài chính

Our company's fiscal year ends on June 30th, marking the completion of our financial reporting cycle.

Năm tài chính của công ty chúng tôi kết thúc vào ngày 30 tháng 6, đánh dấu việc hoàn thành chu kỳ báo cáo tài chính của chúng tôi.

21. liability (n)

ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i

khoản nợ

The company's outstanding loans and debts are recorded as liabilities on its balance sheet, impacting its overall financial health and obligations.

Các khoản vay và nợ của công ty được ghi nhận là các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán của nó, ảnh hưởng đến tình hình tài chính tổng thể và các nghĩa vụ của công ty.

22. overhead cost (n)

ˈoʊvərˌhɛd kɑst

chi phí cố định/ chi phí chung

High overhead costs can significantly impact a company's profitability and competitiveness in the market.

Chi phí cố định cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính lợi nhuận và sự cạnh tranh của một công ty trên thị trường.

23. portfolio (n)

pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ

danh mục đầu tư

Diversifying your investment portfolio can help reduce risk and maximize returns over the long term.

Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận trong dài hạn.

24. profitability (n)

ˌprɑː.fə.t̬əˈbɪl.ə.t̬i

tính lợi nhuận

Analyzing profitability ratios is essential for assessing a company's financial health and performance.

Phân tích các tỉ số lợi nhuận là điều quan trọng để đánh giá tình hình tài chính và hiệu suất của một công ty.

25. revenue (n)

ˈrev.ə.nuː

doanh thu

Increasing revenue streams is crucial for sustaining business growth and ensuring long-term success.

Việc tăng các nguồn doanh thu là rất quan trọng để duy trì sự phát triển kinh doanh và đảm bảo thành công lâu dài.

26. setup a business

ˈsɛtʌp ə ˈbɪznəs

thiết lập một doanh nghiệp

The process of setting up a business involves obtaining permits, securing funding, and developing a business plan.

Quá trình thành lập doanh nghiệp bao gồm việc lấy giấy phép, bảo đảm vốn và phát triển kế hoạch kinh doanh.

27. deficit (n)

ˈdɛf.ə.sɪt

thiếu hụt

The government aims to reduce the budget deficit by implementing austerity measures and increasing tax revenues.

Chính phủ nhằm vào việc giảm thiểu sự thiếu hụt ngân sách bằng cách thực hiện các biện pháp kỷ luật và tăng doanh thu thuế.

28. expenditure (n)

ɪkˈspɛn.dɪ.tʃər

chi tiêu

Monitoring expenditure is essential for maintaining financial stability and preventing overspending.

Theo dõi chi tiêu là rất quan trọng để duy trì ổn định tài chính và ngăn chặn chi tiêu quá mức.

29. expense (n)

ɪkˈspɛns

chi phí

Business expenses such as rent, utilities, and salaries must be carefully managed to control costs.

Chi phí kinh doanh như tiền thuê, tiện ích và lương phải được quản lý cẩn thận để kiểm soát chi phí.

30. gross income (n)

ɡroʊs ˈɪnkʌm

thu nhập gộp

Gross income represents the total revenue generated before deducting expenses and taxes.

Thu nhập gộp đại diện cho tổng doanh thu được tạo ra trước khi trừ chi phí và thuế.

31. lucrative (adj)

ˈluː.krə.tɪv

sinh lời, hấp dẫn

Investing in real estate can be highly lucrative if you choose the right properties and locations.

Đầu tư vào bất động sản có thể rất sinh lời nếu bạn chọn các tài sản và vị trí phù hợp.

32. margin (n)

ˈmɑːr.dʒɪn

biên lợi nhuận

Increasing profit margins requires businesses to improve efficiency and reduce operating costs.

Việc tăng biên lợi nhuận đòi hỏi các doanh nghiệp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí hoạt động.

33. net profit (n)

nɛt ˈprɑː.fɪt

lợi nhuận sau thuế

Net profit is calculated by subtracting expenses, taxes, and other deductions from total revenue.

Lợi nhuận sau thuế được tính bằng cách trừ chi phí, thuế và các khoản khấu trừ khác từ tổng doanh thu.

34. surcharge (n)

ˈsɝːˌtʃɑːrdʒ

phụ phí

Some credit card companies impose a surcharge for transactions made in foreign currencies.

Một số công ty thẻ tín dụng áp đặt một khoản phụ phí cho các giao dịch được thực hiện bằng ngoại tệ.

35. surplus (n)

ˈsɝː.pləs

thặng dư

The government aims to achieve a budget surplus by increasing revenue and reducing unnecessary spending.

Chính phủ nhắm đến đạt thặng dư ngân sách bằng cách tăng doanh thu và giảm chi tiêu.

Đọc thêm: Kỹ năng Skimming & Scanning trong TOEIC Reading part 7

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải

Word

Definition

circulation

a. a decline or reduction in economic, business, or other activity

downturn

b. the exclusive control or possession of something

fluctuate

c. the continuous movement of something in a closed system or an area

merge

d. an additional charge or fee added onto the existing cost of something

monopoly

e. the amount by which something is less than what is required or expected

soar

f. to rise rapidly or to a great height

deficit

g. to combine or blend together into a single entity

surcharge

h. to vary irregularly; to change continually or shift back and forth

Bài Tập 2: Chọn từ/cụm từ phù hợp.

  1. (ⓐ get ⓑ go) bankrupt

  2. (ⓐ working ⓑ studying) capital

  3. (ⓐ operating ⓑ operational ) expense

  4. (ⓐ loaned ⓑ loan) portfolio

  5. overhead (ⓐ cost ⓑ price)

  6. (ⓐ handsome ⓑ beautiful) dividend

  7. (ⓐ economical ⓑ economic) recession

  8. a massive (ⓐ budget ⓑ budgetary) deficit

  9. (ⓐ narrow ⓑ borrow) margin

  10. (ⓐ wild ⓑ wildly) fluctuate

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.

lucrative

downturn

merge

fiscal year

audits

surcharges

circulation

adverse

monopoly

soar

In the world of business, companies often face various challenges that can affect their operations. One such challenge is an (1) ________________ market condition, which may lead to a (2) ________________ in sales or revenue. Economic factors such as fluctuating consumer demand or changes in government policies can contribute to these downturns. To ensure financial stability, companies conduct regular (3) ________________ of their finances to identify areas for improvement. Despite these challenges, businesses strive to generate (4) ________________ returns for their shareholders. This may involve maximizing net profit margins and minimizing deficits. Companies with a strong market position may even enjoy a (5) ________________ in their industry, allowing them to impose (6) ________________ on consumers or earn dividends from their surpluses. Overall, navigating the monetary landscape requires adaptability and strategic planning.

Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây

Questions 1-2 refer to the following article.

Financial App Revolutionizes Money Management

SAN FRANCISCO (30 October) — Tech Innovations Inc. unveiled "MoneyMaster" at the FinTech Summit. The app aims to boost financial literacy by offering personalized budgeting and investment tools. Scheduled for release on July 1st, it promises to stimulate users to make better financial decisions.

CEO Laura Chen highlights its potential to boost profitability for users. Financial analyst Dr. Michael Johnson praises its ability to maximize earnings and minimize expenditure. Nevertheless, cybersecurity expert Sarah Adams warns of data security risks. With MoneyMaster poised to merge technology with financial management, Tech Innovations Inc. aims to dominate the FinTech market in the upcoming fiscal year.

1.What is the main focus of "MoneyMaster"?
A) Cybersecurity risks associated with the app
B) Enhancing social media engagement
C) Providing personalized cooking recipes
D) Increasing users' financial literacy

2.Who made a negative prediction about this software? 

A) Dr. Michael Johnson 

B) CEO Laura Chen

C) Cybersecurity specialist

D) Financial analyst

Questions 3-4 refer to the following article.

Business Resilience Summit Tackles Economic Challenges

LOS ANGELES (11 April) - The Business Resilience Summit 2024 convened today, drawing entrepreneurs and industry leaders to partake in and address pressing economic concerns. Dr. Sophia Ramirez, an esteemed economist from the Los Angeles Economic Forum (LAEF), highlighted the adverse impact of the ongoing recession on businesses, emphasizing the need for innovative solutions. "With declining profitability and escalating expenditures, businesses face unprecedented challenges," noted Dr. Ramirez.

Amidst discussions, John Peterson, CEO of the Small Business Alliance, stressed the importance of government initiatives to stimulate recovery. The Summit concluded with a call to action, urging businesses to embrace resilience and adaptability in navigating the current economic landscape.

3. What does the summit mainly discuss?

A) Strategies to address economic challenges.

B) The latest technological innovations in business.

C) Government initiatives for stimulating economic growth.

D) Consumer trends in various industries.

4. What is NOT true about the Business Resilience Summit 2024?

A) Industry leaders and entrepreneurs attended.

B) The summit focused solely on technological advancements.

C) Dr. Sophia Ramirez emphasized the influence of recession.

D) The summit highlighted the importance of government ideas.

Questions 5-6 refer to the following article.

Fortune Dynamics to Announce Fiscal Year Earnings

LONDON (20 April) - Fortune Dynamics, a leading player in the corporate business sector, is set to unveil its fiscal year earnings on Thursday, 25 April. Investors eagerly await the report, anticipating insights into the company's revenue growth and profitability.

In light of recent market volatility, experts speculate whether Fortune Dynamics will need to downsize its operations or dividend payouts. Analyst John Smith from Wall Street Consulting remarks, "Fortune Dynamics has a diverse portfolio but may face challenges managing liabilities amidst economic uncertainty."

With pressures to maintain overhead costs, CEO Sarah Johnson reaffirms the company's commitment to audit transparency and strategic decision-making. The announcement will take place at Fortune Dynamics Headquarters at 9:00 A.M.

5. Why was this article written?

A) To announce Fortune Dynamics' fiscal year earnings.

B) To discuss CEO Sarah Johnson's commitment.

C) To speculate on market volatility.

D) To analyze John Smith's remarks.

6. Why did some experts predict a negative outlook for the upcoming business?

A) Due to the previous downsizing and dividend cuts

B) Because of current market fluctuations.

C) As a result of CEO Sarah Johnson's remarks.

D) Based on the announcement location and time.

Questions 7-9 refer to the following article.

Economic Analysts Predict Surge in Startup Activity

NEW YORK (18 June) - Economic analysts anticipate a surge in startup activity amidst a boom in entrepreneurship. ——[1]——. According to a recent audit by the Federal Reserve, earnings from startups have contributed significantly to the economy's profitability. However, concerns arise regarding the liability of these ventures in case of an economic downturn. ——[2]——

Renowned economist Dr. Emily Johnson suggests that policymakers should prioritize initiatives to stimulate small business growth. ——[3]——.

The Small Business Administration, a key advocate for setting up a business, emphasizes the importance of fiscal responsibility to avoid bankruptcy scenarios. "Managing expenses and maximizing revenue are crucial for long-term success," adds SBA representative Mark Smith.

The upcoming fiscal year promises opportunities for aspiring entrepreneurs, but prudent management remains paramount for sustainable growth. ——[4]——.

7. What is the main topic of the article?

A) A discussion on the impact of fiscal policies on startup growth
B) An analysis of the upcoming fiscal year's economic prospects
C) A prediction by economic analysts regarding startup activity
D) A review of the Small Business Administration's initiatives

9. The word “key" in paragraph 3, line 1, is closest in meaning to

A) clue

B) solution

C) tune

D) major

8. In which positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence belong?

 "Providing access to capital and offering tax incentives can help boost entrepreneurial endeavors," she states.

A) [1] 

B) [2]

C) [3]

D) [4]

Questions 10-13 refer to the following article.

DELAWARE DYNAMICS

(February 12) - In the wake of a recent downturn in the tech sector, executives at Delaware Dynamics are considering a strategic move to merge with a smaller startup. The decision follows a year of fluctuating market conditions and a need to bolster net profit margins.

"We're exploring options to ensure sustained growth in this volatile market," stated CEO, Emily Chen. "A potential merger could provide us with synergies to navigate through these challenges."

Industry analysts, however, caution against rushing into such a deal. "While a merger might seem like a quick fix, it's crucial for Delaware Dynamics to assess compatibility and long-term benefits," advised David Park, from TechInsight. "It's essential to avoid a scenario where one entity holds a monopoly."

Delaware Dynamics' recent financial report revealed a surplus in gross income, yet a concerning deficit in net profit due to rising operational costs. Chen emphasized the need for prudent decision-making, stating, "We must prioritize lucrative ventures while ensuring margin stability."

To address concerns about margin erosion, the company is contemplating introducing a small surcharge on premium services, aiming to boost net profit without alienating customers.

The potential merger could inject fresh capital and expertise into Delaware Dynamics, potentially propelling them to new heights in an ever-changing market.

10. What was the purpose of Delaware Dynamics’ strategic move?

A) To diversify its product portfolio

B) To reduce operational costs

C) To bolster net profit margins

D) To expand its customer base

12. What is Delaware Dynamics likely to prioritize?

A) Increasing employee salaries

B) Expanding its product line

C) Ensuring stability in profit margins

D) Reducing marketing expenses

11. What has the company planned to tackle profit margin erosion?

A) Implementing employee layoffs

B) Increasing product prices

C) Introducing a surcharge on premium services

D) Expanding into new markets

13. What is mentioned in the article?

A) The company's plans to decrease operational costs

B) The CEO's emphasis on sustained growth

C) The potential for market monopoly

D) The necessity of reducing gross income

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

Số

Đáp án

1 - c

circulation (n) : sự chuyển động liên tục của một cái gì đó trong một hệ thống khép kín hoặc một khu vực

2 - a

downturn (n) : sự suy yếu hoặc giảm sút trong hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc hoạt động khác

3 - h

fluctuate (v) : thay đổi không đều; thay đổi liên tục hoặc dịch chuyển qua lại

4 - g

merge (v): hành động hai thực thể kết hợp hoặc tham gia cùng nhau, để tạo thành một thực thể duy nhất như một công ty, tổ chức, bộ phận lớn hơn

5 - b

monopoly (n): sự kiểm soát độc quyền hoặc sở hữu một cái gì đó

6 - f

soar (v): tăng lên nhanh chóng hoặc lên một tầm cao lớn

7 - e

deficit (n): thiếu hụt, số lượng ít hơn những gì được yêu cầu hoặc mong đợi

8 - d

surcharge (n): một khoản phí hoặc lệ phí bổ sung được thêm vào chi phí hiện có của một cái gì đó

Bài tập 2

  1. (ⓐ get ⓑ go) bankrupt ⇒ go bankrupt (collocation): phá sản

  2. (ⓐ working ⓑ studying) capital ⇒ working capital (n): vốn lưu động

  3. (ⓐ operating ⓑ operational ) expense ⇒ operating expense (n): chi phí hoạt động

  4. (ⓐ loaned ⓑ loan) portfolio ⇒ loan portfolio (n): danh mục cho vay

  5. overhead (ⓐ cost ⓑ price) ⇒ overhead cost (n): chi phí chung

  6. (ⓐ handsome ⓑ beautiful) dividend ⇒ handsome dividend (n): khoản cổ tức lớn

  7. (ⓐ economical ⓑ economic) recession ⇒ economic recession (n): suy thoái kinh tế

  8. a massive (ⓐ budget ⓑ budgetary) deficit ⇒ a massive budget deficit (n): một khoản thâm hụt ngân sách lớn

  9. (ⓐ narrow ⓑ borrow) margin ⇒ narrow margin (n): biên lợi thấp

  10. (ⓐ wild ⓑ wildly) fluctuate ⇒ wildly fluctuate (v): dao động dữ dội

Bài tập 3

In the world of business, companies often face various challenges that can affect their operations. One such challenge is an (1) adverse market condition, which may lead to a (2) downturn in sales or revenue. Economic factors such as fluctuating consumer demand or changes in government policies can contribute to these downturns. To ensure financial stability, companies conduct regular (3) audits of their finances to identify areas for improvement. Despite these challenges, businesses strive to generate (4) lucrative returns for their shareholders. This may involve maximizing net profit margins and minimizing deficits. Companies with a strong market position may even enjoy a (5) monopoly in their industry, allowing them to impose (6) surcharges on consumers or earn dividends from their surpluses. Overall, navigating the monetary landscape requires adaptability and strategic planning.

Dịch nghĩa:

Trong thế giới kinh doanh, các công ty thường phải đối mặt với nhiều thách thức khác nhau có thể ảnh hưởng đến hoạt động của họ. Một thách thức như vậy là (1) điều kiện thị trường bất lợi, có thể dẫn đến (2) suy giảm doanh thu. Các yếu tố kinh tế như nhu cầu tiêu dùng biến động hoặc những thay đổi trong chính sách của chính phủ có thể góp phần gây ra những đợt suy thoái này. Để đảm bảo sự ổn định tài chính, các công ty tiến hành (3) kiểm toán thường xuyên về tài chính của mình để xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Bất chấp những thách thức này, các doanh nghiệp vẫn cố gắng tạo ra (4) lợi nhuận sinh lợi cho các cổ đông của họ. Điều này có thể liên quan đến việc tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận ròng và giảm thiểu thâm hụt. Các công ty có vị thế thị trường mạnh thậm chí có thể được hưởng (5) độc quyền trong ngành của họ, cho phép họ áp đặt (6) phụ phí đối với người tiêu dùng hoặc kiếm được cổ tức từ thặng dư của họ. Nhìn chung, việc điều hướng bối cảnh tiền tệ đòi hỏi khả năng thích ứng và lập kế hoạch chiến lược.

Bài tập 4

1 - D

6 - B

11 - C

2 - C

7 - C

12 - C

3 - A

8 - C

13 - B

4 - B

9 - D

5 - A

10 - C

Câu hỏi 1-2 đề cập đến bài báo sau đây.

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Financial App Revolutionizes Money Management

Ứng dụng Tài chính Đổi mới Cách quản lý Tiền bạc

SAN FRANCISCO (30 October) — Tech Innovations Inc. unveiled "MoneyMaster" at the FinTech Summit. The app aims to boost financial literacy by offering personalized budgeting and investment tools. Scheduled for release on July 1st, it promises to stimulate users to make better financial decisions.

CEO Laura Chen highlights its potential to boost profitability for users. Financial analyst Dr. Michael Johnson praises its ability to maximize earnings and minimize expenditure. Nevertheless, cybersecurity expert Sarah Adams warns of data security risks. With MoneyMaster poised to merge technology with financial management, Tech Innovations Inc. aims to dominate the FinTech market in the upcoming fiscal year.

SAN FRANCISCO (30 tháng 10) — Tech Innovations Inc. đã công bố "MoneyMaster" tại Hội nghị thượng đỉnh FinTech. Ứng dụng này nhằm mục đích nâng cao hiểu biết về tài chính bằng cách cung cấp các công cụ đầu tư và lập ngân sách được cá nhân hóa. Dự kiến ​​phát hành vào ngày 1 tháng 7, nó hứa hẹn sẽ kích thích người dùng đưa ra quyết định tài chính tốt hơn.

Giám đốc điều hành Laura Chen nhấn mạnh tiềm năng của nó trong việc tăng lợi nhuận cho người dùng. Nhà phân tích tài chính, Tiến sĩ Michael Johnson ca ngợi khả năng tối đa hóa thu nhập và giảm thiểu chi tiêu. Tuy nhiên, chuyên gia an ninh mạng Sarah Adams cảnh báo về rủi ro bảo mật dữ liệu. Với việc MoneyMaster sẵn sàng hợp nhất công nghệ với quản lý tài chính, Tech Innovations Inc. đặt mục tiêu thống trị thị trường FinTech trong năm tài chính sắp tới.

1. What is the main focus of "MoneyMaster"?
A) Cybersecurity risks associated with the app
B) Enhancing social media engagement
C) Providing personalized cooking recipes
D) Increasing users' financial literacy

1. "MoneyMaster" tập trung chính vào điều gì?

A) Rủi ro về an ninh mạng liên quan đến ứng dụng

B) Nâng cao tương tác trên mạng xã hội

C) Cung cấp công thức nấu ăn cá nhân hóa

D) Tăng cường kiến thức tài chính cho người dùng

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)

Cách diễn đạt tương đương:

- main focus ≈ aims to

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: "main focus" (mục đích chính)

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "The app aims to boost financial literacy” (Ứng dụng này nhằm mục đích nâng cao hiểu biết về tài chính) chứa đáp án.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

2. Who made a negative prediction about this software? 

A) Dr. Michael Johnson 

B) CEO Laura Chen

C) Cybersecurity specialist

D) Financial analyst

2. Ai đã đưa ra dự đoán tiêu cực về phần mềm này?

A) Tiến sĩ Michael Johnson

B) CEO Laura Chen

C) Chuyên gia an ninh mạng

D) Nhà phân tích tài chính

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chi tiết (Detailed question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: who, a negative prediction

- Scan để tìm vấn đề từ văn bản. Thông tin "cybersecurity expert Sarah Adams warns of data security risks" (chuyên gia an ninh mạng Sarah Adams cảnh báo rủi ro bảo mật dữ liệu) chứa đáp án.

Loại các phương án sai:

- (A) Dr. Michael Johnson  “praises its ability" (khen ngợi khả năng của nó)

- (B) CEO Laura Chen “highlights its potential” (nhấn mạnh tiềm năng của nó)

- (D) Financial analyst là Dr. Michael Johnson ở đáp án (A)

→ Phương án (C) là phù hợp nhất

Từ vựng cần lưu ý:

  • unveil: công bố

  • cybersecurity: an ninh mạng

  • data security risks: rủi ro bảo mật dữ liệu

  • poise (≈ ready): sẵn sàng

  • dominate: thống trị

Câu hỏi 3-4 đề cập đến bài báo sau đây.

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Business Resilience Summit Tackles Economic Challenges

Hội nghị thượng đỉnh về khả năng phục hồi kinh doanh giải quyết các thách thức kinh tế

LOS ANGELES (11 April) - The Business Resilience Summit 2024 convened today, drawing entrepreneurs and industry leaders to partake in and address pressing economic concerns. Dr. Sophia Ramirez, an esteemed economist from the Los Angeles Economic Forum (LAEF), highlighted the adverse impact of the ongoing recession on businesses, emphasizing the need for innovative solutions. "With declining profitability and escalating expenditure, businesses face unprecedented challenges," noted Dr. Ramirez.

Amidst discussions, John Peterson, CEO of the Small Business Alliance, stressed the importance of government initiatives to stimulate recovery. The Summit concluded with a call to action, urging businesses to embrace resilience and adaptability in navigating the current economic landscape.

LOS ANGELES (11 tháng 4) - Hội nghị thượng đỉnh về khả năng phục hồi kinh doanh năm 2024 được triệu tập hôm nay, thu hút các doanh nhân và các nhà lãnh đạo ngành tham dự và giải quyết các mối quan tâm kinh tế cấp bách. Tiến sĩ Sophia Ramirez, một nhà kinh tế học đáng kính của Diễn đàn Kinh tế Los Angeles (LAEF), đã nhấn mạnh tác động bất lợi của cuộc suy thoái đang diễn ra đối với các doanh nghiệp, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp đổi mới. Tiến sĩ Ramirez lưu ý: “Với khả năng sinh lời giảm và chi tiêu ngày càng leo thang, các doanh nghiệp phải đối mặt với những thách thức chưa từng có”.

Giữa các cuộc thảo luận, John Peterson, Giám đốc điều hành của Liên minh Doanh nghiệp Nhỏ, nhấn mạnh tầm quan trọng của các sáng kiến ​​​​của chính phủ nhằm kích thích phục hồi. Hội nghị thượng đỉnh kết thúc bằng lời kêu gọi hành động, kêu gọi các doanh nghiệp nâng cao khả năng phục hồi và khả năng thích ứng trong việc điều hướng bối cảnh kinh tế hiện tại.

3.What does the summit mainly discuss?

A) Strategies to address economic challenges.

B) The latest technological innovations in business.

C) Government initiatives for stimulating economic growth.

D) Consumer trends in various industries.

3.Hội nghị thượng đỉnh chủ yếu thảo luận về vấn đề gì?

A) Các chiến lược giải quyết các thách thức kinh tế.

B) Những đổi mới công nghệ mới nhất trong kinh doanh.

C) Các sáng kiến ​​của Chính phủ nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế.

D) Xu hướng tiêu dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: summit, mainly discuss-

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "The Business Resilience Summit 2024 convened today, drawing entrepreneurs and industry leaders to address pressing economic concerns.” (Hội nghị thượng đỉnh về khả năng phục hồi kinh doanh năm 2024 được triệu tập hôm nay, thu hút các doanh nhân và các nhà lãnh đạo ngành giải quyết các mối quan tâm kinh tế cấp bách.) chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

4.What is NOT true about the Business Resilience Summit 2024?

A) Industry leaders and entrepreneurs attended.

B) The summit focused solely on technological advancements.

C) Dr. Sophia Ramirez emphasized the influence of recession.

D) The summit highlighted the importance of government ideas.

4.Điều gì KHÔNG đúng về Hội nghị thượng đỉnh về Khả năng phục hồi kinh doanh năm 2024?

A) Các nhà lãnh đạo ngành và doanh nhân đã tham dự.

B) Hội nghị thượng đỉnh chỉ tập trung vào những tiến bộ công nghệ.

C) Tiến sĩ Sophia Ramirez nhấn mạnh ảnh hưởng của suy thoái kinh tế.

D) Hội nghị thượng đỉnh nhấn mạnh tầm quan trọng của các ý tưởng của chính phủ.

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin (không) được đề cập (NOT/ TRUE question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: "NOT true" (không được đề cập)

- Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản, sau đó chọn phương án không được đề cập.

Cách diễn đạt tương đương:

- attended ≈ partake in

- influence ≈ impact

- idea ≈ initiative

Loại các phương án sai:

- (A) Industry leaders and entrepreneurs attended. Bài báo đề cập: ”drawing entrepreneurs and industry leaders to partake in and address pressing economic concerns.” (thu hút các doanh nhân và các nhà lãnh đạo ngành tham gia và giải quyết các mối quan tâm kinh tế cấp bách)

- (B) The summit focused solely on technological advancements. Bài báo không đề cập đến tiến bộ công nghệ là trọng tâm duy nhất của hội nghị thượng đỉnh

- (C) Dr. Sophia Ramirez emphasized the influence of recession. Bài báo đề cập: ”Dr. Sophia Ramirez, … , highlighted the adverse impact of the ongoing recession on businesses” (Tiến sĩ Sophia Ramirez,… , nhấn mạnh tác động tiêu cực của cuộc suy thoái đang diễn ra đối với doanh nghiệp)

- (D) The summit highlighted the importance of government ideas. Bài báo đề cập: ”John Peterson, … , stressed the importance of government initiatives to stimulate recovery.” (John Peterson, … , nhấn mạnh tầm quan trọng của các sáng kiến ​​của chính phủ nhằm kích thích phục hồi.)

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

  • convene: triệu tập

  • entrepreneurs: doanh nhân

  • address: giải quyết

  • pressing (≈ urgent): khẩn cấp

  • innovative: đổi mới

  • escalating: leo thang

  • unprecedented: chưa từng có

  • amidst: ở giữa

  • a call to action: lời kêu gọi hành động

  • embrace: nắm bắt lấy

  • navigate: điều hướng

Câu hỏi 5-6 đề cập đến bài báo sau đây.

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Fortune Dynamics to Announce Fiscal Year Earnings

Hội nghị thượng đỉnh về khả năng phục hồi kinh doanh giải quyết các thách thức kinh tế

LONDON (20 April) - Fortune Dynamics, a leading player in the corporate business sector, is set to unveil its fiscal year earnings on Thursday, 25 April. Investors eagerly await the report, anticipating insights into the company's revenue growth and profitability.

In light of recent market volatility, experts speculate whether Fortune Dynamics will need to downsize its operations or dividend payouts. Analyst John Smith from Wall Street Consulting remarks, "Fortune Dynamics has a diverse portfolio but may face challenges managing liabilities amidst economic uncertainty."

With pressures to maintain overhead costs, CEO Sarah Johnson reaffirms the company's commitment to audit transparency and strategic decision-making. The announcement will take place at Fortune Dynamics Headquarters at 9:00 A.M.

LONDON (20 tháng 4) - Fortune Dynamics, một công ty hàng đầu trong lĩnh vực kinh doanh doanh nghiệp, sẽ công bố thu nhập năm tài chính của mình vào Thứ Năm, ngày 25 tháng 4. Các nhà đầu tư háo hức chờ đợi báo cáo, dự đoán những hiểu biết sâu sắc về tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của công ty.

Trước những biến động gần đây của thị trường, các chuyên gia suy đoán liệu Fortune Dynamics có cần giảm quy mô hoạt động hoặc chi trả cổ tức hay không. Nhà phân tích John Smith từ Wall Street Consulting nhận xét: "Fortune Dynamics có danh mục đầu tư đa dạng nhưng có thể phải đối mặt với những thách thức trong việc quản lý nợ trong bối cảnh kinh tế bất ổn."

Trước áp lực duy trì chi phí chung, Giám đốc điều hành Sarah Johnson tái khẳng định cam kết của công ty về tính minh bạch trong kiểm toán và ra quyết định chiến lược. Thông báo sẽ diễn ra tại Trụ sở Fortune Dynamics lúc 9:00 sáng.

5.Why was this article written?

A) To announce Fortune Dynamics' fiscal year earnings.

B) To discuss CEO Sarah Johnson's commitment.

C) To speculate on market volatility.

D) To analyze John Smith's remarks.

5.Tại sao bài báo này được viết?

A) Để công bố thu nhập trong năm tài chính của Fortune Dynamics.

B) Để thảo luận về cam kết của Giám đốc điều hành Sarah Johnson.

C) Để suy đoán về sự biến động của thị trường.

D) Để phân tích nhận xét của John Smith.

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: Why, written

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "Fortune Dynamics, … , is set to unveil its fiscal year earnings ... Investors eagerly await the report” (Fortune Dynamics, … , chuẩn bị công bố thu nhập năm tài chính của mình ... Các nhà đầu tư háo hức chờ đợi báo cáo.) chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

6.Why did some experts predict a negative outlook for the upcoming business?

A) Due to the previous downsizing and dividend cuts

B) Because of current market fluctuations.

C) As a result of CEO Sarah Johnson's remarks.

D) Based on the announcement location and time.

6.Tại sao một số chuyên gia lại dự đoán theo hướng tiêu cực cho hoạt động kinh doanh sắp tới?

A) Do việc cắt giảm quy mô và cổ tức trước đó

B) Do những biến động của thị trường hiện tại.

C) Theo nhận xét của Giám đốc điều hành Sarah Johnson.

D) Căn cứ vào địa điểm và thời gian thông báo.

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chi tiết (Detailed question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: why, experts, predict, negative outlook

- Scan để tìm vấn đề từ văn bản. Thông tin "In light of recent market volatility, experts speculate whether Fortune Dynamics will need to downsize its operations or dividend payouts." (Do những biến động gần đây của thị trường, các chuyên gia suy đoán liệu Fortune Dynamics có cần giảm quy mô hoạt động hoặc chi trả cổ tức hay không.) chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất

Từ vựng cần lưu ý:

  • unveil: tiết lộ

  • anticipate: đoán trước

  • in light of (≈ because of): vì/ do

  • volatility: sự biến động

  • amidst: ở giữa

  • commitment: sự cam kết

  • audit transparency: kiểm toán minh bạch

Câu hỏi 7-9 đề cập đến bài báo sau đây.

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Economic Analysts Predict Surge in Startup Activity

Các nhà phân tích kinh tế dự đoán hoạt động khởi nghiệp sẽ tăng vọt

NEW YORK (18 June) - Economic analysts anticipate a surge in startup activity amidst a boom in entrepreneurship. ——[1]——. According to a recent audit by the Federal Reserve, earnings from startups have contributed significantly to the economy's profitability. However, concerns arise regarding the liability of these ventures in case of an economic downturn. ——[2]——

Renowned economist Dr. Emily Johnson suggests that policymakers should prioritize initiatives to stimulate small business growth. ——[3]——.

The Small Business Administration, a key advocate for setting up a business, emphasizes the importance of fiscal responsibility to avoid bankruptcy scenarios. "Managing expenses and maximizing revenue are crucial for long-term success," adds SBA representative Mark Smith.

The upcoming fiscal year promises opportunities for aspiring entrepreneurs, but prudent management remains paramount for sustainable growth. ——[4]——.

NEW YORK (18 tháng 6) - Các nhà phân tích kinh tế dự đoán hoạt động khởi nghiệp sẽ tăng vọt trong bối cảnh tinh thần kinh doanh bùng nổ. ——[1]——. Theo một cuộc kiểm toán gần đây của Cục Dự trữ Liên bang, thu nhập từ các công ty khởi nghiệp đã đóng góp đáng kể vào lợi nhuận của nền kinh tế. Tuy nhiên, có những lo ngại nảy sinh liên quan đến trách nhiệm pháp lý của các liên doanh này trong trường hợp kinh tế suy thoái. ——[2]—— Nhà kinh tế học nổi tiếng, Tiến sĩ Emily Johnson gợi ý rằng các nhà hoạch định chính sách nên ưu tiên các sáng kiến ​​nhằm kích thích tăng trưởng doanh nghiệp nhỏ. ——[3]——.

Cơ quan quản lý doanh nghiệp nhỏ, cơ quan ủng hộ chính cho việc thành lập doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm tài chính để tránh các tình huống phá sản. Đại diện SBA Mark Smith cho biết thêm: “Quản lý chi phí và tối đa hóa doanh thu là rất quan trọng để đạt được thành công lâu dài”. Năm tài chính sắp tới hứa hẹn nhiều cơ hội cho các doanh nhân đầy tham vọng, nhưng việc quản lý thận trọng vẫn là điều tối quan trọng để đạt được sự tăng trưởng bền vững. --[4]--.

7.What is the main topic of the article?

A) A discussion on the impact of fiscal policies on startup growth
B) An analysis of the upcoming fiscal year's economic prospects
C) A prediction by economic analysts regarding startup activity
D) A review of the Small Business Administration's initiatives

7.Chủ đề chính của bài viết là gì?

A) Thảo luận về tác động của chính sách tài chính đối với tăng trưởng khởi nghiệp

B) Phân tích về triển vọng kinh tế của năm tài chính sắp tới

C) Dự đoán của các nhà phân tích kinh tế về hoạt động khởi nghiệp

D) Đánh giá về các sáng kiến ​​của Cơ quan quản lý doanh nghiệp nhỏ

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: main topic, article

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "Economic analysts anticipate a surge in startup activity amidst a boom in entrepreneurship.” (Các nhà phân tích kinh tế dự đoán sự gia tăng hoạt động khởi nghiệp trong bối cảnh bùng nổ tinh thần kinh doanh.) chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

8.In which positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence belong?

 "Providing access to capital and offering tax incentives can help boost entrepreneurial endeavors," she states.

A) [1] 

B) [2]

C) [3]

D) [4]

8.Câu sau thuộc các vị trí đánh dấu [1], [2], [3], [4] nào?

Cô ấy nói: “Việc cung cấp khả năng tiếp cận vốn và đưa ra các ưu đãi về thuế có thể giúp thúc đẩy nỗ lực kinh doanh”.

A) [1]

B) [2]

C) [3]

D) [4]

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Để ý rằng câu có nhắc đến “she states”, tức là câu liên trước phải nhắc đến một người phụ nữ cụ thể, thường bao gồm cả tên riêng.

- Xét những câu trước và sau các chỗ trống, câu trước chỗ trống [3] nêu: “Renowned economist Dr. Emily Johnson suggests that policymakers should prioritize initiatives to stimulate small business growth.”. Câu trích dẫn có nhắc đến người phụ nữ tên Emily Johnson.

Loại các phương án sai:

- (A), (B), (D) sai do trước câu [1],[2], và [4] không nhắc đến người phụ nữ nào.

→ Vì vậy, vị trí thứ [3] là phù hợp nhất.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

9.The word “key" in paragraph 3, line 1, is closest in meaning to

A) clue

B) solution

C) tune

D) major

9.Từ "key" trong đoạn 3, dòng 1, gần nghĩa nhất với

A) manh mối

B) giải pháp

C) giai điệu

D) lớn lao/ quan trọng

Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi về từ đồng nghĩa (Synonym question)

Cách diễn đạt tương đương:

- major (quan trọng) ≈ key (quan trọng/chính) ≈ main (chính)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: key

- Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

- “The Small Business Administration, a key advocate for setting up a business, emphasizes the importance of fiscal responsibility to avoid bankruptcy scenarios.” là câu chứa từ được hỏi.

- Dịch nghĩa: Cơ quan quản lý doanh nghiệp nhỏ, cơ quan ủng hộ chính cho việc thành lập doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm tài chính để tránh các tình huống phá sản.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

  • analysts: nhà phân tích

  • regarding (≈ about): về cái gì đó

  • ventures: sự mạo hiểm

  • policymakers: các nhà hoạch định chính sách

  • advocate: người bênh vực/ ủng hộ

  • bankruptcy scenarios: kịch bản phá sản

  • representative: người đại diện

  • aspiring: đầy tham vọng

  • prudent: khôn ngoan

  • paramount: tối quan trọng/ vô cùng quan trọng

Câu hỏi 10-13 đề cập đến bài báo sau đây.

Tiếng Anh

Tiếng Việt

DELAWARE DYNAMICS

DELAWARE DYNAMICS

(February 12) - In the wake of a recent downturn in the tech sector, executives at Delaware Dynamics are considering a strategic move to merge with a smaller startup. The decision follows a year of fluctuating market conditions and a need to bolster net profit margins.

"We're exploring options to ensure sustained growth in this volatile market," stated CEO, Emily Chen. "A potential merger could provide us with synergies to navigate through these challenges."

Industry analysts, however, caution against rushing into such a deal. "While a merger might seem like a quick fix, it's crucial for Delaware Dynamics to assess compatibility and long-term benefits," advised David Park, from TechInsight. "It's essential to avoid a scenario where one entity holds a monopoly."

Delaware Dynamics' recent financial report revealed a surplus in gross income, yet a concerning deficit in net profit due to rising operational costs. Chen emphasized the need for prudent decision-making, stating, "We must prioritize lucrative ventures while ensuring margin stability."

To address concerns about margin erosion, the company is contemplating introducing a small surcharge on premium services, aiming to boost net profit without alienating customers.

The potential merger could inject fresh capital and expertise into Delaware Dynamics, potentially propelling them to new heights in an ever-changing market.

(12 tháng 2) - Trước sự suy thoái gần đây trong lĩnh vực công nghệ, các giám đốc điều hành tại Delaware Dynamics đang xem xét một động thái chiến lược để hợp nhất với một công ty khởi nghiệp nhỏ hơn. Quyết định này diễn ra sau một năm điều kiện thị trường đầy biến động và nhu cầu tăng cường tỷ suất lợi nhuận ròng.

Giám đốc điều hành Emily Chen cho biết: “Chúng tôi đang khám phá các lựa chọn để đảm bảo tăng trưởng bền vững trong thị trường đầy biến động này”. “Một vụ sáp nhập tiềm năng có thể mang lại cho chúng tôi sức mạnh tổng hợp để vượt qua những thách thức này.”

Tuy nhiên, các nhà phân tích ngành cảnh báo không nên lao vào một thỏa thuận như vậy. David Park, từ TechInsight, đưa ra lời khuyên: “Mặc dù việc sáp nhập có vẻ giống như một giải pháp nhanh chóng, nhưng điều quan trọng đối với Delaware Dynamics là đánh giá khả năng tương thích và lợi ích lâu dài”. “Điều cần thiết là tránh tình huống một thực thể nắm giữ độc quyền.”

Báo cáo tài chính gần đây của Delaware Dynamics cho thấy tổng thu nhập thặng dư nhưng lại có sự thiếu hụt đáng lo ngại về lợi nhuận ròng do chi phí hoạt động tăng cao. Chen nhấn mạnh sự cần thiết phải đưa ra quyết định thận trọng, nói rõ: "Chúng ta phải ưu tiên các dự án kinh doanh sinh lợi đồng thời đảm bảo sự ổn định về lợi nhuận".

Để giải quyết những lo ngại về xói mòn lợi nhuận, công ty đang dự tính đưa ra một khoản phụ phí nhỏ cho các dịch vụ cao cấp, nhằm mục đích tăng lợi nhuận ròng mà không khiến khách hàng xa lánh.

Việc sáp nhập tiềm năng có thể bơm vốn mới và chuyên môn vào Delaware Dynamics, có khả năng đẩy chúng lên tầm cao mới trong một thị trường luôn thay đổi.

10.What was the purpose of Delaware Dynamics’ strategic move?

A) To diversify its product portfolio

B) To reduce operational costs

C) To bolster net profit margins

D) To expand its customer base

10.Mục đích của bước đi chiến lược của Delaware Dynamics là gì?

A) Đa dạng hóa danh mục sản phẩm

B) Giảm chi phí hoạt động

C) Tăng tỷ suất lợi nhuận ròng

D) Mở rộng cơ sở khách hàng

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: purpose, strategic move

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "executives at Delaware Dynamics are considering a strategic move to merge with a smaller startup. The decision follows a year of fluctuating market conditions and a need to bolster net profit margins.” (các giám đốc điều hành tại Delaware Dynamics đang xem xét một động thái chiến lược để hợp nhất với một công ty khởi nghiệp nhỏ hơn. Quyết định này diễn ra sau một năm điều kiện thị trường đầy biến động và nhu cầu tăng cường tỷ suất lợi nhuận ròng.) chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

11.What has the company planned to tackle profit margin erosion?

A) Implementing employee layoffs

B) Increasing product prices

C) Introducing a surcharge on premium services

D) Expanding into new markets

11.Công ty đã lên kế hoạch gì để khắc phục tình trạng xói mòn biên lợi nhuận?

A) Thực hiện sa thải nhân viên

B) Tăng giá sản phẩm

C) Áp dụng phụ phí cho các dịch vụ cao cấp

D) Mở rộng sang các thị trường mới

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chi tiết (Detailed question)

Cách diễn đạt tương đương:

- plan(dự tính) ≈ contemplate (suy ngẫm đến việc gì đó)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: company, planned, tackle, profit margin erosion?

- Scan để tìm vấn đề từ văn bản. Thông tin "To address concerns about margin erosion, the company is contemplating introducing a small surcharge on premium services, aiming to boost net profit without alienating customers." (Để giải quyết những lo ngại về xói mòn lợi nhuận, công ty đang dự tính đưa ra một khoản phụ phí nhỏ cho các dịch vụ cao cấp, nhằm mục đích tăng lợi nhuận ròng mà không khiến khách hàng xa lánh.) chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất

12.What is Delaware Dynamics likely to prioritize?

A) Increasing employee salaries

B) Expanding its product line

C) Ensuring stability in profit margins

D) Reducing marketing expenses

12.Delaware Dynamics có khả năng ưu tiên điều gì?

A) Tăng lương nhân viên

B) Mở rộng dòng sản phẩm

C) Đảm bảo ổn định tỷ suất lợi nhuận

D) Giảm chi phí tiếp thị

Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi suy luận (Interference question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: what, likely, prioritize

- Cần đọc kỹ toàn bộ bài báo để tìm ra điều Delaware Dynamics thực sự ưu tiên.

Loại các phương án sai:

- (A) Increasing employee salaries. Bài báo không đề cập đến việc tăng lương cho nhân viên.

- (B) Expanding its product line. Bài báo không đề cập đến việc mở rộng các dòng sản phẩm.

- (C) Ensuring stability in profit margins. Bài báo đề cập ở đoạn 1 về mục đích của chiến lược hợp nhất là vì “a need to bolster net profit margins (nhu cầu tăng cường tỷ suất lợi nhuận ròng), đoạn 4 về ưu tiên của doanh nghiệp là “prioritize lucrative ventures while ensuring margin stability(ưu tiên các dự án sinh lợi đồng thời đảm bảo ổn định lợi nhuận)

- (D) Reducing marketing expenses. Bài báo không nhắc đến chi phí marketing. Ở đoạn 4 có đề cập tới việc “rising operational costs” (chi phí hoạt động tăng), nhưng cũng không phải ưu tiên của doanh nghiệp mà chỉ là vấn đề mà doanh nghiệp đang gặp phải.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

13.What is mentioned in the article?

A) The company's plans to decrease operational costs

B) The CEO's emphasis on sustained growth

C) The potential for market monopoly

D) The necessity of reducing gross income

13.Bài viết đề cập đến điều gì?

A) Kế hoạch giảm chi phí hoạt động của công ty

B) Sự nhấn mạnh của CEO vào tăng trưởng bền vững

C) Tiềm năng độc quyền thị trường

D) Sự cần thiết phải giảm tổng thu nhập

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin (không) được đề cập (NOT/ TRUE question)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa trong câu hỏi: "mentioned" (được đề cập)

- Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản, sau đó chọn phương án được đề cập.

Loại các phương án sai:

- (A) The company's plans to decrease operational costs. Bài báo chỉ đề cập “operational costs (chi phí hoạt động) một lần duy nhất ở đoạn 4, nhưng không phải kế hoạch giảm chi phí của doanh nghiệp mà chỉ là vấn đề mà doanh nghiệp đang gặp phải.

- (B) The CEO's emphasis on sustained growth. Bài báo đề cập "We're exploring options to ensure sustained growth in this volatile market," stated CEO, Emily Chen.” (Giám đốc điều hành Emily Chen cho biết: “Chúng tôi đang khám phá các lựa chọn để đảm bảo tăng trưởng bền vững trong thị trường đầy biến động này”.)

- (C) The potential for market monopoly. Bài báo chỉ đề cập “monopoly(độc quyền) một lần duy nhất ở đoạn 3, tuy nhiên bài báo nhắc đến trạng thái đọc quyền như một vấn đề cần tránh, chứ không nhắc đến tiềm năng của trạng thái này.

- (D) The necessity of reducing gross income. Bài báo chỉ đề cập “gross income(tổng thu nhập) một lần duy nhất ở đoạn 4, tuy nhiên bài báo nhắc đến thực trạng thặng dư của tổng thu nhập, chứ không nhắc đến sự cần thiết của việc giảm tổng thu nhập.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

  • executives: giám đốc điều hành

  • strategic move: bước đi chiến lược

  • bolster: củng cố

  • sustained growth: phát triển bền vững

  • volatile: biến động

  • synergies: sự hiệp lực/ sức mạnh tổng hợp

  • compatibility: khả năng tương thích/ tính phù hợp

  • entity: thực thể/ cá thể

  • erosion: xói mòn

  • contemplating: đang suy ngẫm/ đang xem xét

  • alienating: xa lánh

  • inject: bơm

  • propelling: đẩy

Đối với học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc làm quen với cấu trúc và độ khó của đề thi thực tế là bước quan trọng, Thi thử TOEIC tại ZIM mang đến trải nghiệm sát với kỳ thi chính thức. Thí sinh có thể lựa chọn thi online tại nhà hoặc thi offline tại trung tâm với hai bài thi độc lập: TOEIC Listening & Reading (100.000đ) và TOEIC Speaking & Writing (200.000đ). Kết quả được cung cấp nhanh chóng - ngay sau khi hoàn thành bài thi LR và trong vòng 24 giờ đối với bài thi SW. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để đăng ký ngay hôm nay.

Tham vấn chuyên môn
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...