Banner background

Vocab for TOEIC® Part 7: Unit 13 - Thông tin: Transportation and Tourism

Bài viết cung cấp từ vựng thuộc văn bản Thông tin, chủ đề Transportation và Tourism thường được sử dụng trong TOEIC part 7, cùng với một số bài tập giúp người học ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.
vocab for toeic part 7 unit 13 thong tin transportation and tourism

Bài thi TOEIC ngày càng trở nên phổ biến và trở thành kì thi đánh giá năng lực ngoại ngữ được nhiều trường học và các công ty tuyển dụng tin cậy. Để có thể chuẩn bị tốt cho kì thi, việc liên tục bổ sung vốn từ đóng vai trò quan trọng nếu người học muốn chinh phục điểm cao trong kỳ thi TOEIC Reading nói chung và trong part 7 của bài thi nói riêng. Bài viết này cung cấp cho người đọc những từ vựng thường gặp trong chủ đề "Thông tin: Transportation and Tourism", cùng với các bài tập thực hành để giúp người học hiểu rõ hơn về từ vựng, đồng thời luyện tập vận dụng các từ vựng trong ngữ cảnh đề thi thực tế.

Từ vựng

Transportation

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

  1. commute (v)

/kəˈmjuːt/

đi lại (thường xuyên)

Many employees commute over an hour every day to get to their offices in the city. 

Nhiều nhân viên đi lại hơn một giờ mỗi ngày để đến văn phòng ở thành phố.

  1. pull over (vp)

/pʊl ˈoʊ.vər/

tấp vào lề

The police instructed the driver to pull over immediately due to a flat tire. 

Cảnh sát đã yêu cầu tài xế tấp vào lề ngay lập tức do xe bị xẹp lốp.

  1. parking permit (np)

/ˈpɑːr.kɪŋ ˈpɜːr.mɪt/

giấy phép đỗ xe

Tourists need a parking permit to park in designated areas near the beach. 

Du khách cần giấy phép đỗ xe để đỗ ở các khu vực chỉ định gần bãi biển.

  1. fare (n)

/fer/

giá vé

The bus fare increased recently due to rising operational costs and fuel prices. 

Giá vé xe buýt gần đây đã tăng do chi phí vận hành và giá nhiên liệu tăng.

  1. route (n)

/ruːt/

tuyến đường

The delivery truck follows a planned route to reach all its destinations on time. 

Xe tải giao hàng đi theo một tuyến đường đã lên kế hoạch để đến tất cả các địa điểm đúng giờ.

  1. shortcut (n)

/ˈʃɔːrt.kʌt/

đường tắt

He found a shortcut that saved nearly fifteen minutes on his way back home. 

Anh ấy đã tìm thấy một đường tắt giúp tiết kiệm gần mười lăm phút trên đường về nhà.

  1. bypass (n)

/ˈbaɪ.pæs/

đường tránh

The city constructed a bypass to significantly reduce traffic congestion in downtown areas. 

Thành phố đã xây dựng một đường tránh để giảm đáng kể tắc nghẽn giao thông ở trung tâm.

  1. highway (n)

/ˈhaɪ.weɪ/

đường cao tốc

Trucks often take the highway route to transport goods across the country faster. 

Xe tải thường sử dụng đường cao tốc để vận chuyển hàng hóa nhanh hơn trên khắp đất nước.

  1. intersection (n)

/ˌɪn.təˈsek.ʃən/

ngã tư

New traffic lights were installed at the intersection to improve road safety. 

Các đèn giao thông mới được lắp đặt tại ngã tư để tăng cường an toàn giao thông.

  1. sidewalk (n)

/ˈsaɪd.wɔːk/

vỉa hè

The newly constructed sidewalk along the street enhances safety for pedestrians. 

Vỉa hè mới được xây dọc theo đường giúp tăng cường an toàn cho người đi bộ.

  1. lane (n)

/leɪn/

làn đường

The city added a new bike lane to improve safety for cyclists along the beach. 

Thành phố đã thêm một làn đường dành cho xe đạp để tăng cường an toàn cho người đi xe đạp dọc bãi biển.

  1. passenger (n)

/ˈpæs.ən.dʒər/

hành khách

Each passenger on the plane must remain seated and wear a seatbelt during takeoff. 

Mỗi hành khách trên máy bay phải ngồi yên và thắt dây an toàn khi cất cánh.

  1. pedestrian (n)

/pəˈdes.tri.ən/

người đi bộ

Pedestrians should always cross the road at designated crosswalks for their own safety. 

Người đi bộ nên luôn băng qua đường tại các lối đi dành riêng để đảm bảo an toàn.

  1. vehicle (n)

/ˈviː.ɪ.kl̩/

phương tiện

Only emergency vehicles are allowed to enter restricted areas in case of fire. 

Chỉ các phương tiện cứu hộ được phép vào khu vực hạn chế trong trường hợp có cháy.

  1. public transportation (np)

/ˈpʌb.lɪk ˌtræn.spərˈteɪ.ʃən/

giao thông công cộng

Using public transportation regularly helps reduce both city traffic and air pollution. 

Việc sử dụng giao thông công cộng thường xuyên giúp giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí.

  1. shuttle (n)

/ˈʃʌt.əl/

xe đưa đón

The hotel offers a complimentary shuttle service to and from the nearby airport. 

Khách sạn cung cấp dịch vụ xe đưa đón miễn phí đi và về từ sân bay gần đó.

  1. toll (n)

/toʊl/

phí đường bộ

The bridge toll fees collected are used to maintain and repair the structure. 

Phí đường bộ thu được khi qua cầu được sử dụng để bảo trì và sửa chữa công trình.

  1. traffic congestion (np)

/ˈtræf.ɪk kənˈdʒes.tʃən/

tắc nghẽn giao thông

Severe traffic congestion often occurs during peak hours in large cities. 

Tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng thường xảy ra trong giờ cao điểm ở các thành phố lớn.

  1. traffic jam (np)

/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

kẹt xe

An unexpected accident caused a severe traffic jam on the highway this morning. 

Một tai nạn bất ngờ đã gây ra sự kẹt xe nghiêm trọng trên đường cao tốc sáng nay.

Tourism

  1. accommodation (n)

/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/

chỗ ở

The hotel offers comfortable accommodation with stunning mountain views from each room. 

Chỗ ở của khách sạn mang đến tầm nhìn ra núi tuyệt đẹp từ mỗi phòng.

  1. car rental (np)

/kɑːr ˈren.təl/

việc thuê xe

Many travelers prefer car rental services to explore the city at their own pace. 

Nhiều du khách thích dịch vụ thuê xe để khám phá thành phố theo nhịp độ riêng.

  1. lodge (v)

/lɒdʒ/

ở trọ

We chose to lodge in a local guesthouse for a quiet experience by the lake. 

Chúng tôi chọn ở trọ tại một nhà khách địa phương để trải nghiệm yên tĩnh bên hồ.

  1. reserve (v)

/rɪˈzɜːv/

đặt chỗ

It’s wise to reserve a hotel room in advance, especially during holiday seasons. 

Nên đặt chỗ khách sạn trước, đặc biệt là vào mùa du lịch.

  1. check in (vp)

/ˈtʃek.ɪn/

làm thủ tục vào

Visitors are required to check in at the reception upon arriving at the hotel. 

Khách đến khách sạn cần làm thủ tục vào tại quầy lễ tân khi đến.

  1. check out (vp)

/tʃek aʊt/

làm thủ tục ra

Guests are reminded to check out by 11 a.m. to avoid extra charges. 

Khách được nhắc nhở làm thủ tục ra trước 11 giờ sáng để tránh phụ phí.

  1. touch (v)

/tʌtʃ/

chạm, tiếp xúc

Visitors are encouraged not to touch the delicate artifacts on display at the museum. Du khách được khuyến khích không chạm vào các hiện vật mỏng manh trong bảo tàng.

  1. tourist (n)

/ˈtʊr.ɪst/

du khách

Over 75% of tourists requested more organic food options during their visit. 

Hơn 75% du khách yêu cầu có thêm các lựa chọn thực phẩm hữu cơ trong chuyến đi của họ.

  1. guided tours (np)

/ˈɡaɪ.dɪd tʊr/

tour có hướng dẫn

The park offers guided tours to give visitors insights into the local wildlife. 

Công viên cung cấp các tour có hướng dẫn để giúp du khách hiểu thêm về động vật hoang dã địa phương.

  1. attraction (n)

/əˈtræk.ʃən/

điểm thu hút

Karlinga Beach has become a popular attraction for tourists interested in eco-tourism. 

Bãi biển Karlinga đã trở thành một điểm thu hút phổ biến cho du khách quan tâm đến du lịch sinh thái.

  1. itinerary (n)

/aɪˈtɪn.ə.rer.i/

lịch trình

The itinerary includes visits to popular tourist sites and local cultural attractions. 

Lịch trình bao gồm thăm quan các địa điểm du lịch nổi tiếng và thắng cảnh văn hóa.

  1. eco-friendly (adj)

/ˈiːkoʊˌfrendli/

thân thiện với môi trường

The tourism department encourages eco-friendly activities to attract environmentally conscious tourists. 

Sở du lịch khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường để thu hút du khách quan tâm đến môi trường.

  1. valid (adj)

/ˈvæl.ɪd/

hợp lệ

Before departure, confirm your passport is valid for your entire planned stay. 

Trước khi khởi hành, hãy đảm bảo hộ chiếu của bạn hợp lệ cho toàn bộ thời gian dự định.

  1. regional (adj)

/ˈriː.dʒən.əl/

thuộc về khu vực

Regional tourism strategies now include eco-friendly initiatives to attract tourists. 

Các chiến lược du lịch khu vực hiện bao gồm các sáng kiến thân thiện với môi trường để thu hút du khách.

  1. interactive (adj)

/ˌɪn.t̬ɚˈræk.tɪv/

tương tác

The new museum offers interactive exhibits that allow visitors to engage with history.

Bảo tàng mới cung cấp các triển lãm tương tác cho phép du khách trải nghiệm lịch sử.

  1. telephone directory (np)

/ˈte.lɪ.foʊn dɪˈrek.tər.i/

danh bạ điện thoại

You can find the restaurant’s number in the telephone directory online. 

Bạn có thể tìm số điện thoại của nhà hàng trong danh bạ điện thoại trực tuyến.

Xem thêm: Cách xử lý các dạng đoạn văn thường gặp trong TOEIC Reading Part 7

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

Word

Definition

  1. commute

  1. a defined path or section on a road or track designated for a single line of vehicles or movement

  1. bypass

  1. to make a formal complaint or statement, typically with an authority

  1. lane

  1. to travel regularly between home and workplace

  1. pedestrian

  1. heavy traffic that causes slower travel times

  1. shuttle

  1. a person who travels in a vehicle, such as a bus, train, plane, or ship, without having any responsibility for controlling or operating it

  1. traffic congestion

  1. a person walking along a road or in a developed area

  1. lodge

  1. a road built to avoid congested or busy areas

  1. passenger

  1. a vehicle or service that transports people between specific locations

Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ. 

  1. to ( ⓐ pull ⓑ drive) over to the side of the road

  2. to pay the ( ⓐ fare ⓑ cost) for the ride

  3. to ( ⓐ take ⓑ turn) a shortcut to avoid traffic

  4. to ( ⓐ use ⓑ occupy) public transportation

  5. to get stuck in a ( ⓐ traffic ⓑ parking) jam

  6. to book ( ⓐ accommodation ⓑ communication) in advance

  7. to ( ⓐ check ⓑ look) in at the hotel reception

  8. to plan the ( ⓐ itinerary ⓑ road) before the trip

  9. to choose an ( ⓐ eco-friendly ⓑ economy) travel  option

  10. to visit a ( ⓐ tourist ⓑ tourism) attraction

Transportation and Tourism

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.

car rental

toll

tourist

regional

sidewalk

reserve

check out

valid

lane

telephone directory

When planning a trip, many tourists like to (1) __________ accommodations and transportation in advance. For those who prefer exploring by car, (2) __________ services are convenient and offer flexibility. To find local businesses or important contact numbers, checking the (3) __________ can be helpful, especially when in a new place. It's also essential to check if your ID or passport is (4) __________ before traveling. If visiting different areas, a (5) __________ map or guide can provide useful information. After enjoying your stay, remember to (6) __________ of your hotel on time to avoid extra charges.

Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn

Bài tập 4:  Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.

Questions 1-2 refer to the following information.

CITY ELECTRIC BIKE RENTAL PROGRAM

To promote eco-friendly travel, the city has introduced an Electric Bike Rental Program aimed at residents and tourists. Electric bikes are available for rent at over 50 docking stations spread across the city center and near popular attractions like the Art Museum and Central Park. Rentals cost $5 for the first hour and $3 for each additional hour, with discounts available for multi-day rentals. Users can locate bikes and pay through the official app, which also tracks ride data such as distance and calories burned. Helmets are provided at docking stations for an extra safety fee of $2, and all riders must be at least 16 years old. A government-issued ID is required for registration, ensuring security and accountability.

1. What is the information mainly about?

(A) Locations of new docking stations for car rentals

(B) Guidelines for buying electric bikes

(C) A city program for electric bike rentals

(D) Safety rules for riding bikes around the city

2. What is the minimum age requirement to use the Electric Bike Rental Program?

(A) 12 years old

(B) 14 years old

(C) 16 years old

(D) 18 years old

Questions 3-4 refer to the following information.

The City Highway 40 Toll System has been upgraded to an electronic payment model, reducing congestion and improving traffic flow. Drivers are encouraged to register their vehicles online for automatic toll deductions, allowing quick access to toll lanes without stopping. The standard toll fee is $2.50 for cars, with discounts provided for users who register. Heavy vehicles, including trucks and buses, incur a higher toll of $5 due to their impact on road maintenance. Additionally, Express Lanes are available during peak hours (7-9 AM and 4-7 PM), allowing registered users to avoid general lanes. Frequent users receive a 10% discount, and seniors over 65 enjoy reduced toll fees. Penalties apply if tolls are unpaid within 48 hours.

3. Who most likely is the information intended for?

(A) Drivers who frequently use City Highway 40

(B) City maintenance workers

(C) Residents living near City Highway 40

(D) Pedestrians and cyclists

4. What is NOT mentioned in the information?

(A) The availability of discounts for seniors

(B) The method to register for the toll system

(C) The toll fees for cars and heavy vehicles

(D) The penalty amount for unpaid tolls

refer to the following information

Questions 5-6 refer to the following information.

Welcome!  – [1] – We kindly ask for your help in keeping this area clean and beautiful for everyone. Please remember not to throw trash on the ground; use the bins provided.  – [2] – Also, try to save water and energy where possible, such as by turning off taps and lights when not in use. Finally, respect the natural environment around you.  – [3] – Together, we can protect this place and make it a pleasant spot for all. Thank you for your cooperation! – [4] – 

5. Where would this information most likely be found?

(A) In a nature park 

(B) In a factory workplace

(C) In a shopping mall

(D) In a residential building

6. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?

"Avoid touching plants or disturbing animals, so future visitors can also enjoy them."

(A) [1]      

(B) [2]       

(C) [3]       

(D) [4]

refer to the following information

Questions 7-9 refer to the following information.

Central Plaza Building

Due to an increased demand for parking during business hours, Central Plaza has renovated its underground parking area for public use. The parking facility includes four levels (P1, P2, P3, and P4), which are accessible to both employees and visitors. Each level can accommodate up to 60 vehicles. However, P2 is reserved for employees with a monthly parking permit. This permit costs $90 and is available only to Central Plaza employees.

Parking Fees:

Standard fare:

  • Up to one hour: $3.00

  • Each additional 30 minutes: $1.50

  • Daily rate (business hours): $30

  • Weekly rate (business days): $150

  • Monthly rate: $500

Discounted fare for Permit holders:

  • Up to one hour: $1.50

  • Each additional 30 minutes: $0.75

  • Daily rate (business hours): $20

  • Weekly rate (business days): $100

  • Monthly rate: $300

Please note that all vehicles must display a parking receipt on the dashboard. Vehicles without a visible parking receipt will be subject to a penalty charge. Employees with a parking permit must attach the permit sticker to the windshield. Unauthorized parking in reserved spaces will result in towing at the owner’s expense. For more information, please contact the Central Plaza administration office.

7. What is the purpose of the information?

(A) To advertise parking spaces available for rent in the city

(B) To inform users about parking rates and regulations at a building

(C) To encourage visitors to use public transportation instead of parking

(D) To provide information on how to obtain a driver’s license

8. How much do visitors need to pay to park for one day during business hours?

(A) $1.50

(B) $3.00

(C) $20.00

(D) $30.00

9. What will happen to vehicles parked without a permit in the reserved area?

(A) The owner will be charged double the rate of the fee.

(B) The vehicle will be moved to a different level.

(C) The owner will be given a warning notice.

(D) The vehicle will be removed from the parking spot.

refer to the following information

Questions 10-13 refer to the following information.

Heritage Discovery Center

Welcome to our attraction! To help you make the most of your visit, we provide up-to-date information on opening hours, daily schedules, and special activities. Our attraction is open daily from 9:00 AM to 6:00 PM, with extended hours during weekends and holidays. We recommend arriving early to avoid crowds and enjoy a full day of exploration.

In addition to regular exhibits, we offer a variety of special activities throughout the day. These include guided tours, live performances, and interactive workshops suitable for visitors of all ages. Guided tours are scheduled at 10:00 AM, 1:00 PM, and 3:00 PM, and give visitors a deeper understanding of our exhibits. Live performances, such as traditional dances or musical shows, are held twice daily at 11:30 AM and 4:00 PM, and are a highlight for many guests.

For families, we have interactive workshops at 2:00 PM where children can learn more about the history, culture, or science behind our exhibits in a fun and engaging way. Check our information boards or website for updates on special events and activities during your visit. We hope you have a memorable experience with us!

10. Where would this information most likely be found in the center?

(A) At the entrance 

(B) In the parking lot of 

(C) In the gift shop 

(D) In the restrooms 

11. When can visitors watch live performances?

(A) 10:00 AM and 3:00 PM

(B) 11:30 AM and 4:00 PM

(C) 1:00 PM and 5:00 PM

(D) 9:00 AM and 6:00 PM

12. The word "interactive" in paragraph 3, line 1, is closest in meaning to

(A) competitive

(B) informative

(C) hands-on

(D) optional

13. What is suggested about the center?

(A) It is closed on weekends and holidays.

(B) It offers activities only for children.

(C) It has limited hours of operation on weekdays.

(D) It updates special events and activities frequently.

refer to the following information

Xem thêm: Bí quyết chinh phục TOEIC® Part 7 qua chiến lược đọc hiểu theo ngữ cảnh

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

1 - c

đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc

2 - g

một con đường được xây dựng để tránh các khu vực đông đúc

3 - a

một phần được phân chia trên đường hoặc đường đua dành cho một hàng phương tiện hoặc sự di chuyển theo một hướng

4 - f

người đi bộ dọc theo đường hoặc trong khu vực đã phát triển

5 - h

phương tiện hoặc dịch vụ đưa đón người giữa các địa điểm cụ thể

6 - d

giao thông đông đúc khiến thời gian di chuyển chậm hơn

7 - b

nộp đơn khiếu nại hoặc trình bày chính thức, thường là với cơ quan chức năng

8 - e

người di chuyển trong phương tiện, chẳng hạn như xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy, mà không có trách nhiệm điều khiển hay vận hành phương tiện đó

Bài tập 2: 

  1. to ( ⓐ pull ⓑ put) over to the side of the road => tấp xe vào lề đường

  2. to pay the ( ⓐ cost ⓑ fare) for the ride => trả tiền vé cho chuyến đi

  3. to ( ⓐ take ⓑ turn) a shortcut to avoid traffic => đi đường tắt để tránh kẹt xe

  4. to ( ⓐ occupy ⓑ use) public transportation => sử dụng phương tiện giao thông công cộng

  5. to get stuck in a ( ⓐ traffic ⓑ parking) jam => bị kẹt xe

  6. to book ( ⓐ accommodation ⓑ communication) in advance => đặt chỗ ở trước

  7. to ( ⓐ look ⓑ check) in at the hotel reception => đăng ký tại quầy lễ tân khách sạn

  8. to plan the ( ⓐ road ⓑ itinerary) before the trip => lên kế hoạch hành trình trước chuyến đi

  9. to choose an ( ⓐ eco-friendly ⓑ economy) travel option => chọn phương án du lịch thân thiện với môi trường

  10. to visit a ( ⓐ tourist ⓑ tourism) attraction => ghé thăm một địa điểm tham quan du lịch

Bài tập 3: 

When planning a trip, many tourists like to (1) reserve accommodations and transportation in advance. For those who prefer exploring by car, (2) car rental services are convenient and offer flexibility. To find local businesses or important contact numbers, checking the (3) telephone directory can be helpful, especially when in a new place. It's also essential to check if your ID or passport is (4) valid before traveling. If visiting different areas, a (5) regional map or guide can provide useful information. After enjoying your stay, remember to (6) check out of your hotel on time to avoid extra charges.

Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, nhiều du khách thích (1) đặt chỗ ở và phương tiện di chuyển trước. Đối với những người thích khám phá bằng ô tô, dịch vụ (2) thuê xe rất thuận tiện và linh hoạt. Để tìm các doanh nghiệp địa phương hoặc số liên lạc quan trọng, việc kiểm tra (3) danh bạ điện thoại có thể hữu ích, đặc biệt là khi ở một nơi mới. Ngoài ra, cũng rất quan trọng để kiểm tra xem chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của bạn có (4) còn hiệu lực hay không trước khi đi du lịch. Nếu dự định tham quan nhiều khu vực khác nhau, bản đồ (5) khu vực hoặc hướng dẫn sẽ cung cấp thông tin hữu ích. Sau khi tận hưởng kỳ nghỉ của mình, hãy nhớ (6) trả phòng khách sạn đúng giờ để tránh các khoản phí phụ trội.

Bài tập 4: 

1. C

6. C

11. B

2. C

7. B

12. C

3. A

8. D

13. D

4. D  

9. D

5. A

10. A

Câu hỏi 1-2 đề cập đến thông sau đây.

CITY ELECTRIC BIKE RENTAL PROGRAM

1To promote eco-friendly travel, the city has introduced an Electric Bike Rental Program aimed at residents and tourists. Electric bikes are available for rent at over 50 docking stations spread across the city center and near popular attractions like the Art Museum and Central Park. Rentals cost $5 for the first hour and $3 for each additional hour, with discounts available for multi-day rentals. Users can locate bikes and pay through the official app, which also tracks ride data such as distance and calories burned. Helmets are provided at docking stations for an extra safety fee of $2, and 2all riders must be at least 16 years old. A government-issued ID is required for registration, ensuring security and accountability.

CHƯƠNG TRÌNH CHO THUÊ XE ĐẠP ĐIỆN CỦA THÀNH PHỐ

1Để thúc đẩy việc di chuyển thân thiện với môi trường, thành phố đã giới thiệu Chương trình Cho thuê Xe đạp Điện dành cho cư dân và khách du lịch. Xe đạp điện có sẵn cho thuê tại hơn 50 trạm đỗ xe được phân bố khắp trung tâm thành phố và gần các điểm tham quan nổi tiếng như Bảo tàng Nghệ thuật và Công viên Trung tâm. Giá thuê là $5 cho giờ đầu tiên và $3 cho mỗi giờ tiếp theo, với các ưu đãi giảm giá khi cho thuê nhiều ngày. Người dùng có thể tìm kiếm xe đạp và thanh toán qua ứng dụng chính thức, ứng dụng này cũng theo dõi dữ liệu chuyến đi như khoảng cách và lượng calo tiêu thụ. Mũ bảo hiểm được cung cấp tại các trạm đỗ xe với mức phí an toàn bổ sung là $2, và 2tất cả người thuê phải ít nhất 16 tuổi. Cần có giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp để đăng ký, đảm bảo an ninh và trách nhiệm.

1. What is the information mainly about?

(A) Locations of new docking stations for car rentals

(B) Guidelines for buying electric bikes

(C) A city program for electric bike rentals

(D) Safety rules for riding bikes around the city

1. Thông tin này chủ yếu nói về điều gì?

(A) Vị trí của các trạm đỗ xe mới cho thuê ô tô

(B) Hướng dẫn mua xe đạp điện

(C) Một chương trình cho thuê xe đạp điện của thành phố

(D) Quy tắc an toàn khi đi xe đạp quanh thành phố

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khoá: What, information, mainly about

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin “To promote eco-friendly travel, the city has introduced an Electric Bike Rental Program aimed at residents and tourists.(Để thúc đẩy việc di chuyển thân thiện với môi trường, thành phố đã giới thiệu Chương trình Cho thuê Xe đạp Điện dành cho cư dân và khách du lịch.) chứa đáp án. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- (A), (B) được đề cập trong văn bản nhưng đây chỉ là một phần chi tiết của văn bản, không phải nội dung tổng quát của văn bản.

- (D) chứa thông tin không được đề cập.

2. What is the minimum age requirement to use the Electric Bike Rental Program?

(A) 12 years old

(B) 14 years old

(C) 16 years old

(D) 18 years old

2. Yêu cầu độ tuổi tối thiểu để sử dụng Chương trình Cho thuê Xe đạp Điện là bao nhiêu?

(A) 12 tuổi

(B) 14 tuổi

(C) 16 tuổi

(D) 18 tuổi

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, minimum age requirement, use, Program 

- Scan để tìm cấu trúc câu yêu cầu trong văn bản. Thông tin “all riders must be at least 16 years old” (tất cả người thuê phải ít nhất 16 tuổi) chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

- electric bike (np) xe đạp điện

- rental program (np) chương trình cho thuê

- docking station (np) trạm đỗ xe

- attraction (n) điểm thu hút

- multi-day (adj) nhiều ngày

- discount (n) giảm giá

- registration (n) đăng ký

- security (n) an ninh

- accountability (n) trách nhiệm giải trình

- resident (n) cư dân

- government-issued ID (np) giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp

- official app (np) ứng dụng chính thức

- distance (n) khoảng cách

- calories burned (np) calo tiêu thụ

- safety fee (np) phí an toàn

Câu hỏi 3-4 đề cập đến thông sau đây.

The City Highway 40 Toll System has been upgraded to an electronic payment model, reducing congestion and improving traffic flow. 3, 4B , allowing quick access to toll lanes without stopping. The standard toll fee is $2.50 for cars, with discounts provided for users who register. 4CHeavy vehicles, including trucks and buses, incur a higher toll of $5 due to their impact on road maintenance. Additionally, Express Lanes are available during peak hours (7-9 AM and 4-7 PM), allowing registered users to avoid general lanes. Frequent users receive a 10% discount, and 4Aseniors over 65 enjoy reduced toll fees. Penalties apply if tolls are unpaid within 48 hours.

Hệ thống thu phí Đường cao tốc 40 của Thành phố đã được nâng cấp lên mô hình thanh toán điện tử, giúp giảm tắc nghẽn và cải thiện lưu lượng giao thông. 3, 4BNgười lái xe được khuyến khích đăng ký xe của mình trực tuyến để khấu trừ phí tự động, cho phép truy cập nhanh vào các làn thu phí mà không cần dừng lại. Phí thu tiêu chuẩn là $2,50 cho ô tô, với các ưu đãi giảm giá cho người dùng đã đăng ký. 4CCác phương tiện nặng, bao gồm xe tải và xe buýt, phải trả mức phí cao hơn là $5 do ảnh hưởng của chúng đến việc bảo trì đường. Ngoài ra, các Làn Ưu Tiên có sẵn trong giờ cao điểm (7-9 giờ sáng và 4-7 giờ chiều), cho phép người dùng đã đăng ký tránh các làn thông thường. Người dùng thường xuyên được giảm giá 10%, và 4Angười cao tuổi trên 65 tuổi được hưởng mức phí giảm. Các khoản phạt sẽ được áp dụng nếu phí chưa thanh toán trong vòng 48 giờ.

3. Who most likely is the information intended for?

(A) Drivers who frequently use City Highway 40

(B) City maintenance workers

(C) Residents living near City Highway 40

(D) Pedestrians and cyclists

3. Thông tin này có khả năng dành cho đối tượng nào?

(A) Những người lái xe thường xuyên sử dụng Đường cao tốc 40 của thành phố

(B) Nhân viên bảo trì của thành phố

(C) Cư dân sống gần Đường cao tốc 40 của thành phố

(D) Người đi bộ và người đi xe đạp

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khoá: Who, information, intended for

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin “Drivers are encouraged to register their vehicles online for automatic toll deductions, allowing quick access to toll lanes without stopping(Người lái xe được khuyến khích đăng ký xe của mình trực tuyến để khấu trừ phí tự động, cho phép truy cập nhanh vào các làn thu phí mà không cần dừng lại) chứa đáp án. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- (B), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp, các đối tượng này không có trách nhiệm phải đóng phí đường bộ.

4. What is NOT mentioned in the information?

(A) The availability of discounts for seniors

(B) The method to register for the toll system

(C) The toll fees for cars and heavy vehicles

(D) The penalty amount for unpaid tolls

4. Điều gì KHÔNG được đề cập trong thông tin?

(A) Sự sẵn có của các ưu đãi giảm giá cho người cao tuổi

(B) Phương thức đăng ký cho hệ thống thu phí

(C) Phí thu đối với xe hơi và xe tải nặng

(D) Số tiền phạt đối với các khoản phí chưa thanh toán

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin KHÔNG được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: Which information,, NOT mentioned

- Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản, sau đó chọn phương án không được đề cập. 

Loại các phương án sai:

- (A) The availability of discounts for seniors: thông tin được đề cập trên văn bản. Văn bản đề cập: “seniors over 65 enjoy reduced toll fees”, nêu người lớn hơn 65 tuổi đóng phí được giảm.

- (B) The method to register for the toll system: thông tin được đề cập trên văn bản. Văn bản đề cập:  “Drivers are encouraged to register their vehicles online for automatic toll deductions”, nêu hình thức đăng ký trực tuyến.

- (C) The toll fees for cars and heavy vehicles: thông tin được đề cập trên văn bản. Văn bản đề cập: “Heavy vehicles, including trucks and buses, incur a higher toll of $5 due to their impact on road maintenance”, nêu phí cho ô tô và phương tiện hạng nặng là 5 đô la.

- (D) The penalty amount for unpaid tolls: thông tin không được đề cập trên văn bản. Văn bản chỉ đề cập “Penalties apply if tolls are unpaid within 48 hours.”, tức sẽ bị phạt nhưng không nêu mức tiền phạt cụ thể.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

- toll system (np) hệ thống thu phí

- electronic payment (np) thanh toán điện tử

- congestion (n) sự tắc nghẽn

- traffic flow (np) lưu lượng giao thông

- toll lane (np) làn đường thu phí

- standard toll fee (np) phí thu phí tiêu chuẩn

- heavy vehicle (np) phương tiện nặng

- road maintenance (np) bảo trì đường bộ

- Express Lane (np) làn đường ưu tiên

- peak hours (np) giờ cao điểm

- general lane (np) làn đường chung

- frequent user (np) người dùng thường xuyên

- discount (n) giảm giá

- senior (n) người cao tuổi

- penalty (n) tiền phạt

Câu hỏi 5-6 đề cập đến thông sau đây.

5Welcome!  – [1] – We kindly ask for your help in keeping this area clean and beautiful for everyone. Please remember not to throw trash on the ground; use the bins provided.  – [2] – Also, try to save water and energy where possible, such as by turning off taps and lights when not in use. 5Finally, respect the natural environment around you.  – [3] – Together, we can protect this place and make it a pleasant spot for all. Thank you for your cooperation! – [4] –. 

5Chào mừng quý khách!  – [1] – Chúng tôi mong nhận được sự giúp đỡ của quý khách trong việc giữ cho khu vực này sạch đẹp cho mọi người. Xin đừng vứt rác bừa bãi; hãy sử dụng các thùng rác đã được đặt sẵn.  – [2] – Ngoài ra, hãy cố gắng tiết kiệm nước và năng lượng khi có thể, chẳng hạn như tắt vòi nước và đèn khi không sử dụng. 5Cuối cùng, hãy tôn trọng môi trường tự nhiên xung quanh quý khách.  – [3] – Cùng nhau, chúng ta có thể bảo vệ nơi này và biến nó thành một địa điểm dễ chịu cho tất cả mọi người. Xin cảm ơn sự hợp tác của quý khách! – [4] –. 

5. Where would this information most likely be found?

(A) In a nature park 

(B) In a factory workplace

(C) In a shopping mall

(D) In a residential building

5. Thông tin này có khả năng được tìm thấy ở đâu?

(A) Trong một công viên thiên nhiên

(B) Trong một nơi làm việc tại nhà máy

(C) Trong một trung tâm mua sắm

(D) Trong một tòa nhà dân cư

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khoá: Where, information, found

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin “Welcome! We kindly ask for your help in keeping this area clean and beautiful for everyone.(Chào mừng quý khách! Chúng tôi mong nhận được sự giúp đỡ của quý khách trong việc giữ cho khu vực này sạch đẹp cho mọi người.) và thông tin “Finally, respect the natural environment around you” (Cuối cùng, hãy tôn trọng môi trường tự nhiên xung quanh quý khách.) cho thấy đây là nơi mà du khách có thể đến tham quan và nơi này có môi trường tự nhiên.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

6. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?

"Avoid touching plants or disturbing animals, so future visitors can also enjoy them."

(A) [1]      

(B) [2]       

(C) [3]       

(D) [4]

6. Câu nào sau đây thuộc vị trí nào là phù hợp nhất trong các vị trí được đánh dấu [1], [2], [3] và [4]?

"Cố gắng không chạm vào cây cối hoặc làm phiền động vật để những du khách sau này cũng có thể thưởng thức chúng."

(A) [1]

(B) [2]

(C) [3]

(D) [4]

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

- Dịch nghĩa câu được cho: Cố gắng không chạm vào cây cối hoặc làm phiền động vật để những du khách sau này cũng có thể thưởng thức chúng.

- Xét những câu trước và sau các chỗ trống, câu trước chỗ trống [3] nêu “Cuối cùng, hãy tôn trọng môi trường tự nhiên xung quanh quý khách”, đây là yêu cầu cuối cùng đối với du khách khi tham quan. Câu trích dẫn trong đề bài nêu cụ thể hơn cách “tôn trọng môi trường tự nhiên xung quanh”, đó là không chạm vào cây và không làm phiền động vật.

→ Vì vậy, vị trí thứ [3] là phù hợp nhất.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

- trash (n) rác

- bin (n) thùng rác

- save (v) tiết kiệm

- energy (n) năng lượng

- natural environment (np) môi trường tự nhiên

- protect (v) bảo vệ

- pleasant (adj) dễ chịu

- spot (n) địa điểm

- cooperation (n) sự hợp tác

Câu hỏi 7-9 đề cập đến thông sau đây.

Central Plaza Building

Due to an increased demand for parking during business hours, Central Plaza has renovated its underground parking area for public use. The parking facility includes four levels (P1, P2, P3, and P4), which are accessible to both employees and visitors. Each level can accommodate up to 60 vehicles. However, P2 is reserved for employees with a monthly parking permit. This permit costs $90 and is available only to Central Plaza employees.

7Parking Fees:

8Standard fare:

  • Up to one hour: $3.00

  • Each additional 30 minutes: $1.50

  • 8Daily rate (business hours): $30

  • Weekly rate (business days): $150

  • Monthly rate: $500

Discounted fare for Permit holders:

  • Up to one hour: $1.50

  • Each additional 30 minutes: $0.75

  • Daily rate (business hours): $20

  • Weekly rate (business days): $100

  • Monthly rate: $300

7Please note that all vehicles must display a parking receipt on the dashboard. Vehicles without a visible parking receipt will be subject to a penalty charge. Employees with a parking permit must attach the permit sticker to the windshield. 9Unauthorized parking in reserved spaces will result in towing at the owner’s expense. For more information, please contact the Central Plaza administration office.

Tòa Nhà Central Plaza

Do nhu cầu đỗ xe tăng cao trong giờ làm việc, Central Plaza đã cải tạo khu vực đỗ xe ngầm của mình để phục vụ công cộng. Khu vực đỗ xe bao gồm bốn tầng (P1, P2, P3 và P4), có thể sử dụng cho cả nhân viên và khách vãng lai. Mỗi tầng có thể chứa tối đa 60 xe. Tuy nhiên, P2 được dành riêng cho nhân viên có thẻ đỗ xe hàng tháng. Thẻ này có giá $90 và chỉ dành cho nhân viên của Central Plaza.

7Phí đỗ xe:

8Mức phí chuẩn:

  • Lên đến một giờ: $3.00

  • Mỗi 30 phút tiếp theo: $1.50

  • 8Giá hàng ngày (giờ làm việc): $30

  • Giá hàng tuần (ngày làm việc): $150

  • Giá hàng tháng: $500

Mức phí giảm giá cho người có thẻ đỗ xe:

  • Lên đến một giờ: $1.50

  • Mỗi 30 phút tiếp theo: $0.75

  • Giá hàng ngày (giờ làm việc): $20

  • Giá hàng tuần (ngày làm việc): $100

  • Giá hàng tháng: $300

7Xin lưu ý rằng tất cả các xe phải hiển thị biên lai đỗ xe trên bảng điều khiển. Những xe không có biên lai đỗ xe rõ ràng sẽ bị phạt. Nhân viên có thẻ đỗ xe phải dán nhãn thẻ vào kính chắn gió. 9Đỗ xe trái phép tại các khu vực dành riêng sẽ bị kéo đi và chủ xe phải chịu chi phí. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ văn phòng quản lý Central Plaza.

7. What is the purpose of the information?

(A) To advertise parking spaces available for rent in the city

(B) To inform users about parking rates and regulations at a building

(C) To encourage visitors to use public transportation instead of parking

(D) To provide information on how to obtain a driver’s license

7. Mục đích của thông tin này là gì?

(A) Quảng cáo các chỗ đỗ xe cho thuê trong thành phố

(B) Thông báo cho người sử dụng về giá và quy định đỗ xe tại một tòa nhà

(C) Khuyến khích du khách sử dụng phương tiện công cộng thay vì đỗ xe

(D) Cung cấp thông tin về cách lấy bằng lái xe

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khoá: What, purpose, information

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin “Parking Fees(Phí đỗ xe) và “Please note that all vehicles must display a parking receipt on the dashboard.” (Xin lưu ý rằng tất cả các xe phải hiển thị biên lai đỗ xe trên bảng điều khiển) nêu các nội dung về phí đỗ xe và quy định đỗ xe tại tòa nhà.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- (A), (C) phương án có nhắc đến “parking” nhưng nội dung cả phương án không phù hợp.

- (D) chứa thông tin không được đề cập.

8. How much do visitors need to pay to park for one day during business hours?

(A) $1.50

(B) $3.00

(C) $20.00

(D) $30.00

8. Khách vãng lai cần phải trả bao nhiêu để đỗ xe trong một ngày trong giờ làm việc?

(A) $1.50

(B) $3.00

(C) $20.00

(D) $30.00

Cách diễn đạt tương đương:

- one day (một ngày) ≈ daily (mỗi ngày, hàng ngày)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: How much, visitors, pay, park, one day, business hours

- Scan để tìm cấu trúc câu yêu cầu trong văn bản. Thông tin “Standard fare” (Mức phí chuẩn) và “Daily rate (business hours): $30” (Giá hàng ngày (giờ làm việc): $30) chứa đáp án. Khách vãng lai thuộc nhóm đối tượng phải đóng mức phí chuẩn, và cụ thể mức đóng một ngày trong giờ hành chính là 30 đô la.

- “one day” là cách diễn đạt tương đương của “daily”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin được đề cập nhưng không phù hợp.

9. What will happen to vehicles parked without a permit in the reserved area?

(A) The owner will be charged double the rate of the fee.

(B) The vehicle will be moved to a different level.

(C) The owner will be given a warning notice.

(D) The vehicle will be removed from the parking spot.

9. Điều gì sẽ xảy ra với các phương tiện đỗ mà không có giấy phép trong khu vực dành riêng?

(A) Chủ xe sẽ bị tính phí gấp đôi.

(B) Xe sẽ được chuyển sang một tầng khác.

(C) Chủ xe sẽ nhận được một thông báo cảnh cáo.

(D) Xe sẽ bị kéo ra khỏi chỗ đỗ.

Cách diễn đạt tương đương:

- parked without a permit (đỗ xe mà không có giấy phép) ≈ unauthorized parking (đỗ xe trái phép)

- removed from the parking spot (bị kéo ra khỏi chỗ đỗ) ≈ towing (bị kéo đi)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, happen, vehicles parked without a permit, reserved area

- Scan để tìm cấu trúc câu yêu cầu trong văn bản. Thông tin “Unauthorized parking in reserved spaces will result in towing at the owner’s expense.” (Đỗ xe trái phép tại các khu vực dành riêng sẽ bị kéo đi và chủ xe phải chịu chi phí) chứa đáp án.

- “parked without a permit” là cách diễn đạt tương đương của “unauthorized parking”.

- “removed from the parking spot” là cách diễn đạt tương đương của “towing”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

- parking area (np) khu vực đỗ xe

- public use (np) sử dụng công cộng

- facility (n) cơ sở

- monthly parking permit (np) giấy phép đỗ xe hàng tháng

- standard fare (np) giá vé tiêu chuẩn

- rate (n) phí 

- discounted fare (np) giá vé giảm

- permit holder (np) người có giấy phép

- parking receipt (np) biên lai đỗ xe

- dashboard (n) bảng điều khiển

- penalty charge (np) phí phạt

- permit sticker (np) nhãn dán giấy phép

- windshield (n) kính chắn gió

- reserved space (np) chỗ đỗ xe dành riêng

- tow (V) kéo xe

Câu hỏi 10-13 đề cập đến thông báo sau đây.

Heritage Discovery Center

10Welcome to our attraction! To help you make the most of your visit, we provide up-to-date information on opening hours, daily schedules, and special activities. Our attraction is open daily from 9:00 AM to 6:00 PM, with extended hours during weekends and holidays. We recommend arriving early to avoid crowds and enjoy a full day of exploration.

In addition to regular exhibits, we offer a variety of special activities throughout the day. These include guided tours, live performances, and interactive workshops suitable for visitors of all ages. Guided tours are scheduled at 10:00 AM, 1:00 PM, and 3:00 PM, and give visitors a deeper understanding of our exhibits. 11Live performances, such as traditional dances or musical shows, are held twice daily at 11:30 AM and 4:00 PM, and are a highlight for many guests.

12For families, we have interactive workshops at 2:00 PM where children can learn more about the history, culture, or science behind our exhibits in a fun and engaging way. 13Check our information boards or website for updates on special events and activities during your visit. We hope you have a memorable experience with us!

Trung tâm Khám phá Di sản

10Chào mừng bạn đến với điểm tham quan của chúng tôi! Để giúp bạn tận hưởng chuyến thăm của mình tốt nhất, chúng tôi cung cấp thông tin cập nhật về giờ mở cửa, lịch trình hàng ngày và các hoạt động đặc biệt. Điểm tham quan của chúng tôi mở cửa hàng ngày từ 9:00 sáng đến 6:00 tối, với giờ mở rộng vào cuối tuần và các ngày lễ. Chúng tôi khuyến khích bạn đến sớm để tránh đông đúc và có một ngày khám phá trọn vẹn.

Ngoài các triển lãm thường xuyên, chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động đặc biệt trong suốt cả ngày. Những hoạt động này bao gồm các tour tham quan có hướng dẫn, biểu diễn trực tiếp và các buổi hội thảo tương tác phù hợp với mọi lứa tuổi. Các tour có hướng dẫn được tổ chức vào lúc 10:00 sáng, 1:00 chiều và 3:00 chiều, mang đến cho khách tham quan cái nhìn sâu sắc hơn về các hiện vật. 11Các buổi biểu diễn trực tiếp, như các điệu múa truyền thống hoặc chương trình ca nhạc, được tổ chức hai lần mỗi ngày vào lúc 11:30 sáng và 4:00 chiều, là điểm nhấn cho nhiều du khách.

12Đối với các gia đình, chúng tôi có các buổi hội thảo tương tác vào lúc 2:00 chiều, nơi trẻ em có thể học thêm về lịch sử, văn hóa hoặc khoa học đằng sau các hiện vật của chúng tôi theo cách thú vị và hấp dẫn. 13Hãy kiểm tra bảng thông tin hoặc trang web của chúng tôi để cập nhật về các sự kiện và hoạt động đặc biệt trong chuyến thăm của bạn. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một trải nghiệm đáng nhớ tại đây!

10. Where would this information most likely be found in the center?

(A) At the entrance 

(B) In the parking lot of 

(C) In the gift shop 

(D) In the restrooms 

10. Thông tin này có khả năng được tìm thấy ở đâu trong trung tâm?

(A) Ở lối vào

(B) Trong bãi đỗ xe

(C) Trong cửa hàng quà tặng

(D) Trong nhà vệ sinh

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: Where, information, found, center

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "Welcome to our attraction! To help you make the most of your visit, we provide up-to-date information on opening hours, daily schedules, and special activities.” (Chào mừng bạn đến với điểm tham quan của chúng tôi! Để giúp bạn tận hưởng chuyến thăm của mình tốt nhất, chúng tôi cung cấp thông tin cập nhật về giờ mở cửa, lịch trình hàng ngày và các hoạt động đặc biệt.) thể hiện đây là văn bản chào đón và cung cấp thông tin hoạt động tại địa điểm, phù hợp với vị trí ở cổng ra vào.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

11. When can visitors watch live performances?

(A) 10:00 AM and 3:00 PM

(B) 11:30 AM and 4:00 PM

(C) 1:00 PM and 5:00 PM

(D) 9:00 AM and 6:00 PM

11. Du khách có thể xem các buổi biểu diễn trực tiếp vào lúc nào?

(A) 10:00 sáng và 3:00 chiều

(B) 11:30 sáng và 4:00 chiều

(C) 1:00 chiều và 5:00 chiều

(D) 9:00 sáng và 6:00 chiều

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: When, visitors. watch. live performances

- Dùng kỹ năng scanning tìm vị trí các từ khóa để tìm nội dung chọn đáp án. Thông tin “Live performances, such as traditional dances or musical shows, are held twice daily at 11:30 AM and 4:00 PM” (Các buổi biểu diễn trực tiếp, như các điệu múa truyền thống hoặc chương trình ca nhạc, được tổ chức hai lần mỗi ngày vào lúc 11:30 sáng và 4:00 chiều.) chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (C), (D) được đề cập trong văn bản nhưng đây không phải là thời gian có các buổi biểu diễn trực tiếp.

12. The word "interactive" in paragraph 3, line 1, is closest in meaning to

(A) competitive

(B) informative

(C) hands-on

(D) optional

12. Từ "interactive" ở đoạn 3, dòng 1, gần nghĩa nhất với từ nào?

(A) cạnh tranh

(B) cung cấp thông tin

(C) thực hành

(D) tùy chọn

Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: interactive

- Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

- “For families, we have interactive workshops at 2:00 PM where children can learn more about the history, culture, or science behind our exhibits in a fun and engaging way.” (Đối với các gia đình, chúng tôi có các buổi hội thảo tương tác vào lúc 2:00 chiều, nơi trẻ em có thể học thêm về lịch sử, văn hóa hoặc khoa học đằng sau các hiện vật của chúng tôi theo cách thú vị và hấp dẫn) là câu chứa từ được hỏi.

→ Thông tin mô tả tính tương tác của hội thảo, tức người tham dự có thể thực hành tại hội thảo.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A), (B), (D) sai vì dịch nghĩa không phù hợp.

13. What is suggested about the center?

(A) It is closed on weekends and holidays.

(B) It offers activities only for children.

(C) It has limited hours of operation on weekdays.

(D) It updates special events and activities frequently.

13. Điều gì được gợi ý về trung tâm này?

(A) Trung tâm đóng cửa vào cuối tuần và các ngày lễ.

(B) Trung tâm chỉ cung cấp hoạt động cho trẻ em.

(C) Trung tâm có giờ hoạt động giới hạn vào các ngày trong tuần.

(D) Trung tâm thường xuyên cập nhật các sự kiện và hoạt động đặc biệt.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, suggested, center

- Thông tin “Check our information boards or website for updates on special events and activities during your visit.” (Hãy kiểm tra bảng thông tin hoặc trang web của chúng tôi để cập nhật về các sự kiện và hoạt động đặc biệt trong chuyến thăm của bạn.) chứa đáp án. Thông tin yêu cầu khách cập nhật các kênh của trung tâm để xem lịch của hoạt động hoặc sự kiện, từ đó suy ra trung tâm thường xuyên cập nhật các thông tin này.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A) chứa thông tin chưa đúng với thông tin trong văn bản. Văn bản đề cập: “Our attraction is open daily from 9:00 AM to 6:00 PM, with extended hours during weekends and holidays.”, tức có mở cửa vào cuối tuần và ngày lễ.

- (B) chứa thông tin chưa đúng với thông tin trong văn bản. Văn bản đề cập: “interactive workshops suitable for visitors of all ages”, tức ai cũng có thể tham gia các hoạt động tại trung tâm.

- (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

- attraction (n) điểm thu hút, thắng cảnh

- up-to-date (adj) cập nhật

- opening hour (np) giờ mở cửa

- daily schedule (np) lịch trình hàng ngày

- special activity (np) hoạt động đặc biệt

- extended hour (np) giờ mở cửa kéo dài

- crowd (n) đám đông

- exploration (n) khám phá

- exhibit (n) triển lãm

- guided tour (np) tour có hướng dẫn

- live performance (np) buổi biểu diễn trực tiếp

- interactive workshop (np) hội thảo tương tác

- traditional dance (np) điệu múa truyền thống

- musical show (np) chương trình âm nhạc

- information board (np) bảng thông tin

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học 35 từ vựng thuộc chủ đề “Transportation and Tourism”, thường được xuất hiện trong dạng văn bản Thông tin ở part 7 của đề thi TOEIC Reading. Để có thể ghi nhớ từ vựng hiệu quả, người học nên ghi chú mỗi khi gặp từ vựng mới và ôn tập lại từ vựng thường xuyên. Tác giả hy vọng rằng qua bài viết này, người học có thể cải thiện điểm thi TOEIC của mình.

Đối với học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc làm quen với cấu trúc và độ khó của đề thi thực tế là bước quan trọng, Thi thử TOEIC tại ZIM mang đến trải nghiệm sát với kỳ thi chính thức.

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...