Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 8: Bài báo - Environment, Health & Medicine, and Administration & Politics
Key takeaways
Nắm vững từ vựng chuyên ngành: Hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến môi trường (ví dụ: coal, contamination, habitat), y tế (ví dụ: antibiotic resistance, diagnosis, nutrition) và chính trị (ví dụ: legislation, embassy, consulate).
Unit 8 sẽ cung cấp cho người học những từ vựng thiết yếu và bài tập thực hành đa dạng về các chủ đề liên quan đến môi trường, các lĩnh vực y tế, chính trị. Hy vọng rằng thông qua bài học này, người học sẽ khám phá và nâng cao khả năng đọc và có sự chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi TOEIC.
Từ vựng
Environment | |||
|---|---|---|---|
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| /koʊl/ | than đá | Coal is still a major source of energy in many parts of the world. Than đá vẫn là nguồn năng lượng chính ở nhiều nơi trên thế giới. |
| /kənˈsɜːrv/ | bảo tồn | People are encouraged to conserve water to protect natural resources. Mọi người được khuyến khích bảo tồn nước để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. |
| /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ | sự ô nhiễm | The factory is known for causing contamination in the nearby river. Nhà máy được biết đến vì gây ô nhiễm ở sông gần đó. |
| /dɪˈspoʊzəl/ | sự thải bỏ | Proper disposal of waste is essential for a clean environment. Việc thải bỏ rác thải đúng cách là cần thiết cho môi trường sạch sẽ. |
| /ɪnˈdeɪndʒərd/ | có nguy cơ tuyệt chủng | Several species of birds are endangered due to deforestation. Nhiều loài chim có nguy cơ tuyệt chủng do nạn phá rừng. |
| /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống | The panda's natural habitat is being threatened by human activities. Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc đang bị đe dọa bởi hoạt động của con người. |
| /ˈhæzərdəs/ | nguy hiểm | The factory uses hazardous chemicals in its production process. Nhà máy sử dụng các hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất. |
| /hjuˈmɪdəti/ | độ ẩm | High humidity can cause discomfort for residents in tropical areas. Độ ẩm cao có thể gây khó chịu cho cư dân ở các khu vực nhiệt đới. |
| /ˈnætʃrəl ˈriːsɔːrsɪz/ | tài nguyên thiên nhiên | Protecting natural resources is crucial for sustainable development. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững. |
| /ˈpjʊrɪfaɪ/ | lọc sạch | Modern water treatment plants purify water for safe consumption. Các nhà máy xử lý nước hiện đại lọc sạch nước để sử dụng an toàn. |
| /ˌriˈsaɪkl/ | tái chế | People are encouraged to recycle paper, plastic, and glass. Mọi người được khuyến khích tái chế giấy, nhựa, và thủy tinh. |
| /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã | The park is home to diverse wildlife, including rare species. Công viên là nơi cư trú của nhiều động vật hoang dã đa dạng, bao gồm các loài hiếm. |
Administration & Politics | |||
|---|---|---|---|
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| /ˈɔːθəraɪz/ | cấp quyền, cho phép | The manager can authorize payments up to $500. Quản lý có thể cho phép thanh toán lên đến $500. |
| /ˈbjʊroʊ/ | cục, văn phòng | The environmental bureau inspects local industries regularly. Cục môi trường kiểm tra các ngành công nghiệp địa phương định kỳ. |
| /ˈkɒnsjələt/ | lãnh sự quán | Citizens can seek help at the local consulate. Công dân có thể tìm sự giúp đỡ tại lãnh sự quán địa phương. |
| /ˈdɪpləmæt/ | nhà ngoại giao | The diplomat played a key role in the peace talks. Nhà ngoại giao đã đóng vai trò then chốt trong các cuộc đàm phán hòa bình. |
| /ɪˈlekʃən/ | bầu cử | The national election will be held next year. Cuộc bầu cử quốc gia sẽ được tổ chức vào năm tới. |
| /ˈembəsi/ | đại sứ quán | The visa can be obtained from the embassy. Thị thực có thể được cấp từ đại sứ quán. |
| /ɪˈnæktmənt/ | sự ban hành | The enactment of the new law faced opposition. Sự ban hành luật mới gặp phải sự phản đối. |
| /ˈfɛdərəl/ | liên bang | Federal regulations require safety measures for workers. Quy định liên bang yêu cầu biện pháp an toàn cho công nhân. |
| /ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/ | luật pháp | New legislation has been introduced to improve air quality. Luật pháp mới đã được giới thiệu để cải thiện chất lượng không khí. |
| /ˈmændəˌtɔri/ | bắt buộc | Wearing helmets is mandatory for all motorcyclists. Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả người lái xe máy. |
| /mjuˈnɪsɪpəl/ | thuộc chính quyền địa phương | The municipal government will address local issues. Chính quyền địa phương sẽ giải quyết các vấn đề địa phương. |
| /prəˈvɪʒən/ | điều khoản | The provision in the contract allows for early termination. Điều khoản trong hợp đồng cho phép chấm dứt sớm. |
| /ˈsʌmɪt/ | hội nghị thượng đỉnh | Leaders from various countries will attend the summit. Các nhà lãnh đạo từ các nước khác nhau sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh. |
| /ˌvaɪəˈleɪʃən/ | sự vi phạm | The company was fined for a violation of safety regulations. Công ty đã bị phạt vì vi phạm quy định an toàn. |
Health & Medicine | |||
|---|---|---|---|
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| /ˈælədʒi/ | dị ứng | Many people suffer from allergies during spring. Nhiều người bị dị ứng trong mùa xuân. |
| /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/ | kháng sinh | The doctor prescribed an antibiotic for the infection. Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh cho nhiễm trùng. |
| /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | chẩn đoán | Early diagnosis can improve treatment outcomes. Chẩn đoán sớm có thể cải thiện kết quả điều trị. |
| /fəˈtiːɡ/ | mệt mỏi | Prolonged fatigue can be a sign of underlying health issues. Mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. |
| /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ | thuốc men | The patient should take medication as prescribed by the doctor. Bệnh nhân nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. |
| /njuˈtrɪʃən/ | dinh dưỡng | Proper nutrition is essential for maintaining good health. Dinh dưỡng đúng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. |
| /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc | The pharmacist filled the prescription for the patient. Dược sĩ đã chuẩn bị đơn thuốc cho bệnh nhân. |
| /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng | Fever is a common symptom of many illnesses. Sốt là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh. |
| /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | tiêm phòng | The clinic offers free vaccination for the flu season. Phòng khám cung cấp tiêm phòng miễn phí cho mùa cúm. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Định nghĩa tiếng Anh |
|---|---|
| a. Remove contaminants from. |
| b. Give official permission or approval for (something). |
| c. Involving risk or danger. |
| d. The action or state of making something impure by exposure to a harmful substance. |
| e. A substance used as fuel, typically to produce heat or electricity. |
| f. Convert waste into reusable material. |
| g. Materials or substances such as minerals, forests, water, and fertile land that occur in nature and can be used for economic gain. |
| h. The natural home or environment of an animal, plant, or other organism. |
Bài Tập 2: Chọn từ/cụm từ phù hợp.
( ⓐ endangered ⓑ disposal) species
preserve natural ( ⓐ habitat ⓑ contamination)
hold a ( ⓐ summit ⓑ mountaintop)
antibiotic ( ⓐ resistance ⓑ opposition)
(ⓐ conserve ⓑ converse) wildlife
(ⓐ high ⓑ tall) humidity
(ⓐ fill ⓑ complete) a prescription
(ⓐ proper ⓑ correct) nutrition
(ⓐ presenting ⓑ beginning) symptom
(ⓐ early ⓑ soon) diagnosis
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
coal | conserve | wildlife | consulate | endangered |
legislation | embassy | mandatory | contamination | recycle |
When discussing environmental issues, one cannot ignore the impact of (1) __________on our planet. The burning of coal releases harmful gases into the atmosphere, contributing to air pollution and climate change. Efforts to (2) __________energy and promote renewable alternatives are crucial for a sustainable future.
Unfortunately, many areas suffer from (3) __________ of their water sources due to industrial waste and improper disposal practices. This poses a significant threat to public health and ecosystems, particularly for (4) __________ species that rely on clean habitats to survive.
Government agencies play a vital role in protecting natural habitat and regulating activities that could harm wildlife. Through (5) __________ and enactment of laws, authorities can establish (6) __________ measures to ensure the preservation of our environment.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1-2 refer to the following article.
Protecting Our Planet's Resources: A Call for Collective Action Our planet's natural resources, from the vast forests that purify our air to the fertile lands that nourish our crops, are the foundation of our existence. They provide us with food, water, shelter, and countless other essential goods and services. However, human activities such as deforestation, pollution, and overexploitation are putting these precious resources at risk. The consequences of resource depletion are far-reaching and severe. Deforestation contributes to climate change by releasing stored carbon dioxide into the atmosphere and disrupting ecosystems. Pollution contaminates our water and soil, harming both human health and wildlife. The time to act is now. We cannot afford to stand idly by as our planet's natural resources are squandered. Conservation efforts are crucial to protect these resources and ensure a sustainable future for generations to come. |
1. What is the main purpose of the article? (A) To raise awareness about the urgent need to protect natural resources (B) To describe the natural resources (C) To propose solutions for protecting natural resources (D) To discuss the economic value of natural resources | 2. Which word has a similar meaning to "conservation"? (A) Destruction (B) Preservation (C) Pollution (D) Extinction |
Questions 3-4 refer to the following email.
To: Johnson Doe <johnsondoe@email.com> From: Smith Office <drsmith.work@email.com> Subject: Appointment Reminder and Important Information Date: April 19th, 2024 |
Dear Ms. Johnson, This email serves as a reminder for your upcoming appointment with Dr. Smith on April 22nd at 9 a.m. Please arrive 15 minutes early to complete the necessary paperwork. During your appointment, Dr. Smith will review your medical history, discuss your current health concerns, and perform a physical examination. If necessary, Dr. Smith may order additional tests or refer you to a specialist. Please bring your insurance card and a photo ID to your appointment. For your convenience, we have attached a copy of the directions to our office. Additionally, we kindly request that you review the attached patient information form and bring it completed to your appointment. If you have any questions or need to reschedule, please contact our office at drsmith.work@email.com. We look forward to seeing you soon. Sincerely, Dr. Smith Office. |
3. What is the purpose of the email? (A) To confirm an appointment (B) To provide medical advice (C) To request payment for services (D) To schedule a follow-up appointment | 4. What additional information should Ms. Johnson bring to her appointment? (A) Her medical history (B) Her prescription medications (C) Her insurance card and photo ID (D) A list of her allergies |
Questions 5-6 refer to the following brochure.
Embrace a Healthy Lifestyle: Nourish Your Body and Mind A healthy lifestyle is your path to a fulfilling life. Make conscious choices about your diet, physical activity, and overall well-being. Nourish Your Body with Wholesome Choices Fuel your body with nutrient-rich foods like fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins. Limit processed foods, sugary drinks, and unhealthy fats. Embrace Physical Activity for a Healthier You Regular exercise strengthens muscles, improves heart health, and boosts mood. Choose activities that suit your interests and fitness level. Prioritize Rest and Mental Well-being Aim for 7-8 hours of quality sleep each night. Incorporate stress-management techniques like yoga, meditation, or spending time in nature. Schedule Regular Checkups for Preventive Care Regular checkups with your doctor ensure good health and early detection of any potential issues. |
5. What is the main idea of the brochure? (A) Promoting weight loss products (B) Providing healthy lifestyle tips (C) Advertising a medical service (D) Encouraging physical activity | 6. What is NOT mentioned as a tip for healthy eating? (A) Eat plenty of fruits, vegetables, and whole grains. (B) Limit processed foods, sugary drinks, and unhealthy fats. (C) Take a daily multivitamin supplement. (D) Choose lean protein sources. |
Questions 7-9 refer to the following news article.
Protecting the Environment and Public Health: The Role of Government The environment and public health are two critical issues that directly impact the quality of human life. Government plays an essential role in safeguarding the environment and promoting public health through policies, legislation, and specific programs. One of the government's primary tasks is to protect natural resources such as coal, water, forests, and wildlife. Governments can enact laws that limit the exploitation of natural resources while encouraging the use of renewable energy and sustainable farming practices. Addressing environmental pollution is another pressing issue that requires government attention. Governments can establish waste treatment plants for wastewater, solid waste, and toxic emissions, and implement stringent regulations for hazardous waste disposal. Besides environmental protection, government also plays a crucial role in promoting public health. Governments can implement free vaccination programs, provide affordable healthcare services, and raise public awareness about health issues such as allergies, fatigue, and malnutrition. Governments can also enact laws to ban smoking and restrict the consumption of unhealthy foods. |
7. What is the main topic discussed in the article? (A) The importance of individual actions in protecting the environment (B) The government's role in environmental conservation and public health promotion (C) The economic benefits of sustainable practices and healthcare investments (D) The challenges faced by developing countries in addressing environmental and health issues | 9. Which of the following statements about government programs to improve public health is true? (A) Free vaccination programs for the population (B) Subsidized access to healthcare services (C) Legislation to prohibit smoking (D) All of the above |
8. According to the article, what measures can governments take to conserve natural resources? (A) Banning all forms of resource extraction and utilization (B) Establishing protected areas and wildlife sanctuaries (C) Promoting the use of renewable energy sources and sustainable farming methods (D) Increasing taxes on industries that rely heavily on natural resources |
Questions 10-13 refer to the following news article.
Leaders Forge Climate Pact at Historic Summit World leaders united at a historic summit to forge a landmark climate change agreement. This ambitious pact outlines goals to combat climate change and transition to a sustainable future. - [1] - International Collaboration Key to Progress The summit brought together over 190 nations, reflecting a global commitment to address climate change. The agreement highlights the shared responsibility of nations to protect the planet. - [2] - Key Provisions of the Climate Accord The agreement includes:
Enacting the Agreement: A Shared Responsibility Successful implementation requires ongoing collaboration, monitoring, and enforcement mechanisms. - [4] - Nations will establish a framework to track progress, ensure accountability, and address potential violations. A Step Towards a Sustainable Future The summit agreement marks a significant step forward in the fight against climate change. However, the true test lies in implementing and enforcing the agreement. By working together, nations can transition to a sustainable future and protect the planet for generations to come. |
10. What is the main purpose of the article? (A) To discuss the causes of climate change (B) To describe the outcome of a climate change summit (C) To explain the economic impact of climate change (D) To debate the political views on climate change | 12. Based on the article, what can be inferred about the role of international collaboration in addressing climate change? (A) It is essential for achieving global emissions reduction targets. (B) It is the only way to resolve climate change disputes. (C) It is primarily responsible for providing financial aid to developing nations. (D) It is not mentioned in the context of enforcing the climate change agreement. |
11. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “The enactment of this agreement will require strong legislation at both federal and municipal levels.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] | 13. Which of the following is NOT included as a key provision of the climate change agreement? (A) Establishing a framework for tracking progress and ensuring accountability (B) Committing financial assistance to all developing nations (C) Implementing carbon capture and storage technologies (D) Supporting vulnerable communities in adapting to climate change impacts |
Xem thêm: TOEIC Reading Part 7
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
Số | Đáp án |
|---|---|
1 - e | coal - một chất được sử dụng làm nhiên liệu, thường để tạo ra nhiệt hoặc điện. |
2 - d | contamination - hành động hoặc trạng thái làm cho thứ gì đó không tinh khiết do tiếp xúc với chất có hại. |
3 - h | habitat - những người sống chung trong một ngôi nhà, bao gồm cả người giúp việc. |
4 - c | hazardous - gây ra rủi ro hoặc nguy hiểm. |
5 - g | natural resources - các vật liệu hoặc chất như khoáng sản, rừng, nước và đất màu mỡ có nguồn gốc tự nhiên và có thể được sử dụng để thu lợi kinh tế. |
6 - a | purify - loại bỏ chất gây ô nhiễm. |
7 - f | recycle - chuyển đổi chất thải thành vật liệu có thể tái sử dụng. |
8 - b | authorize - cung cấp giấy phép hoặc phê duyệt chính thức cho (một việc gì đó). |
Bài tập 2:
( ⓐ endangered ⓑ disposal) species => Loài nguy cấp
preserve natural ( ⓐ habitat ⓑ contamination) => Bảo tồn môi trường sống tự nhiên
hold a ( ⓐ mountaintop ⓑ summit ) => Tổ chức một hội nghị thượng đỉnh
antibiotic ( ⓐ opposition ⓑ resistance ) => Kháng kháng sinh
(ⓐ converse ⓑ conserve) wildlife => Bảo tồn động vật hoang dã
(ⓐ high ⓑ tall) humidity => Độ ẩm cao
(ⓐ complete ⓑ fill) a prescription => Lấy thuốc theo đơn
(ⓐ proper ⓑ correct) nutrition => Dinh dưỡng hợp lý
(ⓐ presenting ⓑ beginning) symptom => Triệu chứng khởi phát
(ⓐ early ⓑ soon) diagnosis => Chẩn đoán sớm
Bài tập 3:
When discussing environmental issues, one cannot ignore the impact of (1) coal on our planet. The burning of coal releases harmful gases into the atmosphere, contributing to air pollution and climate change. Efforts to (2) conserve energy and promote renewable alternatives are crucial for a sustainable future.
Unfortunately, many areas suffer from (3) contamination of their water sources due to industrial waste and improper disposal practices. This poses a significant threat to public health and ecosystems, particularly for (4) endangered species that rely on clean habitats to survive.
Government agencies play a vital role in protecting natural habitat and regulating activities that could harm wildlife. Through (5) legislation and enactment of laws, authorities can establish (6) mandatory measures to ensure the preservation of our environment.
Khi thảo luận về các vấn đề môi trường, người ta không thể bỏ qua tác động của (1) than đá đối với hành tinh của chúng ta. Việc đốt than thải ra các khí độc hại vào khí quyển, góp phần gây ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Các nỗ lực để (2) bảo tồn năng lượng và thúc đẩy các lựa chọn thay thế tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
Thật không may, nhiều khu vực đang bị (3) ô nhiễm nguồn nước do chất thải công nghiệp và các phương pháp xử lý không đúng cách. Điều này gây ra mối đe dọa đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái, đặc biệt là đối với các loài (4) nguy cấp phụ thuộc vào môi trường sống sạch để tồn tại.
Các cơ quan chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên và điều chỉnh các hoạt động có thể gây hại cho động vật hoang dã. Thông qua (5) việc ban hành pháp luật, các nhà chức trách có thể thiết lập các biện pháp (6) bắt buộc để đảm bảo việc bảo tồn môi trường của chúng ta.
Bài tập 4
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
Câu hỏi 1-2 đề cập đến bài báo sau đây.
Protecting Our Planet's Resources: A Call for Collective Action Our planet's natural resources, from the vast forests that purify our air to the fertile lands that nourish our crops, are the foundation of our existence. They provide us with food, water, shelter, and countless other essential goods and services. However, human activities such as deforestation, pollution, and overexploitation are putting these precious resources at risk. The consequences of resource depletion are far-reaching and severe. Deforestation contributes to climate change by releasing stored carbon dioxide into the atmosphere and disrupting ecosystems. Pollution contaminates our water and soil, harming both human health and wildlife. The time to act is now. We cannot afford to stand idly by as our planet's natural resources are squandered. Conservation efforts are crucial to protect these resources and ensure a sustainable future for generations to come. | Bảo vệ tài nguyên hành tinh của chúng ta: Lời kêu gọi hành động tập thể Tài nguyên tự nhiên của hành tinh chúng ta, từ những khu rừng rộng lớn làm sạch không khí đến những cánh đồng màu mỡ nuôi dưỡng cây trồng, là nền tảng của sự tồn tại của con người. Chúng cung cấp cho chúng ta thức ăn, nước, nơi ở và vô số hàng hóa và dịch vụ cần thiết khác. Tuy nhiên, các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và khai thác quá mức đang khiến những nguồn tài nguyên quý giá này gặp nguy hiểm. Hậu quả của việc cạn kiệt tài nguyên rất sâu rộng và nghiêm trọng. Phá rừng góp phần gây ra biến đổi khí hậu bằng cách giải phóng CO2 đã tích trữ vào khí quyển và làm đảo lộn hệ sinh thái. Ô nhiễm làm ô nhiễm nước và đất, gây hại cho cả sức khỏe con người và động vật hoang dã. Đã đến lúc phải hành động ngay bây giờ. Chúng ta không thể đứng yên khi tài nguyên thiên nhiên của hành tinh bị lãng phí. Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các nguồn tài nguyên này và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau. |
1. What is the main purpose of the article? (A) To raise awareness about the urgent need to protect natural resources (B) To describe the natural resources (C) To propose solutions for protecting natural resources (D) To discuss the economic value of natural resources | 1. Mục đích chính của bài viết là gì? (A) Nâng cao nhận thức về sự cần thiết khẩn cấp trong việc bảo vệ tài nguyên tự nhiên (B) Mô tả về các tài nguyên tự nhiên (C) Đề xuất các giải pháp để bảo vệ tài nguyên tự nhiên (D) Thảo luận về giá trị kinh tế của tài nguyên tự nhiên |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khoá: main purpose, article
Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính.
Tiêu đề của bài báo “Protecting Our Planet's Resources: A Call for Collective Action” (Bảo vệ tài nguyên hành tinh của chúng ta: Lời kêu gọi hành động tập thể) giới thiệu mục đích chính của bài viết là lời kêu gọi bảo vệ môi trường.
→ Phương án (A) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(B) Mặc dù bài viết cung cấp một số thông tin về tài nguyên thiên nhiên, nhưng mục đích chính không phải là mô tả chi tiết về chúng.
(C) Bài viết đề cập đến sự cần thiết của hành động để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, nhưng nó không tập trung vào việc đề xuất cụ thể các giải pháp.
(D) không được đề cập trong bài báo
2. Which word has a similar meaning to "conservation"? (A) Destruction (B) Preservation (C) Pollution (D) Extinction | 2. Từ nào có nghĩa tương tự với "conservation"? (A) Sự phá hủy (B) Sự bảo tồn (C) Ô nhiễm (D) Sự tuyệt chủng |
Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi về từ đồng nghĩa (Synonym question)
Cách diễn đạt tương đương:
Preservation ≈ conservation: sự bảo tồn
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
- Từ khóa: conservation
- Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.
- “Conservation efforts are crucial to protect these resources and ensure a sustainable future for generations to come.” là câu chứa từ được hỏi.
- Dịch nghĩa: Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các nguồn tài nguyên này và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Từ vựng cần lưu ý:resources (n) tài nguyên
purify (v) làm sạch
fertile (adj) màu mỡ
nourish (v) nuôi dưỡng
deforestation (n) sự phá rừng
pollution (n) ô nhiễm
overexploitation (n) sự khai thác quá mức
consequences (n) hậu quả
depletion (n) sự cạn kiệt
climate (n) khí hậu
disruption (n) sự gián đoạn
ecosystems (n) hệ sinh thái
contamination (n) sự ô nhiễm
crucial (adj) quan trọng, then chốt
conservation (n) sự bảo tồn
Câu hỏi 3-4 đề cập đến thư điện tử sau đây
To: Johnson Doe johnsondoe@email.com From: Smith Office drsmith.work@email.com Subject: Appointment Reminder and Important Information Date: April 19th, 2024 Dear Ms. Johnson, This email serves as a reminder for your upcoming appointment with Dr. Smith on April 22nd at 9 a.m. Please arrive 15 minutes early to complete the necessary paperwork. During your appointment, Dr. Smith will review your medical history, discuss your current health concerns, and perform a physical examination. If necessary, Dr. Smith may order additional tests or refer you to a specialist. Please bring your insurance card and a photo ID to your appointment. For your convenience, we have attached a copy of the directions to our office. Additionally, we kindly request that you review the attached patient information form and bring it completed to your appointment. If you have any questions or need to reschedule, please contact our office at drsmith.work@email.com. We look forward to seeing you soon. Sincerely, Dr. Smith Office. | Gửi đến: Johnson Doe johnsondoe@email.com Từ: Văn phòng Smith drsmith.work@email.com Chủ đề: Nhắc nhở cuộc hẹn và Thông tin quan trọng Ngày: 19 tháng 4, 2024 Kính gửi bà Johnson, Email này nhắc nhở cuộc hẹn sắp tới của quý khách với Tiến sĩ Smith vào ngày 22 tháng 4 lúc 9 giờ sáng. Quý khách vui lòng đến sớm 15 phút để hoàn thành các giấy tờ cần thiết. Trong cuộc hẹn của quý khách, Tiến sĩ Smith sẽ xem xét lịch sử bệnh án, thảo luận về những vấn đề sức khỏe hiện tại và thực hiện một cuộc kiểm tra thể chất. Nếu cần thiết, Tiến sĩ Smith có thể yêu cầu thêm các cuộc kiểm tra hoặc giới thiệu một chuyên gia. Vui lòng mang thẻ bảo hiểm và một giấy tờ tùy thân có hình ảnh đến cuộc hẹn. Để thuận tiện cho quý khách, chúng tôi đã đính kèm một bản sao của bản đồ cách di chuyển đến văn phòng của chúng tôi. Ngoài ra, chúng tôi khuyến khích quý khách xem xét biểu mẫu thông tin bệnh nhân đính kèm và điền đầy đủ trước khi đến cuộc hẹn. Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần phải thay đổi lịch hẹn, vui lòng liên hệ với văn phòng của chúng tôi tại drsmith.work@email.com. Chúng tôi rất mong được sớm chào đón quý khách. Trân trọng, Văn phòng của Tiến sĩ Smith. |
3. What is the purpose of the email? (A) To confirm an appointment (B) To provide medical advice (C) To request payment for services (D) To schedule a follow-up appointment | 3. Mục đích của email là gì? (A) Xác nhận một cuộc hẹn (B) Cung cấp lời khuyên y tế (C) Yêu cầu thanh toán dịch vụ (D) Lập lịch cho một cuộc hẹn theo dõi |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khoá: purpose, email
Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "This email serves as a reminder for your upcoming appointment with Dr. Smith on April 22nd at 9 a.m.” (Email này nhắc nhở cuộc hẹn sắp tới của quý khách với Tiến sĩ Smith vào ngày 22 tháng 4 lúc 9 giờ sáng.) chứa đáp án.
→ Phương án (A) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.
4. What additional information should Ms. Johnson bring to her appointment?
(A) Her medical history
(B) Her prescription medications
(C) Her insurance card and photo ID
(D) A list of her allergies
4. Thông tin bổ sung nào cô Johnson nên mang đến cuộc hẹn?
(A) Lịch sử y tế
(B) Các loại thuốc kê đơn
(C) Thẻ bảo hiểm và thẻ căn cước có ảnh
(D) Một danh sách các loại dị ứng
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chi tiết (Detailed question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: additional information (thông tin bổ sung), bring (mang theo)
Scan để tìm lời nhắc về thông tin cần mang theo. Thông tin "Please bring your insurance card and a photo ID to your appointment." (Vui lòng mang thẻ bảo hiểm và một giấy tờ tùy thân có hình ảnh đến cuộc hẹn.) chứa đáp án.
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.
Từ vựng cần lưu ý:
reminder (n) lời nhắc nhở
necessary (adj) cần thiết
paperwork (n) công việc giấy tờ
medical (adj) y tế
history (n) lịch sử
concerns (n) mối quan tâm
physical (adj) vật lý
examination (n) cuộc kiểm tra
additional (adj) bổ sung
specialist (n) chuyên gia chuyên môn
insurance (n) bảo hiểm
attached (adj) đính kèm
Câu hỏi 5-6 đề cập đến tờ rơi sau đây.
Embrace a Healthy Lifestyle: Nourish Your Body and Mind A healthy lifestyle is your path to a fulfilling life. Make conscious choices about your diet, physical activity, and overall well-being. Nourish Your Body with Wholesome Choices Fuel your body with nutrient-rich foods like fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins. Minimize sugar-filled beverages, processed food, and harmful fats. Embrace Physical Activity for a Healthier You Regular exercise strengthens muscles, improves heart health, and boosts mood. Choose activities that suit your interests and fitness level. Prioritize Rest and Mental Well-being Aim for 7-8 hours of quality sleep each night. Incorporate stress-management techniques like yoga, meditation, or spending time in nature. Schedule Regular Checkups for Preventive Care Regular checkups with your doctor ensure good health and early detection of any potential issues. | Áp dụng lối sống lành mạnh: Nuôi dưỡng cơ thể và tâm trí của bạn Một lối sống lành mạnh là con đường dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn. Hãy đưa ra những lựa chọn tỉnh táo về chế độ ăn uống, hoạt động thể chất và tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn. Nuôi dưỡng cơ thể bạn bằng những lựa chọn lành mạnh Cung cấp năng lượng cho cơ thể của bạn bằng thực phẩm giàu dinh dưỡng như trái cây, rau cải, ngũ cốc nguyên hạt và protein ít chất béo. Giảm thiểu đồ uống chứa nhiều đường, thực phẩm chế biến sẵn và chất béo có hại. Tăng cường hoạt động thể chất để khỏe mạnh hơn Tập thể dục thường xuyên giúp phát triển cơ bắp, cải thiện sức khỏe tim mạch và cải thiện tâm trạng. Chọn các hoạt động phù hợp với sở thích và mức độ thể chất của bạn. Ưu tiên nghỉ ngơi và điều dưỡng sức khỏe tinh thần Đặt mục tiêu ngủ đủ 7-8 giờ mỗi đêm. Kết hợp các kỹ thuật kiểm soát căng thẳng như yoga, thiền hoặc dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên. Lên lịch kiểm tra định kỳ cho việc phòng tránh Kiểm tra định kỳ sẽ đảm bảo sức khỏe tốt và phát hiện sớm bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào. |
5. What is the main idea of the brochure? (A) Promoting weight loss products (B) Providing healthy lifestyle tips (C) Advertising a medical service (D) Encouraging physical activity | 5. Trọng tâm chính của tờ rơi là gì? (A) Quảng cáo sản phẩm giảm cân (B) Cung cấp mẹo sống lành mạnh (C) Quảng cáo một dịch vụ y tế (D) Khuyến khích hoạt động thể chất |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: "main idea" (ý chính)
Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Tiêu đề của tờ rơi “Embrace a Healthy Lifestyle: Nourish Your Body and Mind
” (Áp dụng lối sống lành mạnh: Nuôi dưỡng cơ thể và tâm trí của bạn) giới thiệu mục đích chính của bài viết đưa ra lời khuyên về lối sống lành mạnh.
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(A) chứa thông tin không được đề cập.
(C) Mặc dù tờ rơi có đề cập đến việc thăm bác sĩ định kỳ, nhưng quảng cáo cho một dịch vụ y tế cụ thể nào.
(D) có được đề cập nhưng không phải là trọng tâm của tờ rơi. Thay vào đó, nó là một phần của một lối sống lành mạnh và được đề cập đến cùng với các khía cạnh khác như dinh dưỡng và giấc ngủ.
6. What is NOT mentioned as a tip for healthy eating? (A) Eat plenty of fruits, vegetables, and whole grains. (B) Limit processed foods, sugary drinks, and unhealthy fats. (C) Take a daily multivitamin supplement. (D) Choose lean protein sources. | 6. Điều nào KHÔNG được đề cập như một mẹo cho việc ăn uống lành mạnh? (A) Ăn nhiều hoa quả, rau cải và ngũ cốc nguyên hạt. (B) Hạn chế thực phẩm chế biến, đồ uống có đường và chất béo không lành mạnh. (C) Dùng thêm viên bổ sung vi chất hàng ngày. (D) Chọn nguồn protein ít chất béo. |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin (không) được đề cập (NOT/ TRUE question)
Cách diễn đạt tương đương:
unhealthy (không lành mạnh) ≈ harmful (có hại)
sugary drinks ≈ sugar-filled beverages: đồ uống có đường
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: "NOT mentioned" (không được đề cập, không được nói đến)
Xét lần lượt từng phương án và tìm câu/đoạn văn bản chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến từ khóa, sau đó chọn
phương án không được đề cập.
Từ khóa trong đáp án (A): Eat, fruits, vegetables, whole grains. Tờ rơi đề cập: “Fuel your body with nutrient-rich foods like fruits, vegetables, whole grains”.
Từ khóa trong đáp án (B): Limit processed foods, sugary drinks, unhealthy fats. Tờ rơi đề cập: “Minimize sugar-filled beverages, processed food, and harmful fats.”
Từ khóa trong đáp án (C): Take, daily multivitamin supplement: Thông tin không được đề cập trong tờ rơi.
Từ khóa trong đáp án (D). Tờ rơi đề cập: “Fuel your body with … lean proteins.”
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Từ vựng cần lưu ý:
fulfilling (adj): đáp ứng đầy đủ, làm hài lòng
conscious (adj): tỉnh táo, có ý thức
diet (n): chế độ ăn uống
physical (adj): vật lý
well-being (n): sức khỏe, tình trạng tốt
nourish (v): nuôi dưỡng
wholesome (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe
nutrient-rich (adj): giàu dinh dưỡng
processed (adj): được chế biến
sugary (adj): có đường
boost (v): tăng cường, đẩy mạnh
prioritize (v): ưu tiên
rest (n): sự nghỉ ngơi
preventive (adj): phòng ngừa
Câu hỏi 7-9 đề cập đến bài báo sau đây.
Protecting the Environment and Public Health: The Role of Government The environment and public health are two critical issues that directly impact the quality of human life. Government plays an essential role in safeguarding the environment and promoting public health through policies, legislation, and specific programs. One of the government's primary tasks is to protect natural resources such as coal, water, forests, and wildlife. Governments can enact laws that limit the exploitation of natural resources while encouraging the use of renewable energy and sustainable farming practices. Addressing environmental pollution is another pressing issue that requires government attention. Governments can establish waste treatment plants for wastewater, solid waste, and toxic emissions, and implement stringent regulations for hazardous waste disposal. Besides environmental protection, government also plays a crucial role in promoting public health. Governments can implement free vaccination programs, provide affordable healthcare services, and raise public awareness about health issues such as allergies, fatigue, and malnutrition. Governments can also enact laws to ban smoking and restrict the consumption of unhealthy foods. | Bảo vệ Môi trường và Sức khỏe Công cộng: Vai trò của Chính phủ Môi trường và sức khỏe công cộng là hai vấn đề quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của con người. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy sức khỏe công cộng thông qua chính sách, pháp luật và các chương trình cụ thể. Một trong những nhiệm vụ chính của chính phủ là bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên như than đá, nước, rừng và động vật hoang dã. Chính phủ có thể ban hành luật pháp hạn chế việc khai thác tài nguyên tự nhiên trong khi khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo và các phương pháp canh tác bền vững. Giải quyết ô nhiễm môi trường là một vấn đề cấp bách khác đòi hỏi sự chú ý của chính phủ. Chính phủ có thể thành lập các nhà máy xử lý chất thải cho nước thải, chất thải rắn và khí thải độc hại, và thực hiện các quy định nghiêm ngặt về xử lý chất thải nguy hiểm. Ngoài việc bảo vệ môi trường, chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe công cộng. Chính phủ có thể triển khai các chương trình tiêm chủng miễn phí, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp với khả năng kinh tế và nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề sức khỏe như dị ứng, mệt mỏi và suy dinh dưỡng. Chính phủ cũng có thể ban hành luật cấm hút thuốc lá và hạn chế việc tiêu thụ thực phẩm không lành mạnh. |
7. What is the main topic discussed in the article? (A) The importance of individual actions in protecting the environment (B) The government's role in environmental conservation and public health promotion (C) The economic benefits of sustainable practices and healthcare investments (D) The challenges faced by developing countries in addressing environmental and health issues | 7. Chủ đề chính được thảo luận trong bài viết là gì? (A) Tầm quan trọng của các hành động cá nhân trong việc bảo vệ môi trường (B) Vai trò của chính phủ trong việc bảo tồn môi trường và thúc đẩy sức khỏe công cộng (C) Lợi ích kinh tế của các thực hành bền vững và đầu tư vào chăm sóc sức khỏe (D) Những thách thức mà các quốc gia đang phát triển phải đối mặt trong việc giải quyết các vấn đề môi trường và sức khỏe |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khoá: main topic, article
Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Toàn bộ bài viết tập trung vào mô tả vai trò quan trọng của chính phủ trong việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy sức khỏe cộng đồng. Bài báo cũng mô tả cách mà chính phủ có thể can thiệp thông qua chính sách, pháp luật, và các chương trình cụ thể để đảm bảo bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe của người dân.
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.
8. According to the article, what measures can governments take to conserve natural resources? (A) Banning all forms of resource extraction and utilization (B) Establishing protected areas and wildlife sanctuaries (C) Promoting the use of renewable energy sources and sustainable farming methods (D) Increasing taxes on industries that rely heavily on natural resources | 8. Theo bài viết, chính phủ có thể thực hiện những giải pháp nào để bảo tồn tài nguyên tự nhiên? (A) Cấm mọi hình thức khai thác và sử dụng tài nguyên (B) Thiết lập các khu vực bảo tồn và khu bảo tồn động vật hoang dã (C) Khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và phương pháp nông nghiệp bền vững (D) Tăng thuế cho các ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào tài nguyên tự nhiên |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chi tiết (Detailed question)
Cách diễn đạt tương đương:
prmoting (thúc đẩy) ≈ encouraging (khuyến khích)
farming methods ≈ farming practices: phương pháp canh tác
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: measures (giải pháp), conserve natural resources (bảo tồn tài nguyên tự nhiên)
Scan để tìm vấn đề từ văn bản. Thông tin “Governments can enact laws that limit the exploitation of natural resources while encouraging the use of renewable energy and sustainable farming practices." (Chính phủ có thể ban hành luật pháp hạn chế việc khai thác tài nguyên tự nhiên trong khi khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo và các phương pháp canh tác bền vững.
) chứa đáp án.
“prmoting” là cách diễn đạt tương đương của “encouraging”
“farming methods” là cách diễn đạt tương đương của “farming practices”
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(A) sai vì bài viết chỉ đề cập chính phủ hạn chế (limit) khai thác chứ không cấm (ban) toàn bộ hình thức khai thác
(B), (D) chứa thông tin không được đề cập.
9. Which of the following statements about government programs to improve public health is true? (A) Free vaccination programs for the population (B) Subsidized access to healthcare services (C) Legislation to prohibit smoking (D) All of the above | 9. Câu nào sau đây về các chương trình của chính phủ nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng là đúng? (A) Chương trình tiêm chủng miễn phí cho người dân (B) Trợ cấp tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe (C) Luật cấm hút thuốc (D) Tất cả những điều trên |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin được đề cập (TRUE question)
Cách diễn đạt tương đương:
subsidized (được trợ cấp, phụ cấp) ≈ affordable (phải chăng)
prohibit ≈ ban: cấm
legislation ≈ law: pháp luật
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: programs (Chương trình), improve public health (cải thiện sức khỏe cộng đồng), true (đúng)
Xét lần lượt từng phương án và tìm câu/đoạn văn bản chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến từ khóa, sau đó chọn
phương án được đề cập.
Từ khóa trong đáp án (A): Free vaccination programs. Bài báo đề cập: “Governments can implement free vaccination programs”
Từ khóa trong đáp án (B): Subsidized access, healthcare services. Bài báo đề cập: “provide affordable healthcare services”
Từ khóa trong đáp án (C): Legislation, prohibit smoking. Bài báo đề cập: “Governments can also enact laws to ban smoking”
→ Phương án (D) là phù hợp nhất.
Từ vựng cần lưu ý:
critical (adj): quan trọng, chủ yếu
impact (n): tác động
quality (n): chất lượng
safeguarding (n): sự bảo vệ
legislation (n): pháp luật, luật pháp
natural (adj): tự nhiên
renewable (adj): tái tạo được
sustainable (adj): bền vững
pollution (n): ô nhiễm
waste (n): chất thải
treatment (n): sự điều trị
awareness (n): nhận thức
Câu hỏi 10-13 đề cập đến bài báo sau đây.
Leaders Forge Climate Pact at Historic Summit World leaders united at a historic summit to forge a landmark climate change agreement. This ambitious pact outlines goals to combat climate change and transition to a sustainable future. - [1] - International Collaboration Key to Progress The summit brought together over 190 nations, reflecting a global commitment to address climate change. The agreement highlights the shared responsibility of nations to protect the planet. - [2] - Key Provisions of the Climate Accord The agreement includes: Emissions Reduction Targets: Nations aim for significant reductions in greenhouse gas emissions by 2030 and net-zero emissions by 2050. Support for Vulnerable Communities: The agreement acknowledges the need to aid communities facing climate change impacts. - [3] - Financial Aid for Developing Nations: Developed nations pledge financial assistance to support developing nations' climate action efforts. Enacting the Agreement: A Shared Responsibility Successful implementation requires ongoing collaboration, monitoring, and enforcement mechanisms. - [4] - Nations will establish a framework to track progress, ensure accountability, and address potential violations. A Step Towards a Sustainable Future The summit agreement marks a significant step forward in the fight against climate change. However, the true test lies in implementing and enforcing the agreement. By working together, nations can transition to a sustainable future and protect the planet for generations to come. | Lãnh đạo Ký Hiệp Định Về Khí Hậu Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Lịch Sử Các nhà lãnh đạo thế giới đã đoàn kết tại một cuộc họp cấp cao lịch sử để ký kết một thỏa thuận về biến đổi khí hậu đột phá. Thỏa thuận tham vọng này đề ra mục tiêu để chống lại biến đổi khí hậu và chuyển đổi sang một tương lai bền vững. - [1] - Hợp Tác Quốc Tế Là Chìa Khóa Cho Tiến Bộ Hội nghị đã tổ chức hơn 190 quốc gia, phản ánh cam kết toàn cầu trong việc giải quyết biến đổi khí hậu. Thỏa thuận nhấn mạnh trách nhiệm chung của các quốc gia trong việc bảo vệ hành tinh. - [2] - Các Điều Khoản Chính của Hiệp Định Về Khí Hậu Thỏa thuận bao gồm: Mục tiêu Giảm Lượng Phát Thải: Các quốc gia nhắm đến sự giảm lượng phát thải khí nhà kính đáng kể vào năm 2030 và không phát thải vào năm 2050. Hỗ Trợ cho Cộng Đồng Dễ Bị Tác Động: Thỏa thuận công nhận nhu cầu hỗ trợ các cộng đồng đối mặt với tác động của biến đổi khí hậu. - [3] - Hỗ Trợ Tài Chính cho Các Quốc Gia Đang Phát Triển: Các quốc gia phát triển cam kết cung cấp hỗ trợ tài chính để ủng hộ các nỗ lực hành động về biến đổi khí hậu của các quốc gia đang phát triển. Thực thi Thỏa thuận: Trách nhiệm chung Việc thực hiện thành công đòi hỏi sự hợp tác liên tục, giám sát và các cơ chế thực thi.- [4] - Các quốc gia sẽ thiết lập một khuôn khổ để theo dõi tiến độ, đảm bảo trách nhiệm giải trình và giải quyết các vi phạm tiềm ẩn. Một Bước Tiến Về Tương Lai Bền Vững Thỏa thuận tại hội nghị là một bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, thử thách thực sự nằm ở việc thực thi và tuân thủ thỏa thuận. Bằng cách làm việc cùng nhau, các quốc gia có thể chuyển đổi sang một tương lai bền vững và bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tới. |
10. What is the main purpose of the article? (A) To discuss the causes of climate change (B) To describe the outcome of a climate change summit (C) To explain the economic impact of climate change (D) To debate the political views on climate change | 10. Mục đích chính của bài viết là gì? (A) Thảo luận về nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu (B) Mô tả kết quả của một cuộc họp về biến đổi khí hậu (C) Giải thích về tác động kinh tế của biến đổi khí hậu (D) Thảo luận về quan điểm chính trị về biến đổi khí hậu |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung (Overview question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: "main purpose"
Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Tiêu đề của bài báo “Leaders Forge Climate Pact at Historic Summit” (Lãnh đạo Ký Hiệp Định Về Khí Hậu Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Lịch Sử) giới thiệu mục đích chính của bài viết tập trung vào hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.
Xuyên suốt bài báo tập trung vào:
Kết quả hội nghị thượng đỉnh và vai trò quan trọng của các quốc gia trong việc giải quyết vấn đề chung.
→ Phương án (B) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(A) sai vì bài báo không phân tích sâu nguyên nhân biến đổi khí hậu.
(C) sai vì bài báo chỉ đề cập sơ lược tác động kinh tế, không phân tích toàn diện.
(D) sai vì bài báo thể hiện sự thống nhất, không tranh luận quan điểm chính trị.
11. In which of the positions marked [1 ], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “The enactment of this agreement will require strong legislation at both federal and municipal levels.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] | 11. Trong các vị trí được đánh dấu [1], [2], [3], và [4], câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào? “Việc ban hành thỏa thuận này sẽ đòi hỏi luật pháp mạnh mẽ ở cả cấp liên bang và thành phố.” (A) [1] (B) [2] (C) [3] (D) [4] |
Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.
Dịch nghĩa câu được cho: Việc ban hành thỏa thuận này sẽ đòi hỏi luật pháp mạnh mẽ ở cả cấp liên bang và thành phố
Xét những câu trước và sau các chỗ trống, câu trước chỗ trống [4] nêu: Việc thực hiện thành công đòi hỏi sự hợp tác liên tục, giám sát và các cơ chế thực thi. Đây là bối cảnh thích hợp nhất cho câu về việc ban hành thỏa thuận thông qua luật pháp mạnh mẽ.
→ Vì vậy, vị trí thứ [4] là phù hợp nhất.
→ Phương án (D) là phù hợp nhất.
12. Based on the article, what can be inferred about the role of international collaboration in addressing climate change? (A) It is essential for achieving global emissions reduction targets. (B) It is the only way to resolve climate change disputes. (C) It is primarily responsible for providing financial aid to developing nations. (D) It is not mentioned in the context of enforcing the climate change agreement. | 12. Dựa trên bài viết, có thể suy luận điều gì về vai trò của sự hợp tác quốc tế trong việc giải quyết biến đổi khí hậu? (A) Điều cần thiết là đạt được các mục tiêu giảm phát thải toàn cầu. (B) Đó là cách duy nhất để giải quyết các tranh chấp về biến đổi khí hậu. (C) Nó chịu trách nhiệm chính trong việc cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển. (D) Không được đề cập trong ngữ cảnh thực thi thỏa thuận về biến đổi khí hậu. |
Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi suy luận (Interference question)
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: "inferred " (suy luận), role of international collaboration (vai trò của sự hợp tác quốc tế), addressing climate change (giải quyết biến đổi khí hậu)
Cần đọc kỹ toàn bộ bài báo để tìm ra vai trò của hợp tác quốc tế. Chú ý thông tin: “The summit agreement marks a significant step forward in the fight against climate change.” (Thỏa thuận tại hội nghị là một bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.)
→ Hợp tác quốc tế là cần thiết
→ Phương án (A) là phù hợp nhất.
Loại các phương án sai:
(B) sai vì bài viết không cho rằng đó là cách duy nhất để giải quyết các tranh chấp liên quan đến biến đổi khí hậu.
(C) sai vì vai trò chính của hợp tác quốc tế không chỉ giới hạn ở việc cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển.
(D) sai vì bài viết có đề cập vai trò quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc thực thi thỏa thuận khí hậu.
13. Which of the following is NOT included as a key provision of the climate change agreement? (A) Establishing a framework for tracking progress and ensuring accountability (B) Committing financial assistance to all developing nations (C) Implementing carbon capture and storage technologies (D) Supporting vulnerable communities in adapting to climate change impacts | 13. Điều nào sau đây KHÔNG được coi là điều khoản chính của thỏa thuận về biến đổi khí hậu? (A) Thiết lập một khung để theo dõi tiến độ và đảm bảo trách nhiệm (B) Cung cấp viện trợ tài chính cho tất cả các quốc gia đang phát triển (C) Triển khai các công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon (D) Hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương trong việc thích nghi với các tác động của biến đổi khí hậu |
Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin (không) được đề cập (NOT/ TRUE question)
Cách diễn đạt tương đương:
Committing ≈ pledge: cam kết
Supporting ≈ aid: hỗ trợ
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:
Từ khóa trong câu hỏi: NOT included, key provision (điều khoản chính)
Xét lần lượt từng phương án và tìm câu/đoạn văn bản chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến từ khóa, sau đó chọn
phương án không được đề cập.
Từ khóa trong đáp án (A): Establishing, framework, tracking progress, ensuring accountability. Bài báo đề cập: “Nations will establish a framework to track progress, ensure accountability”
Từ khóa trong đáp án (B): Providing, financial assistance, all developing nations. Bài báo đề cập: “Developed nations pledge financial assistance to support developing nations' climate action efforts.
”
Từ khóa trong đáp án (C): Implementing, carbon capture, storage technologies. Thông tin không được đề cập trong bài báo.
Từ khóa trong đáp án (D): Supporting, vulnerable communities, adapting, climate change impacts. Bài báo đề cập: “The agreement acknowledges the need to aid communities facing climate change impacts.”
→ Phương án (C) là phù hợp nhất.
Từ vựng cần lưu ý:
summit (n): hội nghị thượng đỉnh
historic (adj): lịch sử, mang tính lịch sử
forge (v): đặt ra, thiết lập
landmark (n): cột mốc, điểm mốc quan trọng
climate (n): khí hậu
sustainable (adj): bền vững
collaboration (n): sự hợp tác
commitment (n): cam kết
provisions (n): điều khoản, điều kiện
emissions (n): khí thải
greenhouse (adj): nhà kính
renewable (adj): tái tạo được
vulnerable (adj): dễ bị tổn thương, dễ bị tác động
enforcement (n): sự thi hành, sự thực thi
Tổng kết
Unit 8 đã cung cấp cho người học nền tảng vững chắc về từ vựng và kỹ năng đọc hiểu trong các lĩnh vực môi trường, y tế và chính trị. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập sẽ giúp người học tự tin hơn khi đối mặt với phần thi TOEIC Reading. Hy vọng người học sẽ tiếp tục khám phá và chinh phục các thử thách tiếp theo!
Đối với học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc làm quen với cấu trúc và độ khó của đề thi thực tế là bước quan trọng, Thi thử TOEIC tại ZIM mang đến trải nghiệm sát với kỳ thi chính thức. Thí sinh có thể lựa chọn thi online tại nhà hoặc thi offline tại trung tâm với hai bài thi độc lập: TOEIC Listening & Reading (100.000đ) và TOEIC Speaking & Writing (200.000đ). Kết quả được cung cấp nhanh chóng - ngay sau khi hoàn thành bài thi LR và trong vòng 24 giờ đối với bài thi SW. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để đăng ký ngay hôm nay.
- Từ vựng TOEIC Reading Part 7
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 7: Bài báo - Businesses
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 9: Thông báo - In the company
- Vocab for TOEIC Part 7 Unit 5: Quảng cáo: Job advertisement
- Vocab for TOEIC Part 7 Unit 2: Email và thư từ - Banking & Finance and Accommodation
- Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 8: Bài báo - Environment, Health & Medicine, and Administration & Politics
- Vocab for TOEIC Part 7 Unit 1: Email và thư từ - Business and Sales/Distribution
- Vocab TOEIC Part 7 Unit 3: Tin nhắn trực tuyến và chuỗi tin nhắn: Telephoning, Private life and Leisure

Bình luận - Hỏi đáp