Wordiness trong IELTS Writing là gì và hướng giải quyết

Wordiness trong IELTS Writing là gì và hướng giải quyết

Khi viết IELTS Writing quá dài, học viên thường mắc lỗi ‘wordiness’ hay ‘dài dòng văn tự’ dẫn đến việc không kiểm soát được cách dùng từ, diễn đạt và phát triển ý, làm giảm khả năng truyền đạt ý của bài viết.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
wordiness-trong-ielts-writing-la-gi-va-huong-giai-quyet

Khi viết văn nói chung, học viên thường có suy nghĩ rằng viết càng dài thì càng được điểm cao. Đây là một tư duy sai lầm khi áp dụng vào các bài viết học thuật tiếng Anh, bao gồm các bài viết IELTS Writing. Khi viết quá dài, học viên thường mắc lỗi ‘wordiness’ hay ‘dài dòng văn tự’ dẫn đến việc không kiểm soát được cách dùng từ, diễn đạt và phát triển ý, làm giảm khả năng truyền đạt ý của bài viết. Bài viết này tập trung phân tích lỗi wordiness trong IELTS Writing mà người học luyện thi IELTS thường mắc phải và đề xuất một số hướng giải quyết cụ thể.

Tầm quan trọng của Economy of language trong hệ thống chấm điểm IELTS Writing

Trong tiếng Anh, các bài viết đáp ứng đủ các tiêu chí về nội dung, diễn đạt và từ vựng nhưng vẫn ngắn gọn mới thực sự là thử thách mà người viết cần hướng đến. Trong viết học thuật, Economy of language là một khái niệm quan trọng đề cập đến việc quản lý chặt chẽ các từ ngữ xuất hiện trong văn bản cuối cùng. Nói một cách đơn giản nhất, economy of language là yêu cầu giữ cho các câu và đoạn văn càng ngắn càng tốt nhưng không làm giảm khả năng truyền đạt và thuyết phục của bài viết.

Điều này không hoàn toàn có nghĩa là người viết phải liên tục theo dõi số từ của bài viết và cố gắng đạt được một hạn mức về tổng số từ của từng phần hay của cả bài viết. Economy of language đòi hỏi người viết phải trau chuốt trong việc lựa chọn từ ngữ của mình và loại bỏ những từ hay cách diễn đạt thừa khiến câu văn dài hơn nhưng không hẳn là hay hơn. Do đó, người viết nên tự đặt câu hỏi: “Tôi có thể truyền đạt ý tưởng tương tự bằng cách sử dụng ít từ hơn không?” Nếu câu trả lời là có, hãy viết lại câu/đoạn tương ứng theo cách tối ưu nhất. Quan sát các ví dụ sau đây về lối diễn đạt dài dòng và gợi ý khắc phục.

Dài dòng: There is currently a lively, ongoing controversy among many sociologists and other professionals who study human nature: theories are being spun and arguments are being conducted among them about what it means that so many young people—and older people, for that matter—who live in our society today are so very interested in stories about zombies. (55 words)

Dịch nghĩa: Hiện đang có một cuộc tranh luận sôi nổi, đang diễn ra giữa nhiều nhà xã hội học và các chuyên gia khác nghiên cứu bản chất con người: các lý thuyết đang được xoay vòng và các cuộc tranh luận đang được tiến hành giữa những nhân vật này về ý nghĩa của việc rất nhiều người trẻ – và những người lớn tuổi, đối với vấn đề đó – những người sống trong xã hội của chúng ta ngày nay rất quan tâm đến những câu chuyện zombie.

Ngắn gọn: A lively societal debate rages among the human sciences. The contentious issue is: why are so many people fascinated by zombie fiction? (22 từ)

Dịch nghĩa: Một cuộc tranh luận xã hội sôi nổi diễn ra giữa các ngành khoa học nhân văn. Vấn đề gây tranh cãi là: tại sao nhiều người lại bị cuốn hút bởi tiểu thuyết zombie?

Với cùng một nội dung, bằng cách rút gọn những ý trùng lặp, sắp xếp lại ý tưởng của các câu và sử dụng từ vựng có chọn lọc và đắt giá, đoạn văn rút gọn chiếm chưa đến 50% số từ trong đoạn văn đầu, giúp rút gọn thời gian cho cả người viết và người đọc. Hơn nữa, khi viết những bài luận có giới hạn chữ (word count) cụ thể, việc viết dài dòng hoặc sẽ hạn chế nội dung cần được truyền đạt, hoặc sẽ khiến bài viết dài quá mức quy định.

Tiêu chí này cũng áp dụng cho các bài viết IELTS. Phần thi IELTS Writing gồm có 2 phần: Task 1 gồm tối thiểu 150 chữ và Task 2 gồm tối thiểu 250 chữ. Việc viết quá nhiều vượt quá số chữ được khuyến nghị không chỉ làm mất thời gian và ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành bài viết, mà còn có thể ảnh hưởng đến kết quả của học viên do lối diễn đạt dài dòng bị lộ rõ trong quá trình viết.

Cụ thể, các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing gồm: (1) Task response; (2) Coherence and Cohesion; (3) Lexical Resource; và (4) Grammatical Range and Accuracy. Theo đó, việc diễn đạt ngắn gọn súc tích sẽ phục vụ trực tiếp các tiêu chí 2, 3, và 4 (về từ vựng, cấu trúc câu, sắp xếp ý nói chung), tức ¾ tiêu chí chấm điểm bài thi. Cụ thể:

tieu-chi-cham-diem-trong-ielt-writing

Coherence và Cohesion (độ mạch lạc – giữa ý này và ý kia, và độ liên kết – giữa cấp độ các câu) chú trọng tính logic trong việc sắp xếp và triển khai luận điểm một cách liền mạch, dễ hiểu. Lối viết ngắn gọn, súc tích, rõ ý sẽ giúp người đọc nắm bắt ý tưởng của tác giả nhanh chóng và dễ dàng – một điểm cộng rất lớn cho tiêu chí này.

Grammatical Range and Accuracy đề cập đến việc vận dụng các cấu trúc ngữ pháp linh hoạt và chính xác. Do đó, việc đảm bảo các câu có cấu trúc và nhiệm vụ truyền đạt rõ ràng là một yếu tố quan trọng giúp bài viết thỏa mãn được tiêu chí này. Hơn nữa, hạn chế viết dài dòng, lan man cũng giúp người viết tránh những lỗi ngữ pháp không đáng có do sơ suất.

Lexical resource quan tâm đến vốn từ được sử dụng phù hợp với chủ đề và nội dung cần truyền tải. Một trong những cách hiệu quả nhất để đáp ứng tiêu chí này cắt bỏ những từ ngữ dài dòng nhưng không mang nhiều giá trị, thay vào đó sử dụng những từ mang nghĩa cụ thể và đắt giá. Điều này đặc biệt quan trọng muốn nâng cao band điểm từ Intermediate lên Advanced. Người học có thể tham khảo khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra tại ZIM để được cải thiện vốn từ cũng như nắm được các phương pháp học từ vựng hiệu quả. 

Có thể thấy, việc tinh giảm ngôn ngữ có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng của bài viết học thuật tiếng Anh nói chung và bài thi IELTS nói riêng.

Xác định và khắc phục lỗi wordiness trong IELTS Writing

Wordiness, hay dài dòng văn tự, là việc sử dụng nhiều từ hơn cần thiết để truyền đạt cùng một nội dung sao cho rõ ràng và súc tích. Nói một cách đơn giản, nếu một câu có chứa nhiều từ mà khi bỏ đi không làm ảnh hưởng đến nội dung chính của câu, thì khả năng cao câu đó mắc lỗi wordiness.

Sau đây, bài viết sẽ xác định một số lỗi wordiness trong IELTS Writing phổ biến nhất cùng các ví dụ cụ thể về hướng khắc phục.

Redundant words and phrases (lặp từ/cụm từ)

Đây là lỗi dùng liên tiếp hai hay nhiều từ đồng nghĩa để truyền tải thông tin. Chẳng hạn:

Dài dòng: The supply manager considered the correcting typewriter an unneeded luxury.

Trong câu trên, ‘unneeded’ mang nghĩa không gần thiết, và ‘luxury’ mang nghĩa xa xỉ, quá mức bình thường. Khi được ghép lại, hai từ này không bổ nghĩa mà lặp lại nhau. Do đó, một trong hai từ có thể bị loại bỏ.

Ngắn gọn: The supply manager considered the correcting typewriter a luxury.

Tương tự, sau đây là một số ví dụ về lỗi lặp từ.

  • new innovation (an innovation nghĩa là một ‘phát minh’ – vốn dĩ là một ý tưởng hay sản phẩm mới, do đó không cần phải thêm tính từ ‘new’)
  • advance warning (a warning nghĩa là ‘cảnh bảo’, vốn đã là một thông báo sớm về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, nên từ advance mang nghĩa ‘trước’ ở đây là không cần thiết)
  • blend together (to blend nghĩa là trộn hai hay nhiều chất lại với nhau, do đó together không đóng vai trò bổ nghĩa mà chỉ làm thừa ý)
  • past history (history nghĩa là ‘lịch sử’, bao gồm những sự vật, sự việc, hiện tượng xảy ra trong quá khứ, nên việc thêm tính từ ‘past’ mang nghĩa quá khứ là thừa)

loi-lap-tu-va-cum-tu

  • plan ahead – (to plan nghĩa là ‘lên kế hoạch’, nội hàm nhắc đến sự chuẩn bị cho các sự kiện hay kết quả trong tương lai, nên trạng từ ‘ahead’ với nghĩa ‘trước’ là không cần thiết)
  • postpone until later (to postpone nghĩa là là ‘tạm hoãn’, do đó không cần thiết phải thêm cụm từ ‘until later’ mang nghĩa trùng lặp
  • repeat again – (to repeat đã mang nghĩa ‘lặp lại’, do đó ‘again’ lặp nghĩa với động từ cần bổ trợ phía trước)
  • unexpected surprise (a surprise là ‘điều bất ngờ’, tức là điều gì đó xảy ra ngoài dự kiến và không được báo trước, do đó tính từ ‘unexpected’ mang nghĩa không dự báo trước là trùng lặp
  • 6.00 a.m. in the morning (a.m. vốn dĩ đã báo hiện về khoảng thời gian buổi sáng, nên cụm từ chỉ thời gian ‘in the morning’ bị thừa)

Qualifiers (lượng từ)

Đây là lỗi lạm dụng các lượng từ được sử dụng để tăng hoặc giảm sắc tại của từ/cụm từ được bổ nghĩa. Các lượng từ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ. Một số lượng từ thường bị lạm dụng gồm: very, really, extremely, definitely, actually, basically, definitely, extremely, kind of, practically, probably, really, somewhat.. Thay vào đó, người viết có thể sử dụng một từ khác có sắc thái nghĩa rõ ràng. Ví dụ:

  • Dài dòng: They found the journey really tiring.

Ngắn gọn: They found the journey exhausting.

  • Dài dòng: Sue is extremely angry.

Ngắn gọn: Sue is furious.

Expletive constructions (cấu trúc câu bổ trợ)

Các cấu trúc bổ trợ là các cụm từ có dạng it + be-verb hoặc there + be-verb. Những cách diễn đạt như vậy có thể hiệu quả về mặt tu từ để nhấn mạnh trong một số tình huống, nhưng việc sử dụng quá mức hoặc không cần thiết các cấu trúc hàm súc sẽ tạo ra văn xuôi dài dòng. Lấy ví dụ sau:

 

  • Dài dòng: It is imperative that we find a solution.

Ngắn gọn: We must find a solution.

Một số ví dụ khác:

  • Dài dòng: It is the governor who signs or vetoes bills.

Ngắn gọn: The governor signs or vetoes bills.

  • Dài dòng: There are four rules that should be observed: …

Ngắn gọn: Four rules should be observed:…

cau-truc-cau-bo-tro

Đọc thêm: Các hình thức lập luận ngụy biện trong IELTS Writing Task 2 (P.1)

Circumlocutions (Lối diễn đạt vòng vo)

Circumlocution là cách diễn đạt vòng vo, sử dụng nhiều từ thay vì một từ cụ thể. Lỗi này xuất phát từ thói quen khi nói. Tuy nhiên, khi viết, chúng nên được tránh vì chúng thêm các từ thừa mà không có ý nghĩa bổ sung. Tất nhiên, đôi khi người học có thể sử dụng lối diễn đạt này để đạt hiệu ứng tu từ. Những hướng dẫn này nên được xem là những khuyến nghị chung, không phải là quy tắc tuyệt đối. Dưới đây là một số từ có thể dùng để đơn giản hóa các lối diễn đạt vòng vo.

  • “because,” “since,” “why” có thể thay cho

the reason for

for the reason that

owing/due to the fact that

in light of the fact that

considering the fact that

on the grounds that

this is why

  • “when” có thể thay cho

on the occasion of

in a situation in which

under circumstances in which

  • “about” có thể thay cho

as regards

in reference to

with regard to

concerning the matter of

where ________ is concerned

  • “must,” “should” có thể thay cho

it is crucial that

it is necessary that

there is a need/necessity for

it is important that

cannot be avoided

  • “can” có thể thay cho

is able to

has the opportunity to

has the capacity for

has the ability to

  • “may,” “might,” “could” có thể thay cho

it is possible that

there is a chance that

it could happen that

the possibility exists for

  • Dài dòng: She has the ability to influence the outcome.

Ngắn gọn: She can influence the outcome.

Relative clauses (mệnh đề quan hệ)

Việc lạm dụng các mệnh đề quan hệ lúc viết có thể khiến câu trở nên dài lê thê và khiến người đọc khó nắm bắt được nội dung chính của câu. Người viết có thể chuyển mệnh đề đó thành một từ hoặc cụm từ mang nghĩa tương đương. Ví dụ:

menh-de-quan-he-gay-dai-dong

  • Dài dòng: The report, which was released recently…

Ngắn gọn: The recently released report…

  • Dài dòng: All applicants who are interested in the job must…

Ngắn gọn: All job applicants must

Ứng dụng sửa lỗi wordiness trong IELTS Writing

Trong bài thi IELTS Writing, học viên thường mắc lỗi wordiness trong nỗ lực thay đổi từ vựng và cách diễn đạt so với đề bài (paraphrase). Quan sát ví dụ sau đây.

Đề bài: Because computers can translate all languages very quickly and accurately, learning a foreign language is a waste of time. To what extent do you agree or disagree?

Mở bài: The discussion about whether or not the assimilation of a foreign tongue is needful in this age of computer translation is a contentious one. Although it is undoubtedly true that computers will be of paramount importance throughout all human cultures in the coming years, I myself am diametrically opposed to the given statement. (53 chữ)

Thứ nhất, cấu trúc câu mở bài ‘The discussion about… is a contentious one’ rất rườm rà và khiến người đọc nắm bắt được thành phần câu cũng như đối tượng đang được thảo luận trong câu.

Thứ hai, cấu trúc ‘it is undoubtedly true that’ không mang thông tin có giá trị trong bài.

Thứ ba, các từ/cụm từ ‘đao to búa lớn’ sử dụng trong bài không chính xác hoặc không hợp ngữ cảnh và làm cho đoạn văn trở nên long vòng, khó hiểu, chẳng hạn ‘assimilation of a foreign tongue’, ‘needful’, ‘in this age of computer translation’, ‘throughout all human cultures’, ‘diametrically opposed’. Hơn nữa, để đạt điểm cao cho tiêu chí Lexical Resource, người viết cần sử dụng những từ ngữ dành riêng cho nhóm chủ đề đó (topic-specific), thay vì sử dụng những từ phức tạp nhưng không liên quan.

Gợi ý sửa chữa: The rapid advancement and convenience of translation technologies is leading many people to dismiss the necessity of foreign language acquisition. I completely disagree with this viewpoint. (26 chữ)

ung-dung-sua-loi-trong-ielts-writing

Đọc thêm: Câu chủ đề là gì? Cách viết câu chủ đề trong IELTS Writing Task 2

Bài tập thực hành tránh lỗi Wordiness trong IELTS Writing

  1. He dropped out of school in light of the fact that it was necessary for him to support his family.
  2. It is predicted that the new schedule will be announced by the bus company within the next few days.
  3. It is very unusual to find someone who has never told a deliberate lie intentionally.
  4. Trouble is caused when people disobey rules that have been established for the safety requirement.
  5. The subjects that are thought most important by students are those that have been shown to be useful to them after graduation.
  6. Some people believe in capital punishment, whereas other people are against it; there are many opinions on this subject.

Đáp án gợi ý:

  1. He dropped out of school to support his family.
  2. The bus company will probably announce its schedule during the next few days.
  3. Rarely will you find someone who has never told a deliberate lie.
  4. Disobeying safety regulations causes trouble.
  5. Students think that the most important subjects are those that will be useful after graduation.
  6. There are people who are for and people who are against capital punishment.

Kết luận

Việc khắc phục lỗi dài dòng văn tự (Wordiness) trong bài viết học thuật tiếng Anh nói chung và IELTS Writing nói riêng không đơn thuần chỉ là rút gọn số chữ, mà là sử dụng từ ngữ mạnh và giá trị nhất để đảm bảo bài viết ngắn gọn và súc tích. Trên thực tế, viết ngắn nhưng đủ ý khó hơn viết dài rất nhiều. Tiêu chí ngắn gọn và chính xác đặc biệt quan trọng với những học viên muốn nâng cao trình độ từ trung cấp lên cao cấp.

Hà Nam Thắng

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề