10 Heart idioms (thành ngữ trái tim) và ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1

10 Heart idioms (thành ngữ trái tim) và ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1

Giới thiệu các heart idioms: định nghĩa, lưu ý ngữ pháp, các cách trả lời IELTS Speaking – IELTS Speaking Sample để nâng band.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
10-heart-idioms-thanh-ngu-trai-tim-va-ung-dung-trong-ielts-speaking-part-1

Sử dụng idioms trong bài thi IELTS Speaking sẽ tăng cơ hội nâng cao band điểm, đặc biệt ở hai tiêu chí chấm điểm là Lexical Resource (từ vựng) và Fluency (tính lưu loát). Vì vậy, bài viết sẽ giới thiệu cho người đọc các heart idioms kèm theo đó là định nghĩa, lưu ý ngữ pháp cùng với các cách trả lời IELTS Speaking cụ thể.

Người đọc có thể hiểu và áp dụng chính xác vào phần thi IELTS Speaking Part 1 của bản thân, góp phần giúp tối ưu hóa điểm ở hai tiêu chí trên.

Đọc thêm: Idiomatic Expressions là gì? Ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

Heart Idioms là gì?

Heart Idioms – tạm dịch là những thành ngữ trái tim – là một tập hợp những thành ngữ mà trong đó có chứa từ heart (trái tim). 

Những heart Idioms phổ biến

Dưới đây sẽ là những heart Idioms kèm theo giải thích nghĩa tiếng Việt, đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý và ví dụ ngữ cảnh cùng với dịch nghĩa cụ thể:

Thành ngữ 1: learn something by heart

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là học một cái gì đó kỹ đến mức có thể viết hoặc đọc lại mà không cần phải suy nghĩ – đồng nghĩa với cụm từ “học thuộc lòng” trong tiếng Việt.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “learn” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “learns / learning / learned” (learn là động từ có quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu, và “something” ở đây có thể là một danh từ / cụm danh từ phụ thuộc vào nội dung mà người nói / viết muốn truyền tải. Trong khi đó, phần còn lại là “by heart” sẽ luôn được giữ nguyên dạng.

Ví dụ: My math teacher told me to learn these formulas by heart; otherwise, I might fail the test next week.

Dịch: Giáo viên dạy toán của tôi bảo tôi học thuộc lòng những công thức này; nếu không, tôi có thể trượt bài kiểm tra vào tuần tới.

Thành ngữ 2: lose heart

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là ngừng tin vào việc có thể thành công – đồng nghĩa với việc “bị nản lòng/nản chí và mất hy vọng”.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “lose” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “loses / losing / lost” (lose là động từ bất quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “heart” sẽ luôn được giữ nguyên dạng. Một điều đáng lưu ý nữa là thành ngữ này thường được sử dụng ở thể phủ định (đứng trước thành ngữ này thường là những từ như: don’t, didn’t, never, won’t, shouldn’t,…) với mục đích là để khích lệ tinh thần của ai đó.

Ví dụ: This is a tough time, but please don’t lose heart because many people are depending on you right now and I’m sure you know that.

Dịch: Đây là một khoảng thời gian khó khăn, nhưng xin đừng nản lòng vì nhiều người hiện đang phụ thuộc vào bạn và tôi chắc chắn rằng bạn cũng biết điều đó.

Thành ngữ 3: put one’s heart and soul into something

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là đặt rất nhiều sự nỗ lực và lòng quyết tâm vào một cái gì đó.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “put” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “puts / putting / put” (put là động từ bất quy tắc: put-put-put) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “one’s” sẽ được thay thế bằng các tính từ sở hữu như “my / your / his / her / our / their / its”. Cuối cùng là sau từ “into” sẽ là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật hay sự việc được nhắc tới.

Ví dụ: Eric puts his heart and soul into a project aimed at helping homeless people.

Dịch: Eric đặt rất nhiều sự nỗ lực và lòng quyết tâm vào một dự án nhằm giúp đỡ những người vô gia cư.

Thành ngữ 4: to one’s heart’s content

Định nghĩa: thành ngữ này có làm một việc gì đó cho đến khi cảm thấy hài lòng hay thỏa mãn – đồng nghĩa với cụm từ “thỏa thích” trong tiếng Việt.

Lưu ý ngữ pháp: Thành ngữ này thường đứng sau một động từ trong câu với vai trò bổ nghĩa cho động từ đó. Trong khi đó, từ “one’s” sẽ được thay thế bằng các tính từ sở hữu như “my / your / his / her / our / their / its”, và phần còn lại là “to” và “heart’s content” sẽ luôn được giữ nguyên dạng. 

Ví dụ: Last weekend, I got a whole Sunday’s afternoon to myself, and I decided to play video games to my heart’s content.

Dịch: Cuối tuần trước, tôi có cả buổi chiều chủ nhật cho riêng mình và tôi quyết định chơi game thỏa thích.

Thành ngữ 5: have a change of heart

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là sự thay đổi trong quan điểm, suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người về một vấn đề nào đó.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “have” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “has / having / had” (have là động bất quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Tuy vậy, tất cả các thành phần còn lại trong thành ngữ này là “a change of heart” sẽ luôn được giữ nguyên trạng.

Ví dụ: To be perfectly honest, I wasn’t really keen on my new job, but I had a change of heart and became quite enthusiastic after receiving a raise.

Dịch: Thành thật mà nói, tôi không thực sự hứng thú với công việc mới của mình, nhưng tôi đã thay đổi suy nghĩ và trở nên khá nhiệt tình sau khi được tăng lương.

Thành ngữ 6: have a heart-to-heart

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là một cuộc trò chuyện nghiêm túc giữa hai người, thường là bạn thân, trong đó họ chia sẻ thật lòng về cảm xúc của mình.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “have” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “has / having / had” (have là động có quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Tuy vậy, tất cả các thành phần còn lại trong thành ngữ này là “a hear-to-heart” sẽ luôn được giữ nguyên trạng.

Ví dụ: I used to hate him a lot; however, one night, after having a heart to heart and sorting out our differences, we became friends.

Dịch: Tôi đã từng ghét anh ấy rất nhiều; tuy nhiên, vào một đêm nọ, sau khi có một cuộc nói chuyện trải lòng và giải quyết những sự khác biệt của cả hai, chúng tôi đã trở thành bạn của nhau.

Thành ngữ 7: one’s heart misses a beat

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là một người cảm thấy rung động với một ai đó hoặc cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc phấn khích.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “miss” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “misses / missing / missed” (miss là động có quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “one’s” sẽ được thay thế bằng các tính từ sở hữu như “my / your / his / her / our / their / its”.Thành ngữ này thường được sử dụng như là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Ví dụ: To be honest, my heart missed a beat the very first second I saw my girlfriend.

Dịch: Thành thật mà nói, trái tim tôi đã lỡ nhịp ngay giây đầu tiên tôi nhìn thấy bạn gái của mình.

Thành ngữ 8: break one’s heart 

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là làm tan nát trái tim của một ai đó – đồng nghĩa với việc làm ai đó buồn hay đau lòng.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “break” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “breaks / breaking / broke / broken” (break là động bất quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “one’s” sẽ được thay thế bằng các tính từ sở hữu như “my / your / his / her / our / their / its”. Tuy nhiên, từ “heart” sẽ luôn được giữ nguyên thể.

Ví dụ: It breaks my heart to see her crying like that.

Dịch: Tôi đau lòng khi thấy cô ấy khóc như vậy.

Thành ngữ 9: open one’s heart 

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là kể / chia sẻ một cách thật tâm với ai đó về những vấn đề và bí mật của bản thân – đồng nghĩa với “mở lòng” trong tiếng Việt.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “open” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “opens / opening / opened” (open là động có quy tắc) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “one’s” sẽ được thay thế bằng các tính từ sở hữu như “my / your / his / her / our / their / its”. Tuy nhiên, từ “heart” sẽ luôn được giữ nguyên thể.

Ví dụ: Last night, my wife opened her heart and told me how she really felt.

Dịch: Đêm qua, vợ tôi đã mở lòng và nói với tôi rằng cô ấy thực sự cảm thấy như thế nào.

Thành ngữ 10: set one’s heart on something

Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là quyết tâm hay đặt tâm huyết vào việc đạt được một điều gì đó.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “set” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “sets / setting / set” (set là động bất quy tắc set-set-set) tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “one’s” sẽ được thay thế bằng các tính từ sở hữu như “my / your / his / her / our / their / its”. Tuy nhiên, cụm từ “heart on” sẽ luôn được giữ nguyên thể, và từ “something” sẽ được thay thế bằng một danh từ / cụm danh từ / V_ing – chỉ một hành động hay sự việc được người nói nhắc đến.

Ví dụ: I’ve set my heart on achieving a better academic result next year.

Dịch: Tôi đã quyết tâm đạt được kết quả học tập tốt hơn trong năm tới.

Áp dụng các Heart Idioms vào cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Câu hỏi: What is your favorite subject at school?

Dịch câu hỏi: Môn học yêu thích của bạn ở trường là môn nào?

Câu trả lời: I love learning English simply because it is the only subject that I’m really good at. Even though I loathe the fact that we have to learn an overly long list of vocabulary given by our teacher by heart every lesson, I just find this language very interesting and fascinating to learn. My passion for it is also part of the reason why I have set my heart on achieving a high band score in the IELTS test. Hopefully, I’m not going to lose heart before then.

Dịch câu trả lời: Tôi thích học tiếng Anh đơn giản vì đây là môn học duy nhất mà tôi thực sự giỏi. Mặc dù tôi không thích việc chúng tôi phải học một danh sách từ vựng quá dài do giáo viên của chúng tôi đưa ra trong mỗi bài học, tôi chỉ thấy việc học ngôn ngữ này rất thú vị và hấp dẫn. Niềm đam mê của tôi đối với nó cũng là một phần lý do tại sao tôi đặt tâm huyết vào việc đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS. Hy vọng rằng tôi sẽ không nản lòng trước khi làm được điều đó.

Câu hỏi: Have you ever been to a zoo before?

Dịch câu hỏi: Bạn đã bao giờ đến sở thú chưa?

Câu trả lời: Yes, I have. I’m an animal lover so going to the zoo is one of my favorite things to do in my free time. I still remember vividly the very first time I went to the zoo, it was such an amazing experience… I mean I had never seen wild animals in the flesh before so it was a memorable trip. I also remember that my heart missed a beat when I noticed a majestic lion approaching me…it was indeed scary but exciting to be honest. However, seeing all those animals kept in a cage like that does break my heart a little because they don’t have the freedom like they do in the wild.

Dịch câu trả lời: Vâng, tôi có. Tôi là một người yêu động vật nên đến sở thú là một trong những việc tôi thích làm vào thời gian rảnh rỗi. Tôi vẫn nhớ rất rõ lần đầu tiên tôi đến sở thú, đó là một trải nghiệm tuyệt vời… Ý tôi là tôi chưa bao giờ nhìn thấy động vật hoang dã bằng xương bằng thịt trước đây nên đó là một chuyến đi đáng nhớ. Tôi cũng nhớ rằng tim mình đã lỡ nhịp khi nhận thấy một con sư tử hùng vĩ đang tiến đến gần mình… thành thật mà nói thì điều đó thật là đáng sợ nhưng cũng rất thú vị. Tuy nhiên, nhìn thấy tất cả những con vật bị nhốt trong một cái lồng như vậy khiến tôi hơi buồn một chút vì chúng không có tự do như khi sống trong tự nhiên hoang dã.

Câu hỏi: Do you like reading books?

Dịch câu hỏi: Bạn có thích đọc sách không?

Câu trả lời: If you asked me this question when I was in high school, my answer would be a definite yes. This is because, at that time, I used to be a big bookworm. I often spent a whole weekend reading to my heart’s content and immersing myself in piles of books. Sadly, things started to change when I entered uni – I mean I had a change of heart and decided to pursue a new hobby which was gaming. Nowadays, I’m trying to take up reading again and try to read more, but it’s so difficult due to my hectic schedule.

Dịch câu trả lời: Nếu bạn hỏi tôi câu hỏi này khi tôi còn học trung học, câu trả lời của tôi chắc chắn là có. Đó là bởi vì, vào thời điểm đó, tôi đã từng là một con mọt sách đích thực. Tôi thường dành cả cuối tuần để đọc cho thỏa thích và đắm mình trong hàng đống chồng sách. Đáng buồn thay, mọi thứ bắt đầu thay đổi khi tôi vào học – ý tôi là tôi đã thay đổi suy nghĩ và quyết định theo đuổi một sở thích mới là chơi game. Hiện tại, tôi đang cố gắng đọc lại và cố gắng đọc nhiều hơn, nhưng điều đó quá khó do lịch trình bận rộn của tôi.

Câu hỏi: ls there anything that makes you feel happy lately?

Dịch câu hỏi: Có điều gì khiến bạn cảm thấy hạnh phúc gần đây không?

Câu trả lời: Recently, because of the pandemic, I cannot go home to gather with my family so our daily conversations through video calls on FB really make my day. You know, having a family is a blessing in life because, at the end of the day, I know that I have people who love me unconditionally and I can actually have heart-to-heart or open my heart to. 

Dịch câu trả lời: Gần đây, vì đại dịch, tôi không thể về nhà quây quần bên gia đình nên những cuộc trò chuyện hàng ngày của chúng tôi qua các cuộc gọi video trên FB thực sự khiến tôi cảm thấy rất hạnh phúc. Bạn biết đấy, có gia đình là điều may mắn bởi vì tôi biết rằng tôi luôn có những người yêu thương tôi vô điều kiện và tôi thực sự có thể trải lòng hoặc mở lòng với họ.

Kết luận

Bài viết đã giới thiệu cho người đọc về 10 heart idioms. Kèm theo mục định nghĩa tiếng Việt của những thành ngữ thú vị này, bài viết còn cung cấp thêm cho người đọc về lưu ý ngữ pháp, ví dụ, dịch nghĩa cụ thể. Ngoài ra, còn có các cách trả lời IELTS Speaking Part 1 được áp dụng với những thành ngữ trên để cho người đọc dễ dàng nắm bắt và sử dụng chính xác hơn trong văn nói của bản thân mình.

Để áp dụng hiệu quả các heart idioms, người đọc có thể tham khảo khóa học IELTS kết đầu ra 5.5 tại ZIM.

Lê Hoàng Tùng


 

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề