Áp dụng phương pháp tách và xác định thành phần câu trong cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given hay Yes/No/Not Given

Bài viết giới thiệu phương pháp tách câu được áp dụng trong cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given, giúp người đọc hiểu sâu hơn và làm bài hiệu quả hơn. Từ đó tiết kiếm được thời gian do tránh được những hoang mang và phân vân.
Published on
ap-dung-phuong-phap-tach-va-xac-dinh-thanh-phan-cau-trong-cach-lam-bai-ielts-reading-dang-truefalsenot-given-hay-yesnonot-given

Trong bài thi IELTS Reading, True/False/Not Given hay Yes/No/Not Given được xem là dạng bài gây khó khăn và tốn nhiều thời gian cho thí sinh vì phải hiểu và xác định đáp án và cũng khó để giáo viên giải thích cho người học hiểu. Sự xuất hiện của yếu tố “Not Given” tức là không được đề cập/ xuất hiện trong bài làm việc nhận định đúng sai thông thường trở nên rất hoang mang và khó hiểu hơn. Người học thường cảm thấy khó khăn trong việc xác định một thông tin là True hay Not Given, và thường xuyên hơn: False hay Not Given. Đặc biệt là đối với những người học mới bắt đầu luyện đề và đang nằm ở band 4.5 – 5.5. Thấu hiểu được khó khăn này, bài viết được cung cấp nhằm giúp thí sinh hiểu hơn về dạng bài này cũng như cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given hiệu quả, giảm sự phân vân và hoang mang khi làm bài với một ví dụ thực hành cụ thể.

Key Takeaways:

1. Nắm được các tính chất và yêu cầu của dạng bài True/False/Not Given hay Yes/No/Not Given

2. Phương pháp tách và xác định tính chất (True/Fasle/Not Given) của từng thành phần trong câu, từ đó đưa ra đáp án cuối cùng.

3. Hiểu được ứng dụng của phương pháp thông qua ví dụ cụ thể cùng với các lưu ý khi làm dạng bài này.

Table of contents:

1. Các điều cần biết về dạng bài True/False/Not Given hay Yes/No/Not Given

2. Phương pháp tách câu trong dạng True/False/Not Given bài hiệu quả

3. Ví dụ thực hành

4. Các lưu ý

5. Kết luận

Các điều cần biết về dạng bài True/False/Not Given

Ở dạng bài này thí sinh cần xác định các thành phần của câu hỏi và sau đó so sánh chúng với thông tin được đưa ra trong văn bản để trả lời câu hỏi một cách chính xác.

Như các dạng bài khác, ở dạng bài này, thí sinh cũng sẽ phải xác định từ khóa, đoán từ đồng nghĩa để tìm vị trí thông tin trong bài đọc và thường đáp án sẽ theo thứ tự.

Ngoài ra, Yes/ No/ Not Given có cách làm bài tương tự với True/ False/ Not Given. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính của hai dạng này phụ thuộc vào nội dung bài đọc. Cụ thể, True/ False/ Not Given yêu cầu người học nhận diện những thông tin thực tế, còn Yes/ No/ Not Given yêu cầu người học hiểu được ý kiến người tác giả.

Phương pháp tách câu và xác định tính chất từng thành phần trong cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given hay Yes/No/Not Given

Bước 1: Xác định từ khóa (theo thứ tự từ khóa khó thay thế - dễ thay thế - từ khóa chìm) và tìm vị trí từ khóa (hoặc từ đồng nghĩa và tương đương) được nhắc đến trong bài.

Bước 2: Chia câu hỏi thành các phần (S/O/V/Adverb)

Bước 3: Xác định từng thành phần được chia là True, False hay Not Given

Bước 4: Xác định câu trả lời theo công thức

  • Nếu tất cả các thành phần là True thì đáp án là True

  • Nếu ít nhất một thành phần là False thì đáp án là False

  • Nếu ít nhất một thành phần là Not Given (các thành phần còn lại có thể True hoặc False) thì đáp án là Not Given.

Áp dụng vào cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given

Hãy xem phân tích một ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn về chiến lược này:

Unusual Sports

A. Do you ever get bored with the same old sports? If you're tired of tennis, fed up with football, or bored of basketball, don't worry. There are plenty of new and unusual sports out there for you to try. Many of these are a mix of existing sports, sometimes with a local element added. Bossaball, for example, is a mix of football and volleyball, played on an inflatable pitch with a trampoline in the middle. To make it more exciting, it also has elements of Brazilian martial arts!
B. If you are very good at horse riding, you could try the national sport of Afghanistan, buzkashi. Many versions have been played in the Central Asian region for hundreds of years. The game involves players on horseback trying to get hold of a dead goat. The Afghan Buzkashi Federation wants the game to spread throughout the world and has finally written down the rules because they hope to get Olympic status for the sport.
C. A sport that is more likely to become famous is kabaddi. It is popular in India and other parts of South Asia. It is similar in some ways to the game called 'tag' or 'it' which school children play. One person is 'it' and has to catch the others. In kabaddi, a 'raider' from one team tries to tag a player from the other team and then return to their own half of the field without getting caught. In some versions of the game, the raider must chant the word 'kabaddi' as he returns to his place. Kabaddi is good fun, good exercise and doesn't need any

D. There is an unusual sport which describes itself as a 'classic mix of brains and brawn'. The game, called 'chess boxing', involves a round of chess and then a round of boxing, then another of chess, and so on. There is one minute between rounds. The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, Lepe Rubingh. Since then, it has become more popular, particularly in Germany, the UK, India and Russia. It is a difficult sport, as players need to be very good• at two very different activities and be able to switch quickly between the two.
E. Finally, an unusual sport that will be familiar to most of us is roshambo, which began in China about 2000 years ago and spread gradually to the rest of the world. Played by young and old, in the UK it is known as 'rock-paper scissors'. It is surprising that it is called a sport and taken so seriously: there's a World Rock Paper Scissors Society and a league which holds championships every year. So, whatever kinds of sport you like, there is something new and interesting for you to try

(Nguồn: mindset for IELTS 1)

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?
In boxes 1-3 on your answer sheet, write
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
1. People play bossaball on a soft surface.

2. Buzkashi is an Olympic sport.

3. Lepe Rubingh invented chess boxing.

4. Lepe Rubingh is from Germany.

5. People consider roshambo a serious sport

Các bước làm bài chi tiết

image-alt

Bước 1: Gạch từ khóa trên câu hỏi và tìm trên đoạn văn:

1. Từ khóa là bossaball – tên riêng – thuộc từ khóa khó thay thế. “bossball” được nhắc đến ở đoạn A.

2. Từ khóa là Buzkashi và Olympic sport – đều thuộc tên riêng và là từ khóa khó thay thế. Hai từ trên được nhắc đến ở đoạn B

3. Từ khóa là Lepe Rubingh và chess boxing – từ khóa khó thay thế và được nhắc đến ở đoạn D

4. Từ khóa là Lepe Rubingh – từ khóa khó thay thế và được nhắc đến ở đoạn D

5. Từ khóa là roshambo – từ hóa khó thay thế và được nhắc đến ở đoạn E

Bước 2: Chia câu hỏi theo các thành phần chính S (chủ ngữ) – V (động ngữ) – O (tân ngữ) – Adverb (trạng từ - thời gian, địa điểm, etc)

 

S

V

O

Adverb

1

People

play

bossaball

on a soft surface

2

Buzkashi

is

an Olympic sport

 

3

Lepe Rubingh

invented

chess boxing

 

4

Lepe Rubingh

Is

 

from Germany

5

People

consider

a serious sport

 

 Bước 3 và Bước 4: Xác định từng thành phần được chia là True, False hay Not Given và Xác định câu trả lời theo công thức:

Câu 1:

Đoạn được nhắc đến: Bossaball, for example, is a mix of football and volleyball, played on an inflatable pitch with a trampoline in the middle

 

S

V

O

Adverb

1

People

play

bossaball

On a soft surface

True/False/Not given

True –danh từ chỉ chung

True

True

True - on an inflatable pitch with a trampoline

  • Inflatable (a): có thể thổi phồng

  • Trampoline (n): bạt lò xo

  • Hai từ này được điễn tả tính chất tương tự từ “soft –mềm” —> True

Vì cả 4 thành phần là True nên đáp án câu này là True.

Câu 2:

Đoạn được nhắc đến: The Afghan Buzkashi Federation wants the game to spread throughout the world and has finally written down the rules because they hope to get Olympic status for the sport.

 

S

V

O

Adverb

2

Buzkashi

is

An Olympic sport

 

True/False/Not given

True – the game

False - hope to get (hy vọng sẽ có được, tức là hiện tại chưa được)

True - Olympic status for the sport.

 

Vì một trong ba thành phần là False à đáp là False.

Câu 3:

Đoạn được nhắc đến: The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, Lepe Rubingh. Since then, it has become more popular, particularly in Germany, the UK, India and Russia.

 

S

V

O

Adverb

3

Lepe Rubingh

invented

chess boxing

 

True/False/Not given

True

Not given – trong đoạn không nhắc việc phát mình và cũng không có từ đồng nghĩa.

True

 

Như vậy, có một thành phần là Not Given thì đáp án cả câu là Not Given

Ở câu này, thí sinh hay có xu hướng cho rằng đáp án là False, vì Lepe Rubingh là “the first chess boxing world championship”. Một là vì cho rằng, trong bài nói người này là quán quân chứ không phải người phát mình, hai là vì người phát minh không thể nào tham gia chơi thi đấu được.

Tuy nhiên, trong đoạn không hề nhắc đến và khẳng định, Lepe Rubingh không phát minh loại thể thao này. Người đọc không nên cố tình suy luận theo suy nghĩ cá nhân (người phát mình thì không tham gia thi đấu, vì biết luật chơi nên giành giải thưởng), dẫn đến câu trả lời bị sai.

Ở câu này, tác dụng của phường pháp tách và xác định tính chất thành phần câu được thể hiện rõ ràng nhất.

Câu 4:

Đoạn được nhắc đến: The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, Lepe Rubingh. Since then, it has become more popular, particularly in Germany, the UK, India, and Russia

 

S

V

O

Adverb

4

Lepe Rubingh

Is

 

From Germany

True/False/Not given

True

True – was born by (được sinh ra bởi ai đó là theo quốc tịch người đó)

 

False - Dutchman

Một trong ba thành phần là false là đáp án là false

Câu 5:

Đoạn được nhắc đến: Finally, an unusual sport that will be familiar to most of us is roshambo, which began in China about 2000 years ago and spread gradually to the rest of the world. Played by young and old, in the UK it is known as 'rock-paper scissors'. It is surprising that it is called a sport and taken so seriously

 

S

V

O

Adverb

5

People

consider

A serious sport

 

True/False/Not given

True –danh từ chỉ chung

True - is taken

(được xem là, được cho là)

True - so seriously và

it is called a sport

 

Cả ba thành phần đều True nên đáp án là True.

Lưu ý trong cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given

  1. Một số từ chỉ chung chung như “people” người đọc phải ngầm hiểu rằng không cần xác định, hay đúng hơn là “True”, ví dụ:

  • People consider roshambo a serious sport

  • Và Roshambo is taken seriously

Người đọc cần hiểu rằng, môn thể thao Roshambo được coi là môn thể thao chính thức tương đương với việc đối tượng coi nó là chính thức chắn chắn là con người nói chung – people.

  1. Ở band điểm 4.5 – 5.5, câu hỏi ở dạng này chưa quá phức tap, nên việc tách thành phần câu khá đơn giản. tuy nhiên ở level cao hơn, thí sinh cần linh hoạt trong việc xác định các thành phần ngoài bốn thành phần chính được đề cập trong bài.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người đọc phương pháp tách thành phần câu và xác định từng thành phần là True/Fasle/ Not given để tìm ra đáp án. Điều này giúp thí sinh tránh được sự hoang mang và phân vân khi làm bài. Toàn bộ kiến thức và phân tích được dựa vào kiến thức và kinh nghiệm cá nhân của tác giả. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp thí sinh có phần chuẩn bị tốt hơn cho cách làm bài IELTS Reading dạng True/False/Not Given.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...