Bread and butter mang nghĩa “kế sinh nhai”, “nguồn thu nhập chính” hoặc hoạt động tạo ra thu nhập chủ yếu.
Thành ngữ có thể được dùng khi nói về cá nhân, doanh nghiệp hoặc sinh kế của một cộng đồng.
Các cách diễn đạt gần nghĩa gồm livelihood, make a living, earn a living, main source of income và pay the bills.
Idiom bread and butter là gì? Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế
Idiom bread and butter là gì? Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế
Key takeaways
Việc sử dụng thành ngữ (idioms) đúng ngữ cảnh giúp người học tiếng Anh diễn đạt tự nhiên, linh hoạt và làm cho lời nói, bài viết trở nên sinh động hơn. Trong số những các diễn đạt thường gặp, thành ngữ bread and butter được sử dụng khá phổ biến khi đề cập đến công việc, sinh kế hoặc nguồn thu nhập mà một cá nhân hay tổ chức chủ yếu dựa vào.
Vậy bread and butter là gì và thành ngữ này có nguồn gốc từ đâu? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng bread and butter, đồng thời cung cấp các ví dụ trong ngữ cảnh thực tế và bài tập vận dụng giúp người học sử dụng thành ngữ này chính xác hơn.
Thành ngữ bread and butter là gì?
Bread and butter /ˌbred ən ˈbʌt.ər/ là một cụm danh từ trong tiếng Anh. Theo Oxford Learner's Dictionaries [1], xét theo nghĩa đen, cụm từ này chỉ “bánh mì phết bơ” - một món ăn đơn giản và quen thuộc.

Bên cạnh nghĩa đen, thành ngữ này còn được sử dụng như một thành ngữ, đặc biệt khi nói về công việc và thu nhập. Theo Cambridge Dictionary [2], thành ngữ bread and butter được định nghĩa là “công việc hoặc hoạt động mang lại khoản thu nhập cần thiết để trang trải cuộc sống”. Tương tự, Oxford Learner's Dictionary [1] định nghĩa thành ngữ này là “nguồn thu nhập chính của một cá nhân hoặc doanh nghiệp”.
Như vậy, khi được dùng với nghĩa thành ngữ, bread and butter có thể hiểu là “kế sinh nhai”, “nguồn thu nhập chính” hoặc “công việc kiếm sống chủ yếu”. Cụm từ nhấn mạnh một công việc, hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ có vai trò thiết yếu trong việc tạo ra thu nhập, thay vì chỉ đơn thuần là một công việc mà ai đó yêu thích hoặc thường xuyên thực hiện.
Ví dụ:
Teaching English is her bread and butter. (Dạy tiếng Anh là công việc kiếm sống chính của cô ấy.)
Online sales are the company’s bread and butter. (Bán hàng trực tuyến là nguồn thu nhập chính của công ty.)
Xem thêm: Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng
Nguồn gốc của thành ngữ Bread and butter
Nguồn gốc chính xác của thành ngữ này vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, cách dùng này được cho là bắt nguồn từ vai trò của bánh mì và bơ như những thực phẩm cơ bản giúp duy trì cuộc sống, từ đó phát triển thành hình ảnh ẩn dụ cho những thứ con người phụ thuộc vào để sinh sống.
Theo The Idioms [3], một giả thuyết cho rằng cụm từ này có thể bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi bánh mì và bơ là một bữa ăn đơn giản, phổ biến đối với những người có điều kiện kinh tế hạn chế ở một số khu vực châu Âu và Anh. Vì đây được xem là nhu cầu ăn uống cơ bản, thành ngữ này dần gắn với ý niệm về những thứ một người cần kiếm được để duy trì cuộc sống.
Grammarist [4] cũng cho thấy bánh mì và bơ đã xuất hiện như một sự kết hợp thực phẩm quen thuộc từ ít nhất thế kỷ 17. Chẳng hạn, Samuel Pepys đề cập đến việc ăn bread and butter trong nhật ký của mình vào năm 1661. Theo nguồn này, đến khoảng 1685, cụm từ bắt đầu được sử dụng theo nghĩa liên quan đến những nhu cầu vật chất cơ bản.

Từ hình ảnh những thực phẩm thiết yếu để duy trì cuộc sống, thành ngữ này dần phát triển thành nghĩa bóng chỉ kế sinh nhai hoặc nguồn thu nhập mà một người phụ thuộc vào. Đây cũng là ý nghĩa phổ biến của thành ngữ này trong tiếng Anh hiện đại.
Cách dùng thành ngữ bread and butter trong tiếng Anh
Chỉ công việc hoặc nguồn thu nhập chính của một người
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thành ngữ này. Cụm từ chỉ công việc hoặc hoạt động mang lại thu nhập cần thiết để một người trang trải cuộc sống.
Cấu trúc thường gặp: Something + be + someone’s bread and butter
Trong đó, something có thể là một công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động tạo ra thu nhập.
Ví dụ: Freelance photography has been her bread and butter for several years. (Công việc nhiếp ảnh tự do đã là nguồn thu nhập chính của cô ấy trong nhiều năm.)
Chỉ hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại nguồn thu chính cho doanh nghiệp
Thành ngữ này không chỉ được sử dụng với cá nhân mà còn có thể nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh tạo ra phần thu nhập quan trọng cho một công ty hoặc tổ chức.
Ví dụ: Although the restaurant offers many dishes, traditional Vietnamese food remains its bread and butter. (Mặc dù nhà hàng phục vụ nhiều món ăn, các món Việt truyền thống vẫn là mảng kinh doanh chủ lực của nhà hàng.)
Xem thêm các idiom khác:
Thành ngữ bread and butter trong ngữ cảnh thực tế
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách thành ngữ này được sử dụng tự nhiên trong những tình huống thực tế:
Cuộc hội thoại về công việc:
A: I saw some of your photos online. They look really professional. Do you make a living from photography now?
(Tôi thấy một số bức ảnh của bạn trên mạng. Trông rất chuyên nghiệp. Bây giờ bạn kiếm sống bằng nghề nhiếp ảnh à?)
B: Not really. I sometimes take photos for friends or small events at weekends, but I don't get enough photography work to depend on it. Teaching is still my bread and butter. I've been teaching full-time for nearly five years.
(Không hẳn. Thỉnh thoảng tôi chụp ảnh cho bạn bè hoặc các sự kiện nhỏ vào cuối tuần, nhưng tôi không có đủ công việc nhiếp ảnh để phụ thuộc vào nó. Dạy học vẫn là công việc kiếm sống chính của tôi. Tôi đã dạy học toàn thời gian được gần năm năm.)
→ Trong đoạn hội thoại trên, thành ngữ này được dùng để nói về công việc mang lại nguồn thu nhập chính. Người nói có thể tham gia nhiều hoạt động khác nhau nhưng vẫn sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh công việc mà mình chủ yếu dựa vào để trang trải cuộc sống.
Trao đổi trong môi trường kinh doanh:

Our company has recently expanded into consulting and digital marketing services. These new areas are growing steadily and attracting more clients. However, software development remains our bread and butter. It still accounts for most of our revenue and is the service that most of our long-term clients come to us for.
(Gần đây công ty chúng tôi đã mở rộng sang dịch vụ tư vấn và tiếp thị kỹ thuật số. Những lĩnh vực mới này đang phát triển ổn định và thu hút thêm nhiều khách hàng. Tuy nhiên, phát triển phần mềm vẫn là mảng kinh doanh chủ lực của chúng tôi. Hoạt động này vẫn chiếm phần lớn doanh thu và là dịch vụ mà phần lớn khách hàng lâu năm tìm đến công ty để sử dụng.)
→ Trong ngữ cảnh kinh doanh, thành ngữ này có thể chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động tạo ra nguồn doanh thu chủ yếu cho một doanh nghiệp. Cách dùng này nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động cốt lõi đối với khả năng duy trì hoạt động của công ty.
Trao đổi giữa các đồng nghiệp:
A: You seem to handle most of the client presentations. I always get nervous when I have to present our ideas to clients. Don't you find it difficult?
(Bạn có vẻ phụ trách hầu hết các buổi thuyết trình với khách hàng. Tôi lúc nào cũng lo lắng khi phải trình bày ý tưởng với khách hàng. Bạn không thấy công việc đó khó sao?)
B: Not anymore. I used to be nervous too, but I've been doing this for years. Client presentations are my bread and butter, so I prepare and deliver them almost every week. I'm quite used to answering difficult questions from clients now.
(Không còn nữa. Trước đây tôi cũng từng lo lắng, nhưng tôi đã làm công việc này nhiều năm rồi. Thuyết trình với khách hàng chính là cần câu cơm của tôi, vì vậy tôi chuẩn bị và thực hiện các buổi thuyết trình gần như mỗi tuần. Bây giờ tôi đã khá quen với việc trả lời những câu hỏi khó từ khách hàng.)
→ Trong trường hợp này, thành ngữ được dùng để nhấn mạnh một hoạt động đóng vai trò quan trọng và thường xuyên trong công việc của một người. Việc thuyết trình với khách hàng là một phần công việc chính mà người nói thực hiện thường xuyên, vì vậy họ đã có nhiều kinh nghiệm với hoạt động này.
Thảo luận về kinh tế địa phương:
A: This town seems much busier during the summer. Do most local businesses depend on tourists?
(Thị trấn này có vẻ nhộn nhịp hơn nhiều vào mùa hè. Phần lớn các doanh nghiệp địa phương có phụ thuộc vào khách du lịch không?)
B: Definitely. Tourism is the bread and butter of this community. Thousands of visitors come here every summer, supporting local hotels, restaurants, shops, and tour operators. Without tourism, many local businesses would struggle to survive.
(Chắc chắn rồi. Du lịch là nguồn sinh kế chính của cộng đồng này. Hàng nghìn du khách đến đây vào mỗi mùa hè, tạo nguồn thu cho các khách sạn, nhà hàng, cửa hàng và đơn vị tổ chức tour địa phương. Nếu không có du lịch, nhiều doanh nghiệp tại đây sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động.)
→ Trong ngữ cảnh này, thành ngữ này không chỉ nói về nguồn thu nhập của một cá nhân hoặc một doanh nghiệp cụ thể mà được mở rộng để chỉ ngành kinh tế tạo ra sinh kế cho một cộng đồng hoặc khu vực. Thành ngữ nhấn mạnh mức độ phụ thuộc của nền kinh tế địa phương vào một hoạt động kinh tế nhất định.
Một số cách diễn đạt tương tự với nghĩa gần giống

Bên cạnh thành ngữ này, người học có thể sử dụng một số từ và cụm từ có ý nghĩa tương tự khi nói về công việc, sinh kế hoặc nguồn thu nhập:
Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Livelihood | Kế sinh nhai; phương thức hoặc nguồn thu nhập giúp một người trang trải cuộc sống. | Fishing is the main livelihood for many families in this village. (Đánh bắt cá là kế sinh nhai chính của nhiều gia đình trong ngôi làng này.) |
Make a living | Kiếm sống; kiếm đủ tiền để đáp ứng các nhu cầu trong cuộc sống. | She makes a living by teaching English online. (Cô ấy kiếm sống bằng việc dạy tiếng Anh trực tuyến.) |
Earn a living | Kiếm sống thông qua công việc hoặc một hoạt động tạo ra thu nhập. | He earns a living as a freelance designer. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề thiết kế tự do.) |
Main source of income | Nguồn thu nhập chính của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức. Đây là cách diễn đạt trực tiếp và trung tính hơn bread and butter. | Farming is their main source of income. (Nông nghiệp là nguồn thu nhập chính của họ.) |
Pay the bills | Kiếm đủ tiền để chi trả các hóa đơn và chi phí sinh hoạt; thường được dùng khi nói về giá trị thực tế của một công việc đối với tài chính cá nhân. | Music is his passion, but his office job pays the bills. (Âm nhạc là đam mê của anh ấy, nhưng công việc văn phòng mới giúp anh ấy trang trải chi phí sinh hoạt.) |
Mặc dù các cách diễn đạt trên có nét nghĩa gần với bread and butter, chúng không hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Thành ngữ này thường nhấn mạnh công việc, hoạt động hoặc lĩnh vực đóng vai trò là nguồn thu nhập chủ yếu, trong khi make/earn a living tập trung vào hành động kiếm sống và pay the bills nhấn mạnh khả năng trang trải các chi phí cần thiết.
Xem thêm: Từ điển idiom
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án có ý nghĩa gần nhất với bread and butter trong mỗi câu sau.
1. Teaching private classes is Sarah’s bread and butter.
A. Her favorite hobby
B. Her main source of income
C. Her most difficult task
D. Her temporary job
2. Although the company sells many different products, smartphones are its bread and butter.
A. The products that generate its main income
B. The products that are easiest to manufacture
C. The products that receive the most complaints
D. The products that were launched most recently
3. Writing articles is my bread and butter, although I occasionally work as a translator.
A. Writing articles is something I do for fun.
B. Writing articles is my main way of earning a living.
C. Writing articles takes up all of my free time.
D. Writing articles is a new skill I am learning.
4. Tourism is the bread and butter of many local businesses in this town.
A. Tourism creates difficulties for local businesses.
B. Tourism is becoming less popular in the town.
C. Tourism provides an important source of income for local businesses.
D. Tourism is a new business opportunity in the town.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng bread and butter sao cho nghĩa của câu không thay đổi.
1. Graphic design is Tom’s main source of income.
→ __________________________________________.
2. Most of the restaurant’s income comes from selling traditional dishes.
→ __________________________________________.
3. She has several part-time jobs, but teaching online is how she mainly earns a living.
→ __________________________________________.
4. Repair services generate most of this company’s revenue.
→ __________________________________________.
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn đáp án có ý nghĩa gần nhất với bread and butter trong mỗi câu sau.
B
A
B
C
Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng bread and butter sao cho nghĩa của câu không thay đổi. (Đáp án gợi ý)
Graphic design is Tom’s bread and butter.
Selling traditional dishes is the restaurant’s bread and butter.
She has several part-time jobs, but teaching online is her bread and butter.
Repair services are this company’s bread and butter.
Qua bài viết trên, người học đã tìm hiểu thành ngữ bread and butter là gì, nguồn gốc, cách sử dụng cũng như các cách diễn đạt có ý nghĩa tương tự trong tiếng Anh. Việc nắm rõ ý nghĩa và quan sát cách thành ngữ này được sử dụng trong các tình huống thực tế sẽ giúp người học tránh sử dụng sai ngữ cảnh, đồng thời diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Nếu người học muốn nhanh chóng nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình trong những tình huống thực tế, người học có thể tham khảo sách Understanding Idioms for IELTS Speaking, một tài liệu chuyên sâu giúp xây dựng kho idioms cho bản thân, tự tin giao tiếp và nâng cao điểm số trong các kì thi Tiếng Anh.
Nguồn tham khảo
“Oxford Learner's Dictionaries.” Oxford University Press , https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/bread-and-butter_1?q=bread+and+butter. Accessed 8 August 2026.
“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/bread-and-butter. Accessed 8 August 2026.
“bread and butter .” The Idioms, https://www.theidioms.com/bread-and-butter/. Accessed 8 August 2026.
“Bread and Butter – Origin & Meaning.” Grammarist, https://grammarist.com/phrase/bread-and-butter/. Accessed 8 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp