Dạng bài Respond to questions using information provided trong TOEIC Speaking (P.1)

Dạng bài Respond to questions using information provided ứng với câu 7-9 trong bài thi TOEIC Speaking về một lịch trình, cấu trúc chương trình, sự kiện.
Published on
ZIM Academy

Tác giả

dang-bai-respond-to-questions-using-information-provided-trong-toeic-speaking-p1

Trong bài viết trước của series TOEIC Speaking, dạng bài “Respond to questions” đã được giới thiệu và phân tích. Bài viết tiếp theo này của series sẽ tiến hành giới thiệu chi tiết tiêu chí đánh giá, phân tích kiến thức cần có cũng như gợi ý hướng xử lý câu hỏi cho dạng yêu cầu tiếp theo “Respond to questions using information provided” ứng với câu 7-9 TOEIC Speaking

Dạng bài Respond to questions using information provided trong TOEIC Speaking

Với câu hỏi 7-9 TOEIC Speaking, thí sinh sẽ nhận được hình ảnh về một lịch trình, cấu trúc chương trình, sự kiện … Thí sinh có 45 giây để phân tích dữ liệu này, sau đó sẽ được nghe một cuộc hội thoại qua điện thoại mà trong đó 3 câu hỏi liên quan được lần lượt đưa ra. Các câu hỏi không xuất hiện trên màn hình hiển thị dưới dạng chữ viết để thí sinh đọc mà thay vào đó chỉ có thể nghe. Thí sinh trả lời câu hỏi như thể đang giao tiếp qua điện thoại, kết thúc một câu mới bắt đầu chuyển sang câu tiếp theo. Thời gian chuẩn bị cho mỗi câu là 3 giây và thời gian cho phép trả lời cho câu 7, 8 là 15 giây, cho câu 9 là 30 giây. Phần trả lời sẽ được ghi âm lại.

tong-quan-cau-hoi-respond-to-questions

Nguồn: TOEIC Speaking and Writing Sample Test – ETS

Các tiêu chí đánh giá TOEIC Speaking dạng Respond to questions using information provided

Tiêu chí đánh giá cho câu 4 tới câu 9 trong TOEIC Speaking sẽ tương tự như nhau, ứng với từng mức điểm (0-3) cụ thể:

tieu-chi-danh-gia-dang-respond-to-questions

Nguồn: TOEIC Speaking and Writing Sample Test – ETS

Có thể thấy, yêu cầu cho câu 7-9 bao gồm nhiều thành phần: từ “delivery” (ở đây có thể hiểu bao hàm phát âm, trọng âmngữ điệu) cho đến các yêu cầu về sự chọn lựa và sử dụng từ vựng (vocabulary) hay cấu trúc câu (structures) cũng được nhắc tới. Đặc biệt, so với câu 4-6, dạng yêu cầu “Respond to questions using information provided” này có sự ràng buộc với dữ liệu cho trước, do vậy câu trả lời cần “relevant” (tính liên quan), “complete”/“full” (tính hoàn chỉnh) và thí sinh nên chú ý đảm bảo tính “comprehensibility” (tính rõ ràng, hiểu được), nghĩa là cần hạn chế tồn tại “effort for interpretation” (nỗ lực phải tự giải mã, suy đoán) từ phía người nghe.

Kiến thức cần thiết trong câu hỏi Respond to questions using information provided

Các dạng dữ liệu thường gặp có thể kể đến gồm:

  • Hành trình: kế hoạch cho chuyến du lịch, thường gồm nơi ở, nhà hàng cũng như các địa điểm thăm thú.

  • Kế hoạch / Lịch trình: danh sách những phần của một chương trình, sự kiện (hội họp, triển lãm, buổi diễn thuyết, …) kèm với các mốc thời gian tương ứng.

  • Quảng cáo / Thư mời / Thông báo: cung cấp chi tiết, ví dụ như thời gian, địa điểm, khách mời, chi phí, hoạt động trong một chương trình, sự kiện (hội họp, triển lãm, buổi diễn thuyết, …).

Các dạng câu hỏi thông dụng có thể kể đến gồm:

  • Câu hỏi Yes / No

Will there be a break for tea?

Do we have to make a reservation in advance?

  • Câu hỏi thông tin Wh-

When will the flight VJ356 arrive?

Other than the bike tours, what other types of activities are offered? (*)

  • Câu hỏi đuôi

There will be 5 different speakers, won’t there?

The train leaves at 7 a.m, doesn’t it?

  • Câu hỏi phức

Could you please tell me if there are any front seats available?

I will be available in the morning only. Would you be able to let me know what activities will be done then? (*)

Có thể thấy, các câu hỏi đánh dấu (*) có kèm theo điều kiện, thông tin ràng buộc, đòi hỏi người học phải lắng nghe cẩn thận để đưa ra phương án trả lời phù hợp.

Một số điểm ngữ pháp cần thiết để tạo câu trả lời:

  • Các thì tương lai: Thông báo thông tin về những sự kiện, hoạt động sẽ diễn ra trong tương lai.

Ví dụ:

The bus will be leaving at 5 p.m, on 11th November.

Mr. Brown, the third speaker, is going to deliver his speech after the interval.

  • Câu sử dụng động từ khiếm khuyết: Thông báo các khả năng (sử dụng dịch vụ, tham gia các hoạt động, …) hay đưa ra lời khuyên dành cho người nghe.

Ví dụ:

You should make the payment before this Sunday.

All the visitors can enjoy free lunch.

  • There + be: Thông báo sự tồn tại của một sự vật, sự việc.

Ví dụ:

There are only 5 tickets left.

There may be a short delay due to traffic congestion.

  • Thể bị động: Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của một hành động mà không rõ / không quan trọng chủ thể thực hiện là ai.

Ví dụ:

The exhibition will be held in May next year.

Helmets can be hired at some local shops.

Một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý khi trả lời câu hỏi 7-9 TOEIC Speaking chính là tính lịch sự. Như đã đề cập ở trên, dạng yêu cầu này được thiết kế lồng ghép như một cuộc trò chuyện điện thoại, trong đó người học có nhiệm vụ giải đáp thắc mắc từ đối phương. Do vậy, ngôn ngữ sử dụng cần đủ lịch sự, trang trọng để phù hợp giao tiếp với một người chưa thân quen, tránh quá thân mật, suồng sã. Người học có thể tham khảo bài viết “Ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng trong tiếng Anh giao tiếp” để nắm được các lưu ý căn bản về hai phong cách này.

kien-thuc-can-co-trong-respond-to-questions

Các cấu trúc ngôn ngữ người học cần nắm:

Đưa ra tín hiệu đã tiếp nhận câu hỏi

Với nhiệm vụ giải đáp câu hỏi, người học bước đầu cần đưa ra tín hiệu đã nắm được thông tin mà người hỏi đang thắc mắc. Dưới đây là một số dạng câu hỏi và hướng giải quyết cho từng dạng: 

  • Câu hỏi thông tin Wh-

Hướng giải quyết: Nhắc lại từ khóa quan trọng trong câu hỏi và sử dụng các cụm kéo dài thời gian.

Ví dụ:

Q: When will the flight VJ356 arrive?

A: The flight VJ356? Let me see …

Hoặc: The flight VJ356 … I’ll have to check on that for you.

  • Câu hỏi kèm điều kiện, thông tin ràng buộc

Hướng giải quyết: Diễn đạt lại điều kiện, thông tin ràng buộc và sử dụng các cụm kéo dài thời gian.

Ví dụ:

Q: I will be available in the morning only. Would you be able to let me know what activities will be done then?

A: I see. So you’d like to know what’s happening in the morning. Let me have a look …

Hoặc: OK. Let me find the information about morning events.

  • Câu hỏi phức

Hướng giải quyết: Khẳng định khả năng giúp đỡ và sử dụng các cụm kéo dài thời gian.

Ví dụ:

Q: Could you please tell me if there are any front seats available?

A: Of course I can, sir / ma’am. Please give me a minute.

Hoặc: Certainly, no problem. Let’s see here.

dua-ra-tin-hieu-da-tiep-nhan-cau-hoi

Kéo dài thời gian

Sau khi nghe câu hỏi, khả năng cao là người học cần một khoảng thời gian ngắn để tìm dữ liệu cũng như hệ thống lại thông tin. Các cụm diễn đạt giúp kéo dài thời gian sẽ hữu ích trong trường hợp này.

Well . . . let me double check that for you.

Please give me a minute to check, sir / ma’am.

I will need a moment to find that information for you.

Let’s see here. / Let me have a look …

The schedule / agenda / itinerary is right here.

I have that information right in front of me.

Just a minute. I have to check on that …

Dẫn dắt vào thông tin chính

Trước khi đưa ra thông tin chính dựa vào dữ liệu hình ảnh, người học có thể sử dụng các cụm dẫn dắt dưới đây:

It seems that / looks like that / appears that …

According to // Based on the schedule / agenda / itinerary, …

From the information I have checked, …

Trong trường hợp thông tin không chuẩn xác / không đáng mong đợi:

I regret to say that …

I am really sorry, but …

Unfortunately, …

I am afraid that …

I apologize, but …

Đọc thêm: 20 cấu trúc giao tiếp tiếng Anh thông dụng – Phần 2

Đưa ra thời gian, địa điểm, chi phí

Việc phải chuyển đổi thông tin về thời gian, địa điểm, chi phí từ dạng ngắn gọn, kí hiệu thành dạng câu nói đầy đủ là vô cùng thông dụng trong câu hỏi 7-9 TOEIC Speaking. Người học nên luyện tập sử dụng các cấu trúc sau để tăng độ phản xạ nhanh hơn. Dưới đây là một số loại thông tin và cấu trúc sử dụng cho từng loại: 

  • Thời gian bắt đầu / kết thúc

start // begin // end at / by + thời điểm cụ thể

… should be there at / by + thời điểm cụ thể

(be) over at / by + thời điểm cụ thể

Ví dụ:

The tour begins at 9 a.m.

The meeting will start by 2 p.m this Sunday.

Visitors should be there by seven in the morning.

It should be over at a quarter past ten.

  • Thời lượng diễn ra

last for + khoảng thời gian

last from … to … / between … and …

take + khoảng thời gian

Ví dụ:

The show will last for 5 hours, from 9 a.m to 2 p.m.

The presentation will take about 30 minutes.

  • Ngày tháng năm

on + ngày tháng năm

in + tháng / năm

Ví dụ:

The match is on 23rd October.

It’s in December 2020.

  • Địa điểm

(be) held at / in + địa điểm

take place at / in + địa điểm

Ví dụ:

The meeting will be held at the Royal Building.

The presentation takes place in room 5A of the Gem Building.

dua-ra-thoi-gian-dia-diem-chi-phi

  • Chi phí

The fee is / will be …

Ví dụ: The registration fee will be fifty dollars and thirty cents.

Vậy làm thế nào để xử lý dạng câu hỏi Respond to questions using information provided trong TOEIC Speaking? Xem phần tiếp theo của series “Các dạng bài trong TOEIC Speaking: Dạng bài Respond to questions using information provided phần 2” để biết thêm chi tiết.

Phạm Trần Thảo Vy

0 Bình luận