4 nhóm lỗi chính: Nhận diện nhanh lỗi thành phần câu, lỗi dùng từ, lỗi logic và chính tả.
Chiến thuật 3 bước: Luôn xét ngữ pháp (C-V), kiểm tra ngữ nghĩa - logic, rồi mới rà soát chính tả.
Các lỗi sai trong câu tiếng Việt ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)
Các lỗi sai trong câu tiếng Việt ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)
Key takeaways
Các lỗi sai trong câu tiếng Việt ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) thường được phân thành bốn nhóm: lỗi thành phần câu, lỗi dùng từ, lỗi logic và lỗi chính tả. Để tìm lỗi sai, học sinh cần kiểm tra cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ, nghĩa của từ và quan hệ ý nghĩa trong câu, tránh lựa chọn theo cảm tính.
Bài viết hệ thống dấu hiệu nhận biết từng nhóm lỗi, chiến thuật tìm lỗi sai ĐGNL theo ba bước và bài tập tìm lỗi sai đánh giá năng lực có đáp án, giải thích và cách sửa câu.
Tìm lỗi sai ĐGNL tiếng Việt: phạm vi và dạng câu hỏi
Vị trí trong hợp phần tiếng Việt
Theo thông tin chính thức về kỳ thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), hợp phần tiếng Việt có 30 câu, đánh giá kiến thức văn học, khả năng dùng từ, đọc hiểu và phân tích bài viết. Không nên mặc định số câu tìm lỗi sai hoặc tỉ lệ điểm cố định cho dạng bài này. [1] Người học có thể xem cấu trúc đề thi V-ACT để đặt nội dung ôn tập vào đúng phạm vi.

Các dạng câu hỏi tìm lỗi sai ĐGNL thường gặp
Khi luyện tập tìm lỗi sai đánh giá năng lực, người học có thể tiếp cận ba hình thức dưới đây. Đây là cách tổ chức bài tập ôn luyện, không phải danh mục hình thức cố định do đơn vị tổ chức thi công bố:
Dạng 1 - Xác định vị trí lỗi sai (Gạch chân từ/cụm từ): Thí sinh được yêu cầu đọc một câu văn có gạch chân một hoặc nhiều từ/cụm từ tương ứng với các đáp án A, B, C, D. Nhiệm vụ của thí sinh là phân tích ngữ cảnh để xác định chính xác cụm từ chứa lỗi.
Dạng 2 - Xác định và phân loại lỗi: Đề bài cung cấp một câu hoặc đoạn văn ngắn và đặt câu hỏi trực tiếp (ví dụ: "Câu/đoạn văn trên mắc lỗi gì?"). Các phương án lựa chọn sẽ gọi tên trực tiếp các loại lỗi (Ví dụ: A. Thiếu chủ ngữ, B. Dùng từ sai nghĩa, C. Sai logic/Thiếu quan hệ từ). Nếu có phương án “Không có lỗi sai”, người học cần kiểm tra đủ ngữ pháp, ngữ nghĩa và chính tả trước khi lựa chọn.
Dạng 3 - Chọn câu sửa đúng: Đề bài đưa ra một câu văn mắc lỗi kèm theo 4 phương án là các cách diễn đạt lại. Thí sinh cần vận dụng kiến thức để chọn ra phương án sửa đúng và hoàn chỉnh nhất về cả cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.

Tổng quan các nhóm lỗi sai trong câu tiếng Việt ĐGNL
Bài viết hệ thống các lỗi sai trong câu tiếng Việt ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) thành bốn nhóm để thuận tiện ôn tập; đây không phải bảng phân loại chính thức của đề thi.
Lỗi về thành phần câu: Xoay quanh cấu trúc Chủ ngữ - Vị ngữ (thiếu chủ ngữ, thiếu vị ngữ, thiếu vế câu).
Lỗi về dùng từ: Xoay quanh việc nhầm lẫn nghĩa của từ, các từ Hán Việt gần âm, hoặc dùng từ sai sắc thái phong cách.
Lỗi về logic và liên kết: Xoay quanh cách dùng sai cặp quan hệ từ, sai quy chiếu (mơ hồ về đối tượng) hoặc mâu thuẫn logic trong câu.
Lỗi chính tả: Nhầm lẫn các cặp âm, vần, dấu thanh đặc trưng (có thể liên quan đến thói quen phát âm).

Lỗi thành phần câu: thiếu chủ ngữ, vị ngữ và vế câu
Với câu trần thuật độc lập trong văn bản thông thường, cần xác định nòng cốt chủ ngữ – vị ngữ và quan hệ giữa các vế. Không kết luận câu sai chỉ vì câu dài hoặc mở đầu bằng “qua”, “bằng”, “nhờ”. Câu đặc biệt và câu rút gọn có thể phù hợp trong ngữ cảnh; cần đọc cả yêu cầu đề và phần văn bản đi kèm.

Lỗi thiếu chủ ngữ
Lỗi thiếu chủ ngữ có thể xuất hiện khi cụm trạng ngữ dài bị nhầm với chủ ngữ. Sau khi xác định trạng ngữ, người học cần tìm thành phần nêu đối tượng được nói đến và kiểm tra xem thành phần đó có gắn với vị ngữ hay không.
Ví dụ lỗi sai: "Qua tác phẩm 'Vợ nhặt' của nhà văn Kim Lân đã cho người đọc thấy vẻ đẹp tình người trong nạn đói."
Phân tích: "Qua tác phẩm..." chỉ là trạng ngữ chỉ phương tiện. Từ "đã cho người đọc thấy" là cụm động từ (vị ngữ). Câu này hoàn toàn không có Chủ ngữ (Ai/Cái gì cho người đọc thấy?).
Cách sửa:
Cách 1 (Bỏ quan hệ từ để biến Trạng ngữ thành Chủ ngữ): "Tác phẩm 'Vợ nhặt' của nhà văn Kim Lân / đã cho người đọc thấy..."
Cách 2 (Thêm Chủ ngữ): "Qua tác phẩm 'Vợ nhặt' của nhà văn Kim Lân, tác giả / đã cho người đọc thấy..."
Lỗi thiếu vị ngữ
Lỗi thiếu vị ngữ xuất hiện khi câu mới nêu một cụm danh từ được mở rộng bằng thành phần bổ nghĩa nhưng chưa có phần thông báo chính về đối tượng đó. Vị ngữ có thể là cụm động từ, cụm tính từ hoặc cấu trúc “là + cụm danh từ”; không chỉ dựa vào việc có hay không có động từ để kết luận.
Ví dụ lỗi sai 1: "Những sinh viên trường đại học kỹ thuật mà luôn miệt mài ngày đêm trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu ra các sản phẩm công nghệ mới."
Phân tích: Toàn bộ câu trên thực chất chỉ là một cụm danh từ khổng lồ. Từ "mà" báo hiệu rằng cụm "luôn miệt mài..." phía sau chỉ là thành phần phụ (định ngữ) giải thích cho danh từ trung tâm "những sinh viên". Vậy những sinh viên này đã làm sao? Câu hoàn toàn chưa có Vị ngữ.
Cách sửa:
Cách 1 (Lược bỏ đại từ quan hệ): "Những sinh viên trường đại học kỹ thuật / luôn miệt mài ngày đêm trong phòng thí nghiệm..." (Lúc này "luôn miệt mài" trở thành Vị ngữ).
Cách 2 (Thêm Vị ngữ vào cuối câu): "... nghiên cứu ra các sản phẩm công nghệ mới, / đã giành được giải thưởng quốc tế."
Ví dụ lỗi sai 2: "Tác phẩm văn học xuất sắc do nhà văn Nam Cao sáng tác trong giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám."
Phân tích: Tương tự, từ "do" đã biến toàn bộ vế phía sau thành thành phần bổ nghĩa cho danh từ "Tác phẩm văn học xuất sắc". Câu vẫn đang lửng lơ, người đọc chưa biết tác phẩm đó có đặc điểm gì hay mang lại kết quả gì.
Cách sửa: "... giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám / đã để lại tiếng vang lớn trong lòng độc giả."
Lỗi thiếu một vế câu ghép
Câu có vế phụ mở đầu bằng “mặc dù”, “nếu”… cần được xem xét trong quan hệ với vế chính để diễn đạt trọn ý. Tuy nhiên, không phải mọi cấu trúc có cặp từ nối đều cần hai cụm chủ ngữ – vị ngữ riêng: “Lan không những chăm chỉ mà còn sáng tạo” vẫn là câu hoàn chỉnh có chung chủ ngữ.
Ví dụ lỗi sai: "Mặc dù tình hình dịch bệnh diễn biến hết sức phức tạp, gây ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế toàn cầu."
Phân tích: Xét như câu độc lập, câu mới nêu vế nhượng bộ “mặc dù…”, chưa có vế chính hoàn tất ý.
Cách sửa: "... toàn cầu, nhưng các doanh nghiệp vẫn nỗ lực duy trì sản xuất."
Lỗi dùng từ, quan hệ từ và quy chiếu
Khác với lỗi cấu trúc, lỗi dùng từ đòi hỏi người học phải hiểu nghĩa và cách kết hợp của từ, đặc biệt là từ Hán Việt.

Lỗi dùng từ sai nghĩa và nhầm từ gần âm
Từ gần âm hoặc gần nghĩa có thể bị dùng nhầm. Cần đối chiếu nghĩa của từ với nội dung câu, thay vì chỉ dựa vào cảm giác quen tai.
Ví dụ 1: Nhầm lẫn "Tham quan" và "Thăm quan"
Ví dụ lỗi sai: "Cuối tuần này, nhà trường sẽ tổ chức cho học sinh đi thăm quan bảo tàng."
Phân tích: Trong văn viết chuẩn, hoạt động đi xem tận nơi để mở rộng hiểu biết được viết là “tham quan”. “Thăm quan” là cách viết nhầm do gần âm; ví dụ này cần kiểm tra cả cách viết lẫn nghĩa trong ngữ cảnh.
Cách sửa: Thay "thăm quan" thành "tham quan".
Ví dụ 2: Nhầm lẫn "Yếu điểm" và "Nhược điểm"
Ví dụ lỗi sai: "Thiếu kiên trì là một yếu điểm cần khắc phục của Minh."
Phân tích: "Yếu điểm" mang nghĩa là điểm quan trọng nhất (như yếu nhân, trọng yếu), trong khi "Nhược điểm" mới là điểm kém cỏi, điểm yếu, thiếu sót. Câu đang nói đến hạn chế cần khắc phục của Minh nên cần dùng “điểm yếu” hoặc “nhược điểm”.
Cách sửa: Thay "yếu điểm" thành "nhược điểm".
Lỗi dùng từ sai phong cách
Mỗi loại văn bản có một phong cách ngôn ngữ riêng (khẩu ngữ, báo chí, chính luận, nghệ thuật). Lỗi xảy ra khi đưa từ ngữ thông tục (khẩu ngữ) vào văn bản trang trọng (chính luận, hành chính).
Ví dụ lỗi sai: "Trong buổi hội thảo quốc tế, vị giáo sư đã chém gió rất nhiệt tình về biến đổi khí hậu."
Phân tích: Từ "chém gió" mang sắc thái suồng sã, chỉ phù hợp nói chuyện hàng ngày, không được dùng trong câu văn trang trọng miêu tả hội thảo.
Cách sửa: Thay "chém gió" bằng "phát biểu/ trình bày/ thảo luận".

Lỗi sắp xếp sai thứ tự từ ngữ
Các thành phần trong câu bị đảo lộn vị trí khiến nghĩa của câu bị thay đổi, trở nên phi lý hoặc mơ hồ.
Ví dụ lỗi sai: "Hội Liên hiệp Phụ nữ đã tặng 100 suất quà cho các học sinh nghèo có giá trị 50 triệu đồng."
Phân tích: Cụm "có giá trị 50 triệu đồng" bị đặt ngay sau "học sinh nghèo", khiến người đọc hiểu lầm là các em học sinh có giá 50 triệu đồng.
Cách sửa: Đưa phần định ngữ về đúng vị trí bổ nghĩa: "Hội Liên hiệp Phụ nữ đã tặng 100 suất quà với tổng trị giá 50 triệu đồng cho các học sinh nghèo."
Ngoài nghĩa và phong cách của từ, cần kiểm tra từ nối và đối tượng mà đại từ thay thế.

Lỗi dùng sai quan hệ từ
Sự liên kết logic giữa các mệnh đề bị phá vỡ do dùng sai từ nối. Câu hỏi có thể yêu cầu nhận diện cách lắp ghép sai các cặp quan hệ từ hoặc dùng từ không phản ánh đúng logic nhân quả/ tương phản của thực tế.
Ví dụ lỗi sai: "Tuy nhà nghèo nên Lan vẫn học rất giỏi."
Phân tích: "Tuy... nhưng" biểu thị sự tương phản nhượng bộ. "Vì... nên" biểu thị nguyên nhân - kết quả. Trong ý diễn đạt này, hoàn cảnh khó khăn được đặt trong quan hệ nhượng bộ với kết quả học tập tốt. Do đó ghép "Tuy... nên" là sai logic ngữ pháp.
Cách sửa: "Tuy nhà nghèo nhưng Lan vẫn học rất giỏi." hoặc "Mặc dù nhà nghèo, Lan vẫn học rất giỏi."
Lỗi thiếu quan hệ từ
Đôi khi, việc bỏ sót quan hệ từ khiến câu trở nên thiếu logic, cụt ngủn hoặc làm sai lệch hoàn toàn ý đồ của người viết.
Ví dụ lỗi sai: "Cần ra sức bảo vệ môi trường, môi trường sẽ bị hủy hoại."
Phân tích: Hai vế của câu ("ra sức bảo vệ" và "bị hủy hoại") mang ý nghĩa đối lập nhau theo dạng điều kiện và hệ quả trái ngược. Nếu chỉ đặt cạnh nhau và ngăn cách bằng dấu phẩy, câu văn sẽ trở nên vô lý vì người đọc có thể hiểu lầm rằng hành động "bảo vệ" lại trực tiếp dẫn đến kết quả "hủy hoại". Lỗi ở đây là sự vắng mặt của một quan hệ từ mang tính chất chuyển ý, chỉ điều kiện giả định phủ định ở giữa hai vế.
Cách sửa: Giữ nguyên từ vựng của các vế câu gốc và bổ sung quan hệ từ (hoặc tổ hợp từ chỉ quan hệ) phù hợp như "nếu không thì", "kẻo" vào vị trí nối:
Cách 1: "Cần ra sức bảo vệ môi trường, nếu không thì môi trường sẽ bị hủy hoại."
Cách 2: "Cần ra sức bảo vệ môi trường, kẻo môi trường sẽ bị hủy hoại."
Lỗi sai quy chiếu
Lỗi này xảy ra khi các đại từ nhân xưng (nó, hắn, họ, mình...) hoặc đại từ thay thế (điều đó, việc ấy...) được dùng nhưng không rõ ràng là đang thay thế cho ai, cái gì ở vế câu trước. Điều này tạo ra câu đa nghĩa.
Ví dụ lỗi sai: "Khi Nam tình cờ gặp Hùng trên phố, anh ấy trông rất buồn bã."
Phân tích: Đại từ "anh ấy" trong câu này gây ra hiện tượng mơ hồ quy chiếu. Nếu không có ngữ cảnh làm rõ, người đọc chưa xác định chắc chắn đối tượng đang “buồn bã” là Nam hay Hùng (vì cả hai danh từ này đều có cùng giới tính, đồng cấp và đều có thể được thay thế bằng "anh ấy").
Cách sửa: Để khắc phục, người học cần sắp xếp lại cấu trúc câu để đại từ chỉ gắn với một chủ thể duy nhất, hoặc lặp lại danh từ:
Cách 1 (Nếu Nam buồn): "Nam trông rất buồn bã khi tình cờ gặp Hùng trên phố."
Cách 2 (Nếu Hùng buồn): "Khi tình cờ gặp Nam trên phố, Hùng trông rất buồn bã."
Lỗi chính tả tiếng Việt
Khi làm câu hỏi tìm lỗi sai ĐGNL, cần đối chiếu cách viết chuẩn với nghĩa của từ trong câu. Thói quen phát âm có thể dẫn đến viết nhầm, nhưng cách đọc nghe quen tai không đủ để xác định chính tả đúng.
Các cặp chính tả dễ nhầm khi ôn ĐGNL
Đúng | Sai |
|---|---|
Vô hình trung | Vô hình chung |
Xán lạn | Sáng lạng |
Cọ xát | Cọ sát |
Chẩn đoán | Chuẩn đoán |
Súc tích | Xúc tích |
Lỗi nhầm dấu thanh, phụ âm đầu và phụ âm cuối
Lỗi thanh Hỏi / Ngã
Đúng
Sai
Sửa chữa
Sửa chửa
Rảnh rỗi
Rãnh rỗi
Lỗi nhầm lẫn phụ âm đầu (s/x, tr/ch, d/gi/r...)
Đúng
Sai
Xuất xứ
Xuất sứ
Trau chuốt
Trau truốt
Bổ sung
Bổ xung
Cọ xát
Cọ sát
Lỗi nhầm lẫn phụ âm cuối (c/t, n/ng)
Đúng | Sai |
|---|---|
lãng mạn | Lãng mạng |
Bàn bạc | Bàn bạt |
Bất chợt | Bấc chợt |
Chiến thuật xử lý câu hỏi chính tả trong ĐGNL
Kiểm tra cách viết chuẩn: Ghi lại các từ từng viết sai và tra từ điển khi ôn tập; không dùng phát âm cá nhân làm căn cứ duy nhất.
Đặt từ vào ngữ cảnh: Phân biệt từ gần âm nhưng khác nghĩa; chẳng hạn “bàng quan” chỉ thái độ đứng ngoài, không tham dự, còn “bàng quang” chỉ cơ quan chứa nước tiểu. [2]
Kiểm tra từng yếu tố khi đã biết nghĩa: Phân tích yếu tố Hán Việt có thể hỗ trợ ghi nhớ, nhưng không tự suy diễn nghĩa hoặc cho rằng mọi từ kết hợp yếu tố Hán Việt với tiếng Việt đều sai.
Ví dụ: “Cuốn sách mới thu hút sự chú ý của nhiều đọc giả.” Cần sửa “đọc giả” thành “độc giả”, từ chỉ người đọc sách, báo. Với câu “Sự kiện diễn ra suông sẻ”, cần sửa thành “suôn sẻ”; sự hài hòa âm thanh không phải tiêu chí đủ để xác định chính tả.

Chiến thuật 3 bước xử lý câu hỏi tìm lỗi sai
Chiến thuật làm bài tìm lỗi sai ĐGNL gồm ba bước: kiểm tra cấu trúc câu, xét nghĩa và logic, sau đó rà soát chính tả. Cần đọc toàn câu và yêu cầu đề trước khi áp dụng, thay vì chọn đáp án chỉ vì một từ nghe khác thường.
Bước 1: Quét cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (C-V)
Tạm tách các thành phần phụ để nhận diện chủ ngữ và vị ngữ; không lược bỏ thông tin cần thiết để hiểu nghĩa câu.
Kiểm tra xem câu có thiếu thành phần cần thiết trong ngữ cảnh hay không. Câu mở đầu bằng “qua”, “bằng”, “nhờ” vẫn có thể hoàn chỉnh nếu có đủ nòng cốt phía sau.
Bước 2: Kiểm tra ngữ nghĩa và logic liên kết
Từ vựng: Kiểm tra các từ Hán Việt hoặc từ dễ bị dùng sai sắc thái (cứu cánh, bàng quan, nhược điểm).
Logic: Kiểm tra các cặp quan hệ từ xem có đúng logic nhân quả/tương phản không, đồng thời rà soát các đại từ (nó, anh ấy) để loại trừ lỗi sai quy chiếu gây mơ hồ.
Bước 3: Rà soát chính tả
Đối chiếu từng từ với cách viết chuẩn đã học, đồng thời kiểm tra nghĩa trong câu.
Tập trung cao độ vào các từ dễ sai do thói quen phát âm phương ngữ: dấu thanh (hỏi/ngã), phụ âm đầu (s/x, tr/ch), phụ âm cuối (c/t, n/ng). Tỉ mỉ với các từ quen thuộc như vô hình trung, xán lạn...

Bài tập tìm lỗi sai ĐGNL có đáp án
Các bài tập dưới đây được biên soạn để luyện nhận diện và sửa lỗi, không phải câu hỏi trích từ đề thi chính thức. Mỗi câu được xét độc lập trong ngữ cảnh nêu ở đề.
Bài 1: Xác định và sửa lỗi
Các thành viên đưa ra nhiều ý kiến khác nhau, tựu chung đều nhất trí với mục tiêu chung.
Qua báo cáo khảo sát của nhóm đã cho thấy mức độ quan tâm của học sinh đến hoạt động đọc sách.
Những học sinh mà nhà trường đã tuyên dương vì thành tích nghiên cứu khoa học.
Tuy đường bị ngập nên buổi khảo sát phải hoãn lại. (Cần diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả.)
Thiếu kiên trì là một yếu điểm cần khắc phục của Minh.
Minh trao cho Nam bản thảo của cậu ấy. (Không có ngữ cảnh xác định người sở hữu; cần diễn đạt bản thảo thuộc về Minh.)
Dự án mở ra một triển vọng xáng lạn cho việc bảo tồn làng nghề.
Những bức ảnh về làng nghề mà nhóm học sinh đã chụp trong chuyến khảo sát.
Bài 2: Chọn phương án sửa đúng
Câu 1. Sửa câu “Qua báo cáo khảo sát đã phản ánh tình trạng thiếu không gian đọc sách” thành câu hoàn chỉnh:
A. Qua báo cáo khảo sát, nhóm nghiên cứu đã phản ánh tình trạng thiếu không gian đọc sách.
B. Qua báo cáo khảo sát đã cho thấy tình trạng thiếu không gian đọc sách.
C. Bản báo cáo khảo sát mà nhóm nghiên cứu hoàn thành vào tháng trước.
D. Bằng báo cáo khảo sát đã phản ánh tình trạng thiếu không gian đọc sách.
Câu 2. Sửa câu “Khi Nam gặp Hùng ở thư viện, cậu ấy đang ôm một chồng sách” để xác định rõ Nam là người ôm sách:
A. Khi gặp Hùng ở thư viện, Nam đang ôm một chồng sách.
B. Khi gặp Nam ở thư viện, Hùng đang ôm một chồng sách.
C. Khi Nam gặp Hùng ở thư viện, người ấy đang ôm một chồng sách.
D. Khi Nam gặp Hùng ở thư viện, cậu ta đang ôm một chồng sách.
Câu 3. Cần diễn đạt Minh thờ ơ, đứng ngoài khó khăn của tập thể. Câu nào dùng từ đúng?
A. Minh tỏ ra bàng quang trước khó khăn của tập thể.
B. Minh tỏ ra bàng quan trước khó khăn của tập thể.
C. Minh tỏ ra bàng hoàng trước khó khăn của tập thể.
D. Minh tỏ ra hoang mang trước khó khăn của tập thể.
Câu 4. Chọn câu diễn đạt đúng quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hạn hán kéo dài và khó khăn trong sản xuất:
A. Tuy hạn hán kéo dài nên việc sản xuất gặp khó khăn.
B. Nếu hạn hán kéo dài nhưng việc sản xuất gặp khó khăn.
C. Vì hạn hán kéo dài nên việc sản xuất gặp khó khăn.
D. Mặc dù hạn hán kéo dài thì việc sản xuất gặp khó khăn.
Câu 5. Chọn cách sửa đúng cách viết “vô hình chung” trong câu “Do sơ suất khi chia sẻ tài liệu, Minh vô hình chung đã để lộ thông tin cá nhân”:
A. Vô hình dung.
B. Vô hình trung.
C. Vô hình chưng.
D. Vô hình chung.
Đáp án và giải thích bài 1
Chính tả: “tựu chung” → “tựu trung”. Sửa: “Các thành viên đưa ra nhiều ý kiến khác nhau, tựu trung đều nhất trí với mục tiêu chung.”
Thiếu chủ ngữ: “Qua báo cáo khảo sát của nhóm” là trạng ngữ, còn “đã cho thấy…” là vị ngữ. Sửa: “Báo cáo khảo sát của nhóm đã cho thấy mức độ quan tâm của học sinh đến hoạt động đọc sách.”
Thiếu vị ngữ trong câu độc lập: Cụm “mà nhà trường đã tuyên dương…” bổ nghĩa cho “những học sinh”, chưa tạo thông báo chính. Sửa: “Những học sinh mà nhà trường đã tuyên dương vì thành tích nghiên cứu khoa học tiếp tục tham gia dự án mới.”
Sai quan hệ từ: Yêu cầu đề xác định quan hệ nhân quả. Sửa: “Vì đường bị ngập nên buổi khảo sát phải hoãn lại.”
Dùng từ sai nghĩa: Cần gọi tên hạn chế của Minh. Sửa: “Thiếu kiên trì là một điểm yếu cần khắc phục của Minh.”
Mơ hồ quy chiếu: “cậu ấy” có thể được hiểu là Minh hoặc Nam khi không có ngữ cảnh. Theo ý đề, sửa: “Minh trao cho Nam bản thảo của Minh.”
Chính tả: “xáng lạn” → “xán lạn”. Sửa: “Dự án mở ra một triển vọng xán lạn cho việc bảo tồn làng nghề.”
Thiếu vị ngữ trong câu độc lập: Toàn bộ là cụm danh từ có thành phần bổ nghĩa “mà nhóm học sinh đã chụp…”. Sửa: “Những bức ảnh về làng nghề mà nhóm học sinh đã chụp trong chuyến khảo sát được trưng bày tại thư viện.”
Đáp án và giải thích bài 2
A. Chủ ngữ là “nhóm nghiên cứu”, vị ngữ là “đã phản ánh…”. B và D vẫn thiếu chủ ngữ; C mới là cụm danh từ có thành phần bổ nghĩa.
A. Nêu đích danh Nam là chủ thể của hành động ôm sách. B chuyển người ôm sách thành Hùng; C và D còn dùng từ thay thế chưa rõ đối tượng.
B. “Bàng quan” phù hợp với nghĩa đứng ngoài, không tham dự. “Bàng quang” là bộ phận cơ thể; “bàng hoàng”, “hoang mang” chỉ trạng thái khác với ý cần diễn đạt. [2]
C. “Vì… nên…” biểu đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả đã nêu. Các phương án còn lại ghép từ nối không phù hợp.
B. Cách viết đúng là “vô hình trung”, dùng để nói đến kết quả xảy ra ngoài chủ ý. Các phương án còn lại viết sai tổ hợp này.
Để nhận diện các lỗi sai trong câu tiếng Việt ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), người học cần nắm vững bốn nhóm lỗi: thành phần câu, dùng từ, quan hệ từ và quy chiếu, chính tả. Chiến thuật xử lý gồm ba bước: xác định chủ ngữ – vị ngữ, kiểm tra ngữ nghĩa và logic, sau đó rà soát cách viết chuẩn trong ngữ cảnh.
Khi luyện bài tập tìm lỗi sai ĐGNL, người học nên giải thích nguyên nhân và viết lại câu hoàn chỉnh để củng cố khả năng vận dụng. Đồng thời, có thể tham khảo cấu trúc đề thi V-ACT để xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp với yêu cầu của hợp phần tiếng Việt.
Nguồn tham khảo
“Một số câu hỏi thường gặp kỳ thi đánh giá năng lực ĐHQG-HCM.” Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, https://cetqa.vnuhcm.edu.vn/danh-gia-nang-luc/c-13/cau-hoi-thuong-gap-cid-8. Accessed 26 October 2026.
“Bàng quan – Từ điển Việt – Việt.” VDict, https://vdict.com/b%C3%A0ng%20quan,3,0,0.html?lang=vi. Accessed 26 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp