Dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) kiểm tra khả năng nhận diện lỗi ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu.
Các lỗi thường gặp: Sai thì động từ, hòa hợp chủ ngữ – động từ, từ loại, giới từ và cấu trúc câu.
Cách tìm lỗi sai: Phân tích cấu trúc câu, kiểm tra ngữ pháp và đối chiếu nghĩa trong ngữ cảnh.
Dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh V-ACT | Cách làm và bài tập
Dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh V-ACT | Cách làm và bài tập
Key takeaways
Dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) kiểm tra khả năng nhận diện và phân tích lỗi ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc câu trong ngữ cảnh. Để làm tốt dạng bài này, thí sinh cần nắm vững các quy tắc ngữ pháp và biết cách xác định thành phần sai trong câu.
Bài viết tổng hợp các lỗi sai tiếng Anh thường gặp trong V-ACT như thì động từ, hòa hợp chủ ngữ – động từ, từ loại và giới từ, đồng thời hướng dẫn cách tìm lỗi sai, chiến thuật làm bài và luyện tập qua các ví dụ có lời giải.
Đặc điểm dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)
Theo cấu trúc kỳ thi Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM (V-ACT) năm 2026, phần Tiếng Anh gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm thuộc phần Sử dụng ngôn ngữ; toàn bài thi có 120 câu trong 150 phút. Dạng tìm lỗi sai là một nội dung có thể được khai thác khi ôn luyện ngữ pháp và sử dụng ngôn ngữ, nhưng đơn vị tổ chức không công bố số câu cố định dành riêng cho dạng này.
Trong dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), thí sinh thường luyện cách nhận diện một từ hoặc cụm từ dùng sai trong câu. Một hình thức bài tập phổ biến là cho bốn phần được đánh dấu A, B, C, D để chọn phần sai; đây là hình thức minh họa phục vụ luyện tập, không phải cam kết mọi đề thi đều sử dụng đúng dạng trình bày này.
Để tìm lỗi sai, thí sinh cần đọc câu trong ngữ cảnh, xác định chủ ngữ và động từ chính, kiểm tra thì, dạng từ, giới từ, đại từ và cách kết hợp từ. Sau khi chọn đáp án, nên thử sửa thành câu đúng để kiểm chứng lập luận.
Ví dụ:
The students (A) enjoys (B) reading books (C) in the library every afternoon (D)
Đáp án đúng là B, vì động từ enjoys không hòa hợp với chủ ngữ số nhiều The students.
Dạng bài này yêu cầu thí sinh không chỉ nhận diện được lỗi mà còn phải hiểu bản chất của vấn đề. Việc sửa lại phần sai không bị bắt buộc trong đề thi trắc nghiệm, nhưng tư duy sửa lỗi sẽ giúp chọn đáp án chính xác. Do đó, thí sinh cần vận dụng kiến thức một cách toàn diện.

Các lỗi sai phổ biến trong dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh V-ACT
Để xử lý tốt dạng bài này, người học cần nắm vững các loại lỗi sai thường xuyên xuất hiện. Các bài luyện tìm lỗi sai tiếng Anh thường tập trung vào hai nhóm kiến thức chính: ngữ pháp và từ vựng trong ngữ cảnh.
Lỗi hòa hợp chủ ngữ - động từ
Về mặt ngữ pháp, lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ là một nhóm cần ưu tiên ôn tập. Thí sinh có thể nhầm khi chủ ngữ chứa cụm bổ nghĩa dài hoặc khi danh từ đứng gần động từ không phải là chủ ngữ chính. Động từ không được chia đúng theo danh từ chính của câu.
Ví dụ:
The quality (A) of these products (B) have (C) improved significantly (D)
Đáp án đúng là C, vì động từ have không hòa hợp với chủ ngữ số ít The quality. Động từ đúng phải là has.
Những trường hợp dễ nhầm
Everybody / Everyone → động từ số ít.
Each → động từ số ít.
Neither...nor... → chia theo chủ ngữ gần nhất.
Either...or... → chia theo chủ ngữ gần nhất.
The number of + danh từ số nhiều → động từ số ít.
A number of + danh từ số nhiều → động từ số nhiều.
Lỗi về thì của động từ
Lỗi về thì động từ là nhóm thường được sử dụng trong bài tập nhận diện lỗi. Câu văn có thể chứa các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ nhưng động từ lại chia ở hiện tại. Người học cần nhạy bén với các dấu hiệu nhận biết thì. Lỗi dùng đại từ quan hệ như who, which, that được trình bày riêng ở mục mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
Last year, she (A) works (B) as a volunteer (C) in a local hospital (D)
Đáp án đúng là B, vì trạng từ Last year cho biết hành động xảy ra trong quá khứ. Động từ đúng phải là worked.
Một số dấu hiệu cần nhớ
Thì | Dấu hiệu thường gặp |
|---|---|
Hiện tại đơn | every day, always, usually |
Hiện tại tiếp diễn | now, at the moment |
Quá khứ đơn | yesterday, last week, ago |
Hiện tại hoàn thành | since, for, already, yet |
Lỗi về dạng từ
Dạng bài tìm lỗi sai còn kiểm tra khả năng lựa chọn từ loại phù hợp với vị trí và chức năng trong câu.
Ví dụ:
His careful (A) helped the team (B) avoid many mistakes (C) during the project (D)
Đáp án đúng là A, vì sau tính từ sở hữu his cần danh từ làm chủ ngữ cho động từ helped. Từ đúng là carefulness.
Để làm tốt dạng này, người học cần ghi nhớ:
Sau mạo từ (a, an, the) là một cụm danh từ; giữa mạo từ và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa.
Động từ nối (be, become, seem, feel...) có thể đi với tính từ khi mô tả tính chất, nhưng cần xét cả cấu trúc và nghĩa của câu.
Khi một từ bổ nghĩa cho hành động, thường dùng trạng từ thay vì tính từ.
Lỗi kết hợp từ
Bên cạnh đó, cần phân biệt lỗi kết hợp từ (collocation) và các từ dễ nhầm nghĩa. Ví dụ như sự nhầm lẫn giữa "successful" (thành công) và "successive" (liên tiếp).
Ví dụ 1:
Students should do (A) a decision (B) carefully (C) before applying (D)
Đáp án đúng là A, vì cụm từ đúng là make a decision, không dùng do a decision.
Ví dụ 2:
She became (A) successive (B) after years (C) of hard work (D)
Đáp án đúng là B, vì successful có nghĩa là thành công, còn successive có nghĩa là liên tiếp. Trong ngữ cảnh này phải dùng successful.
Một số collocation phổ biến
Collocation | Nghĩa |
|---|---|
make a decision | đưa ra quyết định |
make a mistake | mắc lỗi |
make progress | tiến bộ |
do homework | làm bài tập |
take part in | tham gia |
pay attention to | chú ý |
catch a bus | bắt xe buýt |
Lỗi đại từ
Các bài tập nhận diện lỗi có thể kiểm tra đại từ, nhất là sự hòa hợp với danh từ được thay thế hoặc cách dùng đại từ phản thân.
Ví dụ 1:
The two sisters (A) taught (B) himself (C) to play the guitar (D)
Đáp án đúng là C, vì chủ ngữ The two sisters là số nhiều, nên đại từ phản thân phải là themselves, không phải himself.
Lưu ý: They/their không chỉ dùng cho số nhiều; trong tiếng Anh hiện đại, singular they cũng được chấp nhận. Vì vậy, không được mặc định their là lỗi khi đi với everyone.
Một số đại từ dễ nhầm
Đại từ | Dùng cho |
|---|---|
he | nam |
she | nữ |
it | Vật, sự việc hoặc động vật khi không nhấn mạnh giới tính |
they | Số nhiều; cũng có thể dùng ở số ít để chỉ người không xác định giới tính |
him | tân ngữ chỉ nam |
her | Tân ngữ hoặc từ hạn định sở hữu |
their | Từ hạn định sở hữu của they (số nhiều hoặc số ít) |
Lỗi giới từ
Lỗi về giới từ chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc cách kết hợp giữa tính từ và giới từ.
Ví dụ 1:
She is interested (A) on (B) learning English (C) every day (D)
Đáp án đúng là B, vì cụm đúng là interested in, không dùng interested on.
Một số giới từ thường gặp
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
interested in | hứng thú với |
good at | giỏi về |
depend on | phụ thuộc vào |
responsible for | chịu trách nhiệm |
afraid of | sợ |
different from | khác với |
succeed in | thành công trong |
Lỗi mệnh đề quan hệ
Lỗi mệnh đề quan hệ thường liên quan đến việc lựa chọn sai đại từ quan hệ hoặc sử dụng không đúng chức năng của chúng.
Ví dụ 1:
The girl (A) which (B) won the competition (C) is my cousin (D)
Đáp án đúng là B, vì danh từ đứng trước là girl (chỉ người), nên phải dùng who, không phải which.
Bảng phân biệt đại từ quan hệ
Đại từ quan hệ | Dùng cho |
|---|---|
who | chủ ngữ chỉ người |
whom | tân ngữ chỉ người |
whose | sở hữu |
which | vật |
that | người hoặc vật |
Lỗi cấu trúc song song
Bài tập còn có thể kiểm tra cấu trúc song song: khi các từ nối như and, or, but liên kết những thành phần có cùng chức năng ngữ pháp, các thành phần này cần có cấu trúc tương ứng.
Ví dụ 1:
She enjoys (A) reading (B) swimming (C) and to dance (D)
Đáp án đúng là D, vì ba động từ sau enjoy phải cùng dạng V-ing. Cấu trúc đúng là reading, swimming and dancing.
Lưu ý: Các thành phần nối bằng:
and
or
but
both...and...
either...or...
neither...nor...
cần song song về cấu trúc khi chúng nối các thành phần cùng chức năng.
Lỗi liên từ
Lỗi về liên từ thường xuất hiện khi người học sử dụng đồng thời hai từ nối có cùng chức năng hoặc chọn sai liên từ theo ngữ cảnh.
Ví dụ 1:
Although (A) it was raining, (B) but (C) we continued the trip (D)
Đáp án đúng là C, vì although và but không được sử dụng cùng nhau trong một câu. Chỉ cần dùng một trong hai cấu trúc.
Chiến thuật kiểm tra: Một số cặp liên từ dễ gây nhầm lẫn
Đúng | Sai |
|---|---|
Although..., ... | Although..., but... |
Because..., ... | Because..., so... |
Either...or... | Either...and... |
Neither...nor... | Neither...or... |

Cách làm dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)
Việc xây dựng một quy trình làm bài khoa học sẽ giúp người học tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác. Thí sinh nên tuân thủ các bước phân tích cụ thể khi đối mặt với mỗi câu hỏi.
Bước 1: Đọc toàn bộ câu để hiểu ngữ cảnh
Nhiều học sinh có thói quen chỉ nhìn bốn phần được gạch chân rồi chọn đáp án. Tuy nhiên, cách làm này dễ bỏ sót những dấu hiệu quan trọng về thì, chủ ngữ hoặc mối quan hệ giữa các mệnh đề.
Trước tiên, hãy đọc toàn bộ câu để xác định:
Chủ ngữ chính là gì?
Động từ chính nằm ở đâu?
Câu đang nói về hiện tại, quá khứ hay tương lai?
Có xuất hiện trạng từ chỉ thời gian hoặc liên từ đặc biệt không?
Việc hiểu nghĩa tổng quát sẽ giúp thu hẹp phạm vi tìm lỗi và tránh bị đánh lừa bởi các đáp án nhiễu.
Bước 2: Kiểm tra từng phần được gạch chân
Sau khi hiểu nội dung câu, người học nên kiểm tra lần lượt bốn phần A, B, C và D.
Có thể đặt các câu hỏi sau:
Động từ đã chia đúng thì chưa?
Chủ ngữ và động từ có hòa hợp không?
Giới từ có đúng với collocation không?
Dạng từ đã phù hợp với vị trí trong câu chưa?
Đại từ có thống nhất với danh từ không?
Việc kiểm tra theo trình tự sẽ giúp thí sinh tránh bỏ sót lỗi và giảm khả năng chọn đáp án theo cảm tính.
Chiến thuật kiểm tra: Người học nên ưu tiên kiểm tra theo thứ tự sau:
Động từ.
Chủ ngữ.
Dạng từ.
Giới từ.
Đại từ.
Liên từ.
Collocation.
Thứ tự này là một chiến thuật ôn luyện đề xuất, không phải thứ tự kiểm tra bắt buộc của đề thi chính thức.
Bước 3: Đối chiếu với các quy tắc ngữ pháp cơ bản
Khi ôn dạng tìm lỗi sai, học sinh nên bắt đầu từ các quy tắc ngữ pháp nền tảng và luyện thêm những câu có cấu trúc phức tạp; không nên mặc định một khung trình độ CEFR cố định cho mọi câu V-ACT.
Trong quá trình làm bài, người học nên tự đối chiếu với những quy tắc quen thuộc như:
Sau be thường là tính từ.
Sau giới từ thường là danh từ hoặc V-ing.
Sau mạo từ thường là danh từ.
Sau modal verbs (can, should, must, may...) là động từ nguyên mẫu.
Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít.
Bảng tóm tắt quy tắc thường gặp
Vị trí | Thành phần thường xuất hiện |
|---|---|
Sau a / an / the | Cụm danh từ (có thể gồm tính từ + danh từ) |
Sau be, become, seem, feel | Tính từ khi mô tả đặc điểm; tùy ngữ cảnh có cấu trúc khác |
Sau giới từ | Danh từ hoặc V-ing |
Sau trạng từ chỉ mức độ (very, quite...) | Tính từ hoặc trạng từ |
Sau modal verbs | Động từ nguyên mẫu |
Bước 4: Loại trừ các đáp án đúng trước
Nếu chưa xác định ngay được lỗi sai, người học có thể áp dụng phương pháp loại trừ.
Ví dụ:
Nếu giới từ trong câu là một collocation quen thuộc → loại.
Nếu động từ đã chia đúng thì → loại.
Nếu đại từ thống nhất với chủ ngữ → loại.
Khi chỉ còn một thành phần chưa phù hợp, khả năng đó chính là đáp án.
Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với những câu hỏi có nhiều thành phần dễ gây nhiễu.
Bước 5: Không sửa theo cảm tính
Một lỗi phổ biến của học sinh là sửa câu theo thói quen giao tiếp thay vì dựa trên quy tắc ngữ pháp.
Ví dụ:
Everyone have their own opinion.
Nhiều học sinh tập trung vào their, trong khi lỗi cần sửa theo chuẩn ngữ pháp của bài thi lại là have, vì Everyone là chủ ngữ số ít.
Do đó, trước khi chọn đáp án, hãy luôn xác định quy tắc ngữ pháp đang được kiểm tra. Người học nên luyện tập thường xuyên với các bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh để tạo phản xạ.
Những lưu ý khi làm dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)
Để nâng cao độ chính xác, người học nên ghi nhớ một số kinh nghiệm sau:
Không dịch từng từ sang tiếng Việt rồi tìm lỗi.
Luôn đọc hết câu trước khi chọn đáp án.
Ưu tiên kiểm tra động từ trước các thành phần khác.
Ghi nhớ các collocation phổ biến.
Luyện tập thường xuyên với các câu hỏi có cấu trúc tương tự đề V-ACT.
Thực hành đều đặn sẽ giúp người học hình thành phản xạ nhận diện lỗi nhanh hơn, từ đó tiết kiệm thời gian trong phòng thi.

Bài tập tìm lỗi sai tiếng Anh V-ACT có đáp án
Dưới đây là 15 câu luyện tìm lỗi sai tiếng Anh V-ACT tự biên soạn nhằm củng cố các nhóm ngữ pháp, từ vựng thường gặp. Chọn một phần A, B, C hoặc D chưa đúng và đối chiếu lời giải ở bên dưới. Đây là bài luyện tập tham khảo, không phải câu hỏi trích từ đề thi chính thức.
Câu 1: The students (A) enjoys (B) reading English books (C) every evening (D).
A. The students B. enjoys C. reading English books D. every evening
Câu 2: She (A) has finished (B) her homework yesterday afternoon (C) at home (D).
A. She B. has finished C. her homework yesterday afternoon D. at home
Câu 3: Everyone (A) have (B) their own opinion (C) about the issue (D).
A. Everyone B. have C. their own opinion D. about the issue
Câu 4: The woman (A) which (B) lives next door (C) is a teacher (D).
A. The woman B. which C. lives next door D. is a teacher
Câu 5: She is interested (A) on (B) learning English (C) every day (D).
A. She is interested B. on C. learning English D. every day
Câu 6: He suggested (A) to go (B) to the museum (C) on Sunday (D).
A. He suggested B. to go C. to the museum D. on Sunday
Câu 7: Mary speaks English (A) very (B) good (C) in class (D).
A. Mary speaks English B. very C. good D. in class
Câu 8: The list of books (A) are (B) on the teacher's desk (C) now (D).
A. The list of books B. are C. on the teacher's desk D. now
Câu 9: She enjoys (A) reading, swimming (B) and to dance (C) every weekend (D).
A. She enjoys B. reading, swimming C. and to dance D. every weekend
Câu 10: Although (A) it was raining, (B) but (C) we still played football (D).
A. Although B. it was raining, C. but D. we still played football
Câu 11: Students should do (A) a decision (B) before choosing (C) a university (D).
A. do B. a decision C. before choosing D. a university
Câu 12: My brother (A) is good (B) at play (C) basketball (D).
A. My brother B. is good C. at play D. basketball
Câu 13: This book (A) is more easier (B) than (C) the previous one (D).
A. This book B. is more easier C. than D. the previous one
Câu 14: If I (A) will have (B) enough money, I (C) will buy a new laptop (D).
A. If I B. will have C. enough money, I D. will buy a new laptop
Câu 15: There (A) is (B) many students (C) in the classroom today (D).
A. There B. is C. many students D. in the classroom today
Đáp án và giải thích 15 câu luyện tập
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | B | Chủ ngữ The students là số nhiều nên động từ phải là enjoy, không phải enjoys. |
2 | B | Có trạng từ yesterday nên phải dùng thì quá khứ đơn (finished), không dùng hiện tại hoàn thành. |
3 | B | Everyone được chia với động từ số ít nên dùng has, không dùng have. Their có thể đi với everyone theo cách dùng singular they; đây không phải lỗi cần chọn. |
4 | B | The woman chỉ người nên phải dùng who, không dùng which. |
5 | B | Cụm đúng là interested in, không phải interested on. |
6 | B | Sau suggest dùng V-ing hoặc mệnh đề that, không dùng to V. Câu đúng là suggested going.... |
7 | C | Sau động từ speaks cần trạng từ well, không phải tính từ good. |
8 | B | Chủ ngữ chính là The list nên động từ phải là is. |
9 | C | Các hoạt động cùng vai trò sau enjoy cần song song: reading, swimming and dancing, không dùng and to dance. |
10 | C | Không dùng đồng thời Although và but trong cùng một câu. |
11 | A | Collocation đúng là make a decision, không phải do a decision. |
12 | C | Sau giới từ at dùng danh động từ: at playing basketball, không dùng at play basketball. |
13 | B | Easy có dạng so sánh hơn easier; không kết hợp more với đuôi -er thành more easier. |
14 | B | Trong câu điều kiện loại 1 này, mệnh đề if dùng hiện tại đơn have; mệnh đề chính dùng will buy. |
15 | B | Danh từ phía sau là số nhiều (many students), nên phải dùng are, không dùng is. |
Dạng bài tìm lỗi sai tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) yêu cầu thí sinh nhận diện các lỗi ngữ pháp, từ vựng, kết hợp từ và cấu trúc câu. Để làm tốt dạng bài này, thí sinh cần nắm vững các nhóm lỗi thường gặp, áp dụng chiến thuật xác định lỗi sai, loại trừ đáp án và luyện tập thường xuyên với bài tập có lời giải chi tiết.
Bên cạnh việc củng cố kiến thức tiếng Anh, thí sinh có thể tham khảo thêm các chuyên đề V-ACT tại ZIM Academy để hệ thống kiến thức, luyện các dạng bài ĐGNL ĐHQG TP.HCM và xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp.
Nguồn tham khảo
“ Cấu trúc đề thi ĐGNL năm 2026 như thế nào?.” Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, https://cetqa.vnuhcm.edu.vn/tin-tuc/cau-truc-de-thi-dgnl-nam-2026-nhu-the-nao-p-43.html. Accessed 3 November 2026.

Bình luận - Hỏi đáp