Banner background

Ngữ pháp tiếng Anh thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) | Chủ điểm cần ôn

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT): các thì, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, hòa hợp chủ ngữ - động từ và bài tập có lời giải.
ngu phap tieng anh thi dgnl dhqg tphcm v act chu diem can on

Key takeaways

Bài thi V-ACT ĐHQG TPHCM kiểm tra khả năng ứng dụng ngữ pháp và tư duy logic, tập trung vào dạng hoàn thành câu và tìm lỗi sai.

5 Chủ điểm trọng tâm:

  • Các thì của động từ

  • Câu điều kiện & biến thể

  • Câu bị động

  • Mệnh đề quan hệ & trạng ngữ

  • Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ

3 Chủ điểm bổ trợ:

  • Cấu trúc song song

  • Giới từ trong collocation

  • Từ loại

Ngữ pháp tiếng Anh thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) tập trung đánh giá khả năng nhận diện và vận dụng kiến thức ngữ pháp trong ngữ cảnh. Để ôn tập hiệu quả, thí sinh cần nắm vững các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm như các thì, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cấu trúc câu và dạng từ. Bài viết tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh V-ACT, hướng dẫn cách phân tích ngữ cảnh, nhận diện lỗi sai và chiến thuật xử lý câu hỏi, kèm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp có đáp án và giải thích chi tiết, giúp thí sinh củng cố kiến thức và luyện thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM.

Phần tiếng Anh V-ACT gồm bao nhiêu câu và kiểm tra ngữ pháp thế nào?

Theo cấu trúc V-ACT năm 2026 do ĐHQG TP.HCM công bố, bài thi có 120 câu trắc nghiệm trong 150 phút. Phần Sử dụng ngôn ngữ gồm 60 câu, trong đó 30 câu Tiếng Anh và 30 câu Tiếng Việt. Ngữ pháp tiếng Anh được vận dụng trong các câu hỏi về sử dụng từ, cấu trúc câu, đọc hiểu và diễn đạt theo ngữ cảnh.

Phần tiếng Anh V-ACT gồm bao nhiêu câu và kiểm tra ngữ pháp thế nào?
Phần tiếng Anh V-ACT gồm bao nhiêu câu và kiểm tra ngữ pháp thế nào?

Vị trí và số lượng câu hỏi

Trong đề minh họa V-ACT 2025, 15 câu Tiếng Anh đầu là câu hỏi độc lập (hoàn thành câu, tìm lỗi sai và chọn câu diễn đạt tương đương); 15 câu tiếp theo gắn với hai đoạn đọc hiểu. Đây là phân bổ của đề minh họa, không phải tỷ lệ cố định được công bố cho mọi đề thi. Cấu trúc tổng thể 30 câu Tiếng Anh tiếp tục áp dụng trong năm 2026. [1]

Để tìm hiểu tổng quan các dạng câu hỏi, học sinh có thể xem bài thi đánh giá năng lực môn Tiếng Anh của ZIM. Bài viết này chỉ tập trung vào kiến thức ngữ pháp và bài tập vận dụng.

Các dạng bài chính liên quan đến ngữ pháp

  • Hoàn thành câu - Thí sinh chọn một đáp án đúng nhất trong 4 lựa chọn (A, B, C, D) để điền vào chỗ trống.

  • Tìm lỗi sai - Cho một câu hoàn chỉnh với 4 phần được gạch chân A, B, C, D. Thí sinh phải xác định vị trí chứa lỗi sai về ngữ pháp.

  • Chọn câu diễn đạt tương đương - Thí sinh chọn phương án diễn đạt lại chính xác nghĩa của câu gốc; dạng này cũng cần vận dụng ngữ pháp, câu điều kiện, bị động và tường thuật.

Đặc điểm các câu hỏi ngữ pháp trong đề V-ACT

Phần Tiếng Anh V-ACT yêu cầu thí sinh hiểu nghĩa của câu, xác định quan hệ giữa các mệnh đề và lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp; không nên chỉ dựa vào việc ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết.

  • Tính ngữ cảnh cao: Ít khi kiểm tra công thức đơn lẻ; đáp án đúng phụ thuộc vào mối quan hệ logic giữa các mệnh đề trong câu.

  • Độ nhiễu cao: Các phương án bẫy thường rất giống nhau về mặt hình thức nhưng sai biệt về mặt ý nghĩa ngữ pháp hoặc thì.

  • Đòi hỏi phân tích cấu trúc câu: Thí sinh cần nhanh chóng xác định đâu là chủ ngữ chính, động từ chính và mệnh đề phụ để không bị bẫy bởi các thành phần phức tạp như chủ ngữ kéo dài hay mệnh đề quan hệ rút gọn.

Ngữ pháp tiếng Anh thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT): Các chủ điểm trọng tâm

Ngữ pháp tiếng Anh thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT): Các chủ điểm trọng tâm
Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh V-ACT

Các thì trong tiếng Anh (verb tenses) và cách phân biệt

Khi làm bài về các thì trong tiếng Anh (verb tenses), thí sinh cần xét ngữ cảnh và quan hệ thời gian giữa các hành động, không chỉ nhận diện từ chỉ thời gian.

Bảng tổng hợp các thì trọng tâm có thể được vận dụng khi làm bài:

Tên thì trọng tâm

Ngữ cảnh ứng dụng

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

Quá khứ hoàn thành

Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

by the time, before, after, by + mốc quá khứ (cần xét quan hệ thời gian).

Quá khứ tiếp diễn

Một hành động đang diễn ra thì một hành động khác chen ngang.

while, as, when (kết hợp ngữ cảnh diễn tiến).

Quá khứ đơn

Một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ

Yesterday, ago, in 2020,…

Hiện tại hoàn thành

Hành động trong quá khứ có liên hệ với hiện tại: kết quả, trải nghiệm hoặc sự việc bắt đầu trước và còn tiếp diễn.

For, since, so far, up to now, recently,…

Tương lai đơn

Dự đoán, quyết định tức thời hoặc lời hứa về tương lai; không chỉ giới hạn ở hành động chưa có kế hoạch.

tomorrow, next week, in + khoảng thời gian (không phải dấu hiệu độc quyền của will).

Tương lai hoàn thành

Một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.

by + mốc tương lai, by the time + mệnh đề hiện tại đơn (tùy ngữ cảnh).

Chiến thuật làm bài:

  • Xung quanh câu hỏi có mốc thời gian cụ thể không?

  • Trong câu có mấy hành động? Trật tự trước - sau giữa các hành động đó là gì?

  • Cảnh giác với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian như when, as soon as, until, by the time, before, after.

Câu điều kiện (conditional sentences) và đảo ngữ

Câu điều kiện (conditional sentences) được dùng để diễn đạt điều kiện có thật, giả định ở hiện tại hoặc trái với thực tế trong quá khứ. Đây là chủ điểm cần luyện tập khi hoàn thành câu và nhận diện lỗi sai ngữ pháp.

  • Loại 1 (Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai): If S + V(s/es), S will/can/may + V

  • Loại 2 (Giả định trái thực tế ở hiện tại hoặc khó xảy ra ở tương lai): If S + V(2/ed), S would/could + V

  • Loại 3 (Không thật ở quá khứ): If S + had + V(3/ed), S would/could have V(3/ed)

Các biến thể nâng cao:

  • Câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditionals)

If S + had + V(3/ed), S would/could + V

(Dấu hiệu: now, today, at present ở mệnh đề chính)}

  • Đảo ngữ câu điều kiện

Loại 1: Should S + V, S will/can/may + V.

Loại 2: Were S to V, S would/could + V.

Loại 2: Were + S + (N/Adj), S + would/could + V-bare (Ví dụ: Were I you, I would take the job).

Loại 3: Had S V(3/ed), S would/could have V(3/ed).

  • Các cấu trúc đồng nghĩa với If

Unless = If ... not (Trừ khi)

Provided that / Providing that / As long as (Với điều kiện là)

In case + mệnh đề (Phòng khi; không thể thay thế hoàn toàn cho if)

Without/But for + Noun/V-ing, S + would/could + V (Nếu không vì… loại 2)

Without/But for + N/V-ing, S + would/could have + V(3/ed) (Nếu không vì… loại 3)

Câu bị động (passive voice) và cấu trúc mở rộng

Thí sinh cần chú ý câu bị động không chỉ là dạng S + be + V(3/ed) mà thường nằm trong các cấu trúc phức tạp hơn, như:

  • Bị động với động từ sai khiến (Causative form):

    • Chủ động: Have someone do something/Get someone to do something → Bị động: Have/Get something done (by someone)

  • Bị động của động từ chỉ ý kiến/tường thuật (Reporting verbs: claim, report, say, think, believe):

    • Active: People say that he is rich.

    • Passive 1: It is said that he is rich.

    • Passive 2: He is said to be rich.

    • Nếu hành động trong mệnh đề được tường thuật xảy ra trước thời điểm tường thuật → dùng to have + V(3/ed)). Ví dụ: People say that he stole the car → He is said to have stolen the car

      .

  • Bị động đi kèm động từ nguyên mẫu/V-ing:

    • Want/need/like + to be + V(3/ed) (Ví dụ: The car needs to be repaired/needs repairing).

Mệnh đề quan hệ (relative clauses) và mệnh đề trạng ngữ

  • Mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ cần nắm: Who (chỉ người - chủ ngữ/tân ngữ), Whom (chỉ người - tân ngữ), Which (chỉ vật), Whose (chỉ sở hữu), That (thay cho who/whom/which trong mệnh đề xác định).

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Mệnh đề

Cách rút gọn

Ví dụ rút gọn

Chủ động

Rút gọn thành cụm V-ing

The man who stands there -> The man standing there

Bị động

Rút gọn thành cụm V(3-ed)

The poem which was written by Xuan Dieu -> The poem written by Xuan Dieu

Chứa số thứ tự (the first, the last,…)

Rút gọn thành To V

The first person who walked on the Moon → The first person to walk on the Moon

Lưu ý: Không dùng that sau dấu phẩy (mệnh đề không xác định) và không dùng that ngay sau giới từ.

  • Mệnh đề trạng ngữ

Thí sinh cần phân biệt rõ giữa Liên từ (mệnh đề) và Giới từ (cụm danh từ/V-ing):

Ý nghĩa

Liên từ (+ Mệnh đề: S + V)

Cụm từ/Giới từ đi kèm

Nhượng bộ (Dù/Mặc dù)

Although, Even though, Though

Despite, In spite of

Nguyên nhân (Bởi vì)

Because, Since, As

Because of, Due to, Owing to

Mục đích (Để/Để mà)

So that, In order that

In order to, So as to, To + V-bare

Kết quả (Đến mức mà)

So + Adj/Adv + that...

Such + (a/an) + Adj + N + that...

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement)

Các quy tắc cần nhớ:

  • Chủ ngữ nối bởi các từ đồng hành: S1 + along with / together with / as well as / accompanied by + S2 → Động từ chia theo S1.

  • Cấu trúc lựa chọn: Either S1 or S2 / Neither S1 nor S2 / Not only S1 but also S2 → Động từ chia theo S2 (chủ ngữ gần động từ nhất).

  • Đại từ bất định: Everyone, someone, nobody, anything, each, every + N → Động từ chia số ít.

  • Khoảng cách, tiền bạc, thời gian khi được xem là một đơn vị; tên môn học: (10 miles, 50 dollars, Physics, Mathematics) → Động từ chia số ít.

  • Phân biệt A number of và The number of:

    • A number of + N (số nhiều) + V (số nhiều) (Nghĩa là: Nhiều/Một số...)

    • The number of + N (số nhiều) + V (số ít) (Nghĩa là: Số lượng của...)

Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh V-ACT bổ trợ

Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh V-ACT bổ trợ
Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh V-ACT

Cấu trúc song song (parallel structure)

Cấu trúc song song yêu cầu các phần tử nối với nhau bởi các liên từ đẳng lập (and, or, but, nor) hoặc liên từ song đôi (both... and, not only... but also, either... or) phải có cùng dạng ngữ pháp (cùng là danh từ, cùng là tính từ, hoặc cùng một dạng động từ V-ing/To V).

Ví dụ lỗi sai thường gặp:

  • Sai: She likes hiking, swimming, and to ride a bicycle.

  • Đúng: She likes hiking, swimming, and riding a bicycle.

Giới từ, cụm động từ và cụm danh từ cố định

Bên cạnh ngữ pháp câu, học sinh nên ôn giới từ cố định (prepositions), cụm động từ (phrasal verbs) và các cụm từ thường gặp theo ngữ cảnh.

  • Tính từ + giới từ cố định: aware of, responsible for, interested in, capable of, famous for, addicted to.

  • Cụm động từ với thường dùng:

    • Carry out: Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, dự án)

    • Turn down: Từ chối (lời mời, đề nghị)/Hạ âm lượng

    • Put off: Hoãn lại (= postpone)

    • Call off: Hủy bỏ (= cancel)

    • Bring about: Mang lại, gây ra (= cause)

    • Look forward to + V-ing: Trông đợi

  • Cụm danh từ + giới từ phổ biến trong đề thi:

    • Demand for: Nhu cầu về

    • Reason for: Lý do cho

    • Advantage /disadvantage of: Lợi thế/bất lợi của …

    • Increase/decrease in: Sự tăng/giảm của …

    • Solution to: Giải pháp cho

    • Difficulty in: Khó khăn trong việc làm gì

Từ loại và dạng từ (word forms)

Với câu hỏi về dạng từ (word forms), cần xác định vị trí của chỗ trống và chức năng của từ trong câu: danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).

  • Động từ (Verb): Thường giữ vai trò vị ngữ; sau các động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, may, might, must) dùng động từ nguyên mẫu không “to”; “to + V” dùng trong cấu trúc động từ nguyên mẫu có “to”.

  • Danh từ (Noun): Có thể đứng sau mạo từ (a, an, the), từ hạn định, tính từ hoặc giới từ; cần xét cả cấu trúc danh ngữ.

  • Tính từ (Adjective): Đứng trước Danh từ để bổ nghĩa, hoặc đứng sau động từ be và các động từ chỉ giác quan/trạng thái (look, seem, sound, feel, become, get).

  • Trạng từ (Adverb): Bổ nghĩa cho Động từ thường, Tính từ, hoặc một Trạng từ khác. Có thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu.

Một cấu trúc cụm danh từ thường gặp: [Mạo từ/Từ hạn định] + [Trạng từ bổ nghĩa tính từ] + [Tính từ] + [Danh từ]. Đây là mẫu minh họa, không phải trật tự bắt buộc của mọi cụm danh từ.

Ví dụ: a highly effective solution (Mạo từ 'a' + Trạng từ 'highly' + Tính từ 'effective' + Danh từ 'solution')

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh V-ACT có đáp án và lời giải

15 câu hỏi dưới đây dùng để luyện tập các dạng hoàn thành câu và tìm lỗi sai ngữ pháp; đây không phải các câu hỏi trích nguyên văn từ đề thi mẫu của ĐHQG TP.HCM.

Dạng 1: Hoàn thành câu (sentence completion)

Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

Câu 1. By the time the rescue team arrived at the scene, the flood waters ______ significantly.

A. rose

B. have risen

C. had risen

D. are rising

Câu 2. If he ______ harder during the term, he would not be struggling with the final examination now.

A. worked

B. had worked

C. has worked

D. works

Câu 3. Were I you, I would ___ this issue to the committee instead.

A. report

B. reported

C. reporting

D. should report

Câu 4. At the meeting last Friday, neither the principal nor the teachers ______ satisfied with the new schedule.

A. was

B. were

C. is

D. are

Câu 5. The research proposal ______ by the committee yesterday contained several innovative ideas.

A. evaluated

B. evaluating

C. which evaluated

D. was evaluated

Câu 6. The local government is taking strict measures with a view to ______ air pollution in urban areas.

A. reduce

B. reducing

C. reduced

D. reduction

Câu 7. Solar energy is abundant and renewable; ______, many developing countries still rely heavily on fossil fuels.

A. therefore

B. moreover

C. however

D. in spite of

Câu 8. I look forward to _____ your feedback within the next seven days.

A. received

B. receiving

C. receives

D. should receive

Câu 9. She should have the whole house _____ by housekeeping services before her parents come home.

A. to clean

B. cleans

C. cleaned

D. cleaning

Câu 10. This report needs to be ____ before the presentation on Friday.

A. submitted

B. submit

C. submitting

D. to submit

Dạng 2: Tìm lỗi sai ngữ pháp (error identification)

Xác định một trong 4 phần gạch chân (A, B, C hoặc D) cần phải sửa lỗi trong các câu sau:

Câu 11. The number of foreign tourists visiting Vietnam have increased (A) rapidly in recent years (B), contributing (C) significantly to the local economy (D).

Câu 12. Despite of (A) the heavy downpour, the outdoor music concert continued (B) as planned, and the audience remained (C) enthusiastic (D).

Câu 13. The candidate who (A) CV was selected (B) for the final interview has (C) extensive experience in digital marketing (D).

Câu 14. Modern computers are used (A) not only for storing (B) vast amounts of data and also (C) for processing complex calculations (D).

Câu 15. Having finished (A) his homework, the TV was turned on (B) by Nam to watch (C) his favorite football match (D).

Đáp án

Dạng 1: Hoàn thành câu (sentence completion)

Câu 1: Đáp án C (had risen)

  • Giải thích: Mệnh đề By the time + S + V(2/ed) chỉ mốc thời gian quá khứ. Mệnh đề chính diễn tả hành động xảy ra trước mốc quá khứ đó → chia thì Quá khứ hoàn thành.

Câu 2: Đáp án B (had worked)

  • Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp: điều kiện trái thực tế trong quá khứ (If he had worked harder) dẫn đến kết quả giả định ở hiện tại (he would not be struggling ... now).

Câu 3: Đáp án A (report)

  • Giải thích: Cấu trúc Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 Were + S + (N/Adj), S + would/could + V → động từ report nguyên mẫu.

Câu 4: Đáp án B (were)

  • Giải thích: Với neither ... nor ..., động từ thường hòa hợp với chủ ngữ gần nhất (the teachers, số nhiều). At the meeting last Friday chỉ thời điểm quá khứ nên chọn were.

Câu 5: Đáp án A (evaluated)

  • Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. Câu đầy đủ: The research proposal which was evaluated by the committee... → Rút gọn còn V(3/ed) - evaluated.

Câu 6: Đáp án B (reducing)

  • Giải thích: Cấu trúc with a view to + V-ing (với mục đích làm gì).

Câu 7: Đáp án C (however)

  • Giải thích: Hai mệnh đề có quan hệ tương phản (Năng lượng mặt trời dồi dào, tuy nhiên các nước vẫn dùng nhiên liệu hóa thạch) → Dùng However (tuy nhiên) đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy.

Câu 8: Đáp án B (receiving)

  • Giải thích: Look forward to + V-ing/N (mong chờ điều gì); “to” ở đây là giới từ nên theo sau là V-ing hoặc danh từ.

    ).

Câu 9: Đáp án C (cleaned)

  • Giải thích: Cấu trúc bị động với động từ sai khiến Have something done (by someone).

Câu 10: Đáp án A (submitted)

  • Giải thích: Sau needs to be dùng quá khứ phân từ V3/ed để tạo cấu trúc bị động: needs to be submitted.

Dạng 2: Tìm lỗi sai ngữ pháp (error identification)

Câu 11: Đáp án A (have increased → has increased)

  • Giải thích: Chủ ngữ là The number of + N (số nhiều) → Động từ phải chia ở dạng số ít (has increased).

Câu 12: Đáp án A (Despite of → Despite / In spite of)

  • Giải thích: Không dùng Despite of N. Cách dùng đúng là Despite + N hoặc In spite of + N.

Câu 13: Đáp án A (who → whose)

  • Giải thích: CV của ứng viên ở sau cần đại từ quan hệ chỉ sở hữu → sửa thành whose.

Câu 14: Đáp án C (and also → but also)

  • Giải thích: Cấu trúc liên từ song đôi đúng là not only... but also...

Câu 15: Đáp án B (the TV was turned on → Nam turned on the TV)

  • Giải thích: Mệnh đề Having finished his homework chỉ hành động của con người (Nam). Do đó, chủ ngữ của mệnh đề chính phải là Nam, không thể là TV.

Bài viết đã hệ thống hóa ngữ pháp tiếng Anh thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) với 5 chủ điểm trọng tâm và 3 chủ điểm bổ trợ, gồm các thì, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, cấu trúc câu và cách dùng từ. Đồng thời, bài viết hướng dẫn chiến thuật làm bài ngữ pháp tiếng Anh V-ACT thông qua các dạng hoàn thành câu, tìm lỗi sai và bài tập trắc nghiệm có đáp án, giải thích chi tiết.

Để ôn tập hiệu quả, thí sinh cần nắm vững cấu trúc ngữ pháp, phân tích ngữ cảnh và luyện đề thường xuyên để nhận diện lỗi sai, nâng cao độ chính xác khi làm bài. Thí sinh có thể tham khảo thêm các chuyên đề và tài liệu luyện thi tại chuyên mục V-ACT của ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng Tùng
Giáo viên
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Bài viết tương tự