Từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) là kiến thức quan trọng trong phần tiếng Anh gồm 30 câu.
Nội dung trọng tâm: Từ vựng theo chủ đề, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, collocations và phrasal verbs.
Dạng bài thường gặp: Chọn từ phù hợp, xác định nghĩa từ trong ngữ cảnh và đọc hiểu.
Chiến lược ôn tập: Học từ theo ngữ cảnh, kết hợp luyện bài tập V-ACT.
Từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) theo chủ đề
Key takeaways
Từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) là kiến thức quan trọng trong phần Sử dụng ngôn ngữ, giúp thí sinh xử lý các câu hỏi về nghĩa từ, cách dùng từ trong ngữ cảnh và đọc hiểu tiếng Anh. Việc ôn tập từ vựng V-ACT theo chủ đề, kết hợp từ đồng nghĩa, trái nghĩa, collocations và phrasal verbs sẽ hỗ trợ nâng cao khả năng đọc hiểu và lựa chọn đáp án chính xác. Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Anh thi ĐGNL thường gặp, đồng thời hướng dẫn cách học và vận dụng hiệu quả.
Vị trí và đặc điểm phần Tiếng Anh trong cấu trúc đề thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM
Theo cấu trúc V-ACT năm 2026, bài thi gồm 120 câu trắc nghiệm trong 150 phút, được chia thành ba phần chính: Sử dụng ngôn ngữ, Toán học và Tư duy khoa học. Trong đó, phần Sử dụng ngôn ngữ có 60 câu, gồm 30 câu Tiếng Việt và 30 câu Tiếng Anh . Phần Tiếng Anh tập trung đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh, đặc biệt qua các câu hỏi về từ vựng, cấu trúc câu và đọc hiểu.
Với từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), yêu cầu không chỉ là nhận biết nghĩa của từng từ riêng lẻ. Thí sinh còn cần xác định cách dùng phù hợp trong câu, hiểu mối quan hệ giữa các từ và suy luận nghĩa dựa trên thông tin của đoạn văn. Đây cũng là lý do các dạng bài đọc hiểu, chọn từ và điền từ đòi hỏi vốn từ phải đi kèm khả năng xử lý ngữ cảnh.

Điểm đáng chú ý của V-ACT là định hướng đánh giá năng lực tổng quát. ĐHQG TP.HCM định hướng bài thi đánh giá các năng lực như phân tích, suy luận và giải quyết vấn đề, thay vì chỉ yêu cầu ghi nhớ kiến thức riêng lẻ. Vì thế, khi ôn từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), việc chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của một danh sách từ sẽ chưa đủ. Thí sinh cần đồng thời nhận biết cách từ hoạt động trong ngữ cảnh và vận dụng vốn từ để hiểu chính xác nội dung văn bản.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) theo chủ đề
Vốn từ trong phần Tiếng Anh V-ACT khá đa dạng và thường được đặt trong những ngữ cảnh cụ thể của câu hoặc bài đọc. Để quá trình ôn tập có hệ thống hơn, thí sinh có thể ưu tiên những từ và cụm từ có tính ứng dụng cao, thường gặp trong các chủ đề học tập, đời sống và văn bản học thuật.
Lưu ý: Các bảng dưới đây là danh sách từ vựng gợi ý ôn tập do ZIM hệ thống theo chủ đề và cách dùng; không phải danh mục từ vựng bắt buộc do đơn vị tổ chức kỳ thi V-ACT ban hành. Tần suất xuất hiện của từng từ trong đề thi không được bảo đảm.
Từ vựng theo chủ đề
Học từ theo chủ đề giúp các từ có sự liên kết về nghĩa, từ đó thuận lợi hơn khi gặp một bài đọc xoay quanh cùng lĩnh vực. Dưới đây là một số nhóm từ phổ biến mà thí sinh có thể ưu tiên ôn tập.
Education - Giáo dục
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
academic | adj. | thuộc học thuật; thuộc nhà trường |
achievement | n. | thành tích |
acquire | v. | đạt được; tiếp thu (kiến thức, kỹ năng) |
assignment | n. | bài tập |
compulsory | adj. | bắt buộc |
concentrate | v. | tập trung |
curriculum | n. | chương trình học |
discipline | n. | kỷ luật; ngành học |
enroll | v. | đăng ký tham gia khóa học |
evaluate | v. | đánh giá |
graduate | v./n. | tốt nghiệp; người tốt nghiệp |
knowledge | n. | kiến thức |
qualification | n. | bằng cấp, trình độ |
scholarship | n. | học bổng |
skill | n. | kỹ năng |
tuition | n. | học phí |
Technology - Công nghệ
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
access | n./v. | quyền truy cập; truy cập |
application | n. | ứng dụng |
artificial intelligence | n. | trí tuệ nhân tạo |
automate | v. | tự động hóa |
device | n. | thiết bị |
digital | adj. | kỹ thuật số |
efficient | adj. | hiệu quả |
innovation | n. | sự đổi mới |
network | n. | mạng lưới |
privacy | n. | quyền riêng tư |
process | n./v. | quá trình; xử lý |
software | n. | phần mềm |
storage | n. | sự lưu trữ; dung lượng lưu trữ |
technological | adj. | thuộc công nghệ |
virtual | adj. | ảo |
Environment - Môi trường
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
biodiversity | n. | đa dạng sinh học |
climate | n. | khí hậu |
conserve | v. | bảo tồn |
consumption | n. | sự tiêu thụ |
ecosystem | n. | hệ sinh thái |
emission | n. | sự phát thải |
endangered | adj. | có nguy cơ tuyệt chủng |
environmental | adj. | thuộc môi trường |
pollution | n. | ô nhiễm |
preserve | v. | bảo tồn |
recycle | v. | tái chế |
renewable | adj. | có thể tái tạo |
resource | n. | tài nguyên |
sustainable | adj. | bền vững |
waste | n. | chất thải |
Health - Sức khỏe
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
benefit | n./v. | lợi ích; mang lại lợi ích |
disease | n. | bệnh |
exercise | n./v. | bài tập; tập luyện |
healthcare | n. | chăm sóc sức khỏe |
maintain | v. | duy trì |
mental | adj. | thuộc tinh thần |
nutritious | adj. | bổ dưỡng |
obesity | n. | béo phì |
physical | adj. | thuộc thể chất |
prevent | v. | ngăn ngừa |
recover | v. | hồi phục |
symptom | n. | triệu chứng |
treatment | n. | sự điều trị |
well-being | n. | trạng thái khỏe mạnh |
Society - Xã hội
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
awareness | n. | nhận thức |
community | n. | cộng đồng |
contribute | v. | đóng góp |
culture | n. | văn hóa |
diversity | n. | sự đa dạng |
equality | n. | sự bình đẳng |
influence | n./v. | ảnh hưởng |
inequality | n. | sự bất bình đẳng |
participate | v. | tham gia |
population | n. | dân số |
poverty | n. | nghèo đói |
public | adj./n. | công cộng; công chúng |
responsibility | n. | trách nhiệm |
social | adj. | thuộc xã hội |
tradition | n. | truyền thống |
Work and Economy - Công việc và kinh tế
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
applicant | n. | ứng viên |
career | n. | sự nghiệp |
competitive | adj. | có tính cạnh tranh |
demand | n./v. | nhu cầu; yêu cầu |
economy | n. | nền kinh tế |
employee | n. | nhân viên |
employer | n. | người sử dụng lao động |
employment | n. | việc làm |
experience | n. | kinh nghiệm |
income | n. | thu nhập |
opportunity | n. | cơ hội |
position | n. | vị trí |
productivity | n. | năng suất |
recruit | v. | tuyển dụng |
salary | n. | tiền lương |
workforce | n. | lực lượng lao động |
Science and Research - Khoa học và nghiên cứu
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
analyze | v. | phân tích |
approach | n. | cách tiếp cận |
conduct | v. | tiến hành |
data | n. | dữ liệu |
determine | v. | xác định |
evidence | n. | bằng chứng |
experiment | n. | thí nghiệm |
factor | n. | yếu tố |
finding | n. | phát hiện, kết quả nghiên cứu |
method | n. | phương pháp |
observe | v. | quan sát |
research | n./v. | nghiên cứu |
result | n. | kết quả |
significant | adj. | đáng kể |
theory | n. | lý thuyết |
Communication and Media - Truyền thông
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
audience | n. | khán giả, người tiếp nhận |
communicate | v. | giao tiếp, truyền đạt |
content | n. | nội dung |
information | n. | thông tin |
media | n. | phương tiện truyền thông |
message | n. | thông điệp |
publish | v. | xuất bản |
respond | v. | phản hồi |
source | n. | nguồn |
spread | v. | lan truyền |
Xem thêm: 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cơ bản và thông dụng [PDF]
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp
Bên cạnh vốn từ theo chủ đề, thí sinh cũng cần chú ý đến các quan hệ nghĩa. Đây là nền tảng hữu ích khi câu hỏi yêu cầu xác định từ gần nghĩa, trái nghĩa hoặc khi bài đọc diễn đạt cùng một ý bằng từ khác.
Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|---|
abundant | plentiful, ample | scarce | dồi dào |
accurate | correct, precise | inaccurate | chính xác |
beneficial | helpful, advantageous | harmful | có lợi |
complex | complicated | simple | phức tạp |
decline | decrease, diminish | increase | giảm |
essential | necessary, crucial | unnecessary | thiết yếu |
expand | enlarge, extend | reduce | mở rộng |
flexible | adaptable | rigid | linh hoạt |
frequent | common, regular | rare | thường xuyên |
harmful | damaging, dangerous | beneficial | có hại |
improve | enhance, develop | worsen | cải thiện |
obvious | clear, apparent | unclear | rõ ràng |
permanent | lasting | temporary | lâu dài |
prohibit | ban, forbid | allow, permit | cấm |
rapid | quick, fast | slow | nhanh |
reluctant | unwilling, hesitant | willing | miễn cưỡng |
significant | important, considerable | insignificant | quan trọng, đáng kể |
sufficient | adequate, enough | insufficient | đủ |
traditional | conventional | modern | truyền thống |
valuable | useful, worthwhile | worthless | có giá trị |
Các từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau trong mọi câu. Khi làm bài, thí sinh vẫn cần đối chiếu với ngữ cảnh, từ loại và cách kết hợp từ để xác định lựa chọn phù hợp nhất.
Cụm từ và cách kết hợp từ thông dụng
Khi học từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), việc ghi nhớ cả cụm sẽ giúp thí sinh nhận diện cách dùng tự nhiên của từ tốt hơn, đặc biệt trong câu hỏi điền từ và đọc hiểu.
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
raise awareness | nâng cao nhận thức |
take measures | thực hiện biện pháp |
take action | hành động |
make a decision | đưa ra quyết định |
make progress | tiến bộ |
gain experience | tích lũy kinh nghiệm |
gain access to | tiếp cận được |
meet a requirement | đáp ứng yêu cầu |
have an impact on | có tác động đến |
have access to | có quyền/cơ hội tiếp cận |
play a role in | đóng vai trò trong |
contribute to | góp phần vào |
lead to | dẫn đến |
result in | dẫn đến |
result from | bắt nguồn từ |
deal with | xử lý, giải quyết |
cope with | đối phó với |
depend on | phụ thuộc vào |
focus on | tập trung vào |
participate in | tham gia |
take part in | tham gia |
be responsible for | chịu trách nhiệm về |
be aware of | nhận thức được |
be likely to | có khả năng |
be related to | liên quan đến |
take advantage of | tận dụng |
pay attention to | chú ý đến |
conduct research | tiến hành nghiên cứu |
achieve a goal | đạt mục tiêu |
face a challenge | đối mặt với thách thức |
reach an agreement | đạt được thỏa thuận |
Cụm động từ (phrasal verbs) cần nhận biết
Ngoài collocations và idioms, thí sinh nên ôn các cụm động từ có nghĩa thay đổi khi kết hợp với tiểu từ. Những ví dụ dưới đây hữu ích khi luyện đọc hiểu và bài tập chọn từ theo ngữ cảnh.
Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
carry out | tiến hành, thực hiện |
figure out | hiểu ra, tìm ra |
look into | xem xét, điều tra |
cut down on | cắt giảm |
bring about | gây ra, đem lại |
come up with | nghĩ ra, đề xuất |
put off | trì hoãn |
look up | tra cứu |
Ví dụ: “Researchers carried out an experiment” (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm). Trong câu này, “carry out” mang nghĩa “tiến hành”, không thể hiểu bằng cách dịch từng từ.
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng
Thành ngữ thường không thể xác định nghĩa chính xác bằng cách dịch từng từ. Vì vậy, thí sinh cần ghi nhớ nghĩa của cả cụm và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Một số thành ngữ phổ biến, có tính ứng dụng cao gồm:
Thành ngữ | Nghĩa |
|---|---|
a piece of cake | việc rất dễ dàng |
break the ice | phá vỡ sự ngại ngùng, bắt đầu trò chuyện |
cost an arm and a leg | rất đắt |
get out of hand | trở nên mất kiểm soát |
hit the nail on the head | nói hoặc xác định chính xác vấn đề |
in the long run | về lâu dài |
keep an eye on | theo dõi, để mắt đến |
learn the ropes | học cách thực hiện một công việc |
make ends meet | xoay xở đủ tiền trang trải cuộc sống |
on the same page | có cùng cách hiểu hoặc quan điểm |
once in a blue moon | rất hiếm khi |
out of the blue | bất ngờ, không báo trước |
see eye to eye | đồng quan điểm |
take something for granted | xem điều gì là hiển nhiên |
under the weather | cảm thấy không khỏe |
be in hot water | gặp rắc rối |
go the extra mile | nỗ lực nhiều hơn mức thông thường |
have a lot on one’s plate | có nhiều việc phải xử lý |
make up one’s mind | quyết định |
miss the point | không hiểu đúng ý chính |
on the right track | đi đúng hướng |
put oneself in someone’s shoes | đặt mình vào hoàn cảnh của người khác |
the tip of the iceberg | chỉ là phần nhỏ của một vấn đề lớn |
think outside the box | suy nghĩ theo hướng mới, sáng tạo |
up in the air | chưa được quyết định |
a blessing in disguise | điều tưởng xấu nhưng cuối cùng lại có lợi |
burn the midnight oil | thức khuya để học hoặc làm việc |
call it a day | dừng công việc trong ngày |
get the hang of something | dần biết cách làm một việc |
back to square one | quay lại điểm xuất phát |
Chiến thuật học và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) theo ngữ cảnh
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) hiệu quả, thí sinh nên học từ trong mối liên hệ với ngữ cảnh thay vì tách riêng thành các danh sách rời rạc. Cách học này giúp người học hiểu rõ cách dùng, sắc thái nghĩa và khả năng kết hợp của từ, đồng thời hỗ trợ tốt hơn cho các câu hỏi đọc hiểu và điền từ.
Học từ trong câu và đoạn văn
Khi gặp một từ mới, thí sinh nên đọc toàn bộ câu hoặc đoạn chứa từ đó trước khi tra nghĩa. Những thông tin xung quanh như chủ đề, từ đứng gần, quan hệ đối lập, nguyên nhân - kết quả hoặc phần giải thích có thể giúp dự đoán nghĩa tương đối chính xác. Sau đó, người học mới kiểm tra lại bằng từ điển và ghi từ cùng câu đã gặp, từ loại và cách kết hợp phổ biến. Cách này giúp từ mới gắn với một tình huống sử dụng cụ thể, nhờ đó dễ nhớ và dễ nhận diện hơn khi xuất hiện trong bài đọc khác.
Xem thêm: Học từ vựng qua phương pháp Contextualization và Decontextualization
Ví dụ:
“Many traditional jobs are gradually disappearing because machines can now perform tasks that were previously done by humans.”
(Nhiều công việc truyền thống đang dần biến mất vì máy móc hiện có thể thực hiện những nhiệm vụ trước đây do con người đảm nhiệm.)
Trong câu này, “perform” đi với “tasks”, vì vậy có thể xác định nghĩa phù hợp là “thực hiện” chứ không phải “biểu diễn”. Khi ghi chép, thí sinh nên lưu cả cụm “perform a task” để ghi nhớ đồng thời nghĩa và cách dùng.
Phân nhóm từ vựng theo chủ đề
Từ mới nên được sắp xếp thành các nhóm có liên hệ về nội dung như giáo dục, công nghệ, môi trường, sức khỏe, xã hội, công việc hoặc khoa học. Trong mỗi nhóm, thí sinh nên ưu tiên những từ phổ biến và có khả năng xuất hiện trong nhiều bài đọc, sau đó mở rộng thêm các từ cùng trường nghĩa. Việc đặt các từ có liên quan cạnh nhau giúp quá trình ghi nhớ có hệ thống hơn, đồng thời hỗ trợ thí sinh nhận diện chủ đề và dự đoán nội dung của đoạn văn khi làm bài.

Ví dụ, với chủ đề Environment, có thể hệ thống:
pollution: ô nhiễm
emission: sự phát thải
renewable energy: năng lượng tái tạo
conserve: bảo tồn
sustainable: bền vững
Khi đọc câu “Governments are investing in renewable energy to reduce harmful emissions” (Các chính phủ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo nhằm giảm lượng khí thải có hại), người học đã biết “renewable energy” và “emissions” thuộc cùng chủ đề môi trường nên có thể nhanh chóng xác định nội dung chính của câu, ngay cả khi còn một vài từ chưa quen thuộc.
Bổ sung word forms: Khi học một từ, thí sinh cũng nên nhận diện các dạng từ liên quan để giải bài chọn từ đúng loại, chẳng hạn analyze (động từ) – analysis (danh từ) – analytical (tính từ); decide – decision – decisive. Chỉ ghi nhớ các dạng từ thực sự cần thiết và luyện đặt câu để kiểm tra cách dùng.
Mở rộng từ đồng nghĩa và trái nghĩa có chọn lọc
Học thêm từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp thí sinh nhận ra những cách diễn đạt khác nhau của cùng một ý trong bài đọc. Tuy nhiên, không nên ghi nhớ quá nhiều từ gần nghĩa cùng lúc vì chúng có thể khác nhau về sắc thái hoặc cách sử dụng. Với mỗi từ quan trọng, thí sinh chỉ cần mở rộng thêm khoảng một đến hai từ đồng nghĩa và một từ trái nghĩa phổ biến, sau đó kiểm tra cách dùng của chúng trong câu để hạn chế nhầm lẫn.
Ví dụ:
essential: cần thiết, thiết yếu
Đồng nghĩa: necessary, crucial
Trái nghĩa: unnecessary
“Regular exercise is essential for maintaining good health.”
(Tập thể dục thường xuyên là điều thiết yếu để duy trì sức khỏe tốt.)
Trong ngữ cảnh này, “necessary” có thể diễn đạt ý gần với “essential”, trong khi “unnecessary” mang nghĩa ngược lại. Việc học theo quan hệ nghĩa như vậy giúp thí sinh mở rộng vốn từ có kiểm soát và dễ nhận ra những cách diễn đạt tương đương trong bài đọc.
Cách vận dụng từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) khi làm bài đọc hiểu và điền từ
Trong quá trình làm bài, thí sinh sẽ thường gặp những từ chưa quen hoặc những phương án có nghĩa khá gần nhau. Khi đó, việc chỉ dựa vào nghĩa đã học sẵn thường chưa đủ. Với từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), thí sinh cần biết khai thác ngữ cảnh, nhận diện mối quan hệ giữa các ý và đối chiếu cách dùng của từ để lựa chọn đáp án phù hợp hơn.
Xác định nghĩa của từ dựa trên ngữ cảnh
Khi gặp một từ chưa quen trong bài đọc, thí sinh nên đọc cả câu và một đến hai câu xung quanh trước khi lựa chọn nghĩa. Có thể chú ý đến các dấu hiệu như phần giải thích ngay sau từ, ví dụ minh họa, quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa hoặc nguyên nhân - kết quả. Nếu chưa thể xác định nghĩa chính xác, mục tiêu trước mắt là suy ra sắc thái chung của từ, chẳng hạn tích cực hay tiêu cực, tăng hay giảm, nguyên nhân hay kết quả.
Ví dụ:
“Unlike conventional energy sources, solar power is renewable, meaning that it can be naturally replenished.”
(Khác với các nguồn năng lượng truyền thống, năng lượng mặt trời có tính tái tạo, nghĩa là nguồn năng lượng này có thể được bổ sung một cách tự nhiên.)
Ngay cả khi chưa biết “renewable”, cụm “meaning that it can be naturally replenished” phía sau đã giải thích trực tiếp nghĩa của từ. Trong trường hợp này, thí sinh nên tận dụng phần giải thích trong câu thay vì cố nhớ lại nghĩa từ một cách độc lập.
Loại trừ phương án nhiễu trong câu hỏi đồng nghĩa - trái nghĩa
Ở dạng câu hỏi đồng nghĩa - trái nghĩa, phương án nhiễu thường được xây dựng dựa trên những từ có quan hệ nghĩa gần với từ cần xác định. Một số phương án có thể cùng trường nghĩa, gần về sắc thái hoặc phù hợp với một nghĩa khác của từ nhưng không đúng trong ngữ cảnh cụ thể. Vì vậy, thí sinh cần xác định nghĩa của từ dựa trên câu chứa từ đó trước khi so sánh các lựa chọn.
Ví dụ:
The new policy has led to a significant reduction in energy consumption.
(Chính sách mới đã dẫn đến mức giảm đáng kể trong tiêu thụ năng lượng.)
Từ gần nghĩa nhất với “significant” là:
A. considerable
B. temporary
C. slight
D. important
→ Đáp án: A. considerable
Trong ngữ cảnh này, “significant” diễn tả mức độ giảm lớn, nên “considerable” là lựa chọn phù hợp nhất. “Temporary” nói về thời gian tồn tại, “slight” mang nghĩa mức độ nhỏ, còn “important” phù hợp hơn khi “significant” được dùng với nghĩa quan trọng.
Đọc lướt đoạn văn trước khi chọn từ điền vào chỗ trống
Với dạng điền từ vào đoạn văn, thí sinh không nên chỉ đọc riêng câu có chỗ trống. Trước hết, cần đọc lướt toàn đoạn để xác định chủ đề, ý chính và mối quan hệ giữa các câu. Sau đó, quay lại chỗ trống để xét đồng thời ba yếu tố: nghĩa của câu, từ loại cần điền và cách kết hợp từ. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng chọn một từ đúng về nghĩa nhưng không phù hợp với cấu trúc hoặc logic chung của đoạn.
Ví dụ:
“Many cities are encouraging people to use public transport. This can help reduce traffic congestion and ______ air quality in urban areas.”
(Nhiều thành phố đang khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng. Điều này có thể giúp giảm ùn tắc giao thông và ______ chất lượng không khí tại khu vực đô thị.)
A. improve
B. prevent
C. produce
D. avoid
→ Đáp án: A. improve
Câu trước nhắc đến lợi ích của giao thông công cộng, còn “air quality” thường kết hợp với “improve”. Vì vậy, “improve air quality” vừa phù hợp về nghĩa vừa tạo thành cách kết hợp tự nhiên.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn từ đồng nghĩa
Chọn phương án gần nghĩa nhất với từ được in đậm trong mỗi câu.
Câu 1. The new learning platform has significantly improved students’ access to educational resources.
A. considerably
B. gradually
C. slightly
D. occasionally
Câu 2. Local authorities have introduced several measures to preserve the natural habitat of endangered species.
A. maintain
B. explore
C. replace
D. exploit
Câu 3. The company decided to expand its operations into several new markets.
A. limit
B. extend
C. monitor
D. maintain
Câu 4. The researchers found substantial evidence supporting the new theory.
A. considerable
B. temporary
C. uncertain
D. ordinary
Câu 5. Students are encouraged to participate in extracurricular activities.
A. take part
B. give up
C. depend
D. focus
Bài 2: Chọn từ trái nghĩa
Chọn phương án trái nghĩa với từ được in đậm trong mỗi câu.
Câu 6. Fresh water is becoming increasingly scarce in regions affected by prolonged drought.
A. limited
B. abundant
C. insufficient
D. restricted
Câu 7. The company has adopted a more flexible working arrangement to meet employees’ different needs.
A. adaptable
B. convenient
C. rigid
D. practical
Câu 8. The new procedure is designed to make the process more efficient.
A. productive
B. effective
C. wasteful
D. convenient
Câu 9. The effects of the treatment were only temporary.
A. brief
B. lasting
C. limited
D. immediate
Câu 10. The instructions were sufficiently clear for most participants to follow.
A. obvious
B. detailed
C. confusing
D. accurate
Bài 3: Điền từ vào đoạn văn
Đọc đoạn văn và chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi chỗ trống.
Many schools are introducing digital tools into the classroom. When used appropriately, these technologies can make learning materials more accessible and allow students to study at their own pace. However, excessive dependence on technology may also create distractions. Schools therefore need to (11) ______ a balance between the use of digital resources and traditional learning methods. Teachers also play an important role in helping students use technology (12) ______.
Another important issue is equal access. Some students may not have reliable internet connections or suitable devices at home. Schools should therefore take appropriate (13) ______ to ensure that technological changes do not increase educational inequality. At the same time, students need to develop the ability to evaluate online information and distinguish reliable sources (14) ______ misleading content. If these skills are developed effectively, technology can make a positive (15) ______ to the learning process.
Câu 11.
A. postpone
B. strike
C. perform
D. record
Câu 12.
A. responsible
B. responsibility
C. responsibly
D. response
Câu 13.
A. measures
B. decisions
C. effects
D. opportunities
Câu 14.
A. with
B. from
C. by
D. for
Câu 15.
A. contribution
B. influence
C. benefit
D. result
Đáp án và giải thích
Câu 1: A. considerably
“Significantly” trong câu dùng để nhấn mạnh rằng mức độ cải thiện là lớn, không phải thay đổi nhỏ. Vì vậy, “considerably” là từ gần nghĩa nhất vì cũng mang nghĩa đáng kể về mức độ. “Gradually” chỉ tốc độ diễn ra từ từ, “slightly” chỉ mức độ nhỏ, còn “occasionally” chỉ tần suất thỉnh thoảng. Đây đều là trạng từ nên dễ gây nhiễu về hình thức, nhưng chỉ “considerably” phù hợp về nghĩa.
Câu 2: A. maintain
“Preserve” trong ngữ cảnh này mang nghĩa giữ gìn môi trường sống tự nhiên để tránh bị phá hủy hoặc suy giảm. “Maintain” phù hợp nhất vì cũng diễn tả việc duy trì một trạng thái. “Explore” là khám phá, “replace” là thay thế, còn “exploit” là khai thác. Trong đó, “exploit” dễ gây nhiễu vì thường xuất hiện trong chủ đề tài nguyên và môi trường, nhưng nghĩa lại đi ngược với mục đích bảo tồn trong câu.
Câu 3: B. extend
“Expand” có nghĩa mở rộng phạm vi hoặc quy mô hoạt động. “Extend” cũng mang nghĩa mở rộng, kéo dài hoặc phát triển thêm nên là phương án gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các thị trường mới. “Limit” mang nghĩa hạn chế nên gần như đối lập với “expand”. “Monitor” là theo dõi, còn “maintain” là duy trì hiện trạng. “Maintain” có thể gây nhiễu vì cũng thường dùng khi nói về hoạt động của doanh nghiệp, nhưng không thể hiện ý mở rộng.
Câu 4: A. considerable
Trong cụm “substantial evidence”, “substantial” nhấn mạnh rằng lượng bằng chứng là đáng kể hoặc đủ lớn để có ý nghĩa. “Considerable” cũng diễn tả mức độ lớn nên phù hợp nhất. “Temporary” liên quan đến thời gian, “uncertain” liên quan đến độ chắc chắn và “ordinary” mang nghĩa thông thường. Các phương án này không cùng khía cạnh nghĩa với “substantial”, vì vậy có thể loại bỏ khi xét ngữ cảnh.
Câu 5: A. take part
“Participate in” có nghĩa tham gia vào một hoạt động. “Take part in” có nghĩa tương đương và được sử dụng trong cùng loại ngữ cảnh. “Give up” nghĩa là từ bỏ, “depend” nghĩa là phụ thuộc và “focus” nghĩa là tập trung. Các phương án này đều là cụm động từ quen thuộc nhưng không diễn tả hành động tham gia hoạt động ngoại khóa.
Câu 6: B. abundant
“Scarce” mang nghĩa khan hiếm, tức là có ít hơn mức cần thiết. “Abundant” mang nghĩa dồi dào hoặc có nhiều, vì vậy tạo quan hệ trái nghĩa trực tiếp. “Limited”, “insufficient” và “restricted” đều liên quan đến sự hạn chế hoặc thiếu hụt. Đây là các phương án nhiễu vì chúng có nét nghĩa gần với “scarce”, trong khi đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
Câu 7: C. rigid
“Flexible” trong câu nói về một hình thức làm việc có thể điều chỉnh theo nhu cầu khác nhau. “Rigid” mang nghĩa cứng nhắc, khó thay đổi nên là từ trái nghĩa phù hợp nhất. “Adaptable” gần nghĩa với “flexible”. “Convenient” mang nghĩa thuận tiện và “practical” mang nghĩa thực tế. Hai từ này có thể dùng để mô tả một chính sách làm việc nhưng không đối lập với “flexible”.
Câu 8: C. wasteful
“Efficient” diễn tả khả năng đạt kết quả tốt mà không lãng phí nhiều thời gian, công sức hoặc nguồn lực. “Wasteful” lại chỉ việc sử dụng nguồn lực một cách lãng phí, vì vậy đây là phương án trái nghĩa rõ nhất. “Productive” và “effective” đều có sắc thái tích cực và khá gần với “efficient”. “Convenient” chỉ sự thuận tiện. Các phương án này có thể liên quan đến hiệu quả công việc nhưng không tạo quan hệ đối lập trực tiếp.
Câu 9: B. lasting
“Temporary” có nghĩa chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn. “Lasting” mang nghĩa kéo dài hoặc bền lâu nên đối lập trực tiếp. “Brief” thực chất gần nghĩa với “temporary”. “Limited” nói về sự giới hạn, còn “immediate” nói về thời điểm xảy ra ngay lập tức. Vì vậy, chỉ “lasting” tạo quan hệ trái nghĩa rõ ràng về thời gian tồn tại.
Câu 10: C. confusing
“Clear” trong câu cho biết phần hướng dẫn dễ hiểu. “Confusing” mang nghĩa gây khó hiểu nên là từ trái nghĩa phù hợp nhất. “Obvious” gần với nghĩa rõ ràng, còn “detailed” và “accurate” lần lượt nói về mức độ chi tiết và độ chính xác. Hai từ này có thể cùng xuất hiện khi mô tả hướng dẫn nhưng không đối lập với “clear”.
Câu 11: B. strike
Cụm “strike a balance” là cách kết hợp cố định, mang nghĩa tạo hoặc duy trì sự cân bằng giữa hai yếu tố. Đoạn văn đang nói đến việc cân bằng giữa công nghệ và phương pháp học truyền thống, nên “strike” là lựa chọn phù hợp nhất. “Postpone” là trì hoãn, “perform” là thực hiện và “record” là ghi lại; cả ba không phù hợp để diễn đạt hành động thiết lập sự cân bằng trong ngữ cảnh này.
Câu 12: C. responsibly
Chỗ trống đứng sau động từ “use” và cần bổ sung thông tin về cách học sinh sử dụng công nghệ. Vì vậy, cần một trạng từ, và “responsibly” là lựa chọn đúng. “Responsible” là tính từ, trong khi “responsibility” và “response” là danh từ. Các phương án này được tạo từ những từ có hình thức gần nhau nên dễ gây nhiễu nếu thí sinh chỉ nhìn vào gốc từ mà không xác định chức năng ngữ pháp của chỗ trống.
Câu 13: A. measures
Cụm “take measures” có nghĩa thực hiện các biện pháp. Trong đoạn văn, nhà trường cần có hành động cụ thể để tránh việc công nghệ làm gia tăng bất bình đẳng giáo dục, nên “measures” phù hợp cả về nghĩa và cách kết hợp từ. “Decisions” có thể đi với “make” hơn là “take” trong ngữ cảnh này. “Effects” và “opportunities” không phù hợp với ý nghĩa thực hiện biện pháp. Đây là câu hỏi mà thí sinh cần xét đồng thời nghĩa của đoạn và collocation.
Câu 14: B. from
Cấu trúc đúng là “distinguish A from B”, nghĩa là phân biệt A với B. Vì vậy, trong câu này phải dùng “from” để diễn tả việc phân biệt nguồn đáng tin cậy với nội dung gây hiểu lầm. “With”, “by” và “for” đều là các giới từ quen thuộc nên có thể gây nhiễu về hình thức. Tuy nhiên, chúng không được sử dụng trong cấu trúc “distinguish A from B”.
Câu 15: A. contribution
Cụm “make a contribution to” mang nghĩa đóng góp vào một quá trình hoặc kết quả. Khi thêm “positive”, cả cụm “make a positive contribution to” mang nghĩa tạo ra đóng góp tích cực, phù hợp với ý của đoạn văn. “Influence”, “benefit” và “result” đều có thể liên quan đến tác động tích cực, nhưng không tạo thành cách kết hợp tự nhiên với cấu trúc “make a positive ... to”. Vì vậy, đây là dạng câu cần nhận diện collocation thay vì chỉ dựa vào nghĩa từng từ.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh V-ACT
Phần Tiếng Anh V-ACT năm 2026 có bao nhiêu câu?
Theo cấu trúc ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2026, phần Tiếng Anh có 30 câu trong 60 câu của phần Sử dụng ngôn ngữ. Toàn bài thi gồm 120 câu trong 150 phút.
Có danh sách từ vựng V-ACT bắt buộc phải học không?
Các bảng trong bài là danh sách gợi ý ôn tập do ZIM tổng hợp, không phải danh mục từ vựng chính thức. Thí sinh nên học nghĩa, từ loại, cách kết hợp và cách suy luận theo ngữ cảnh.
Nên học từ vựng tiếng Anh ĐGNL theo chủ đề hay qua bài tập?
Nên kết hợp cả hai: hệ thống từ theo chủ đề để có nền tảng, sau đó luyện câu hỏi đồng nghĩa, trái nghĩa, điền từ và đọc hiểu để kiểm tra khả năng vận dụng.
Từ vựng tiếng Anh ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) cần được ôn theo chủ đề, quan hệ đồng nghĩa – trái nghĩa, collocations, phrasal verbs và cách dùng trong câu, đoạn văn. Kết hợp việc ghi nhớ có chọn lọc với các bài tập đọc hiểu, điền từ và phân tích đáp án giúp thí sinh sử dụng vốn từ linh hoạt hơn. Để hệ thống toàn bộ cấu trúc và nội dung kỳ thi, thí sinh có thể xem chuyên đề V-ACT tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Cấu trúc đề thi ĐGNL năm 2026 như thế nào?.” Trung tâm Khảo thí và Đánh giá Chất lượng Đào tạo, ĐHQG TP.HCM, https://cetqa.vnuhcm.edu.vn/tin-tuc/cau-truc-de-thi-dgnl-nam-2026-nhu-the-nao-p-43.html. Accessed 3 November 2026.
“Cambridge English Dictionary: Definitions & Meanings.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english. Accessed 3 November 2026.
“Cambridge Thesaurus | Synonyms, antonyms and examples.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/thesaurus/. Accessed 3 November 2026.
“Phrasal verbs and multi-word verbs.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/uk/grammar/british-grammar/phrasal-verbs. Accessed 3 November 2026.
“STRIKE A BALANCE | English meaning - Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/strike-a-balance. Accessed 3 November 2026.

Bình luận - Hỏi đáp