Ôn chính tả ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) theo nhóm lỗi: phụ âm đầu, âm cuối và dấu thanh.
Phân biệt các từ dễ nhầm bằng nghĩa của từ và ngữ cảnh.
Luyện bài tập trắc nghiệm chính tả có đáp án, giải thích; kết hợp đề minh họa chính thức.
Đọc kỹ yêu cầu chọn từ đúng hoặc sai chính tả, ghi lại lỗi để ôn tập.
Chính tả ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) | Bài tập có đáp án
Chính tả ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) | Bài tập có đáp án
Key takeaways
Chính tả ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) yêu cầu học sinh nhận diện từ viết đúng, phát hiện lỗi chính tả và phân biệt các từ dễ nhầm dựa trên nghĩa và ngữ cảnh. Những nhầm lẫn về phụ âm đầu, âm cuối, dấu thanh hoặc cách viết từ Hán Việt có thể dẫn đến chọn sai đáp án.
Bài viết hệ thống các từ dễ nhầm trong chính tả tiếng Việt V-ACT, phân tích dạng câu hỏi và hướng dẫn chiến thuật ôn luyện, kèm bài tập trắc nghiệm chính tả ĐGNL có đáp án, giải thích chi tiết.
Chính tả ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT) gồm những nội dung nào?
Trong bài thi Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM (V-ACT), chính tả thuộc nội dung đánh giá năng lực sử dụng tiếng Việt. Theo đề án năm 2026, phần Tiếng Việt có 30 câu trong Phần 1 – Sử dụng ngôn ngữ; 30 câu này bao gồm nhiều nội dung, không phải chỉ kiểm tra chính tả. [1]
Nội dung ôn chính tả đánh giá năng lực tập trung vào cách viết từ, phân biệt các âm dễ nhầm và lựa chọn từ phù hợp với nghĩa của câu.
Câu hỏi có thể yêu cầu chọn từ hoặc nhóm từ viết đúng, tìm cách viết sai hoặc điền từ vào chỗ trống. Bên cạnh ghi nhớ cách viết, học sinh cần hiểu nghĩa để phân biệt những từ gần âm. Bài thi trắc nghiệm có bốn phương án và một đáp án đúng cho mỗi câu. [1]
Không nên tự quy định số câu chính tả cố định từ một đề luyện. Học sinh cần phân biệt lỗi viết sai một từ với việc dùng một từ đúng chính tả nhưng sai nghĩa hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
Khi làm bài tập chính tả ĐGNL, cần đọc kỹ yêu cầu chọn từ đúng hay tìm từ sai, sau đó so sánh từng tiếng trong các phương án.
Các nhóm cần ôn gồm phụ âm đầu, vần và âm cuối, dấu thanh, cùng cách viết từ Hán Việt. Tổng quan về vị trí phần Tiếng Việt được trình bày trong bài cấu trúc đề thi V-ACT.

Các nhóm lỗi chính tả tiếng Việt cần ôn cho V-ACT
Nhóm đầu tiên là phụ âm đầu dễ nhầm, gồm ch/tr, d/gi/r, s/x và l/n. Cách phát âm vùng miền có thể khiến một số âm khó phân biệt; cách viết vẫn cần được kiểm tra theo từng từ.
Ví dụ: chính trực, xoay xở, xông xáo, ngành học.
Tiếp theo là nhóm vần và âm cuối dễ nhầm, như n/ng, t/c, ưu/ươu.
Ví dụ: lãng mạn – không viết “lãng mạng”; miên man – không viết “miêng mang”; bắt chước – không viết “bắc chước”.
Một nhóm khác là dấu thanh dễ nhầm, đặc biệt dấu hỏi và dấu ngã. Học sinh nên ghi nhớ theo từ cụ thể và đặt câu để củng cố.
Ví dụ: thẳng thắn, dè sẻn, giành giật, trìu mến.
Với từ Hán Việt, hiểu nghĩa từng yếu tố có thể hỗ trợ ghi nhớ cách viết. Một số trường hợp cần phân biệt:
Độc giả: người đọc; không viết “đọc giả”.
Tham quan: đi xem để tìm hiểu; không viết “thăm quan” khi dùng với nghĩa này.
Các cặp từ dưới đây giúp phân biệt nghĩa và ngữ cảnh; không phải mọi cặp đều gồm một từ đúng và một từ sai chính tả.
Cặp từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
điểm yếu – yếu điểm | Điểm yếu: mặt còn hạn chế. Yếu điểm: vị trí hoặc điểm quan trọng, then chốt. | Nói trước đám đông là điểm yếu của học sinh ấy. / Đèo hẹp này là một yếu điểm cần bảo vệ. |
chuyện – truyện | Chuyện: sự việc được kể hoặc trao đổi. Truyện: tác phẩm văn học có cốt truyện. | Ông kể chuyện thời thơ ấu. / Em đang đọc truyện cổ tích. |
dành – giành | Dành: để lại, dành cho. Giành: tranh đoạt, đạt được sau cạnh tranh. | Mẹ dành phần bánh cho em. / Đội tuyển giành chức vô địch. |
tham quan – thăm | Tham quan: đi xem để tìm hiểu. Thăm: đến gặp hỏi han. | Lớp đi tham quan bảo tàng. / Cuối tuần tôi thăm ông bà. |
chín muồi – chín chắn | Chín muồi: phát triển đến mức hoàn thiện. Chín chắn: trưởng thành trong suy nghĩ. | Khi các điều kiện về nhân lực và tài chính đã chín muồi, dự án sẽ được triển khai. / Cô ấy suy nghĩ rất chín chắn. |
rốt cuộc – kết cục | Rốt cuộc: cuối cùng. Kết cục: kết quả cuối cùng của một sự việc. | Rốt cuộc, anh ấy cũng đồng ý. / Kết cục của cuộc tranh chấp đã nằm ngoài mong đợi của họ. |
Danh sách các từ chính tả ĐGNL dễ nhầm
Từ cần ghi nhớ
Từ | Nghĩa | Cách viết dễ nhầm / lưu ý |
|---|---|---|
bàng quan | Đứng ngoài, không quan tâm đến sự việc. | “Bàng quang” cũng đúng chính tả nhưng khác nghĩa; xem lưu ý dưới bảng. |
bôn ba | Đi nhiều nơi, vất vả lo liệu công việc hoặc cuộc sống. | buôn ba |
bắt chước | Làm theo người khác. | bắc chước |
chua xót | Đau đớn, cay đắng. | chua sót |
chín chắn | Thận trọng, biết cân nhắc, không nông nổi. | chính chắn |
chín muồi | Phát triển đến mức hoàn thiện. | chín mùi |
chính trực | Ngay thẳng, trung thực, có đạo đức. | trính trực |
chạng vạng | Lúc nhá nhem tối, ánh sáng ban ngày yếu dần. | choạn vạn |
chỉn chu | Cẩn thận, gọn gàng, kỹ lưỡng. | chỉnh chu |
chốn ở | Nơi sinh sống. | trốn ở |
cách chức | Tước bỏ chức vụ. | cắt chức |
cách trở | Xa xôi, ngăn cách. | cắt trở |
câu chuyện | Sự việc được kể lại. | câu truyện |
cọ xát | Tiếp xúc, va chạm hoặc trải qua thực tế để tích lũy kinh nghiệm, nâng cao kỹ năng. | cọ sát |
dè sẻn | Hạn chế chi dùng, tiết kiệm từng chút. | dè xẻn |
dò dẫm | Thử từng bước để tìm cách. | dò giẫm |
giành giật | Tranh đoạt quyết liệt. | dành giật |
khoảng không | Khoảng không gian trống. | khoản không |
kết cục | Kết quả cuối cùng của một sự việc. | kết cuộc |
lãng mạn | Giàu cảm xúc, giàu chất thơ. | lãng mạng |
lăn xả | Hết mình vì công việc. | lăng xả |
miên man | Kéo dài liên tục. | miêng mang |
ngành học | Lĩnh vực đào tạo. | nghành học |
nắng nôi | Chỉ thời tiết nắng nóng. | nắng noi |
phong phanh | Mỏng, không đủ ấm. | phông phanh |
phố xá | Đường phố. | phố sá |
rốt cuộc | Cuối cùng. | rút cục |
suôn sẻ | Thuận lợi, trôi chảy. | suông sẻ |
súc tích | Ngắn gọn nhưng đầy đủ ý. | xúc tích |
tham quan | Đi xem để tìm hiểu, mở rộng hiểu biết. | thăm quan |
thẳng thắn | Bộc trực, nói đúng điều mình nghĩ. | thẳn thắng |
thừa thãi | Nhiều hơn mức cần thiết. | thừa thải |
trìu mến | Dịu dàng, yêu thương. | chiều mến |
xoay xở | Tìm cách giải quyết khó khăn. | xoay sở |
xông xáo | Nhiệt tình, năng nổ. | sông sáo |
độc giả | Người đọc sách, báo … | đọc giả |
Từ cần chú ý về cách viết và nghĩa
Từ | Nghĩa | Cách viết dễ nhầm / lưu ý |
|---|---|---|
bạt mạng | Bất chấp nguy hiểm, liều lĩnh. | bạc mạng |
chấp bút | Trực tiếp viết, soạn văn bản theo ý kiến hoặc nội dung đã thống nhất. | chắp bút khi muốn nói nghĩa soạn, viết văn bản |
chứng giám | Soi xét và chứng cho, thường nói về thần linh theo tín ngưỡng. | chứng dám |
khảng khái | Có khí phách, ngay thẳng, không chịu khuất phục. | khẳng khái |
vãn cảnh | Đi ngắm cảnh, thường ở chùa hoặc danh lam thắng cảnh. | vãng cảnh |
vô hình trung | Không cố ý nhưng vô tình tạo ra kết quả nào đó. | vô hình chung |
xán lạn | Rực rỡ, huy hoàng. | sáng lạng |
điểm xuyết | Thêm vào vài chi tiết để làm nổi bật. | điểm suyết |
Không nên coi mọi cách viết ít quen thuộc là lỗi chính tả. “Bàng quang” là tên một cơ quan trong cơ thể, còn “bàng quan” nói về thái độ đứng ngoài sự việc.[2] Một số biến thể cũng được từ điển ghi nhận, chẳng hạn “huyên thuyên” và “luyên thuyên”; vì vậy, bài không dùng chúng làm một cặp đúng – sai. [3]
Một số cách viết cần đối chiếu khi ôn tập:
Cách viết cần sửa | Cách viết đúng |
|---|---|
thăm quan | tham quan |
chỉnh chu | chỉn chu |
vô hình chung | vô hình trung |
chín mùi | chín muồi |
Các dạng câu hỏi trắc nghiệm chính tả ĐGNL
Tìm từ viết sai chính tả trong câu
Dạng bài này yêu cầu xác định cách viết sai trong một câu hoặc đoạn văn. Khi chọn đáp án, học sinh cần chỉ ra từ sai và nêu cách sửa, thay vì chỉ dựa vào cảm giác quen tai.
Ví dụ:
Tìm từ viết sai chính tả trong câu văn dưới đây:
“Dù thiết bị gặp trục trặc, nhóm học sinh vẫn xoay sở để hoàn thành buổi trình diễn.”
A. trục trặc
B. xoay sở
C. trình diễn
D. không có từ sai
Đáp án: B
→ Cách viết đúng là xoay xở.
Chọn từ hoặc nhóm từ viết đúng chính tả
Đề có thể đưa ra một từ hoặc một nhóm từ ở mỗi phương án. Nếu phương án gồm nhiều từ, tất cả các từ trong phương án đó phải viết đúng.
Ví dụ:
Chọn từ viết đúng chính tả:
A. vững trãi
B. vững chãi
C. vửng chãi
D. vững chảy
Đáp án: B. vững chãi
Các phương án nhiễu có thể chỉ khác một phụ âm, một âm cuối hoặc một dấu thanh. Học sinh cần so sánh chính xác từng tiếng, không chọn chỉ vì phương án có cách đọc quen thuộc.
Điền từ viết đúng chính tả vào chỗ trống
Dạng này kết hợp nhận diện cách viết với việc đọc ngữ cảnh. Không nên nhầm với bài chỉ kiểm tra nghĩa của các từ đều đã viết đúng.
Ví dụ: Chọn cặp từ viết đúng chính tả để điền lần lượt vào chỗ trống.
“Bài phát biểu ngắn gọn, ___; buổi trao đổi sau đó cũng diễn ra ___.”
A. súc tích, suôn sẻ
B. xúc tích, suôn sẻ
C. súc tích, suông sẻ
D. xúc tích, suông sẻ
Đáp án: A. “Súc tích” chỉ cách diễn đạt ngắn gọn, nhiều ý; “suôn sẻ” chỉ sự thuận lợi, không vướng mắc. “Xúc tích” và “suông sẻ” là các cách viết cần sửa trong câu này.

Chiến thuật ôn luyện chính tả V-ACT
Học theo nhóm lỗi và kiểm tra từng từ
Học sinh nên nhóm các lỗi ch/tr, s/x, d/gi/r, âm cuối và dấu thanh để ôn tập. Tuy nhiên, không có quy tắc chung rằng từ bắt đầu bằng s hay x có thể xác định chỉ từ nhóm nghĩa như “tự nhiên”, “hành động” hoặc “ngoại lai”. Mỗi từ chưa chắc chắn cần được kiểm tra trong từ điển.
Với mỗi từ, ghi ba thông tin: cách viết đúng, nghĩa và một câu ví dụ. Việc phân nhóm giúp sắp xếp nội dung ôn tập, không thay thế việc ghi nhớ cách viết cụ thể.
Dùng nghĩa và ngữ cảnh để phân biệt từ dễ nhầm
Hai từ có cách phát âm gần nhau vẫn có thể đều viết đúng nhưng khác nghĩa, chẳng hạn “dành/giành” hoặc “bàng quan/bàng quang”. Đây là vấn đề lựa chọn từ theo ngữ cảnh, không thể giải quyết chỉ bằng nghe âm.
Khi đó, việc hiểu ngữ cảnh câu văn sẽ quan trọng hơn việc chỉ nghe âm. Học sinh cần luyện thói quen tự đặt câu với từng từ để xác định nghĩa chính xác trước khi chọn đáp án.
Luyện đề tham khảo chính thức và ghi lại lỗi
Ưu tiên đề tham khảo do ĐHQG-HCM công bố để làm quen với cách hỏi; các đề cũ cần được đối chiếu với cấu trúc đang áp dụng. Với đề luyện trên mạng, học sinh nên kiểm tra đơn vị biên soạn và lời giải trước khi học theo. Các câu trong bài này dùng để tự luyện, không phải câu được trích nguyên văn từ đề chính thức. [1]
Sau mỗi lần làm đề, cần phân tích kỹ lỗi sai để xác định nguyên nhân: do thiếu kiến thức quy tắc, do nhầm âm, hay do đọc vội.
Đọc yêu cầu và loại phương án nhiễu
Gạch chân yêu cầu “đúng” hoặc “sai”, so sánh từng tiếng và kiểm tra nghĩa trong câu. Với một nhóm từ, chỉ cần một từ viết sai thì cả phương án không đáp ứng yêu cầu chọn nhóm viết đúng.
Học sinh cần đọc chậm, so sánh từng phương án và ưu tiên loại trừ trước khi chọn đáp án.
Lịch ôn tập tham khảo trong 4–6 tuần
Có thể dành hai tuần đầu để hệ thống nhóm lỗi và lập sổ từ dễ nhầm; hai tuần tiếp theo luyện các dạng câu hỏi rồi chữa bài. Nếu còn một đến hai tuần, ưu tiên ôn lại những từ đã sai và luyện tốc độ.
Thời lượng tùy nền tảng và lịch học; có thể bắt đầu với 15–20 phút mỗi buổi, kết hợp ôn từ cũ, làm một nhóm câu và giải thích đáp án. Đây là lịch gợi ý, không phải yêu cầu của kỳ thi.
Bài tập chính tả ĐGNL có đáp án và giải thích
Các câu dưới đây được biên tập để luyện cách viết và phân biệt nghĩa. Học sinh nên hoàn thành bài trước khi xem đáp án.
Bài tập tìm từ viết sai chính tả
1. Học sinh ấy luôn ăn mặc chỉnh chu trong các buổi thuyết trình.
2. Nhà trường tổ chức chuyến thăm quan bảo tàng lịch sử.
3. Bài phát biểu ngắn gọn nhưng rất xúc tích.
4. Nhờ sự xoay sở linh hoạt, công ty đã vượt qua khó khăn.
5. Hành động đó vô hình chung khiến mọi người hiểu lầm.
6. Cô ấy luôn thẳn thắng khi góp ý với đồng nghiệp.
7. Những bông hoa nhỏ điểm suyết trên thảm cỏ xanh.
8. Bà tôi sống rất dè xẻn. Bà luôn tiết kiệm từng đồng để phòng khi ốm đau.
9. Chúng tôi lên chùa vãng cảnh đầu năm mới.
10. Cầu thủ trẻ cần được cọ sát nhiều hơn ở các giải đấu lớn.
Trắc nghiệm chọn từ viết đúng hoặc dùng đúng ngữ cảnh
Với câu không có yêu cầu riêng, chọn phương án viết đúng chính tả. Câu hỏi về nghĩa sẽ nêu rõ ngữ cảnh hoặc nghĩa cần tìm.
Câu 1. Chọn từ viết đúng chính tả.
A. giò giẫm
B. dò dẫm
C. dò giẫm
D. giò dẫm
Câu 2.
A. chín mùi
B. chín muồi
C. chín mồi
D. chính muồi
Câu 3.
A. chạn vạn
B. chạng vạng
C. chạng vạn
D. choạn vạn
Câu 4.
A. bạt mạng
B. bạc mạng
C. bạt mạn
D. bạc mạn
Câu 5.
A. súc tích
B. xúc tích
C. súc tít
D. xúc tít
Câu 6. Chọn từ viết đúng chính tả.
A. chiều mến
B. trìu miến
C. trìu mến
D. triều mến
Câu 7. Chọn từ phù hợp với nghĩa “đứng ngoài, không quan tâm đến sự việc”.
A. bàng quang
B. bàng quan
C. bàn quan
D. bàn quang
Câu 8.
A. xán lạng
B. sáng lạng
C. xán lạn
D. sán lạn
Câu 9. Chọn cách viết đúng của từ có nghĩa trực tiếp soạn, viết văn bản.
A. chấp bút
B. chắp bút
C. chất bút
D. chắt bút
Câu 10.
A. sông sáo
B. xông xáo
C. sông xáo
D. xông sáo
Bài tập vận dụng chính tả trong câu
Câu 1. Chọn từ viết đúng chính tả trong bốn phương án.
A. giành giụm
B. hung giữ
C. giữ dìn
D. dữ dội
Câu 2. Chọn từ viết đúng chính tả để điền vào chỗ trống.
“Trước khi quyết định, học sinh cần suy nghĩ ___ và cân nhắc hậu quả.”
A. chính chắn
B. chín chắn
C. chín chắng
D. chính chắng
Câu 3. Chọn từ viết đúng chính tả điền vào ô trống.
"Để chuẩn bị cho chuyến ________ di tích lịch sử, các học sinh được giáo viên ________ kỹ những nội quy cần tuân thủ."
A. thăm quan, căn dặn
B. tham quan, căn dặn
C. tham quan, căng dặn
D. thăm quan, căng dặn
Câu 4. Tìm từ viết sai chính tả xuất hiện trong câu văn dưới đây.
“Các đại biểu đề nghị bổ xung số liệu trước khi hoàn thiện báo cáo quản trị.”
A. đại biểu
B. bổ xung
C. quản trị
D. không có từ sai
Câu 5. Tìm từ viết sai chính tả trong câu.
“Nhờ kiên trì luyện tập và nổ lực sửa từng lỗi nhỏ, nhóm học sinh đã hoàn thành phần thuyết trình.”
A. kiên trì
B. luyện tập
C. nổ lực
D. thuyết trình
Đáp án và giải thích
Bài tập 1.
1. chỉnh chu → chỉn chu
2. thăm quan → tham quan
3. xúc tích → súc tích
4. xoay sở → xoay xở
5. vô hình chung → vô hình trung
6. thẳn thắng → thẳng thắn
7. điểm suyết → điểm xuyết
8. dè xẻn → dè sẻn
9. vãng cảnh → vãn cảnh
10. cọ sát → cọ xát
Bài tập 2.
1. B. “Dò dẫm” chỉ việc tìm đường hoặc tìm cách làm từng bước.
2. B. “Chín muồi” chỉ sự phát triển đến mức đầy đủ, có thể chuyển sang giai đoạn khác.
3. B. “Chạng vạng” là lúc trời nhá nhem tối.
4. A. “Bạt mạng” chỉ sự liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm.
5. A. “Súc tích” chỉ cách diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa nhiều ý.
6. C. “Trìu mến” thể hiện tình cảm yêu thương, dịu dàng.
7. B. “Bàng quan” phù hợp với nghĩa đã cho. “Bàng quang” cũng đúng chính tả nhưng chỉ cơ quan chứa nước tiểu.
8. C. “Xán lạn” nghĩa là rực rỡ, sáng sủa.
9. A. “Chấp bút” dùng với nghĩa trực tiếp soạn, viết văn bản.
10. B. “Xông xáo” chỉ sự hăng hái, chủ động trong hoạt động.
Bài tập 3.
1. D
Từ “dữ dội” viết đúng chính tả.
Các từ còn lại sai chính tả. “Giành giụm” sửa thành “dành dụm”, “hung giữ” sửa thành “hung dữ” và “giữ dìn” sửa thành “giữ gìn”.
2. B
“Chín chắn” là cách viết đúng, chỉ sự thận trọng, biết cân nhắc. Các phương án còn lại đã thay sai âm hoặc dấu thanh.
3. B
“Tham quan” và “căn dặn” là những từ viết đúng chính tả.
4. B
“Bổ xung” viết sai; cách viết đúng là “bổ sung”, nghĩa là thêm vào phần còn thiếu.
5. C
“Nổ lực” viết sai; cách viết đúng là “nỗ lực”, nghĩa là cố gắng thực hiện công việc hoặc mục tiêu.
Để ôn chính tả ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT), học sinh cần ghi nhớ cách viết các từ dễ nhầm, hiểu nghĩa và phân biệt lỗi chính tả với lỗi dùng từ trong ngữ cảnh. Luyện bài tập trắc nghiệm có đáp án, giải thích và ghi lại lỗi sau mỗi lần làm bài giúp củng cố kiến thức, hạn chế chọn sai do thói quen.
Học sinh có thể kết hợp đề tham khảo chính thức với các nội dung ôn thi V-ACT để rèn kỹ năng sử dụng tiếng Việt.
Nguồn tham khảo
“Đề án tổ chức Kỳ thi Đánh giá năng lực ĐHQG-HCM năm 2026.” Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 27/06/2026. https://cetqa.vnuhcm.edu.vn/tin-tuc/de-an-to-chuc-thi-p-280.html. Accessed 26 October 2026.
“ Từ điển Việt–Việt: bàng quang.” VDict, https://vdict.com/b%C3%A0ng%20quang,3,0,0.html. Accessed 26 October 2026.
“ Huyên thiên – huyên thuyên – luyên thuyên và liên thiên.” Website Nguyễn Duy Xuân, https://www.nguyenduyxuan.net/kho-tri-thuc/huyen-thien-huyen-thuyen-luyen-thuyen-va-lien-thien-11941.html. Accessed 26 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp