Cách sử dụng các thì quá khứ trong IELTS Speaking Part 1 (Phần 1)

Bài viết hướng dẫn cách ứng dụng các thì quá khứ vào phần thi IELTS Speaking Part 1, giúp cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
cach su dung cac thi qua khu trong ielts speaking part 1 phan 1

IELTS Speaking Part 1 là phần đầu tiên của bài thi kỹ năng Nói IELTS, cụ thể thí sinh cần trả lời một loạt câu hỏi về các chủ đề hàng ngày như học tập, công việc hoặc sở thích,… Phần thi thường kéo dài khoảng 4-5 phút và đánh giá khả năng của thí sinh trong việc cung cấp thông tin cơ bản, duy trì cuộc trò chuyện và thể hiện sự trôi chảy, phát âm, từ vựng và ngữ pháp trong các cuộc thảo luận đơn giản.

Thì quá khứ đóng vai trò rất quan trọng trong phần thi này bởi vì chúng thể hiện tính linh hoạt trong giao tiếp, sự đa dạng trong ngữ pháp và sự logic về thời gian trong câu trả lời của thí sinh. Chính vì thế, người học nên kết hợp các thì quá khứ (thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành) trong câu trả lời để có thể truyền tải thông tin một cách đầy đủ nhất.

Key takeaways

  • Sử dụng thì quá khứ giúp câu trả lời trở nên logic, có chiều sâu và tăng điểm cho tiêu chí Ngữ pháp trong bài thi IELTS Speaking Part 1.

  • Nắm được mục đích và tình huống sử dụng của từng thì quá khứ (thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành) để chọn lọc thì phù hợp nhất với nội dung muốn chia sẻ.

  • Một số trường hợp có thể sử dụng thì quá khứ như: chia sẻ trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cá nhân, kể lại một chuỗi sự việc,…

  • Vận dụng một số từ vựng, cấu trúc đặc thù trong thì quá khứ để câu trả lời tự nhiên, ví dụ như used to, would,…

Các thì quá khứ thường gặp trong IELTS Speaking Part 1

Giới thiệu về các thì quá khứ cơ bản

Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã kết thúc ở một thời điểm xác định trong quá khứ.

Chủ ngữ

Động từ thường

Động từ To Be

We/you/they/plural nouns

V-ed

were

I/he/she/it/singular nouns

was

Ví dụ

I visited my grandmother last month.

(Tôi đã tới thăm bà tôi tháng trước.)

She was over the moon yesterday.

(Cô ấy đã rất sung sướng hôm qua.)

Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Chủ ngữ

Động từ To Be + V-ing

Ví dụ

We/you/they/plural nouns

were + V-ing

Students were taking exam at 9 am yesterday.

(Học sinh đang làm bài thi lúc 9 giờ sáng ngày hôm qua.)

I/he/she/it/singular nouns

was + V-ing

She was listening to music when I came home.

(Cô ấy đang nghe nhạc khi tôi về nhà.)

Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Chủ ngữ

Trợ động từ + V-p2

Ví dụ

Tất cả các đại từ hoặc danh từ

had + V-p2 (phân từ 2)

I had already done all my homework when my boyfriend picked me up last weekend.

(Tôi đã làm hết bài tập về nhà khi bạn trai tôi đến đón tôi vào cuối tuần trước.)

Mục đích và tình huống sử dụng từng thì quá khứ

Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ

Người học đề cập tới các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ có liên quan tới chủ đề hoặc từ khóa của câu hỏi, ví dụ là nhắc tới các hành động đã xảy ra trong thời gian gần nhất. Tham khảo câu trả lời mẫu sau:

  • What do you usually do on your birthday?
    (Bạn thường làm gì vào ngày sinh nhật của mình?)

  • To be honest, I've celebrated my birthday in various ways, but usually with my close friends because I cherish sharing those special moments with them. For instance, at my birthday party last month, a group of five of us reserved a home theater, complete with Disney-themed decorations, where we watched the movie 'Elemental' together.
    (Thành thật mà nói, tôi đã tổ chức sinh nhật của mình theo nhiều cách khác nhau, nhưng thường là với những người bạn thân vì tôi trân trọng việc chia sẻ những khoảnh khắc đặc biệt đó với họ. Ví dụ, vào tiệc sinh nhật của tôi tháng trước, nhóm năm người chúng tôi đã thuê một phòng chiếu phim, được trang trí theo phong cách Disney, và ở đó chúng tôi cùng nhau xem bộ phim 'Elemental'.)

Chia sẻ trải nghiệm cá nhân

Người học có thể kể lại những trải nghiệm, kinh nghiệm của bản thân trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. Thường thì người học có thể đề cập tới kinh nghiệm hoặc trải nghiệm học tập, làm việc, kỹ năng, sự kiện..v.v. Người học cũng có thể so sánh hai hay nhiều trải nghiệm về cùng một chủ đề với nhau. Tham khảo câu trả lời mẫu sau:

  • What do you usually do on your birthday?
    (Bạn thường làm gì vào ngày sinh nhật của mình?)

  • To be honest, I've celebrated my birthday in various ways, with both my family and my close friends. Specifically, on my 17th birthday, my mom and dad threw a home party for me, complete with delicious food and a large birthday cake. Additionally, my friends surprised me with an incredible party at our favorite spot, the lake near my school, with cake, drinks, snacks, and flowers, not to mention heartfelt cards filled with meaningful wishes.
    (Thành thật mà nói, tôi đã tổ chức sinh nhật của mình theo nhiều cách khác nhau, cùng với cả gia đình tôi và bạn bè thân thiết. Cụ thể, vào sinh nhật thứ 17 của tôi, bố mẹ tôi đã tổ chức một bữa tiệc tại nhà cho tôi với những món ăn ngon và một chiếc bánh sinh nhật lớn. Ngoài ra, bạn bè tôi còn làm tôi ngạc nhiên với một bữa tiệc vô cùng hoành tráng tại bờ hồ gần trường - địa điểm yêu thích của chúng tôi, cùng với đó là bánh ngọt, đồ uống, hoa, bim bim, chưa kể đến những tấm thiệp chân thành chứa đầy những lời chúc ý nghĩa.)

Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ

Người học dùng thì quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh tính quá trình của một sự việc, hành động. Trường hợp phổ biến nhất là diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào. Tham khảo ví dụ sau đây:

  • Do you like to use social media?
    (Bạn có thích sử dụng mạng xã hội không?)

  • To be honest, I’m quite addicted to Facebook, Instagram, and TikTok which connect me with people and provide me with entertaining content every minute. However, perhaps my parents don’t share the same interest. Just last night when I was scrolling my phone screen and laughing at the video, my mom scolded me and told me not to post anything on my social accounts.
    (Thành thật mà nói, tôi khá nghiện Facebook, Instagram và TikTok, những thứ kết nối tôi với mọi người và cung cấp cho tôi những nội dung giải trí từng phút một. Tuy nhiên, có lẽ bố mẹ tôi không có cùng sở thích này. Mới tối qua khi tôi đang lướt màn hình điện thoại và cười khúc khích khi xem video, mẹ tôi đã mắng tôi và bảo tôi không được đăng bất cứ thứ gì lên tài khoản mạng xã hội của mình.)

Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)

Diễn tả thứ tự giữa các sự kiện trong quá khứ

Người học diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nhấn mạnh yếu tố thời gian trước và sau để làm rõ hoặc giải thích thông tin trong câu trả lời. Ví dụ như việc đã làm xong một việc này trước khi bắt đầu một việc khác trong quá khứ.

Trình bày thông tin quá khứ trước khi kể chuyện

Trước khi chia sẻ một thông tin trong quá khứ, người học có thể đề cập tới các thông tin nền ở cùng thời điểm trong quá khứ (background information).

Tham khảo ví dụ sau đây:

  • Are you good at reading a map?
    (Bạn có giỏi đọc bản đồ không?)

  • I'm afraid not. In fact, my experience using Google Maps had been quite terrible before I became familiar with the area I live in now. If I recall correctly, I had taken many wrong turns and had gotten lost a few times due to the app's poor illustration and unreliable internet connection. Over time, my skills improved, but I still felt a bit uneasy if I had to navigate alone.
    (Tôi e là không. Trên thực tế, trải nghiệm sử dụng Google Maps của tôi khá tệ trước khi tôi quen với khu vực tôi đang sống. Nếu tôi nhớ không lầm thì tôi đã nhiều lần rẽ nhầm và bị lạc do hình ảnh minh họa trên ứng dụng rất kém và kết nối internet thì không ổn định. Theo thời gian, kỹ năng này của tôi được cải thiện nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi bất an nếu phải di chuyển một mình.)

Xem thêm: Tại sao học nhiều nhưng kỹ năng Speaking vẫn không tiến bộ?

Cách sử dụng các thì quá khứ trong các chủ đề thường gặp

Hobbies and Interests

Với chủ đề Hobbies and Interests, bên cạnh việc đưa ra câu trả lời trực tiếp về sở thích (Ví dụ: I’m interested in reading books./Tôi thích đọc sách.) thì người học có thể đề cập tới những chi tiết trong quá khứ có liên quan tới sở thích đó với thì quá khứ đơn (Ví dụ: I once spent all my time in last summer on reading numerous historical and realist fiction novels./ Tôi đã dành tất cả thời gian mùa hè qua để đọc hàng loạt tiểu thuyết lịch sử và hư cấu thực.).

Childhood Memories

Với chủ đề Childhood Memories, người học có thể trực tiếp sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để đề cập tới các sự kiện trong tuổi thơ, hoặc nhấn mạnh các hành động cụ thể. Tham khảo ví dụ sau:

  • What did you often do when you were a child?
    (Bạn thường làm gì khi còn nhỏ?)

  • If my memory serves me right, I used to play with children in my neighborhood. We enjoyed traditional folk games such as dragon and snake or tug of war (Thì quá khứ đơn). Especially one time when it was about lunchtime and my parents were calling me to come home, I was still outside playing with my friends in really hot weather. (Thì quá khứ tiếp diễn).
    (Nếu nhớ không nhầm, thì tôi đã từng chơi với lũ trẻ hàng xóm. Chúng tôi rất thích các trò chơi dân gian truyền thống như rồng rắn hay kéo co. Đặc biệt, có lần gần đến giờ ăn trưa, bố mẹ gọi tôi về nhà, tôi vẫn đang ở ngoài chơi với bạn bè dưới thời tiết oi ả.)

Travel and Holidays

Với chủ đề Travel and Holidays, người học có thể kể về chuyến đi du lịch đã từng trải qua bằng thì quá khứ đơn (Ví dụ: I had a trip to Hoi An ancient town last summer./ Tôi có chuyến đi tới phố cổ Hội An hè trước.) hoặc liên kết hai sự kiện xảy ra trong quá khứ bằng thì quá khứ hoàn thành (Ví dụ: My friends had shared with me a lot about Hoi An ancient town before I went there last summer./ Bạn tôi đã kể với tôi rất nhiều thứ về phố cổ Hội An trước khi tôi tới đó vào hè trước).

Lưu ý khi sử dụng các thì quá khứ trong IELTS Speaking Part 1

Tuân theo nguyên tắc sử dụng thì quá khứ để tạo câu chuyện mạch lạc

Như đã trình bày, thì quá khứ đơn được sử dụng để kể chuỗi sự việc diễn ra liền kề nhau trong quá khứ. Vậy nên người học cần bám sát theo nguyên tắc này khi muốn đề cập tới những sự việc trong quá khứ mà xảy ra liên tiếp nhau về mặt trình tự, thời gian.

Ví dụ: Yesterday, I was really hungry. So I decided to eat all the cakes in the fridge. However, I had a stomach ache after that. It was terrible. (Hôm qua tôi thực sự đói. Thế nên tôi quyết định ăn hết số bánh trong tủ lạnh. Tuy nhiên sau đó tôi lại bị đau bụng. Điều đó thật tồi tệ.)

Sử dụng từ vựng và cấu trúc câu phù hợp để thể hiện thời quá khứ

Một số từ vựng và cấu trúc câu sẽ giúp tăng điểm cho các tiêu chí Từ vựng (Lexical Resources) và Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy).

Với từ vựng, người học cần đảm bảo từ vựng được chia đúng thì quá khứ, đặc biệt là một số từ vựng bất quy tắc. Bên cạnh đó, người học nên sử dụng thêm một số từ vựng thường được dùng để thể hiện thời quá khứ như là: yesterday, last month, two weeks ago, at that time, in the past, during the summer,…

Dưới đây là một số cấu trúc câu được dùng phổ biến để thể hiện thông tin ở quá khứ:

  • Used to /ˈjus·tu, -tə/: đã từng (có thói quen gì đó ở quá khứ nhưng giờ không còn nữa)

    • Ví dụ: I used to play badminton with my dad every morning when he was still alive. (Tôi thường chơi cầu lông với bố tôi vào mỗi buổi sáng cái hồi mà ông còn sống.)

  • Would /wʊd/: sẽ (thời quá khứ của will) + Câu điều kiện loại 3

    • Ví dụ: It's nonsense. If I had known the result would be like that, there's no point in fighting with them. (Thật là vô nghĩa. Nếu tôi biết trước kết quả sẽ như vậy thì có đánh nhau với họ cũng chẳng được ích gì.)

  • If my memory serves me right /ɪf maɪ ˈmɛmᵊri sɜːvz miː raɪt/: nếu nhớ không nhầm
    (thuật lại sự kiện trong quá khứ ở thì quá khứ đơn)

    • Ví dụ: If my memory serves me right, it was 10 years ago when I was still in primary school. (Nếu nhớ không nhầm thì đó là 10 năm trước hồi mà tôi còn học tiểu học.)

  • Reported Speech (Câu gián tiếp): sử dụng các từ vựng ở thời quá khứ như told /toʊld/
    , said /sed/,…

    • Ví dụ: My mom said that I should be more disciplined to pass the university entrance exam. (Mẹ tôi nói rằng tôi nên kỷ luật hơn để có thể vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.)

Ví dụ cụ thể

Robots

  1. Did you like any film that had a robot in it when you were a child?
    (Bạn có thích bộ phim nào có người máy trong đó khi bạn còn nhỏ không?)

    • Sure I did. To be honest, when I was a child, I really liked a film called "Wall-E”. It was about a cute robot cleaning up a polluted Earth. I watched it multiple times and was fascinated by the message of the movie.
      (Chắc chắn tôi đã làm vậy. Thành thật mà nói, khi còn nhỏ, tôi rất thích một bộ phim có tên "Wall-E". Phim kể về một chú robot dễ thương đang dọn dẹp Trái đất bị ô nhiễm. Tôi đã xem đi xem lại nhiều lần và bị cuốn hút bởi thông điệp của bộ phim.)

  2. Will you be comfortable if you are in a car driven by a robot?
    (Bạn có thấy thoải mái khi ngồi trên ô tô do robot điều khiển không?)

    • If I were in a car driven by a robot, I think I would have felt uncomfortable in the past. However, because technology has advanced nowadays, I believe that those cars can be programmed to follow traffic rules as well as ensure safety.
      (Nếu là trước đây thì tôi sẽ cảm thấy không thoải mái khi ngồi trong một chiếc ô tô do robot điều khiển. Tuy nhiên, vì công nghệ ngày nay đã tiến bộ nên tôi tin rằng những chiếc xe đó có thể được lập trình để tuân thủ luật lệ giao thông cũng như đảm bảo an toàn.)

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Robots.

Geography

  1. Have you ever studied geography at school?
    (Bạn đã từng học địa lý ở trường chưa?)

    • Yes, I studied geography when I was in school. In the past, it was a compulsory subject and I studied some fundamental topics such as the Earth's physical features, climate patterns, and different regions of the world.
      (Có, tôi đã học địa lý khi còn đi học. Trước đây, đây là môn học bắt buộc và tôi đã học một số chủ đề cơ bản như đặc điểm vật lý của Trái đất, kiểu khí hậu và các khu vực khác nhau trên thế giới.)

  2. Are you good at reading a map?
    (Bạn có giỏi đọc bản đồ không?)

    • I'm afraid not. In fact, my experience using Google Maps had been quite terrible before I became familiar with the area I live in now. If I recall correctly, I had taken many wrong turns and had gotten lost a few times due to the app's poor illustration and unreliable internet connection. Over time, my skills improved, but I still felt a bit uneasy if I had to navigate alone.
      (Tôi e là không. Trên thực tế, trải nghiệm sử dụng Google Maps của tôi khá tệ trước khi tôi quen với khu vực tôi đang sống. Nếu tôi nhớ không lầm thì tôi đã nhiều lần rẽ nhầm và bị lạc do hình ảnh minh họa trên ứng dụng rất kém và kết nối internet thì không ổn định. Theo thời gian, kỹ năng này của tôi được cải thiện nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi bất an nếu phải di chuyển một mình.)

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Geography.

Helping others

  1. Do you usually help people around you?
    (Bạn có thường xuyên giúp đỡ mọi người xung quanh không?)

    • Yes, I have a tendency to help people around me to be honest. There were many times I supported my friends with their homework or I carried heavy bags for my teachers. I believe that helping others could make me feel more happy and positive.
      (Có, nói thực thì tôi có xu hướng giúp đỡ mọi người xung quanh. Có nhiều lúc tôi giúp các bạn tôi làm bài tập về nhà hay xách cặp nặng cho thầy cô. Tôi tin rằng việc giúp đỡ người khác có thể khiến tôi cảm thấy hạnh phúc và tích cực hơn.)

  2. Did your parents help you a lot when you were young?
    (Bố mẹ bạn có giúp đỡ bạn rất nhiều khi bạn còn nhỏ không?)

    • Yes, my parents were incredibly supportive when I was young, mostly with my schoolwork because I was terrible at all of my subjects. For example, once my dad even tried to explain all the calculations in the Maths book to me as I couldn’t understand how numbers work.
      (Có, cha mẹ tôi đã hết sức giúp đỡ tôi khi tôi còn nhỏ, chủ yếu là về việc học ở trường vì tôi học kém tất cả các môn học. Ví dụ, có lần bố tôi thậm chí còn cố gắng giải thích tất cả các phép tính trong sách Toán cho tôi vì tôi không thể hiểu gì về các con số.)

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Helping others.

Gift

  1. Have you ever sent handmade gifts to others?
    (Bạn đã bao giờ gửi quà tự làm cho người khác chưa?)

    • Yes, I have sent handmade gifts to my friends on their birthdays many times, for example wool scarf. In my opinion, I believe that creating something with my own hands makes the gift more meaningful and memorable as I put my time and effort into the process.
      (Có chứ, tôi đã nhiều lần gửi quà handmade cho bạn bè vào ngày sinh nhật của họ, ví dụ như chiếc khăn len. Theo quan điểm của tôi, tôi tin rằng việc tự tay mình tạo ra thứ gì đó sẽ khiến món quà trở nên ý nghĩa và đáng nhớ hơn vì tôi đã dành thời gian và công sức cho quá trình này.)

  2. Can you share an experience of giving a special gift to someone?
    (Bạn có thể chia sẻ kinh nghiệm tặng một món quà đặc biệt cho ai đó không?)

    • Sure. If my memory serves me right, it was 10 years ago when I was still in secondary school. I bought the squared paper in different colors to make 100 paper cranes. It took me 4 hours to finish and then I put all the paper cranes into a glass bottle. After that, I tied a ribbon around the bottle in a pretty bow. This gift was for my best friend on her birthday and she loved it a lot.
      (Chắc chắn rồi! Nếu nhớ không nhầm thì đó là chuyện cách đây 10 năm khi tôi còn học cấp hai. Tôi đã mua giấy vuông nhiều màu để làm 100 con hạc giấy. Tôi mất 4 tiếng để hoàn thành và sau đó tôi cho tất cả những con hạc giấy vào một chiếc chai thủy tinh. Sau đó, tôi buộc một dải ruy băng quanh chai thành một chiếc nơ xinh xắn. Món quà này dành cho người bạn thân nhất của tôi vào ngày sinh nhật của cô ấy và cô ấy rất thích nó.)

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Gift.

Fish and Fishing

  1. Have you ever been to a place where there are lots of fish around you?
    (Bạn đã bao giờ đến một nơi có rất nhiều cá xung quanh bạn chưa?)

    • Yes, I’ve been to a few places where I can see lots of fish. Last year, I visited an aquarium in Hanoi city, and it was an incredible experience to see fish and other marine creatures moving around inside large tanks. It took me by surprise when I saw the colors, shapes, and behaviors of all the species there. I mean, it was like stepping into a whole new world.
      (Vâng, tôi đã đến một vài nơi mà tôi có thể thấy rất nhiều cá. Năm ngoái, tôi đã đến thăm một thủy cung ở thành phố Hà Nội và thật là một trải nghiệm tuyệt vời khi được nhìn thấy cá và các sinh vật biển khác di chuyển bên trong các bể lớn. Tôi rất ngạc nhiên khi nhìn thấy màu sắc, hình dạng và chuyển động của tất cả các loài ở đó. Ý tôi là, điều đó giống như bước vào một thế giới hoàn toàn mới vậy.)

  2. Have you watched the TV program about fish?

    • I would say yes. When I was small, I was fond of these TV programs. There were several documentaries and educational programs that showcased the underwater world and the diverse species of fish. This helped me a lot with my Science lesson in class.

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Fish and Fishing.

Films

  1. Did you often watch films when you were a child?
    (Bạn có thường xem phim hồi nhỏ không?)

    • I used to watch a lot of Disney movies on TV when I was small. There were many movies for kids like Peterpan, Alice in Wonderland, Beauty and the Beast, and so on. What was fascinating was the message conveyed through the scenes.
      (Tôi đã từng xem rất nhiều phim Disney trên TV khi còn nhỏ. Có rất nhiều bộ phim dành cho trẻ em như Peterpan, Alice ở xứ sở diệu kỳ, Người đẹp và quái vật, v.v. Điều thú vị chính là thông điệp được truyền tải qua các cảnh quay.)

  2. Did you ever go to the cinema alone as a child?
    (Bạn đã từng đến rạp phim một mình hồi nhỏ chưa?)

    • I’m afraid not. Actually, there was hardly any cinema in my hometown 15 years ago. If my memory serves me right, I was watching TV alone all weekends during my childhood. My friends rarely came to my house since my grandmother was too strict.
      (Tôi e là không. Thực ra cách đây 15 năm gần như không có rạp chiếu phim nào ở quê tôi. Nếu trí nhớ của tôi không nhầm thì tôi đã xem TV một mình vào tất cả các ngày cuối tuần trong suốt thời thơ ấu của mình. Bạn bè tôi hiếm khi đến nhà tôi vì bà tôi quá nghiêm khắc.)

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Films.

Tea or Coffee

  1. What do you usually prepare for your guests, tea or coffee?
    (Bạn thường chuẩn bị gì cho khách của bạn, trà hay cà phê?)

    • I usually prefer tea because I'm not always sure what drinks will please my guests. I find tea to be a moderate choice since it's not too strong in flavor. Once, when I served my guests coffee, they frowned immediately after taking a sip.
      (Tôi thường chọn trà vì không phải lúc nào tôi cũng chắc chắn loại đồ uống nào sẽ khiến khách của mình hài lòng. Tôi thấy trà là một lựa chọn vừa phải vì nó không có hương vị quá nồng. Có lần, khi tôi phục vụ cà phê cho khách, họ cau mày ngay sau khi nhấp một ngụm.)

  2. When was the last time you drank coffee or tea?
    (Lần cuối bạn uống cà phê hay trà là khi nào?)

    • If my memory serves me right, then it was 2 months ago when I was up to my ears revising my notebooks for upcoming final exams. I needed to burn the midnight oil so coffee turned out to be my only choice.
      (Nếu nhớ không nhầm thì đó là 2 tháng trước, khi tôi đang bận rộn với xấp vở ghi chép cho kỳ thi cuối kỳ sắp tới. Tôi cần học xuyên đêm nên cà phê là lựa chọn duy nhất của tôi.)

Xem chi tiết: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Tea or Coffee.

Kết luận

Nhìn chung, thì quá khứ đóng vai trò rất quan trọng trong IELTS Speaking Part 1 bởi vì chúng quyết định nhiều tới tiêu chí Ngữ Pháp của thí sinh. Bên cạnh đó, việc sử dụng linh hoạt các thì quá khứ sẽ phần nào tác động tích cực tới sự logic trong câu trả lời của thí sinh, nhất là khi IELTS Speaking Part 1 bao gồm rất nhiều câu hỏi ở nhiều chủ đề khác nhau.

Chính vì thế, tác giả đề xuất người học nên khéo léo kết hợp các thì quá khứ (thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành) trong câu trả lời để có thể truyền tải thông tin một cách đầy đủ nhất. Không nên quá phụ thuộc vào một thì cụ thể cũng như không nên ôm đồm quá nhiều cấu trúc phức tạp.


Tài liệu tham khảo

  1. Cambridge Dictionary | Từ điển tiếng Anh, Bản dịch & Từ điển từ đồng nghĩa. (n.d.). Dictionary.cambridge.org. https://dictionary.cambridge.org/vi/

  2. Moore, Kirk | Past tense | LearnEnglish, British Council, https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/past-tense

Tham khảo thêm khóa học luyện thi IELTS cấp tốc tại ZIM, giúp học viên tăng tốc kỹ năng làm bài, bổ sung kiến thức nhanh chóng, rút ngắn thời gian đạt điểm IELTS mục tiêu.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833