Enough là gì? Enough là loại từ gì? Cấu trúc, cách dùng
Enough là gì? Enough là loại từ gì? Cấu trúc, cách dùng
Bài viết tổng hợp công thức enough với danh từ, tính từ, trạng từ, trả lời sau enough là to V hay V-ing, phân biệt enough với too và cung cấp bài tập có đáp án.
Enough (/ɪˈnʌf/) nghĩa là "đủ", có thể là từ hạn định, đại từ hoặc trạng từ.
Cấu trúc nough:
Với danh từ: S + V+ Enough + N + O (nếu có) + to V
Với tính từ: S + V + Adj + Enough + O (nếu có) + to V
Với trạng từ: S + V + Adv + Enough + O (nếu có) + to V
Sau enough dùng to V, không dùng V-ing.
Enough là từ dùng để diễn tả mức độ hoặc số lượng "đủ" để thực hiện một việc. Người học thường phân vân enough đứng trước hay sau danh từ, tính từ, trạng từ, sau enough là to V hay V-ing, và khi nào cần giữ hoặc lược bỏ "for somebody" khi nối câu. Bài viết dưới đây trình bày nghĩa, loại từ và các công thức enough thông dụng, những lưu ý khi sử dụng, cách phân biệt enough với too, kèm bài tập có đáp án để người học luyện tập.
Enough là gì?
Enough vừa là từ hạn định, vừa là đại từ, trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là “đủ”. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng cũng như các loại từ đi kèm mà enough sử dụng với cấu trúc khác nhau.
Ví dụ:
He doesn’t have enough money to buy a new pair of shoes. (Anh ấy không có đủ tiền để mua một đôi giày mới.)
This apartment isn't big enough for they. (Căn hộ này không đủ lớn cho họ.)
They didn't leave early enough to catch the train on time. (Họ đã không đi sớm để bắt tàu đúng giờ.)
Các cách sử dụng Enough
Cấu trúc và cách sử dụng enough
Công thức Enough với danh từ
Theo từ điển Oxford, nghĩa của enough khi đi với danh từ là: “used before plural or uncountable nouns to mean “as many or as much as somebody needs or wants” - nghĩa: được sử dụng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được để có nghĩa là 'nhiều hoặc nhiều như ai đó cần hoặc muốn.
Cấu trúc: Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Enough + Noun (Danh từ) + FOR Object (Tân ngữ) (nếu có) + to V
Ví dụ:
Is there enough room for us to stay? (Có đủ chỗ cho chúng tôi ở lại không?)
Don't ask him to do it. He's got enough problems to solve. (Đừng yêu cầu anh ấy làm điều đó. Anh ấy có đủ vấn đề để giải quyết.)
Cấu trúc Enough với tính từ
Theo từ điển Oxford, nghĩa của enough khi đi với những cụm tính từ sau là:
“to the necessary degree” - nghĩa là: Ở mức độ cần thiết
“to an acceptable degree, but not to a very great degree” - nghĩa: Ở một mức độ có thể chấp nhận được, nhưng không ở mức độ quá lớn
“to a degree that you do not wish to get any greater” - nghĩa: đến một mức độ mà bạn không muốn đạt được nhiều hơn
Cấu trúc: Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Adjective (Tính từ) + Enough + FOR Object (Tân ngữ) (nếu có) + to V
Ví dụ:
We have been in this field long enough to know what we are doing. (Chúng tôi đã làm trong lĩnh vực này đủ lâu để biết chúng tôi đang làm gì.)
He’s just not good enough for her to cry this much over. (Anh ấy không đủ tốt để cô ấy phải khóc nhiều như thế này.)
Cấu trúc Enough với trạng từ
Cấu trúc: Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ) + Enough + FOR Object (Tân ngữ) (nếu có) + to V
Ví dụ:
They didn't speak loudly enough for me to listen. (
Họ không nói đủ lớn để tôi nghe.)
They didn't arrive early enough to meet the celebrity. (Họ đã không đến đủ sớm để gặp người nổi tiếng.)
Bài tập 1. Điền các từ còn thiếu vào câu sau đây để tạo thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc enough:
That car isn't __________ to take us all to the airport. (big)
They didn't order __________ pizza for the party.
I left home __________ to catch the train, but I missed it. (early)
John's voice isn't __________ to sing that song. (good)
Sheila has eaten __________ to feel full.
The movie was not __________ to keep my attention. (interesting)
Mary didn't do __________ exercises to lose weight.
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây với cấu trúc enough:
We don't have __________ guests yet to use the big room.
A. much enough
B. many enough
C. enough
D. too much
This book is not __________ to be adapted into a movie.
A. interesting enough
B. interested enough
C. interestingly enough
D. enough interesting
I couldn't get a good photo of the bird because it was not __________.
A. still enough
B. still
C. enough still
D. too still
Jack didn't study __________ to get a high grade.
A. hard enough
B. enough hard
C. hardly enough
D. enough hardly
The water wasn't __________ to drink.
A. clean enough
B. enough clean
C. cleanly enough
D. enough cleanly
Bài tập 3. Viết lại các câu sau bằng cấu trúc “enough” nhưng không làm thay đổi ý nghĩa:
This room is so big, it should fit all the furniture.
I can’t drink this coffee, it’s not hot.
He spoke louder so that everyone could hear.
The book was so interesting, I read it twice.
The rain was so heavy that we had to cancel the picnic.
Bài tập 4. Tìm ra câu sai trong các câu sau:
A. The shoes are big enough for me.
B. I don't have enough time to watch a movie tonight.
C. The restaurant didn't have enough good service.
A. The dress is short enough for me to wear to the party.
B. He isn't old enough to drive yet.
C. The cake wasn't sweet enough for my taste.
A. She has enough money to buy the dress.
B. They didn't have enough time to finish the project on time.
C. The car doesn't go enough fast to win the race.
A. The concert wasn't loud enough for my taste.
B. The job wasn't easy enough for him to finish quickly.
C. The watermelon was enough ripe to eat.
A. He is old enough to drive a car.
B. The book wasn't interesting enough to hold her attention.
C. The machine isn't strong enough to lift the heavy box.
Đáp án:
Bài tập 1:
big enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau tính từ để biểu thị không đủ mức độ hoặc kích thước. Câu này có nghĩa là chiếc xe không đủ lớn để chở được tất cả chúng ta đến sân bay.
enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau danh từ pizza để biểu thị không đủ mức độ hoặc số lượng. Câu này có nghĩa là họ không đặt đủ số lượng pizza cho tiệc.
early enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau tính từ để biểu thị không đủ mức độ hoặc lượng thời gian. Câu này có nghĩa là tôi rời nhà không đủ sớm để kịp xe lửa nhưng tôi đã bị lỡ.
good enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau tính từ để biểu thị không đủ mức độ hoặc chất lượng. Câu này có nghĩa là giọng hát của John không đủ hay để hát bài hát đó.
enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau động từ để biểu thị đủ hoặc không đủ lượng thức ăn. Câu này có nghĩa là Sheila đã ăn đủ để cảm thấy no.
interesting enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau tính từ để biểu thị không đủ mức độ hoặc chất lượng. Câu này có nghĩa là bộ phim không đủ hấp dẫn để giữ được sự chú ý của tôi.
enough - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau danh từ exercises để biểu thị không đủ mức độ hoặc lượng. Nó có nghĩa là Mary không tập đủ để giảm cân.
Bài tập 2:
C. "enough" - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng để biểu thị đủ hoặc không đủ số lượng. Câu này có nghĩa là chúng ta không có đủ khách mời để sử dụng phòng lớn.
A. "interesting enough" - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau tính từ để biểu thị không đủ mức độ hoặc chất lượng. Câu này có nghĩa là cuốn sách này không đủ thú vị để được chuyển thể thành phim.
B. "still" - Trong câu này, cấu trúc enough không được sử dụng. Thay vào đó, từ "still" được sử dụng để biểu thị tính ổn định của chim. Câu này có nghĩa là tôi không thể chụp được một bức ảnh đẹp của con chim vì nó không đứng yên đủ.
A. "hard enough" - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau trạng từ để biểu thị không đủ mức độ công sức hoặc nỗ lực. Câu này có nghĩa là Jack không học chăm chỉ đủ để đạt điểm cao.
A. "clean enough" - Trong câu này, cấu trúc enough được sử dụng sau tính từ để biểu thị không đủ mức độ hoặc chất lượng. Câu này có nghĩa là nước không đủ sạch để uống.
Bài tập 3:
The room is big enough to fit all of the furniture.
The coffee isn't hot enough for me to drink.
The room is big enough to fit all of the furniture.
He spoke loudly enough for everyone to hear.
The rain was enough heavy to cancel the picnic.
The book was interesting enough to read twice.
The rain was heavy enough to cancel the picnic.
Bài tập 4:
C. The restaurant didn't have enough good service. - Câu sai vì lẽ ra phải là "The restaurant didn't have good enough service."
C. The cake wasn't sweet enough for my taste. - Câu sai vì lẽ ra phải là "The cake wasn't sweet enough for me."
C. The car doesn't go enough fast to win the race. - Từ "enough" nên được đặt trước tính từ chứ không phải sau nó. Trong trường hợp này, chúng ta cần dùng nó trước "fast."
C. The watermelon was enough ripe to eat. - Câu này sai vì lẽ ra phải là "The watermelon was ripe enough to eat."
B. The book wasn't interesting enough to hold her attention. - Câu sai vì trật tự từ không đúng. Nó nên là "The book wasn't interesting enough to hold her attention."
Trên đây là những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản liên quan đến các cấu trúc enough, hy vọng người học có thể áp dụng trong quá trình học tiếng Anh của mình. Người học hãy ôn luyện kiến thức này thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng phù hợp với ngữ cảnh.
Trật tự từ đứng trước/sau của enough cùng quy tắc viết lại câu đảo ngược nghĩa với Too... to hay So/Such... that vốn là nhóm lỗi sai kinh điển khiến không ít người thi mất điểm đáng tiếc. Để triệt tiêu hoàn toàn các "lỗ hổng" ngữ pháp cá nhân dưới sự hướng dẫn 1 kèm 1 sát sao, ZIM Academy giới thiệu mô hình Khóa học tiếng Anh theo yêu cầu. Đăng ký ngay hôm nay để nhận bài test kiểm tra năng lực và thiết lập lộ trình học cá nhân hóa hoàn toàn miễn phí!
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.
Bình luận - Hỏi đáp