Banner background

Cấu trúc Require trong tiếng Anh | Cách áp dụng và bài tập có đáp án

Giải đáp require to V hay Ving qua các cấu trúc require + N, V-ing, O + to V và that + mệnh đề, kèm giới từ đi kèm và bài tập có đáp án.
cau truc require trong tieng anh cach ap dung va bai tap co dap an

Key takeaways

Require là động từ trang trọng, nghĩa là cần, đòi hỏi hoặc yêu cầu, bắt buộc theo quy định.

Những cấu trúc require:

  • Require something: cần, đòi hỏi điều gì

  • Require doing something: cần được làm gì

  • Require + tân ngữ + to V: yêu cầu ai làm gì

  • Require that + S + V (nguyên mẫu): yêu cầu rằng

Không dùng require + to V khi thiếu tân ngữ ở dạng chủ động.

Require là động từ mang sắc thái trang trọng. Khi sử dụng cấu trúc require, người học thường phân vân require to V hay Ving, vì cả hai dạng đều có thể đi sau động từ này nhưng ở những vị trí khác nhau và mang ý nghĩa khác nhau. Bài viết dưới đây trình bày nghĩa của require, bốn cấu trúc thông dụng, cách phân biệt to V và V-ing, các giới từ đi kèm và bài tập có đáp án.

Require là gì?

Require là một động từ được biết đến với ý nghĩa phổ biến là yêu cầu. Tuy nhiên ở một số tình huống khác nhau, nghĩa của từ này sẽ ít nhiều có sự thay đổi.

Ví dụ:

  • This matter is required to solve soon. (Dịch: Vấn đề này cần sớm giải quyết.)

  • These flowers require shade to alive. (Dịch: Những bông hoa này cần bóng râm để sống.)

  • The meeting required that John should be present. (Dịch: Cuộc họp yêu cầu John phải có mặt.)

  • Your confirmations are no longer required. (Dịch: Sự xác nhận của bạn không còn cần thiết.)

  • The show is free for students, but booking is required. (Dịch: Buổi biểu diễn miễn phí cho sinh viên, nhưng phải đăng ký trước.)

Tổng hợp lý thuyết cấu trúc require
Tổng hợp lý thuyết cấu trúc require

Những cấu trúc Require trong tiếng Anh

Require something

Theo từ điển Oxford, nghĩa của cấu trúc này là: “to need something; to depend on somebody/something” (Từ điển Oxford) - nghĩa: cần một cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó / cái gì đó

Ví dụ:

  • This dog requires a lot of care and love. (Dịch: Chú chó này đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc và yêu thương.)

  • The success of this plan will require a long time. (Dịch: Sự thành công của kế hoạch này sẽ đòi hỏi một thời gian dài.)

Require doing something

Ý nghĩa của cấu trúc: tương tự nghĩa của cấu trúc 2.1

Ví dụ: 

  • My child does not require toys as much as other children. (Dịch: Con tôi không đòi hỏi đồ chơi nhiều như những đứa trẻ khác.)

  • To pass this exam requires giving up many fancy parties with friends. (Dịch: Để vượt qua kỳ thi này đòi hỏi bạn phải bỏ nhiều bữa tiệc thịnh soạn với bạn bè.)

  • A bachelor’s in France requires studying at least three years. (Dịch: Bằng cử nhân ở nước Pháp yêu cầu học ít nhất ba năm.)

Xem thêm: Cấu trúc apologize

Require that + Mệnh đề

Ý nghĩa của cấu trúc: tương tự nghĩa của cấu trúc 2.1

Ví dụ:

  • This contract required that we announce our partner of all changes. (Dịch: Hợp đồng này yêu cầu chúng tôi thông báo cho đối tác của mình về tất cả các thay đổi.)

  • The owner requires that we have to pay the deposit by November. (Dịch: Chủ sở hữu yêu cầu chúng tôi phải trả tiền đặt cọc trước tháng 11.)

  • A guest requires that his room is clean before 6 p.m. (Dịch: Một vị khách yêu cầu phòng của mình phải sạch sẽ trước 6 giờ chiều.)

Require that + Mệnh đề
Require that + Mệnh đề

Require + Tân ngữ + to Verb

Theo từ điển Oxford, nghĩa của cấu trúc này là: “to make somebody do or have something, especially because it is necessary according to a particular law or set of rules” - nghĩa: để làm cho ai đó làm hoặc có một cái gì đó, đặc biệt là bởi vì nó là cần thiết theo một luật hoặc bộ quy tắc cụ thể:

Cấu trúc dạng chủ động: Subject (Chủ ngữ) + require(s) + Object (Tân ngữ) + to Verb

Cấu trúc dạng bị động: Subject (Chủ ngữ) + be required + to Verb

Ví dụ:

  • Candidates were required to provide a written cover letter. (Dịch: Các ứng cử viên được yêu cầu cung cấp một lá thư xin việc bằng văn bản.)

  • Patients will be required to pay for blood testing. (Dịch: Bệnh nhân sẽ được yêu cầu trả tiền để xét nghiệm máu.)

Đọc thêm: Tổng hợp cấu trúc Make trong tiếng Anh cần nắm vững

Bài tập áp dụng cấu trúc Require

Bài tập 1: Nối cái cấu trúc sau với nghĩa tiếng Việt của chúng

1. Require something

2. Require doing something

3. Require + Tân ngữ + to Verb

4. Require that + Mệnh đề

A. Đề nghị ai đó làm điều gì đó

B. Yêu cầu làm điều gì đó

C. Yêu cầu điều gì đó

D. Yêu cầu rằng

Đáp án:  1  - C, 2 - B, 3 - A, 4 - D

Bài tập 2: Lựa chọn đáp án đúng trong những lựa chọn sau đây:

1. This application form often ….. some personal information. 

A. require

B. required

C. requires

2. This project will require a huge …..

A. invest

B. investing

C. investment

3. Students are required ….. homework during the holiday

A. to do

B. do

C. doing

4. You are ….. by law to pay the fine on time.

A. require

B. required

C. requires

5. The park usually requires…….care weekly.

A. taking

B. take

C. to take

Đáp án:

1. C 

2. C

3. A 

4. B 

5. A

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc require trong tiếng Anh. Việc áp dụng các kiến thức này có hiệu quả hay không phụ thuộc vào cách luyện tập thường xuyên, người học hãy cố gắng luyện tập các kiến thức trên và tìm hiểu thêm những kiến thức tiếng Anh liên quan.

Để sử dụng cấu trúc require và các cấu trúc ngữ pháp tương tự một cách chính xác, người học cần có nền tảng vững về từ vựng và ngữ pháp. Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa học English Foundation cam kết đầu ra Zero-risk. Khóa học giúp người mới bắt đầu xây dựng nền tảng vững về từ vựng, ngữ pháp và phát âm, đủ để diễn đạt các ý tưởng cơ bản, đọc và nghe hiểu ý chính, cũng như hiểu và vận dụng các cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 nhánh số 1 để được tư vấn chi tiết.

Tham khảo

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/require?q=require

Tham vấn chuyên môn
Học là hành trình tích lũy kiến thức lâu dài và bền bỉ. Điều quan trọng là tìm thấy động lực và niềm vui từ việc học. Phương pháp giảng dạy tâm đắc: Lấy người học làm trung tâm, đi từ nhận diện vấn đề đến định hướng người học tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...