Tổng hợp cấu trúc Offer, cách dùng và ví dụ chi tiết

Người học tiếng Anh đa số đều quen với cách dùng offer trong cấu trúc “offer to V” khi muốn đề nghị thực hiện một hành động gì đó. Offer có hai dạng từ phổ biến là động từ và danh từ, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, do vậy việc nắm bắt được cách dùng của từ vựng này này giúp người học có thể sử dụng nhuần nhuyễn, tự tin trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, cũng như các kỳ thi học thuật.
tong hop cau truc offer cach dung va vi du chi tiet

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu các cấu trúc cũng như giải thích và bài tập ứng dụng để người học hiểu sâu hơn về cách sử dụng của các cấu trúc offer.

Key takeaways

  1. Các cấu trúc với offer rất đa dạng, được tạo nên xung quanh dạng động từ của offer: “Offer + something + to + someone”, “offer + something (noun)”… hoặc dạng danh từ “Offer + for + something”, “Offer + of + something”…

  2. Các cấu trúc tương tự offer: Would you like …?

    Can/Could/you …?

    Can/Could/May I …?

Cấu trúc và cách dùng Offer

Cấu trúc Offer dạng động từ

Cấu trúc offer: offer + to + V-infinitive.

Cấu trúc Offer dạng động từ

Cách dùng: Đề nghị để làm việc gì đó.

Ví dụ: Her friend offered to take her to go home. (Bạn của cô ấy để nghị đưa cô ấy về nhà.)

Offer something

Cấu trúc offer: offer + something (noun)

Cách dùng: Đưa ra điều gì đó (lời khuyên, lời mời, cơ hội, đề nghị v.v…)

Ví dụ: My colleague offered me a coffee after lunch. (Đồng nghiệp đã mời tôi cà phê sau bữa trưa.)

Offer someone something

Cấu trúc offer: Offer + someone + something

Cách dùng: Đề nghị ai đó điều gì đó.

Ví dụ: The manager offered her a new role in the latest project. (Quản lý đã giao cho cô ấy một vai trò mới trong dự án mới nhất.)

Offer something to someone

Cấu trúc offer: Offer + something + to + someone

Cách dùng: Đề nghị, đưa đến, mang điều gì đến ai đó.

Ví dụ: The government offered low price houses to people. (Chính phủ đã mang đến nhà giá thấp cho người dân.)

Offer money for something

Cấu trúc offer: Offer + money + for something

Cách dùng: Diễn tả hành động trả giá, đưa ra một số tiền cho vật gì/điều gì đó.

Ví dụ: I offered $1,500 for this creature. (Tôi đã đề nghị mức 1500 đô cho loài sinh vật này.)

Cấu trúc Offer dạng danh từ

Offer of

Cấu trúc offer: Offer + of + something

Cách dùng: Diễn tả chủ thể nhận được sự đề nghị của một đối tượng nào đó.

Cấu trúc Offer dạng danh từ

Ví dụ: She accepted an offer of $2,000 a week to decorate the living room. (Cô ấy đã chấp nhận mức 2000 đô một tuần cho việc trang trí phòng khách.)

Offer for

Cấu trúc offer: Offer + for + something

Cách dùng: Miêu tả sự đề nghị cho vấn đề/sự việc gì đó hoặc lời chào bán, hứa hẹn, …

Ví dụ: They are planning an offer for the house after June. (Họ đang lên kế hoạch ra gái cho căn nhà sau tháng 6.)

Offer to V

Cấu trúc offer: Offer + to infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”)

Cách dùng: Đề cập tới lời đề nghị để làm việc gì đó.

Ví dụ: He refuses all offers to sell the dogs. (Anh ta từ chối tất cả lời đề nghị bán chó.)

Một số cấu trúc tương tự Offer

Với ý nghĩa lời mời, xin phép, yêu cầu

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

  • Would you like…?

  • Can / Could / you…?

  • Can / Could / May I …?

Ví dụ:

  • Would you like a cup of tea? ( Bạn uống một tách trà nhé?)

  • Can you wait a moment? I will come back soon. ( Bạn vui lòng đợi một chút nhé? Tôi sẽ quay lại sau)

  • Could you please quiet? The baby is sleeping. (Bạn có thể vui lòng yên lặng không? Đứa bé đang ngủ).

  • May I come in? (Tôi có thể vào được không?)

  • Could I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)

  • Can I help you? (Tôi có thể giúp bạn không?)

Idioms cùng Offer

Theo từ điển Oxford, có hai thành ngữ cùng với từ “offer” mà người đọc cần lưu ý:

have something to offer

to have something available that someone wants (có một cái gì đó có sẵn mà ai đó mong muốn)

Ví dụ: Orlando has a lot to offer visitors in the way of entertainment. (Orlando có rất nhiều thứ để cung cấp cho du khách để phục vụ mục đích giải trí.)

offer your hand (formal)

to hold out your hand for someone to shake (đưa tay ra để ai đó bắt tay)

Ví dụ: Walk into the room and offer your hand in a firm handshake. (Bước vào phòng và bắt tay thật chặt.)

Xem thêm: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/american_english/offer_1

Bài tập

Dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc offer

  1. Tôi ước tôi có thể cho bạn một ít tiền nhưng tôi thực sự không còn đồng nào.

  2. Tôi có thể mời bạn một vị trí trong đội tôi chứ?

  3. Tôi sẽ trả anh 2000 đô mỗi tháng, và đó là lời đề nghị tốt nhất dành cho anh rồi.

  4. Người lái xe chân thành xin lỗi vì sự chậm trễ.

Đáp án

  1. I wish I could offer you money but there’s no penny left.

  2. Can I offer you a slot in my team?

  3. I’ll pay you $2000 per month, and that’s the best offer for you.

  4. The taxi driver would like to offer his sincere apologies for the delay.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Trên đây là bài viết liên quan đến cách dùng các cấu trúc offer, hy vọng người học sẽ nắm bắt được những thông tin cần thiết, hữu ích và sử dụng linh hoạt trong các tình huống ngày ngày cũng như trong công việc.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu