Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others là dạng bài yêu cầu chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
Cách làm: Xác định âm của phần gạch chân, đối chiếu phiên âm IPA và các quy tắc phát âm liên quan.
Kiểm tra nguyên âm, phụ âm, đuôi -s/-es, -ed và các nhóm âm dễ nhầm trong tiếng Anh.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others | Cách làm bài
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others | Cách làm bài
Key takeaways
Trong các bài kiểm tra tiếng Anh, Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others là dạng bài yêu cầu chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại. Câu lệnh này cũng có thể xuất hiện dưới các dạng như Choose the word that has the underlined part pronounced differently hoặc Choose the word which has the underlined part pronounced differently nhưng đều cùng kiểm tra khả năng nhận diện âm.
Để làm dạng bài này chính xác, học sinh cần xác định đúng phần gạch chân, đối chiếu cách phát âm hoặc phiên âm IPA và nhận diện các quy tắc liên quan đến nguyên âm, phụ âm, đuôi -s/-es và -ed. Bài viết hướng dẫn cách làm Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others lớp 6, đồng thời phân biệt dạng bài phát âm với bài trọng âm và cung cấp bài tập có đáp án.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others là gì?
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others là câu lệnh yêu cầu chọn từ có phần được gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại.
“Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với những từ còn lại.”
Đây là dạng bài kiểm tra phát âm, trong đó học sinh cần tập trung vào âm của phần được gạch chân trong bốn từ.

Có thể hiểu câu lệnh theo từng phần:
Thành phần | Nghĩa | Cách hiểu đơn giản |
|---|---|---|
choose the word | chọn từ | Chọn một trong bốn từ |
whose | có phần mà | Nối “từ” với “phần được gạch chân” |
underlined part | phần được gạch chân | Chỉ xét phần được đánh dấu |
is pronounced differently | được phát âm khác | Âm của phần đó khác |
from the others | so với những từ còn lại | So sánh với ba đáp án khác |
Ví dụ:
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others
A.cat
B. name
C. game
D. late
Phần được gạch chân đều là chữ a, nhưng âm không giống nhau.
cat → /æ/
name → /eɪ/
game → /eɪ/
late → /eɪ/
Ba từ name, game, late có âm /eɪ/, trong khi cat có âm /æ/. Vì vậy, đáp án là A.
Điểm quan trọng là bài này không yêu cầu so sánh cách viết. Hai phần được viết giống nhau chưa chắc được phát âm giống nhau. Ngược lại, những nhóm chữ được viết khác nhau đôi khi vẫn có thể tạo ra cùng một âm.
Ví dụ:
meat → /miːt/
teacher → /ˈtiːtʃə/
clean → /kliːn/
Trong những trường hợp này, ea có thể biểu diễn âm /iː/.
Một số câu lệnh có ý nghĩa tương đương cũng thường xuất hiện:
Choose the word that has the underlined part pronounced differently.
Choose the word which has the underlined part pronounced differently.
Choose the word whose underlined part differs from the others.
Các cách viết như Choose the word that has the underlined part pronounced differently hoặc Choose the word which has the underlined part pronounced differently đều có cùng yêu cầu: xác định âm của phần gạch chân và chọn từ có âm khác.
Phân biệt bài phát âm và bài trọng âm
Học sinh lớp 6 cũng cần phân biệt dạng bài “Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others” với dạng bài:
Choose the word whose stress pattern is different from the others.
Câu này có nghĩa là “Chọn từ có trọng âm khác với những từ còn lại.”
Hai dạng bài kiểm tra hai vấn đề khác nhau:
Bài phát âm | Bài trọng âm |
|---|---|
Tập trung vào âm | Tập trung vào trọng âm |
Xét phần được gạch chân | Xét âm tiết được nhấn mạnh |
Ví dụ: /s/, /z/, /t/, /d/ | Ví dụ: TAble, reLAX |
Câu hỏi thường có “underlined part” | Câu hỏi thường có “stress pattern” |
Do đó, nếu đề yêu cầu underlined part is pronounced differently, học sinh không cần tìm từ có trọng âm khác.
Cách làm dạng bài choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others
Để tránh chọn đáp án theo cảm tính, có thể thực hiện theo năm bước sau.

Bước 1: Xác định chính xác phần được gạch chân
Trước tiên, cần nhìn thật kỹ bốn đáp án và xác định chữ cái hoặc nhóm chữ nào được gạch chân.
Ví dụ:
Ví dụ:
A. house
B. mouse
C. cloud
D. country
Nếu đề gạch chân ou, chỉ cần so sánh âm của ou.
Không cần phân tích toàn bộ từ nếu phần còn lại không liên quan đến câu hỏi.
Bước 2: Xác định âm của phần gạch chân
Sau khi xác định phần gạch chân, hãy đọc từ và xác định âm tương ứng.
Nếu chưa chắc cách phát âm, có thể đối chiếu phiên âm trong từ điển. Cambridge Dictionary sử dụng các ký hiệu của International Phonetic Alphabet (IPA) để thể hiện cách phát âm, còn bảng IPA chính thức do International Phonetic Association duy trì [1] [2].
Lưu ý: Bài viết sử dụng phiên âm Anh - Anh (UK) nhất quán trong các ví dụ. Nếu từ điển hiển thị cả UK và US, học sinh nên so sánh các đáp án trong cùng một biến thể phát âm.
Ví dụ:
Ví dụ:
house → /haʊs/
mouse → /maʊs/
cloud → /klaʊd/
country → /ˈkʌntri/
Nếu phần ou được gạch chân, ba từ đầu có /aʊ/, còn country có /ʌ/.
Bước 3: Nhóm những từ có cùng âm
Sau khi xác định âm, có thể ghi nhanh bên cạnh từng đáp án.
Ví dụ:
Ví dụ:
house → /aʊ/
mouse → /aʊ/
cloud → /aʊ/
country → /ʌ/
Có thể nhóm:
/aʊ/ → house, mouse, cloud
/ʌ/ → country
Ba từ có cùng âm là house, mouse, cloud, vì vậy đáp án là D. country.
Bước 4: Kiểm tra quy tắc phát âm
Nếu phần gạch chân thuộc nhóm có quy tắc phát âm tương đối ổn định, có thể dùng quy tắc để đối chiếu. Đặc biệt, đuôi -s/-es có ba cách phát âm /s/, /z/, /ɪz/ [3], còn đuôi -ed của động từ có quy tắc có ba cách phát âm /t/, /d/, /ɪd/ [4].
Đặc biệt cần chú ý:
nguyên âm và nhóm nguyên âm;
các phụ âm như c, g, ch, th;
đuôi -s/-es;
đuôi -ed.
Với -s/-es và -ed, cần xác định âm cuối của từ gốc, không chỉ nhìn vào chữ cái cuối.
Bước 5: Đọc lại cả bốn từ
Cuối cùng, đọc lại bốn từ một lần nữa để kiểm tra.
Không nên chọn đáp án chỉ vì:
từ đó có cách viết “trông khác”;
từ đó dài hơn;
chữ cái được gạch chân có số lượng khác;
nghĩa của từ khác với các từ còn lại.
Mục tiêu của câu hỏi là âm, không phải mặt chữ hay nghĩa.
Minh họa 1: Nhóm chữ “ou”
Xét câu:
Ví dụ:
A. house
B. mouse
C. cloud
D. country
Bước 1: Phần gạch chân là ou.
Bước 2: Xác định âm:
house → /haʊs/ → /aʊ/
mouse → /maʊs/ → /aʊ/
cloud → /klaʊd/ → /aʊ/
country → /ˈkʌntri/ → /ʌ/
Bước 3: Nhóm âm:
/aʊ/: A, B, C
/ʌ/: D
Bước 4: D có âm khác.
Đáp án: D. country.
Minh họa 2: Đuôi “-ed”
Xét câu:
Ví dụ:
A. watched
B. stopped
C. laughed
D. played
Đuôi -ed của ba từ đầu được phát âm là /t/:
watched → /wɒtʃt/ → /t/
stopped → /stɒpt/ → /t/
laughed → /lɑːft/ → /t/
Trong khi:
played → /pleɪd/ → /d/
Vì vậy, ba từ A, B, C có cùng âm /t/, còn D có âm /d/.
Đáp án: D. played.

Các dạng nguyên âm và phụ âm khác nhau thường gặp ở lớp 6
Trong dạng choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others lớp 6, phần gạch chân thường liên quan đến nguyên âm, nhóm nguyên âm, phụ âm hoặc nhóm phụ âm. Một chữ cái hoặc nhóm chữ có thể tương ứng với nhiều âm khác nhau, vì vậy phiên âm IPA là cơ sở hữu ích để kiểm tra [1].
Phần gạch chân là nguyên âm
Một nguyên âm có thể có nhiều cách phát âm tùy từng từ.
Ví dụ với chữ a:
name → /eɪ/
game → /eɪ/
cat → /æ/
Vì vậy, không thể áp dụng cách “thấy chữ a thì đọc một âm”.
Tương tự, chữ i có thể tạo ra những âm khác nhau:
bike → /aɪ/
time → /aɪ/
sit → /ɪ/
fish → /ɪ/
Chữ o cũng có thể khác:
home → /əʊ/
nose → /əʊ/
come → /ʌ/
Chữ u có thể xuất hiện trong:
student → /ˈstjuːdənt/
music → /ˈmjuːzɪk/
subject → /ˈsʌbdʒɪkt/
Như vậy, học sinh không nên học theo công thức “một chữ cái = một âm”.
Các nhóm chữ nguyên âm thường gặp
Ngoài một chữ cái đơn, đề kiểm tra có thể gạch chân một nhóm chữ như ea, ee, oo, ou, ow, ai, ay.
Ví dụ:
Nhóm chữ | Ví dụ | Âm |
|---|---|---|
ea | meat | /iː/ |
ea | bread | /e/ |
ee | green | /iː/ |
oo | school | /uː/ |
oo | book | /ʊ/ |
ou | house | /aʊ/ |
ou | country | /ʌ/ |
ai | rain | /eɪ/ |
ay | day | /eɪ/ |
Bảng trên cho thấy cùng một nhóm chữ vẫn có thể có cách phát âm khác nhau. Vì vậy, khi gặp một từ chưa chắc chắn, học sinh nên kiểm tra phiên âm thay vì chỉ suy đoán từ cách viết.
Đây cũng là lý do việc làm quen với IPA ngay từ đầu có ích. Khi nhìn thấy /iː/, /ɪ/, /eɪ/ hoặc /aʊ/, học sinh có thể nhận diện âm mà không cần đoán dựa trên mặt chữ.
Phần gạch chân là phụ âm hoặc nhóm phụ âm
Một số phụ âm thường xuất hiện trong bài phát âm lớp 6 là c, g, ch, th, sh.
Chữ c thường có hai cách đọc phổ biến:
/k/: cat, class, school
/s/: city, pencil, face
Chữ g cũng thường gặp:
/g/: game, go, give
/dʒ/: giant, age, gym
Tuy nhiên, đây là những quy tắc định hướng chứ không phải công thức tuyệt đối. Có những từ là ngoại lệ, vì vậy từ điển và phiên âm vẫn là công cụ kiểm tra đáng tin cậy.
Nhóm ch thường được phát âm là /tʃ/:
chair
chicken
lunch
Nhưng có những từ như school, trong đó ch được phát âm là /k/.
Với th, hai âm thường gặp là:
/θ/: think, three, thanks
/ð/: this, that, these
Học sinh cũng cần chú ý đến chữ câm, tức là chữ xuất hiện trong cách viết nhưng không được phát âm.
Ví dụ:
climb → chữ b không được phát âm;
know → chữ k không được phát âm;
listen → chữ t không được phát âm;
hour → chữ h không được phát âm.
Những trường hợp này cho thấy việc đọc tiếng Anh không thể chỉ dựa trên mặt chữ. Học sinh nên ghi nhớ từ cùng với âm hoặc phiên âm khi gặp từ có cách phát âm đặc biệt.
Cách phát âm đuôi -s/-es và -ed trong dạng bài phát âm khác
Đuôi -s/-es và -ed là nhóm kiến thức rất thường xuất hiện trong bài phát âm. Điểm quan trọng nhất là phải xét âm cuối của từ gốc, không chỉ nhìn chữ cái cuối.

Ba cách phát âm đuôi -s và -es
Đuôi -s/-es có ba cách phát âm chính: /s/, /z/ và /ɪz/. Cách đọc phụ thuộc vào âm đứng ngay trước đuôi -s/-es [3].
Cách đọc | Khi âm cuối của từ gốc là | Ví dụ |
|---|---|---|
/s/ | /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | books, cats, laughs |
/ɪz/ | /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ | classes, watches, washes |
/z/ | nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại | plays, rooms, drives |
Ví dụ với books:
book kết thúc bằng âm /k/. Đây là âm vô thanh, nên -s được phát âm là /s/.
→ books /bʊks/
Với watches:
watch kết thúc bằng /tʃ/. Vì vậy, -es được phát âm là /ɪz/.
→ watches /ˈwɒtʃɪz/
Với plays:
play kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/. Vì vậy, -s được phát âm là /z/.
→ plays /pleɪz/
Điểm cần nhớ là âm cuối của từ gốc mới quyết định cách đọc.
Đọc thêm: quy tắc phát âm đuôi -s/-es trong tiếng Anh.
Ba cách phát âm đuôi -ed
Đuôi -ed của động từ có quy tắc có ba cách phát âm chính: /t/, /d/ và /ɪd/ [4].
Cách đọc | Âm cuối của từ gốc | Ví dụ |
|---|---|---|
/ɪd/ | /t/ hoặc /d/ | wanted, needed |
/t/ | âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ | stopped, laughed, watched |
/d/ | nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại | played, called, cleaned |
Với wanted, từ gốc want kết thúc bằng /t/. Vì vậy:
→ wanted /ˈwɒntɪd/
Với stopped, từ gốc stop kết thúc bằng /p/, một âm vô thanh.
→ stopped /stɒpt/
Vì vậy, -ed được phát âm là /t/.
Với played, từ gốc play kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/.
→ played /pleɪd/
Do đó, -ed được phát âm là /d/.
Có thể hệ thống quy tắc như sau:
-ed → /ɪd/ nếu từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/.
Nếu không thuộc trường hợp trên, xét xem âm cuối là vô thanh hay hữu thanh:
vô thanh → /t/
hữu thanh/nguyên âm → /d/
Khi làm bài, cần chú ý rằng đây là quy tắc dựa trên âm, không phải chữ cái. Đây cũng là điểm được nhấn mạnh trong các tài liệu phát âm về ending sounds.
Bài tập choose the word whose underlined part is pronounced differently lớp 6
Bài 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others
1.
A. cat
B. name
C. game
D. late
2.
A. bike
B. sit
C. time
D. like
3.
A. home
B. nose
C. come
D. phone
4.
A. student
B. subject
C. music
D. tube
5.
A. bread
B. head
C. dead
D. meat
6.
A. book
B. school
C. cook
D. foot
7.
A. house
B. mouth
C. cloud
D. country
8.
A. chair
B. school
C. chicken
D. lunch
9.
A. three
B. this
C. think
D. thanks
10.
A. game
B. giant
C. go
D. give
Bài 2: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
1.
A. books
B. cats
C. stops
D. dogs
2.
A. watches
B. classes
C. washes
D. plays
3.
A. plays
B. rooms
C. drives
D. works
4.
A. wanted
B. needed
C. visited
D. watched
5.
A. stopped
B. laughed
C. watched
D. played
6.
A. maps
B. pens
C. bikes
D. cats
7.
A. boxes
B. washes
C. plays
D. buses
8.
A. played
B. called
C. cleaned
D. laughed
9.
A. started
B. invited
C. washed
D. wanted
10.
A. jumps
B. runs
C. laughs
D. cooks
Bài 3: Bài tập phát âm tổng hợp lớp 6
1.
A. cake
B. make
C. apple
D. name
2.
A. school
B. book
C. room
D. moon
3.
A. think
B. three
C. this
D. thanks
4.
A. city
B. cat
C. face
D. circle
5.
A. giant
B. game
C. green
D. give
6.
A. watched
B. played
C. laughed
D. stopped
7.
A. boxes
B. washes
C. plays
D. buses
8.
A. wanted
B. needed
C. washed
D. started
9.
A. unit
B. bus
C. huge
D. pupil
10.
A. mother
B. those
C. thin
D. this
Đáp án và giải thích
Bài 1:
Câu | Đáp án | Âm khác |
|---|---|---|
1 | A. cat | /æ/ → B, C, D: /eɪ/ |
2 | B. sit | /ɪ/ → A, C, D: /aɪ/ |
3 | C. come | /ʌ/ → A, B, D: /əʊ/ |
4 | B. subject | /ʌ/ → A, C, D: /juː/ |
5 | D. meat | /iː/ → A, B, C: /e/ |
6 | B. school | /uː/ → A, C, D: /ʊ/ |
7 | D. country | /ʌ/ → A, B, C: /aʊ/ |
8 | B. school | /k/ → A, C, D: /tʃ/ |
9 | B. this | /ð/ → A, C, D: /θ/ |
10 | B. giant | /dʒ/ → A, C, D: /g/ |
Bài 2:
Câu | Đáp án | Âm khác |
|---|---|---|
1 | D. dogs | /z/ → A, B, C: /s/ |
2 | D. plays | /z/ → A, B, C: /ɪz/ |
3 | D. works | /s/ → A, B, C: /z/ |
4 | D. watched | /t/ → A, B, C: /ɪd/ |
5 | D. played | /d/ → A, B, C: /t/ |
6 | B. pens | /z/ → A, C, D: /s/ |
7 | C. plays | /z/ → A, B, D: /ɪz/ |
8 | D. laughed | /t/ → A, B, C: /d/ |
9 | C. washed | /t/ → A, B, D: /ɪd/ |
10 | B. runs | /z/ → A, C, D: /s/ |
Bài 3:
Câu | Đáp án | Âm khác |
|---|---|---|
1 | C. apple | /æ/ → A, B, D: /eɪ/ |
2 | B. book | /ʊ/ → A, C, D: /uː/ |
3 | C. this | /ð/ → A, B, D: /θ/ |
4 | B. cat | /k/ → A, C, D: /s/ |
5 | A. giant | /dʒ/ → B, C, D: /g/ |
6 | B. played | /d/ → A, C, D: /t/ |
7 | C. plays | /z/ → A, B, D: /ɪz/ |
8 | C. washed | /t/ → A, B, D: /ɪd/ |
9 | B. bus | /ʌ/ → A, C, D: /juː/ |
10 | C. thin | /θ/ → A, B, D: /ð/ |
Dạng Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others yêu cầu học sinh xác định từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại. Khi làm bài, cần tập trung vào âm của phần gạch chân, đối chiếu phiên âm IPA và vận dụng các quy tắc phát âm liên quan đến nguyên âm, phụ âm, đuôi -s/-es và -ed, thay vì chỉ dựa vào mặt chữ.
Với dạng Choose the word that/which has the underlined part pronounced differently, học sinh nên xác định phần gạch chân, so sánh âm của từng từ rồi chọn từ có cách phát âm khác. Để tiếp tục luyện tập các dạng bài phát âm và kiến thức tiếng Anh theo chương trình lớp 6, học sinh có thể tham khảo chuyên đề tiếng Anh 6 tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Pronunciation symbols.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/help/phonetics.html. Accessed 11 October 2026.
“The IPA Chart.” International Phonetic Association, https://www.internationalphoneticassociation.org/node/1061. Accessed 11 October 2026.
“Which corner?.” TeachingEnglish – British Council, https://africa.teachingenglish.org.uk/classroom/pronunciation/which-corner. Accessed 11 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp