Bài kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 Global Success tập trung vào các điểm ngữ pháp và kỹ năng cơ bản gồm thì hiện tại đơn, thì tương lai đơn (will), động từ khuyết thiếu (should/can), và cấu trúc câu cơ bản.
Các dạng bài thường gặp gồm trắc nghiệm, nối câu, sắp xếp từ và đọc hiểu ngắn.
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 Global Success học kì 2
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 Global Success học kì 2
Key takeaways
Bài kiểm tra 15 phút là một hình thức đánh giá thường xuyên giúp giáo viên theo dõi mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh trong quá trình học tập. Đối với chương trình Tiếng Anh 6 Global Success, các đề kiểm tra 15 phút này thường xuyên được sử dụng, do đó học sinh nên làm quen với các dạng câu hỏi trong bài kiểm tra này để rèn luyện kỹ năng làm bài.
Bài viết dưới đây giới thiệu 3 đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 Global Success học kì 2 kèm đáp án chi tiết. Hy vọng rằng, các bộ đề này không chỉ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho học sinh trong việc ôn tập và luyện đề mà còn cung cấp thêm ý tưởng cho giáo viên trong quá trình thiết kế đề thi phù hợp, hỗ trợ học sinh đạt kết quả tốt trong kỳ thi.
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 học kì 2 Global Success – Đề số 1
Dưới đây là đề luyện tập đầu tiên. Hãy hoàn thành bài trong khoảng 15 phút trước khi đối chiếu với đáp án và phần giải thích chi tiết.
Exercise 1: Choose the best answer
My brother often ______ cartoons after school.
A. watches
B. watch
C. watching
D. watched______ is your favourite TV programme?
A. Who
B. What
C. Where
D. WhenWe ______ football every Sunday.
A. plays
B. play
C. played
D. playingI like cartoons ______ they are funny.
A. but
B. because
C. although
D. soMy father ______ the news every evening.
A. watch
B. watching
C. watches
D. watched
Exercise 2: Complete the sentences
Lan ______ (watch) TV every day.
My friends ______ (not like) horror films.
______ your brother ______ (play) football every weekend?
Exercise 3: Read the passage and answer the questions
Mai is a student in grade 6. She likes watching TV in her free time. Her favourite programme is Animal World. It is about animals in the zoo and on farms. The programme shows many animals such as cats, dogs, lions and elephants. It is very interesting and easy to understand.
Mai usually watches Animal World at 8 p.m. on Sundays. After that, she often does her homework and talks with her family. At the weekend, she also plays sports with her friends at the park. She feels happy and relaxed when she watches TV and plays with her friends.
What is Mai's favourite programme?
When does she usually watch it?
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 học kì 2 Global Success – Đề số 2
Tiếp theo là một đề luyện tập khác để học sinh tiếp tục củng cố kiến thức và làm quen với nhiều dạng câu hỏi thường gặp.
Exercise 1: Complete the dialogue
Complete the conversation with the correct words.
A: What will your future house be like?
B: It (1) ______ (be) a smart house.
A: Where will it be?
B: It will be in the mountains.
A: Will you live there alone?
B: No, I (2) ______ (live) with my family.
A: Will there be robots in your house?
B: Yes, there (3) ______ (be) a robot.
Exercise 2 Choose the correct word to complete the sentences
Robots will help us ______ the house.
A. clean
B. cleaning
C. cleaned
D. cleansWe ______ use less plastic in the future.
A. should
B. mustn’t
C. mightn’t
D. could not______ your future house be big?
A. Do
B. Will
C. Does
D. Is
Exercise 3: Read and decide True or False
Tom is talking about his future house. He thinks he will live in a smart house near the sea. His house will be very modern. There will be a robot to help him with housework. The robot can clean the floor and cook simple meals. Tom believes life in the future will be more convenient and comfortable.
Tom will live in a smart house.
His house will be in the mountains.
There will be a robot in his house.
The robot can cook food.
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 học kì 2 Global Success – Đề số 3
Hãy cùng tiếp tục luyện tập đề số ba để củng cố kỹ năng làm bài và rèn luyện khả năng xử lý câu hỏi trong thời gian ngắn.
Exercise 1: Match the sentences
A | B |
|---|---|
1. We should save water. | A. It makes life more modern. |
2. Don’t throw rubbish on the street. | B. They can do housework for us. |
3. Robots will help us in the future. | C. It helps protect the environment. |
4. We will live in smart houses. | D. It makes the city dirty. |
Exercise 2: Choose the best answer
My father ______ TV every evening.
A. watch
B. watches
C. watching
D. watchedIn the future, robots ______ cook meals for us.
A. can
B. will
C. do
D. are
Exercise 3: Put the words in the correct order
will / robots / help / us / in the future
should / we / plant / more trees
house / my / will / be / a / smart / house
Exercise 4: Read and answer
Tom is talking about his future house. He will live in a smart house near the sea. His house will be modern and comfortable. There will be robots to help him do housework. Life in the future will be more convenient.
Where will Tom live?
Xem thêm:
Đáp án và giải thích ngắn gọn
Đề số 1
A. watches
Đáp án đúng là watches vì chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ ba số ít. Trong thì hiện tại đơn, động từ thường được thêm -s hoặc -es khi đi với chủ ngữ số ít. Đây là quy tắc cơ bản dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại.B. What
“What” được dùng để hỏi thông tin về sự vật hoặc nội dung. Trong câu này, người nói muốn hỏi về chương trình truyền hình yêu thích nên “What” là lựa chọn phù hợp nhất. Các từ khác như “Who”, “Where”, “When” không phù hợp ngữ cảnh.B. play
Chủ ngữ “We” là ngôi thứ nhất số nhiều nên động từ trong thì hiện tại đơn giữ nguyên dạng cơ bản. Cấu trúc “We play football” là cách diễn đạt đúng khi nói về thói quen hoặc hoạt động thường xuyên.B. because
“Because” dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Trong câu này, người nói thích xem phim hoạt hình vì chúng vui nhộn. Các liên từ khác như “but”, “although”, “so” không thể hiện đúng quan hệ nguyên nhân.C. watches
“My father” là ngôi thứ ba số ít nên động từ cần chia ở hiện tại đơn bằng cách thêm -s/-es. Đây là dạng ngữ pháp cơ bản thường xuất hiện trong các bài kiểm tra ngắn lớp 6.watches
Dấu hiệu “every day” cho thấy hành động diễn ra thường xuyên nên dùng thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ “Lan” là số ít nên động từ phải chia thành “watches”.don’t like
“My friends” là chủ ngữ số nhiều nên trong câu phủ định hiện tại đơn ta dùng cấu trúc “do not (don’t) + động từ nguyên mẫu”. Động từ “like” giữ nguyên dạng cơ bản.Does / play
Câu hỏi ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít dùng trợ động từ “Does”. Sau “Does”, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu nên dùng “play” thay vì “plays”.Animal World
Thông tin được nêu trực tiếp trong đoạn văn. Đây là dạng câu hỏi đọc hiểu mức độ nhận biết, chỉ cần xác định đúng dữ liệu trong bài.At 8 p.m. on Sundays
Câu trả lời nằm ở chi tiết thời gian trong đoạn văn. Học sinh cần đọc kỹ để xác định đúng mốc thời gian Mai xem chương trình.
Đề số 2
Exercise 1
1. is
Động từ “be” sau “will” luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo ngôi. Câu này nói về trạng thái trong tương lai nên dùng “is” để hoàn thành cấu trúc “will be”.
2. will live
Câu nói về tương lai nên dùng thì tương lai đơn với cấu trúc “will + động từ nguyên mẫu”. Đây là cách diễn tả kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai.
3. will be
Cấu trúc cố định “there will be” dùng để diễn tả sự tồn tại của một sự vật trong tương lai. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong chương trình lớp 6.
Exercise 2
1. A. clean
Sau động từ khuyết thiếu “will help”, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”. Vì vậy “clean” là đáp án đúng, các dạng chia khác không phù hợp.
2. A. should
“Should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý mang tính nhẹ nhàng. Câu này nói về việc bảo vệ môi trường nên “should” là lựa chọn phù hợp nhất.
3. B. Will
Câu hỏi ở thì tương lai đơn có cấu trúc “Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu”. Đây là dạng câu hỏi dùng để dự đoán hoặc hỏi về tương lai.
Exercise 3
1. True
Bài đọc nêu rõ Tom sẽ sống trong một ngôi nhà thông minh, vì vậy nhận định này là đúng.
2. False
Bài đọc nói ngôi nhà của Tom ở gần biển, không phải ở trong núi như câu hỏi đưa ra.
3. True
Trong bài có thông tin rằng trong nhà Tom sẽ có robot hỗ trợ công việc nhà, nên câu này đúng.
4. True
Robot có thể làm việc nhà như dọn dẹp và nấu ăn đơn giản, điều này được nêu trực tiếp trong bài đọc.
Đề số 3
1. C
“Save water” giúp bảo vệ tài nguyên nước và môi trường nên phù hợp với “It helps protect the environment”.
2. D
“Don’t throw rubbish on the street” liên quan trực tiếp đến việc làm bẩn môi trường, nên chọn “It makes the city dirty”.
3. B
“Robots will help us in the future” nói về việc robot hỗ trợ con người làm việc nhà, phù hợp với “They can do housework for us”.
4. A
“Smart houses” giúp cuộc sống hiện đại và tiện nghi hơn nên phù hợp với “It makes life more modern”.
5. B. watches
“My father” là ngôi thứ ba số ít nên động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm -s/-es. Vì vậy “watches” là đáp án đúng.
6. B. will
Câu nói về tương lai nên dùng thì tương lai đơn “will + động từ nguyên mẫu”. Robot sẽ nấu ăn cho con người nên chọn “will”.
7. Robots will help us in the future.
Câu được sắp xếp theo cấu trúc chuẩn thì tương lai đơn: S + will + V + O + trạng từ thời gian.
8. We should plant more trees.
Câu sử dụng cấu trúc “should + V” để đưa ra lời khuyên. Trật tự đúng là chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu.
9. My house will be a smart house.
Câu đúng cấu trúc “S + will + be + noun phrase”, dùng để mô tả tương lai của ngôi nhà.
10. In a smart house near the sea
Thông tin được nêu trực tiếp trong bài đọc: Tom sẽ sống trong một ngôi nhà thông minh gần biển.
Tổng kết
Trên đây là 3 đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 6 học kì 2 theo chương trình Global Success kèm đáp án và giải thích chi tiết. Các đề được xây dựng dựa trên những chủ điểm và kiến thức trọng tâm thường xuất hiện trong các bài kiểm tra trên lớp. Mong rằng qua bài viết này, học sinh đã nắm bắt kiến thức vững vàng hơn, sẵn sàng chinh phục đề kiểm tra 15 phút sắp tới.
Học sinh có thể đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper nếu gặp khó khăn trong quá trình học. Ngoài ra, Anh ngữ ZIM cung cấp các khóa học IELTS Junior dựa trên sự kết hợp của bốn khía cạnh: ngôn ngữ, tư duy, kiến thức và chiến lược. Chương trình này giúp học sinh THCS hoàn thành bài kiểm tra IELTS, tăng cường kiến thức xã hội và tăng cường sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

Bình luận - Hỏi đáp