Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh dành cho trẻ từ 3 đến 12 tuổi
Key takeaways
Hội thoại tiếng Anh cho trẻ từ 3 – 6 tuổi.
Hội thoại tiếng Anh cho trẻ từ 7 – 9 tuổi.
Hội thoại tiếng Anh cho trẻ từ 10 – 12 tuổi.
Bài tập vận dụng hình thành cuộc hội thoại.
Đối với trẻ em, việc lắng nghe và học hỏi từ các đoạn hội thoại hàng ngày là vô cùng quan trọng để phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên. Đối với trẻ đang học tiếng Anh, phụ huynh thường gặp khó khăn trong tìm kiếm các tài liệu phù hợp độ tuổi, lựa chọn cách luyện tập hiệu quả hoặc khó tạo được hứng thú cho trẻ khi học.
Bài viết sẽ cung cấp hệ thống hội thoại tiếng Anh giữa hai người với độ dài tăng dần, kèm hướng dẫn chi tiết để giúp trẻ tự tin hơn khi giao tiếp và phụ huynh có thể tự hỗ trợ con học tại nhà.
Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh ngắn cho trẻ 3 - 6 tuổi
Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh đơn giản, dành cho trẻ từ 3 đến 6 tuổi.
Đoạn hội thoại 1: Chào hỏi và làm quen
A: Hello! What's your name?
(Chào! Tên bạn là gì?)
B: Hi! My name is Minh. What's your name?
(Chào! Tên mình là Minh. Còn bạn tên gì?)
A: I'm Lan. Nice to meet you!
(Mình là Lan. Rất vui được gặp bạn!)
B: Nice to meet you too!
(Mình cũng rất vui được gặp bạn!)

Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
hello | /həˈloʊ/ | xin chào |
name | /neɪm/ | tên |
nice to meet you | /naɪs tə miːt juː/ | rất vui được gặp bạn |
Đoạn hội thoại 2: Hỏi tuổi và màu sắc yêu thích
A: How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I'm 5 years old. And you?
(Mình 5 tuổi. Còn bạn?)
A: I'm 6. What's your favorite color?
(Mình 6 tuổi. Màu yêu thích của bạn là gì?)
B: I like blue. What about you?
(Mình thích màu xanh dương. Còn bạn?)
A: I like pink!
(Mình thích màu hồng!)
Số đếm và màu sắc
5 – five: số năm
6 – six: số sáu
color: màu sắc
blue: màu xanh
Đoạn hội thoại 3: Mời bạn chơi đồ chơi
A: Do you want to play with me?
(Bạn có muốn chơi với mình không?)
B: Yes! What do we play?
(Có! Chúng ta chơi gì?)
A: Let's play with the ball!
(Chúng ta hãy chơi bóng nhé!)
B: Great! I love playing ball!
(Tuyệt! Mình thích chơi bóng lắm!)
Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
bal | /bɔːl/ | quả bóng |
doll | /dɑːl/ | búp bê |
toy car | /tɔɪ kɑːr/ | xe đồ chơi |
puzzle | /ˈpʌzəl/ | trò xếp hình |
teddy bear | /ˈtɛdi ber/ | gấu bông |
Đoạn hội thoại 4: Nói về gia đình
A: Do you have a brother?
(Bạn có anh/em trai không?)
B: Yes, I have one brother.
(Có, mình có một em/anh trai.)
A: How old is he?
(Cậu ấy bao nhiêu tuổi?)
B: He is 3 years old.
(Cậu ấy 3 tuổi.)
Từ | Phiên âm [1] | Nghĩa |
|---|---|---|
father | /ˈfɑːðər/ | bố |
mother | /ˈmʌðər/ | mẹ |
brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai |
sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái |
family | /ˈfæməli/ | gia đình |
Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh về gia đình thông dụng và bài tập
Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh trung bình cho trẻ 7 - 9 tuổi
Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh ở cấp độ trung bình, dành cho trẻ từ 7 đến 9 tuổi. Mỗi đoạn hội thoại dài từ 7 - 10 câu.
Đoạn hội thoại 1: Nói về sở thích
A: What are your hobbies?
(Sở thích của bạn là gì?)
B: I like reading books and playing soccer. What about you?
(Mình thích đọc sách và chơi bóng đá. Còn bạn?)
A: I love drawing and listening to music.
(Mình thích vẽ và nghe nhạc.)
B: That's cool! Can you draw well?
(Tuyệt quá! Bạn vẽ giỏi không?)
A: Yes, I can. I draw every day.
(Có, mình có thể. Mình vẽ mỗi ngày.)
B: Wow! Can you teach me?
(Wow! Bạn dạy mình được không?)
A: Sure! Let's draw together this weekend.
(Được chứ! Chúng ta hãy cùng vẽ vào cuối tuần này.)
Từ vựng về sở thích (5 từ)
reading books – đọc sách
playing soccer – chơi bóng đá
drawing – vẽ
listening to music – nghe nhạc
dancing – nhảy múa
Ngữ pháp trọng tâm: can / can't
can: có thể
can't: không thể
Đoạn hội thoại 2: Hỏi về thú cưng
A: Do you have any pets?
(Bạn có thú cưng nào không?)
B: Yes, I have a dog. His name is Lucky.
(Có, mình có một chú chó. Tên của nó là Lucky.)
A: How cute! What does he look like?
(Dễ thương quá! Nó trông như thế nào?)
B: He is small and brown. He has big eyes.
(Nó nhỏ và màu nâu. Nó có đôi mắt to.)
A: I want a dog too.
(Mình cũng muốn một chú chó.)
B: You should ask your parents!
(Bạn nên hỏi bố mẹ đi!)
A: Good idea. Thanks!
(Ý hay đấy. Cảm ơn bạn!)
Từ vựng mô tả ngoại hình động vật
small – nhỏ
big – to
brown – màu nâu
fluffy – lông xù
cute – dễ thương

Đoạn hội thoại 3: Mời bạn đến nhà chơi
A: Hi Tom! Do you want to come to my house this Saturday?
(Chào Tom! Bạn có muốn đến nhà mình vào thứ Bảy này không?)
B: Yes, I'd love to! What time?
(Có, mình rất thích! Mấy giờ vậy?)
A: How about 2 PM?
(Khoảng 2 giờ chiều được không?)
B: Perfect! What will we do?
(Tuyệt! Chúng ta sẽ làm gì?)
A: We can play video games and watch cartoons.
(Chúng ta có thể chơi trò chơi điện tử và xem hoạt hình.)
B: Sounds fun! See you on Saturday!
(Nghe vui đấy! Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy!)
A: See you!
(Hẹn gặp lại!)
Từ vựng về thời gian và hoạt động giải trí (5 từ)
Saturday – thứ Bảy
PM – buổi chiều
video games – trò chơi điện tử
cartoons – phim hoạt hình
play – chơi
Đoạn hội thoại 4: Nói về trường học
A: What's your favorite subject at school?
(Môn học bạn thích nhất ở trường là gì?)
B: I like Math and English. How about you?
(Mình thích Toán và Tiếng Anh. Còn bạn?)
A: I love Art. It's so fun!
(Mình thích Mỹ thuật. Nó rất vui!)
B: Who is your Art teacher?
(Giáo viên Mỹ thuật của bạn là ai?)
A: Miss Hoa. She is very nice.
(Cô Hoa. Cô ấy rất dễ thương.)
B: My Math teacher is Mr. Nam. He is strict but kind.
(Giáo viên Toán của mình là thầy Nam. Thầy nghiêm khắc nhưng tốt bụng.)
Từ vựng về môn học & tính từ mô tả (5 từ + 5 từ)
Môn học
Math – Toán
English – Tiếng Anh
Art – Mỹ thuật
Science – Khoa học
Music – Âm nhạc
Tính từ
nice – dễ thương
strict – nghiêm khắc
kind – tử tế
funny – hài hước
smart – thông minh
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về trường học và bài tập.
Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh cho trẻ 10 - 12 tuổi
Cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh dài ở cấp độ trung bình, dành cho trẻ từ 10 đến 12 tuổi. Mỗi đoạn hội thoại dài từ 10 - 15 câu.
Đoạn hội thoại 1: Lên kế hoạch đi dã ngoại
A: Hey Anna! Our class is going on a picnic next Sunday. Are you coming?
(Này Anna! Lớp mình sẽ đi dã ngoại vào Chủ nhật tuần sau. Bạn có đi không?)
B: Of course! Where are we going?
(Tất nhiên rồi! Chúng ta sẽ đi đâu vậy?)
A: We're going to the park near the lake.
(Chúng ta sẽ đến công viên gần hồ.)
B: Great! What should I bring?
(Tuyệt! Mình nên mang gì?)
A: Just bring your lunch, water, and a hat.
(Chỉ cần mang bữa trưa, nước và một chiếc mũ.)
B: OK. What time do we meet?
(Được. Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?)
A: We meet at 8 AM at school.
(Chúng ta gặp lúc 8 giờ sáng ở trường.)
B: That's early! But it's fine. What will we do there?
(Sớm ghê! Nhưng cũng được. Chúng ta sẽ làm gì ở đó?)
A: We'll play games, have lunch, and take photos.
(Chúng ta sẽ chơi trò chơi, ăn trưa và chụp hình.)
B: Sounds amazing! Can I invite my cousin?
(Nghe tuyệt quá! Mình có thể mời em họ được không?)
A: Let me ask the teacher first.
(Để mình hỏi cô giáo trước đã.)
B: Thanks! See you next Sunday!
(Cảm ơn! Hẹn gặp bạn vào Chủ nhật tới!)
A: See you!
/siː juː/
Từ vựng về hoạt động ngoài trời
picnic – đi dã ngoại
take photos – chụp hình
play games – chơi trò chơi
hike – đi bộ đường dài
fly a kite – thả diều
Đoạn hội thoại 2: Thăm bạn ốm
A: Hi Minh! I heard you were sick. How are you feeling now?
(Chào Minh! Mình nghe nói bạn bị ốm. Giờ bạn thấy thế nào rồi?)
B: Hi Lan! I'm feeling much better, thanks.
(Chào Lan! Mình thấy khá hơn nhiều rồi, cảm ơn.)
A: That's good. What happened?
(Tốt quá. Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
B: I had a fever and a headache.
(Mình bị sốt và đau đầu.)
A: Did you go to the doctor?
(Bạn đã đi bác sĩ chưa?)
B: Yes, I did. The doctor gave me some medicine.
(Rồi, mình đi rồi. Bác sĩ cho mình thuốc.)
A: Are you taking it?
(Bạn đang uống thuốc chứ?)
B: Yes, three times a day.
(Rồi, ba lần mỗi ngày.)
A: Good! You should rest and drink lots of water.
(Tốt! Bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
B: I will. Thanks for coming to visit me.
(Mình sẽ làm vậy. Cảm ơn bạn đã đến thăm.)
A: No problem! I brought you some fruit.
(Không có gì! Mình mang cho bạn ít trái cây nè.)
B: Thank you so much! You're a great friend.
(Cảm ơn bạn nhiều! Bạn thật là một người bạn tuyệt vời.)
A: Get well soon! I'll see you at school next week.
(Mau khỏe nhé! Mình sẽ gặp bạn ở trường tuần sau.)
B: Thanks! Bye!
(Cảm ơn! Tạm biệt!)

Từ vựng về sức khỏe & lời khuyên
fever – sốt
headache – đau đầu
medicine – thuốc
rest – nghỉ ngơi
drink water – uống nước
Đoạn hội thoại 3: Bàn về bộ phim yêu thích
(kèm 05 từ vựng về phim hoạt hình & tính cách)
A: Did you watch the new cartoon "Super Heroes" last night?
(Bạn đã xem phim hoạt hình mới “Super Heroes” tối qua chưa?)
B: Yes! It was so exciting!
(Rồi! Nó thật sự rất hấp dẫn!)
A: I loved the part when they saved the city.
(Mình thích đoạn họ cứu cả thành phố.)
B: Me too! Which character do you like best?
(Mình cũng vậy! Bạn thích nhân vật nào nhất?)
A: I like Captain Strong. He is brave and smart.
(Mình thích Captain Strong. Anh ấy dũng cảm và thông minh.)
B: I prefer Lightning Girl. She is fast and kind.
(Mình thích Lightning Girl hơn. Cô ấy nhanh và tốt bụng.)
A: They make a great team!
(Họ tạo thành một đội tuyệt vời!)
B: Absolutely! When is the next episode?
(Đúng vậy! Tập tiếp theo khi nào?)
A: Next Friday at 7 PM.
(Thứ Sáu tuần tới lúc 7 giờ tối.)
B: Let's watch it together at my house!
(Hãy xem cùng nhau ở nhà mình nhé!)
A: Sure! I'll bring some snacks.
(Được! Mình sẽ mang một ít đồ ăn vặt.)
B: Perfect! See you then!
(Tuyệt! Hẹn gặp bạn lúc đó!)
Từ vựng về phim hoạt hình & tính cách
Phim hoạt hình
cartoon – phim hoạt hình
episode – tập phim
character – nhân vật
hero – anh hùng
scene – cảnh phim
Tính cách
brave – dũng cảm
smart – thông minh
kind – tốt bụng
funny – hài hước
strong – mạnh mẽ
Xem thêm: Từ vựng về các thể loại phim và từ vựng cơ bản chủ đề phim ảnh.
Bài tập thực hành hội thoại tiếng Anh
Phần 1 - Điền vào chỗ trống
Bài tập điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại tiếng Anh cho bé.
Bài 1
Điền từ: ball, blue, picnic, sick, cartoon
A: What is your favorite color?
(Màu yêu thích của bạn là gì?)
B: I like ______.
(Mình thích màu ______.)
Đáp án: blue
Giải thích: Câu hỏi nói về màu sắc, blue là màu duy nhất trong danh sách.
Bài 2
Điền từ: ball, draw, snacks, hat, Art
A: Do you like ______?
(Bạn có thích môn ______ không?)
B: Yes! It’s my favorite subject.
(Có! Đó là môn mình thích nhất.)
Đáp án: Art
Giải thích: Đây là câu hỏi về môn học, trong các từ chỉ có Art .
Bài 3
Điền từ: picnic, medicine, cousin, lake, photos
A: We are going on a ______ next Sunday.
(Chúng ta sẽ đi ______ vào Chủ nhật tới.)
B: Yay! Can I take some ______?
(Yeah! Mình có thể chụp một vài ______ không?)
Đáp án: picnic / photos
Giải thích: Đi dã ngoại (picnic) và chụp hình (photos) phù hợp trong bối cảnh.
Bài 4
Điền từ: doctor, fever, dog, fast, brave
A: What happened yesterday?
(Hôm qua chuyện gì xảy ra?)
B: I had a ______ and went to the ______.
(Mình bị ______ và đi gặp ______.)
Đáp án: fever / doctor
Giải thích: Fever (sốt) và doctor (bác sĩ) liên quan sức khỏe.
Bài 5
Điền từ: dog, small, kite, family, park
A: Do you have a pet?
(Bạn có thú cưng không?)
B: Yes, I have a ______. He is ______ and brown.
(Có, mình có một ______. Nó ______ và màu nâu.)
Đáp án: dog / small
Giải thích: Chỉ thú cưng và mô tả kích thước.
Bài 6
Điền từ: video games, Saturday, captain, soccer, watch
A: Do you want to come to my house this ______?
(Bạn muốn đến nhà mình vào ______ không?)
B: Sure! We can ______ cartoons together.
(Được! Chúng ta có thể cùng nhau ______ phim hoạt hình.)
Đáp án: Saturday / watch
Giải thích: Cuối tuần và hoạt động xem phim.
Bài 7
Điền từ: strong, kind, draw, lunch, water
A: Remember to bring your ______ and ______ to the picnic!
(Nhớ mang ______ và ______ khi đi dã ngoại!)
Đáp án: lunch / water
Giải thích: Hai thứ thường mang theo khi ra ngoài trời.
Phần 2 - Sắp xếp câu
Bài tập sắp xếp câu trong hội thoại tiếng Anh theo thứ tự đúng
Bài 1 – Chủ đề: Thăm bạn ốm
Sắp xếp 6 câu sau thành hội thoại hợp lý:
B: Yes, I had a fever.
(Có, mình bị sốt.)
A: Did you go to the doctor?
(Bạn đi bác sĩ chưa?)
B: Thanks for visiting me!
(Cảm ơn bạn đã đến thăm!)
A: Hi Minh! How are you feeling now?
(Chào Minh! Giờ bạn thấy sao rồi?)
B: I’m better now. (Mình đỡ hơn rồi.)
A: You should rest and drink water.
(Bạn nên nghỉ ngơi và uống nước.)
Đáp án đúng: 4 → 5 → 2 → 1 → 6 → 3
Giải thích:
Bắt đầu bằng lời chào.
Tiếp theo là cảm nhận.
Sau đó hỏi về bác sĩ.
Dặn dò và cảm ơn.
Bài 2 – Chủ đề: Phim hoạt hình
Các câu:
B: Yes! It was exciting!
(Có! Nó rất hấp dẫn!)
A: Did you watch the new cartoon?
(Bạn xem phim hoạt hình mới chưa?)
A: I like Captain Strong.
(Mình thích Captain Strong.)
B: Which character do you like best?
(Bạn thích nhân vật nào nhất?)
A: They are a great team!
(Họ là một đội tuyệt vời!)
B: I like Lightning Girl.
(Mình thích Lightning Girl.)
Đáp án đúng: 2 → 1 → 4 → 3 → 6 → 5
Bài 3 – Chủ đề: Dã ngoại
A: What should I bring?
B: Bring your lunch and water.
A: When do we meet?
B: At 8 AM at school.
A: Our class is going on a picnic!
B: Great!
Đáp án đúng: 5 → 6 → 1 → 2 → 3 → 4
Phần 3 - Trả lời câu hỏi
Bài tập trả lời câu hỏi (Who – What – When – Where – How) trong đoạn hội thoại tiếng Anh cho bé.
Bài 1 – Đoạn hội thoại: Dã ngoại
Câu hỏi:
Where is the picnic?
When do they meet?
What should Anna bring?
Who wants to invite her cousin?
What will they do at the park?
Đáp án mẫu:
At the park near the lake.
At 8 AM.
Her lunch, water, and a hat.
Anna’s friend (B).
They will play games, eat lunch, and take photos.
Bài 2 – Đoạn hội thoại: Thăm bạn ốm
Who was sick?
What sickness did he have?
Did he go to the doctor?
How many times a day does he take medicine?
What did Lan bring?
Đáp án:
Minh.
He had a fever and headache.
Yes, he did.
Three times a day.
She brought fruit.
Bài 3 – Đoạn hội thoại: Phim hoạt hình
What is the name of the cartoon?
When does the next episode air?
Who likes Captain Strong?
Why do they like the show?
Where will they watch the next episode?
Đáp án:
Super Heroes.
Next Friday at 7 PM.
A (first speaker).
Because it is exciting and the characters are great.
At B’s house.
Kết luận
Bài viết đã cung cấp các cuộc hội thoại giữa 2 người bằng tiếng Anh được phân loại theo các nhóm tuổi, cùng các từ vựng, mẫu câu thông dụng. Đồng thời, gợi ý bài tập thực hành để phụ huynh dạy con học tiếng Anh hiệu quả.
Đối với trẻ nhỏ, việc luyện tập hội thoại tiếng Anh thường xuyên, cũng như tạo môi trường vui vẻ và thúc đẩy trẻ tự tin nói tiếng Anh là vô cùng quan trọng cho sự phát triển khả năng học ngoại ngữ. Trung tâm Anh ngữ Zim Academy đem tới khóa học tiếng Anh cho trẻ từ 06 tới 12 tuổi được xây dựng và giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên bản ngữ và Việt Nam giàu kinh nghiệm, dựa trên Giáo trình Cambridge chuẩn quốc tế sẽ đem đến trải nghiệm học thú vị cho trẻ.
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) là gì - Cách sử dụng và bài tập ứng dụng
- Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree) trong tiếng Anh: Định nghĩa và cách sử dụng
- Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place) trong tiếng Anh: Định nghĩa và cách sử dụng
- Các loại trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh – Phần 3
- Từ hạn định, các loại từ hạn định, định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ (Phần 2)
- Từ hạn định (Determiners) - Phân loại, cách sử dụng và ví dụ (Phần 1)
- Danh từ tập hợp trong tiếng Anh là gì? Tổng hợp những kiến thức cần biết và cách ứng dụng
- Bài tập thì tương lai hoàn thành tiếp diễn có đáp án và giải chi tiết
- Từ hạn định chỉ định là gì? Định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ
- Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng trong tiếng Anh là gì?
Nguồn tham khảo
“Cambridge Dictionary.” Cambridge University, https://dictionary.cambridge.org/. Accessed 1 March 2026.

Bình luận - Hỏi đáp