Đa dạng câu nhờ sử dụng linh hoạt độ dài của câu trong IELTS Writing

Đa dạng câu (sentence variety) là một trong những yếu tố cốt lõi trong bài thi IELTS Writing, tuy thường ít được chú ý tới.
Published on
ZIM Academy

Tác giả

da-dang-cau-nho-su-dung-linh-hoat-do-dai-cua-cau-trong-ielts-writing

Tính chất đa dạng của các câu trong bài có thể ảnh hưởng tới trải nghiệm người đọc và hiệu quả của thông điệp được truyền tải. Bài viết này sẽ giúp người học hiểu một khía cạnh tạo nên sự đa dạng câu nhờ việc thay đổi độ dài câu.

Key takeaways

  • Đa dạng câu loại bỏ sự đơn điệu và tạo hiệu ứng thích hợp với văn bản

  • Có thể tạo ra đa dạng câu bằng cách thay đổi độ dài các câu

  • Thay đổi độ dài câu bằng cách gộp hoặc tách câu. 

Đa dạng câu là gì?

Về cơ bản, có thể hiểu đa dạng câu là việc thay đổi độ dài và cấu trúc của câu để tránh đơn điệu và tạo điểm nhấn tùy ý đồ người viết.

Việc đa dạng câu có thể tăng tính nhịp điệu cho văn bản. Quá nhiều câu có cấu trúc và độ dài giống nhau có thể gây nhàm chán đối với người đọc. Ngoài ra, đa dạng câu cũng có thể làm giảm sự lặp lại và thêm phần nhấn mạnh. 

Có nhiều kiểu đa dạng câu, tuy nhiên, ở bài viết này, tác giả sẽ chia thành các cấp độ từ từ đến câu. Một số cách đa dạng hoá câu là thay đổi cách mở đầu câu (chủ ngữ), Thay đổi độ dài câu và Thay đổi kiểu câu.

image-alt

Nếu 1 bài chỉ toàn dùng một kiểu câu

Thay đổi độ dài câu là gì?

Một số câu có cùng độ dài có thể làm cho đoạn văn trở nên lặp lại và buồn tẻ. Sự đa dạng về độ dài cũng sẽ góp phần tạo hiệu ứng nhấn mạnh vào thông điệp cốt lõi một cách hiệu quả. Thông thường, các câu dài có tác dụng tích hợp nhiều thông tin, trong khi đó, các câu ngắn thường có thể tập trung tuyệt đối vào thông tin quan trọng nhất. 

image-alt

Theo Diana Hacker (2009), “Các công cụ kiểm tra ngữ pháp không giúp gì nhiều trong việc đa dạng câu. Cần phải nghe thì mới biết khi nào và tại sao cần sự đa dạng câu." Như vậy, không có công thức tuyệt đối nào cho việc nên tạo sự đa dạng cho văn bản. Do đó, người học cần lưu ý là không nên máy móc tính toán sự xen kẽ chặt chẽ giữa các câu dài và ngắn. Người học chỉ cần thỉnh thoảng thêm một câu ngắn gọn để thay đổi tốc độ của một đoạn văn toàn là những câu dài hoặc thêm một câu dài trong một đoạn văn chủ yếu bao gồm những câu ngắn.

Ví dụ:

The Winslow family visited Canada and Alaska last summer to find some Native American art. In Anchorage stores they found some excellent examples of soapstone carvings. But they couldn't find a dealer selling any of the woven wall hangings they wanted. They were very disappointed when they left Anchorage empty-handed.

(Dịch nghĩa: Gia đình Winslow đã đến thăm Canada và Alaska vào mùa hè năm ngoái để tìm một số tác phẩm nghệ thuật của người Mỹ bản địa. Trong các cửa hàng ở Anchorage, họ đã tìm thấy một số ví dụ tuyệt vời về các tác phẩm chạm khắc trên đá xà phòng. Nhưng họ không thể tìm thấy một đại lý bán bất kỳ tấm treo tường dệt mà họ muốn. Họ đã rất thất vọng khi trắng tay rời Anchorage.)

Bản sửa lại:

The Winslow family visited Canada and Alaska last summer to find some native American art, such as soapstone carvings and wall hangings. Anchorage stores had many soapstone items available. Still, they were disappointed to learn that wall hangings, which they had especially wanted, were difficult to find. Sadly, they left empty-handed.
(Dịch nghĩa: Gia đình Winslow đã đến thăm Canada và Alaska vào mùa hè năm ngoái để tìm một số tác phẩm nghệ thuật bản địa của Mỹ, chẳng hạn như tác phẩm điêu khắc trên đá xà phòng và đồ treo tường. Các cửa hàng ở Anchorage có sẵn nhiều mặt hàng đá xà phòng. Tuy nhiên, họ vẫn thất vọng khi biết rằng rất khó tìm thấy những giá treo tường mà họ đặc biệt mong muốn. Đáng buồn là họ đã ra về tay trắng.)

Ví dụ:

I failed my final test. I disappointed my parents, my professor, and myself. (Dịch nghĩa: Tôi đã thất bại trong bài kiểm tra cuối cùng của mình. Tôi làm bố mẹ, giáo sư và bản thân tôi thất vọng.)

Failing my final test, I disappointed my parents, my professor, and myself.  (Dịch nghĩa: Thất bại trong bài kiểm tra cuối cùng, tôi làm bố mẹ, giáo sư và bản thân tôi thất vọng.)

Một số cách kéo dài câu

Do ứng dụng chủ yếu trong bài IELTS Writing, các phương pháp gợi ý dưới đây tập trung vào việc hướng dẫn người viết kéo dài câu để đạt được mục đích tạo sự đa dạng câu, vừa đảm bảo độ tinh gọn cho toàn bài viết (tối ưu là 4 đoạn, 13 câu, theo gợi ý của thầy Simon). Phương pháp chung để kéo dài câu là người viết cần nắm bắt chính xác mối quan hệ giữa hai câu.

Sử dụng liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions)

Liên từ phụ thuộc được sử dụng để liên kết và thiết lập mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu, trong đó mệnh đề độc lập là mệnh đề chính và mệnh đề phụ là mệnh đề đi sau liên từ.

Một số liên từ chính phụ phổ biến

after although in order now that

as because that once when whereas

before even rather than while though

unless since so that

if than

Ví dụ

You didn’t come home. Mom was disappointed. (Dịch nghĩa: Bạn đã không về nhà. Mẹ thất vọng.)

⇒ Because you didn’t come home, Mom was disappointed.  (Dịch nghĩa: Vì bạn không về nhà nên mẹ rất thất vọng.)

Sử dụng mệnh đề quan hệ (relative clause)

Mệnh đề quan hệ là một dạng mệnh đề phụ thuộc. Nó có chủ ngữ, động từ nhưng không thể đứng độc lập làm một câu. 

Các mệnh đề quan hệ bao gồm: who, whom, whoever, whomever, whose, which, that. 

Ví dụ

The book was fascinating. I read it in one day. (Dịch nghĩa: Cuốn sách thật hấp dẫn. Tôi đọc nó trong một ngày.)

⇒ The book was so fascinating that I read it in one day. (Dịch nghĩa: Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi đã đọc nó trong một ngày.)

Sử dụng liên từ kết hợp (coordinating conjunctions)

Liên từ kết hợp là loại liên từ được dùng để liên kết các phần có vai trò ngữ pháp và cú pháp tương đương hay ngang bằng nhau trong câu, như nối 2 từ, 2 cụm từ cùng loại (cùng là danh từ, động từ, tính từ,…) hoặc 2 mệnh đề độc lập.

Các liên từ kết hợp bao gồm: for, and, nor, but, or, yet, so (FANBOYS)

Ví dụ

The bird is likely dying. The reason may be that you overfed it. (Dịch nghĩa: Con chim có khả năng chết. Nguyên nhân có thể là do bạn cho nó ăn quá nhiều.)

⇒ The bird is likely dying, and the reason may be that you overfed it. (Dịch nghĩa: Con chim có khả năng chết, và nguyên nhân có thể là do bạn cho nó ăn quá nhiều.)

Sử dụng dấu chấm phẩy và trạng từ liên kết (semicolon & conjunctive adverbs)

Dấu chấm phẩy có tác dụng gần giống với dấu chấm đó chính là ngăn cách hai mệnh đề độc lập. Tuy nhiên, dấu chấm phẩy cũng có điểm khác biệt nhỏ so với dấu chấm, đó chính là kết nối hai mệnh đề đối lập có quan hệ gần gũi với nhau, thường được diễn tả bởi các trạng từ liên kết như consequently, however, instead, therefore,...

Ví dụ

I didn’t study very hard. I failed.  (Dịch nghĩa: Tôi đã không học tập chăm chỉ. Tôi đã trượt rồi.)

⇒ I didn’t study very hard; consequently, I failed.  (Dịch nghĩa: Tôi đã không học tập chăm chỉ; vì vậy, tôi đã trượt rồi.)

Một số cách rút ngắn câu

Tách câu dài thành các câu ngắn 

Một câu quá dài có thể khiến người đọc lạc ý chính do phải tiếp nhận quá nhiều thông tin. Những phương pháp kéo dài câu như đã hướng dẫn ở phần trên hoàn toàn có thể được áp dụng ngược lại để tách câu.

Ví dụ:

Although (as has been shown above) it would be incorrect to say that English was derived from Latin, or French, or Greek, or from anything else but the original language of the Teutonic branch of the Indo-European language, Latin, French, and Greek have not been without great and lasting influence on our vocabulary. (53 từ)

(Dịch nghĩa: Mặc dù (như đã trình bày ở trên) sẽ không đúng nếu nói rằng tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh, tiếng Pháp, hoặc tiếng Hy Lạp, hoặc từ bất kỳ thứ gì khác ngoài ngôn ngữ gốc của nhánh Teutonic của ngôn ngữ Ấn-Âu, tuy nhiên tiếng Latinh, tiếng Pháp, và tiếng Hy Lạp không phải là không có ảnh hưởng lớn và lâu dài đối với vốn từ vựng của chúng ta.)

⇒ As has been shown above, it would be incorrect to say that English was derived from Latin, or French, or Greek, or from anything else but the original language of the Teutonic branch of the Indo-European language. However Latin, French, and Greek have not been without great and lasting influence on our vocabulary.

(Dịch nghĩa: Như đã trình bày ở trên, sẽ không chính xác nếu nói rằng tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh, tiếng Pháp, hoặc tiếng Hy Lạp, hoặc từ bất kỳ thứ gì khác ngoài ngôn ngữ gốc của nhánh Teutonic của ngôn ngữ Ấn-Âu. Tuy nhiên, tiếng Latinh, tiếng Pháp và tiếng Hy Lạp không phải là không có ảnh hưởng lớn và lâu dài đối với vốn từ vựng của chúng ta.)

Bỏ những ý dẫn dắt, không quan trọng

Để bỏ được những ý thừa, người viết cần xét đến cấu trúc tổng thể toàn bài bằng cách trả lời một số câu hỏi như: “Đâu là ý chính tôi muốn trình bày? Đâu là ý phụ? Liệu ý phụ này có quan trọng? Với giới hạn về số từ, liệu tôi có nên lược bỏ ý phụ này?”

Với ví dụ ở phần trước (về nguồn gốc của tiếng Anh), sau khi suy xét thông điệp chính, người viết có thể thấy rằng, đoạn văn còn có thể được rút ngắn như sau:

⇒ As has been shown above, English was derived from the original language of the Teutonic branch of the Indo-European language. However Latin, French, and Greek have not been without great and lasting influence on our vocabulary.

(Dịch nghĩa: Như đã trình bày ở trên, tiếng Anh bắt nguồn từ ngôn ngữ gốc của nhánh Teutonic của ngôn ngữ Ấn-Âu. Tuy nhiên tiếng Latinh, tiếng Pháp và tiếng Hy Lạp không phải là không có ảnh hưởng lớn và lâu dài đối với vốn từ vựng của chúng ta.)

Câu văn lúc này đã trở nên súc tích và dễ hiểu hơn rất nhiều.

Bài tập

Bài tập 1: Hãy ghép 2 câu đơn ngắn thành một câu dài (câu ghép hoặc câu phức)

  1. He rode his scooter so slowly down the street. He was even passed by kids on bikes.

  2. This bedroom is dirty. The bedroom needs cleaning. 

  3. I worked all day. I became exhausted.

  4. James pleaded for help. Some bystanders did nothing to help him. 

  5. You lied, you cheated, and you never said you’re sorry. You no longer have a friend.

  6. On Wednesdays, I normally study before hitting the gym. Today, I went on a trip and skipped the gym. 

  7. The man perished in a fire. His son is a fireman. 

  8. Hannah was exhausted and ill. She showed up anyway, and danced beautifully.

Bài tập 2: Thu gọn những câu sau đây bằng cách lược bỏ những chi tiết dài dòng

  1. You cannot go to the park unless you have a permit, which you have to buy from the sheriff’s office that is nearby.

  2. The young couple, who were in love, decided to get married—which is what many couples decide to do.

  3. The bands played songs that were fantastic, so we danced and danced and danced from morning until night.

  4. She had to call her parents to get permission to come stay at my house so that she could stay the night.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

  1. He rode his scooter so slowly down the street that he was even passed by kids on bikes.

  2. This bedroom is dirty, so it needs cleaning. 

  3. I worked all day; therefore, I became exhausted.

  4. James pleaded for help, yet some bystanders did nothing to help him. 

  5. Because you lied, you cheated, and you never said you’re sorry, you no longer have a friend.

  6. On Wednesdays, I normally study before hitting the gym; however, today, I went on a trip and skipped the gym. 

  7. The man whose son is a fireman perished in a fire. 

  8. Hannah was exhausted and ill, but she showed up anyway, and danced beautifully.

Bài tập 2: 

  1. You cannot go to the park unless you buy a permit from the nearby sheriff’s office.

  2. The loving, young couple decided to get married like others do.

  3. We danced all day to the band’s fantastic songs.

  4. She had to call her parents to get permission to stay at my house for the night.

Tổng kết

Tóm lại, có nhiều cách để tăng độ đa dạng câu, bao gồm thay đổi cách mở đầu câu, thay đổi độ dài câu, và thay đổi cấu trúc câu. Bài viết đã hướng dẫn người học cách thay đổi độ dài câu, và cụ thể là kéo dài câu trong khuôn khổ bài viết IELTS Writing thông qua các phương pháp như sử dụng liên từ phụ thuộc, mệnh đề quan hệ, liên từ kết hợp và trạng từ kết nối.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...