Ngữ pháp TOEIC Reading: Dạng bài về trạng từ - Trình độ TOEIC 350

Ở TOEIC Reading Part 5, thí sinh có thể sẽ gặp dạng bài điền trạng từ. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách làm.
Hà Bích Ngọc
21/05/2024
ngu phap toeic reading dang bai ve trang tu trinh do toeic 350

TOEIC là bài thi kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế phổ biến với nhiều người học tiếng Anh. Chứng chỉ này được xem là một trong những điều kiện quan trọng để xin học tập, định cư ở nước ngoài hoặc làm việc ở các tập đoàn đa quốc gia. Để đạt điểm cao ở bài thi TOEIC, người học cần nắm vững cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời ôn luyện kỹ càng để làm quen với cấu trúc và cách làm bài. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bài thi TOEIC Reading Part 5, cụ thể là dạng bài điền trạng từ cho trình độ 350.

Key takeaways

  • Bài thi TOEIC có điểm số từ 10 đến 990 điểm, gồm 4 bài thi Listening (Nghe), Reading (Đọc), Writing (Viết), Speaking (Viết).

  • Phần thi Reading gồm 3 phần, thời gian làm bài 75 phút, điểm số tối đa là 495 điểm.

  • TOEIC Reading Part 5 gồm 15 câu hỏi và thời gian làm bài là 25 phút. Thí sinh cần chọn đáp án thích hợp, điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn.

  • Trạng từ trong bài thi TOEIC: Trạng từ dùng để bổ nghĩa và mô tả cách thức, mức độ, thời gian, hoặc tần suất của một hành động, tính từ, hoặc trạng từ khác trong một câu. 

  • Dấu hiệu nhận biết: Trạng từ đứng sau động từ thường, đứng trước tính từ, đứng trước enough, đứng sau so, đứng giữa trợ động từ và động từ thường.

  • Các loại trạng từ thường gặp: trạng từ tần suất, chỉ thời gian, chỉ nơi chốn, mức độ, số lượng.

Tổng quan về bài thi TOEIC

TOEIC (Test of English for International Communication) là một bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người học trong môi trường công việc và giao tiếp quốc tế. TOEIC có điểm số từ 10 đến 990 điểm, với 4 bài thi là Listening (Nghe), Reading (Đọc), Writing (Viết), Speaking (Viết). Điểm số này phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh của một người trong giao tiếp và đọc hiểu trong môi trường công việc.

TOEIC Reading

Bài thi TOEIC Reading nhằm đánh giá khả năng đọc và hiểu các loại văn bản, thường xoay quanh môi trường công việc và thương mại quốc tế. Bài thi đo lường khả năng của thí sinh trong việc tìm hiểu thông tin và ý nghĩa của văn bản bằng tiếng Anh.

TOEIC Reading

Cấu trúc của bài thi: Bài thi TOEIC Reading thường bao gồm 3 phần chính:

  • TOEIC Reading Part 5 (Incomplete Sentences): Trong phần này, thí sinh sẽ phải hoàn thành câu văn bằng cách chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để hoàn thành câu.

  • TOEIC Reading Part 6 (Text Completion): Trong phần này, thí sinh sẽ phải hoàn thành các đoạn văn bằng cách điền vào chỗ trống bằng từ hoặc cụm từ thích hợp.

  • TOEIC Reading Part 7 (Reading Comprehension): Thí sinh sẽ đọc một số đoạn văn và sau đó trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung của các đoạn văn đó.

Thời gian: Thời gian cho bài thi TOEIC Reading thường là 75 phút, trong đó mỗi phần có thời gian giới hạn riêng.

Điểm số: Bài thi TOEIC Reading được chấm điểm dựa trên số câu trả lời đúng. Điểm số tối đa cho phần Reading là 495 điểm.

Xem thêm: Dạng bài về trạng từ - Incomplete Sentences TOEIC Reading

TOEIC Reading Part 5

TOEIC Reading Part 5 gồm 15 câu hỏi và thời gian làm bài là 25 phút.

Yêu Cầu: TOEIC Reading Part 5 đánh giá khả năng đọc và hiểu các đoạn văn ngắn trong bối cảnh công việc. Các câu hỏi tập trung vào việc điền vào chỗ trống trong đoạn văn bằng cách chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.

Cấu Trúc: Bài thi TOEIC Reading Part 5 bao gồm một câu văn ngắn với một hoặc nhiều chỗ trống. Mỗi chỗ trống tương ứng với một câu hỏi và có 4 tùy chọn để điền vào chỗ trống. Thí sinh phải đọc đề bài và chọn từ/cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu.

Ví dụ: 

The company is committed to _______ sustainable business practices to reduce its environmental impact. 

A) development

B) developing

C) develop

D) developed

Đáp án đúng: B 

Cấu trúc commit + Ving mang nghĩa là cam kết làm gì. Trong ngữ cảnh này, câu văn đang nói về việc "thực hiện việc kinh doanh bền vững" để giảm thiểu tác động đối với môi trường. Do đó, từ "developing" (phát triển) phù hợp nhất.

Trạng từ trong bài thi TOEIC Reading

Trạng từ là gì?

Trạng từ (adverb) là một loại từ dùng để bổ nghĩa và mô tả cách thức, mức độ, thời gian, hoặc tần suất của một hành động, tính từ, hoặc trạng từ khác trong một câu. Trạng từ thường xuất hiện để làm cho thông điệp của câu trở nên rõ ràng và chính xác hơn.

Trạng từ trong bài thi TOEIC Reading

  • Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (Adverbs Modifying Verbs):

Ví dụ: He speaks English fluently.

Trong câu này, "fluently" bổ nghĩa cho động từ "speaks," diễn tả cách thức hành động diễn ra, tức là nói tiếng Anh một cách lưu loát.

  • Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (Adverbs Modifying Adjectives):

Ví dụ: She is extremely intelligent.

Trong câu này, "extremely" bổ nghĩa cho tính từ "intelligent," diễn tả mức độ cao về thông minh.

  • Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác (Adverbs Modifying Other Adverbs):

Ví dụ: He swims very quickly.

Trong câu này, "very" bổ nghĩa cho trạng từ "quickly," diễn tả mức độ của tốc độ bơi.

  • Trạng từ bổ nghĩa cho câu (Adverbs Modifying Entire Sentences):

Ví dụ: Remarkably, the company's profits have increased this year.

Trong câu này, "interestingly" bổ nghĩa cho cả câu, diễn tả cách thức đáng kinh ngạc rằng lợi nhuận của công ty đã tăng trong năm nay.

Xem thêm: Các loại trạng từ trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Dấu hiệu nhận biết trạng từ

1. Trạng từ đứng sau động từ thường (Adverb After a Regular Verb):

Ví dụ: She sings beautifully.

Trong câu này, "beautifully" (một cách đẹp) đứng sau động từ "sings" (hát), bổ nghĩa cho cách thức hành động "hát" diễn ra.

2. Trạng từ đứng trước tính từ (Adverb Before an Adjective):

Ví dụ: The movie was incredibly boring.

Trong câu này, "incredibly" (một cách đáng kinh ngạc) đứng trước tính từ "boring" (chán), bổ nghĩa cho tính từ để mô tả mức độ chán của bộ phim.

3. Trạng từ đứng trước "enough" (Adverb Before "Enough"):

Ví dụ: He ran quickly enough to catch the bus.

Trong câu này, “quickly” đứng trước enough đễ diễn tả cách anh ấy chạy.

4. Trạng từ đứng sau "so" (Adverb After "So"):

Ví dụ: She speaks Italy so fluently that people think she is Italian.

Phân tích: Trong câu này, trạng từ "fluently" (một cách lưu loát) đứng sau từ "so," và cả hai bổ nghĩa cho cách thức mà cô ấy nói tiếng Ý. 

5. Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ thường (Adverb Between Auxiliary and Regular Verbs):

Ví dụ: He has always been working diligently.

Phân tích: Trong câu này, "always" (luôn luôn) đứng giữa trợ động từ "has" và động từ thường "been working," bổ nghĩa cho cách thức anh ta làm việc.

Các trạng từ thường gặp

Trạng Từ 

Nghĩa 

Ví dụ

Trạng từ tần suất

often

thường xuyên, hay

She often attends meetings.

frequently

thường xuyên

He frequently travels for work.

occasionally

đôi khi

Occasionally, they go out for lunch.

rarely

hiếm khi

He rarely misses a deadline.

always

luôn, luôn luôn

She always arrives on time.

Trạng từ thời gian

now

bây giờ

I'm busy now, can we talk later?

today

hôm nay

Today is a beautiful day.

tomorrow

ngày mai

We have a meeting tomorrow.

yesterday

ngày hôm qua

He called me yesterday.

recently

dạo này

He recently graduated from college.

Trạng từ chỉ nơi chốn

here

ở đây

The conference is here.

there

ở đó

I left my keys over there.

nearby

gần đây

There is a café nearby.

everywhere

khắp mọi nơi

Pollution is everywhere nowadays.

abroad

ở nước ngoài

He travels abroad for business.

Trạng từ mức độ

very

rất

She is very talented.

extremely

cực kỳ

The problem is extremely difficult.

quite

khá

The movie was quite interesting.

fairly

tương đối

He performed fairly well in the exam.

rather

hơi, khá

It's rather cold today.

Trạng từ cách thức

beautifully

một cách đẹp đẽ

She sang ballad songs beautifully.

quickly

một cách nhanh chóng

He ran quickly to catch the.

carefully

một cách cẩn thận

The teacher checks homework carefully.

loudly

một cách ồn ào

He played guitar loudly.

professionally

một cách chuyên nghiệp

He delivered the speech professionally.

Trạng từ liên kết

accordingly

theo đó

She studied hard, accordingly, she aced the exam.

consequently

kết quả là

He missed the bus, consequently, he arrived late to work.

therefore

vì thế

The weather was bad, therefore, we decided to cancel the picnic.

however

tuy nhiên

She was tired; however, she continued working.

Xem thêm: Vị trí trạng từ trong tiếng Anh

Bài tập

Bài 1: Nối trạng từ với nghĩa thích hợp

Trạng từ

Nghĩa

1. often

a. hiếm khi

2. occasionally

b. thường xuyên

3. rarely

c. gần đây

4. recently

d. tương đối

5. nearby

e. thỉnh thoảng

6. extremely

f. cực kỳ

7. fairly

g. dạo này

8. rather

h. tuy nhiên

9. loudly

i. hơi, khá

10. however

k. một cách ồn ào

Bài 2: Điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống

  1. The restaurant staff served us_____. (quick)

  2. The hotel receptionist greeted us_____. (warm)

  3. The tour guide explained the history of the city_____ to the tourists. (clear)

  4. We were_____ upgraded to a better room at the hotel. (surprise)

  5. The airline handled our luggage____. (careful)

  6. The presentation was delivered____ by the speaker. (professional)

  7. The car rental company offers affordable rates____. (month)

  8. The conference room was set up____ for the meeting. (neat)

  9. The restaurant's menu changes_____. (seasonal)

10. Customers can____ contact the online customer service chat. (easy)

Bài 3: Chọn đáp án đúng nhất

Câu 1: The team worked ______ to complete the project on time.

A) fast

B) fastly

C) fasted

D) faster

Câu 2: She studied for the exam ________________, but she still didn't do well.

A) hard

B) hardly

C) good

D) badly

Câu 3: The meeting was _______________ long, and I was exhausted by the end.

A) extreme

B) extremely

C) extremeless

D) extremeful

Câu 4: They arrived at the conference ______________ as they didn't want to miss the opening speech.

A) lately

B) lateness

C) late

D) latelyness

Câu 5: The company has been performing ________________ in the market recently.

A) success

B) successfully

C) successful

D) successly

Câu 6: He talks ______________ and nobody can understand him.

A) clearly

B) clear

C) clearness

D) cleared

Câu 7: The manager explained the new policy ___________.

A) thoroughly

B) thorough

C) thoroughness

D) thouroughly

Câu 8: We need to address the issue _______________ to avoid any further problems.

A) carefully

B) care

C) careless

D) carelessful

Câu 9: She speaks English ________________, and it's a pleasure to listen to her.

A) fluent

B) fluently

C) fluency

D) fluents

Câu 10: He was working ______________ when the accident happened.

A) nearby

B) hardly

C) easy

D) easily

Đáp án

Bài 1

1-b, 2-e, 3-a, 4-g, 5-c, 6-f, 7-d, 8-i, 9-k, 10-h

Bài 2

1. quickly

Dịch: Nhân viên nhà hàng phục vụ chúng tôi nhanh chóng.

2. warmly

Dịch: Người lễ tân khách sạn chào đón chúng tôi nồng nhiệt.

3. clearly

Dịch: Hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử của thành phố rõ ràng cho du khách.

4. surprisingly

Dịch: Chúng tôi đã được nâng cấp bất ngờ lên một phòng tốt hơn tại khách sạn.

5. carefully

Dịch: Hãng hàng không đã xử lý hành lý của chúng tôi cẩn thận.

6. professionally

Dịch: Bài thuyết trình được thực hiện chuyên nghiệp bởi diễn giả.

7. monthly

Dịch: Công ty cho thuê xe cung cấp giá cả phải chăng hàng tháng.

8. neatly

Dịch: Phòng họp đã được sắp xếp ngăn nắp cho cuộc họp.

9. seasonally

Dịch: Thực đơn nhà hàng thay đổi theo mùa.

10. easily

Dịch: Khách hàng có thể dễ dàng liên hệ hệ thống trò chuyện dịch vụ khách hàng trực tuyến.

Bài 3

Câu 1: A: Câu này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức làm việc. Trong tiếng Anh, "fast" là trạng từ tương ứng với tính từ "fast," diễn tả mức độ của sự nhanh chóng.

Câu 2: A: Câu này cần một trạng từ để mô tả mức độ cách thức học. "Hard" là trạng từ phù hợp, diễn tả việc học một cách chăm chỉ.

Câu 3: B: Câu này cần một trạng từ để mô tả mức độ dài. "Extremely" bổ nghĩa cho tính từ "long," nó diễn tả mức độ rất cao của độ dài của cuộc họp.

Câu 4: C: Câu này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “arrive” (đến). "Late" là trạng từ phù hợp, diễn tả việc đến muộn.

Câu 5: C: Câu này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “perform” (thể hiện). "Successful" là trạng từ phù hợp, mô tả cách thức công ty thể hiện hiệu suất tốt trong thị trường.

Câu 6: A: Câu này cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “talk” (nói). "Clearly" là trạng từ phù hợp, diễn tả việc nói một cách rõ ràng.

Câu 7: A: Câu này cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “explain” (giải thích). "Thoroughly"mô tả cách thức giải thích một chủ đề một cách kỹ lưỡng và toàn diện.

Câu 8: A: Câu này cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “address” (giải quyết). "Carefully" là trạng từ diễn tả việc xử lý một cách cẩn thận.

Câu 9: B: Câu này cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “talk” (nói). "Fluently" diễn tả việc nói tiếng Anh một cách lưu loát.

Câu 10: A: Câu này cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “work” (làm việc). "Nearby" là trạng từ chỉ nơi chốn, chỉ vị trí mà anh ấy làm việc khi tai nạn xảy ra.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Hy vọng qua bài viết trên đây, người học đã nắm được những thông tin chính về bài thi TOEIC, phần thi TOEIC Reading Part 5 và các điểm chính của ngữ pháp về trạng từ. Ngoài ra, người học có thể tham khảo bộ sách TOEIC Up do đội ngũ ZIM biên soạn để có chiến lược làm bài cụ thể cho từng kỹ năng và nhanh chóng cải thiện điểm số. 

Nguồn tham khảo

“Adverbs: types - Grammar - Cambridge Dictionary.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/adverbs-types. Accessed 22 September 2023.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity