Describe a park or a garden in your city | Bài mẫu kèm từ vựng & AUDIO

“Describe a park or a garden in your city” thuộc nhóm chủ đề “Describe a place (miêu tả địa điểm)” là đề bài rất thường gặp trong Part 2 IELTS Speaking. Bài viết sau đây sẽ gợi ý sample cùng những câu hỏi thường gặp và hướng dẫn cách trả lời đơn giản nhất cho chủ đề này. Đồng thời, bài viết cũng sẽ giới thiệu về những từ vựng và cách diễn đạt giúp đạt điểm cao.
Published on
ZIM Academy

Tác giả

describe a park or a garden in your city bai mau kem tu vung audio

Bài mẫu chủ đề Describe a park or a garden in your city

Describe a park or a garden in your city.

You should say:

  • where it is and how often you go there

  • who you often go there with

  • what it is like

and explain why you like to visit it.

Dàn ý

Situation - I want to talk about Central Park, one of my favorite places in the city.

Task - Describe when and where I visit Central Park, who I usually go there with, and the reasons for my frequent visits.

Action - Provide detailed descriptions of Central Park's features, including its location in downtown, the lush greenery, the lake, and recreational activities.

Result - Explain why Central Park holds a special place in my heart, highlighting its role as a sanctuary from city life, a place for relaxation and recreation, and a source of cherished memories.

Bài mẫu

So, one of my favorite places in my city is the Central Park, which is located right in the heart of downtown. I visit this park quite frequently, at least a couple of times a month, and I often go there with my family and close friends.

Central Park is a lush green oasis amidst the bustling cityscape. It covers a vast area with well-maintained lawns, colorful flowerbeds, and a variety of trees, some of which are quite old and majestic. There are also meandering pathways that lead you through the park, and you can find benches and shaded areas where you can relax and enjoy the tranquility.

What I particularly love about Central Park is its serene atmosphere. It's a place where you can escape the noise and chaos of city life and immerse yourself in nature's beauty. The air feels fresher, and the sound of birds chirping is a welcome change from the constant honking of horns on the streets.

The park also has a lovely lake at its center, where you can rent paddleboats and enjoy a leisurely ride on the water. There's something incredibly calming about being out on the lake, surrounded by greenery.

The reason I like to visit Central Park so much is because it offers a perfect blend of relaxation and recreational activities. Whether it's having a picnic with my family, going for a jog with friends, or simply sitting by the lake and reading a book, this park has something for everyone. It's a place where I can de-stress, connect with nature, and create wonderful memories with loved ones. In a fast-paced city like ours, Central Park is a true sanctuary, and I cherish every moment I spend there.

Cùng chủ đề:

Từ vựng cần lưu ý

  • Downtown (trung tâm thành phố): Khu vực tập trung của thành phố, thường có nhiều hoạt động kinh tế và giải trí.

  • Oasis (ốc đảo): Một nơi hoặc tình huống trong đó bạn có cảm giác như là một khu vực yên bình và thư giãn giữa một môi trường bận rộn hoặc khó khăn.

  • Majestic (tráng lệ, tráng lệ): Được miêu tả như một thứ gì đó tôn nghiêm, lộng lẫy và ấn tượng.

  • Meandering pathways (Các con đường uốn khúc): Đây là các lối đi có dạng uốn lượn hoặc quanh co, thường đi qua khuôn viên hoặc vườn hoa.

  • Tranquility (sự yên bình): Tình trạng của sự yên tĩnh và bình yên, thiếu tiếng ồn và xáo trộn.

  • Serene (Yên bình): Đây là một từ dùng để miêu tả một môi trường hoặc không gian có sự yên tĩnh và tĩnh lặng.

  • Recreational activities (hoạt động giải trí): Các hoạt động được thực hiện với mục đích giải trí và thư giãn, chẳng hạn như chơi thể thao, đi bộ, hay picknick.

  • De-stress (Giảm căng thẳng): Đây là hành động hoặc quá trình để giảm bớt căng thẳng và áp lực.

  • Sanctuary (nơi trú ẩn): Một nơi an toàn và yên tĩnh, thường được tìm kiếm để tránh xa khỏi sự xáo trộn và áp lực của cuộc sống hàng ngày.

IELTS Speaking Part 3 Sample – Gardens and Parks

1. Do young people like to go to parks?

Indeed, young people often have an inclination for visiting parks. It provides them with a venue to connect with nature, engage in outdoor activities, and enjoy a break from their daily routines. Parks offer a space for relaxation and recreation, which many young individuals appreciate.

  • inclination: xu hướng, thiên hướng

Example: Her inclination towards art was evident from a young age, as she spent hours drawing and painting. (Thiên hướng nghệ thuật của cô ấy đã thể hiện rõ ràng từ khi cô còn nhỏ, khi cô dành nhiều giờ để vẽ và tô màu.)

  • outdoor activities: hoạt động ngoài trời

Example: Summer is the perfect time for outdoor activities like camping and swimming in the river. (Mùa hè là thời gian lý tưởng để tham gia các hoạt động ngoài trời như cắm trại và bơi trong sông.)

  • recreation: giải trí, thư giãn

Example: The park offers various forms of recreation, from sports fields to playgrounds for children. (Công viên cung cấp nhiều hình thức giải trí khác nhau, từ sân thể thao đến sân chơi cho trẻ em.)

2. What do old people like to do in parks?

Older individuals frequently find solace in parks. They tend to enjoy activities such as leisurely strolls, picnics, or simply sitting on benches and relishing the natural surroundings. Parks offer them a tranquil environment for contemplation and spending quality time with family or friends.

  • solace: sự an ủi, sự động viên

Example: After a long and tiring day at work, I find solace in listening to soothing music to relax my mind. (Sau một ngày làm việc dài và mệt mỏi, tôi tìm thấy sự an ủi trong việc nghe nhạc êm dịu để thư giãn tâm hồn.)

  • leisurely strolls: dạo chơi đi bộ nhẹ nhàng

Example: On weekends, I often take leisurely strolls in the nearby park to enjoy the beautiful scenery and clear my mind. (Vào cuối tuần, tôi thường đi dạo nhẹ nhàng trong công viên gần đó để thưởng thức phong cảnh đẹp và giải tỏa tâm trí.)

  • contemplation: sự suy tư, sự trầm tư

Example: The peaceful sound of ocean waves always inspires deep contemplation about life's mysteries. (Âm thanh bình yên của sóng biển luôn thúc đẩy sự suy tư sâu sắc về bí ẩn của cuộc sống.)

3. What benefits can parks bring to a city?

Parks bring forth numerous advantages to a city. They enhance the quality of life by providing green spaces for relaxation and exercise. Parks also contribute to the city's aesthetics and biodiversity. Furthermore, they foster community cohesion and can serve as venues for cultural and recreational events.

  • Enhance: nâng cao, cải thiện

Example: Exercise and a balanced diet can enhance your overall health and well-being. (Tập thể dục và một chế độ ăn uống cân đối có thể cải thiện sức khỏe và tinh thần tổng thể của bạn.)

  • Aesthetics: thẩm mỹ, mỹ quan

Example: The artist focused on creating a painting that would not only convey a message but also have strong aesthetics. (Nghệ sĩ tập trung vào việc tạo ra một bức tranh không chỉ truyền đạt thông điệp mà còn có thẩm mỹ mạnh mẽ.)

  • Biodiversity: đa dạng sinh học

Example: Conserving natural habitats is essential to protect biodiversity and prevent the extinction of endangered species. (Bảo tồn môi trường sống tự nhiên là điều quan trọng để bảo vệ sự đa dạng sinh học và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài có nguy cơ.)

  • Cohesion: sự kết nối, sự gắn kết

Example: Effective communication is key to maintaining cohesion within a team and achieving common goals. (Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng để duy trì sự gắn kết trong một nhóm và đạt được mục tiêu chung.)

4. What are the benefits of going to the park for young people and old people?

Both young and old individuals derive considerable benefits from visiting parks. For young people, parks offer a venue to unwind, partake in physical activities, and engage in social interactions, which can be instrumental in stress reduction and physical well-being. For older individuals, parks provide a serene environment for relaxation and gentle physical activity, contributing to mental and physical well-being.

  • Derive: thu được, đạt được

Example: Reading books regularly helps individuals derive knowledge and intellectual stimulation. (Đọc sách thường xuyên giúp cá nhân thu được kiến thức và khích lệ tư duy.)

  • Venue: địa điểm, nơi tổ chức

Example: The concert will take place at a popular venue downtown. (Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra tại một địa điểm phổ biến ở trung tâm thành phố.)

  • Instrumental: quan trọng, cần thiết

Example: Effective time management is instrumental in achieving both personal and professional goals. (Quản lý thời gian hiệu quả là quan trọng để đạt được cả mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp.)

  • Serene: yên bình, thanh bình

Example: The mountain cabin provided a serene retreat away from the hustle and bustle of the city. (Căn nhà gỗ trên núi cung cấp một chốn yên bình, tránh xa khỏi sự ồn ào của thành phố.)

5. Why do some people like planting flowers?

People find joy in planting flowers for various reasons. It enables them to connect with nature, express their creativity, and enhance the visual appeal of their surroundings. Gardening, including flower planting, is also known for its therapeutic effects, as it can reduce stress and instill a sense of accomplishment.

  • Connect with nature: kết nối với thiên nhiên

Example: Spending time in the forest helps people connect with nature and appreciate its beauty. (Dành thời gian trong rừng giúp con người kết nối với thiên nhiên và trân trọng vẻ đẹp của nó.)

  • Visual appeal: sự hấp dẫn về mặt thị giác

Example: The interior designer focused on enhancing the visual appeal of the room through color and lighting choices. (Người thiết kế nội thất tập trung vào việc tăng cường sự hấp dẫn về mặt thị giác của căn phòng thông qua việc chọn màu sắc và ánh sáng.)

  • Therapeutic effects: tác dụng trị liệu

Example: Many people find painting to have therapeutic effects, helping them relax and relieve stress. (Nhiều người thấy rằng việc vẽ tranh có tác dụng trị liệu, giúp họ thư giãn và giảm căng thẳng.)

  • Instill a sense of accomplishment: truyền đạt cảm giác thành tựu

Example: Completing a challenging project can instill a sense of accomplishment and boost one's self-esteem. (Hoàn thành một dự án khó khăn có thể truyền đạt cảm giác thành tựu và nâng cao lòng tự trọng của một người.)

6. Would you say people should help maintain public gardens and parks?

Absolutely, it is imperative for people to actively participate in the maintenance of public gardens and parks. These spaces serve as vital community assets that necessitate ongoing care. By volunteering or engaging in maintenance initiatives, individuals not only ensure the longevity of these areas but also cultivate a sense of ownership and pride in their community. This collective responsibility is instrumental in preserving the beauty and accessibility of public gardens and parks for all to enjoy.

  • Imperative: cấp thiết, cần thiết

Example: It is imperative to follow safety rules when operating heavy machinery to prevent accidents. (Việc tuân thủ các quy tắc an toàn khi vận hành máy móc nặng là cấp thiết để ngăn ngừa tai nạn.)

  • Vital community assets: tài sản cộng đồng quan trọng

Example: Public libraries and parks are considered vital community assets that enrich the lives of residents. (Thư viện công cộng và công viên được xem là tài sản cộng đồng quan trọng làm phong phú cuộc sống của người dân.)

  • Necessitate: đòi hỏi, cần thiết

Example: The complexity of modern technology necessitates continuous learning and adaptation. (Sự phức tạp của công nghệ hiện đại đòi hỏi việc học hỏi và thích nghi liên tục.)

  • Cultivate a sense of ownership: nuôi dưỡng cảm giác sở hữu

Example: Taking care of a shared workspace can help cultivate a sense of ownership and responsibility among coworkers. (Chăm sóc một không gian làm việc chung có thể giúp nuôi dưỡng cảm giác sở hữu và trách nhiệm trong số các đồng nghiệp.)

  • Collective responsibility: trách nhiệm tập thể

Example: In a close-knit neighborhood, collective responsibility for safety ensures that everyone looks out for one another. (Trong một khu phố gắn kết, trách nhiệm tập thể về an toàn đảm bảo mọi người luôn quan tâm và chú ý đến nhau.)

Tổng kết

Mong rằng thông qua bài viết này, người học đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Describe a park or a garden in your city.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

0 Bình luận