ETS 2023 Test 1 Part 3 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết cung cấp các phân tích và giải thích chi tiết đáp án của từng câu hỏi trong đề ETS 2023 Test 1 Listening Part 3, đưa ra hướng dẫn giúp người học định vị vùng thông tin chứa đáp án, từ đó loại trừ được các phương án sai và phương án gây nhiễu trong bài nghe. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2023 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
ZIM Academy
07/08/2023
ets 2023 test 1 part 3 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

32. A

37. B

42. B

47. B

52. A

57. B

62. A

67. A

33. D

38. A

43. D

48. A

53. C

58. A

63. D

68. B

34. C

39. B

44. C

49. D

54. C

59. C

64. B

69. D

35. C

40. D

45. D

50. C

55. A

60. B

65. D

70. D

36. A

41. C

46. B

51. D

56. A

61. A

66. C

Giải thích đáp án đề ETS 2023 Test 1 Listening Part 3

Questions 32-34

W-Am: Xin chào. 32Tôi gọi về vé của mình cho trận bóng chày tối nay. Tôi muốn nâng cấp chỗ ngồi để chúng ta có thể ngồi gần sân. Vé đặt dưới tên của tôi: Joanna Reynolds.

M-Cn: Hãy để tôi xem. Hmm. 33Xin lỗi, bà Reynolds, hệ thống của chúng tôi dường như đang gặp sự cố. Tôi có thể thực hiện việc đổi vé thủ công, nhưng nó sẽ mất một chút thời gian hơn.

W-Am: Không vấn đề gì. Tôi có thời gian.

M-Cn: Cảm ơn. À, và 34chỉ muốn nhắc nhở rằng chỗ ngồi tốt hơn sẽ tốn nhiều tiền hơn - bạn sẽ cần phải trả thêm khoảng 15 đô la cho mỗi chỗ ngồi.

Questions 32

32. Tại sao người phụ nữ gọi?

(A) Để yêu cầu thay đổi vé

(B) Để đặt chỗ ăn tối

(C) Để đặt hàng mua hàng hóa

(D) Để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ

Cách diễn đạt tương đương:

  • request a ticket change (yêu cầu thay đổi vé) ≈ upgrade my seats (nâng cấp chỗ ngồi).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, woman, calling.

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát.

  • Dựa vào lời thoại đầu tiên của người phụ nữ, “I'm calling about...” (Tôi đang gọi về...) là dấu hiệu sắp đến đáp án. “I'm calling about my tickets for tonight's baseball game. I'm hoping to upgrade my seats so we can sit closer to the field.” là thông tin chứa đáp án.

  • “request a ticket change” là cách diễn đạt tương đương của “upgrade my seats”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (B) phương án bẫy vì có nhắc đến “dinner reservation” trong khi nội dung bài nói có đề cập tới các từ “tonight”, “seats” và “reservation”. Nhưng nội dung bài nói không đề cập tới việc “đặt chỗ ăn tối”.

  • (C) không có thông tin về việc đặt hàng hóa trong bài nói.

  • (D) không có thông tin về việc lập kế hoạch cho kỳ nghỉ trong bài nói.

Tìm hiểu thêm:

Questions 33

33. Tại sao người đàn ông xin lỗi?

(A) Một sự kiện đã bị hủy.

(B) Một hàng rất dài.

(C) Một tùy chọn thanh toán không khả dụng.

(D) Một chương trình máy tính không hoạt động.

Cách diễn đạt tương đương:

  • computer program is not working (chương trình máy tính không hoạt động) ≈ system seems to be down (hệ thống dường như bị hỏng).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, man, apologize.

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết.

  • Dựa vào lời thoại thứ hai của người đàn ông, “I'm sorry, Ms. Reynolds...” (Tôi xin lỗi, bà Reynolds,...) là dấu hiệu sắp đến đáp án. “I'm sorry, Ms. Reynolds, but our system seems to be down at the moment.” là thông tin chứa đáp án.

  • “computer program is not working” là cách diễn đạt tương đương của “our system seems to be down”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 34

34. Người đàn ông nhắc nhở người phụ nữ về điều gì?

(A) Một phiếu ăn trưa

(B) Một số quà lưu niệm miễn phí

(C) Sự tăng giá

(D) Chính sách hoàn tiền

Cách diễn đạt tương đương:

  • increase in price (tăng giá) ≈ cost more (tốn nhiều tiền hơn).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, man, remind, woman.

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết.

  • Dựa vào lời thoại cuối của người đàn ông, “Oh, and just a reminder that...” (À, và chỉ muốn nhắc nhở rằng...) là dấu hiệu sắp đến đáp án. ”...just a reminder that better seats will cost more” là thông tin chứa đáp án.

  • “increase in price” là cách diễn đạt khác của “cost more”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • field (n) sân vận động, cánh đồng

  • upgrade (v) nâng cấp

  • reservation (n) đặt chỗ

  • manually (adv) bằng cách thủ công

  • exchange (n) sự trao đổi

  • just a reminder (phrase) chỉ là một lời nhắc nhở rằng

  • cost (v) tốn, có giá là

Questions 35-37

W-Am: Thilo, 35bạn có tham dự bữa trưa của công ty vào buổi sáng nay tại Sullivan Bistro không? 36Tôi không biết làm cách nào để đến đó.

M-Au: À, 36điểm dừng tàu ngay gần đó trên phố Hanover, nhưng bạn sẽ phải chuyển tàu vài lần. Bạn biết đấy, 35,36tôi đi cùng với Farida, và cô ấy có một chiếc xe tải nhỏ.

W-Am: À, điều đó sẽ tiện lợi! 37Bạn biết vị trí bàn làm việc của cô ấy không?

M-Au: Có. 37Cô ấy có gian văn phòng gần với cầu thang nhất.

Questions 35

35. Sự kiện nào mà người nói sẽ tham dự vào buổi chiều nay?

(A) Một hội chợ việc làm

(B) Buổi chiếu phim

(C) Một bữa trưa

(D) Một hội nghị

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what event, attending, later today

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại đầu của người phụ nữ, “are you going to the company lunch later this morning at Sullivan Bistro?” (bạn có tham dự bữa trưa công ty vào buổi sáng nay tại Sullivan Bistro không?) và lời thoại của người đàn ông “I'm getting a ride with Farida, and she has a van.” (tôi sẽ được đưa đón bởi Farida, và cô ấy có xe tải nhỏ.) là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 36

36. Tại sao người đàn ông nói “cô ấy có xe tải nhỏ”?

(A) Để gợi ý hỏi về một chuyến đi nhờ

(B) Để bày tỏ sự ngạc nhiên về lựa chọn phương tiện của đồng nghiệp

(C) Để giải thích tại sao đồng nghiệp đến muộn

(D) Để làm rõ rằng đồng nghiệp đã giúp anh ấy chuyển nhà

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, man, say, “she has a van”.

  • Dạng câu hỏi: ngụ ý.

  • Các thông tin xung quanh lời thoại trích dẫn sẽ dẫn đến đáp án.

  • Dựa vào lời thoại của người đàn ông, sau khi ông ấy nói “the train stops right near it on Hanover Street, but you'd have to transfer a few times” (điểm dừng tàu ngay gần đó trên phố Hanover, nhưng bạn sẽ phải chuyển tàu vài lần), ông ta nói tiếp “I'm getting a ride with Farida, and she has a van.” (tôi đi cùng với Farida, và cô ấy có một chiếc xe tải nhỏ). 2 câu nói này chứng tỏ ông ấy muốn gợi ý cho người phụ nữ hỏi cô Farida về việc đi nhờ xe tới chỗ cần thiết.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) đều không phù hợp.

Questions 37

37. Người phụ nữ có khả năng sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Đổi lịch một sự kiện

(B) Trò chuyện với một đồng nghiệp khác

(C) Xin nghỉ

(D) Gọi điện thoại

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: woman, do next, sử dụng thì tương lai với “will most likely”.

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết.

  • Dựa vào câu hỏi của người phụ nữ, “Do you know where her desk is?” (Bạn biết nơi bàn của cô ấy ở đâu không?) và câu trả lời của người đàn ông “She has the cubicle closest to the stairs” (Cô ấy có một cái gian văn phòng gần với cầu thang nhất). Ta suy ra được người phụ nữ rất có thể sẽ đi nói chuyện với cô Farida.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • transfer (v) di chuyển, dời chỗ

  • ride (n) sự điều xe, chuyến đi

  • van (n) xe tải nhỏ

  • convenient (adj) tiện lợi

  • desk (n) bàn làm việc

  • cubicle (n) ngăn, góc làm việc

  • stair (n) cầu thang

Questions 38-40

M-Au: Chào, Sarika. 38Chúng ta cần một trợ lý quản lý mới ở cửa hàng tạp hóa Jeera này. Bạn đã là một trong những thu ngân xuất sắc nhất của chúng tôi trong hai năm qua. Bạn có quan tâm đến vị trí này không?

W-Br: Wow. Chắc chắn là tôi quan tâm. 39Một điều khiến tôi lo lắng là giờ làm việc. Lịch trình của tôi sẽ có thay đổi đáng kể không?

M-Au: Đôi khi bạn có thể phải làm thêm giờ, như khi việc giao hàng thực phẩm đến muộn, nhưng điều đó không xảy ra thường xuyên. 40Tại sao bạn không suy nghĩ về điều này trong vài ngày? Hãy cho tôi biết quyết định của bạn.

Questions 38

38. Người nói làm việc ở đâu?

(A) Tại một cửa hàng tạp hóa

(B) Tại một cơ sở giao hàng

(C) Tại một nhà hàng

(D) Tại một phòng khám bác sĩ

Cách diễn đạt tương đương:

  • a grocery store (một cửa hàng tạp hóa) ≈ Jeera Groceries (cửa hàng tạp hóa Jeera).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, speakers, work.

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát.

  • Dựa vào lời thoại đầu của người đàn ông, “We need a new assistant manager here at Jeera Groceries. You've been one of our best cashiers for two years now” (Chúng ta cần một trợ lý quản lý mới ở cửa hàng tạp hóa Jeera này. Bạn đã là một trong những thu ngân xuất sắc nhất của chúng tôi trong hai năm qua.), ta biết được cả 2 người này đều làm việc tại cửa hàng tạp hóa Jeera.

  • “a grocery store” là cách diễn đạt khác của “Jeera Groceries”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (B) thông tin bẫy, trong phương án có “shipping” liên quan tới “food deliveries” được người nói nhắc đến trong bài, nhưng đây không phải là phương án phù hợp.

  • Các phương án (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 39

39. Người phụ nữ nói rằng cô lo lắng về điều gì?

(A) Giá nhiên liệu

(B) Thời gian làm việc của cô

(C) Thiếu nhân viên

(D) Quy trình kiểm kê hàng tồn kho

Cách diễn đạt tương đương:

  • work hours ≈ working hours: giờ làm việc.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, woman, concerned about.

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết.

  • Lời thoại thứ hai của người phụ nữ “My one concern is…” là dấu hiệu sắp đến đáp án. “My one concern is the working hours.” (Một điều tôi lo lắng là giờ làm việc.) là thông tin chứa đáp án.

  • “work hours” là cách diễn đạt khác của “working hours”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 40

40. Người đàn ông đề xuất phụ nữ làm gì?

(A) Hoàn thành một chương trình đào tạo

(B) Đặt thêm thiết bị

(C) Thuê một tư vấn viên

(D) Dành thời gian để đưa ra quyết định

Cách diễn đạt tương đương:

  • take time (dành thời gian) ≈ think about it for a few days (nghĩ về điều đó trong vài ngày)

  • make a decision (đưa ra quyết định) ≈ decide (quyết định)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, man suggest, woman do.

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết.

  • Dựa vào lời thoại cuối của người đàn ông, “Why don’t you think about it for a few days? Let me know what you decide.” (Tại sao bạn không nghĩ về điều đó trong vài ngày? Hãy cho tôi biết bạn quyết định như thế nào.) là thông tin chứa đáp án.

  • “take time” là cách diễn đạt tương đương của “think about it for a few days”.

  • “make a decision” là cách diễn đạt tương đương của “decide”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (B) thông tin bẫy, trong phương án có từ “order” liên quan tới từ “deliveries” được người nói nhắc đến trong bài, nhưng đây không phải là phương án phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • definitely (adv) chắc chắn

  • assistant manager (n-n) trợ lý quản lý

  • cashier (n) người thu ngân

  • significantly (adv) đáng kể

  • overtime (n/adv) làm thêm giờ

  • once in a while (phrase) thỉnh thoảng

Questions 41-43

M-Cn: Chào buổi sáng, đây là dịch vụ khách hàng của Westerly Travel. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

W-Br: Vâng, 41Tôi dự định sẽ lên chuyến 2 giờ chiều từ Denver đến Colorado Springs, nhưng nó đã bị hủy. Tôi cần đặt một chuyến tàu khác. 42Sáng sớm ngày mai tôi cần tham gia một triển lãm thương mại đầu tiên, vì vậy tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi đặt vé tàu khác trong ngày hôm nay.

M-Cn: Chuyến tàu 4 giờ chiều sẽ đưa bạn đến vào khoảng 6 giờ 30, và có nhiều chỗ ngồi trống.

W-Br: Nghe có vẻ tốt.

M-Cn: 43Và để xin lỗi về sự bất tiện này, tôi đã nâng cấp bạn lên hạng thương gia mà không tính thêm phí.

Questions 41

41. Người phụ nữ đang gọi điện vì lý do gì?

(A) Xe taxi của cô không đến.

(B) Hành lý của cô bị mất.

(C) Chuyến tàu của cô bị hủy.

(D) Vé của cô bị mất.

Cách diễn đạt tương đương:

  • her train was canceled ≈ it was canceled: chuyến tàu của cô ấy bị hủy

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Why, woman, calling

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào lời thoại của người phụ nữ, “I was supposed to take the two P.M. from Denver to Colorado Springs, but it was canceled. I need to book a different train.” là thông tin chứa đáp án.

  • “her train was canceled” là cách diễn đạt tương đương của “it was canceled”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 42

42. Người phụ nữ đang lên kế hoạch tham dự sự kiện gì?

(A) Lễ trao giải

(B) Triển lãm thương mại

(C) Buổi khai mạc triển lãm nghệ thuật

(D) Kiểm tra công trình xây dựng

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What event, woman, attend

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại của phụ nữ: “I'm presenting at a trade show first thing in the morning” (Tôi sẽ tham gia trình diễn tại một triển lãm thương mại sáng sớm) là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 43

43. Người đàn ông đưa gì cho người phụ nữ như một lời xin lỗi?

(A) Một chiết khấu một phần

(B) Phiếu mua hàng cho chuyến đi ở tương lai

(C) Hoàn tiền đầy đủ

(D) Một chỗ ngồi tốt hơn

Cách diễn đạt tương đương:

  • a better seat (một chỗ ngồi tốt hơn) ≈ upgraded you to business class (nâng cấp bạn lên hạng thương gia)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, man, give, as an apologize

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn “And to apologize…” (Và để xin lỗi) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • And to apologize for the inconvenience, I've upgraded you to business class at no extra charge.” là thông tin chứa đáp án.

  • “a better seat” là cách diễn đạt tương đương của “upgraded you to business class”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • customer service (n-n) dịch vụ khách hàng

  • be supposed to (phrase) được cho là

  • trade show (n-n) triển lãm thương mại

  • departure (n) chuyến đi, sự khởi hành

  • plenty of (phrase) rất nhiều

  • apologize (v) xin lỗi

  • inconvenience (n) sự bất tiện

  • upgrade (v) nâng cấp

  • business class (n-n) hạng thương gia

  • extra charge (n-n) phụ phí

Questions 44-46

W-Am: Đây là Marcy Ardmore tại Sladen Motors. 44Một số bộ phận ô tô chúng tôi đã đặt hàng từ nhà máy của bạn vẫn chưa đến đại lý của chúng tôi.

M-Au: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Chúng tôi đã gửi đơn đặt hàng của bạn hơn một tuần trước, nhưng công ty vận chuyển đang gặp trục trặc. Thật không may, 45các email theo dõi mà họ gửi cho chúng tôi không cung cấp đủ chi tiết để xác định khi nào các bộ phận sẽ đến bạn.

W-Am: Tôi hiểu. 46Bạn có thông tin liên hệ của công ty vận chuyển không? Tôi muốn xem tôi có thể tìm hiểu được gì.

M-Au: 46Có, tôi có thể cung cấp số điện thoại của họ cho bạn. Nhưng tôi cũng sẽ gọi điện thoại cho họ. Hy vọng là càng nhiều câu hỏi họ nhận được, họ sẽ càng nghiêm túc giải quyết vấn đề.

Questions 44

44. Người phụ nữ làm việc ở đâu?

(A) Tại một trung tâm phân phối

(B) Tại một trung tâm hội nghị

(C) Tại một đại lý ô tô

(D) Tại một công ty môi giới bất động sản

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, woman, work

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Lời thoại từ người phụ nữ: “Some automotive parts we ordered from your factory haven't arrived at our dealership yet” là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 45

45. Vấn đề với một số email mà người đàn ông đề cập là gì?

(A) Sự nhầm lẫn về người nhận dự kiến

(B) Sự trễ trong việc gửi tin nhắn

(C) Một từ được nhập sai

(D) Thiếu thông tin

Cách diễn đạt tương đương:

  • lack of information (thiếu thông tin) ≈ don't contain enough detail (không chứa đủ thông tin)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what problem, e-mails, man, mention

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông có nhắc đến “the tracking e-mails” và vấn đề liên quan đến chúng. Đây là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • the tracking e-mails they sent us don't contain enough detail to determine when the parts will get to you.” là thông tin chứa đáp án.

  • “lack of information” là cách diễn đạt tương đương của “don't contain enough detail”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (B) thông tin bẫy, người nói có nhắc đến “delay” nhưng đây không phải là phương án phù hợp. Bài nói nhắc đến sự chậm trễ đơn đặt hàng chứ không phải sự trễ trong việc gửi tin nhắn.

Questions 46

46. Người phụ nữ có khả năng sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Sắp xếp một cuộc họp

(B) Gọi điện thoại

(C) Nói chuyện với nhân viên của cô

(D) Xem xét một hoá đơn

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, woman, do next

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại của người phụ nữ “Do you have contact information for the shipping company? I'd like to see what I can find out.” và người đàn ông “Yes, I can give you their phone number”, ta thấy được khả năng cao là người phụ nữ sẽ gọi điện tới công ty vận chuyển để hỏi thêm thông tin.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • dealership (n) cửa hàng đại lý

  • automotive part (adj-n) phụ tùng ô tô

  • unfortunately (adv) không may thay

  • contain (v) chứa đựng

  • determine (v) xác định

  • contact information (n-n) thông tin liên hệ

  • find out (phasal v.) tìm ra, tìm hiểu

  • inquiry (n) yêu cầu thông tin, thẩm vấn

  • seriously (adv) một cách nghiêm túc

Questions 47-49

M-Au: Amina, 47kế hoạch cho việc ra mắt phiên bản điện thoại di động mới của chúng ta vào tháng 9 đang tiến triển thế nào?

W-Br: 47Tốt. 48Hiện tại, bộ phận marketing đang xem xét các lựa chọn quảng cáo và suy nghĩ về cách tốt nhất để có được sự phổ biến tối đa trên phương tiện truyền thông.

M-Au: Tốt. Và có thông tin gì mới từ nhà sản xuất về thời gian bắt đầu sản xuất không? Lần trước khi nói chuyện, 49bạn đã đề cập rằng nhà máy đã hoạt động với công suất tối đa với các dự án khác, và tôi lo lắng rằng điều đó sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch thời gian của chúng ta.

W-Br: Tôi vừa nói chuyện với họ, và họ sẽ sớm tạo điều kiện cho chúng ta.

Questions 47

47. Cuộc trò chuyện chủ yếu xoay quanh về điều gì?

(A) Thay đổi chính sách

(B) Ra mắt sản phẩm

(C) Phản hồi từ khách hàng

(D) Cuộc viếng thăm bảo dưỡng đã được lên lịch

Cách diễn đạt tương đương:

  • product launch (ra mắt sản phẩm mới) ≈ release of our new model of mobile phone (ra mắt mẫu điện thoại mới)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, conversation, about

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Câu hỏi của người đàn ông “how are plans progressing for the September release of our new model of mobile phone?” và câu trả lời của người phụ nữ “Good.” là thông tin chứa đáp án.

  • “product launch” là cách diễn đạt tương đương của “release of our new model of mobile phone”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Questions 48

48. Người phụ nữ nói rằng những người trong công ty đang làm việc gì hiện tại?

(A) Khám phá các lựa chọn quảng cáo

(B) Tìm nhà cung cấp mới

(C) Lập đội bán hàng

(D) Đàm phán về phí hàng tháng

Cách diễn đạt tương đương:

  • exploring publicity options ≈ looking at advertising options: xem xét các lựa chọn quảng cáo.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, woman say, people, working on.

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết.

  • Lời thoại của phụ nữ bắt đầu bằng “Good. Right now, the marketing department is looking at advertising options”, là thông tin chứa đáp án.

  • “exploring publicity options” là cách diễn đạt tương đương của “looking at advertising options”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (B) phương án bẫy, chứa từ “vendor”, liên quan tới từ “manufacturer” trong bài thoại nhưng bài thoại không đề cập về việc tìm nhà cung cấp mới.

  • Các phương án (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 49

49. Tại sao người đàn ông lo lắng?

(A) Khách hàng đã phàn nàn.

(B) Ước tính giá cao.

(C) Một số thay đổi cần được chấp thuận.

(D) Kế hoạch có thể bị trì hoãn.

Cách diễn đạt tương đương:

  • plan may be delayed (kế hoạch có thể bị trì hoãn) ≈ that'll affect our timeline (điều này sẽ ảnh hưởng đến lịch trình thời gian của chúng ta)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, man, concerned

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông “I'm worried…” là dấu hiệu sắp đến đáp án. Lời thoại ”... you mentioned that the factory was at full capacity with other projects, and I'm worried that'll affect our timeline.” là thông tin chứa đáp án.

  • “plan may be delayed” là cách diễn đạt khác của “that'll affect our timeline”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • progress (v) tiến triển

  • release (v/n) sự phát hành

  • exposure (n) sự tiếp xúc

  • media (n) phương tiện truyền thông

  • manufacturer (n) nhà sản xuất

  • production (n) sản xuất

  • at full capacity (phrase) hết công suất

  • affect (v) ảnh hưởng

  • timeline (n) lịch trình

  • free up (phrasal v.) giải phóng, dành dụm

Questions 50-52

W-Br: Chào, Luca. 50Nhà hàng đã gần sẵn sàng cho bữa tối trao giải chiều nay chưa?

M-Au: 50Thực ra, bây giờ khi phòng đã được thiết lập, 51tôi thấy chúng ta thiếu một vài bàn và ghế.

W-Br: Ôi, 51tôi đã lo điều đó rồi. Tôi đã gọi một công ty cho thuê đồ đạc, và họ sẽ giao đồ nội thất chúng ta cần trong một giờ nữa.

M-Au: Cảm ơn đã làm việc đó. 52Bạn có xem qua danh sách khách mời cuối cùng chưa? Tôi chưa có thời gian làm việc đó.

W-Br: 52Không, tôi chưa. Tại sao chúng ta không làm việc đó cùng nhau ngay bây giờ?

Questions 50

50. Người nói đang chuẩn bị cho sự kiện gì?

(A) Một cuộc phỏng vấn

(B) Việc giao thức ăn

(C) Một sự kiện đặc biệt

(D) Một cuộc kiểm tra

Cách diễn đạt tương đương:

  • special event (sự kiện đặc biệt) ≈ awards dinner (bữa tiệc trao giải thưởng)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speakers, preparing for

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Câu hỏi của người phụ nữ “Is the restaurant almost ready for this afternoon's awards dinner?” và câu trả lời của người đàn ông “Actually, now that the room's been set up” là thông tin chứa đáp án. Ta thấy hai người nói đang thảo luận về việc chuẩn bị cho một buổi tiệc tối trao giải.

  • “special event” là cách diễn đạt tương đương của “awards dinner”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (D) chứa thông tin không được đề cập.

  • (B) thông tin bẫy, bài nói có nhắc đến “delivering” nhưng không đề cập đến việc giao hàng thực phẩm.

Questions 51

51. Người phụ nữ nói rằng cái gì sẽ được giao trong một giờ?

(A) Một số bó hoa

(B) Một số quà tặng cho khách tham dự

(C) Một số thiết bị âm thanh

(D) Một số bàn và ghế

Cách diễn đạt tương đương:

  • some tables and chairs (vài cái bàn và ghế) ≈ furniture (đồ nội thất)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, delivered, in an hour

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • I called a rental company, and they'll be delivering the furniture we need in an hour” là thông tin chứa đáp án.

  • “some tables and chairs” là cách diễn đạt tương đương của “furniture”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 52

52. Người nói có khả năng sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Xem xét danh sách khách mời

(B) Họp với nhiếp ảnh gia

(C) Nghỉ ngơi

(D) Thử một chút thực phẩm

Cách diễn đạt tương đương:

  • review a guest list ≈ look over the final guest list: xem xét danh sách khách mời cuối cùng

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speakers, do next

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Câu nói của người đàn ông “Did you also look over the final guest list?” và câu nói của người phụ nữ “Why don’t we do that together now” là thông tin chứa đáp án.

  • “review a guest list” là cách diễn đạt tương đương của “look over the final guest list”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • awards dinner (n-n) bữa tiệc trao giải

  • set up (phrasal v.) sắp xếp, chuẩn bị

  • short (adj) thiếu

  • take care of (phrasal v.) quản lý, giải quyết

  • rental (adj/n) cho thuê

  • deliver (v) giao hàng

  • furniture (n) đồ nội thất

  • look over (phrasal v.) xem qua, kiểm tra

Questions 53-55

M-Cn: 53Mareella, chúng ta có vấn đề với hội nghị kinh doanh mà chúng ta đang tổ chức vào tuần tới. Tôi vừa nhận cuộc gọi từ trung tâm hội nghị, và họ nói có ba phòng họp bị nước làm hư hại.

W-Am: Ôi không! 54Nhưng các phòng sẽ được sửa chữa kịp thời cho hội nghị của chúng ta, phải không?

M-Cn: Họ nói có nhiều thiệt hại lắm.

W-Am: Được. 55Ồ, thời tiết dự kiến ​​sẽ tốt, vì vậy chúng ta có thể tổ chức một số buổi hội thảo ngoài trời. Điều này hơi không thông thường, nhưng xung quanh trung tâm hội nghị có nhiều không gian đấy.

Questions 53

53. Sự kiện mà người nói đang thảo luận là gì?

(A) Khai trương ngân hàng

(B) Cuộc thi

(C) Hội nghị kinh doanh

(D) Kỷ niệm công ty

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what event, speakers, discussing

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Lời thoại đầu tiên của người đàn ông “Mareella, we have a problem with the business conference we're hosting next week.” là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 54

54. Người đàn ông có ý gì khi nói, “có rất nhiều thiệt hại”?

(A) Anh ấy cuối cùng đã hiểu rõ một vấn đề.

(B) Người phụ nữ nên chờ đợi một hóa đơn trong thư.

(C) Giả định của người phụ nữ là không chính xác.

(D) Một lịch trình cần được điều chỉnh.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, man, mean, “there’s a lot of damage"

  • Dạng câu hỏi: câu hỏi ngụ ý

  • Câu thoại trước đó của người phụ nữ “But the rooms will be repaired in time for our conference, right?”, cùng với lời thoại được trích dẫn người đàn ông “there’s a lot of damage”, thể hiện rằng chưa chắc những căn phòng có thể được sửa chữa đúng giờ.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Questions 55

55. Người phụ nữ đề xuất điều gì?

(A) Sử dụng một khu vực ngoài trời

(B) Sắp xếp hỗ trợ kỹ thuật

(C) Xác nhận thực đơn dịch vụ ăn uống

(D) Phỏng vấn một số ứng viên công việc

Cách diễn đạt tương đương:

  • using an outdoor area (sử dụng một khu vực ngoài trời) ≈ host some of the seminars outdoors (tổ chức một số buổi hội thảo ngoài trời)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, woman, recommend

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại của người phụ nữ, “Well, the weather's supposed to be nice, so we could host some of the seminars outdoors.” là thông tin chứa đáp án.

  • “using an outdoor area” là cách diễn đạt tương đương của “host some of the seminars outdoors”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • business conference (n-n) hội nghị kinh doanh

  • host (v) tổ chức

  • seminar (n) hội thảo

  • outdoor (adj) ngoài trời

  • unconventional (adj) khác thường

  • plenty of (phrase) nhiều

Questions 56-58

M-Au: OK, 58Marion, phần mềm chăm sóc sức khỏe mới đã được cài đặt trên máy tính của bạn. Sử dụng nó khá đơn giản. Nhưng nếu gặp vấn đề gì, hãy gọi hỗ trợ kỹ thuật.

W-Am: Tuyệt. 58Tôi nghe nói nhiều nhà cung cấp dịch vụ y tế đang chuyển sang sử dụng phần mềm này.

M-Au: Đúng. 57Nó đang trở nên phổ biến vì nó giữ lại tất cả hồ sơ bệnh án của bệnh nhân từ các nhà cung cấp khác nhau trong một hệ thống trung tâm.

W-Br: Xin lỗi. Xin lỗi vì đã cắt ngang.

M-Au: Không vấn đề gì, Francesca. Có việc gì thế?

W-Br: Tôi đã nghe thấy những gì bạn nói, và chỉ để làm rõ, 58chương trình chỉ có thể thu thập và lưu giữ hồ sơ từ các nhà cung cấp sử dụng cùng phần mềm, 56,58vì vậy Marion có thể sẽ phải gọi điện để có được tất cả hồ sơ bệnh nhân cần thiết.

Questions 56

56. Ngành công việc mà người nói có khả năng cao là làm việc trong ngành nào?

(A) Y tế

(B) m nhạc

(C) Xuất bản

(D) Tài chính

Cách diễn đạt tương đương:

  • medicine (y tế) ≈ health-care (chăm sóc sức khỏe)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what industry, speakers, work in

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào nhiều lời thoại của cả 2 người, “Marion, the new health-care software is all set up on your computer”, “I hear a lot of health-care providers are switching to this same software.”, “so Marion may find she still has to call around to obtain all the patient records she needs.” là thông tin chứa đáp án. Những từ khóa như phần mềm chăm sóc sức khỏe, dịch vụ chăm sóc sức khỏe, hồ sơ bệnh án cho biết người nói làm trong ngành y tế.

  • “medicine” là cách diễn đạt tương đương của “health-care”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) không được đề cập.

Questions 57

57. Theo người đàn ông, tại sao một phần mềm đã trở nên phổ biến?

(A) Nó rẻ hơn so với các sản phẩm tương tự.

(B) Nó làm thông tin trở nên dễ tiếp cận hơn.

(C) Nó giảm thiểu tác động đến môi trường.

(D) Nó đi kèm với hỗ trợ khách hàng.

Cách diễn đạt tương đương:

  • makes information more accessible (làm thông tin trở nên dễ tiếp cận hơn) ≈ retains all of a patient’s medical records from different providers in one central system (giữ lại tất cả hồ sơ bệnh án của bệnh nhân từ các nhà cung cấp khác nhau trong một hệ thống trung tâm)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, software program, popular

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại của người đàn ông, “lt's becoming popular because…” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • lt's becoming popular because it retains all of a patient’s medical records from different providers in one central system” là thông tin chứa lý do phần mềm trở nên phổ biến.

  • “makes information more accessible” là cách diễn đạt tương đương của “retains all of a patient’s medical records from different providers in one central system”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A), (C) thông tin không được đề cập.

  • (D) thông tin bẫy, bài nói có đề cập đến việc gọi hỗ trợ kỹ thuật nếu có vấn đề gì với phần mềm, nhưng đây không phải lý do làm cho phần mềm trở nên phổ biến mà người đàn ông đề cập.

Questions 58

58. Marion có thể vẫn còn cần làm gì?

(A) Liên hệ với một số nhà cung cấp dịch vụ

(B) Ký một biểu mẫu giải phóng

(C) Kiểm tra một số thông tin tài chính

(D) Sửa chữa một số thiết bị

Cách diễn đạt tương đương:

  • contact (liên hệ) ≈ call around (gọi điện)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, Marion, need to do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • the program can only collect and retain records from providers who use the same software, so Marion may find she still has to call around to obtain all the patient records she needs.” là thông tin chứa đáp án.

  • “contact” là cách diễn đạt tương đương của “call around”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • set up (phrasal v.) cài đặt

  • straightforward (adj) dễ dàng, không phức tạp

  • run into (phrasal v.) gặp phải

  • health-care provider (n-n) nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe

  • switch to (phrasal v.) chuyển sang

  • retain (v) giữ lại

  • medical record (n-n) hồ sơ y tế

  • interrupt (v) gián đoạn

  • overhear (v) nghe trộm, nghe lỏm

  • clarify (v) làm rõ

  • call around (phrasal v.) gọi điện thoại cho nhiều nơi khác nhau

  • obtain (v) đạt được

Questions 59-61

W-Am: Hãy bắt đầu cuộc họp về đổi mới sản phẩm này. 59Doanh số bán các thanh trái cây và hạt của chúng ta rất mạnh, vì vậy chúng ta muốn phát triển một số loại thanh đồ ăn nhanh khác. Stan, bạn có đề xuất gì không?

M-Cn: Ồ, chúng ta biết rằng nhiều người bị dị ứng với hạt, vì vậy 60chúng ta nên phát triển một số thanh ngọt không có hạt. Chỉ là, chúng ta sẽ cần một bộ trang thiết bị riêng để tránh nhiễm khuẩn giữa hai khu vực sản xuất.

W-Am: Ở cơ sở này, chúng ta không có không gian để làm điều đó. 61Pedro, bạn đã đến cơ sở sản xuất mới ở Glenview của chúng ta, đúng không? Có chỗ trống ở đó để đặt thiết bị mới không?

M-Au: Tôi nghĩ có chỗ dư thừa ở đó. 61Dù vậy, tôi sẽ kiểm tra với người quản lý cơ sở để đảm bảo.

Questions 59

59. Những người nói đang thảo luận về điều gì?

(A) Đề xuất sáp nhập doanh nghiệp

(B) Di dời trụ sở chính của công ty

(C) Phát triển sản phẩm bổ sung

(D) Tuyển thêm nhân viên

Cách diễn đạt tương đương: 

  • develop additional products (phát triển sản phẩm bổ sung) ≈ develop some other types of snack bars (phát triển một số loại thanh đồ ăn nhanh khác)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speakers discussing

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Lời thoại đầu tiên của người phụ nữ nêu ra vấn đề về việc phát triển thêm sản phẩm mới: “Sales of our fruit-and-nut bars have been strong, so we'd like to develop some other types of snack bars. What do you recommend, Stan?"

  • “develop additional products” là cách diễn đạt tương đương của “develop some other types of snack bars”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 60

60. Stan đề cập đến thách thức gì?

(A) Biên lợi nhuận sẽ giảm.

(B) Cần thiết bị bổ sung.

(C) Không đủ ứng viên ứng tuyển.

(D) Có sự chậm trễ trong sản xuất.

Cách diễn đạt tương đương: 

  • additional equipment (thiết bị bổ sung) ≈ separate set of equipment (thiết bị riêng)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa trong câu hỏi: what challenge, Stan mention

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Đối với dạng câu hỏi về ý kiến của một người cụ thể, cần lắng nghe tên của người đó khi người khác gọi (ở đây là Stan). Sau đó tập trung vào phần thông tin mà người đó nói. “What do you recommend, Stan?” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Dựa vào ”... we should develop some snack bars without nuts. The only thing is, we'd need a separate set of equipment to avoid contamination between the two production areas.” là thông tin chứa đáp án.

  • “additional equipment” là cách diễn đạt tương đương của “separate set of equipment”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 61

61. Pedro nói anh ấy sẽ làm gì?

(A) Liên hệ với người quản lý cơ sở

(B) Điều chỉnh ngân sách

(C) Thay đổi lịch làm việc

(D) Nghiên cứu một sản phẩm

Cách diễn đạt tương đương: 

  • contact a facility manager (liên hệ với người quản lý cơ sở) ≈ check with the facility manager (kiểm tra với người quản lý cơ sở)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, Pedro, will do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Đối với dạng câu hỏi về ý kiến của một người cụ thể, cần lắng nghe tên của người đó khi người khác gọi (ở đây là Pedro). Sau đó tập trung vào phần thông tin mà người đó nói. “Pedro, you've been to our new production facility in Glenview, right? Is there space there for new equipment?” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Dựa vào lời thoại cuối của người đàn ông, “I’ll check with the facility manager to make sure…” là thông tin chứa đáp án.

  • “contact a facility manager” là cách diễn đạt tương đương của “check with the facility manager”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) thông tin bẫy, người nói có nhắc đến “develop”, “innovation” liên quan đến “research a product” trong phương án nhưng Pedro không nói là anh ấy sẽ “nghiên cứu một sản phẩm”.

Từ vựng cần lưu ý:

  • innovation (n) sự đổi mới

  • sales (n) doanh số bán hàng

  • allergic (adj) bị dị ứng với

  • nut (n) hạt, hạt giống

  • separate (adj) riêng biệt

  • avoid (v) ngăn ngừa

  • contamination (n) sự nhiễm bẩn

  • facility (n) cơ sở, cơ cấu

  • space (n) không gian

Questions 62-64

M-Au: Chào mừng bạn đến The Boat Center. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

W-Am: Chào. 62Bạn có vé nào cho chuyến tham quan Sea-Ride Special hôm nay không? Tôi hy vọng có thể tham gia vào chuyến tham quan phút cuối.

M-Au: Xin lỗi. 62Chúng tôi đã bán hết vé. Đó là một chuyến tham quan rất phổ biến vào thời điểm này vì các chú chim cánh cụt đang di cư qua khu vực này.

W-Am: Ôi, thật đáng tiếc. Tôi sẽ rời đi vào sáng ngày mai và tôi thật sự hy vọng có thể tham gia một trong các chuyến tham quan của bạn.

M-Au: Vâng, 63chuyến tham quan khám phá đảo vẫn còn vài chỗ trống.

W-Am: 63Tuyệt! 64Và điều đó sẽ cho tôi thời gian để ăn một chút đồ ăn trước khi bắt đầu. Tôi thấy có một quán cà phê ngay dưới đường phố.

Questions 62

62. Theo người đàn ông, tại sao chuyến tham quan Sea-Ride Special hôm nay phổ biến?

(A) Nó cung cấp cơ hội nhìn thấy chim di cư.

(B) Điều kiện nước có thể thuận lợi.

(C) Một đầu bếp khách mời đang chuẩn bị bữa trưa.

(D) Một người đặc biệt sẽ hướng dẫn chuyến tham quan.

Cách diễn đạt tương đương:

  • migrating birds (chim di cư) ≈ the penguins are migrating (chim cánh cụt đang di cư)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, Sea-Ride Special tour, popular

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại của người đàn ông, “It’s a really popular tour this time of year because…” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • - ”... because the penguins are migrating through the area” là thông tin chứa đáp án.

  • “migrating birds” là cách diễn đạt tương đương của “the penguins are migrating”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 63

63. Nhìn vào đồ họa. Người phụ nữ sẽ khởi hành một chuyến tham quan khi nào?

(A) Lúc 9 giờ sáng.

(B) Lúc 10 giờ sáng.

(C) Lúc 11 giờ sáng.

(D) Lúc 12 giờ trưa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: graphic, time, woman depart on a tour

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ.

  • Câu hỏi yêu cầu xem đồ họa để xác định thời gian khởi hành của chuyến tham quan.

  • Dựa theo thông tin của người đàn ông và sự đồng ý của người phụ nữ, “the Island Exploration tour still has a couple of spots left.”, “Great!” là thông tin chứa đáp án. 

  • - Dựa vào đồ họa, tour Island Exploration sẽ khởi hành vào lúc 12 giờ trưa.

  • → Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 64

64. Người phụ nữ có khả năng làm gì tiếp theo nhất?

(A) Trở về khách sạn của cô ấy

(B) Đến một quán cà phê

(C) Gọi điện thoại cho một người bạn

(D) Đặt hành lý vào một tủ đựng đồ

Cách diễn đạt tương đương:

  • a café ≈ a coffee shop: quán cà phê

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, woman, do next

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại cuối của người phụ nữ, “And that'll give me time to get something to eat before it starts. I see there’s a coffee shop just down the street.” là thông tin chứa đáp án.

  • “a café” là cách diễn đạt tương đương của “a coffee shop”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • catch (v) kịp, nắm lấy

  • last-minute (adj) vào phút cuối

  • sold out (phrase) bán hết vé

  • migrate (adj) di cư

  • exploration (n) sự khám phá 

  • spot (n) nơi, điểm

  • down the street (pre) ngay dưới đường

Questions 65-67

M-Cn: Chào. Tôi đến đây tham dự hội nghị sức khỏe và phong cách sống, tôi đã đậu xe ở khu đậu xe của trung tâm sự kiện. Tôi muốn hỏi, 65việc đỗ xe có miễn phí cho người tham dự hội nghị không?

W-Br: 65Không, tôi xin lỗi. Chúng tôi không cung cấp bất kỳ khoản bồi thường nào cho việc đỗ xe. Nhưng 66nếu bạn sẵn lòng di chuyển xe của mình, có một khu đỗ xe rẻ hơn ở gần đó, tại đường Seventh và Vine. Cách đó khoảng một khối.

M-Cn: Ôi, tiếc quá, 67tôi không có thời gian. Tôi đã đặt lịch tham dự buổi hội thảo tập luyện sức mạnh bắt đầu trong mười lăm phút nữa. Nhưng ngày mai tôi sẽ đến sớm hơn và đỗ xe ở khu đỗ xe khác. Đúng là tại đường Seventh và Vine phải không?

W-Br: Đúng vậy.

Questions 65

65. Tại sao người phụ nữ xin lỗi?

(A) Một buổi hội thảo đã đầy.

(B) Thang máy không hoạt động.

(C) Một buổi hội thảo đã thay đổi địa điểm.

(D) Đỗ xe không miễn phí.

Cách diễn đạt tương đương:

  • apologize ≈ sorry: xin lỗi

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, woman, apologize

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Các thông tin xung quanh lời thoại trích dẫn sẽ dẫn đến đáp án.

  • Lời thoại của người đàn ông nhắc đến việc “is parking free for conference attendees?”, đây là nguyên nhân khiến sau đó người phụ nữ phải xin lỗi: “No. I'm sorry.”, ngụ ý rằng việc đỗ xe không miễn phí cho người dự hội nghị.

  • “apologize” là cách diễn đạt tương đương của “sorry”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A) thông tin bẫy, “conference” được nhắc đến trong bài nói nhưng không có thông tin về buổi hội thảo đầy.

  • (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (C) thông tin bẫy, từ “seminar” được nhắc đến trong bài có liên quan đến “workshop” trong phương án, nhưng không có thông tin nào về việc buổi hội thảo đã thay đổi địa điểm.

Questions 66

66. Nhìn vào đồ họa. Người phụ nữ đề xuất vị trí nào?

(A) Khu vực 1

(B) Khu vực 2

(C) Khu vực 3

(D) Khu vực 4

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: graphic, which location, woman recommend

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ.

  • Dựa theo lời thoại của người phụ nữ, “if you're willing to move your car, there's a cheaper parking area at Seventh Avenue and Vine Street.” là thông tin chứa đáp án. 

  • - Dựa vào đồ họa, ta thấy vị trí số 3 là phù hợp với miêu tả ở trên.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Questions 67

67. Tại sao người đàn ông đang vội vàng?

(A) Một buổi hội thảo sắp bắt đầu.

(B) Thẻ đỗ xe sắp hết hạn.

(C) Xe đưa đón đang chậm trễ.

(D) Một người bạn đang đợi bên ngoài.

Cách diễn đạt tương đương:

  • a workshop is starting soon (một buổi hội thảo sắp bắt đầu) ≈ the strength-training seminar that starts in fifteen minutes (buổi hội thảo tập luyện sức mạnh bắt đầu trong mười lăm phút nữa)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, man, hurry

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Dựa vào lời thoại của người đàn ông, “I don't have time. I'm scheduled to attend the strength-training seminar that starts in fifteen minutes.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “a workshop is starting soon” là cách diễn đạt tương đương của “the strength-training seminar that starts in fifteen minutes”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (B) thông tin bẫy, “park” và “parking” được nhắc đến trong bài nói nhưng không có thông tin về thẻ đỗ xe sắp hết hạn.

  • (C), (D) thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • conference (n) hội nghị

  • attendee (n) người tham gia

  • reimbursement (n) sự hoàn lại tiền

  • parking lot (n-n) bãi đỗ xe

  • schedule (v) lên lịch

Questions 68-70

M-Cn: Cửa hàng Văn phòng Molina. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

W-Am: Xin chào. 68Tôi đã cố gắng đặt mua một sản phẩm trên trang web của bạn, nhưng mỗi khi tôi đến màn hình thanh toán, mọi thứ đều đứng im và tôi không thể đặt hàng.

M-Gn 69Bạn đang cố gắng mua gì?

W-Am: 69Máy quét Enzo 5000.

M-Cn: Hmm. Sản phẩm đó hiện đang hết hàng. Tôi có thể giới thiệu Rhenium 60 thay thế cho bạn? Đó là một mẫu máy phổ biến.

W-Am: Tôi thực sự cần máy quét Enzo 5000 - Tôi là một nghệ sĩ và tôi tự tạo ra các bản in của mình, vì vậy tôi cần một mẫu máy sản xuất hình ảnh chất lượng cao.

M-Cn: Tôi hiểu. Thôi, 70chúng tôi dự kiến sẽ có lô hàng vào ngày mai. Nếu nó bao gồm mẫu máy bạn đang tìm kiếm, tôi có thể giữ hàng cho bạn.

Questions 68

68. Tại sao người phụ nữ gọi điện?

(A) Cô ấy muốn yêu cầu hoàn tiền.

(B) Cô ấy không thể đặt hàng trực tuyến.

(C) Cô ấy muốn gia hạn hạn chót.

(D) Cô ấy không hài lòng với sản phẩm mua gần đây.

Cách diễn đạt tương đương:

  • place an order online (đặt hàng trực tuyến) ≈ order a product on your Web site (đặt mua một sản phẩm trên trang web của bạn) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, woman call

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa theo lời thoại đầu tiên của người phụ nữ, “I've been trying to order a product on your Web site, but every time I get to the checkout screen, everything freezes, and I can’t place the order.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “place an order online” là cách diễn đạt tương đương của “order a product on your Web site”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A), (C) thông tin không được đề cập.

  • (D) thông tin bẫy, từ “product” được nhắc đến nhiều lần trong bài nói nhưng không có thông tin về việc cô ấy không hài lòng với sản phẩm mua gần đây.

Questions 69

69. Nhìn vào đồ họa. Giá của sản phẩm mà người phụ nữ muốn mua là bao nhiêu?

(A) 169,99 đô la

(B) 149,99 đô la

(C) 129,99 đô la

(D) 179,99 đô la

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: graphic, price of the item, woman wants to buy

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ.

  • Dựa theo câu hỏi của người đàn ông và câu trả lời của người phụ nữ: “What are you trying to buy?”, “The Enzo 5000 scanner.”, kết hợp với đồ họa để tìm giá của máy quét Enzo 5000.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C) đều không phù hợp.

  • (B) chứa thông tin bẫy. Người bán đề nghị Rhenium 60 giá $149.99 nhưng người phụ nữ đã từ chối.

Questions 70

70. Người đàn ông có khả năng cao nhất làm gì vào ngày mai?

(A) Cập nhật một trang web

(B) Tìm kiếm khu vực lưu trữ

(C) Liên hệ với một địa điểm cửa hàng khác

(D) Kiểm tra lô hàng sắp đến

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, man, do tomorrow

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết 

  • Dựa theo lời thoại của người đàn ông, “… we're expecting a shipment tomorrow. If it includes the model you're looking for, I can reserve it for you.” là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A) thông tin bẫy, từ “Web site” được nhắc đến trong bài nói nhưng không có thông tin về việc người đàn ông sẽ cập nhật một trang web.

  • (B), (C) thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • checkout screen (n-n) màn hình thanh toán

  • freeze (v) đóng băng, bị đơ

  • place an order (phrase) đặt một đơn hàng

  • out of stock (phrase) hết hàng

  • model (n) mẫu sản phẩm

  • artist (n) nghệ sĩ

  • top-quality (adj) chất lượng hàng đầu

  • reserve (v) đặt trước, giữ hàng

Trên đây là giải thích đáp án chi tiết và các hướng dẫn giải đề tối ưu thời gian cho đề ETS 2023 Test 1 Part 3, do TOEIC Guru tại ZIM biên soạn.

Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 3, người học có thể luyện tập và làm chủ các chiến lược làm bài với sách TOEIC UP Part 3 hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Xem tiếp: ETS 2023 Test 1 Part 4 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833