IELTS Speaking Topic Social Media | Bài mẫu và từ vựng

Bài viết này cung cấp cho người học câu hỏi và câu trả lời mẫu cùng từ vựng chủ đề Social Media trong phần thi IELTS Speaking Part 1 và Part 2.
ielts speaking topic social media bai mau va tu vung

Chủ đề Social Media là một chủ đề rất phổ biến trong kỳ thi IELTS Speaking. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và Internet, Social Media trở thành một phần quan trọng trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Chính vì vậy, chủ đề này được coi là một chủ đề rất thú vị và được quan tâm trong các bài thi IELTS Speaking.

Trong phần thi này, các thí sinh có thể được yêu cầu trả lời các câu hỏi như: Bạn thường dùng Social Media để làm gì? Bạn nghĩ Social Media có ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực đến cuộc sống của con người? Bạn có tin rằng Social Media có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của con người hay không?

Trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp cho người học một số câu trả lời mẫu trong phần thi IELTS Speaking Part 1Part 2 chủ đề Social Media. Đồng thời, tác giả cũng cung cấp các từ vựng cùng chủ để để người học mở rộng vốn từ của mình.

Key takeaways

Từ vựng IELTS Speaking topic Social Media - Part 1:

  • Influencers: người có sức ảnh hưởng

  • Follow: theo dõi tài khoản của nhau hoặc của người nổi tiếng

  • Profile: trang cá nhân

  • Share: chia sẻ

  • DM: nhắn tin trực tiếp (= direct messages)

  • Viral: nổi tiếng

  • Vlogger: người sản xuất video trên các nền tảng mạng xã hội

  • Notification: thông báo

  • Feed: bảng tin, nguồn tin, nội dung được cung cấp cho người dùng

  • Followers: người theo dõi

  • Trending: xu hướng

  • Hashtag: #

  • Stay updated: cập nhật thông tin mới nhất

  • Platform: nền tảng

  • Group chats: nhóm trò chuyện trên nền tảng mạng xã hội

  • Online marketplace groups: nhóm bán hàng trực tuyến

Từ vựng IELTS Speaking topic Social Media - Part 2:

  • Celebrities: người nổi tiếng

  • Status updates: cập nhật trạng thái

  • Cyberbullying: bạo lực mạng

  • Online harassment: quấy rối trực tuyến

  • Entertaining: giải trí

  • Networking: mạng lưới mối quan hệ.

Bài mẫu IELTS Speaking topic Social Media - Part 1

Sau đây là một số câu hỏi chủ đề social media thường gặp trong bài IELTS Speaking Part 1. Người đọc có thể tham khảo câu trả lời mẫu và từ vựng liên quan.

1. Do you or your friends like using social media?

Yes, I and most of my friends like using social media. It's a great way to keep in touch with people and stay updated on their lives. Moreover, social media platforms have many influencers that we follow, and we are always eager to share our thoughts and experiences on our profiles. Additionally, DMs on social media have made it easier for us to communicate with people from all over the world.

Dịch nghĩa:

  • Bạn hoặc bạn bè của bạn có thích sử dụng mạng xã hội không?

Vâng, tôi và hầu hết bạn bè của tôi thích sử dụng mạng xã hội. Đó là một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với mọi người và cập nhật về cuộc sống của họ. Hơn nữa, các nền tảng truyền thông xã hội có nhiều người có ảnh hưởng mà chúng tôi theo dõi và chúng tôi luôn mong muốn chia sẻ suy nghĩ và kinh nghiệm của mình trên hồ sơ của mình. Ngoài ra, DM trên mạng xã hội đã giúp chúng tôi giao tiếp với mọi người từ khắp nơi trên thế giới dễ dàng hơn.

2. Do you think you or your friends use too much social media?

I think social media is an important part of our lives, but it's easy to get carried away and spend too much time scrolling through our feeds. Personally, I try to limit my time on social media as much as possible. However, some of my friends are quite active on platforms like Instagram and YouTube, following their favorite vloggers and constantly checking for new notifications. It's amazing how things can go viral on social media and how much impact it can have on our lives.

Dịch nghĩa: 

  • Bạn có nghĩ rằng bạn hoặc bạn bè của bạn sử dụng quá nhiều phương tiện truyền thông xã hội?

Tôi nghĩ rằng mạng xã hội là một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, nhưng thật dễ bị cuốn theo và dành quá nhiều thời gian để cuộn qua các nguồn cấp dữ liệu của chúng ta. Cá nhân tôi cố gắng hạn chế thời gian của mình trên mạng xã hội càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên, một số bạn bè của tôi khá tích cực trên các nền tảng như Instagram và YouTube, theo dõi các vlogger yêu thích của họ và liên tục kiểm tra các thông báo mới. Thật đáng kinh ngạc khi mọi thứ có thể lan truyền trên mạng xã hội và mức độ ảnh hưởng của nó đối với cuộc sống của chúng ta.

3. Do you want to work in social media? Why?

Well, I have always been fascinated by social media platforms such as Instagram, Facebook, and Twitter. As these platforms have millions of followers, they offer immense opportunities to reach a broader audience. Moreover, working in social media would allow me to stay updated with the latest trends and developments, such as trending topics and hashtags. Also, I am intrigued by the impact of influencers and their power to influence people's choices and preferences. So, overall, I think working in social media would be an exciting and rewarding experience.

Dịch nghĩa:

  • Bạn có muốn làm việc trong truyền thông xã hội? Tại sao?

Chà, tôi luôn bị mê hoặc bởi các nền tảng truyền thông xã hội như Instagram, Facebook và Twitter. Vì các nền tảng này có hàng triệu người theo dõi nên nó mang lại cơ hội to lớn để tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Hơn nữa, làm việc trên mạng xã hội sẽ cho phép tôi cập nhật những xu hướng và sự phát triển mới nhất, chẳng hạn như các chủ đề thịnh hành và thẻ bắt đầu bằng #. Ngoài ra, tôi bị hấp dẫn bởi tác động của những người có ảnh hưởng và sức mạnh của họ trong việc tác động đến lựa chọn và sở thích của mọi người. Vì vậy, về tổng thể, tôi nghĩ làm việc trên mạng xã hội sẽ là một trải nghiệm thú vị và bổ ích.

4. What’s the most popular social media in Vietnam? Why?

In Vietnam, the most popular social media platform is Facebook. I think this is because Facebook was one of the first social media platforms to gain popularity in Vietnam, and many people have been using it for a long time. Also, Facebook has many features that are useful for Vietnamese people, such as group chats and online marketplace groups. Additionally, Facebook is widely accessible and can be easily used on mobile phones, which is important because many Vietnamese people primarily access the internet through their smartphones.

Dịch nghĩa:

  • Mạng xã hội phổ biến nhất ở Việt Nam là gì? Tại sao?

Tại Việt Nam, nền tảng truyền thông xã hội phổ biến nhất là Facebook. Tôi nghĩ điều này là do Facebook là một trong những nền tảng truyền thông xã hội đầu tiên trở nên phổ biến ở Việt Nam và nhiều người đã sử dụng nó trong một thời gian dài. Ngoài ra, Facebook còn có nhiều tính năng hữu ích cho người Việt Nam, chẳng hạn như trò chuyện nhóm và các nhóm thị trường trực tuyến. Ngoài ra, Facebook có thể truy cập rộng rãi và có thể dễ dàng sử dụng trên điện thoại di động, điều này rất quan trọng vì nhiều người Việt Nam chủ yếu truy cập internet thông qua điện thoại thông minh của họ.
image-alt

Từ vựng trong bài 

  • Influencers /ˈɪnflʊənsəz/: người có sức ảnh hưởng

Ví dụ: Influencers have become increasingly popular in recent years due to their ability to sway people's opinions and behaviors.

(Những người có tầm ảnh hưởng ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây do khả năng tác động đến ý kiến ​​và hành vi của mọi người.)

  • Follow /ˈfɒləʊ/: theo dõi tài khoản của nhau hoặc của người nổi tiếng

Ví dụ: To improve my English skills, I follow several social media accounts that share daily vocabulary and grammar tips.

(Để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình, tôi theo dõi một số tài khoản mạng xã hội chia sẻ các mẹo ngữ pháp và từ vựng hàng ngày.)

  • Profile /ˈprəʊfaɪl/: trang cá nhân

Ví dụ: Social media users often update their profiles to reflect their interests and personal information.

(Người dùng phương tiện truyền thông xã hội thường cập nhật hồ sơ của họ để phản ánh sở thích và thông tin cá nhân của họ.)

  • Share /ʃeə/: chia sẻ

Ví dụ: Social media platforms allow us to easily share our thoughts and experiences with a wider audience.

(Các nền tảng truyền thông xã hội cho phép chúng ta dễ dàng chia sẻ suy nghĩ và trải nghiệm của mình với nhiều đối tượng hơn.)

  • DM (= direct messages): nhắn tin trực tiếp

Ví dụ: Many social media platforms have a feature for direct messages, allowing users to communicate privately with one another.

(Nhiều nền tảng truyền thông xã hội có tính năng gửi tin nhắn trực tiếp, cho phép người dùng giao tiếp riêng tư với nhau.)

  • Viral /ˈvaɪərəl/: nổi tiếng

Ví dụ: The video of the cute baby panda went viral on social media and received millions of views.

(Đoạn video về chú gấu trúc con dễ thương đã lan truyền trên mạng xã hội và nhận được hàng triệu lượt xem.)

  • Vlogger  /ˈvlɒɡ.ər/: người sản xuất video trên các nền tảng mạng xã hội

Ví dụ: Nowadays, many young people aspire to become a vlogger and share their experiences and opinions with a wider audience on the internet.

(Ngày nay, nhiều bạn trẻ khao khát trở thành một vlogger và chia sẻ kinh nghiệm cũng như ý kiến ​​của họ với nhiều đối tượng hơn trên internet.)

  • Notification /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃᵊn/: thông báo

Ví dụ: Notifications can be helpful to keep up with the latest updates on social media.

(Thông báo có thể hữu ích để theo kịp các bản cập nhật mới nhất trên phương tiện truyền thông xã hội.)

  • Feed /fiːd/: bảng tin, nguồn tin, nội dung được cung cấp cho người dùng

Ví dụ: Social media platforms often personalize your feed based on your interests and activity, making it easier for you to discover content that you may find engaging.

(Các nền tảng truyền thông xã hội thường cá nhân hóa nguồn cấp dữ liệu của bạn dựa trên sở thích và hoạt động của bạn, giúp bạn dễ dàng khám phá nội dung mà bạn có thể thấy hấp dẫn.)

  • Followers /ˈfɒləʊəz/: người theo dõi

Ví dụ: Social media influencers often focus on increasing their followers to gain more popularity and credibility.

(Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thường tập trung vào việc tăng lượng người theo dõi của họ để có được sự nổi tiếng và uy tín hơn.)

  • Trending /ˈtrɛndɪŋ/: xu hướng

Ví dụ: Trending topics on social media can often provide valuable insights into the interests and concerns of people around the world.

(Các chủ đề thịnh hành trên mạng xã hội thường có thể cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về sở thích và mối quan tâm của mọi người trên khắp thế giới.)

  • Hashtag /ˈhæʃ.tæɡ/: #

Ví dụ: Social media users often use hashtags to make their posts more discoverable by other users with similar interests.

(Người dùng phương tiện truyền thông xã hội thường sử dụng thẻ bắt đầu bằng # để làm cho bài đăng của họ dễ khám phá hơn bởi những người dùng khác có cùng sở thích.)

  • Stay updated /steɪ ʌpˈdeɪtɪd/: cập nhật thông tin mới nhất

Ví dụ: In today's fast-paced world, it is essential to stay updated with the latest news and trends on social media to keep up with the constantly evolving digital landscape.

(Trong thế giới phát triển nhanh ngày nay, điều quan trọng là luôn cập nhật những tin tức và xu hướng mới nhất trên mạng xã hội để theo kịp bối cảnh kỹ thuật số không ngừng phát triển.)

  • Platform /ˈplætfɔːm/: nền tảng

Ví dụ: Social media platforms have become an integral part of our daily lives, connecting people from all over the world.

(Các nền tảng truyền thông xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)

  • Group chats /ɡruːp ʧæts/: nhóm trò chuyện trên nền tảng mạng xã hội

Ví dụ: Group chats have become a popular feature of social media platforms, allowing individuals to connect and communicate with multiple people at once.

(Trò chuyện nhóm đã trở thành một tính năng phổ biến của các nền tảng truyền thông xã hội, cho phép các cá nhân kết nối và giao tiếp với nhiều người cùng một lúc.)

  • Online marketplace groups /ˈɒnˌlaɪn ˈmɑːkɪtpleɪs ɡruːps/: nhóm bán hàng trực tuyến 

Ví dụ: Online marketplace groups have become a popular platform for small businesses to sell their products and reach a wider audience.

(Các nhóm thị trường trực tuyến đã trở thành một nền tảng phổ biến để các doanh nghiệp nhỏ bán sản phẩm của họ và tiếp cận nhiều đối tượng hơn.)

Tham khảo các bài viết cùng chủ đề:

Bài mẫu IELTS Speaking topic Social Media - Part 2

Sau đây là một số câu hỏi chủ đề social media thường gặp trong bài IELTS Speaking Part 2. Người đọc có thể tham khảo câu trả lời mẫu và từ vựng liên quan.

Talk about your favorite social media site or application

You should say when you first used it:

  • Why do you use it 

  • How often do you use it 

  • And if you recommend it to others.

Phương hướng trả lời:

  1. Introduction: giới thiệu trực tiếp site hoặc app muốn nói

  2. Trả lời lần lượt các câu hỏi được đề xuât - why + how often + whether it should be recommended or not

Câu trả lời mẫu IELTS Speaking band 6.0:

One of my favorite social media applications is Instagram. I first used it a few years ago when a friend recommended it to me. I mainly use it to follow my favorite celebrities and to stay up-to-date with their latest activities. Additionally, I enjoy sharing my own pictures and status updates with my followers.

I use Instagram almost daily, usually scrolling through my feed during my free time. I find the platform entertaining and a great way to network with people who share similar interests. However, I am aware that social media can have its drawbacks, such as cyberbullying and online harassment. So, I am always careful and mindful of what I share and comment on.

Overall, I would definitely recommend Instagram to others who are interested in social media. It's a great way to stay connected with friends and family and to keep up-to-date with the latest trends and news in various fields.

Dịch nghĩa:

Hãy nói về trang web hoặc ứng dụng truyền thông xã hội yêu thích của bạn

Nói khi bạn lần đầu tiên sử dụng nó:

Tại sao bạn dùng nó

Bạn có thường sử dụng nó không

Và bạn sẽ giới thiệu nó cho người khác không

Dịch câu trả lời mẫu:

Một trong những ứng dụng mạng xã hội yêu thích của tôi là Instagram. Tôi sử dụng ứng dụng này lần đầu tiên vài năm trước khi một người bạn giới thiệu cho tôi. Tôi chủ yếu sử dụng nó để theo dõi các nghệ sĩ nổi tiếng yêu thích của mình và cập nhật các hoạt động mới nhất của họ. Ngoài ra, tôi thích chia sẻ ảnh và trạng thái của riêng mình với người theo dõi của mình.

Tôi sử dụng Instagram gần như hàng ngày, thường lướt qua các bài đăng trong thời gian rảnh rỗi. Tôi thấy nền tảng này thú vị và là một cách tuyệt vời để kết nối với những người có sở thích tương tự. Tuy nhiên, tôi nhận thức được rằng mạng xã hội có thể có những hạn chế, như bắt nạt trên mạng và quấy rối trực tuyến. Vì vậy, tôi luôn cẩn trọng và suy nghĩ kỹ trước khi chia sẻ và bình luận.

Tổng thể, tôi chắc chắn sẽ giới thiệu Instagram cho những người khác quan tâm đến mạng xã hội. Đó là một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình và cập nhật các xu hướng và tin tức mới nhất trong các lĩnh vực khác nhau.
image-alt

Từ vựng trong bài

  • Celebrities /səˈlɛbrətiz/: người nổi tiếng

Ví dụ: Many people are fascinated by celebrities and their lifestyles, but it's important to remember that they are just people like everyone else.

(Nhiều người bị mê hoặc bởi những người nổi tiếng và phong cách sống của họ, nhưng điều quan trọng cần nhớ là họ cũng chỉ là những người như bao người khác.)

  • Status updates /ˈsteɪtəs ʌpˈdeɪts/: cập nhật trạng thái (Lưu ý: tiếng Anh mỹ có thêm cách phát âm /ˈstætəs/)

Ví dụ: Social media platforms allow users to share their thoughts, photos, and status updates with friends and followers.

(Các nền tảng truyền thông xã hội cho phép người dùng chia sẻ suy nghĩ, ảnh và cập nhật trạng thái của họ với bạn bè và những người theo dõi.)

  • Cyberbullying /ˈsaɪbəˌbʊliɪŋ/: bạo lực mạng

Ví dụ: Cyberbullying is a serious issue that can cause significant harm to individuals, both emotionally and mentally.

(Bắt nạt trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng có thể gây tổn hại đáng kể cho các cá nhân, cả về cảm xúc và tinh thần.)

  • Online harassment /ˈɒnˌlaɪn ˈhærəsmənt/: quấy rối trực tuyến

Ví dụ: Online harassment is a growing concern in the digital age and it is important for individuals and organizations to take steps to prevent it.

(Quấy rối trực tuyến là một mối quan tâm ngày càng tăng trong thời đại kỹ thuật số và điều quan trọng là các cá nhân và tổ chức phải thực hiện các bước để ngăn chặn nó.)

  • Entertaining /ˌɛntəˈteɪnɪŋ/: giải trí

Ví dụ: Social media can be entertaining and informative, but it is important to use it wisely and not let it distract from our daily responsibilities.

(Phương tiện truyền thông xã hội có thể vừa mang tính giải trí vừa mang lại nhiều thông tin, nhưng điều quan trọng là phải sử dụng nó một cách khôn ngoan và không để nó làm xao nhãng các trách nhiệm hàng ngày của chúng ta.)

  • Networking /ˈnɛtwɜːkɪŋ/: mạng lưới mối quan hệ

Ví dụ: Networking through social media has become an essential skill for individuals seeking professional opportunities and career advancement in today's interconnected world.

(Kết nối thông qua phương tiện truyền thông xã hội đã trở thành một kỹ năng thiết yếu cho các cá nhân tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến nghề nghiệp trong thế giới kết nối ngày nay.)

Bài mẫu IELTS Speaking topic Social Media - Part 3

Sau đây là một số câu hỏi chủ đề social media thường gặp trong bài IELTS Speaking Part 3. Người đọc có thể tham khảo câu trả lời mẫu và từ vựng liên quan.

1. At what age are children generally allowed to use social media in your country?

In my country, there is no strict age limit for children to use social media, but many social media platforms require users to be at least 13 years old to sign up. However, I think parents should closely monitor their children's use of social media to protect them from online risks such as cyberbullying and online harassment. It's also important to teach children about responsible social media use and encourage them to use social media for networking and entertainment purposes rather than wasting too much time scrolling through their inboxes or constantly updating their statuses.

Dịch nghĩa:

  • Ở độ tuổi nào thì trẻ em thường được phép sử dụng mạng xã hội ở quốc gia của bạn?

Ở nước tôi, không có giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi cho trẻ em sử dụng mạng xã hội, nhưng nhiều nền tảng mạng xã hội yêu cầu người dùng phải từ 13 tuổi trở lên mới được đăng ký. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng các bậc cha mẹ nên giám sát chặt chẽ việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội của con cái họ để bảo vệ chúng khỏi những rủi ro trực tuyến như bắt nạt trên mạng và quấy rối trực tuyến. Điều quan trọng nữa là dạy trẻ em về việc sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm và khuyến khích chúng sử dụng mạng xã hội cho mục đích kết nối và giải trí thay vì lãng phí quá nhiều thời gian để cuộn qua hộp thư đến hoặc liên tục cập nhật trạng thái của chúng.

2. Do you think people will use social media more or less in the future?

In my opinion, people will continue to use social media in the future, and it may even increase. With advancements in technology, it's becoming easier and more accessible for people to use social media platforms. However, it's important to recognize the negative impact that excessive social media use can have on mental health, such as addiction, social isolation, and the spread of misinformation. Therefore, it's crucial to use social media in moderation and educate ourselves on how to use it responsibly.

Dịch nghĩa:

  • Bạn có nghĩ mọi người sẽ sử dụng mạng xã hội nhiều hơn hay ít hơn trong tương lai ?

Theo tôi, mọi người sẽ tiếp tục sử dụng mạng xã hội trong tương lai và thậm chí có thể tăng lên. Với những tiến bộ trong công nghệ, mọi người sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội trở nên dễ dàng và dễ tiếp cận hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra tác động tiêu cực mà việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể gây ra đối với sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như nghiện ngập, cô lập xã hội và lan truyền thông tin sai lệch. Do đó, điều quan trọng là sử dụng mạng xã hội một cách điều độ và giáo dục bản thân về cách sử dụng nó một cách có trách nhiệm.

3. Why do you think bullying on the internet has become so widespread?

Bullying on the internet has become so widespread due to the anonymity and lack of consequences that the internet provides. People can hide behind fake identities or screen names and say things they wouldn't normally say in person. Also, the internet has made it easier for bullies to target their victims by being able to contact them 24/7 through various platforms. Furthermore, the internet has made it easier to spread rumors and harmful information quickly and widely. To address this issue, it is important to educate people about online behavior and the consequences of cyberbullying. Additionally, social media platforms can implement stronger policies and procedures to prevent and respond to instances of online harassment.

Dịch nghĩa:

Tại sao bạn nghĩ bắt nạt trên internet đã trở nên phổ biến?

Bắt nạt trên internet đã trở nên quá phổ biến do tính ẩn danh và thiếu hậu quả mà internet mang lại. Mọi người có thể ẩn đằng sau danh tính hoặc tên hiển thị giả và nói những điều mà họ thường không nói trực tiếp. Ngoài ra, internet đã giúp những kẻ bắt nạt nhắm mục tiêu nạn nhân của chúng dễ dàng hơn bằng cách có thể liên hệ với họ 24/7 thông qua nhiều nền tảng khác nhau. Hơn nữa, internet đã làm cho việc lan truyền tin đồn và thông tin có hại một cách nhanh chóng và rộng rãi trở nên dễ dàng hơn. Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng là phải giáo dục mọi người về hành vi trực tuyến và hậu quả của bắt nạt trên mạng. Ngoài ra, các nền tảng truyền thông xã hội có thể triển khai các chính sách và thủ tục mạnh mẽ hơn để ngăn chặn và ứng phó với các trường hợp quấy rối trực tuyến.

4. Should social media platforms be regulated by the government? Why or why not?

In my opinion, social media platforms should be regulated by the government to some extent. While it is important to preserve freedom of speech, it is also crucial to prevent harmful content, such as hate speech and fake news, from spreading. The government can work with social media companies to create guidelines and regulations that ensure the protection of users' privacy and safety, while also promoting responsible and ethical use of these platforms.

Dịch nghĩa:

Nền tảng truyền thông xã hội có nên được quản lý bởi chính phủ? Tại sao hay tại sao không?

Theo tôi, các nền tảng truyền thông xã hội nên được chính phủ quy định ở một mức độ nào đó. Mặc dù điều quan trọng là phải bảo vệ quyền tự do ngôn luận, nhưng việc ngăn chặn nội dung có hại, chẳng hạn như ngôn từ kích động thù địch và tin tức giả mạo, lan truyền cũng rất quan trọng. Chính phủ có thể làm việc với các công ty truyền thông xã hội để tạo ra các nguyên tắc và quy định đảm bảo bảo vệ quyền riêng tư và an toàn của người dùng, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng các nền tảng này một cách có trách nhiệm và có đạo đức.

image-alt

Chiến thuật trả lời IELTS Speaking Part 3 và Phân tích cách trả lời từ các ví dụ

Để có được một phần thi IELTS Speaking Part 3 hiệu quả, bạn cần phải nắm rõ cấu trúc và phương pháp trả lời đúng chủ đề. Sau đây là một số lời khuyên để giúp bạn trả lời tốt trong IELTS Speaking Part 3:

  1. Lắng nghe kỹ câu hỏi và trả lời đầy đủ: Hãy chắc chắn bạn hiểu rõ câu hỏi trước khi trả lời. Bạn cần trả lời đầy đủ, không ngắt câu hỏi hoặc trả lời không liên quan đến chủ đề.

  2. Chia thành từng phần: Chia câu trả lời thành từng phần để dễ dàng theo dõi và hiểu được nội dung của bạn. Hãy cung cấp ví dụ hoặc bằng chứng để minh hoạ ý của bạn.

  3. Sử dụng các liên từ: Để kết nối các phần câu trả lời, bạn cần sử dụng các liên từ như "moreover", "furthermore", "however", "nevertheless",...

  4. Sử dụng các từ vựng phù hợp: Hãy sử dụng các từ vựng phù hợp với chủ đề và trình bày chúng một cách rõ ràng và chính xác.

  5. Không lặp lại câu trả lời: Hãy cố gắng không lặp lại câu trả lời của bạn trong phần thi Speaking Part 3. Nếu bạn không biết câu trả lời hoặc không hiểu câu hỏi, hãy yêu cầu giáo viên hoặc người chấm thi giải thích lại cho bạn.

  6. Thực hành thành thạo chiến lược khai triển ý, nên dùng linh hoạt giữa việc giải thích lí do , kể về 1 câu chuyện , đưa ra sự so sánh hay lợi - hại của 1 sự việc.

  7. Luyện tập trả lời: Để trả lời tốt trong IELTS Speaking Part 3, bạn cần luyện tập trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề. Bạn có thể luyện tập với giáo viên hoặc bạn bè, hoặc tìm các tài liệu trên mạng để tự học.

  8. Thực hành phát âm: Hãy chú ý đến phát âm khi trả lời câu hỏi. Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm của một từ, hãy tra từ điển hoặc yêu cầu giáo viên giải thích cho bạn.

Bây giờ chúng ta hãy cùng nhau phân tích cách trả lời của 2 câu trả lời mẫu phía trên cho các câu hỏi:

  • Should social media platforms be regulated by the government? Why or why not?

Sample answer: In my opinion, social media platforms should be regulated by the government to some extent. While it is important to preserve freedom of speech, it is also crucial to prevent harmful content, such as hate speech and fake news, from spreading. The government can work with social media companies to create guidelines and regulations that ensure the protection of users' privacy and safety, while also promoting responsible and ethical use of these platforms.

Câu trả lời được tổ chức và chứa đựng các yếu tố sau:

  1. Tuyên bố quan điểm: câu trả lời bắt đầu với một tuyên bố rõ ràng về quan điểm của người nói, "In my opinion, social media platforms should be regulated by the government to some extent."

  2. Phát biểu lập luận: Câu trả lời đưa ra các lập luận để chứng minh quan điểm của mình. Đầu tiên, câu trả lời đề cập đến tầm quan trọng của tự do ngôn luận và tiếp đến là cần thiết phải ngăn chặn những nội dung độc hại, chẳng hạn như bài báo giả và tin giả. Câu trả lời cũng đề cập đến việc cần phải bảo vệ quyền riêng tư và sự an toàn cho người sử dụng mạng xã hội.

  3. Đề xuất giải pháp: Câu trả lời kết luận với một đề xuất giải pháp để giải quyết vấn đề, đó là chính phủ có thể hợp tác với các công ty mạng xã hội để tạo ra các quy định và hướng dẫn đảm bảo sự bảo vệ cho người dùng và đảm bảo việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội một cách trách nhiệm và đạo đức.

  • Do you think people will use social media more or less in the future?

In my opinion, people will continue to use social media in the future, and it may even increase. With advancements in technology, it's becoming easier and more accessible for people to use social media platforms. However, it's important to recognize the negative impact that excessive social media use can have on mental health, such as addiction, social isolation, and the spread of misinformation. Therefore, it's crucial to use social media in moderation and educate ourselves on how to use it responsibly.

Câu trả lời mẫu này rất hợp lý và thuyết phục, và có thể được phân tích theo các yếu tố sau:

  1. Chủ đề chính: Câu trả lời đề cập đến chủ đề "social media" và dự đoán việc sử dụng nó trong tương lai.

  2. Phát biểu quan điểm: Câu trả lời bắt đầu bằng cách cho biết quan điểm của người nói về việc sử dụng social media trong tương lai, nói rằng họ tin rằng người dùng sẽ tiếp tục sử dụng nó và có thể thậm chí là tăng.

  3. Lý do và giải thích: Sau khi đưa ra quan điểm, người nói đưa ra lý do để giải thích tại sao họ có suy nghĩ như vậy. Họ cho rằng với sự phát triển của công nghệ, việc sử dụng social media trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn.

  4. Tích cực và tiêu cực: Câu trả lời cũng đề cập đến cả những tác động tích cực và tiêu cực của việc sử dụng social media. Người nói nhận thức được những tác động tiêu cực như sự nghiện, cô lập xã hội và sự lan truyền tin giả, và vì vậy, đề cao việc sử dụng social media một cách có trách nhiệm và với mức độ vừa phải.

  5. Kết luận: Câu trả lời kết thúc bằng cách đưa ra một kết luận về việc sử dụng social media trong tương lai, tập trung vào việc sử dụng nó một cách có trách nhiệm và cần phải tìm hiểu cách sử dụng nó một cách khôn ngoan.

Tổng thể, các câu trả lời này thể hiện một quan điểm rõ ràng, được giải thích một cách hợp lý và cân nhắc đến những tác động tích cực và tiêu cực của việc sử dụng social media, đồng thời đưa ra một lời khuyên chung về việc sử dụng social media. Các bạn nên nhớ khi trả lời IELTS Speaking part 3 hãy xem nó như 1 cuộc debate với giám khảo , mình phải đưa ra những lập luận chặt chẽ để bảo vệ quan điểm của mình và nên có ít nhất 1 ví dụ cho 1 câu trả lời. Ngoài ra với những câu hỏi hỏi về 1 thời điểm như tương lai, hiện tại hay quá khứ thì các bạn nên sử dụng công thức PPF: khai triển theo 3 giai đoạn, ví dụ trong quá khứ social media có tác động như thế nào, nêu tình trạng hiện nay và dự đoán hiện trạng tương lai để đạt điểm cao nhất có thể.

Từ vựng trong bài

sign up /saɪn ʌp/: đăng ký

Ví dụ: To access the full range of features on the social media platform, users must sign up for an account with their email address and create a unique username and password.

(Để truy cập đầy đủ các tính năng trên nền tảng truyền thông xã hội, người dùng phải đăng ký tài khoản bằng địa chỉ email của họ và tạo tên người dùng và mật khẩu duy nhất.)

online risks /ˈɒnˌlaɪn rɪsks/: rủi ro trực tuyến

Ví dụ: As social media becomes more prevalent, it is essential to educate young people about the potential online risks such as cyberbullying and identity theft.

(Khi phương tiện truyền thông xã hội trở nên phổ biến hơn, điều cần thiết là phải giáo dục những người trẻ tuổi về những rủi ro trực tuyến tiềm ẩn như bắt nạt trên mạng và đánh cắp danh tính.)

wasting too much time /ˈweɪstɪŋ tuː mʌʧ taɪm/: lãng phí quá nhiều thời gian

Ví dụ: Wasting too much time scrolling through social media can be a major obstacle for IELTS students who need to focus on their studies and improve their overall band score.

(Lãng phí quá nhiều thời gian lướt mạng xã hội có thể là một trở ngại lớn đối với những học viên IELTS cần tập trung vào việc học và cải thiện tổng điểm của mình.)

addiction /əˈdɪkʃᵊn/: thói nghiện, say mê cái gì quá mức

Ví dụ: Social media addiction is a growing concern, as excessive use can lead to negative impacts on mental health and social interactions.

(Nghiện mạng xã hội là một mối quan tâm ngày càng tăng, vì việc sử dụng quá mức có thể dẫn đến những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và các tương tác xã hội.)

social isolation /ˈsəʊʃəl ˌaɪsəʊˈleɪʃᵊn/: cách ly xã hội, cô lập xã hội

Ví dụ: The excessive use of social media can sometimes lead to social isolation, as individuals may prioritize virtual interactions over face-to-face ones.

(Việc sử dụng quá nhiều mạng xã hội đôi khi có thể dẫn đến sự cô lập về mặt xã hội, vì các cá nhân có thể ưu tiên các tương tác ảo hơn là tương tác trực tiếp.)

the spread of misinformation /ðə sprɛd əv ˌmɪsˌɪnfəˈmeɪʃᵊn/: lan truyền thông tin sai lệch

Ví dụ: The spread of misinformation on social media has become a pressing issue, as it can negatively impact people's perceptions and beliefs about various important topics.

(Việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội đã trở thành một vấn đề cấp bách, vì nó có thể tác động tiêu cực đến nhận thức và niềm tin của mọi người về các chủ đề quan trọng khác nhau.)

anonymity /ˌænɒnˈɪməti/: ẩn danh

Ví dụ: Anonymity can be both a blessing and a curse on social media, as it allows individuals to express themselves freely but can also enable cyberbullying and online harassment.

(Ẩn danh có thể vừa là một may mắn vừa là một lời nguyền trên mạng xã hội, vì nó cho phép các cá nhân thể hiện bản thân một cách tự do nhưng cũng có thể tạo điều kiện cho bắt nạt trên mạng và quấy rối trực tuyến.)

fake identities /feɪk aɪˈdɛntətiz/: danh tính giả

Ví dụ: The use of fake identities on social media has become a growing concern in today's digital age, as it can lead to online harassment and cyberbullying.

(Việc sử dụng danh tính giả trên phương tiện truyền thông xã hội đã trở thành mối lo ngại ngày càng tăng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, vì nó có thể dẫn đến quấy rối và bắt nạt trực tuyến.)

victims /ˈvɪktɪmz/: nạn nhân

Ví dụ: Social media can sometimes lead to cyberbullying, which can have a detrimental effect on its victims.

(Phương tiện truyền thông xã hội đôi khi có thể dẫn đến bắt nạt trên mạng, điều này có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho nạn nhân của nó.)

image-alt

Bài tập ứng dụng chủ đề Social Media

Bài 1: Điền từ thích hợp trong ngoặc vào chỗ trống:

(group chats, trending, stay updated, feed, vlogger, viral, follow, notification, platform)

  1. I always check my ____________ to see what my friends are up to on social media.

  2. ____________ content is the quickest way to gain popularity on social media.

  3. I like to ____________ different influencers on social media to see what content they post.

  4. ____________ are a great way to communicate with multiple people at once on social media.

  5. It's important to ____________ on social media to keep up with current events and news.

  6. A ____________ is a person who creates and posts videos on social media.

  7. I turned on ____________ for my favorite social media platform so that I don't miss any important updates.

  8. ____________ topics on social media can help increase engagement and followers.

  9. Social media is a popular ____________ for people to share their thoughts and ideas with a large audience.

Answer:

  1. feed

  2. viral

  3. follow

  4. group chats

  5. stay updated

  6. vlogger

  7. notification

  8. trending

  9. platform

Bài tập 2: Điền từ thích hợp trong ngoặc vào đoạn hội thoại sau:

(entertaining, wasting too much time, cyberbullying, online harassment, the spread of misinformation, fake identities, victims, online risks, status updates )

A: Hey, have you heard about the recent issue on social media?

B: No, what happened?

A: Well, there's been a lot of concern about (1)_______ on various platforms.

B: That's terrible. What kind of issues are people facing?

A: There are a few. Firstly, there's the problem of (2)_______ where people create fake accounts to bully or harass others.

B: That's horrible. Are there any other risks?

A: Yes, there's also the issue of (3)_______ where people can share misleading or false information, which can be damaging.

B: Wow, that's really concerning. Are there any steps people can take to protect themselves from these (4)_______?

A: Yes, it's important to be careful about the information you share on your (5)_______ and to be mindful of who you (6)_______ or allow to follow you. It's also important to be aware of the (7)_______ and to report any (8)_______ to the relevant authorities.

B: Thanks for the advice. I guess it's important to stay (9)_______ on these issues to keep ourselves and others safe.

Answer:

  1. online risks

  2. cyberbullying

  3. the spread of misinformation

  4. victims

  5. status updates

  6. follow

  7. entertaining

  8. fake identities

  9. online harassment

Tổng kết

Bài viết trên tác giả đã tổng hợp các từ vựng về chủ đề Social Media. Đây là chủ đề không quá khó để khai thác nhưng lại có rất nhiều từ vựng cùng chủ đề. Chính vì vậy, tác giả hi vọng bài mẫu trả lời trong IELTS Speaking Part 1, 2 và 3 sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích giúp người đọc hiểu rõ hơn ngữ cảnh của từ vựng và triển khai câu trả lời tốt hơn. Với những thông tin trong bài, tác giả hy vọng người đọc sẽ chuẩn bị cho mình hành trang kiến thức vững chắc cho bài thi IELTS Speaking của mình.


Nguồn tham khảo:

“IELTS speaking vocabulary: social media”, IELTS Podcast, 25 June 2022, https://www.ieltspodcast.com/ielts-speaking/social-media/

Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/.

Tham khảo thêm khóa học luyện thi IELTS tại ZIM, giúp học viên tnâng cao kỹ năng làm bài, bổ sung kiến thức nhanh chóng, rút ngắn thời gian đạt điểm IELTS mục tiêu.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu