Interrupting Phrases là gì? Chức năng và cách dùng trong tiếng Anh

Là một đặc điểm của tiếng Anh mà càng ngày càng xuất hiện nhiều hơn, interrupting phrases giúp người viết tăng thêm cá tính cho nội dung nói hoặc viết của mình. Bài viết này cung cấp thông tin về interrupting phrases trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng đúng cách. 
interrupting phrases la gi chuc nang va cach dung trong tieng anh

Là một đặc điểm của tiếng Anh mà càng ngày càng xuất hiện nhiều hơn, interrupting phrases giúp người học tăng thêm cá tính cho nội dung nói hoặc viết của mình. Bài viết này cung cấp thông tin về interrupting phrases trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng đúng cách.

Key takeaways

  • Interrupting phrases, còn được gọi là parenthetical expressions, là các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề giữa một câu, cung cấp thông tin bổ sung mà không ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc ý nghĩa chính của câu.

  • Chúng giúp câu văn phong phú, biểu cảm và thể hiện thông tin chi tiết hoặc giải thích về nội dung.

  • Interrupting phrases có thể là mệnh đề quan hệ, chú thích, giải thích hoặc biểu đạt cảm xúc.

  • Đặt dấu câu đúng cách (như dấu phẩy, dấu gạch ngang, dấu ngoặc đơn) là quan trọng khi sử dụng interrupting phrases trong văn viết.

Interrupting phrases là gì?

Interrupting phrases, hay còn được gọi là parenthetical expressions, là những cụm từ hoặc mệnh đề xuất hiện giữa câu, có mục đích thêm thông tin hoặc giải thích cho nội dung chính của câu mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của nó. Một cụm interrupting phrase còn được gọi là “interrupter”, “insertion”, hay “mid-sentence interruption”.

Ví dụ:

  • My neighbor, who works as a firefighter, just returned from a three-week training session. (Hàng xóm của tôi, người làm lính cứu hỏa, vừa trở về sau khóa huấn luyện kéo dài ba tuần.)

  • The book, written by a Nobel Prize winner, offers deep insights into human psychology. (Cuốn sách được viết bởi người đoạt giải Nobel, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tâm lý con người.)

  • I am, to be perfectly honest, not sure if I can complete the project on time. (Thành thật mà nói, tôi không chắc liệu mình có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn hay không.)

  • The museum, surprisingly enough, is free on weekends. (Điều đáng ngạc nhiên là bảo tàng lại miễn phí vào cuối tuần.)

  • Our cat, despite being well-fed at home, often hunts birds in the backyard. (Con mèo của chúng tôi dù được nuôi dưỡng tốt ở nhà nhưng vẫn thường săn chim ở sân sau.)

Ví dụ về Interrupting phrases

Tìm hiểu thêm: Lexical phrases là gì? Phân loại các lexical phrases trong tiếng Anh.

Quy tắc về dấu câu khi sử dụng Interrupting phrases

Khi sử dụng interrupting phrases, việc đặt dấu câu đúng cách rất quan trọng. Dấu phẩy thường được sử dụng để ngăn cách interrupting phrases khỏi phần còn lại của câu. Ví dụ: 

  • Many students, especially those in their final year, are feeling the pressure of upcoming exams.

Tuy nhiên, tùy thuộc vào mức độ nhấn mạnh hoặc cách trình bày, người viết cũng có thể sử dụng dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn. Theo quyển Style and Difference của Donna Gorrell và. Houghton Mifflin (2005), dấu phẩy cho mức độ nhấn mạnh và mức độ tách biệt ở mức thông thường, dấu gạch ngang cho mức độ nhấn mạnh cao hơn còn dấu ngoặc đơn cho mức độ nhấn mạnh thấp nhất nhưng đồng thời lại thể hiện mức độ tách biệt cao nhất. Ví dụ: 

  • The Eiffel Tower – arguably the most iconic landmark in Paris – attracts millions of visitors each year.

  • My grandmother's apple pie (which she learned from her own grandmother) is the best I've ever tasted.

Quan trọng nhất là đảm bảo rằng câu văn vẫn có ý nghĩa đầy đủ và rõ ràng khi loại bỏ interrupting phrases.

  1. The Eiffel Tower attracts millions of visitors each year.

  2. My grandmother's apple pie is the best I've ever tasted.

  3. Many students are feeling the pressure of upcoming exams.

Quy tắc dấu câu khi sử dụng Interrupting phrases

Tìm hiểu chi tiết: Quy tắc sử dụng dấu phẩy trong tiếng Anh.

Chức năng của Interrupting phrases

Interrupting words, phrases, clauses

Cung cấp thêm thông tin

Chức năng chính của interrupting phrases chính là để người nói thêm thông tin vào câu một cách tự nhiên. Thông tin thêm này thường làm rõ hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn về đối tượng đang được đề cập ở chủ ngữ. Ví dụ:

  • My sister, who studies archaeology, is traveling to Egypt next month.

  • The old oak tree in our backyard, estimated to be over 300 years old, has been a witness to many historical events.

Trong ví dụ 1, phần chính của câu là “My sister is traveling to Egypt next month.” Interrupting phrase là “who studies archaeology”. Mục đích của interrupting phrase là cung cấp thông tin chi tiết về nghề nghiệp hoặc lĩnh vực học tập của chị gái, giúp người đọc hiểu rõ hơn vì sao chị gái của người nói lại quyết định đi du lịch đến Ai Cập.

Trong ví dụ 2, phần chính của câu: “The old oak tree in our backyard has been a witness to many historical events.” Interrupting phrase: “estimated to be over 300 years old” và mục đích của interrupting phrase là cung cấp thông tin về tuổi thọ ước lượng của cây sồi, làm nổi bật sự lâu đời và ý nghĩa lịch sử của nó trong bối cảnh.

Nhấn mạnh hoặc nổi bật thông tin

Interrupting phrases có thể giúp nhấn mạnh thông tin mà chúng chứa, thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe. Ví dụ:

  • This restaurant, against all odds, managed to thrive in such a competitive market.
    Hiệu ứng: Nhấn mạnh rằng, mặc dù có nhiều khó khăn và thách thức, nhà hàng vẫn phát triển mạnh mẽ trong một thị trường cạnh tranh.

  • Her dress, if I may say so, looked absolutely stunning at the event.
    Hiệu ứng: Cụm từ này giúp nhấn mạnh và nâng cao giá trị của lời khen, đồng thời bày tỏ một cách lịch sự và tôn trọng khi đưa ra ý kiến về chiếc váy của cô ấy.

Tạo sự đa dạng cho cấu trúc câu

Sử dụng interrupting phrases có thể làm cho bài viết của bạn phong phú và thu hút hơn. Nếu chỉ dựa vào cấu trúc câu đơn giản, bài viết có thể trở nên lặp đi lặp lại hoặc quá cơ bản.

  • This novel, woven with intricate subplots and diverse characters, is a testament to the author's creativity.

  • The city, although bustling with activity during the day, becomes surprisingly serene at night.

Các câu này có thể được viết lại theo cách viết thông thường và kém đa dạng hơn như sau:

  • This novel has intricate subplots and diverse characters, showing the author's creativity.

  • The city is bustling with activity during the day but becomes surprisingly serene at night.

Truyền đạt tông giọng hoặc quan điểm

Một số interrupting phrases, đặc biệt là lời cảm thán hoặc cụm từ chuyển tiếp, có thể là công cụ tuyệt vời giúp truyền đạt tông giọng hoặc thái độ của người viết hoặc người nói đối với thông tin mà họ sắp cung cấp. Ví dụ:

  • Her new hairstyle, to be brutally honest, doesn't suit her at all.

  • The event, surprisingly, exceeded all our expectations.

Trong ví dụ 1, Interrupting phrase: “to be brutally honest” có mục đích truyền đạt một tông giọng thẳng thắn, thậm chí có phần hơi nghiêm túc từ phía người nói, nhấn mạnh việc người nói muốn truyền đạt ý kiến của mình một cách thẳng thắn, rõ ràng và không giữ lại.

Trong ví dụ 2, Từ “surprisingly” được sử dụng như một interrupting phrase để truyền đạt sự ngạc nhiên từ phía người nói, chỉ ra rằng sự thành công của sự kiện này vượt ra ngoài những gì họ đã dự đoán hoặc mong đợi.

Làm cho bài viết giống hơn với lời nói

Interrupting phrases có thể khiến ngôn ngữ viết cảm giác giống hơn với ngôn ngữ nói, hay trở nên thân mật và gần gũi hơn. Trong cuộc trò chuyện, chúng ta thường gián đoạn suy nghĩ chính của mình với những bình luận phụ, sự điều chỉnh, hoặc chi tiết bổ sung. Việc sử dụng interrupting phrases trong văn viết có thể phản ánh nhịp điệu tự nhiên, gần gũi của cuộc trò chuyện. Ví dụ:

  • I bought a new shirt today, you know, because the old one was getting faded.

  • She's moving to Spain next month, believe it or not, for a new job.

Trong ví dụ 1, “you know” là một cụm từ thường được sử dụng trong lời nói để tạo ra một cảm giác thân mật, giống như đang trò chuyện với ai đó một cách thoải mái. Điều này giúp bài viết cảm thấy tự nhiên và thân thiện hơn, giống như một cuộc trò chuyện giữa bạn bè.

Trong ví dụ 2, “believe it or not” thường được sử dụng trong lời nói để nhấn mạnh một thông tin bất ngờ hoặc khó tin. Khi sử dụng trong văn viết, nó tạo ra cảm giác giống như người nói đang kể một câu chuyện thú vị và muốn người đọc cảm thấy ngạc nhiên.

Làm rõ sự tương phản

Chúng có thể giúp làm rõ cách các phần khác nhau của một câu hoặc các ý tưởng khác nhau liên quan đến nhau. Ví dụ:

  • The dessert, though high in calories, was impossible to resist.

  • Her opinion, while unpopular among her peers, turned out to be correct.

Trong ví dụ 1, Mục đích của interrupting phrase là giúp làm rõ mối tương phản giữa việc món tráng miệng có hàm lượng calo cao nhưng lại quá hấp dẫn đến mức khó cưỡng lại.

Trong ví dụ 2, Cụm từ “while unpopular among her peers” được sử dụng để làm rõ mối tương phản giữa việc quan điểm của cô ấy không được đồng lòng giữa những người bạn đồng trang lứa của mình, nhưng cuối cùng lại chứng minh là đúng.

Xem thêm: Mệnh đề trạng ngữ tương phản (Adverbial clause of contrast).

Chức năng của Interrupting phrases

Các trường hợp Interrupting phrases

Phần dưới đây tổng hợp các trường hợp có thể đóng vai trò interrupting phrase trong câu nếu người nói muốn sử dụng.

Non-defining Relative Clauses: Mệnh đề quan hệ không xác định có thể là một trường hợp interrupting phrase phổ biến, ở cả dạng rút gọn và dạng đầy đủ của chúng.

  • The girl, who was wearing a red dress, danced beautifully.

  • The experiment, conducted under strict conditions, yielded surprising results.

Prepositional Phrases: Cụm giới từ cũng là các interrupter phổ biến.

  • Joan Perez, along with her three sons, runs the clothes shop on Clark Street.

  • Santa Claus, with the aid of a multiple of spies, knows whether you’ve been naughty or nice.

Appositives: Đồng vị ngữ có thể là một trường hợp cho interrupting phrase.

  • My best friend, an engineer, is moving to Boston.

Absolute Phrases: Cụm từ tuyệt đối, tuy thường đứng đầu hoặc cuối câu, đôi khi vẫn có thể là một trường hợp cho interrupting phrase nằm ở giữa câu.

  • The cat, its tail twitching in annoyance, stared at the dog.

Adverbial Phrases or Clauses: Một số mệnh đề trạng ngữ, dạng đầy đủ hoặc rút gọn thành cụm trạng ngữ, có thể là interrupting phrases

  • I will attend the meeting, although I'd rather not, to support my team.

Interjections or Transitional Phrases: Thán từ, hoặc cụm từ chuyển tiếp có thể làm interrupting phrase.

  • The results were not as expected. The team, however, remains optimistic."

Các trường hợp Interrupting phrases

Luyện tập

Bài tập: Ghép các câu sau thành các câu có sử dụng interrupting phrases.

  1. This dress is beautiful. It was handmade in Italy.

  2. The cake tastes delicious. It is made with organic ingredients.

  3. John is very excited about his new job. He has always wanted to work in this field.

  4. The concert was unforgettable. The band played for over three hours.

  5. The car is very efficient. It consumes less fuel than most models.

  6. She won the award. She truly deserved it.

  7. The team is confident. They have been practicing hard for weeks.

Đáp án:

  1. This dress, handmade in Italy, is beautiful.

  2. The cake, made with organic ingredients, tastes delicious.

  3. John, who has always wanted to work in this field, is very excited about his new job.

  4. The concert, where the band played for over three hours, was unforgettable.

  5. The car, which consumes less fuel than most models, is very efficient.

  6. She, truly deserving it, won the award.

  7. The team, having been practicing hard for weeks, is confident.

Tổng kết

Interrupting phrases là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh để thể hiện thông tin thêm một cách tự nhiên và hiệu quả. Để sử dụng chúng một cách chính xác, người viết cần phải hiểu rõ về cấu trúc và dấu câu liên quan đến interrupting phrases. Sử dụng chúng đúng cách sẽ giúp nội dung của bạn trở nên phong phú và thú vị hơn.

Đọc tiếp:


Trích dẫn

“Achievable.” Achievable, app.achievable.me/study/act/learn/sentence-interruptions.

Nordquist, Richard. “Definition and Examples of Interrupting Phrases.” ThoughtCo, Apr. 5, 2023, thoughtco.com/interrupting-phrase-grammar-and-style-1691179.

“The Syntax and Prosody of Parentheticals (Chapter 2) - Parentheticals in Spoken English.” Cambridge Core, www.cambridge.org/core/books/abs/parentheticals-in-spoken-english/syntax-and-prosody-of-parentheticals/A08A25C90503F311F1AADD50556599A6.

“What Is An “Interrupter”? How Do I Use Them In A Sentence?” Thesaurus.com, 19 Dec. 2020, www.thesaurus.com/e/grammar/just-interrupt-sentence/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833