Banner background

Khi nào dùng you, your, yours và yourself trong tiếng Anh?

Bài viết giúp phân biệt you, your, yours, yourself và yourselves, đồng thời luyện tập với các ví dụ và bài tập có đáp án.
khi nao dung you your yours va yourself trong tieng anh

Key takeaways

  • You có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng cho cả số ít và số nhiều.

  • Your là từ hạn định sở hữu, luôn đứng trước danh từ.

  • Yours là đại từ sở hữu, thay thế cho your + noun nên không đi kèm danh từ.

  • Yourself dùng khi nói với một người, còn yourselves dùng khi nói với nhiều người.

Trong tiếng Anh, "you" có thể đóng vai trò chủ ngữ và tân ngữ. Không chỉ vậy, "you" còn được dùng cho "cả số ít lẫn số nhiều", nên chỉ nhìn vào từ này, người học thường không biết đang nói đến một người hay nhiều người. Sự khác biệt về số lượng chỉ thể hiện rõ khi chuyển sang các dạng phản thân như "yourself" và "yourselves". Bài viết này sẽ giúp người học phân biệt “you, your, yours, yourself và yourselves", đồng thời biết cách sử dụng chính xác trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài kiểm tra tiếng Anh.

Bảng phân biệt you, your, yours, yourself và yourselves

Bảng phân biệt you, your, yours, yourself và yourselves
Bảng phân biệt you, your, yours, yourself và yourselves

Mặc dù đều liên quan đến đại từ ngôi thứ hai “you”, mỗi từ lại có chức năng ngữ pháp và vị trí khác nhau trong câu [1], [2], [3]. Việc xác định đúng vai trò của từng từ sẽ giúp người học tránh những lỗi phổ biến như yours book, this pen is your hay dùng yourself khi đang nói với nhiều người.

Từ

Vai trò

Dùng cho

Vị trí trong câu

Ví dụ

you

Đại từ nhân xưng (chủ ngữ hoặc tân ngữ) 

Một người hoặc nhiều người

Đứng trước động từ (chủ ngữ), sau động từ hoặc giới từ (tân ngữ)

  • You are late. (Bạn đến muộn rồi.)

  • I saw you yesterday. (Tôi đã gặp bạn hôm qua.)

  • This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.)

your

Từ hạn định sở hữu 

Một người hoặc nhiều người

Luôn đứng trước danh từ

  • Is this your phone? (Đây là điện thoại của bạn đúng không?)

  • I like your ideas. (Tôi thích những ý tưởng của bạn.)

yours

Đại từ sở hữu 

Một người hoặc nhiều người

Đứng độc lập, thay thế cho your + noun

  • This seat is yours. (Chỗ ngồi này là của bạn). 

  • Mine is blue, but yours is black. (của tôi là màu xanh, của bạn là màu đen.)

yourself

Đại từ phản thân (reflexive pronoun)

Một người

Sau động từ hoặc giới từ; cũng có thể dùng để nhấn mạnh

  • Did you hurt yourself? (Bạn có làm chính mình bị thương không?) 

  • You yourself solved the problem. (Chính bạn đã giải quyết được vấn đề.)

yourselves

Đại từ phản thân (reflexive pronoun)

Nhiều người

Sau động từ hoặc giới từ; cũng có thể dùng để nhấn mạnh

  • Please help yourselves. (Hãy tự giúp chính các bạn.)

  • You yourselves made this decision. (Chính các bạn đã đưa ra quyết định này.)

Để sử dụng đúng năm từ này, người học chỉ cần tự hỏi ba câu hỏi:

  • Từ này đang làm chủ ngữ hay tân ngữ? => dùng “you”.

  • Có danh từ đứng ngay sau không? => có thì dùng “your”, không có thì cân nhắc “yours”.

  • Đang nói với một người hay nhiều người? => dùng “yourself” cho một người và “yourselves” cho nhiều người.

Đọc thêm: Từ hạn định, các loại từ hạn định

Cách dùng you

cach-dung-you
Cách dùng you

“You” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai. Điểm đặc biệt của từ này là vừa có thể làm chủ ngữ vừa có thể làm tân ngữ, đồng thời được dùng cho cả một người và nhiều người [1]. Vì vậy, người học cần dựa vào vị trí trong câu và ngữ cảnh để xác định cách dùng.

“You” đứng trước động từ: làm chủ ngữ

Khi “you” đứng trước động từ, nó đóng vai trò chủ ngữ, tức là người thực hiện hành động.

Cấu trúc: You + verb

Ví dụ:

  • You look tired today. (Hôm nay trông bạn thật mệt mỏi.)

  • You are my best friend. (Bạn là người bạn thân nhất của tôi.)

“You” đứng sau động từ hoặc giới từ: làm tân ngữ

Khi “you” đứng sau động từ hoặc sau một giới từ, nó là tân ngữ, tức là người nhận tác động của hành động hoặc là đối tượng của giới từ.

Sau động từ: Verb + you

  • I called you yesterday. (Hôm qua tôi đã gọi bạn.)

  • She invited you to the party. (Cô ấy đã mời bạn đến bữa tiệc.)

Sau giới từ: Preposition + you

  • I'm talking about you. (Tôi đang nói chuyện về bạn.)

  • Can I sit next to you? (Tôi có thể ngồi cạnh bạn được không?)

Một mẹo đơn giản là: nếu you đứng trước động từ, thường là chủ ngữ; nếu đứng sau động từ hoặc giới từ, thường là tân ngữ.

You dùng cho cả số ít và số nhiều

Khác với tiếng Việt có thể phân biệt "bạn", "các bạn", tiếng Anh hiện đại chỉ dùng “you” cho cả một người và nhiều người.

Do hình thức của “you” không thay đổi, người nghe phải dựa vào ngữ cảnh hoặc các từ đi kèm để biết người nói đang hướng đến một hay nhiều người.

You mang nghĩa chung chung

Ngoài việc chỉ người nghe, “you” còn được dùng với nghĩa "mọi người", "người ta" để nói về một sự thật hoặc kinh nghiệm phổ biến, chứ không nhắm đến một cá nhân cụ thể.

Ví dụ:

You can't learn a language overnight. (Mọi người không thể học được một ngoại ngữ sau một đêm.)

Đọc thêm: Đại từ mơ hồ (ambiguous pronouns) là gì

Cách dùng your và yours

Cách dùng your và yours
Cách dùng your và yours

“Your” và “yours” đều diễn tả ý nghĩa sở hữu, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Điểm khác biệt quan trọng nhất là “your” luôn đi kèm một danh từ, còn “yours” đứng độc lập và thay thế cho cụm “your + noun” [3].

Your + noun

“Your” là từ hạn định sở hữu, có chức năng bổ nghĩa cho danh từ. Vì vậy, sau “Your”  luôn phải có một danh từ.

Cấu trúc: Your + noun

Ví dụ: Is this your bag? (Đây là túi của bạn đúng không?)

Yours đứng độc lập

“Yours” là đại từ sở hữu. Nó không đi với danh từ mà tự đứng một mình để thay thế cho cụm your + noun, giúp câu văn ngắn gọn và tránh lặp từ.

Ví dụ: This book is yours. (= your book) (Đây là cuốn sách của bạn)

Cấu trúc a friend of yours

Một cách dùng khá phổ biến của “yours” là trong cấu trúc: a/an + noun + of yours” (một ... của bạn)

Cấu trúc này thường được dùng khi người nói không muốn hoặc không cần xác định đối tượng cụ thể.

Ví dụ: A friend of yours called this morning. (Một người bạn của bạn đã gọi điện sáng nay.)

Yours faithfully và Yours sincerely trong thư

Trong văn viết trang trọng, “yours” thường xuất hiện ở cuối thư với vai trò là lời kết.

  • Yours sincerely: dùng khi biết tên người nhận.

  • Yours faithfully: dùng khi không biết tên người nhận (ví dụ mở đầu bằng Dear Sir or Madam).

Ví dụ:

  • Dear Ms Brown,
    ...
    Yours sincerely,

  • Dear Sir or Madam,
    ...
    Yours faithfully,

Đây là những cụm từ cố định nên người học cần ghi nhớ thay vì dịch từng từ.

Không dùng yours + noun

Một lỗi rất phổ biến là thêm danh từ sau “yours”.

Ví dụ:

  • Sai: Yours book is on the table.

  • Đúng: Your book is on the table. hoặc The book is yours.

Đọc thêm: Yours sincerely, Yours faithfully, Yours truly & Best regards

Phân biệt yourself và yourselves

Phân biệt yourself và yourselves
Phân biệt yourself và yourselves

“Yourself” và “yourselves” đều là đại từ phản thân, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở số lượng người được nói đến. Nếu đang nói với một người, hãy dùng “yourself”. Nếu đang nói với hai người trở lên, hãy dùng “yourselves” [2].

Ngoài chức năng phản thân, hai từ này còn được dùng để nhấn mạnh hoặc xuất hiện trong một số cụm từ cố định như “by yourself” và “by yourselves”.

Dùng làm đại từ phản thân

Đại từ phản thân được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một nhóm người. Nói cách khác, người thực hiện hành động cũng chính là người chịu tác động của hành động đó.

Một người:

  • Please take care of yourself. (Hãy tự chăm sóc bản thân.)

Nhiều người:

  • Please introduce yourselves. (Các bạn hãy tự giới thiệu bản thân.)

Dùng để nhấn mạnh

“Yourself” và “yourselves” cũng có thể được dùng để nhấn mạnh rằng chính người nghe là người thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định.

Ví dụ:

  • You yourself solved the problem. (Chính bạn đã giải quyết được vấn đề.)

  • You yourselves chose this project. (Chính các bạn đã giải quyết được vấn đề.)

By yourself và by yourselves

Khi đi sau giới từ “by”, hai đại từ này thường mang một trong hai nghĩa:

  • Một mình, không có ai đi cùng

  • Tự làm, không cần sự giúp đỡ

Lưu ý rằng “by yourself” không phải lúc nào cũng mang nghĩa phản thân. Trong nhiều trường hợp, nó đơn giản có nghĩa là "một mình" hoặc "tự mình".

Ví dụ: You yourself clean the house. (Chính bạn đã lau nhà.)

Cách xác định “you” là số ít hay số nhiều

Cách xác định “you” là số ít hay số nhiều
Cách xác định “you” là số ít hay số nhiều

Vì “you” được dùng cho cả số ít và số nhiều, bản thân từ này không cho biết người nói đang hướng đến một người hay nhiều người. Để xác định chính xác, người học cần dựa vào ngữ cảnh và các dấu hiệu đi kèm trong câu.

Dựa vào các từ chỉ số lượng

Một số cụm từ cho biết rõ “you” đang chỉ nhiều người: “all” và “both”

Ví dụ:

  • Both of you did a great job. (Cả hai bạn đều làm rất tốt.)

  • All of you need to submit your assignments today. (Tất cả các bạn cần nộp bài tập hôm nay.)

Dựa vào biến thể trong giao tiếp

Trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt ở một số quốc gia hoặc vùng miền, người bản ngữ thường thêm từ để làm rõ “you” mang nghĩa số nhiều.

Ví dụ:

  • You all are welcome. (Chào mừng tất cả mọi người.)

  • You guys ready to leave? (Mọi người sẵn sàng rời đi chưa?)

Dựa vào tên hoặc cách gọi người nghe

Nếu người nói gọi đích danh một người, “you” thường mang nghĩa số ít.

Ví dụ:

  • Anna, can you help me? (Anna có thể giúp tôi không?)

  • Excuse me, sir. Are you the manager? (Thưa ông, ông có phải là quản lý không?)

Ngược lại, nếu người nói gọi một nhóm người, “you” sẽ mang nghĩa số nhiều.

Ví dụ:

  • Students, please open your books. (Các em học sinh, hãy mở sách vở ra.)

  • Everyone, can you hear me? (Mọi người có nghe thấy tôi nói không?)

Dựa vào ngữ cảnh của câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ “you” thường được lược bỏ. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu người nói đang ra lệnh cho một người hay cả một nhóm.

Ví dụ:

  • Sit down, please. (có thể nói với một người hoặc cả lớp)

  • Open your books. (có thể dành cho một học sinh hoặc tất cả học sinh)

Tóm lại, không có hình thức nào của “you” tự cho biết đó là số ít hay số nhiều. Người học muốn xác định chính xác cần quan sát ngữ cảnh, đối tượng được gọi, và các từ hoặc cụm từ đi kèm như “both of you”, “all of you”, “you all”, hay “you guys”.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp khi dùng you, your, yours, yourself và yourselves
Lỗi thường gặp khi dùng you, your, yours, yourself và yourselves

Mặc dù “you, your, yours, yourself và yourselves” đều là những từ rất quen thuộc, người học vẫn thường nhầm lẫn vì chúng có cách viết gần giống nhau. Dưới đây là những lỗi phổ biến cùng cách sửa đúng.

1. Dùng “your” thay cho “yours”

 “Your”phải đi kèm một danh từ, vì vậy không thể đứng ở cuối câu để chỉ sự sở hữu.

Ví dụ: 

  • Sai: This book is your.

  • Đúng: This book is yours. (Quyển sách này là của bạn.)

2. Dùng “yours + noun”

Ngược lại, “yours” đã thay thế cho cụm “your + noun”, nên không được theo sau bởi danh từ.

Ví dụ:

  • Sai: Yours book is on the table.

  • Đúng: Your book is on the table. (Quyển sách của bạn ở trên bàn.)

The book is yours. (Quyển sách là của bạn.)

3. Dùng “help yourselves” khi chỉ nói với một người

Khi mời một người tự lấy đồ ăn hoặc đồ uống, cần dùng “yourself”. “Yourselves” chỉ dùng khi nói với từ hai người trở lên.

Ví dụ:

  • Sai: Help yourselves. (khi chỉ có một người)

  • Đúng: Help yourself. (Cứ tự nhiên lấy nhé.)

Nếu đang nói với cả một nhóm:

  • Help yourselves. (Mọi người cứ tự nhiên lấy nhé.)

4. Dùng “enjoy yourself” khi nói với cả nhóm

Đây là lỗi thường gặp vì người học chỉ nhớ cụm “enjoy yourself” mà quên xét số lượng người nghe.

Ví dụ:

  • Sai: Enjoy yourself, everyone.

  • Đúng: Enjoy yourselves, everyone. (Chúc mọi người có khoảng thời gian vui vẻ.)

Nếu chỉ nói với một người:

  • Enjoy yourself. (Chúc bạn có khoảng thời gian vui vẻ.)

5. Viết “Your welcome” thay vì “You're welcome”

Đây là một trong những lỗi chính tả phổ biến nhất.

Lý do là “you're” là dạng viết tắt của “you are”, còn “your” là từ chỉ sở hữu nên không thể dùng trong câu này.

6. Nhầm “yourself” với “by yourself”

Hai cách diễn đạt này không phải lúc nào cũng có cùng nghĩa.

“Yourself” thường là đại từ phản thân hoặc dùng để nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • You should take care of yourself. (Bạn nên chăm sóc bản thân mình.)

  • You yourself made this decision. (Chính bạn đã đưa ra quyết định này.)

Trong khi đó, “by yourself” thường có nghĩa là một mình hoặc tự mình, không cần sự giúp đỡ.

Ví dụ:

  • She traveled by herself. (Cô ấy đi du lịch một mình.)

  • Can you finish the report by yourself? (Bạn có thể tự hoàn thành báo cáo mà không cần giúp đỡ không?)

Mẹo ghi nhớ và sơ đồ chọn từ

Mẹo ghi nhớ và sơ đồ chọn từ
Mẹo ghi nhớ và sơ đồ chọn từ

Bài tập vận dụng

Bài tập 1. Chọn đáp án đúng.

1. Is this ______ notebook?

A. you

B. your

C. yours

D. yourself

2. This umbrella isn't mine. I think it's ______.

A. your

B. yours

C. yourself

D. you

3. Did ______ enjoy the concert?

A. you

B. your

C. yours

D. yourself

4. Everyone! Please help ______ to some fruit.

A. yourself

B. yourselves

C. your

D. yours

5. I bought this gift for ______.

A. your

B. yours

C. you

D. yourself

Bài tập 2. Sử dụng you, your, yours, yourself hoặc yourselves để dịch các câu sau.

1. Đây là bút của bạn.

....................................................................

2. Bạn nên chăm sóc bản thân.

....................................................................

3. Các bạn có thấy vui không?

....................................................................

4. Tôi có một người bạn của bạn làm việc ở đây.

....................................................................

5. Món quà này dành cho bạn.

....................................................................

Bài tập 3. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

1. book / your / where / is / ?

....................................................................

2. by / finish / yourself / can / you / it / ?

....................................................................

3. proud / yourselves / of / be / should / you

....................................................................

4. this / yours / is / ?

....................................................................

5. you / solved / yourself / the / problem

....................................................................

Đáp án chi tiết

Bài tập 1

Đáp án

Giải thích

1. B. your

“Your” là từ hạn định sở hữu nên phải đứng trước danh từ “notebook”. Không thể dùng “yours notebook” vì “yours” không đi kèm danh từ.

2. B. yours

Sau động từ “is”, cần một đại từ sở hữu đứng độc lập. “Yours” thay thế cho “your umbrella”. 

3. A. you

Sau trợ động từ “Did” cần chủ ngữ, vì vậy dùng “you”. 

4. B. yourselves

Từ “Everyone!” cho thấy người nói đang hướng đến nhiều người, vì vậy dùng “yourselves”. 

5. C. you

Sau giới từ “for” phải dùng đại từ tân ngữ “you”. 

Bài tập 2

Đáp án

Giải thích

1. This pen is yours.

“Yours” là đại từ sở hữu, thay thế cho “your pen” nên không cần lặp lại danh từ “pen”.

2. You should take care of yourself.

“Yourself” là đại từ phản thân vì người thực hiện hành động (you) cũng là người được chăm sóc.

3. Did you enjoy yourselves?

Cụm tiếng Việt "các bạn" cho biết đang nói với nhiều người, vì vậy dùng “yourselves” thay vì “yourself”.

4. I have a friend of yours who works here.

Sau cấu trúc “a friend of…” phải dùng “yours”, không dùng “your”. Cấu trúc “a friend of yours” có nghĩa là một người bạn của bạn.

5. This gift is for you.

Sau giới từ “for” dùng đại từ tân ngữ “you”, không dùng “your” hoặc “yours”.

Bài tập 3

Đáp án

Giải thích

1. Where is your book?

“Your” đứng trước danh từ “book” để chỉ sự sở hữu.

2. Can you finish it by yourself?

“By yourself” có nghĩa là tự mình hoặc một mình, khác với “yourself” dùng làm đại từ phản thân.

3. You should be proud of yourselves.

Sau giới từ “of”, dùng “yourselves” vì người nói đang nói với nhiều người. Cụm “be proud of yourselves” có nghĩa là hãy tự hào về chính mình.

4. Is this yours?

“Yours” đứng độc lập để thay thế cho “your thing/your book/your bag…”. Không dùng “your” vì sau đó không có danh từ.

5. You yourself solved the problem.

“Yourself” được dùng để nhấn mạnh, với nghĩa là chính bạn. Nếu bỏ “yourself”, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng mất ý nhấn mạnh.

Câu hỏi thường gặp

1. You là số ít hay số nhiều?

“You” có thể dùng cho cả số ít và số nhiều. Muốn biết người nói đang nhắc đến một người hay nhiều người, bạn cần dựa vào ngữ cảnh hoặc các cụm từ như “both of you”, “all of you” hoặc “you guys”.

2. Your và yours khác gì?

Điểm khác biệt nằm ở việc có danh từ theo sau hay không.

  • “Your” là từ hạn định sở hữu và luôn đứng trước danh từ.

    • This is your bag. (Đây là chiếc túi của bạn.)

  • “Yours” là đại từ sở hữu, đứng độc lập và thay thế cho “your + noun”.

    • This bag is yours. (Chiếc túi này là của bạn.)

3. Yourself và yourselves dùng khi nào?

Cả hai đều là đại từ phản thân, nhưng được chọn dựa trên số lượng người được nói đến.

  • “Yourself”: dùng khi nói với một người.

    • Did you hurt yourself? (Bạn có bị thương không?)

  • “Yourselves”: dùng khi nói với nhiều người.

    • Did you enjoy yourselves? (Các bạn có thấy vui không?)

Ngoài ra, cả hai còn được dùng để nhấn mạnh, chẳng hạn “You yourself” (chính bạn) và “You yourselves” (chính các bạn).

4. "Your welcome" có đúng không?

Không. Cách viết đúng là “You're welcome” vì “you're” là dạng viết tắt của “you are”.

5. By yourself nghĩa là gì?

“By yourself” thường có hai nghĩa:

  • Một mình, không có ai đi cùng.

    • She traveled by herself. (Cô ấy đi du lịch một mình.)

  • Tự mình, không cần sự giúp đỡ.

    • Can you do it by yourself? (Bạn có thể tự làm việc đó không?)

Nếu nói với nhiều người, hãy dùng “by yourselves” thay cho “by yourself”.

Mặc dù "you, your, yours, yourself và yourselves" đều thuộc đại từ ngôi thứ hai, mỗi từ lại có chức năng riêng. Để chọn đúng, người học chỉ cần nhớ hai câu hỏi: Có danh từ theo sau không? Đang nói với một người hay nhiều người?

Nếu người học muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp một cách bài bản, có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp Beginner Level tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...