Lựa chọn từ ngữ (Word choice) khi viết bài văn tiếng Anh

Bài viết nêu ra một số vấn đề liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ khi viết bài văn tiếng Anh. Đồng thời nêu ra những lỗi sai khi lựa chọn từ ngữ và phương pháp khắc phục để người viết có thể tránh và nâng cao khả năng viết của mình.
Published on
lua-chon-tu-ngu-word-choice-khi-viet-bai-van-tieng-anh

Lựa chọn từ ngữ (Word choice) là một công việc có ý nghĩa quan trọng và có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng bài viết, đặc biệt trong bối cảnh tiếng Anh học thuật. Bài viết này sẽ nêu ra một số vấn đề liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ khi viết bài văn tiếng Anh. Đồng thời nêu ra những lỗi sai khi lựa chọn từ ngữ và phương pháp khắc phục để người viết có thể tránh và nâng cao khả năng viết của mình.

Key takeaways

  • Việc lựa chọn từ ngữ khi viết có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý tưởng và suy nghĩ của tác giả đến với người đọc.

  • Khi lựa chọn từ ngữ cần quan tâm đến tiêu chí ngôn ngữ rõ ràng (Clear language) để người đọc có thể hiểu ngay từ lần đầu. Để đạt được tiêu chí này, cần chú ý phân biệt và lựa chọn từ ngữ dựa trên các loại từ như từ ngữ cụ thể và trừu tượng, danh từ cụ thể và danh từ chung, tính từ, động từ cụ thể và động từ chung, trạng từ, nghĩa sở chỉ và nghĩa hàm chỉ.

  • Khi viết bài văn tiếng Anh cần lưu ý lựa chọn từ ngữ phù hợp với phong cách viết (Writing style) và chủ đề của bài văn. Ngoài ra, người viết cũng nên cân nhắc lựa chọn từ ngữ dựa vào những biện pháp tu từ để làm nổi bật bài văn của mình.

  • Một số lỗi về lựa chọn từ ngữ cần tránh bao gồm sử dụng từ đồng nghĩa không quen thuộc, tiếng lóng (slang), từ ngữ sáo rỗng (Clichés) và lối diễn đạt dài dòng (Wordiness).

Tại sao việc lựa chọn từ ngữ lại quan trọng?

Theo từ điển Cambridge, “word is a single unit of language that has meaning and can be spoken or written”. Điều này có nghĩa là “một từ là một đơn vị ngôn ngữ có ý nghĩa và có thể nói hoặc viết”. Hay nói cách khác, từ ngữ là yếu tố cơ bản nhất giúp con người giao tiếp khi nói hoặc viết.

Hầu hết mọi người thường không dành nhiều thời gian cho việc lựa chọn từ ngữ. Đôi khi mọi người thường có xu hướng chọn từ ngữ đầu tiên mà họ nghĩ đến. Dù vậy, cần lưu ý rằng, việc lựa chọn từ ngữ  là rất quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến sự hiệu quả trong việc truyền tải ý tưởng và trải nghiệm khi giao tiếp.

Khi viết, từ ngữ cần đủ rõ ràng và cụ thể để tạo nên hình ảnh trong tâm trí người đọc, kích thích các giác quan, thể hiện được mục đích mà người viết nhắm tới và gợi lên những liên tưởng cảm xúc phù hợp. Đồng thời, người viết cũng nên chọn lựa từ ngữ phù hợp với chủ đề mình đang viết để tạo được lòng tin cho người đọc rằng người viết có vốn hiểu biết về chủ đề đó. Càng hiểu rõ về từ ngữ, người viết càng có nhiều cơ hội lựa chọn ngôn ngữ rõ ràng và chính xác cho bài viết của mình.

Những vấn đề liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ liên quan đến hai tiêu chí chính, một là ngôn ngữ rõ ràng (Clear language) và hai là phong cách viết (Writing style).  

Ngôn ngữ rõ ràng (Clear language)

Ngôn ngữ rõ ràng có thể được định nghĩa là một cách sử dụng từ ngữ giúp người đọc có thể hiểu được ý tưởng và thông điệp của tác giả ngay từ lần đọc đầu tiên vì thể chúng thường chính xác, trọng tâm và súc tích. Để lựa chọn từ ngữ rõ ràng, cần lưu ý các định nghĩa trong bài viết dưới đây.

Danh từ cụ thể (Concrete nouns) và Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)

Danh từ có thể được chia thành danh từ cụ thể hoặc danh từ trừu tượng.
Danh từ cụ thể dùng để chỉ những đối tượng hữu hình mà con người có thể cảm nhận được thông qua các giác quan ( thị giác, xúc giác, thính giác, khứu giác và vị giác). Chẳng hạn, con người có thể nhìn và chạm một quyển sách, ngửi được mùi hương của hoa, nghe tiếng còi xe và nếm một miếng bánh.

Danh từ trừu tượng chỉ những ý tưởng và khái niệm vô hình, không tồn tại dưới dạng vật chất mà chỉ tồn tại trong tâm trí thông qua trí tuệ của con người. Đó có thể là tình yêu, lòng dũng cảm hoặc độ nổi tiếng.

Người đọc có thể đọc thêm về danh từ cụ thể (Concrete words) và danh từ trừu tượng (Abstact words) thông qua bài viết: Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng

Nếu người viết đang cố gắng giúp người đọc nhìn thấy những gì mình đang miêu tả, cần sử danh từ cụ thể. Còn nếu người viết đang muốn mô tả những khái niệm hoặc ý tưởng thì việc sử dụng danh từ trừu tượng sẽ mang lại hiệu quả cao.

Ví dụ:

  • Danh từ trừu tượng: To succeed in college, you have to put in a lot of effort.

  • Danh từ cụ thể: To succeed in college, you have to attend every class and review after each lesson.

Trong tiếng Anh, khái niệm “Concrete nouns” (Danh từ cụ thể) sẽ được chia ra làm hai loại là “General nouns” (Danh từ chung) và “Specific nouns” (Danh từ cụ thể). Trong mục này, khái niệm “Danh từ cụ thể” sẽ được dùng để chỉ “Specific nouns”.

Trong khi danh từ cụ thể được dùng để chỉ các đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng riêng lẻ nhất định thì danh từ chung có độ bao quát lớn hơn, dùng để chỉ chung các đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng. Nói cách khác, danh từ cụ thể sẽ truyền tải một hình ảnh rõ ràng hơn trong tâm trí người đọc so với danh từ chung. Vì vậy, người viết cần cân nhắc mục đích viết của mình để sử dụng danh từ chung hay danh từ cụ thể để đạt được hiệu quả giao tiếp cao nhất.

Ví dụ:

Danh từ chung

Danh từ cụ thể

flower

rose

students

university students

car

Ford

 Danh từ chung (General nouns) và Danh từ cụ thể (Specific nouns)Tính từ (Adjectives)

Đôi khi, dù đã sử dụng danh từ cụ thể, người viết có thể cần sử dụng cả tính từ để tăng độ rõ ràng và chi tiết cho bài viết của mình.

Ví dụ:

Danh từ cụ thể

Cụm danh từ cụ thể hơn

rose

creamy pink rose

university students

Vietnamese university students

car

white two-door Ford

Việc sử dụng đa dạng tính từ và danh từ cụ thể sẽ giúp tạo nên một hình ảnh rõ ràng hơn để truyền đạt ý tưởng của người viết.

Ví dụ:

  • She is eating a cake. Cô ấy đang ăn một cái bánh

  • She is eating a cheesecake. Cô ấy đang ăn một chiếc bánh pho mát.

  • She is eating a home-made cheesecake. Cô ấy đang ăn một chiếc bánh pho mát tự làm.

  • She is eating a home-made cheesecake with fresh blueberries on top. Cô ấy đang ăn một chiếc bánh pho mát tự làm với những quả việt quất tươi bên trên.

Động từ chung (General verbs) và động từ cụ thể (Specific verbs)

Tương tự như danh từ, động từ cũng có thể được chia làm hai loại là động từ chung và động từ cụ thể. Trong khi các danh từ cụ thể giúp tạo nên những hình ảnh về người, nơi chốn và vật thì động từ cụ thể tạo nên những hình ảnh về một hành động.

Ví dụ:

Động từ chung

Động từ cụ thể

talk

whisper, confess, admit

give

deliver, hand out, grant

eat

inhale, devour, gulp

Động từ cụ thể được đánh giá là những động từ mạnh, mang lại hiệu quả tốt hơn trong khi viết bài so với động từ chung.

They are whispering because the baby is sleeping. Họ đang thì thầm vì đứa bé đang ngủ.

The school granted a present to good students. Nhà trường trao quà cho học sinh giỏi.

The wolves hungrily devoured the deer. Những con sói hung hăng nuốt chửng con nai.

Những động từ  “to be” và “to have” là những động từ chung (động từ yếu) nên người viết có thể cân nhắc sử dụng động từ cụ thể (động từ mạnh) để thay thế.

Ví dụ:

Câu văn yếu

Câu văn mạnh

She is the manager of this company.

She manages this company.

This cafe has many types of drinks.

This cafe offers many types of drinks.

Trạng từ (Adverbs)

Trạng từ có tác dụng bổ trợ cho các động từ, trạng từ và những trạng từ khác. Mỗi trạng từ đều sẽ tạo ra một hình ảnh khác nhau, vì vậy người viết cần chú ý lựa chọn sử dụng trạng từ sao cho thích hợp.

Ví dụ:

  • She talked angrily to the man. Cô ấy nói chuyện một cách tức giận với người đàn ông.

  • She talked quickly to the man. Cô ấy nói chuyện nhanh chóng với người đàn ông.

  • She talked happily to the man. Cô ấy nói chuyện một cách vui vẻ với người đàn ông.

  • She talked confidently to the man. Cô ấy nói chuyện một cách tự tin với người đàn ông.

Nghĩa sở chỉ  (Denotation) và nghĩa hàm chỉ (Connotation)

“Connotation và Denotation là hai phương pháp chính để mô tả ý nghĩa của từ đồng thời là công cụ giúp việc học từ vựng tiếng Anh được chính xác và chi tiết qua đó người học có thể sử dụng từ với ý nghĩa chuẩn xác hơn. Connotation hàm chứa cảm xúc tích cực và tiêu cực hay trung lập mà hầu hết các từ đều có. Trong khi Denotation là định nghĩa chính xác, theo nghĩa đen của một từ có thể được tìm thấy trong từ điển.”

Nguồn: Nghĩa sở chỉ  (Denotation) và nghĩa hàm chỉ (Connotation)

Đối với nghĩa sở chỉ, nếu người viết không chắc chắn về nghĩa đen của một từ nào đó thì cần chú ý kiểm tra lại từ đó trong từ điển. Đồng thời, người viết nên ưu tiên lựa chọn sử dụng những từ quen thuộc thay vì những từ nghe có vẻ phức tạp để tránh lỗi sai về nghĩa.Nghĩa sở chỉ  (Denotation) và nghĩa hàm chỉ (Connotation)

Ví dụ:

Sử dụng từ không chính xác

Sử dụng từ chính xác

My brother loves having an apple pie for desert (sa mạc).

My brother loves having an apple pie for dessert (món tráng miệng).

 

He was not conscience (lương tâm – danh từ) that he had damaged the house.

He was not conscious (ý thức – tính từ) that he had damaged the house.

Đối với nghĩa hàm chỉ, cần chú ý lựa chọn những từ có liên tưởng cảm xúc hoặc hàm ý phù hợp vì mỗi từ đều có sắc thái nghĩa riêng của mình theo hướng tích cực (Positive connotation) hoặc tiêu cực (Negative connotation).

Ví dụ:

Nghĩa hàm chỉ tích cực

Nghĩa hàm chỉ tiêu cực

Giải thích

slender

skinny

Cùng là tính từ miêu tả ngoại hình gầy, nhưng trong khi “slender” mang nghĩa tích cực là gầy một cách gợi cảm thì “skinny” mang nghĩa tiêu cực là gầy như thể chỉ còn da bọc xương.

confident

arrogant

Cùng là tính từ miêu tả sự tự tin, nhưng trong khi “confident” mang nghĩa tích cực là tự tin thì “arrogant” mang nghĩa tiêu cực là tự cao.

 

Bài tập vận dụng

Xác định những từ dưới đây là từ ngữ cụ thể (Concrete words) hay từ ngữ trừu tượng (Abstract words)

1. chair                                 6. fire truck

2. knowledge                     7. cup

3. doll                                    8. authority

4. entertainment             9. beautiful

5. intimidating                   10. grass

Đáp án:

Từ ngữ cụ thể (Concrete words)

Từ ngữ trừu tượng (Abstract words)

chair

doll

fire truck

cup

grass

knowledge

entertainment

intimidating

authority

beautiful

Xác định những từ trong những cặp dưới đây là danh từ chung (General nouns) hay danh từ cụ thể (Specific nouns)

1. movie - Titanic                           

2. alligator - animal         

3. food – hamburger                      

4. Mt. Everest – mountain           

5. tulip - flower

Đáp án:

Danh từ chung (General nouns)

Danh từ cụ thể (Specific nouns)

movie

animal

food

mountain

flower

Titanic

alligator

hamburger

Mt. Everest

tulip

 Xác định từ chính xác cho những câu dưới đây

1. The instructor is liable / likely to put anything on the exam.

2. She looked real / really tired after the hike.

3. Chocolate cake is my favorite dessert / desert.

4. He wasn’t conscious / conscience that he had hurt her feelings.

5. My brother refunded / refurbished his money.

Đáp án:
1. likely

2. really

3. dessert

4. conscious

5. refunded

Xác định từ mang hàm ý tiêu cực (Negative connotation)

1. The garbage had begun to (rot / decompose).

2. The teacher’s dress was (colorful / gaudy).

3. The job applicant was dressed in a (disorganized / casual) manner.

4. The auditorium was practically (empty / deserted) for the performance.

5. The man takes pride in having (an antiseptic / a clean) apartment.

Đáp án:

1. rot

2. gaudy

3. disorganized

4. deserted

5. an antiseptic

Phong cách viết (Writing style)

Phong cách viết có thể được định nghĩa là cách viết văn của một tác giả bao gồm những kỹ thuật mà tác giả đó sử dụng trong bài viết của mình. Mỗi tác giả sẽ có cách áp dụng những kỹ thuật khác nhau dựa trên cú pháp (Syntax), việc lựa chọn từ ngữ (Word choice) và giọng điệu (Tone).

1.1. Lựa chọn từ ngữ phù hợp với phong cách viết

Đối tượng độc giả và mục đích của tác giả sẽ có yếu tố quyết định trong việc lựa chọn phong cách viết. Có 4 loại phong cách viết cơ bản như thuyết minh (Expository), miêu tả (Descriptive), thuyết phục (Persuasive) và tự sự (Narrative). Trong một đoạn văn bản có kể bao gồm nhiều phong cách viết khác nhau. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng phong cách viết sẽ mang lại hiệu quả cao trong việc truyền tải ý tưởng của tác giả đến với người đọc. Dưới đây là ví dụ của một đoạn văn miêu tả:

As I walk through the enchanted forest, I am greeted with the fresh smell of scented flowers. Their bright colours glow in the sunlight. Chirping birds happily dance around in the sky as the trees wave their arms in excitement. The warm spring breeze softly brushes against my face as I walk along the freshly grown grass. Slowly, the refreshing air lands on my tongue filling me with happiness.

Khi tôi đi qua khu rừng đầy mê hoặc, tôi được chào đón bằng mùi hoa thơm tươi mát. Màu sắc tươi sáng của chúng phát sáng dưới ánh sáng mặt trời. Những chú chim hót líu lo vui vẻ nhảy múa trên bầu trời khi những tán cây vẫy tay đầy phấn khích. Làn gió xuân ấm áp khẽ lướt qua mặt tôi khi tôi đi dọc theo bãi cỏ mới mọc. Từ từ, không khí sảng khoái đáp xuống đầu lưỡi làm tôi cảm thấy vui vẻ.

(Nguồn:  https://ilearneasy.co.uk)

Thị giác: the enchanted forest, bright colours, freshly grown grass

Khứu giác: fresh smell of scented flowers

Thính giác: chirping birds

Vị giác: refreshing air lands on my tongue

Xúc giác: warm spring breeze softly brushes against my face

Trong đoạn văn miêu tả này, người viết đã chú trọng vào việc sử dụng từ ngữ miêu tả có thể kích thích các giác quan ( thị giác, xúc giác, thính giác, khứu giác và vị giác) để tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí cũng như những cảm xúc nhất định trong lòng người đọc. Trong trường hợp của bài văn trên thì đó có thể là cảm xúc vui tươi, thoải mái.

1.2. Lựa chọn từ ngữ phù hợp với chủ đề và độc giả của bài viết

Chủ đề và độc giả của bài viết là những đối tượng ảnh hưởng đến phong cách viết. Chính vì thế, người viết cũng phải cân chắc lựa chọn từ ngữ sao cho phù hợp nhất. Dưới đây là một ví dụ:

Research at Aberystwyth University

Ross Piper and fellow zoologists at Aberystwyth University are using their expertise in ecology when undertaking bioprospecting with insects. They are especially interested in the compounds that insects produce to overpower and preserve their prey. They are also interested in compounds which insects use to protect themselves from pathogenic bacteria and fungi found in their habitats Piper hopes that these substances will be useful in the development of drugs such as antibiotics.

Ross Piper và các nhà động vật học đồng nghiệp tại Đại học Aberystwyth đang sử dụng kiến thức chuyên môn của họ về sinh thái học khi thực hiện nghiên cứu sinh học với côn trùng. Họ đặc biệt quan tâm đến các hợp chất mà côn trùng tạo ra để chế ngự và bảo tồn con mồi. Họ cũng quan tâm đến các hợp chất mà côn trùng sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi vi khuẩn và nấm gây bệnh được tìm thấy trong môi trường sống của chúng. Piper hy vọng rằng những chất này sẽ hữu ích trong quá trình phát triển thuốc. chẳng hạn như thuốc kháng sinh.

(nguồn sách Cambridge IELTS 14)

Trong đoạn văn trên, độc giả là những người có kiến thức học thuật và quan tâm đến chủ đề y học. Vì vậy, tác giả đã sử dụng những từ ngữ chuyên ngành y học và phong cách viết học thuật trang trọng để phù hợp với đối tượng độc giả và chủ đề bài viết.

1.3. Biện pháp tu từ (Figurative language)

Sử dụng biện pháp tu từ cũng là một trong những cách mà người viết có thể áp dụng để truyền đạt ý tưởng của mình một cách ấn tượng và lôi cuốn hơn. Có nhiều biện pháp tu từ phổ biến như biện pháp so sánh (similie), biện pháp ẩn dụ (metaphor), biện pháp nói quá (hyperbole), biện pháp nhân hóa (personification) và biện pháp hoán dụ (metonymy).

Để tìm hiểu thêm về các biện pháp tu từ, người học có thể đọc thêm ở đây https://zim.vn/cac-bien-phap-tu-tu-trong-tieng-anh

Dưới đây là một ví dụ của việc sử dụng các biện pháp tu từ trong bài viết:

Clearwater Lake

Clearwater Lake is a small lake nested in the Adirondack Mountains. The glassy lake is ringed with aspen, larch, birch, and fir trees, and in the fall, the mountainsides are on fire with brilliant oranges, reds, and yellows. I arrive at the lake early, with mist still clinging like smoke to the surface of the water.

Nguồn: Internet

Hồ Clearwater là một hồ nhỏ nép mình trong Dãy núi Adirondack. Hồ thủy tinh được bao quanh bởi cây dương, cây thông, cây bạch dương và cây linh sam, và vào mùa thu, các sườn núi rực lửa với những màu cam, đỏ và vàng rực rỡ. Tôi đến hồ sớm, sương vẫn còn bám như khói trên mặt nước.

Trong đoạn văn trên, tác giả đã sử dụng biện pháp nhân hóa khi miêu tả hồ nước “nép mình” (nested), biện pháp ẩn dụ khi miêu tả những dãy núi có màu cam, vàng và đỏ đang rực lửa (the mountainsides are on fire) và biện pháp so sánh khi miêu tả lnaf sương như khói (mist still clinging like smoke). Nhờ vậy, những đối tượng được nhắc đến trong đoạn văn trở nên sống động và rõ ràng hơn trong tâm trí người đọc.

2. Những lỗi lựa chọn từ ngữ cần tránh

2.1. Sử dụng từ đồng nghĩa không quen thuộc

Người viết cần tránh sử dụng những từ đồng nghĩa (những từ có nghĩa gần giống nhau hoặc gần giống nhau) mà mình không quen thuộc. Người viết cần lưu ý rằng những từ được liệt kê trong từ điển đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau vì mỗi từ đều có nghĩa và liên tưởng riêng của nó. Đôi khi, người viết thường cố gắng sử dụng những từ không quen thuộc để thay thế cho một từ nào đó vì cho rằng điều đó sẽ giúp bài viết ấn tượng và phức tạp hơn. Kết quả là, người viết có thể đã chọn những từ ngữ với nghĩa và liên tưởng không chính xác.

Ví dụ:

Many laborers (workers) showed up at the meeting.

Trong trường hợp này, người viết cố gắng sử dụng từ “laborers” để thay thế cho “workers”. Tuy nhiên, điều này lại làm thay đổi nghĩa của câu. “Laborers” tức là những những người lao động chân tay, không phù hợp để nói về “workers” là những người lao động nói chung.

2.2. Sử dụng tiếng lóng (slang)

Người viết cần tránh sử dụng tiếng lóng (những từ ngữ có ý nghĩa cụ thể đối với một nhóm đối tượng) vì đôi khi chúng mang tính chất thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc thô tục. Đồng thời, tiếng lóng cũng có thể gây khó hiểu cho người đọc hoặc không truyền tải được suy nghĩ thực sự của tác giả. Vì thế, dù tiếng lóng có tính chất linh hoạt về nghĩa, chúng thường không phù hợp với hầu hết mọi loại văn bản, đặc biệt là văn bản học thuật.

Ví dụ:

There is a dude (a man) standing behind the door.

Trong trường hợp này, người viết đã sử dụng tiếng lóng “a dude” để thay thế cho “a man” tức là một người đàn ông. Điều này không phù hợp khi viết một văn bản tiếng Anh vì “a dude” mang sắc thái khiếm nhã và không trang trọng.

2.3. Sử dụng từ ngữ sáo rỗng (Clichés)

Người viết cần tránh những cách diễn đạt sáo rỗng, những cách điễn đạt đã được sử dụng quá nhiều khiến chúng trở nên nhàm chán và mất đi sự tươi mới. Những câu sáo rỗng thường là những câu so sánh, sử dụng “like” hoặc “as” để so sánh hai đối tượng. Trong trường hợp khác, đó cũng có thể là những cụm từ mà người đọc đã quá quen thuộc nên không còn tác dụng làm một hình ảnh trở nên rõ ràng hơn.

Ví dụ:

Red as a rose (đó như một bông hồng)

Pretty as a picture (đẹp như một bức tranh)

2.4. Sử dụng lối diễn đạt dài dòng (Wordiness)

Người viết cần tránh sử dụng những từ, cụm từ không có nhiều tác dụng trong việc tạo nên ý nghĩa cho câu. Thông thường, người viết cho rằng mình nên viết dài hơn, sử dụng lối diễn đạt dài hơn để bài được hay và ấn tượng hơn. Tuy nhiên, đôi khi điều đó lại dẫn đến việc nhiều từ bị thừa và làm bài viết bị rối nghĩa.

Ví dụ:

In my opinion, if politicians were being absolutely honest and straightforward about the actual facts of where they get their money, the people who vote for them would understand whose voice is most
important and who gets listened to. 

(Nguồn: Internet)

Theo tôi, nếu các chính trị gia tuyệt đối trung thực và thẳng thắn về sự thật thực tế họ lấy tiền ở đâu, thì những người bỏ phiếu cho họ sẽ hiểu tiếng nói của ai là quan trọng nhất và ai được lắng nghe.

Trong ví dụ trên, không cần những từ in đậm, người đọc cũng có thể hiểu được nội dung chính của bài. Noi cách khác, những từ in đậm không có nhiều tác dụng trong việc truyền tải nghĩa của câu. Một số trong chúng là thừa thải vì lặp lại nghĩa của những cụm từ xung quanh (“being absolutely honest” bằng nghĩa với “straightforward”, “whose voice” bằng nghĩa với “who gets listened to”. Ngoài ra, cụm “the people who vote for them” có thể được viết một cách ngắn gọn là “voters”.

Vậy nên, ví dụ trên có thể viết lại một cách ngắn gọn và chuẩn xác như sau.

If politicians were honest about where they get their money, voters would understand whose voice is most important.

Nếu các chính trị gia trung thực về việc họ lấy tiền ở đâu, cử tri sẽ hiểu tiếng nói của ai là quan trọng nhất.

Bài tập vận dụng

Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất trong ngoặc để thay thế cho những từ hoặc cụm từ in đậm

A Good Deal

Cut-rate (Discount, Cheap) stores meet a lot of our needs today. First of all, the stuff (merchandise, things) you (people, consumers) can get (buy, grab) is cheap (inexpensive, less). For example, there are places (stores, buildings) that have (sell, give) stuff (products, things) for the house that you (people, shoppers) use every day including razors, cereal, and soap that can be had (purchased, gotten) for less than half of the cost at a regular (full-priced, real) store. Factory-reject (Defective, Factory-seconds) clothing stores are a real bargain too. You (Customers, Someone) can get (see, find) fancy clothes from designers (fancy threads, designer wear) for cheap (less, nothing). Finally, cut-rate (discount,secondhand) auto parts stores are a great way to save because these places have things like oil, headlights, and batteries for less than a gas station charges. Try cut-rate places (stores, digs) to save money.

(Nguồn: Internet)

Đáp án:

Discount stores meet a lot of our needs today. First of all, the merchandise consumers can buy is inexpensive. For example, there are stores that sell products for the house that shoppers use every day including razors, cereal, and soap that can be purchased for less than half of the cost at a full-priced store. Factory-seconds clothing stores are a real bargain too. Customers can find designer wear for less. Finally, discount auto parts stores are a great way to save because these places have things like oil, headlights, and batteries for less than a gas station charges. Try cut-rate stores to save money.

Viết lại những câu sau bằng cách loại bỏ và thay thế tiếng lóng, từ ngữ sáo rỗng và dư thừa

1. It goes without saying that Rico is the best man for the job.

2. An amazingly high number of citizens of the United States are overweight.

3. I absolutely agree with you that your brother is a sly dog who cannot be trusted any farther than you can throw him.

4. Some people who go out to restaurants feel that they need to get their money’s worth by eating the whole entire meal even if they feel full to the point of not wanting to eat any more.

5. Last time I went to the beach, I ran into a totally cool dude, and we surfed some awesome waves.

Đáp án:

Lưu ý: Đây chỉ là những đáp án tham khảo.

1. Rico is the best man for the job.

2. An high number of citizens of the United States are overweight.

3. I agree that your brother is sly and cannot be trusted.

4. Customers in restaurants feel that they need to get their money’s worth by eating the entire meal even if they feel full.

5. Last time I went to the beach, I ran into a nice surfer, and we rode some awesome waves.

Bài viết, tác giả đã nêu ra tầm quan trọng trong việc lựa chọn từ ngữ khi viết bài tiếng Anh và vấn đề lựa chọn từ ngữ khi viết bài văn tiếng Anh ở khía cạnh phong cách viết (Writing style). Đồng thời, tác giả cũng nêu lên cách chọn từ ngữ sao cho rõ ràng để người đọc hiểu những suy nghĩ và ý tưởng của người viết trong lần đầu tiên cũng như đã liệt kê một số lỗi cơ bản trong việc lựa chọn từ ngữ và bài tập vận dụng.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...