Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 3
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả số liệu và phân tích xu hướng.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Khu vực địa lý (An toàn) hoặc Xu hướng thay đổi (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Chi phí nhập khẩu vào EU trên mỗi kilogram quần áo từ sáu nguồn cung quốc tế khác nhau vào năm 1997 và 2003. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The chart compares the average cost per kilogram of clothing imported by the European Union from six major source countries in 1997 and 2003. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bar chart (Biểu đồ cột)
Đơn vị chính: Đồng Bảng Anh (Pounds - £)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the average cost per kilogram of clothing imported by the European Union) - When (1997 and 2003) - Where (from six major source countries: Bangladesh, India, China, Japan, Brazil, Argentina).
Câu hỏi kích hoạt:
Năm 2003, quốc gia nào có chi phí nhập khẩu bình quân vào EU cao hơn năm 1997? (Gợi ý: China, India, Bangladesh.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Năm 2003, quốc gia nào có chi phí nhập khẩu bình quân vào EU thấp hơn năm 1997? (Gợi ý: Argentina, Japan.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Năm 1997, quốc gia nào có chi phí nhập khẩu bình quân vào EU cao nhất và thấp nhất? (Gợi ý: Argentina — cao nhất; Bangladesh — thấp nhất.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Thứ hạng này có thay đổi vào năm 2003 không? (Gợi ý: Không đổi.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart compares the average cost per kilogram of clothing imported by the European Union from six major source countries in 1997 and 2003.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh chi phí nhập khẩu từ các quốc gia châu Á (Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản) và châu Mỹ (Argentina, Brazil), đồng thời chỉ ra xu hướng thay đổi sau 6 năm.
→ Thông điệp phân tích: Phân tích các nhóm theo biến động chi phí, làm nổi bật sự tương phản giữa nhóm có chi phí ban đầu thấp nhưng tăng mạnh và nhóm có chi phí trung bình–cao nhưng giảm nhẹ hoặc không thay đổi.
1. Xu hướng chủ đạo
Xu hướng thay đổi trong chi phí nhập khẩu từ các quốc gia là không giống nhau, được phân thành 3 nhóm:
Nhóm quốc gia có chi phí năm 2003 cao hơn năm 1997 gồm Trung Quốc (China), Ấn Độ (India), Bangladesh.
Nhóm quốc gia có chi phí năm 2003 thấp hơn năm 1997 gồm Argentina, Nhật Bản (Japan).
Nhóm quốc gia có chi phí không đổi chỉ gồm Brazil.
2. Điểm cao nhất
Argentina là nguồn cung có chi phí nhập khẩu vào EU cao nhất.
Năm 1997: ~28 pound/kg quần áo
Năm 2003: ~26 pound/kg quần áo
3. Điểm thấp nhất
Bangladesh là nguồn cung có chi phí nhập khẩu vào EU thấp nhất.
Năm 1997: ~3 pound/kg quần áo
Năm 2003: ~6 pound/kg quần áo
4. Điểm bất thường
Những nguồn cung có chi phí ban đầu cao như Argentina, Brazil, Nhật Bản có xu hướng giảm hoặc ổn định.
Ngược lại, những quốc gia có chi phí ban đầu thấp như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh có xu hướng tăng mạnh.
Xem thêm: Những lỗi diễn đạt trong IELTS Writing Task 1 (Phần 1)
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo khu vực địa lý | Đoạn thân bài 1: Japan, China, India, Bangladesh. Đặc điểm chung: Đây đều là các quốc gia châu Á và có chi phí nhập khẩu vào EU bình quân trên mỗi kilôgam quần áo thấp hơn đáng kể. Đặc điểm này không thay đổi sau 6 năm, mặc dù hầu hết các quốc gia đều ghi nhận mức chi phí cao hơn so với trước đó. Đoạn thân bài 2: Argentina, Brazil. Đặc điểm chung: Đây đều là các quốc gia châu Mỹ và có chi phí nhập khẩu vào EU bình quân tương đối cao. Đặc điểm này được duy trì sau 6 năm, khi chi phí chỉ giảm nhẹ hoặc không thay đổi. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo xu hướng thay đổi | Đoạn thân bài 1: China, India, Bangladesh. Đặc điểm chung: Ba quốc gia này có 2 đặc điểm chung:
Đoạn thân bài 2: Brazil. Đặc điểm chung: Đây là quốc gia châu Mỹ duy nhất có chi phí nhập khẩu vào EU không đổi. Do vậy, Brazil vẫn là nguồn cung đắt thứ hai (sau Argentina). Đoạn thân bài 3: Japan, Argentina Đặc điểm chung: Hai quốc gia này đều ghi nhận mức giảm giống nhau (2 pound trên mỗi kilogram quần áo). Điểm khác nhau:
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Bangladesh → Ấn Độ → Trung Quốc & Nhật Bản. (Lý do: nhóm này được đặc trưng bởi chi phí thấp nên thứ tự phân tích sẽ đi từ quốc gia có chi phí thấp đến quốc gia có chi phí cao hơn.) Topic sentence: Nguồn cung từ châu Á có chi phí bình quân thấp hơn nhiều. Detail 1: Đánh giá số liệu hai năm của Bangladesh là nhỏ nhất, kèm minh chứng. Detail 2: Mô tả số liệu của Ấn Độ theo từng năm. Detail 3: So sánh Trung Quốc và Nhật Bản: năm 1997 (Trung Quốc ghi nhận chi phí là 10 pound, thấp hơn 5 pound so với Nhật Bản) và 2003 (chi phí của Trung Quốc tăng lên 17 pound, chi phí của Nhật Bản giảm xuống 13 pound). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Argentina → Brazil. (Lý do: nhóm này mang đặc trưng số liệu cao nên quốc gia có chi phí cao hơn sẽ được phân tích trước.) Topic sentence: Nguồn cung châu Mỹ luôn duy trì mức chi phí cao trong cả hai năm. Detail 1: Nêu đặc điểm số liệu của Argentina là luôn cao nhất, tạo tương phản nhẹ bằng một xu hướng giảm (giảm 2 pound). Detail 2: Nêu đặc điểm số liệu của Brazil là không thay đổi, kèm số liệu. |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart compares the average cost per kilogram of clothing when imported from six different countries to the European Union in 1997 and 2003.
Overall, China, India, and Bangladesh increased their costs, while Argentina and Japan experienced declines and Brazil exported to the EU at a fixed rate. Despite these adjustments, Argentina consistently had the highest cost, while Bangladesh had the lowest in both years.
To begin with, Asian sources had much lower average costs. Bangladesh offered the most competitive cost, at 3 pounds in 1997 and 6 pounds in 2003. India then followed with 7 pounds and 12 pounds per kilogram of clothing, respectively. Although China initially recorded a cost of 10 pounds, which was 5 pounds lower than that of Japan, its figure grew to 17 pounds by 2003, while the corresponding figure for Japan fell to 13 pounds.
Turning to American sources, their average costs remained high throughout the period. Argentina remained the country with the highest cost, experiencing a marginal decline of 2 pounds, from 28 to 26 pounds. Brazil, in contrast, recorded an unchanged figure of 23 pounds per kilogram of clothing.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The bar chart compares + [Nội dung paraphrase] Overall, [Tổng quan xu hướng tăng–giảm của các quốc gia + [Tổng quan hạng mục cao nhất và thấp nhất các năm] | |
Miêu tả đặc điểm | The average costs of + [source country] + were much lower S + offered the most competitive cost The average costs of + [source country] + remained high throughout the period S + remained the country with the highest cost | |
So sánh số liệu | S + followed + with [chi phí, năm] and [chi phí, năm] Although S1 initially recorded + [chi phí], [so sánh với S2], its figure grew to [chi phí, năm], while the figure for S2 + fell to [chi phí, năm] S + V…, despite a marginal decline of + [phần giảm], from [số liệu trước] to [số liệu sau] S + recorded an unchanged figure of + [số liệu không đổi] | |
Công cụ liên kết | Despite,... → Dùng để tạo đà tương phản và làm nổi bật mệnh đề chính. Regarding,... → Dùng để chuyển hướng phân tích đến một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng. Although,... → Dùng để tạo đà tương phản nhẹ giúp mệnh đề chính nổi bật hơn. Turning to,... → Dùng để chuyển hướng phân tích đến một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng khác. In contrast,... → Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn về độ lớn của số liệu hoặc xu hướng thay đổi. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Experienced declines | Trải qua những sự sụt giảm | vp | By 2003, Argentina and Japan had experienced similar declines of 2 pounds in clothing export costs to the EU. (Đến năm 2003, Argentina và Nhật Bản đều ghi nhận mức giảm tương đương 2 pound trong chi phí xuất khẩu quần áo đến Liên minh châu Âu.) |
Exported | Xuất khẩu | v | Clothing imported from China had the third-lowest cost in 1997, but this increased, making China the fourth-cheapest source by 2003. (Quần áo nhập khẩu từ Trung Quốc có chi phí thấp thứ ba vào năm 1997, nhưng chi phí này tăng lên, khiến Trung Quốc trở thành nguồn cung rẻ thứ tư vào năm 2003.) |
Fixed rate | Mức giá cố định | np | Brazil was the only country to record a fixed rate between 1997 and 2003. (Brazil là quốc gia duy nhất duy trì mức giá cố định trong giai đoạn 1997–2003.) |
Adjustments | Những sự điều chỉnh | n | Cost adjustments were most evident in Asian countries, especially Bangladesh, where the cost per kilogram of clothing increased twofold. (Sự điều chỉnh chi phí thể hiện rõ nhất ở các quốc gia châu Á, đặc biệt là Bangladesh, nơi chi phí trên mỗi kg quần áo đã tăng gấp đôi.) |
Asian sources | Các nguồn cung từ châu Á | np | More competitive costs were largely found among Asian sources, despite their substantial increases by 2003. (Hầu hết các nguồn cung châu Á có mức chi phí cạnh tranh hơn, mặc dù đã ghi nhận những mức tăng đáng kể vào năm 2003.) |
Competitive cost | Chi phí cạnh tranh | np | Japan had the fourth-most competitive cost in 1997, at 15 pounds, before reducing it to 13 pounds by 2003, marginally higher than India, which had the second-lowest cost that year. (Nhật Bản có mức chi phí cạnh tranh thứ tư vào năm 1997, ở mức 15 pound, trước khi giảm xuống 13 pound vào năm 2003, cao hơn một chút so với Ấn Độ, quốc gia có chi phí thấp thứ hai trong năm đó.) |
Per | Mỗi/trên mỗi | preposition | In the Asian region, the import cost per kilogram of clothing from Japan was the highest, followed by China, India, and Bangladesh. (Trong khu vực châu Á, chi phí nhập khẩu trên mỗi kilogram quần áo từ Nhật Bản là cao nhất, tiếp theo là Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh.) |
Initially | Ban đầu | adv | Initially, India’s cost per kilogram of clothing was more than twice that of Bangladesh; however, this disparity narrowed as Bangladesh experienced a stronger rise in costs. (Ban đầu, chi phí trên mỗi kg quần áo của Ấn Độ cao hơn gấp đôi Bangladesh; tuy nhiên, khoảng cách này thu hẹp khi Bangladesh ghi nhận mức tăng chi phí mạnh hơn.) |
Grew to | Tăng lên mức | vp | The figure for Bangladesh grew to 6 pounds, or half the cost in India, by 2003. (Đến năm 2003, con số của Bangladesh tăng lên 6 pound, bằng một nửa chi phí của Ấn Độ.) |
American sources | Các nguồn cung từ châu Mỹ | np | American sources recorded relatively high costs, with Brazil having the lowest figure at 23 pounds per kilogram. (Các nguồn cung từ châu Mỹ duy trì mức chi phí cao, trong đó Brazil ghi nhận mức thấp nhất là 24 pound/kg.) |
A marginal decline | Một sự sụt giảm nhẹ | np | Despite recording the same marginal decline of 2 pounds, Argentina remained the country with the highest rate, whereas Japan became the third-cheapest source. (Mặc dù cùng ghi nhận mức giảm nhẹ 2 pound, Argentina vẫn là quốc gia có chi phí cao nhất, trong khi Nhật Bản trở thành nguồn cung rẻ thứ ba.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân tích xu hướng và mức độ thay đổi chi phí, qua đó làm nổi bật sự tương phản: chi phí ban đầu cao có xu hướng giảm hoặc ổn định, trong khi các nguồn cung có chi phí thấp lại tăng mạnh.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu theo nhiều khía cạnh. Lấy xu hướng biến động làm trọng tâm, bài phân tích không chỉ so sánh mức độ thay đổi của chi phí mà còn xem xét trạng thái ban đầu để làm rõ những điểm tương phản. Qua đó, việc phân loại các nguồn cung theo xu hướng chi phí vẫn đảm bảo tính chính xác, đặc biệt với trường hợp Nhật Bản.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Bangladesh → India → China. (Lý do: thứ tự này đáp ứng cả hai tiêu chí về độ lớn và tỷ lệ gia tăng.) Topic sentence: Các nhà xuất khẩu châu Á như Bangladesh, Ấn Độ và Trung Quốc gần như tăng gấp đôi chi phí của họ vào năm 2003. Detail 1: Liên hệ đến Bangladesh như là một minh chứng rõ nhất, làm rõ mức tăng gấp đôi (từ 3 lên 6 pound) Detail 2: Mô tả tiếp theo là Ấn Độ, ghi nhận mức gia tăng 5 pound (từ 7 lên 12 pound) Detail 3: Khẳng định lại vị thế không đổi khi hai quốc gia luôn là nguồn cung rẻ nhất Detail 4: Chuyển đến Trung Quốc, nhấn mạnh sự tương phản khi mức tăng từ 10 lên 17 pound đã khiến chi phí của Trung Quốc đắt hơn Nhật Bản |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Brazil. Topic sentence: Brazil không ghi nhận bất kỳ sự thay đổi chi phí nào. Detail 1: Mô tả chi phí không đổi của Brazil (23 pound/kg). Detail 2: Kết luận vị trí xếp hạng của Brazil (là nguồn cung đắt thứ hai). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Japan → Argentina. (Lý do: Nhật Bản được phân tích trước để tiếp nối với mạch phân tích các quốc gia châu Á.) Topic sentence: Nhật Bản và Argentina có xu hướng trái ngược với các quốc gia khác cùng khu vực. Detail 1: Xác định thứ hạng (kèm số liệu) của Nhật Bản vào năm 1997, nói rõ sự chênh lệch với nguồn cung Trung Quốc (đắt hơn 5 pound/kg). Detail 2: Mô tả sự vươn lên trở thành nguồn cung giá rẻ thứ ba vào năm 2003, kèm số liệu cuối cùng. Detail 3: Liên kết Argentina với Nhật Bản (cùng giảm 2 pound/kg) nhưng tương phản bằng vị trí xếp hạng luôn cao nhất (kèm số liệu). |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart compares the average cost per kilogram of clothing exported from six source countries to the European Union in 1997 and 2003.
Overall, most Asian sources saw their costs rise, whereas American sources followed a contrasting pattern of either decline or stability. Despite these divergent trends, Bangladesh remained the most cost-effective source on a per-kilogram basis, while Argentina stayed firm as the most expensive clothing exporter.
To begin with, Asian exporters such as Bangladesh, India, and China almost doubled their unit costs by 2003. This was particularly evident in Bangladesh, where clothing exports initially cost merely 3 pounds per kilogram but rose to 6 pounds by 2003. India followed a similar trajectory, recording a 5-pound increase, from 7 to 12 pounds. Despite these rising costs, Bangladesh and India remained the cheapest sources for the EU. China, however, gradually moved down the ranking as its cost increased from 10 to 17 pounds, shifting from third to fourth place and ultimately becoming more expensive than Japan.
Brazil, in contrast, showed no volatility. The import cost of clothing from this country remained at 23 pounds per kilogram, making it the second-most expensive source in the list by 2003.
Meanwhile, Japan and Argentina followed a contrasting trend to its regional competitors. Japan initially stood in the middle ground, with clothing export per kilogram to the EU costing 15 pounds, 5 pounds more expensive than that of China. Over the following 6 years, the country emerged as the third-cheapest source, with the final figure falling to 13 pounds. Argentina, despite experiencing a similar reduction of 2 pounds per kilogram of clothing, remained the most expensive source, with a cost of 38 pounds in 1997 and 36 pounds in 2003.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Bangladesh was the cheapest clothing source, at 3 pounds in 1997 and 6 pounds in 2003. | Despite seeing its cost double from 3 pounds to 6 pounds, Bangladesh remained the most cost-effective source of clothing per kilogram. |
Nhóm số liệu lớn nhất | Although Argentina’s figure fell slightly from 28 to 26 pounds per kilogram, it remained the highest. | Even though Argentina recorded a reduction of 2 pounds, from 28 pounds to 26 pounds, it stayed firm as the most expensive clothing exporter to the EU. |
Nhóm có xu hướng giảm | Both Argentina and Japan saw a 2-pound fall per kilogram. | Although both experienced a reduction of 2 pounds, Argentina remained the most expensive source, while Japan emerged as a cheaper alternative to its Chinese competitor. |
Nhóm có xu hướng tăng | Bangladesh doubled its cost from 3 to 6 pounds, while India and China rose from 7 to 12 and 10 to 17 pounds, respectively. | Most Asian exporters had almost doubled their unit costs by 2003, as demonstrated by Bangladesh, whose cost increased from 3 to 6 pounds, followed by India, from 7 to 12 pounds, and China, from 10 to 17 pounds. |
Nhóm có xu hướng không đổi | The import cost from Brazil was fixed at 23 pounds per kilogram. | Brazil showed no volatility, maintaining a fixed rate of 23 pounds per kilogram of clothing, making it the second-most expensive source in the list by 2003. |
Xu hướng thay đổi vị trí | Japan’s cost was initially higher than China’s, at 15 and 10 pounds respectively; however, by 2003, Japan overtook China as the third-cheapest Asian source. | Unlike other Asian sources, which maintained their competitive status, China moved down from the third-cheapest source initially, at 10 pounds, to fourth place behind Japan with 17 pounds. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
A contrasting pattern | Một mô hình trái ngược | np | Argentina and Japan exhibited the same decline of 2 pounds, contrasting with the substantial growth experienced by their Asian counterparts. (Argentina và Nhật Bản ghi nhận cùng mức giảm 2 pound, trái ngược với mức tăng đáng kể của các quốc gia châu Á còn lại.) |
Either…or… | Hoặc… hoặc… | conjunction | Those with higher costs initially either improved or maintained their competitiveness, while those with lower costs experienced increases. (Những quốc gia có chi phí ban đầu cao có xu hướng hoặc cải thiện hoặc duy trì tính cạnh tranh, trong khi những quốc gia có chi phí thấp lại ghi nhận mức tăng.) |
Divergent trends | Những xu hướng khác nhau | np | Source countries on the two continents showed divergent trends in export costs, with increases or decreases in Asia and decreases or stability in America. (Các quốc gia nguồn cung ở hai châu lục cho thấy những xu hướng khác biệt về chi phí xuất khẩu, với mức tăng hoặc giảm ở châu Á và giảm hoặc ổn định ở châu Mỹ.) |
Cost-effective | Có chi phí hiệu quả | adj | Despite initially exporting at a relatively higher cost, Japan proved to be more cost-effective than its other Asian competitors. (Mặc dù ban đầu xuất khẩu với chi phí tương đối cao, Nhật Bản cho thấy mình có tính cạnh tranh về chi phí cao hơn các đối thủ châu Á khác.) |
Stayed firm as | Vẫn duy trì vị thế là | vp | American exporters stayed firm as the most expensive sources of clothing. (Các nhà xuất khẩu châu Mỹ vẫn duy trì vị thế là những nguồn cung quần áo đắt đỏ nhất.) |
Asian exporters | Các nhà xuất khẩu châu Á | np | The cost per kilogram of clothing remained considerably lower among most Asian exporters, despite their concurrent increases by 2003. (Chi phí trên mỗi kg quần áo vẫn thấp hơn đáng kể ở hầu hết các nhà xuất khẩu châu Á, mặc dù các nước này đồng thời ghi nhận mức tăng vào năm 2003.) |
Unit cost | chi phí trên mỗi đơn vị | np | The unit costs from American sources were 23–28 pounds, 8–9 times as high as the figure for Bangladesh in 1997. (Chi phí đơn vị từ các nguồn cung châu Mỹ là 23–28 pound, cao gấp 8–9 lần so với Bangladesh vào năm 1997.) |
Rising cost | Chi phí gia tăng | np | Driven by the highest increase of 7 pounds, China lost its competitiveness by 2003, falling behind Japan in the ranking. (Do ghi nhận mức tăng cao nhất là 7 pound, Trung Quốc mất đi lợi thế cạnh tranh vào năm 2003 và tụt xuống sau Nhật Bản về thứ hạng.) |
The cheapest source | Nguồn cung ứng rẻ nhất | np | The disparity between the cheapest source in Asia and that in America was striking, at 20 pounds per unit in 1997 and 17 pounds in 2003. (Chênh lệch giữa nguồn cung rẻ nhất ở châu Á và châu Mỹ rất đáng kể, lần lượt là 20 pound/đơn vị vào năm 1997 và 17 pound vào năm 2003.) |
Emerged as | Trở nên nổi bật | vp | Japan emerged as a more cost-effective clothing supplier to the EU, as it successfully kept its rate below its previous level. (Nhật Bản vươn lên trở thành một nguồn cung quần áo có tính cạnh tranh về chi phí hơn cho EU, khi nước này thành công trong việc duy trì mức giá thấp hơn mức trước đó.) |
A reduction of | Một mức giảm | np | Argentina and Japan recorded a reduction of 2 pounds, but Argentina remained the most expensive source, whereas Japan overtook China as the third-cheapest source by 2003. (Argentina và Nhật Bản đều ghi nhận mức giảm 2 pound, nhưng Argentina vẫn là nguồn cung đắt nhất, trong khi Nhật Bản vượt qua Trung Quốc để trở thành nguồn cung rẻ thứ ba vào năm 2003.) |
Showed no volatility | Không có biến động nào | vp | Brazil showed no volatility, with its export cost to the EU remaining at 23 pounds per kilogram of clothing. (Brazil không có biến động, với chi phí xuất khẩu đến EU duy trì ở mức 23 pound/kg quần áo.) |
Xem thêm: Cải thiện điểm tiêu chí Task Achievement band 5-6 trong IELTS Writing Task 1 – Phần 1
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Divergent trends | Cost-effective | Asian exporters |
Các xu hướng khác nhau | Có hiệu quả chi phí | Các nhà xuất khẩu châu Á |
Rising cost | Unit cost | Showed no volatility |
Chi phí gia tăng | Chi phí trên mỗi đơn vị | Không có biến động nào |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Export data from the two regions showed __________, with some countries recording steady growth while others experienced a noticeable decline in the value of their seafood exports.
The company decided to use sea freight because it was a more __________ method of exporting heavy machinery to overseas markets, especially for large orders.
By increasing production and improving its manufacturing process, the exporter managed to reduce the __________ of each smartphone and offer more competitive prices abroad.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Asian exporters) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Số liệu nhập khẩu quần áo vào EU từ 6 quốc gia cho thấy các nguồn cung châu Á duy trì lợi thế về chi phí trong cả hai năm 1997 và 2003. Tuy nhiên, trong khi phần lớn các quốc gia châu Á đều ghi nhận đà tăng chi phí mạnh mẽ (gần như gấp đối), Nhật Bản lại đi theo chiều hướng ngược lại khi giảm chi phí. Điều này đã ảnh hưởng đến xếp hạng sau cùng của các nguồn cung: Nhật Bản trở thành nguồn cung giá rẻ thứ ba (gần bằng Ấn Độ) và Trung Quốc trở thành nguồn cung giá rẻ thứ tư. Câu tiếng Việt: “Trong khi hầu hết các nhà xuất khẩu châu Á tăng chi phí gần gấp hai lần khi xuất khẩu sang EU, Nhật Bản đã giảm chi phí này. Điều này đã giúp quốc gia này vươn lên trở thành nguồn cung rẻ thứ 3 sau Bangladesh và Ấn Độ.” | ……………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Cấu trúc diễn tả trạng thái duy trì với “remain”: S + remain + adj/noun phrase/present participle/prepositional phrase → Dùng để diễn tả một trạng thái tiếp tục được duy trì trong suốt hoặc tại một thời điểm trong giai đoạn. | Cấu trúc động từ tri giác với động từ nguyên mẫu: S + perception verb (see/notice/observe…) + O + bare infinitive Phân biệt với: S + perception verb + O + present participle → Dùng để diễn tả chủ thể chứng kiến/nhận thấy một đối tượng thực hiện một hành động hoặc trải qua một sự thay đổi. |
Ví dụ trong bài viết: Turning to American sources, their average costs remained high throughout the period. | Ví dụ trong bài viết: Most Asian sources saw their costs rise, whereas American sources followed a contrasting pattern of either decline or stability. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: While clothing imports from Asian countries cost more, American sources showed a trend of decline or stability. Vấn đề: Lỗi khái quát thông tin. Nhật Bản vẫn là một nguồn cung của châu Á nhưng lại có xu hướng giảm chi phí. Điều chỉnh: While clothing imports from most Asian countries cost more, American sources showed a trend of decline or stability. | Câu lỗi: Although Argentina’s export cost decreased by 2 pounds, still it remained the most expensive source of clothing. Vấn đề: Lỗi vị trí của “still”. “Although” đã là liên từ phụ thuộc, mở đầu cho cấu trúc nhượng bộ. Việc dùng “still” để nhấn mạnh sự tương phản là đúng, nhưng “still” cần đứng sau chủ ngữ “it”, không đứng trước chủ ngữ. Điều chỉnh: Although Argentina’s export cost decreased by 2 pounds, it still remained the most expensive source of clothing. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
divergent trends
cost-effective
unit cost
Bài tập 2: While most Asian exporters almost doubled their costs when exporting to the EU, Japan reduced its cost. This allowed the country to become the third-cheapest source, behind only Bangladesh and India.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết biểu đồ cột so sánh một tiêu chí giữa các quốc gia tại hai thời điểm, có thể áp dụng hai cách phân nhóm chính:
Người viết phân chia các quốc gia theo khu vực hoặc châu lục, dựa trên nguyên tắc số đông. Nếu có một hoặc một nhóm nhỏ các quốc gia thuộc một khu vực riêng biệt, có thể tập hợp chúng thành một nhóm riêng để đối chiếu với nhóm còn lại. Việc so sánh chủ yếu dựa trên xu hướng biến động, mức độ chênh lệch và chiều hướng tăng–giảm của các đối tượng.
Đây là cách làm phức tạp hơn, đòi hỏi người viết vừa phân loại các đối tượng theo xu hướng tăng–giảm, vừa làm rõ đặc điểm địa lý khi cần thiết. Qua quá trình phân tích, người viết có thể phát hiện sự tương phản giữa mức dữ liệu ban đầu và chiều hướng thay đổi: các đối tượng có chi phí ban đầu thấp thường ghi nhận mức tăng mạnh, trong khi những đối tượng có chi phí ban đầu cao lại có xu hướng giảm hoặc ổn định. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp