Sách tự vựng | Bài 2: Tặng sách - phong tục và kiêng kỵ
Key takeaways
Giới thiệu thói quen tặng quà của người Trung Quốc.
Minh họa 12 từ vựng cốt lõi, Phân tích Bộ Tâm (心) và Bộ Ngôn (讠).
Ngữ pháp
Cấu trúc “虽然……但是……” dùng để diễn tả sự tương phản.
Phó từ mức độ “非常” dùng để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc hoặc trạng thái.
Cấu trúc “……和……一样” dùng để so sánh hai sự vật giống nhau.
Bài học giúp học viên tìm hiểu thói quen tặng quà và những điều kiêng kỵ trong văn hóa Trung Quốc, đồng thời khám phá văn hóa giao tiếp trên mạng xã hội. Nội dung gồm 12 từ vựng trọng tâm, 2 bộ thủ (心, 讠), các cấu trúc ngữ pháp 虽然……但是……, 非常 và ……和……一样, cùng hệ thống bài tập đa dạng như điền từ, sắp xếp câu, chọn đúng sai và đặt câu theo hình ảnh.
Phần 1: Góc nhìn văn hóa [1]
💡 Bạn có biết ?
✓ Người Trung Quốc rất coi trọng ý nghĩa của món quà (礼物). Khi chọn quà, họ không chỉ quan tâm đến giá trị mà còn chú ý đến cách phát âm và ý nghĩa của từ ngữ liên quan.
✓ Văn hóa kiêng kỵ trong tiếng Trung cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ (语言) và đời sống (生活). Chỉ từ cách phát âm của một chữ cũng có thể ảnh hưởng đến quan niệm và thói quen của nhiều người.
✓ Trong tiếng Trung, nhiều từ đồng âm mang ý nghĩa may mắn. Vì vậy, người ta sẽ tặng những món đồ liên quan đến ý nghĩa may mắn đó, ví dụ như tặng quả táo (苹果) vì nó có cách đọc gần với từ bình an (平安).
![]() | ![]() | ![]() |
Món quà (礼物) | Quả táo (苹果) | Bình an(平安) |
![]() | Giới thiệu Tên: 大宝 (Dà Bǎo / Đại Bảo) Tình trạng: 20 tuổi, là sinh viên đang học tiếng Trung và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc. Anh ấy đang đi du học tại Trung Quốc và muốn kết bạn cùng với những người thú vị. |
Bài đăng của Đại Bảo: 送礼物要注意什么?
上个星期是我中国朋友的生日。我送他一本书,因为中国人很喜欢看书,他们觉得读书能让我们更聪明。朋友收到礼物非常高兴,还说我很会选礼物。后来,我们一起聊天,我才知道在中国送礼物也要注意礼物的意思。
在中国,有些东西虽然看起来很好,但是不能送。比如,伞和钟就是比较特别的礼物。汉语里有很多字写得不一样,但是读音很像。“伞”和“散”读起来一样,但是“散”的意思是“不在一起”。“钟”和“终”也读得一样,这个字是“死”的意思。这两个词的意思都不太好,所以很多中国人不喜欢收到伞和钟的礼物。你呢? 你收到过什么生日礼物?
🎧 Nghe Audio 听录音 - Tīng lùyīn | 🗣️ Lặp lại 跟读 - Gēn dú | 🧠 Phản xạ trả lời câu hỏi 快速回答 - Kuàisù huídá |
Câu hỏi: 朋友收到礼物以后怎么样?(Péngyou shōudào lǐwù yǐhòu zěnmeyàng? ) 在中国,为什么不能送伞?(Zài Zhōngguó, wèishénme bù néng sòng sǎn?) “钟”和什么字读音一样?(“Zhōng” hé shénme zì dúyīn yíyàng?) | ||
Pinyin của bài khoá:
Shàng ge xīngqī shì wǒ Zhōngguó péngyou de shēngrì. Wǒ sòng tā yì běn shū, yīnwèi Zhōngguó rén hěn xǐhuan kàn shū, tāmen juéde dúshū néng ràng wǒmen gèng cōngming. Péngyou shōudào lǐwù fēicháng gāoxìng, hái shuō wǒ hěn huì xuǎn lǐwù. Hòulái, wǒmen yìqǐ liáotiān, wǒ cái zhīdào zài Zhōngguó sòng lǐwù yě yào zhùyì lǐwù de yìsi.
Zài Zhōngguó, yǒuxiē dōngxi suīrán kàn qǐlái hěn hǎo, dànshì bù néng sòng. Bǐrú, sǎn hé zhōng jiù shì bǐjiào tèbié de lǐwù. Hànyǔ lǐ yǒu hěn duō zì xiě de bù yíyàng, dànshì dúyīn hěn xiàng.“Sǎn” hé “sàn” dú qǐlái yíyàng, dànshì “sàn” de yìsi shì “bú zài yìqǐ”.“Zhōng” hé “zhōng” yě dú de yíyàng, zhège zì shì “sǐ” de yìsi. Zhè liǎng ge cí de yìsi dōu bú tài hǎo, suǒyǐ hěn duō Zhōngguó rén bù xǐhuan shōudào sǎn hé zhōng de lǐwù. Nǐ ne? Nǐ shōudào guo shénme shēngrì lǐwù?
Bản dịch tiếng Việt:
Tuần trước là sinh nhật của người bạn Trung Quốc của tôi. Tôi tặng anh ấy một quyển sách vì người Trung Quốc rất thích đọc sách, họ cảm thấy đọc sách có thể giúp chúng ta thông minh hơn. Khi nhận được món quà, bạn tôi rất vui và còn nói rằng tôi rất biết chọn quà. Sau đó, chúng tôi cùng trò chuyện, lúc ấy tôi mới biết rằng ở Trung Quốc khi tặng quà cũng cần chú ý đến ý nghĩa của món quà.
Ở Trung Quốc, có những món đồ tuy nhìn rất tốt nhưng không nên tặng. Ví dụ, ô và đồng hồ là những món quà khá đặc biệt. Trong tiếng Hán có rất nhiều chữ viết khác nhau nhưng cách phát âm lại rất giống nhau. Chữ “ô” và “chia lìa” đọc gần như giống nhau, mà “chia lìa” có nghĩa là “không ở cùng nhau”. Chữ “đồng hồ” và “kết thúc”cũng có cách đọc giống nhau, chữ này còn khiến người ta liên tưởng đến cái chết. Hai từ này đều mang ý nghĩa không tốt, vì vậy nhiều người Trung Quốc không thích nhận quà là ô hoặc đồng hồ. Còn bạn thì sao? Bạn đã từng nhận được món quà sinh nhật nào?
Kiến thức mở rộng
![]() | ![]() | ![]() |
📍吉祥数字 (Jíxiáng shùzì) Con số may mắn Người Trung Quốc rất thích những con số mang ý nghĩa tốt đẹp. Ví dụ, số 8 (八 bā) có cách đọc gần giống 发 (fā) trong 发财 (fācái - phát tài), nên được xem là biểu tượng của sự giàu có và may mắn. Ngược lại, số 4 (四 sì) có cách đọc gần giống 死 (sǐ) nghĩa là "chết", nên nhiều người thường tránh sử dụng số này trong đời sống hằng ngày. | 📍 红包 (Hóngbāo) Lì xì Lì xì là một phần quan trọng trong văn hóa Trung Quốc. Vào dịp Tết, sinh nhật hoặc các sự kiện quan trọng, người Trung Quốc thường tặng nhau những phong bao màu đỏ có tiền bên trong để gửi lời chúc may mắn, sức khỏe và tài lộc. Màu đỏ tượng trưng cho niềm vui và điều tốt đẹp. | 📍开卷有益 (Kāijuàn yǒuyì) Mở sách ra đọc thì có ích Đây là một thành ngữ nổi tiếng của Trung Quốc, dùng để nhấn mạnh rằng việc đọc sách luôn mang lại kiến thức và lợi ích cho con người. Thành ngữ này xuất phát từ thời nhà Tống, bởi vị vua thời Tống là Tống Thái Tông rất thích đọc sách, ông cho rằng đọc sách có thể mở rộng hiểu biết của mình. |
Xem thêm: Tự luyện phản xạ nghe – nói hiệu quả theo audio HSK 1
Phần 2: Từ vựng trọng tâm
Từ vựng | Bối cảnh sử dụng | Đặt câu ngắn với từ vựng mới |
|---|---|---|
1. 聪明 | Bạn bè đang nói về việc đọc sách. | 我的朋友很聪明。 |
2. 收到 | Tôi nhận được quà sinh nhật. | → …………………………………………………… |
3. 选 | Tôi chọn quà cho bạn. | → …………………………………………………… |
4. 后来 | Một người kể lại hành động trong ngày. | → …………………………………………………… |
5. 注意 | Mẹ dặn con khi đi học. | → …………………………………………………… |
6. 意思 | Giải thích ý nghĩa của từ. | → …………………………………………………… |
7. 钟 | Hai người đi siêu thị xem đồ. | → …………………………………………………… |
8. 比较 | Một người đang kể về lịch trình hôm nay. | → …………………………………………………… |
9. 读音 | Giải thích hiện tượng đồng âm. | → …………………………………………………… |
10. 像 | So sánh hai anh em. | → …………………………………………………… |
11. 散 | Trường học sau giờ tan học. | → …………………………………………………… |
12. 终 | Một người kể về việc làm trong ngày. | → …………………………………………………… |
Bộ thủ | Hình ảnh minh hoạ | Ví dụ trong bài đọc | Xác định từ nào bên dưới thuộc bộ tương ứng kèm theo pinyin đúng |
|---|---|---|---|
📌Bộ Tâm - 心 (xīn) Ý nghĩa liên quan đến tình cảm, suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng. | ![]() | 想 (nghĩ) 意 (ý) 思 (nghĩa) | 您 - pinyin ……………… 朋 - pinyin ……………… 钟 - pinyin ……………… 忍 - pinyin ……………… 意 - pinyin ……………… |
📌Bộ Ngôn - 讠 (yán) Ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, giao tiếp, phát biểu. | ![]() | 说 (nói) 读 (đọc) 词 (từ) 语 (ngôn ngữ, lời nói) | 花 - pinyin ……………… 认 - pinyin ……………… 话 - pinyin ……………… 书 - pinyin ……………… 诗 - pinyin ……………… |
Phần 3: Hoạt động lắp ghép và thay thế cụm từ
Thể hiện sự tương phản
虽然 (mặc dù) + Chủ ngữ + Tính từ/Động từ 1 + 但是 (nhưng) + (Chủ ngữ) + Tính từ/Động từ 2 | Gợi ý | |||
Chủ ngữ + 虽然 (mặc dù) + Tính từ/Động từ + 但是 (nhưng) + (Chủ ngữ) + Tính từ/Động từ 2 | ||||
Ví dụ: 有些东西虽然 [看起来很好],但是 [不能送]。 | ||||
虽然我 | (......................) | 但是我 | (......................) | (Nghiêm túc nghe - Nghe không hiểu) |
虽然他 | (......................) | 但是他 | (......................) | (Rất mệt - Vẫn học tiếng Trung) |
这件衣服虽然 | (......................) | 但是 | (......................) | (Rất đẹp - Hơi đắt) |
他虽然 | (......................) | 但是 | (......................) | (Bị bệnh - Vẫn đi làm) |
Từ vựng tham khảo:
认真听 (rènzhēn tīng) | 听不懂 (tīng bù dǒng) | 还上班 (hái shàngbān) | 累 (lèi) |
很漂亮 (hěn piàoliang) | 生病 (shēngbìng) | 有一点儿贵 (yǒu yìdiǎnr guì) | 还学汉语 (hái xué Hànyǔ) |
Thể hiện mức độ của một sự vật
Chủ ngữ + (Động từ) + 非常 (rất) + Tính từ + (Động từ + Danh từ) | Gợi ý | |||
Ví dụ: 朋友 [收到礼物] 非常 [高兴]。 | ||||
老师 | 非常 | (......................) | (Nghiêm túc) | |
妈妈看起来 | 非常 | (......................) | (Mệt) | |
我 | 非常 | (......................) | (Thích nấu cơm) | |
我觉得 | (......................) | 非常 | (......................) | (Xem phim - Vui) |
爸爸 | (......................) | 非常 | (......................) | (Đi làm - Mệt) |
Từ vựng tham khảo:
认真 (rènzhēn) | 累 (lèi) | 喜欢做饭 (xǐhuan zuòfàn) |
上班 (shàngbān) | 开心 (kāixīn) | 看电影 (kàn diànyǐng) |
Thể hiện cảm nhận hoặc suy nghĩ của bản thân
Danh từ 1 + 和 (và) + Danh từ 2 + 一样 (như nhau) + (Tính từ / Động từ) | Gợi ý | ||
Danh từ 1 + 和 (và) + Danh từ 2 + Động từ + Trợ từ + 一样 (như nhau) + (Tính từ) | |||
Ví dụ: “伞”和 “散” [读起来] 一样。 | |||
我和姐姐 | 一样 | (......................) | (Cao) |
今天和昨天 | 一样 | (......................) | (Nóng) |
弟弟和哥哥 | (......................) | 一样 | (Viết) |
小王和小李 | (......................) | 一样 | (Mặc đồ) |
她和妈妈 | (......................) | 一样 (......................) | (Hát - Hay) |
Từ vựng tham khảo:
热 (rè) | 高 (gāo) | 写得 (xiě de) |
好听 (hǎotīng) | 穿得 (chuān de) | 唱得 (chàng de) |
Phần 4: Luyện tập
Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống.
A. 收到 | B. 钟 | C. 聪明 | D. 后来 | E. 读音 | F. 但是 |
我今天 _____了一本书,我非常高兴。
哥哥和姐姐一样_____,都喜欢学习。
请注意这个字的 _____ 和意思。
我选了一块 _____,妈妈非常喜欢。
_____ 我知道了这个词的意思。
虽然这个字比较难,_____ 我会读。
Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh.
1. 虽然 / 下雨 / 今天 / 但是 / 去学校 / 我还是 / , / 。 | → ………………………………………………………………………………………………………… |
2. 我 / 喜欢 / 意思 / 非常 / 这个汉字 / 的 / 。 | → ………………………………………………………………………………………………………… |
3. 哥哥 / 弟弟和 / 看书 / 一样 / 喜欢 / 。 | → ………………………………………………………………………………………………………… |
4. 孩子 / 这个 / 很像 / 他爸爸 / 。 | → ………………………………………………………………………………………………………… |
5. 我 / 汉语书 / 选了 / 本 / 一 / 。 | → ………………………………………………………………………………………………………… |
6. 这个钟 /那个钟 / 和 / 漂亮 / 一样 / 。 | → ………………………………………………………………………………………………………… |
Bài 3: Nếu câu đề bài (★) đưa ra đúng với nội dung đoạn văn thì điền (✔️), nếu sai thì điền (X).
昨天老师给我们讲课。我觉得这老师讲课非常有意思,所以一直认真听老师讲课。
★ 我认真听老师讲课。 (............. )
妈妈昨天给我买了一块新钟。我收到礼物以后非常高兴,还马上给朋友看。
★ 我收到了一块钟。 (............. )
妹妹今年七岁,每天都喜欢看书。虽然她很小但是大家都觉得她很聪明。
★ 妹妹很聪明。 (............ )
小明和爸爸一起去玩儿。很多人都说他长得很像爸爸 。
★ 小明长得不像爸爸。 (............. )
我和姐姐每天晚上一起学习汉语。姐姐和我一样喜欢学习新汉字和新词语。
★ 姐姐不喜欢学汉语。 (............. )
Bài 4: Nhìn hình, đặt câu với từ cho trước và ngữ pháp đã học.
![]() | ![]() | ![]() |
📍Tôi nhận được quà sinh nhật nhưng không biết là ai tặng. Từ cho sẵn: 收到 (shōudào) …………………………………………………………………………. ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… | 📍 Chiếc đồng hồ này đẹp giống chiếc kia. Từ cho sẵn: 钟 (zhōng) …………………………………………………………………. ………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………………… | 📍Tôi và bạn đều thích học tiếng Trung. Từ cho sẵn: 一样 (yíyàng) …………………………………………………………………. …………………………………………………………………. …………………………………………………………………. ………………………………………………………………… |
![]() | ![]() | ![]() |
|---|---|---|
📍Tuy bài này khá khó nhưng tôi vẫn biết làm. Từ cho sẵn: 比较 (bǐjiào) …………………………………………………………………………. ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… | 📍 Tôi rất giống anh trai tôi. Từ cho sẵn: 像 (xiàng) …………………………………………………………………. ………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………………… | 📍Em gái tôi còn nhỏ nhưng rất thông minh. Từ cho sẵn: 聪明 (cōngming) …………………………………………………………………. …………………………………………………………………. …………………………………………………………………. ………………………………………………………………… |
Đáp án Góc nhìn về văn hoá
Dịch nghĩa: Sau khi nhận được quà, người bạn thế nào? | Đáp án: 朋友收到礼物以后非常高兴。 (Péngyou shōudào lǐwù yǐhòu fēicháng gāoxìng.) Dịch nghĩa: Sau khi nhận được quà thì người bạn đó rất vui. | ||
Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, tại sao không nên tặng ô? | Đáp án: 因为“伞”和“散”读起来一样,“散”的意思是“不在一起”。 (Yīnwèi “sǎn” hé “sàn” dú qǐlái yíyàng, “sàn” de yìsi shì “bù zài yìqǐ”.) Dịch nghĩa: Vì chữ "伞" và chữ "散" đọc giống nhau, mà "散" có nghĩa là không ở cùng nhau, chia ly. | ||
Dịch nghĩa: Chữ "钟" có cách đọc giống chữ nào? | Đáp án: “钟”和“终”读音一样。 (“Zhōng” hé “zhōng” dúyīn yíyàng.) Dịch nghĩa: Chữ "钟" có cách đọc giống chữ "终". | ||
Đáp án Từ vựng trọng tâm
Bộ Tâm - 心 (xīn) | Phân tích chi tiết |
Các từ thuộc bộ Tâm kèm Pinyin chuẩn:
| 您 (nín - ngài, ông/bà): Gồm bộ Tâm (心) và chữ Nhĩ (你) biểu thị âm và nghĩa liên quan. → Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép với người đối diện trong giao tiếp. 忍 (rěn - nhẫn nhịn, chịu đựng): Là chữ hội ý, gồm chữ 刃 (lưỡi dao) và bộ Tâm (心). → Hình ảnh "lưỡi dao đặt trên tim", biểu thị phải kiềm chế cảm xúc, chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài. 意 (yì - ý, ý nghĩa): Gồm chữ Âm 音 (âm thanh) ở trên biểu thị âm đọc và bộ Tâm 心 (trái tim, tâm trí) ở dưới. → Liên quan đến ý nghĩ, ý định hoặc ý nghĩa của sự vật, sự việc. |
Bộ Ngôn - 讠 (yán) | Phân tích chi tiết |
Các từ thuộc bộ Ngôn kèm Pinyin chuẩn:
| 认 (rèn - nhận, nhận biết): Gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Nhân (人) biểu thị âm đọc. → Liên quan đến việc nhận biết hoặc xác nhận một người hay sự vật. 诗 (shī - bài thơ, thơ): Gồm bộ Ngôn (讠) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, lời nói và chữ Tự (寺) biểu thị âm đọc. → Chỉ thơ ca có vần điệu. 话 (huà - lời nói, nói chuyện): Gồm bộ Ngôn (讠) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, lời nói và chữ Thiệt (舌) biểu thị âm đọc. → Chỉ lời nói, câu chuyện hoặc hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ. |
Đáp án bài tập
Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống
我今天 _____了一本书,我非常高兴。 → Đáp án: A. 收到 (shōudào - nhận được)
Câu hoàn chỉnh: 我今天收到了一本书,我非常高兴。
Wǒ jīntiān shōudào le yì běn shū, wǒ fēicháng gāoxìng.
Hôm nay tôi nhận được một quyển sách, tôi rất vui.
Giải thích: “收到” có nghĩa là “nhận được”, phù hợp với ngữ cảnh nhận được một quyển sách.
哥哥和姐姐一样_____,都喜欢学习。 → Đáp án: C. 聪明 (cōngming - thông minh)
Câu hoàn chỉnh: 哥哥和姐姐一样聪明,都喜欢学习。
Gēge hé jiějie yíyàng cōngming, dōu xǐhuan xuéxí.
Anh trai và chị gái thông minh như nhau, đều thích học tập.
Giải thích: “和……一样” dùng để so sánh. “聪明” là tính từ phù hợp để so sánh giữa hai người.
请注意这个字的 _____ 和意思。 → Đáp án: E. 读音 (dúyīn - cách đọc)
Câu hoàn chỉnh: 请注意这个字的读音和意思。
Qǐng zhùyì zhège zì de dúyīn hé yìsi.
Hãy chú ý cách đọc và ý nghĩa của chữ này.
Giải thích: vì phía sau là từ “和”và danh từ, nên vế trước đó cũng là danh từ.
我选了一块 _____,妈妈非常喜欢。 → Đáp án: B. 钟 (zhōng - đồng hồ)
Câu hoàn chỉnh: 我选了一块钟,妈妈非常喜欢。
Wǒ xuǎn le yí kuài zhōng, māma fēicháng xǐhuan.
Tôi chọn một chiếc đồng hồ, mẹ rất thích.
Giải thích: Lượng từ “块” có thể dùng với đồng hồ. “钟” là danh từ phù hợp với ngữ cảnh mua và chọn đồ vật.
_____ 我知道了这个词的意思。 → Đáp án: D. 后来 (hòulái - sau đó)
Câu hoàn chỉnh: 后来我知道了这个词的意思。
Hòulái wǒ zhīdào le zhège cí de yìsi.
Sau đó tôi đã biết được ý nghĩa của từ này.
Giải thích: “后来” dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra sau đó.
虽然这个字比较难,_____ 我会读。 → Đáp án: F. 但是 (dànshì - nhưng)
Câu hoàn chỉnh: 虽然这个字比较难,但是我会读。
Suīrán zhège zì bǐjiào nán, dànshì wǒ huì dú.
Mặc dù chữ này khá khó nhưng tôi biết đọc.
Giải thích: “虽然……但是……” là cấu trúc biểu thị sự tương phản giữa hai ý.
Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh
虽然 / 下雨 / 今天 / 但是 / 去学校 / 我还是 / ,/ 。
Đáp án: 虽然今天下雨,但是我还是去学校。
Suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù xuéxiào.
Mặc dù hôm nay trời mưa nhưng tôi vẫn đi học.
Giải thích: Áp dụng cấu trúc tương phản “虽然……但是……”.
我 / 喜欢 / 意思 / 非常 / 这个汉字 / 的 / 。
Đáp án: 我非常喜欢这个汉字的意思。
Wǒ fēicháng xǐhuan zhège Hànzì de yìsi.
Tôi rất thích ý nghĩa của chữ Hán này.
Giải thích: “非常” đứng trước động từ “喜欢” để nhấn mạnh mức độ yêu thích.
哥哥 / 弟弟和 / 看书 / 一样 / 喜欢 / 。
Đáp án: 哥哥和弟弟一样喜欢看书。
Gēge hé dìdi yíyàng xǐhuan kàn shū.
Anh trai và em trai đều thích đọc sách như nhau.
Giải thích: Áp dụng cấu trúc so sánh “Danh từ 1 和 Danh từ 2 一样 + động từ”.
孩子 / 这个 / 很像 / 他爸爸 / 。
Đáp án: 这个孩子很像他爸爸。
Zhège háizi hěn xiàng tā bàba.
Đứa trẻ này rất giống bố của nó.
Giải thích: “像” có nghĩa là “giống”, phải có hai về là “孩子”giống “他爸爸”.
我 / 汉语书 / 选了 / 本 / 一 / 。
Đáp án: 我选了一本汉语书。
Wǒ xuǎn le yì běn Hànyǔ shū.
Tôi đã chọn một quyển sách tiếng Trung.
Giải thích: Sau động từ “选”ta có thể ghép một cụm danh từ “一本汉语书”đáp ứng kết cấu số từ + lượng từ + danh từ.
这个钟 / 那个钟 / 和 / 漂亮 / 一样 / 。
Đáp án: 这个钟和那个钟一样漂亮。
Zhège zhōng hé nàge zhōng yíyàng piàoliang.
Chiếc đồng hồ này đẹp giống chiếc đồng hồ kia.
Giải thích:Áp dụng cấu trúc so sánh “Danh từ 1 和 Danh từ 2 一样 + tính từ”.
Bài 3: Đánh giá đúng/sai (✔️ / X)
昨天老师给我们讲课。我觉得这老师讲课非常有意思,所以一直认真听老师讲课。
★ 我认真听老师讲课。 (............. ) Wǒ rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè. Tôi chăm chú nghe giáo viên giảng bài.
Đáp án: ( ✔️ )
Trích dẫn thông tin: "我觉得这老师讲课非常有意思,所以一直认真听老师讲课。 "
(Wǒ juéde zhè lǎoshī jiǎngkè fēicháng yǒuyìsi, suǒyǐ yìzhí rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè. - Tôi thấy giáo viên giảng bài rất thú vị nên luôn chăm chú nghe giáo viên giảng bài.)
Giải thích: Đề bài nói giáo viên giảng bài rất thú vị nên tôi chăm chú nghe giảng.
妈妈昨天给我买了一块新钟。我收到礼物以后非常高兴,还马上给朋友看。
★ 我收到了一块钟。 (............. ) Wǒ shōudào le yí kuài zhōng. Tôi nhận được một chiếc đồng hồ.
Đáp án: ( ✔️ )
Trích dẫn thông tin: "妈妈昨天给我买了一块新钟。 " (Māma zuótiān gěi wǒ mǎi le yí kuài xīn zhōng. - Hôm qua mẹ mua cho tôi một chiếc đồng hồ mới.)
妹妹今年七岁,每天都喜欢看书。虽然她很小但是大家都觉得她很聪明。
★ 妹妹很聪明。 (............. ) Mèimei hěn cōngming. Em gái rất thông minh.
Đáp án: ( ✔️ )
Trích dẫn thông tin: "虽然她很小但是大家都觉得她很聪明。" (Suīrán tā hěn xiǎo dànshì dàjiā dōu juéde tā hěn cōngming. - Mặc dù em ấy còn nhỏ nhưng mọi người đều cho rằng em ấy rất thông minh.)
小明和爸爸一起去玩儿。很多人都说他长得很像爸爸。
★ 小明长得不像爸爸。 (............. ) Xiǎomíng zhǎng de bù xiàng bàba. Tiểu Minh trông không giống bố.
Đáp án: ( X )
Trích dẫn thông tin: "很多人都说他长得很像爸爸。" (Hěn duō rén dōu shuō tā zhǎng de hěn xiàng bàba. - Rất nhiều người nói cậu ấy trông rất giống bố.).
Giải thích: Đề bài nói Tiểu Minh rất giống bố nhưng câu nhận định nói không giống bố nên câu này sai.
我和姐姐每天晚上一起学习汉语。姐姐和我一样喜欢学习新汉字和新词语。
★ 姐姐不喜欢学汉语。 (............. ) Jiějie bù xǐhuan xué Hànyǔ. Chị gái không thích học tiếng Trung.
Đáp án: ( X )
Trích dẫn thông tin: "姐姐和我一样喜欢学习新汉字和新词语。" (Jiějie hé wǒ yíyàng xǐhuan xuéxí xīn Hànzì hé xīn cíyǔ. - Chị gái và tôi đều thích học chữ Hán và từ vựng mới như nhau.).
Giải thích: Đề bài nói chị gái thích học chữ Hán và từ vựng mới nên chị ấy thích học tiếng Trung. Câu nhận định là sai.
Bài 4: Nhìn hình ảnh và viết câu
📍 Tôi nhận được quà sinh nhật nhưng không biết là ai tặng. Từ cho sẵn: 收到 (shōudào) - nhận được
Đáp án: 我虽然 收到生日礼物了,但是不知道是谁送的。 Wǒ suīrán shōudào shēngrì lǐwù le, dànshì bù zhīdào shì shéi sòng de. Tuy tôi nhận được quà sinh nhật nhưng không biết là ai tặng.
Giải thích: Áp dụng cấu trúc “虽然……但是……” diễn tả ý tương phản giữa việc nhận được quà và không biết người tặng.
📍Chiếc đồng hồ này đẹp giống chiếc kia. Từ cho sẵn: 钟 (zhōng) - đồng hồ
Đáp án: 这个钟和那个钟一样漂亮 。Zhège zhōng hé nàge zhōng yíyàng piàoliang. Chiếc đồng hồ này đẹp giống chiếc kia
Giải thích: Dùng cấu trúc “A 和 B 一样” để so sánh hai sự vật giống nhau.
📍 Tôi và bạn đều thích học tiếng Trung. Từ cho sẵn: 一样 (yíyàng) - giống nhau
Đáp án: 你和我一样喜欢学习汉语。 Nǐ hé wǒ yíyàng xǐhuan xuéxí Hànyǔ. Bạn và tôi đều thích học tiếng Trung như nhau.
Giải thích: Dùng cấu trúc “A 和 B 一样” để so sánh hai sự vật giống nhau.
Tuy bài này khá khó nhưng tôi vẫn biết làm. Từ cho sẵn: 比较 (bǐjiào) - khá, tương đối
Đáp án: 虽然这道题比较难,但是我会做。 Suīrán zhè dào tí bǐjiào nán, dànshì wǒ huì zuò. Tuy bài này khá khó nhưng tôi biết làm.
Giải thích: Áp dụng cấu trúc “虽然……但是……” để thể hiện sự tương phản.
📍 Tôi rất giống anh trai tôi. Từ cho sẵn: 像 (xiàng) - giống
Đáp án: 我非常像我哥哥。 Wǒ fēicháng xiàng wǒ gēge. Tôi rất giống anh trai tôi.
Giải thích: Dùng cấu trúc “非常” để nhấn mạnh tính chất rất giống.
📍Em gái tôi còn nhỏ nhưng rất thông minh. Từ cho sẵn: 聪明 (cōngming) - thông minh
Đáp án: 虽然我妹妹很小,但是她非常聪明。 Suīrán wǒ mèimei hěn xiǎo, dànshì tā fēicháng cōngming. Em gái tôi còn nhỏ nhưng rất thông minh.
Giải thích: Áp dụng cấu trúc “虽然……但是……” để thể hiện sự tương phản. Dùng cấu trúc “非常” để nhấn mạnh tính chất rất thông minh.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi HSK 2 và sự khác biệt so với đề thi HSK 1
Tổng kết
Thông qua bài học, học viên không chỉ hiểu thêm về văn hóa tặng quà và giao tiếp của người Trung Quốc mà còn củng cố kiến thức ngôn ngữ qua hệ thống từ vựng, bộ thủ và các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm. Các dạng bài tập thực hành đa dạng giúp học viên vận dụng kiến thức hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.
Để khám phá thêm kho tàng văn hóa Trung Hoa và tăng tốc trên hành trình chinh phục tiếng Trung, hãy tham khảo thêm các bài học HSK chuyên sâu tại ZIM Academy tại đây.
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 5: Chủ đề "Kia là sách của bạn phải không?"
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 4: chủ đề “Bạn là người nước nào?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 3: chủ đề “Xin chào”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 13: Chủ đề “Mùa đông ở Bắc Kinh tương đối lạnh”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 6: Chủ đề “Thư viện ở đâu?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 7: Chủ đề “Tôi là du học sinh Đại học Bắc Kinh”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 17: Chủ đề “Ngày mai là sinh nhật của bạn tôi”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 9: chủ đề “Ngày mai bạn có tiết học không?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 18: Chủ đề “Cuối tuần bạn làm gì?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 12: Chủ đề “Nhà bạn có mấy người?”
Nguồn tham khảo
“Tạo hình ảnh.” Chat GPT , https://chatgpt.com/share/6a1085af-d808-83ec-b141-ce7176a5e1d0. Accessed 1 tháng 6 2026.
















Bình luận - Hỏi đáp