Banner background

Sách tự vựng | Bài 4: Tại sao người Sơn Tây thích ngủ trưa?

Bài 4 giới thiệu về thói quen ngủ trưa đặc trưng của người tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc, giúp người học nắm vững 20 từ vựng cốt lõi, bộ thủ và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để luyện tập phản xạ giao tiếp.
sach tu vung bai 4 tai sao nguoi son tay thich ngu trua

Key takeaways

  • Văn hóa: Thói quen ngủ trưa của người Sơn Tây, câu chuyện về Vương Tiểu Hoa và văn hóa ẩm thực tỉnh Sơn Tây.

  • Từ vựng: 20 từ về thói quen, sức khỏe, thời gian; phân tích bộ Nhật (日), bộ Mục (目).

  • Ngữ pháp trọng tâm:

    • Cấu trúc "每……都……": Diễn đạt thói quen lặp lại.

    • Trạng ngữ thời gian (早上/中午/下午): Đứng đầu câu hoặc trước động từ.

    • Cấu trúc “觉得”: Thể hiện cảm nhận, đánh giá.

Bài 4 "Tại sao người Sơn Tây thích ngủ trưa?" thuộc ấn phẩm Sách Từ Vựng HSK tháng 7/2026. Lấy nền tảng từ văn hóa độc đáo về thói quen sinh hoạt của người dân tỉnh Sơn Tây và câu chuyện của nhân vật Vương Tiểu Hoa, bài học được thiết kế tinh gọn cho người học HSK 0-1. Thông qua lộ trình học tập toàn diện, từ giải mã tư duy chữ Hán qua bộ thủ, rèn luyện phản xạ nghe-nói tự nhiên bằng Audio, đến hệ thống bài tập thực hành. Cụ thể, từ các hoạt động lắp ghép, thay thế cụm từ để làm quen cấu trúc, cho đến các bài tập đọc hiểu, luyện tập với 4 dạng bài, mục tiêu là giúp người học chuyển hóa kiến thức gồm từ vựng và ngữ pháp thụ động thành khả năng ứng dụng thực tế, tự tin sử dụng ngôn ngữ cho nhiều mục đích khác nhau.

Phần 1: Góc nhìn văn hóa [1] [2] [3]

💡 Bạn có biết ?

  Ngủ trưa: Còn gọi là giấc ngủ giữa ngày, đây là thói quen truyền thống (传统习惯) của người Trung Quốc, đặc biệt phổ biến ở tỉnh Sơn Tây. Người Sơn Tây coi ngủ trưa là thói quen bắt buộc trong ngày.

✓ Giờ nghỉ trưa (午休 ): Là thời gian nghỉ ngơi từ 12:00 đến 14:00. Ở Sơn Tây, học sinh, giáo viên và người đi làm đều có giờ nghỉ trưa chính thức. 

✓ Giá trị sức khỏe (健康价值): Ngủ trưa từ 20–30 phút giúp não bộ nghỉ ngơi, giảm mệt mỏi và tăng khả năng tập trung buổi chiều. Đây là lý do người Sơn Tây luôn giữ gìn thói quen đặc biệt này.

传统习惯

午休

健康价值

Thói quen truyền thống (传统习惯)

Nghỉ trưa (午休)

Nghỉ trưa (午休)

Bài đăng của Vương Tiểu Hoa:  山西人为什么喜欢睡午觉?

在山西,睡午觉是一个特别的传统习惯。

每天中午,王小花都回家吃饭。吃完饭以后,她就在家休息。王小花的朋友张大明也有这个习惯。每天中午,他吃完饭,都要午休一会儿。

他们觉得睡午觉很好。下午上课的时候,他们不觉得困,学习也很好。老师告诉他们,睡午觉有健康价值,对身体很好。

有一天,王小花的北京朋友李春雨来山西玩儿。中午的时候,春雨不睡觉。王小花问她:“你不累吗?”春雨说:“我在北京不睡午觉。”

王小花说:“来山西就要睡午觉!这是我们山西人的习惯,你也来试试吧!

🎧

Nghe Audio

听录音 - Tīng lùyīn

🗣️

Lặp lại 

跟读- Gēn dú

🧠

Phản xạ trả lời câu hỏi 

快速回答- Kuàisù huídá

Câu hỏi:

  1. 王小花每天中午做什么? (Wáng Xiǎo Huā měitiān zhōngwǔ zuò shénme?) 

  2. 张大明睡午觉以后,他觉得怎么样? (Zhāng Dàmíng shuì wǔjiào yǐhòu, tā juéde zěnmeyàng?) 

  3. 李春雨是哪里的人?她习惯睡午觉吗? (Lǐ Chūnyǔ shì nǎlǐ de rén? Tā xíguàn shuì wǔjiào ma?)

Pinyin của bài khóa

Zài Shānxī, shuì wǔjiào shì yí ge tèbié de chuántǒng xíguàn.

Měitiān zhōngwǔ, Wáng Xiǎohuā dōu huí jiā chīfàn. Chī wán fàn yǐhòu, tā jiù zài jiā xiūxi. Wáng Xiǎohuā de péngyou Zhāng Dàmíng yě yǒu zhège xíguàn. Měitiān zhōngwǔ, tā chī wán fàn, dōu yào wǔxiū yíhuìr.

Tāmen juéde shuì wǔjiào hěn hǎo. Xiàwǔ shàngkè de shíhou, tāmen bù juéde kùn, xuéxí yě hěn hǎo. Lǎoshī gàosu tāmen, shuì wǔjiào yǒu jiànkāng jiàzhí, duì shēntǐ hěn hǎo.

Yǒu yì tiān, Wáng Xiǎohuā de Běijīng péngyou Lǐ Chūnyǔ lái Shānxī wánr. Zhōngwǔ de shíhou, Chūnyǔ bú shuìjiào. Wáng Xiǎohuā wèn tā: “Nǐ bú lèi ma?” Chūnyǔ shuō: “Wǒ zài Běijīng bú shuì wǔjiào.”

Wáng Xiǎohuā shuō: “Lái Shānxī jiù yào shuì wǔjiào! Zhè shì wǒmen Shānxī rén de xíguàn, nǐ yě lái shìshi ba!”

Bản dịch Tiếng Việt

Ở Sơn Tây, ngủ trưa là một thói quen truyền thống rất đặc biệt.

Trưa nào Vương Tiểu Hoa cũng đều về nhà ăn cơm. Ăn xong, bạn ấy ở nhà nghỉ ngơi luôn. Trương Đại Minh - bạn của Tiểu Hoa cũng có thói quen này. Trưa nào ăn cơm xong, cậu ấy cũng đều chợp mắt nghỉ trưa một lát.

Họ cảm thấy việc ngủ trưa rất tốt. Lúc đi học vào buổi chiều, họ không hề thấy buồn ngủ, việc học tập cũng rất hiệu quả. Cô giáo bảo với họ rằng, ngủ trưa mang lại giá trị sức khỏe, rất tốt cho cơ thể.

Một hôm, Lý Xuân Vũ - người bạn ở Bắc Kinh của Tiểu Hoa đến Sơn Tây chơi. Đến trưa, Xuân Vũ không đi ngủ. Tiểu Hoa bèn hỏi bạn ấy: "Cậu không thấy mệt à?" Xuân Vũ đáp: "Ở Bắc Kinh tớ không ngủ trưa."

Tiểu Hoa liền bảo: "Đến Sơn Tây là phải ngủ trưa nha! Đây là thói quen của người Sơn Tây bọn tớ, cậu cũng thử xem sao!"

Kiến thức mở rộng

刀削面

包子

老陈醋

📍刀削面 (Dāoxiāo miàn)

Mì dao cắt 

📍 包子 (Bāozi)  

Bánh bao

📍老陈醋 (Lǎo chéncù)   

Giấm lâu năm Sơn Tây 

Đây là món ăn nổi tiếng nhất của Sơn Tây. Người đầu bếp dùng dao gọt trực tiếp từng lát mì từ khối bột vào nồi nước sôi. Sợi mì dày, dai và có hình lưỡi liềm đặc trưng. Người Sơn Tây ăn mì này vào bữa trưa hoặc tối. Đây là món ăn mà mỗi người Sơn Tây đều yêu thích từ nhỏ. 

Bánh bao là món ăn sáng phổ biến ở Sơn Tây. Vỏ bánh làm từ bột mì, nhân có thể là thịt heo, rau hoặc đậu ngọt. Người Sơn Tây thường ăn bánh bao nóng vào buổi sáng trước khi đi học hoặc đi làm. Mỗi sáng, ở chợ và ven đường đều có người bán bánh bao thơm ngon.

Giấm Sơn Tây là một trong bốn loại giấm nổi tiếng nhất Trung Quốc, có lịch sử hơn 3000 năm. Giấm được ủ lâu năm từ cao lương, có màu nâu đậm, vị chua đặc trưng và thơm ngon. Người Sơn Tây dùng giấm này trong hầu hết các món ăn, từ mì dao cắt đến các món xào. Đây là niềm tự hào ẩm thực của người Sơn Tây.

Phần 2: Từ vựng trọng tâm

Từ vựng 

Bối cảnh sử dụng 

Đặt câu ngắn với từ vựng mới 

1. 睡午觉 

động từ

shuì wǔjiào – ngủ trưa 

Sau khi cô ây về nhà thì ngủ trưa. 

她回家以后睡午觉 。 

你喜欢睡午觉吗 ? 

Nǐ xǐhuān shuì wǔjiào ma?     

Bạn có thích ngủ trưa không?   

2. 传统习惯  

danh từ

chuántǒng xíguàn – thói quen truyền thống 

Ông nội kể cho cháu nghe về thói quen lâu đời của người Sơn Tây. 

这是我们的传统习惯。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

3. 习惯   

động từ/danh từ 

xíguàn – thói quen, quen 

Anh ấy không quen với việc ngủ trưa.

他不习惯睡午觉。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

4. 午休  

động từ

wǔxiū – nghỉ trưa 

Học sinh nói về giờ nghỉ trưa ở trường. 

我们十二点午休。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

5. 健康价值 

danh từ

jiànkāng jiàzhí – giá trị sức khỏe 

Bác sĩ nói về lợi ích sức khỏe của việc ngủ trưa. 

睡午觉有健康价值。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

6. 特别   

tính từ

tèbié – đặc biệt 

Bạn nhỏ giới thiệu món ăn đặc biệt của quê mình. 

这个菜很特别。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

7.  中午   

danh từ

zhōngwǔ – buổi trưa

Học sinh hỏi nhau về thời gian nghỉ trưa ở trường. 

你们中午几点休息? 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

8. 回家   

động từ 

huí jiā – về nhà 

Tan học, học sinh đi về nhà. 

放学后,学生回家。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

9. 吃饭  

động từ

chīfàn – ăn cơm 

Bạn nhỏ tan học và trở về nhà ăn cơm trưa. 

孩子中午回家吃饭。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

10. 休息  

động từ

xiūxi – nghỉ ngơi 

Sau bữa trưa, mọi người nghỉ ngơi trước khi làm việc.

吃完饭,大家都休息。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

11. 一会儿  

trạng từ

yíhuìr – một lúc, một chút 

Anh ấy ngủ trưa chỉ một lúc rồi dậy đi học. 

他睡了一会儿就去上课。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

12. 觉得   

động từ

juéde – cảm thấy 

Anh ấy chia sẻ cảm giác của mình khi ngủ trưa.

他觉得睡觉很好。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

13. 下午  

danh từ 

xiàwǔ – buổi chiều 

Nhóm bạn đi học buổi chiều sau giờ nghỉ trưa. 

下午他们去上课。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

14. 上课 

động từ

shàngkè – đi học, vào lớp 

Các bạn học sinh lên lớp buổi chiều vào 2 giờ.

下午两点他们上课 。


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

15. 困    

tính từ

kùn – buồn ngủ  

Buổi tối anh ấy học bài đến khuya và cảm thấy buồn ngủ. 

他很困,想睡觉。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

16. 告诉    

động từ

gàosu – nói với, cho biết 

Bố giải thích cho con về thói quen của người Sơn Tây. 

爸爸告诉她山西的习惯。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

17. 身体   

danh từ 

shēntǐ – cơ thể, sức khỏe 

Bác sĩ nói về lợi ích của giấc ngủ trưa cho sức khỏe.

医生说睡觉对身体好。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

18. 朋友  

danh từ

péngyou – bạn bè 

Hai bạn nhỏ nói chuyện về bạn bè ở trường. 

我有一个好朋友。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

19. 累    

tính từ

lèi – mệt 

Sau một ngày học và làm việc, cô ấy cảm thấy mệt. 

她今天很累。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

20. 试试  

động từ 

shìshi – thử, thử xem 

Mẹ mời con thử món ăn vừa làm. 

你试试这个吧。 


→ …………………………………………………….

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

    ……………………………………………………..

Bộ thủ 

Hình ảnh minh hoạ 

Ví dụ trong bài đọc

Xác định từ nào bên dưới thuộc bộ tương ứng 

kèm theo pinyin đúng

📌Bộ Nhật – (rì)


Ý nghĩa liên quan đến mặt trời, thời gian, ngày tháng.

Bộ Nhật

时 (giờ, thời gian)

明 (rõ, sáng tỏ)

春 (mùa xuân) 

  • 昨 - pinyin ………………

  • 星 - pinyin ………………

  • 晴 - pinyin ………………

  • 暖 - pinyin ………………

  • 林 - pinyin ………………

📌 Bộ Mục – (mù)


Ý nghĩa liên quan đến mắt, nhìn, quan sát.

Bộ Mục

睡 (ngủ) 

看 (nhìn, xem) 

  • 眼 - pinyin ………………

  • 睛 - pinyin ………………

  • 问 - pinyin ………………

  • 盲 - pinyin ………………

  • 觉 - pinyin ………………

Phần 3: Hoạt động lắp ghép và thay thế cụm từ

Thể hiện thói quen lặp lại đều đặn

Chủ ngữ + 每 + (Thời gian) + 都 + Động từ (+ Tân ngữ)

Gợi ý 

Ví dụ:  王小花每[天中午]都[回家吃饭]。 

(......................)

(......................)。

(Buổi sáng - Uống nước )

爸爸

(......................)

(......................)。

(Cuối tuần - Đọc sách ở nhà)

同学们

(......................)

(......................)。

(Ngày - Hỏi thầy giáo câu hỏi)

李晓雨

(......................)

(......................)。

(Tháng - Gọi điện cho bạn)

Từ vựng tham khảo:

  月 

(yuè)

给朋友打电话   

(gěi péngyou dǎ diànhuà)

喝水 

(hē shuǐ)

在家看书

(zài jiā kàn shū)

周末 

(zhōumò)

早上

(zǎoshang)

问老师问题 

(wèn lǎoshī wèntí)

天 

(tiān)

Trạng ngữ chỉ thời gian

Thời gian (早上/中午/下午) đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ.

Gợi ý 

Ví dụ:  中午,他吃完饭,都要午休一会儿。

(早上/中午/下午)

,

(......................)

(......................)。

(Bố – Ngủ một lúc)

(早上/中午/下午)

,

(......................)

(......................)。

(Thầy giáo – Dạy chúng tôi tiếng Anh)

(......................)

(早上/中午/下午)

(......................)。

(Bạn tôi – Không đi ra ngoài)

(......................)

(早上/中午/下午)

(......................)。

(Anh ấy - Cảm thấy không buồn ngủ)

Từ vựng tham khảo:

不出去

(bù chūqù)

不觉得困

(bù juéde kùn)

睡一会儿

(shuì yíhuìr)

他 

(tā)

我的朋友

(Wǒ de péngyou)

教我们英语

(jiāo wǒmen Yīngyǔ)

爸爸

(bàba)

老师 

(lǎoshī)

Thể hiện cảm nhận, đánh giá cá nhân

Chủ ngữ + 觉得 (cảm thấy) + Tính từ/Mệnh đề.

Gợi ý 

Ví dụ:   他们觉得[睡午觉很好]。

觉得

(......................)

(......................)。

(Tiếng Trung - Rất thú vị)

妈妈

觉得

(......................)

(......................)。

(Người Sơn Tây - Rất tốt)

我的朋友 

觉得

(......................)

(......................)。

(học bài - không khó lắm)

我们

觉得

(......................)

(......................)。

(Con cái - Cần nghỉ ngơi đủ giấc)

Từ vựng tham khảo:

要好好休息

(yào hǎohāo xiūxi)

很有意思

(hěn yǒu yìsi)

很好 

(hěn hǎo)

孩子们 

(háizimen)

山西人 

(Shānxī rén)

学习

(xuéxí)

不太难

(bú tài nán)

汉语 

(Hànyǔ) 

Phần 4: Luyện tập

Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống. 

A. 习惯

B. 休息

C. 告诉

D. 觉得

E. 每天

F. 身体

  1. 她 ______ 睡午觉很好,下午不困。

  2. 妈妈说,好好睡觉对 ______ 好。

  3. 我朋友 ______ 我她不喜欢睡午觉。

  4. 在山西,人们 ______ 中午都睡一会儿。

  5. 吃完饭,他去床上 ______ 一会儿。

  6. 睡午觉是山西人的老 ______。

    Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh.

1. 都 / 她 / 中午 / 每天 / 睡觉 /。


 

→ ……………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………

2. 同学们 / 都 / 每天 / 上课 / 早上 /。

→ ……………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………

3. 老师 / 下午 / 书 / 看 /。


 

→ ……………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………

4.  回家 / 爸爸 / 吃饭 / 中午 /。 


→ ……………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………

5.  睡午觉 / 觉得 / 哥哥/ 对身体很好 /。

→ ……………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………

6. 不好 / 他 / 觉得 / 睡觉 / 下午 /。

→ ……………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………

Bài 3: Nếu câu đề bài (★) đưa ra đúng với nội dung đoạn văn thì điền (✔️), nếu sai thì điền (X).

  1. 爸爸每天中午回家吃饭。吃完饭,他去睡觉。    

★ 爸爸每天中午在家睡觉 。 (.............)

  1. 小明觉得中午睡觉很好。下午上课,他不困。他每天都睡午觉。  

★  小明觉得中午睡觉不好。 (............. )

  1. 妈妈告诉我,中午休息一会儿对身体好。   

★ 妈妈说中午休息对身体好。  (............. )

  1. 李红是北京人。她觉得中午睡觉不好。她每天中午都看书,不睡觉。朋友告诉她,睡午觉是很好的习惯。 

★ 李红每天中午睡觉。  (............. )

  1. 在我们学校,同学们每天中午都休息。老师也休息。大家觉得休息以后,下午学习更好。 

★ 在学校,只有同学们休息,老师不休息。  (.............)

Bài 4: Nhìn hình, đặt câu với từ cho trước và ngữ pháp đã học.

Anh ấy mỗi ngày đều ngủ trưa.

Một gia đình nghỉ ngơi sau bữa trưa.

Hai bạn học cùng nhau học ở trường buổi chiều.

📍Anh ấy mỗi ngày đều ngủ trưa.

Từ cho sẵn: 睡午觉 (shuì wǔjiào)

📍 Một gia đình nghỉ ngơi sau bữa trưa.

Từ cho sẵn: 休息 (xiūxi)

📍 Hai bạn học cùng nhau học ở trường buổi chiều. 

Từ cho sẵn: 下午 (xiàwǔ)

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

Bố hỏi tôi về hôm nay ở trường thế nào.

Hai người bạn nói về thói quen tốt của việc ngủ trưa.

Anh ấy muốn thử ngủ trưa theo thói quen của người Sơn Tây.

📍Bố hỏi tôi về hôm nay ở trường thế nào.

Từ cho sẵn: 觉得 (juéde)

📍Hai người bạn nói về thói quen tốt của việc ngủ trưa. 

Từ cho sẵn: 习惯 (xíguàn) 

📍Anh ấy muốn thử ngủ trưa theo thói quen của người Sơn Tây. 

Từ cho sẵn: 试试 (shìshi)

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

…………………………………………………………………

Đáp án

Góc nhìn về văn hóa

1. 王小花每天中午做什么?(Wáng Xiǎo Huā měitiān zhōngwǔ zuò shénme?)

Dịch nghĩa: Mỗi ngày buổi trưa Vương Tiểu Hoa làm gì?

Đáp án: : 她每天中午回家吃饭,吃完饭以后睡午觉。 

(Tā měi tiān zhōngwǔ huí jiā chīfàn, chī wán fàn yǐhòu shuì wǔjiào.)

Dịch nghĩa: Mỗi ngày trưa cô ấy về nhà ăn cơm, ăn xong thì ngủ trưa.

2. 张大明睡午觉以后,他觉得怎么样?(Zhāng Dàmíng shuì wǔjiào yǐhòu, tā juéde zěnmeyàng?)

Dịch nghĩa: Sau khi Trương Đại Minh ngủ trưa, anh ấy cảm thấy thế nào?

Đáp án: 下午上课,他不觉得困,学习也很好。

(Xiàwǔ shàngkè, tā bù juéde kùn, xuéxí yě hěn hǎo.)

Dịch nghĩa: Chiều đi học, anh ấy không thấy buồn ngủ, việc học cũng rất tốt.

3. 李春雨是哪里的人?她习惯睡午觉吗?(Lǐ Chūnyǔ shì nǎlǐ de rén? Tā xíguàn shuì wǔjiào ma?)

Dịch nghĩa:  Lý Xuân Vũ là người ở đâu? Cô ấy có quen ngủ trưa không?

Đáp án: 她是北京人。她不习惯睡午觉。

(Tā shì Běijīng rén. Tā bù xíguàn shuì wǔjiào.)

Dịch nghĩa: Cô ấy là người Bắc Kinh. Cô ấy không quen ngủ trưa.

Từ vựng trọng tâm

Bộ  Nhật -  日 (rì) 

Phân tích chi tiết 

Các từ thuộc bộ Nhật kèm Pinyin chuẩn: 

  • 昨  - zuó (hôm qua)   

  • 星  - xīng (ngôi sao) 

  • 晴  - qíng (trời nắng)

  • 暖  - nuǎn  (ấm áp)  

昨 (zuó - hôm qua): Gồm bộ Nhật (日) + chữ Tạc (乍). Ngày đã qua → nghĩa là hôm qua. 

星 (xīng - ngôi sao): Gồm bộ Nhật (日) + chữ Sinh (生). Ánh sáng như mặt trời → nghĩa là ngôi sao. 

晴 (qíng - trời nắng): Gồm bộ Nhật (日) + chữ Thanh (青). Mặt trời và bầu trời xanh → nghĩa là trời nắng, trời quang. 

暖 (nuǎn – ấm áp): Gồm bộ Nhật (日) + chữ Noãn (爰). Mặt trời tỏa nhiệt → nghĩa là ấm, ấm áp. 

Bộ Mục - 目 (mù) 

Phân tích chi tiết 

Các từ thuộc bộ Mục kèm Pinyin chuẩn: 

  • 眼  - yǎn (mắt) 

  • 睛  - jīng (con ngươi) 

  • 盲  - máng (mù lòa) 

眼 (yǎn - mắt): Gồm bộ Mục (目) + chữ Cấn (艮). Cơ quan để nhìn → nghĩa là mắt. 

睛 (jīng - con ngươi): Gồm bộ Mục (目) + chữ Thanh (青). Điểm sáng trong mắt → nghĩa là con ngươi. 

盲 (máng - mù lòa): Gồm chữ Vong (亡) + bộ Mục (目). Mắt không còn → nghĩa là mù lòa. 

Luyện tập

Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống

  1. 她 ______ 睡午觉很好,下午不困。 → Đáp án: D. 觉得 (juéde – cảm thấy) 

Câu hoàn chỉnh: 她觉得睡午觉很好,下午不困。

Tā juéde shuì wǔjiào hěn hǎo, xiàwǔ bú kùn.

Cô ấy cảm thấy ngủ trưa rất tốt, buổi chiều không buồn ngủ.

Giải thích: Chỗ trống đứng giữa chủ ngữ và mệnh đề nhận xét, cần động từ diễn đạt cảm nhận cá nhân. Chọn "觉得" là phù hợp nhất.

  1. 妈妈说,好好睡觉对 ______ 好。→ Đáp án: F. 身体 (shēntǐ – cơ thể) 

Câu hoàn chỉnh: 妈妈说,好好睡觉对身体好。

Māma shuō, hǎohāo shuìjiào duì shēntǐ hǎo.

Mẹ nói, ngủ đủ giấc tốt cho cơ thể.

Giải thích: Cấu trúc "对……好" cần danh từ chỉ đối tượng được hưởng lợi. Chọn "身体" (cơ thể) là phù hợp nhất với ngữ cảnh nói về sức khỏe.

  1. 我朋友 ______ 我她不喜欢睡午觉。→ Đáp án: C. 告诉 (gàosu – nói với) 

Câu hoàn chỉnh: 我朋友告诉我她不喜欢睡午觉。

Wǒ péngyou gàosu wǒ tā bù xǐhuān shuì wǔjiào.

Bạn tôi nói với tôi rằng cô ấy không thích ngủ trưa.

Giải thích: Cấu trúc "告诉 + người + nội dung" diễn đạt việc truyền đạt thông tin. Chỗ trống đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ chỉ người, chọn "告诉" là đúng.

  1. 在山西,人们 ______ 中午都睡一会儿。→ Đáp án: E. 每天 (měitiān – mỗi ngày) 

Câu hoàn chỉnh: 在山西,人们每天中午都睡一会儿。

Zài Shānxī, rénmen měitiān zhōngwǔ dōu shuì yíhuìr.

Ở Sơn Tây, mọi người mỗi ngày buổi trưa đều ngủ một lúc.

Giải thích: Cấu trúc "每……都……" diễn đạt thói quen lặp lại đều đặn. Chỗ trống đứng trước "中午都", chọn "每天" để hoàn chỉnh cấu trúc này.

  1. 吃完饭,他去床上 ______ 一会儿。→ Đáp án: B. 休息 (xiūxi – nghỉ ngơi) 

Câu hoàn chỉnh: 吃完饭,他去床上休息一会儿。

Chī wán fàn, tā qù chuáng shàng xiūxi yíhuìr.

Ăn xong cơm, anh ấy lên giường nghỉ ngơi một lúc.

Giải thích: Chỗ trống đứng trước "一会儿" cần động từ chỉ hành động nghỉ ngơi. Chọn "休息" phù hợp với ngữ cảnh sau bữa ăn trưa.

  1. 睡午觉是山西人的老 ______。→ Đáp án: A. 习惯 (xíguàn – thói quen)  

Câu hoàn chỉnh: 睡午觉是山西人的老习惯。

Shuì wǔjiào shì Shānxī rén de lǎo xíguàn.

Ngủ trưa là thói quen lâu đời của người Sơn Tây.

Giải thích: Chỗ trống đứng sau tính từ "老" cần danh từ tạo thành cụm danh từ. Chọn "习惯" (thói quen) để hoàn chỉnh cụm "老习惯" (thói quen lâu đời).

Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh

  1. 都 / 她 / 中午 / 每天 / 睡觉 /。 

Đáp án: 她每天中午都睡觉。

Tā měitiān zhōngwǔ dōu shuìjiào.

Cô ấy mỗi ngày buổi trưa đều ngủ.

Giải thích: Cấu trúc "每……都……": Chủ ngữ (她) + 每天 + Thời gian (中午) + 都 + Động từ (睡觉). "每天" và "都" phải đi cùng nhau, "都" đứng ngay trước động từ.

  1. 同学们 / 都 / 每天 / 上课 / 早上 /。 

Đáp án: 同学们每天早上都上课。

Tóngxuémen měitiān zǎoshang dōu shàngkè.

Các bạn học mỗi ngày buổi sáng đều đi học.

Giải thích: Cấu trúc "每……都……": Chủ ngữ (同学们) + 每天 + Thời gian (早上) + 都 + Động từ (上课). Trạng ngữ thời gian cụ thể (早上) đứng sau "每天", trước "都".

  1. 老师 / 下午 / 书 / 看 /。 

Đáp án: 下午,老师看书。

Xiàwǔ, lǎoshī kàn shū.

Buổi chiều, thầy giáo đọc sách.

Giải thích: Trạng ngữ thời gian (下午) đứng đầu câu, sau đó là Chủ ngữ (老师) + Động từ (看) + Tân ngữ (书). Thời gian đứng đầu câu để nhấn mạnh bối cảnh.

  1. 回家 / 爸爸 / 吃饭 / 中午 /。 

Đáp án: 中午,爸爸回家吃饭。

Zhōngwǔ, bàba huí jiā chīfàn.

Buổi trưa, bố về nhà ăn cơm.

Giải thích: Trạng ngữ thời gian (中午) đứng đầu câu, sau đó là Chủ ngữ (爸爸) + Chuỗi động từ (回家吃饭). "回家" và "吃饭" là hai hành động liên tiếp, ghép liền nhau.

  1. 睡午觉 / 觉得 / 哥哥/ 对身体很好 /。   

Đáp án: 哥哥觉得睡午觉对身体很好。 

Gēge juéde shuì wǔjiào duì shēntǐ hěn hǎo. 

Anh trai cảm thấy ngủ trưa rất tốt cho cơ thể. 

Giải thích: Cấu trúc "觉得 + nhận xét": Chủ ngữ (哥哥) + 觉得 + Mệnh đề nhận xét (睡午觉对身体很好). "睡午觉" là chủ ngữ của mệnh đề phụ, đứng trước tính từ "很好".

  1. 不好 / 他 / 觉得 / 睡觉 / 下午 /。 

Đáp án: 他觉得下午睡觉不好。

Tā juéde xiàwǔ shuìjiào bù hǎo.

Anh ấy cảm thấy buổi chiều ngủ không tốt.

Giải thích: Cấu trúc "觉得 + nhận xét": Chủ ngữ (他) + 觉得 + Mệnh đề nhận xét (下午睡觉不好). Trạng ngữ thời gian (下午) đứng trước động từ trong mệnh đề phụ.

Bài 3: Đánh giá đúng/sai (✔️ / X)

  1. 爸爸每天中午回家吃饭。吃完饭,他去睡觉。 

★ 爸爸每天中午在家睡觉。  (............. ) Bàba měitiān zhōngwǔ zài jiā shuìjiào.  Bố mỗi ngày buổi trưa ngủ ở nhà. 

Đáp án: ( ✔️ )

Trích dẫn thông tin: "爸爸每天中午回家吃饭。吃完饭,他去睡觉。" (Bàba měitiān zhōngwǔ huí jiā chīfàn. Chī wán fàn, tā qù shuìjiào. – Bố mỗi ngày buổi trưa về nhà ăn cơm. Ăn xong, ông đi ngủ.) 

Giải thích:Trong đoạn văn, bố về nhà (回家) ăn cơm rồi ngủ, tức là ông ngủ ở nhà (在家). Nội dung trong đáp án nói đúng cả địa điểm lẫn hành động so với đoạn văn. 

  1. 小明觉得中午睡觉很好。下午上课,他不困。他每天都睡午觉。 

★  小明觉得中午睡觉不好。 (............)Xiǎo Míng juéde zhōngwǔ shuìjiào bù hǎo. Tiểu Minh cảm thấy ngủ trưa không tốt. 

Đáp án: ( X )

Trích dẫn thông tin:"小明觉得中午睡觉很好。" (Xiǎo Míng juéde zhōngwǔ shuìjiào hěn hǎo – Tiểu Minh cảm thấy ngủ trưa rất tốt.) 

Giải thích: Trong đoạn văn, Tiểu Minh "觉得中午睡觉很好" (cảm thấy ngủ trưa rất tốt), trái ngược hoàn toàn với nội dung trong đáp án nói "不好" (không tốt). 

  1. 妈妈告诉我,中午休息一会儿对身体好。 

★ 妈妈说中午休息对身体好。 (............) Māma shuō zhōngwǔ xiūxi duì shēntǐ hǎo. Mẹ nói buổi trưa nghỉ ngơi tốt cho cơ thể. 

Đáp án: (✔️ )

Trích dẫn thông tin: "妈妈告诉我,中午休息一会儿对身体好。" (Māma gàosu wǒ, zhōngwǔ xiūxi yíhuìr duì shēntǐ hǎo. – Mẹ nói với tôi, buổi trưa nghỉ một lúc tốt cho cơ thể.) 

Giải thích: Trong đoạn văn, mẹ dùng "告诉" để truyền đạt thông tin, nội dung trong đáp án dùng "说" thay cho "告诉", bỏ "一会儿" nhưng ý chính không thay đổi. Đoạn văn xác nhận trưa nghỉ ngơi tốt cho cơ thể, nội dung trong đáp án đúng. 

  1. 李红是北京人。她觉得中午睡觉不好。她每天中午都看书,不睡觉。朋友告诉她,睡午觉是很好的习惯。 

★  李红每天中午睡觉。 (............)Lǐ Hóng měitiān zhōngwǔ shuìjiào. Lý Hồng mỗi ngày buổi trưa ngủ. 

Đáp án: ( X )

Trích dẫn thông tin: "她每天中午都看书,不睡觉。" (Tā měitiān zhōngwǔ dōu kàn shū, bú shuìjiào. – Cô ấy mỗi ngày buổi trưa đều đọc sách, không ngủ.) 

Giải thích: Trong đoạn văn, Lý Hồng "不睡觉" (không ngủ) vào buổi trưa, trái ngược hoàn toàn với nội dung trong đáp án. 

  1. 在我们学校,同学们每天中午都休息。老师也休息。大家觉得休息以后,下午学习更好。  

★  在学校,只有同学们休息,老师不休息。 (............)Zài xuéxiào, zhǐyǒu tóngxuémen xiūxi, lǎoshī bù xiūxi. Ở trường, chỉ có học sinh nghỉ ngơi, thầy giáo không nghỉ. 

Đáp án: ( X )

Trích dẫn thông tin:"老师也休息。" (Lǎoshī yě xiūxi. – Thầy giáo cũng nghỉ ngơi.) 

Giải thích: Trong đoạn văn, "老师也休息" cho thấy thầy giáo cũng nghỉ, không phải chỉ học sinh. Nội dung trong đáp án dùng "只有……,……不……" sai với thông tin trong đoạn văn. 

Bài 4: Nhìn hình ảnh và viết câu

📍 Anh ấy mỗi ngày đều ngủ trưa Từ cho sẵn: 睡午觉 (shuì wǔjiào) – ngủ trưa  

  • Đáp án: 他每天都睡午觉。 Tā měitiān dōu shuì wǔjiào. Anh ấy mỗi ngày đều ngủ trưa. 

  • Giải thích: Cấu trúc "每……都……": Chủ ngữ (他) + 每  + thời gian (天 ) + 都 + Động từ (睡午觉). 

📍  Một gia đình nghỉ ngơi sau bữa trưa Từ cho sẵn: 休息 (xiūxi) – nghỉ ngơi 

  • Đáp án: 中午,一家人都休息一会儿。 Zhōngwǔ, yìjiārén dōu xiūxi yíhuìr. Buổi trưa, cả nhà đều nghỉ ngơi một lúc. 

  • Giải thích: Trạng ngữ thời gian (中午) + Chủ ngữ (一家人) + 都 + Động từ (休息) + Bổ ngữ (一会儿) 

📍 Hai bạn học cùng nhau học ở trường buổi chiều Từ cho sẵn: 下午 (xiàwǔ) – buổi chiều 

  • Đáp án: 下午,两个同学在学校一起学习。 Xiàwǔ, liǎng ge tóngxué zài xuéxiào yìqǐ xuéxí. Buổi chiều, hai bạn học cùng nhau ở trường. 

  • Giải thích: Trạng ngữ thời gian (下午) + Chủ ngữ (两个同学) + 在 + Địa điểm (学校) + Hành động (一起学习).

📍Bố hỏi tôi về hôm nay ở trường thế nào Từ cho sẵn: 觉得 (juéde) – cảm thấy, cho rằng 

  • Đáp án: 爸爸问我今天在学校怎么样,我说:"我觉得很高兴。" Bàba wèn wǒ jīntiān zài xuéxiào zěnmeyàng, wǒ shuō:  "Wǒ juéde hěn gāoxìng." Bố hỏi tôi hôm nay ở trường thế nào, tôi nói: " Tôi thấy rất vui. " 

  • Giải thích: Cấu trúc 觉得 + tính từ/nhận định: Chủ ngữ (我) + 觉得 + Đánh giá (很高兴), thể hiện cảm nhận cá nhân. 

📍Hai người bạn nói về thói quen tốt của việc ngủ trưa Từ cho sẵn: 习惯 (xíguàn) – thói quen 

  • Đáp án: 他们觉得睡午觉是一个好习惯,每天中午都休息一会儿。 Tāmen juéde shuì wǔjiào shì yí ge hǎo xíguàn, měitiān zhōngwǔ dōu xiūxi yíhuìr. Họ thấy ngủ trưa là một thói quen tốt, mỗi ngày buổi trưa đều nghỉ một lúc. 

  • Giải thích: Kết hợp cấu trúc 觉得 + nhận định (睡午觉是一个好习惯) và cấu trúc 每天 + Trạng ngữ thời gian (中午) + 都 + Động từ (休息), thể hiện cả cảm nhận lẫn thói quen lặp lại đều đặn. 

📍  Anh ấy muốn thử ngủ trưa theo thói quen người Sơn Tây Từ cho sẵn: 试试 (shìshi) – thử 

  • Đáp án: 他觉得这个习惯很好,想试试每天中午睡一觉。 Tā juéde zhège xíguàn hěn hǎo, xiǎng shìshi měitiān zhōngwǔ shuì yí jiào. Anh ấy thấy thói quen này rất tốt, muốn thử mỗi ngày ngủ trưa một giấc. 

  • Giải thích: Kết hợp 觉得 + đánh giá (这个习惯很好) + 想 + Động từ lặp (试试) + 每天 + Trạng ngữ thời gian (中午): thể hiện cảm nhận và mong muốn thử thói quen lặp lại đều đặn. 

Xem thêm: Cấu trúc đề thi HSK 2

Khép lại Bài 4, người học đã nắm được hệ thống từ vựng về chủ đề thói quen và thời gian, hiểu sâu tư duy chữ Hán qua Bộ Nhật (日), Bộ Mục (目) và làm chủ các điểm ngữ pháp trọng tâm (cấu trúc "每……都……", sử dụng trạng ngữ chỉ thời gian "早上/中午/下午", cấu trúc "觉得"). Hãy duy trì thói quen luyện nghe và thực hành đặt câu để biến kiến thức thụ động thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

Để khám phá thêm kho tàng văn hóa Trung Hoa và tăng tốc trên hành trình chinh phục tiếng Trung, hãy tham khảo thêm các bài học HSK chuyên sâu tại ZIM Academy tại đây.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...