Getting Started - Unit 5 - Tiếng Anh 7 Global Success (Trang 50, 51)

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Unit 5: Getting Started - Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Trang 50, 51). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả Tiếng Anh 7 Unit 5.
ZIM Academy
22/08/2023
getting started unit 5 tieng anh 7 global success trang 50 51

At a Vietnamese restaurant

1. Listen and read.

  1. Order (V) /ˈɔː.dər/: gọi, đặt món

E.g.: I ordered a salad for lunch.

  1. Tofu (N) /ˈtəʊ.fuː/: đậu hũ 

E.g.: I love eating tofu because of its delicious taste.

  1. Spring rolls (N) /ˌsprɪŋ ˈrəʊlz/: nem rán 

E.g.: The restaurant served delicious spring rolls.

  1. Roast (ADJ) /rəʊst/: (được) quay, nướng

E.g.: We had roast beef for dinner.

  1. Winter melon (N) /ˈwɪntər ˈmelən/: bí đao

E.g.: We bought a large winter melon at the market.

2. What is Mark's family doing?

A. Ordering food for dinner. (Gọi món ăn cho bữa tối)

3. Find the words and phrases about food and drink in the conversation and write them in the correct columns.

Food: rice (cơm), pork (thịt lợn), fish sauce (nước mắm), roast chicken (gà quay), fried vegetables (rau xào), fried tofu (đậu hũ chiên), spring rolls (nem rán), canh (soup), shrimp (tôm), fish (cá)

Drink: juice (nước hoa quả), lemonade (nước chanh), green tea (trà xanh), mineral water (nước khoáng), winter melon juice (nước ép bí đao)

4. Read the conversation again and tick(✓) T (True) or F (False).

  1. Mark’s family is at a Vietnamese restaurant. (Gia đình Mark đang ở một nhà hàng Việt Nam)

  • Đáp án: T

  • Giải thích: Từ khóa trong câu văn là “Vietnamese restaurant” (nhà hàng Việt Nam). Do trong đoạn hội thoại, gia đình Mark gọi một loạt các món ăn của Việt Nam như rice (cơm), pork cooked in fish sauce (thịt lợn kho), spring rolls (nem rán), canh,... nên người học có thể suy luận ra nhà hàng mà gia đình Mark đang ăn là một nhà hàng Việt Nam. Vì vậy, người học có thể kết luận thông tin trong câu 1 là đúng.

  1. Mark wants fried tofu and beef for dinner. (Mark muốn ăn đậu hũ chiên và thịt bò cho bữa tối)

  • Đáp án: F

  • Giải thích: Từ khóa trong câu văn là “fried tofu”(đậu hũ chiên) và “beef” (thịt bò). Tuy nhiên, chỉ từ khóa thứ nhất “fried tofu” có thể được tìm thấy ở dòng thứ 7 trong câu trả lời của Mark “And I'd like some fried tofu and spring rolls too.” (Và tôi cũng muốn một chút đậu hũ chiên và nem rán nữa). Từ khóa thứ hai “beef” không được nhắc đến trong bài. Vì vậy, người học có thể kết luận thông tin trong câu 2 là sai.

  1. They don’t order canh. (Họ không gọi canh)

  • Đáp án: F

  • Giải thích: Từ khóa trong câu văn là “don’t order”(không gọi) và “canh”. Tuy nhiên, thông tin ở dòng 12 trong câu trả lời của bố của Mark “Let me see ... I think we'll try some canh.” (Để tôi xem ... Tôi nghĩ chúng tôi sẽ thử một chút canh) chỉ ra rằng gia đình Mark có gọi món canh. Vì thông tin trong bài đọc trái ngược với thông tin trong đề bài nên người học có thể kết luận câu 3 là sai.

  1. Mark’s mum wants mineral water. (Mẹ của Mark muốn uống nước khoáng)

  • Đáp án: T

  • Giải thích: Từ khóa trong câu văn là “Mark’s mum” (mẹ của Mark) và “mineral water” (nước khoáng) xuất hiện ở dòng 20 trong câu trả lời của mẹ của Mark “Mineral water for me” (Nước khoáng cho tôi). Thông tin trong bài đọc trùng khớp với câu văn trong đề bài nên người học có thể kết luận câu 4 là đúng.

  1. His mum doesn’t allow her children to drink juice during dinner. (Mẹ của anh ấy không cho phép các con uống nước trái cây trong bữa tối.)

  • Đáp án: F

  • Giải thích: Từ khóa trong câu văn là “doesn’t allow” (không cho phép) và “drink juice” (uống nước trái cây). Tuy nhiên, thông tin ở dòng 21 trong câu trả lời của mẹ của Mark “green tea for my husband, and juice for my children.” (trà xanh cho chồng tôi và nước trái cây cho các con của tôi) chỉ ra rằng mẹ Mark có cho các con của mình uống nước trái cây trong bữa tối. Vì thông tin trong bài đọc trái ngược với thông tin trong đề bài nên người học có thể kết luận câu 5 là sai.

5. Work in pairs. Think about your favourite food and drink. Then ask your partner about his or her favourite food and drink.

Lan: What's your favourite food?

Mai: My favourite food is "bun cha". It's a traditional Vietnamese dish consisting of grilled pork served with rice vermicelli, fresh herbs, and a dipping sauce.

Lan: When do you usually have it?

Mai: I usually enjoy it during lunch or dinner.

Dịch: 

Lan: Món ăn yêu thích của bạn là gì?

Mai: Món ăn yêu thích của tôi là bún chả. Đó là một món ăn truyền thống của Việt Nam gồm có thịt lợn nướng ăn kèm với bún, rau thơm và nước chấm.

Lan: Khi nào bạn thường ăn món đó?

Mai: Tôi thường thưởng thức món ăn này vào bữa trưa hoặc bữa tối.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 7 Unit 5: Getting Started. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 7 Global Success.

Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS Junior với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THCS chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.

Xem thêm: Tiếng Anh 7 unit 5 a closer look 1


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tác giả: Tống Ngọc Mai

Tham khảo khóa học luyện thi IELTS THCS tại ZIM cung cấp kiến thức ngữ pháp và từ vựng phù hợp với độ tuổi, giúp học sinh phát triển toàn diện 4 kỹ năng.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity