Banner background

Tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng - Từ vựng & hội thoại mẫu

Bài viết giới thiệu những từ vựng cơ bản, chuyên sâu và các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng, giúp người học ứng dụng vào thực tế.
tieng anh chuyen nganh phuc hoi chuc nang tu vung hoi thoai mau

Key takeaways

Phục hồi chức năng cơ bản

  • Phương pháp và kỹ thuật: physical therapy, speech therapy,…

  • Các loại bài tập và động tác: stretching, balance exercises,…

  • Các dụng cụ và thiết bị hỗ trợ: crutches, dumbbell,…

Phục hồi chức năng chuyên sâu

  • Thần kinh: deep brain stimulation, neuroplasticity,…

  • Vận động, thể chất: range of motion, mobility training,…

Báo cáo, tư vấn

  • Đánh giá, chẩn đoán: functional assessment, clinical evaluation,…

  • Kế hoạch: regimen, treatment plan,…

  • Báo cáo: treatment efficacy, positive outcome

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng không chỉ giúp nhân viên y tế và chuyên gia trị liệu giao tiếp hiệu quả mà còn hỗ trợ bệnh nhân hiểu rõ hơn về quá trình điều trị. Bài viết này tổng hợp các thuật ngữ quan trọng theo nhiều chủ đề, từ cơ bản đến chuyên sâu, bao gồm các phương pháp trị liệu, thiết bị hỗ trợ, chẩn đoán lâm sàng và tình huống giao tiếp thực tế, giúp người học dễ dàng ứng dụng trong môi trường y tế.

Từ vựng cơ bản trong ngành phục hồi chức năng

Các phương pháp và kỹ thuật phục hồi chức năng

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

physical therapy

/ˈfɪzɪkl ˈθerəpi/

Audio icon

vật lý trị liệu

speech therapy

/spiːtʃ ˈθerəpi/

Audio icon

trị liệu ngôn ngữ

hydrotherapy

/ˌhaɪdrəˈθerəpi/

Audio icon

thuỷ trị liệu

electrotherapy

/ɪˌlektrəʊˈθerəpi/

Audio icon

điện xung trị liệu

occupational therapy

/ˌɒkjuˈpeɪʃənəl ˈθerəpi/

Audio icon

hoạt động trị liệu

manual therapy

/ˈmænjuəl ˈθerəpi/

Audio icon

trị liệu bằng tay

massage therapy

/məˈsɑːʒ ˈθerəpi/

Audio icon

trị liệu xoa bóp

chiropractic

/ˌkaɪrəˈpræktɪk/

Audio icon

nắn chỉnh xương

acupuncture

/ˈækjupʌŋktʃər/

Audio icon

châm cứu

cognitive rehabilitation

/ˈkɒɡnɪtɪv rɪˌhæbɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

phục hồi chức năng nhận thức

neurological rehabilitation

/ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl rɪˌhæbɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

phục hồi chức năng thần kinh

Các phương pháp và kỹ thuật phục hồi chức năng

Các loại bài tập và động tác phục hồi

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

stretching

/ˈstretʃɪŋ/

Audio icon

giãn cơ

balance exercises

/ˈbæləns ˈeksəsaɪzɪz/

Audio icon

bài tập thăng bằng

coordination exercises

/kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən ˈeksəsaɪzɪz/

Audio icon

bài tập phối hợp

motion exercises

/ˈməʊʃən ˈeksəsaɪzɪz/

Audio icon

bài tập vận động

theraband exercises

/ˈθerəˌbænd ˈeksəsaɪzɪz/

Audio icon

bài tập với dây thun

bridge

/brɪdʒ/

Audio icon

động tác bắc cầu

squats

/skwɒts/

Audio icon

động tác đứng lên - ngồi xuống

hamstring curls

/ˈhæmstrɪŋ kɜːrlz/

Audio icon

động tác gập gối

hand squeezes

/hænd ˈskwiːzɪz/

Audio icon

động tác bóp tay

wrist extension

/rɪst ɪkˈstenʃən/

Audio icon

động tác duỗi cổ tay

Các dụng cụ và thiết bị hỗ trợ trong phục hồi

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

crutches

/ˈkrʌtʃɪz/

Audio icon

nạng

dumbbell

/ˈdʌmbel/

Audio icon

tạ tay

elastic band

/ɪˈlæstɪk bænd/

Audio icon

dây đàn hồi

foam roller

/foʊm ˈroʊlər/

Audio icon

ống lăn

gait belt

/ɡeɪt belt/

Audio icon

đai hỗ trợ

therapy wedge

/ˈθerəpi wedʒ/

Audio icon

bục tam giác

finger exerciser

/ˈfɪŋɡər ˈeksərsaɪzər/

Audio icon

dụng cụ tập ngón tay

exercise pulley

/ˈeksərsaɪz ˈpʊli/

Audio icon

ròng rọc tập thể dục

pedal exerciser

/ˈpedl ˈeksərsaɪzər/

Audio icon

máy tập đạp chân

Các dụng cụ và thiết bị hỗ trợ trong phục hồi

Từ vựng chuyên sâu trong ngành phục hồi chức năng

Phục hồi chức năng cơ bản

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

disability

/ˌdɪsəˈbɪlɪti/

Audio icon

khuyết tật

impairment

/ɪmˈpeəmənt/

Audio icon

tình trạng suy giảm

intervention

/ˌɪntəˈvenʃən/

Audio icon

sự can thiệp

recovery

/rɪˈkʌvəri/

Audio icon

sự phục hồi

assisted living

/əˈsɪstɪd ˈlɪvɪŋ/

Audio icon

hỗ trợ trong đời sống

long-term care

/lɒŋ tɜːm keə/

Audio icon

chăm sóc dài hạn

multidisciplinary rehabilitation

/ˌmʌltɪˌdɪsɪˈplɪnəri rɪˌhæbɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

phục hồi chức năng đa ngành

Phục hồi chức năng thần kinh

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

deep brain stimulation

/diːp breɪn ˌstɪmjʊˈleɪʃən/

Audio icon

kích thích não sâu

neuroplasticity

/ˌnjʊəroʊˌplæˈstɪsɪti/

Audio icon

tính khả biến thần kinh

neuromuscular facilitation

/ˌnjʊəroʊˈmʌskjʊlər ˌfəˌsɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

kích thích thần kinh cơ

vestibular rehabilitation

/veˈstɪbjʊlər ˌriːəˌhæbɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

phục hồi chức năng tiền đình

neuroprosthetics

/njʊroʊˈprɒstetɪks/

Audio icon

thiết bị hỗ trợ thần kinh nhân tạo

neurofeedback

/ˌnjʊroʊˈfiːdbæk/

Audio icon

phản hồi thần kinh

neurocognitive rehabilitation

/ˌnjʊroʊˈkɒɡnɪtɪv ˌriˌhæbɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

phục hồi chức năng thần kinh nhận thức

neuromuscular junction

/ˌnjʊroʊˈmʌskjʊlər ˈdʒʌŋkʃən/

Audio icon

liên kết thần kinh cơ

stress management

/stres ˈmænɪdʒmənt/

Audio icon

quản lý căng thẳng

behavioural skills retraining

/bɪˈheɪvjərəl skɪlz riˈtreɪnɪŋ/

Audio icon

tái huấn luyện kỹ năng hành vi

emotional support

/ɪˈmoʊʃənl səˈpɔrt/

Audio icon

hỗ trợ về mặt cảm xúc

Phục hồi chức năng vận động và thể chất

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

range of motion

/reɪndʒ ʌv ˈmoʊʃən/

Audio icon

phạm vi chuyển động

mobility training

/məʊˈbɪləti ˈtreɪnɪŋ/

Audio icon

tập luyện khả năng vận động

muscle strengthening

/ˈmʌsl ˈstreŋθənɪŋ/

Audio icon

tăng cường cơ bắp

kinesiotherapy

/ˌkɪniːzɪəʊˈθerəpi/

Audio icon

liệu pháp vận động

endurance training

/ɪnˈdjʊərəns ˈtreɪnɪŋ/

Audio icon

huấn luyện sức bền

flexibility training

/ˌfleksəˈbɪləti ˈtreɪnɪŋ/

Audio icon

huấn luyện độ dẻo dai

myofascial release

/ˌmaɪoʊˈfæʃəl rɪˈliːs/

Audio icon

giải phóng mô cơ bắp

spasticity treatment

/spæˈstɪsɪti ˈtriːtmənt/

Audio icon

điều trị co cứng cơ

sensory integration therapy

/ˈsensəri ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈθerəpi/

Audio icon

liệu pháp tích hợp các giác quan

Phục hồi chức năng vận động và thể chất

Cụm từ và thuật ngữ thường dùng trong báo cáo và tư vấn phục hồi

Đánh giá và chẩn đoán

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

biopsychosocial assessment

/ˌbaɪəʊˌsaɪkoʊˈsoʊʃəl əˈsesmənt/

Audio icon

đánh giá biểu hiện sinh học - tâm lý - xã hội

functional assessment

/ˈfʌŋkʃənəl əˈsesmənt/

Audio icon

đánh giá chức năng

clinical evaluation

/ˈklɪnɪkəl ɪˌvæljʊˈeɪʃən/

Audio icon

đánh giá lâm sàng

neurological examination

/ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Audio icon

khám thần kinh

physical examination

/ˈfɪzɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Audio icon

khám thể chất

cognitive evaluation

/ˈkɒɡnɪtɪv ɪˌvæljʊˈeɪʃən/

Audio icon

đánh giá nhận thức

pain assessment

/peɪn əˈsesmənt/

Audio icon

đánh giá cảm giác đau

muscle strength testing

/ˈmʌsl streŋθ ˈtestɪŋ/

Audio icon

kiểm tra sức mạnh cơ

electromyography

/ɪˌlektrəʊmaɪˈɒɡrəfi/

Audio icon

điện cơ đồ

magnetic resonance imaging

/mæɡˈnɛtɪk ˈrɛzənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/

Audio icon

chụp cộng hưởng từ

computed tomography

/kəmˈpjuːtɪd təˈmɒɡrəfi/

Audio icon

chụp cắt lớp vi tính

X-ray imaging

/ˈeks reɪ ˈɪmɪdʒɪŋ/

Audio icon

chụp X quang

cognitive function test

/ˈkɒɡnɪtɪv ˈfʌŋkʃən test/

Audio icon

kiểm tra chức năng nhận thức

speech and language assessment

/spiːʧ ənd ˈlæŋɡwɪdʒ əˈsesmənt/

Audio icon

đánh giá ngôn ngữ và lời nói

Đọc thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh

Kế hoạch phục hồi và điều trị

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

regimen

/ˈredʒ.ɪ.mən/

Audio icon

phác đồ

treatment plan

/ˈtriːtmənt plæn/

Audio icon

kế hoạch điều trị

rehabilitation program

/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈprəʊɡræm/

Audio icon

chương trình phục hồi chức năng

individualised treatment

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzd ˈtriːtmənt/

Audio icon

điều trị cá nhân hóa

therapy session

/ˈθerəpi ˈseʃən/

Audio icon

buổi trị liệu

tele-rehabilitation

/ˈteliˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/

Audio icon

phục hồi chức năng từ xa

follow-up

/ˈfɒləʊ ʌp/

Audio icon

kế hoạch theo dõi

outpatient care

/ˌaʊtˈpeɪʃənt keə/

Audio icon

chăm sóc ngoại trú

discharge planning

/dɪsˈʧɑːdʒ ˈplænɪŋ/

Audio icon

lập kế hoạch xuất viện

Tiến triển và đánh giá kết quả

Từ vựng

Phiên âm

Audio

Dịch nghĩa

patient-reported outcome

/ˈpeɪʃənt-rɪˈpɔːtɪd ˈaʊtkʌm/

Audio icon

kết quả do bệnh nhân báo cáo

treatment efficacy

/ˈtriːtmənt ˈefɪkəsi/

Audio icon

hiệu quả điều trị

positive outcome

/ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtkʌm/

Audio icon

kết quả tích cực

improved function

/ɪmˈpruːvd ˈfʌŋkʃən/

Audio icon

chức năng được cải thiện

rehabilitation progress

/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈprəʊɡres/

Audio icon

tiến triển phục hồi chức năng

symptom relief

/ˈsɪmptəm rɪˈliːf/

Audio icon

giảm nhẹ triệu chứng

functional improvement

/ˈfʌŋkʃənl ɪmˈpruːvmənt/

Audio icon

cải thiện chức năng

therapeutic success

/ˌθerəˈpjuːtɪk səkˈses/

Audio icon

thành công trong trị liệu

Tiến triển và đánh giá kết quả

Ứng dụng từ vựng trong giao tiếp và hướng dẫn hàng ngày

Giao tiếp với bệnh nhân và gia đình

Tình huống 1: Chẩn đoán tình trạng sức khoẻ để lên kế hoạch phục hồi chức năng

Doctor: Today, we'll conduct a thorough assessment to understand your current condition and determine the best plan for your rehabilitation. Do you have any specific concerns?
(Bác sĩ: Hôm nay, chúng tôi sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng để hiểu tình trạng hiện tại của bạn và xác định kế hoạch phục hồi tốt nhất cho bạn. Bạn có mối lo cụ thể nào không?)

Patient: I’m mainly worried about the pain in my lower back and how it's affecting my mobility.
(Bệnh nhân: Tôi chủ yếu lo lắng về cơn đau ở lưng dưới và nó ảnh hưởng đến khả năng vận động của tôi như thế nào.)

Doctor: I see. Can you tell me more about when the pain started and how severe it is?
(Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Bạn có thể cho tôi biết thêm về thời điểm cơn đau bắt đầu và mức độ nghiêm trọng của nó không?)

Patient: The pain started about six months ago, and it’s been getting worse. It’s a sharp pain that makes it difficult to move or even sit for long periods.
(Bệnh nhân: Cơn đau bắt đầu khoảng sáu tháng trước và ngày càng trầm trọng hơn. Đó là một cơn đau nhói khiến tôi khó di chuyển hoặc thậm chí ngồi trong thời gian dài.)

Doctor: We’ll start with some basic movements. Please stand up and try to touch your toes. Let me know if you feel any pain or discomfort.
(Bác sĩ: Chúng ta sẽ bắt đầu với một số động tác cơ bản. Hãy đứng dậy và cố gắng chạm vào ngón chân của bạn. Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy đau hoặc khó chịu.)

Patient: I can’t reach very far. It hurts too much.
(Bệnh nhân: Tôi không thể với tới rất xa. Đau quá.)

Doctor: Next, I’ll check your muscle strength. Please resist against my hand as I push against your leg.
(Bác sĩ: Tiếp theo, tôi sẽ kiểm tra sức mạnh cơ bắp của bạn. Hãy chống lại tay tôi khi tôi đẩy vào chân bạn.)

Patient: This feels okay, but there's some discomfort.
(Bệnh nhân: Cảm giác này ổn, nhưng có một chút khó chịu.)

Doctor: We'll also do some diagnostic imaging, such as X-rays or an MRI, to get a clearer picture of what’s happening inside your body. This will help us confirm the diagnosis and rule out any serious conditions.
(Bác sĩ: Chúng tôi cũng sẽ thực hiện một số chẩn đoán hình ảnh, chẳng hạn như chụp X-quang hoặc MRI, để hiểu rõ hơn về những gì đang xảy ra bên trong cơ thể bạn. Điều này sẽ giúp chúng tôi xác nhận chẩn đoán và loại trừ mọi tình trạng nghiêm trọng.)

Patient: I understand. How long will this process take?
(Bệnh nhân: Tôi hiểu. Quá trình này sẽ mất bao lâu?)

Doctor: The physical exam and imaging usually take about an hour. Once we have all the information, we’ll discuss the findings and create a personalized rehabilitation plan tailored to your needs.
(Bác sĩ: Việc khám sức khỏe và chụp ảnh thường mất khoảng một giờ. Sau khi có tất cả thông tin, chúng tôi sẽ thảo luận về các kết quả và tạo một kế hoạch phục hồi cá nhân phù hợp với nhu cầu của bạn.)

Tình huống 2: Thảo luận về tình hình tiến triển sau khi điều trị phục hồi chức năng

Doctor: Good afternoon, Mr. Johnson. It’s great to see you again. How have you been since our last session?
(Bác sĩ: Chào buổi chiều, ông Johnson. Thật là tuyệt khi gặp lại bạn. Bạn thế nào kể từ buổi trị liệu cuối của chúng ta?)

Patient: Hello, doctor. I’ve been feeling better overall, but I still have some concerns about my progress.
(Bệnh nhân: Chào bác sĩ. Nhìn chung thì tôi đã cảm thấy tốt hơn nhưng tôi vẫn còn một số lo ngại về tiến triển của mình.)

Doctor: I understand. Let's review your progress together. Based on our initial assessment, we focused on improving your range of motion and muscle strength. Can you tell me if you’ve noticed any changes in these areas?
(Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Hãy cùng nhau xem xét sự tiến triển của bạn. Dựa trên đánh giá ban đầu của chúng tôi, chúng tôi tập trung vào việc cải thiện phạm vi chuyển động và sức mạnh cơ bắp của bạn. Bạn có thể cho tôi biết liệu bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong các lĩnh vực này không?)

Patient: I think my range of motion has improved slightly, but I still feel some stiffness.
(Bệnh nhân: Tôi nghĩ phạm vi chuyển động của tôi đã được cải thiện đôi chút nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi cứng cơ.)

Doctor: We anticipated some stiffness during the early stages. How about your strength? Have you noticed any improvements in your ability to perform daily tasks?
(Bác sĩ: Chúng tôi đã dự đoán sẽ có một số khó khăn trong giai đoạn đầu. Còn lực cơ của bạn thì sao? Bạn có nhận thấy bất kỳ cải thiện nào về khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của mình không?)

Patient: I do feel a bit stronger, especially when lifting objects or walking up stairs.
(Bệnh nhân: Tôi cảm thấy khỏe hơn một chút, đặc biệt là khi nâng đồ vật hoặc đi lên cầu thang.)

Doctor: That’s a positive sign. Let’s do a quick assessment to measure your progress. Please try to touch your toes and let me know if you feel any discomfort.
(Bác sĩ: Đó là một dấu hiệu tích cực. Hãy làm một đánh giá nhanh để đo lường sự tiến bộ của bạn. Hãy thử chạm vào ngón chân của bạn và cho tôi biết nếu bạn cảm thấy khó chịu.)

Patient: I can reach further than before without pain.
(Bệnh nhân: Tôi có thể vươn xa hơn trước mà không bị đau.)

Doctor: Excellent. Based on today’s assessment and your feedback, it’s clear that you’re making strides in your recovery. How do you feel about your progress overall?
(Bác sĩ: Tuyệt vời. Dựa trên đánh giá ngày hôm nay và phản hồi của bạn, rõ ràng là bạn đang đạt được những bước tiến trong quá trình phục hồi. Bạn cảm thấy thế nào về tiến triển chung của mình?)

Patient: I feel encouraged. I find the stretching exercises helpful, but I struggle with the endurance exercises.
(Bệnh nhân: Tôi cảm thấy được khích lệ. Tôi thấy các bài tập giãn cơ hữu ích nhưng tôi lại gặp khó khăn với các bài tập sức bền.)

Doctor: Noted. We can adjust the intensity of the exercises to better suit your current abilities.
(Bác sĩ: Tôi đã lưu ý. Chúng ta có thể điều chỉnh cường độ bài tập để phù hợp hơn với khả năng hiện tại của bạn.)

Patient: Thank you. I appreciate your support and guidance.
(Bệnh nhân: Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích sự hỗ trợ và hướng dẫn của bạn.)

Tình hình tiến triển sau khi điều trị phục hồi chức năng

Tư vấn và hướng dẫn bài tập phục hồi

Doctor: Good morning, Ms. Davis. Today, I'd like to show you a new exercise that will help strengthen your lower back muscles.
(Bác sĩ: Chào buổi sáng, cô Davis. Hôm nay, tôi muốn giới thiệu cho bạn một bài tập mới giúp tăng cường cơ lưng dưới.)

Patient: Good morning, doctor. That sounds great. What do I need to do?
(Bệnh nhân: Chào buổi sáng bác sĩ. Nghe có vẻ tuyệt vời. Tôi cần phải làm gì?)

Doctor: This exercise is called the pelvic tilt. It's effective for improving core stability and relieving lower back pain. Lie down on your back with your knees bent and feet flat on the floor, hip-width apart. Now, gently flatten your lower back against the floor by tightening your abdominal muscles. Then, bend your pelvis up slightly.
(Bác sĩ: Bài tập này gọi là nghiêng xương chậu. Nó có hiệu quả để cải thiện sự ổn định của lõi và giảm đau lưng. Nằm ngửa, gập đầu gối và đặt bàn chân phẳng trên sàn, rộng bằng hông. Bây giờ, nhẹ nhàng ép lưng dưới xuống sàn bằng cách siết chặt cơ bụng. Sau đó, nhẹ nhàng nâng xương chậu lên.)

Patient: Like this?
(Bệnh nhân: Như thế này à?)

Doctor: Exactly. Focus on using your abdominal muscles to tilt your pelvis without straining your back. Aim to do 10 repetitions, holding each for 5 seconds, and gradually increase as you feel more comfortable. This exercise will help improve your core strength and support your spine.
(Bác sĩ: Chính xác. Tập trung sử dụng cơ bụng để nghiêng xương chậu mà không làm căng lưng. Cố gắng thực hiện 10 lần lặp lại, giữ mỗi lần trong 5 giây và tăng dần khi bạn cảm thấy thoải mái hơn. Bài tập này sẽ giúp cải thiện sức mạnh cốt lõi và hỗ trợ cột sống của bạn.)

Patient: Thank you. I’ll practice this at home. Should I do it every day?
(Bệnh nhân: Cảm ơn bạn. Tôi sẽ thực hành điều này ở nhà. Tôi có nên làm điều đó mỗi ngày?)

Doctor: Yes, do this exercise daily for optimal results. If you experience any pain or discomfort, please let me know.
(Bác sĩ: Vâng, hãy tập bài tập này hàng ngày để có kết quả tối ưu. Nếu bạn cảm thấy đau hoặc khó chịu, xin vui lòng cho tôi biết.)

Đọc thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa & Mẫu câu giao tiếp

Viết báo cáo và ghi chú chuyên ngành

Functional Recovery Report

Patient Name: John Smith
Date of Assessment: June 20, 2024

  1. Medical History and Initial Assessment:

    • John Smith, aged 45

    • Traumatic brain injury due to a car accident six months ago

    • Impairments in motor skills, cognitive functions, and speech

  2. Rehabilitation Plan:

    • Speech therapy

    • Physical therapy on motor skills and balance

    • Cognitive rehabilitation

    • Psychological support

    • Sessions were conducted three times per week over four months

  3. Progress Evaluation:

    • Range of Motion (ROM): Range of motion in upper and lower limbs significantly improved, allowing better mobility and flexibility.

    • Strength and Endurance: Muscle strength in affected areas, particularly the right side of the body, showed gradual improvement. Endurance during functional activities also increased.

    • Functional Mobility: Ability to perform activities of daily living independently improved.

  4. Recommendations:

    • Continued rehabilitation

    • Incorporation of community-based activities

Dịch nghĩa:

Báo cáo phục hồi chức năng

Tên bệnh nhân: John Smith

Ngày đánh giá: ngày 20 tháng 6 năm 2024

Tiền sử bệnh và đánh giá ban đầu:

  • John Smith, 45 tuổi

  • Chấn thương sọ não do một vụ tai nạn ô tô cách đây sáu tháng

  • Suy giảm kỹ năng vận động, chức năng nhận thức và lời nói

Kế hoạch phục hồi:

  • Trị liệu ngôn ngữ

  • Vật lý trị liệu về kỹ năng vận động và thăng bằng

  • Phục hồi nhận thức

  • Hỗ trợ tâm lý

  • Các phiên trị liệu được tiến hành ba lần mỗi tuần trong bốn tháng

Đánh giá tiến độ:

  • Phạm vi chuyển động (ROM): Phạm vi chuyển động ở chi trên và chi dưới được cải thiện đáng kể, cho phép khả năng di chuyển và linh hoạt tốt hơn.

  • Sức mạnh và sức bền: Sức mạnh cơ bắp ở những vùng bị ảnh hưởng, đặc biệt là bên phải cơ thể, cho thấy sự cải thiện dần dần. Sức bền trong các hoạt động chức năng cũng tăng lên.

  • Khả năng vận động chức năng: Khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày được cải thiện một cách độc lập.

Khuyến nghị:

  • Tiếp tục phục hồi chức năng

  • Kết hợp các hoạt động dựa vào cộng đồng

Functional Recovery Report

Bài tập về từ vựng tiếng Anh trong ngành phục hồi chức năng

Bài tập 1: Nối các từ vựng sau với định nghĩa tương ứng

1. electrotherapy

a. bài tập phối hợp

2. chiropractic

b. phản hồi thần kinh

3. coordination exercises

c. điện xung trị liệu

4. wrist extension

d. điều trị co cứng cơ

5. finger exerciser

e. nắn chỉnh xương

6. treatment efficacy

f. động tác duỗi cổ tay

7. neurofeedback

g. hiệu quả điều trị

8. spasticity treatment

h. dụng cụ tập ngón tay

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp để điền vào các câu sau

multidisciplinary rehabilitation

muscle strengthening

crutches

neuroprosthetics

individualised treatment

speech therapy

computed tomography

functional improvement

  1. __________ has been instrumental in helping the patient regain clear communication skills after a stroke.

  2. Using __________, the patient practised walking under supervision to regain mobility after a hip fracture.

  3. The approach of __________ involves physiotherapy, occupational therapy, and psychological support.

  4. Advances in __________ have enabled amputees to control artificial limbs with their thoughts.

  5. The patient's __________ regimen included exercises tailored to rebuild strength lost during prolonged bed rest.

  6. A __________ scan revealed the extent of the brain injury, guiding precise treatment decisions for the patient's recovery plan.

  7. The team developed an __________ plan based on the patient's unique needs, focusing on their specific goals and challenges.

  8. Significant __________ was observed in the patient's ability to perform daily tasks independently.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. c

  2. e

  3. a

  4. f

  5. h

  6. g

  7. b

  8. d

Bài tập 2:

  1. Speech therapy has been instrumental in helping the patient regain clear communication skills after a stroke.
    (Trị liệu ngôn ngữ là công cụ giúp bệnh nhân lấy lại kỹ năng giao tiếp rõ ràng sau đột quỵ.)

  2. Using crutches, the patient practised walking under supervision to regain mobility after a hip fracture.
    (Sử dụng nạng, bệnh nhân tập đi lại dưới sự giám sát để lấy lại khả năng vận động sau gãy xương hông.)

  3. The approach of multidisciplinary rehabilitation involves physiotherapy, occupational therapy, and psychological support.
    (Cách tiếp cận phục hồi chức năng đa ngành bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và hỗ trợ tâm lý.

    )

  4. Advances in neuroprosthetics have enabled amputees to control artificial limbs with their thoughts.
    (Những tiến bộ trong thiết bị hỗ trợ thần kinh đã cho phép người khuyết tật điều khiển chân tay giả bằng suy nghĩ)

  5. The patient's muscle strengthening regimen included exercises tailored to rebuild strength lost during prolonged bed rest.
    (Phác đồ tăng cường sức mạnh cơ bắp của bệnh nhân bao gồm các bài tập được thiết kế để phục hồi sức lực đã mất khi nghỉ ngơi trên giường kéo dài.)

  6. A computed tomography scan revealed the extent of the brain injury, guiding precise treatment decisions for the patient's recovery plan.


    (Kết quả chụp cắt lớp vi tính cho thấy mức độ tổn thương não, hướng dẫn các quyết định điều trị chính xác cho kế hoạch phục hồi của bệnh nhân.)

  7. The team developed an individualised treatment plan based on the patient's unique needs, focusing on their specific goals and challenges.
    (

    Nhóm đã phát triển một kế hoạch điều trị cá nhân hóa dựa trên nhu cầu riêng của bệnh nhân, tập trung vào các mục tiêu và thách thức cụ thể của họ.)

  8. Significant functional improvement was observed in the patient's ability to perform daily tasks independently.
    (Sự cải thiện chức năng đáng kể đã được quan sát thấy ở khả năng bệnh nhân thực hiện các công việc hàng ngày một cách độc lập.)

Xem thêm: Gợi ý 5 cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành Y được đánh giá tốt

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu đến người học những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng. Người học cần hiểu rõ ý nghĩa của các từ vựng và thường xuyên ôn tập để có thể vận dụng vào những tình huống thực tế. Bên cạnh trau dồi từ vựng, người học cần luyện tập nhiều yếu tố khác như độ lưu loát hay phát âm để cải thiện kỹ năng nói.

Hiện nay, ZIM đang tổ chức nhiều khoá học tiếng Anh giao tiếp, bao gồm các mức độ từ cơ bản đến nâng cao nhằm đáp ứng mọi đối tượng học viên, giúp học viên tăng cường khả năng giao tiếp và mở rộng cơ hội trong học tập, công việc và cuộc sống. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
“Learning satisfaction matters” không chỉ là phương châm mà còn là nền tảng trong triết lý giáo dục của tôi. Tôi tin chắc rằng bất kỳ môn học khô khan nào cũng có thể trở nên hấp dẫn dưới sự hướng dẫn tận tình của giáo viên. Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở học sinh. Bằng cách sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau, kết hợp việc tạo ra trải nghiệm tương tác giữa giáo viên và người học, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...