Tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng - Từ vựng & hội thoại mẫu
Key takeaways
Phục hồi chức năng cơ bản
Phương pháp và kỹ thuật: physical therapy, speech therapy,…
Các loại bài tập và động tác: stretching, balance exercises,…
Các dụng cụ và thiết bị hỗ trợ: crutches, dumbbell,…
Phục hồi chức năng chuyên sâu
Thần kinh: deep brain stimulation, neuroplasticity,…
Vận động, thể chất: range of motion, mobility training,…
Báo cáo, tư vấn
Đánh giá, chẩn đoán: functional assessment, clinical evaluation,…
Kế hoạch: regimen, treatment plan,…
Báo cáo: treatment efficacy, positive outcome
Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng không chỉ giúp nhân viên y tế và chuyên gia trị liệu giao tiếp hiệu quả mà còn hỗ trợ bệnh nhân hiểu rõ hơn về quá trình điều trị. Bài viết này tổng hợp các thuật ngữ quan trọng theo nhiều chủ đề, từ cơ bản đến chuyên sâu, bao gồm các phương pháp trị liệu, thiết bị hỗ trợ, chẩn đoán lâm sàng và tình huống giao tiếp thực tế, giúp người học dễ dàng ứng dụng trong môi trường y tế.
Từ vựng cơ bản trong ngành phục hồi chức năng
Các phương pháp và kỹ thuật phục hồi chức năng
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
physical therapy | /ˈfɪzɪkl ˈθerəpi/ | vật lý trị liệu | |
speech therapy | /spiːtʃ ˈθerəpi/ | trị liệu ngôn ngữ | |
hydrotherapy | /ˌhaɪdrəˈθerəpi/ | thuỷ trị liệu | |
electrotherapy | /ɪˌlektrəʊˈθerəpi/ | điện xung trị liệu | |
occupational therapy | /ˌɒkjuˈpeɪʃənəl ˈθerəpi/ | hoạt động trị liệu | |
manual therapy | /ˈmænjuəl ˈθerəpi/ | trị liệu bằng tay | |
massage therapy | /məˈsɑːʒ ˈθerəpi/ | trị liệu xoa bóp | |
chiropractic | /ˌkaɪrəˈpræktɪk/ | nắn chỉnh xương | |
acupuncture | /ˈækjupʌŋktʃər/ | châm cứu | |
cognitive rehabilitation | /ˈkɒɡnɪtɪv rɪˌhæbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng nhận thức | |
neurological rehabilitation | /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl rɪˌhæbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng thần kinh |
Các loại bài tập và động tác phục hồi
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
stretching | /ˈstretʃɪŋ/ | giãn cơ | |
balance exercises | /ˈbæləns ˈeksəsaɪzɪz/ | bài tập thăng bằng | |
coordination exercises | /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən ˈeksəsaɪzɪz/ | bài tập phối hợp | |
motion exercises | /ˈməʊʃən ˈeksəsaɪzɪz/ | bài tập vận động | |
theraband exercises | /ˈθerəˌbænd ˈeksəsaɪzɪz/ | bài tập với dây thun | |
bridge | /brɪdʒ/ | động tác bắc cầu | |
squats | /skwɒts/ | động tác đứng lên - ngồi xuống | |
hamstring curls | /ˈhæmstrɪŋ kɜːrlz/ | động tác gập gối | |
hand squeezes | /hænd ˈskwiːzɪz/ | động tác bóp tay | |
wrist extension | /rɪst ɪkˈstenʃən/ | động tác duỗi cổ tay |
Các dụng cụ và thiết bị hỗ trợ trong phục hồi
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
crutches | /ˈkrʌtʃɪz/ | nạng | |
dumbbell | /ˈdʌmbel/ | tạ tay | |
elastic band | /ɪˈlæstɪk bænd/ | dây đàn hồi | |
foam roller | /foʊm ˈroʊlər/ | ống lăn | |
gait belt | /ɡeɪt belt/ | đai hỗ trợ | |
therapy wedge | /ˈθerəpi wedʒ/ | bục tam giác | |
finger exerciser | /ˈfɪŋɡər ˈeksərsaɪzər/ | dụng cụ tập ngón tay | |
exercise pulley | /ˈeksərsaɪz ˈpʊli/ | ròng rọc tập thể dục | |
pedal exerciser | /ˈpedl ˈeksərsaɪzər/ | máy tập đạp chân |
Từ vựng chuyên sâu trong ngành phục hồi chức năng
Phục hồi chức năng cơ bản
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
disability | /ˌdɪsəˈbɪlɪti/ | khuyết tật | |
impairment | /ɪmˈpeəmənt/ | tình trạng suy giảm | |
intervention | /ˌɪntəˈvenʃən/ | sự can thiệp | |
recovery | /rɪˈkʌvəri/ | sự phục hồi | |
assisted living | /əˈsɪstɪd ˈlɪvɪŋ/ | hỗ trợ trong đời sống | |
long-term care | /lɒŋ tɜːm keə/ | chăm sóc dài hạn | |
multidisciplinary rehabilitation | /ˌmʌltɪˌdɪsɪˈplɪnəri rɪˌhæbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng đa ngành |
Phục hồi chức năng thần kinh
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
deep brain stimulation | /diːp breɪn ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ | kích thích não sâu | |
neuroplasticity | /ˌnjʊəroʊˌplæˈstɪsɪti/ | tính khả biến thần kinh | |
neuromuscular facilitation | /ˌnjʊəroʊˈmʌskjʊlər ˌfəˌsɪlɪˈteɪʃən/ | kích thích thần kinh cơ | |
vestibular rehabilitation | /veˈstɪbjʊlər ˌriːəˌhæbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng tiền đình | |
neuroprosthetics | /njʊroʊˈprɒstetɪks/ | thiết bị hỗ trợ thần kinh nhân tạo | |
neurofeedback | /ˌnjʊroʊˈfiːdbæk/ | phản hồi thần kinh | |
neurocognitive rehabilitation | /ˌnjʊroʊˈkɒɡnɪtɪv ˌriˌhæbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng thần kinh nhận thức | |
neuromuscular junction | /ˌnjʊroʊˈmʌskjʊlər ˈdʒʌŋkʃən/ | liên kết thần kinh cơ | |
stress management | /stres ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý căng thẳng | |
behavioural skills retraining | /bɪˈheɪvjərəl skɪlz riˈtreɪnɪŋ/ | tái huấn luyện kỹ năng hành vi | |
emotional support | /ɪˈmoʊʃənl səˈpɔrt/ | hỗ trợ về mặt cảm xúc |
Phục hồi chức năng vận động và thể chất
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
range of motion | /reɪndʒ ʌv ˈmoʊʃən/ | phạm vi chuyển động | |
mobility training | /məʊˈbɪləti ˈtreɪnɪŋ/ | tập luyện khả năng vận động | |
muscle strengthening | /ˈmʌsl ˈstreŋθənɪŋ/ | tăng cường cơ bắp | |
kinesiotherapy | /ˌkɪniːzɪəʊˈθerəpi/ | liệu pháp vận động | |
endurance training | /ɪnˈdjʊərəns ˈtreɪnɪŋ/ | huấn luyện sức bền | |
flexibility training | /ˌfleksəˈbɪləti ˈtreɪnɪŋ/ | huấn luyện độ dẻo dai | |
myofascial release | /ˌmaɪoʊˈfæʃəl rɪˈliːs/ | giải phóng mô cơ bắp | |
spasticity treatment | /spæˈstɪsɪti ˈtriːtmənt/ | điều trị co cứng cơ | |
sensory integration therapy | /ˈsensəri ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈθerəpi/ | liệu pháp tích hợp các giác quan |
Cụm từ và thuật ngữ thường dùng trong báo cáo và tư vấn phục hồi
Đánh giá và chẩn đoán
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
biopsychosocial assessment | /ˌbaɪəʊˌsaɪkoʊˈsoʊʃəl əˈsesmənt/ | đánh giá biểu hiện sinh học - tâm lý - xã hội | |
functional assessment | /ˈfʌŋkʃənəl əˈsesmənt/ | đánh giá chức năng | |
clinical evaluation | /ˈklɪnɪkəl ɪˌvæljʊˈeɪʃən/ | đánh giá lâm sàng | |
neurological examination | /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | khám thần kinh | |
physical examination | /ˈfɪzɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | khám thể chất | |
cognitive evaluation | /ˈkɒɡnɪtɪv ɪˌvæljʊˈeɪʃən/ | đánh giá nhận thức | |
pain assessment | /peɪn əˈsesmənt/ | đánh giá cảm giác đau | |
muscle strength testing | /ˈmʌsl streŋθ ˈtestɪŋ/ | kiểm tra sức mạnh cơ | |
electromyography | /ɪˌlektrəʊmaɪˈɒɡrəfi/ | điện cơ đồ | |
magnetic resonance imaging | /mæɡˈnɛtɪk ˈrɛzənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/ | chụp cộng hưởng từ | |
computed tomography | /kəmˈpjuːtɪd təˈmɒɡrəfi/ | chụp cắt lớp vi tính | |
X-ray imaging | /ˈeks reɪ ˈɪmɪdʒɪŋ/ | chụp X quang | |
cognitive function test | /ˈkɒɡnɪtɪv ˈfʌŋkʃən test/ | kiểm tra chức năng nhận thức | |
speech and language assessment | /spiːʧ ənd ˈlæŋɡwɪdʒ əˈsesmənt/ | đánh giá ngôn ngữ và lời nói |
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh
Kế hoạch phục hồi và điều trị
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
regimen | /ˈredʒ.ɪ.mən/ | phác đồ | |
treatment plan | /ˈtriːtmənt plæn/ | kế hoạch điều trị | |
rehabilitation program | /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈprəʊɡræm/ | chương trình phục hồi chức năng | |
individualised treatment | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzd ˈtriːtmənt/ | điều trị cá nhân hóa | |
therapy session | /ˈθerəpi ˈseʃən/ | buổi trị liệu | |
tele-rehabilitation | /ˈteliˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng từ xa | |
follow-up | /ˈfɒləʊ ʌp/ | kế hoạch theo dõi | |
outpatient care | /ˌaʊtˈpeɪʃənt keə/ | chăm sóc ngoại trú | |
discharge planning | /dɪsˈʧɑːdʒ ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch xuất viện |
Tiến triển và đánh giá kết quả
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
patient-reported outcome | /ˈpeɪʃənt-rɪˈpɔːtɪd ˈaʊtkʌm/ | kết quả do bệnh nhân báo cáo | |
treatment efficacy | /ˈtriːtmənt ˈefɪkəsi/ | hiệu quả điều trị | |
positive outcome | /ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtkʌm/ | kết quả tích cực | |
improved function | /ɪmˈpruːvd ˈfʌŋkʃən/ | chức năng được cải thiện | |
rehabilitation progress | /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈprəʊɡres/ | tiến triển phục hồi chức năng | |
symptom relief | /ˈsɪmptəm rɪˈliːf/ | giảm nhẹ triệu chứng | |
functional improvement | /ˈfʌŋkʃənl ɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện chức năng | |
therapeutic success | /ˌθerəˈpjuːtɪk səkˈses/ | thành công trong trị liệu |
Ứng dụng từ vựng trong giao tiếp và hướng dẫn hàng ngày
Giao tiếp với bệnh nhân và gia đình
Tình huống 1: Chẩn đoán tình trạng sức khoẻ để lên kế hoạch phục hồi chức năng
Doctor: Today, we'll conduct a thorough assessment to understand your current condition and determine the best plan for your rehabilitation. Do you have any specific concerns?
(Bác sĩ: Hôm nay, chúng tôi sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng để hiểu tình trạng hiện tại của bạn và xác định kế hoạch phục hồi tốt nhất cho bạn. Bạn có mối lo cụ thể nào không?)
Patient: I’m mainly worried about the pain in my lower back and how it's affecting my mobility.
(Bệnh nhân: Tôi chủ yếu lo lắng về cơn đau ở lưng dưới và nó ảnh hưởng đến khả năng vận động của tôi như thế nào.)
Doctor: I see. Can you tell me more about when the pain started and how severe it is?
(Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Bạn có thể cho tôi biết thêm về thời điểm cơn đau bắt đầu và mức độ nghiêm trọng của nó không?)
Patient: The pain started about six months ago, and it’s been getting worse. It’s a sharp pain that makes it difficult to move or even sit for long periods.
(Bệnh nhân: Cơn đau bắt đầu khoảng sáu tháng trước và ngày càng trầm trọng hơn. Đó là một cơn đau nhói khiến tôi khó di chuyển hoặc thậm chí ngồi trong thời gian dài.)
Doctor: We’ll start with some basic movements. Please stand up and try to touch your toes. Let me know if you feel any pain or discomfort.
(Bác sĩ: Chúng ta sẽ bắt đầu với một số động tác cơ bản. Hãy đứng dậy và cố gắng chạm vào ngón chân của bạn. Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy đau hoặc khó chịu.)
Patient: I can’t reach very far. It hurts too much.
(Bệnh nhân: Tôi không thể với tới rất xa. Đau quá.)
Doctor: Next, I’ll check your muscle strength. Please resist against my hand as I push against your leg.
(Bác sĩ: Tiếp theo, tôi sẽ kiểm tra sức mạnh cơ bắp của bạn. Hãy chống lại tay tôi khi tôi đẩy vào chân bạn.)
Patient: This feels okay, but there's some discomfort.
(Bệnh nhân: Cảm giác này ổn, nhưng có một chút khó chịu.)
Doctor: We'll also do some diagnostic imaging, such as X-rays or an MRI, to get a clearer picture of what’s happening inside your body. This will help us confirm the diagnosis and rule out any serious conditions.
(Bác sĩ: Chúng tôi cũng sẽ thực hiện một số chẩn đoán hình ảnh, chẳng hạn như chụp X-quang hoặc MRI, để hiểu rõ hơn về những gì đang xảy ra bên trong cơ thể bạn. Điều này sẽ giúp chúng tôi xác nhận chẩn đoán và loại trừ mọi tình trạng nghiêm trọng.)
Patient: I understand. How long will this process take?
(Bệnh nhân: Tôi hiểu. Quá trình này sẽ mất bao lâu?)
Doctor: The physical exam and imaging usually take about an hour. Once we have all the information, we’ll discuss the findings and create a personalized rehabilitation plan tailored to your needs.
(Bác sĩ: Việc khám sức khỏe và chụp ảnh thường mất khoảng một giờ. Sau khi có tất cả thông tin, chúng tôi sẽ thảo luận về các kết quả và tạo một kế hoạch phục hồi cá nhân phù hợp với nhu cầu của bạn.)
Tình huống 2: Thảo luận về tình hình tiến triển sau khi điều trị phục hồi chức năng
Doctor: Good afternoon, Mr. Johnson. It’s great to see you again. How have you been since our last session?
(Bác sĩ: Chào buổi chiều, ông Johnson. Thật là tuyệt khi gặp lại bạn. Bạn thế nào kể từ buổi trị liệu cuối của chúng ta?)
Patient: Hello, doctor. I’ve been feeling better overall, but I still have some concerns about my progress.
(Bệnh nhân: Chào bác sĩ. Nhìn chung thì tôi đã cảm thấy tốt hơn nhưng tôi vẫn còn một số lo ngại về tiến triển của mình.)
Doctor: I understand. Let's review your progress together. Based on our initial assessment, we focused on improving your range of motion and muscle strength. Can you tell me if you’ve noticed any changes in these areas?
(Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Hãy cùng nhau xem xét sự tiến triển của bạn. Dựa trên đánh giá ban đầu của chúng tôi, chúng tôi tập trung vào việc cải thiện phạm vi chuyển động và sức mạnh cơ bắp của bạn. Bạn có thể cho tôi biết liệu bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong các lĩnh vực này không?)
Patient: I think my range of motion has improved slightly, but I still feel some stiffness.
(Bệnh nhân: Tôi nghĩ phạm vi chuyển động của tôi đã được cải thiện đôi chút nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi cứng cơ.)
Doctor: We anticipated some stiffness during the early stages. How about your strength? Have you noticed any improvements in your ability to perform daily tasks?
(Bác sĩ: Chúng tôi đã dự đoán sẽ có một số khó khăn trong giai đoạn đầu. Còn lực cơ của bạn thì sao? Bạn có nhận thấy bất kỳ cải thiện nào về khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của mình không?)
Patient: I do feel a bit stronger, especially when lifting objects or walking up stairs.
(Bệnh nhân: Tôi cảm thấy khỏe hơn một chút, đặc biệt là khi nâng đồ vật hoặc đi lên cầu thang.)
Doctor: That’s a positive sign. Let’s do a quick assessment to measure your progress. Please try to touch your toes and let me know if you feel any discomfort.
(Bác sĩ: Đó là một dấu hiệu tích cực. Hãy làm một đánh giá nhanh để đo lường sự tiến bộ của bạn. Hãy thử chạm vào ngón chân của bạn và cho tôi biết nếu bạn cảm thấy khó chịu.)
Patient: I can reach further than before without pain.
(Bệnh nhân: Tôi có thể vươn xa hơn trước mà không bị đau.)
Doctor: Excellent. Based on today’s assessment and your feedback, it’s clear that you’re making strides in your recovery. How do you feel about your progress overall?
(Bác sĩ: Tuyệt vời. Dựa trên đánh giá ngày hôm nay và phản hồi của bạn, rõ ràng là bạn đang đạt được những bước tiến trong quá trình phục hồi. Bạn cảm thấy thế nào về tiến triển chung của mình?)
Patient: I feel encouraged. I find the stretching exercises helpful, but I struggle with the endurance exercises.
(Bệnh nhân: Tôi cảm thấy được khích lệ. Tôi thấy các bài tập giãn cơ hữu ích nhưng tôi lại gặp khó khăn với các bài tập sức bền.)
Doctor: Noted. We can adjust the intensity of the exercises to better suit your current abilities.
(Bác sĩ: Tôi đã lưu ý. Chúng ta có thể điều chỉnh cường độ bài tập để phù hợp hơn với khả năng hiện tại của bạn.)
Patient: Thank you. I appreciate your support and guidance.
(Bệnh nhân: Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích sự hỗ trợ và hướng dẫn của bạn.)
Tư vấn và hướng dẫn bài tập phục hồi
Doctor: Good morning, Ms. Davis. Today, I'd like to show you a new exercise that will help strengthen your lower back muscles.
(Bác sĩ: Chào buổi sáng, cô Davis. Hôm nay, tôi muốn giới thiệu cho bạn một bài tập mới giúp tăng cường cơ lưng dưới.)
Patient: Good morning, doctor. That sounds great. What do I need to do?
(Bệnh nhân: Chào buổi sáng bác sĩ. Nghe có vẻ tuyệt vời. Tôi cần phải làm gì?)
Doctor: This exercise is called the pelvic tilt. It's effective for improving core stability and relieving lower back pain. Lie down on your back with your knees bent and feet flat on the floor, hip-width apart. Now, gently flatten your lower back against the floor by tightening your abdominal muscles. Then, bend your pelvis up slightly.
(Bác sĩ: Bài tập này gọi là nghiêng xương chậu. Nó có hiệu quả để cải thiện sự ổn định của lõi và giảm đau lưng. Nằm ngửa, gập đầu gối và đặt bàn chân phẳng trên sàn, rộng bằng hông. Bây giờ, nhẹ nhàng ép lưng dưới xuống sàn bằng cách siết chặt cơ bụng. Sau đó, nhẹ nhàng nâng xương chậu lên.)
Patient: Like this?
(Bệnh nhân: Như thế này à?)
Doctor: Exactly. Focus on using your abdominal muscles to tilt your pelvis without straining your back. Aim to do 10 repetitions, holding each for 5 seconds, and gradually increase as you feel more comfortable. This exercise will help improve your core strength and support your spine.
(Bác sĩ: Chính xác. Tập trung sử dụng cơ bụng để nghiêng xương chậu mà không làm căng lưng. Cố gắng thực hiện 10 lần lặp lại, giữ mỗi lần trong 5 giây và tăng dần khi bạn cảm thấy thoải mái hơn. Bài tập này sẽ giúp cải thiện sức mạnh cốt lõi và hỗ trợ cột sống của bạn.)
Patient: Thank you. I’ll practice this at home. Should I do it every day?
(Bệnh nhân: Cảm ơn bạn. Tôi sẽ thực hành điều này ở nhà. Tôi có nên làm điều đó mỗi ngày?)
Doctor: Yes, do this exercise daily for optimal results. If you experience any pain or discomfort, please let me know.
(Bác sĩ: Vâng, hãy tập bài tập này hàng ngày để có kết quả tối ưu. Nếu bạn cảm thấy đau hoặc khó chịu, xin vui lòng cho tôi biết.)
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa & Mẫu câu giao tiếp
Viết báo cáo và ghi chú chuyên ngành
Functional Recovery Report
Patient Name: John Smith
Date of Assessment: June 20, 2024
Medical History and Initial Assessment:
John Smith, aged 45
Traumatic brain injury due to a car accident six months ago
Impairments in motor skills, cognitive functions, and speech
Rehabilitation Plan:
Speech therapy
Physical therapy on motor skills and balance
Cognitive rehabilitation
Psychological support
Sessions were conducted three times per week over four months
Progress Evaluation:
Range of Motion (ROM): Range of motion in upper and lower limbs significantly improved, allowing better mobility and flexibility.
Strength and Endurance: Muscle strength in affected areas, particularly the right side of the body, showed gradual improvement. Endurance during functional activities also increased.
Functional Mobility: Ability to perform activities of daily living independently improved.
Recommendations:
Continued rehabilitation
Incorporation of community-based activities
Dịch nghĩa:
Báo cáo phục hồi chức năng
Tên bệnh nhân: John Smith
Ngày đánh giá: ngày 20 tháng 6 năm 2024
Tiền sử bệnh và đánh giá ban đầu:
John Smith, 45 tuổi
Chấn thương sọ não do một vụ tai nạn ô tô cách đây sáu tháng
Suy giảm kỹ năng vận động, chức năng nhận thức và lời nói
Kế hoạch phục hồi:
Trị liệu ngôn ngữ
Vật lý trị liệu về kỹ năng vận động và thăng bằng
Phục hồi nhận thức
Hỗ trợ tâm lý
Các phiên trị liệu được tiến hành ba lần mỗi tuần trong bốn tháng
Đánh giá tiến độ:
Phạm vi chuyển động (ROM): Phạm vi chuyển động ở chi trên và chi dưới được cải thiện đáng kể, cho phép khả năng di chuyển và linh hoạt tốt hơn.
Sức mạnh và sức bền: Sức mạnh cơ bắp ở những vùng bị ảnh hưởng, đặc biệt là bên phải cơ thể, cho thấy sự cải thiện dần dần. Sức bền trong các hoạt động chức năng cũng tăng lên.
Khả năng vận động chức năng: Khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày được cải thiện một cách độc lập.
Khuyến nghị:
Tiếp tục phục hồi chức năng
Kết hợp các hoạt động dựa vào cộng đồng
Bài tập về từ vựng tiếng Anh trong ngành phục hồi chức năng
Bài tập 1: Nối các từ vựng sau với định nghĩa tương ứng
1. electrotherapy | a. bài tập phối hợp |
2. chiropractic | b. phản hồi thần kinh |
3. coordination exercises | c. điện xung trị liệu |
4. wrist extension | d. điều trị co cứng cơ |
5. finger exerciser | e. nắn chỉnh xương |
6. treatment efficacy | f. động tác duỗi cổ tay |
7. neurofeedback | g. hiệu quả điều trị |
8. spasticity treatment | h. dụng cụ tập ngón tay |
Bài tập 2: Chọn từ thích hợp để điền vào các câu sau
multidisciplinary rehabilitation | muscle strengthening | crutches | neuroprosthetics |
individualised treatment | speech therapy | computed tomography | functional improvement |
__________ has been instrumental in helping the patient regain clear communication skills after a stroke.
Using __________, the patient practised walking under supervision to regain mobility after a hip fracture.
The approach of __________ involves physiotherapy, occupational therapy, and psychological support.
Advances in __________ have enabled amputees to control artificial limbs with their thoughts.
The patient's __________ regimen included exercises tailored to rebuild strength lost during prolonged bed rest.
A __________ scan revealed the extent of the brain injury, guiding precise treatment decisions for the patient's recovery plan.
The team developed an __________ plan based on the patient's unique needs, focusing on their specific goals and challenges.
Significant __________ was observed in the patient's ability to perform daily tasks independently.
Đáp án
Bài tập 1:
c
e
a
f
h
g
b
d
Bài tập 2:
Speech therapy has been instrumental in helping the patient regain clear communication skills after a stroke.
(Trị liệu ngôn ngữ là công cụ giúp bệnh nhân lấy lại kỹ năng giao tiếp rõ ràng sau đột quỵ.)Using crutches, the patient practised walking under supervision to regain mobility after a hip fracture.
(Sử dụng nạng, bệnh nhân tập đi lại dưới sự giám sát để lấy lại khả năng vận động sau gãy xương hông.)The approach of multidisciplinary rehabilitation involves physiotherapy, occupational therapy, and psychological support.
(Cách tiếp cận phục hồi chức năng đa ngành bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và hỗ trợ tâm lý.)
Advances in neuroprosthetics have enabled amputees to control artificial limbs with their thoughts.
(Những tiến bộ trong thiết bị hỗ trợ thần kinh đã cho phép người khuyết tật điều khiển chân tay giả bằng suy nghĩ)The patient's muscle strengthening regimen included exercises tailored to rebuild strength lost during prolonged bed rest.
(Phác đồ tăng cường sức mạnh cơ bắp của bệnh nhân bao gồm các bài tập được thiết kế để phục hồi sức lực đã mất khi nghỉ ngơi trên giường kéo dài.)A computed tomography scan revealed the extent of the brain injury, guiding precise treatment decisions for the patient's recovery plan.
(Kết quả chụp cắt lớp vi tính cho thấy mức độ tổn thương não, hướng dẫn các quyết định điều trị chính xác cho kế hoạch phục hồi của bệnh nhân.)The team developed an individualised treatment plan based on the patient's unique needs, focusing on their specific goals and challenges.
(Nhóm đã phát triển một kế hoạch điều trị cá nhân hóa dựa trên nhu cầu riêng của bệnh nhân, tập trung vào các mục tiêu và thách thức cụ thể của họ.)
Significant functional improvement was observed in the patient's ability to perform daily tasks independently.
(Sự cải thiện chức năng đáng kể đã được quan sát thấy ở khả năng bệnh nhân thực hiện các công việc hàng ngày một cách độc lập.)
Xem thêm: Gợi ý 5 cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành Y được đánh giá tốt
Tổng kết
Bài viết trên đã giới thiệu đến người học những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phục hồi chức năng. Người học cần hiểu rõ ý nghĩa của các từ vựng và thường xuyên ôn tập để có thể vận dụng vào những tình huống thực tế. Bên cạnh trau dồi từ vựng, người học cần luyện tập nhiều yếu tố khác như độ lưu loát hay phát âm để cải thiện kỹ năng nói.
Hiện nay, ZIM đang tổ chức nhiều khoá học tiếng Anh giao tiếp, bao gồm các mức độ từ cơ bản đến nâng cao nhằm đáp ứng mọi đối tượng học viên, giúp học viên tăng cường khả năng giao tiếp và mở rộng cơ hội trong học tập, công việc và cuộc sống. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
- Từ vựng tiếng Anh theo chuyên ngành
- Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược thông dụng
- Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng và thuật ngữ thông dụng
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm mẫu câu giao tiếp
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học và bài tập vận dụng cơ bản
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô thông dụng
- Tiếng Anh chuyên ngành luật | Tổng hợp từ vựng thông dụng
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc thông dụng
Nguồn tham khảo
“Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus.” Cambridge University Press, dictionary.cambridge.org. Accessed 30 March 2025.
Bình luận - Hỏi đáp