Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc - Từ vựng, mẫu câu và hội thoại

Bài viết cung cấp mẫu câu, từ vựng và hội thoại theo từng tình huống, từ đó giúp những người đang kinh doanh dược phẩm tại các quầy thuốc cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh khi gặp phải những khách hàng nước ngoài.
Bùi Thị Thu Thanh
21/05/2024
tieng anh giao tiep tai hieu thuoc tu vung mau cau va hoi thoai

Key takeaways

Mẫu câu tiếng Anh trả lời về các loại thuốc:

  • This is an allergy medication that helps reduce symptoms such as itching and rashes.

  • This medication is used to control allergic reactions like redness, itching, or hives.

Mẫu câu tiếng Anh hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc:

  • Please take this medication orally with a glass of water after meals.

  • Store the medication in a cool, dry place away from direct sunlight and keep it out of reach of children.

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp khi bán thuốc: medication, prescription, pharmacist, eye drops, fever reducer, antacid, antibiotic, antihistamine,…

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi bán thuốc

Trả lời về các loại thuốc

1. Đối với thuốc không kê đơn (For over-the-counter medication):

  • This is an over-the-counter medication, which means you can purchase and use it without a prescription.
    (Đây là thuốc không kê đơn, có nghĩa là bạn có thể mua và sử dụng mà không cần đơn thuốc.)

  • You can buy this medication directly without needing to see a doctor.
    (Bạn có thể mua thuốc này trực tiếp mà không cần gặp bác sĩ.)

2. Đối với thuốc kê đơn (For prescription medication):

  • I'm sorry, but this medication requires a prescription from a doctor.
    (Tôi xin lỗi, nhưng loại thuốc này cần có đơn thuốc của bác sĩ.)

  • To purchase this medication, you'll need a valid prescription from a doctor.
    (Để mua loại thuốc này, bạn cần có đơn thuốc hợp lệ của bác sĩ.)

3. Đối với thuốc dị ứng (For allergy medication):

  • This is an allergy medication that helps reduce symptoms such as itching and rashes.
    (Đây là một loại thuốc dị ứng giúp giảm các triệu chứng như ngứa và phát ban.)

  • This medication is used to control allergic reactions like redness, itching, or hives.
    (Thuốc này được sử dụng để kiểm soát các phản ứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa hoặc nổi mề đay.)

4. Đối với kháng sinh (For antibiotics):

  • This medication is an antibiotic that works to kill bacteria causing infections.
    (Thuốc này là một loại kháng sinh có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng.)

  • This medication is used to treat bacterial infections.
    (Thuốc này được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.)

5. Đối với thuốc giảm đau (For pain relief medication):

  • This medication is a pain reliever that helps reduce pain and discomfort.
    (Thuốc này là thuốc giảm đau giúp giảm đau và khó chịu.)

  • This medication is used to alleviate pain from symptoms like headaches, muscle aches, or toothaches.
    (Thuốc này được sử dụng để giảm đau do các triệu chứng như đau đầu, đau cơ hoặc đau răng.)

Trả lời các loại thuốc bằng tiếng Anh

Hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc

  • Shake the bottle well before each use and measure the prescribed dose using the provided syringe or measuring cup.
    (Lắc đều chai trước mỗi lần sử dụng và ước chừng liều lượng quy định bằng ống tiêm hoặc cốc đo được cung cấp.)

  • Avoid consuming grapefruit or grapefruit juice while taking this medication, as it may interfere with its effectiveness.
    (Tránh ăn bưởi hoặc nước ép bưởi trong khi dùng thuốc này vì nó có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.)

  • Please keep the medication in a cool, dry spot, away from sunlight, and out of children's reach.
    (Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.)

  • If you experience any unusual or severe side effects while taking this medication, please discontinue use and consult your doctor.
    (Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ bất thường hoặc nghiêm trọng nào khi dùng thuốc này, vui lòng ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.)

Một số từ vựng dùng trong tình huống tiếng Anh giao tiếp bán thuốc

  • Medication (n) /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/: Thuốc; dược phẩm

  • Prescription (n) /prɪˈskrɪpʃən/: Đơn thuốc; đơn kê

  • Over-the-counter (adj) /ˈoʊvər ðə ˈkaʊntər/: Không cần kê đơn

  • Dosage (n) /ˈdoʊsɪdʒ/: Liều lượng; cách dùng

  • Side effect (n) /saɪd ɪˈfɛkts/: Tác dụng phụ

  • Allergy (n) /ˈælərdʒiz/: Dị ứng

  • Symptom (n) /ˈsɪmptəmz/: Triệu chứng

  • Pain reliever (n) /peɪn rɪˈliːvər/: Thuốc giảm đau

  • Cough syrup (n) /kɒf sɪrəp/: Siro ho

  • Nasal spray (n) /ˈneɪzəl spreɪ/: Thuốc xịt mũi

  • Eye drops (n) /aɪ drɒps/: Thuốc nhỏ mắt

  • Fever reducer (n) /ˈfiːvər rɪˈduːsər/: Thuốc hạ sốt

  • Antacid (n) /ˈæntəsɪd/: Thuốc kháng axit

  • Antibiotic (n) /ˌæntibaɪˈɑtɪk/: Kháng sinh

  • Expiration date (n) /ˌɛkspəˈreɪʃən deɪt/: Ngày hết hạn

Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược thông dụng.

Giao tiếp tiếng Anh khi bán thuốc

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh tại quầy thuốc

Hội thoại 1

Customer : Hi there! I have a prescription from my doctor and I'd like to purchase the medication here.

(Khách hàng: Xin chào! Tôi có đơn thuốc của bác sĩ và tôi muốn mua thuốc ở đây.)

Pharmacist : Hello! Of course, I'll be happy to assist you. May I have the prescription, please?

(Dược sĩ: Xin chào! Tất nhiên, tôi sẽ sẵn lòng hỗ trợ bạn. Cho tôi xin đơn thuốc được không?)

Customer: Sure, here it is.

(Khách hàng: Chắc chắn rồi, đây rồi.)

Pharmacist : Thank you. Let me check the prescription and make sure we have the medication in stock.

(Dược sĩ: Cảm ơn bạn. Hãy để tôi kiểm tra đơn thuốc và đảm bảo rằng chúng tôi có thuốc trong kho.)

Customer: Take your time.

(Khách hàng: Hãy dành thời gian.)

Pharmacist : Great news! We do have the medication available. Before I proceed, may I confirm your name and date of birth for verification purposes?

(Dược sĩ: Tin tuyệt vời! Chúng tôi có sẵn thuốc. Trước khi tiếp tục, tôi có thể xác nhận tên và ngày sinh của bạn cho mục đích xác minh không?)

Customer: Yes, my name is John Smith, and my date of birth is January 15, 1985.

(Khách hàng: Vâng, tên tôi là John Smith và ngày sinh của tôi là ngày 15 tháng 1 năm 1985.)

Pharmacist : Thank you, Mr. Smith. Now, let me explain the dosage instructions and any important information about the medication.

(Dược sĩ : Cảm ơn ông Smith. Bây giờ, hãy để tôi giải thích hướng dẫn về liều lượng và mọi thông tin quan trọng về thuốc.)

Customer: I appreciate that. Please go ahead.

(Khách hàng: Tôi đánh giá cao điều đó. Làm ơn đi tiếp.)

Pharmacist : This medication should be taken once a day, with food. Some common side effects include drowsiness and mild nausea, but they usually subside within a few days. If you experience any severe side effects or have further concerns, please consult your doctor.

(Dược sĩ: Thuốc này nên được dùng mỗi ngày một lần, cùng với thức ăn. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn ngủ và buồn nôn nhẹ, nhưng chúng thường giảm dần trong vòng vài ngày. Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào hoặc có thêm lo ngại, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.)

Customer: Thank you for the information. How much does it cost?

(Khách hàng: Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin. Nó có giá bao nhiêu?)

Pharmacist : The total cost for the medication is $45. Will you be paying in cash or by card?

(Dược sĩ : Tổng chi phí cho thuốc là 45 USD. Bạn sẽ thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ?)

Customer: I'll pay with my credit card, please.

(Khách hàng: Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình.)

Pharmacist : Perfect. Here's your receipt, and here's your medication. Is there anything else I can assist you with?

(Dược sĩ: Hoàn hảo. Đây là biên nhận của bạn, và đây là thuốc của bạn. Tôi có thể giúp gì khác cho bạn không?)

Customer: That's all for now. Thank you for your help!

(Khách hàng: Bây giờ chỉ vậy thôi. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!)

Pharmacist : You're very welcome, Mr. Smith. If you have any further questions or need assistance in the future, feel free to ask. Take care!

(Dược sĩ : Không có gì, ông Smith. Nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần hỗ trợ trong tương lai, vui lòng hỏi. Bảo trọng!)

Customer: Thank you. Have a great day!

(Khách hàng: Cảm ơn bạn. Chúc một ngày tuyệt vời!)

Tiếng Anh giao tiếp hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc

Hội thoại 2

Customer: Hi! I want to buy some medicine, but I don't have a prescription.

(Khách hàng: Xin chào! Tôi muốn mua thuốc nhưng không có đơn thuốc.)

Pharmacist: Hello! No problem. Can you tell me what symptoms you have? I'll try to find the right medicine for you.

(Dược sĩ: Xin chào! Không có gì. Bạn có thể cho tôi biết bạn có triệu chứng gì không? Tôi sẽ cố gắng tìm loại thuốc phù hợp cho bạn.)

Customer: Sure. I've been coughing and feeling congested for a few days, especially at night.

(Khách hàng: Chắc chắn rồi. Tôi bị ho và cảm thấy nghẹt mũi trong vài ngày, đặc biệt là vào ban đêm.)

Pharmacist: I understand. I recommend an over-the-counter cough syrup that helps with cough and congestion. We have a few options. Shall I show you?

(Dược sĩ: Tôi hiểu rồi. Tôi khuyên bạn nên dùng một loại xi-rô ho không kê đơn để giúp trị ho và nghẹt mũi. Chúng tôi có một vài lựa chọn. Tôi sẽ chỉ cho bạn nhé?)

Customer: Yes, please. That's what I need.

(Khách hàng: Vâng, làm ơn. Đó là những gì tôi cần.)

Pharmacist: Here are a few cough syrups to choose from. They all work similarly. Do you have any allergies or medical conditions I should know about?

(Dược sĩ: Dưới đây là một số loại thuốc ho để bạn lựa chọn. Tất cả đều hoạt động tương tự. Bạn có bất kỳ dị ứng hoặc tình trạng y tế nào mà tôi nên biết không?)

Customer: No, I don't.

(Khách hàng: Không, tôi không.)

Pharmacist: Good. I suggest this cough syrup. It's effective for many people with similar symptoms. Follow the instructions on the label.

(Dược sĩ: Tốt. Tôi đề nghị xi-rô ho này. Nó có hiệu quả đối với nhiều người có triệu chứng tương tự. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn.)

Customer: How much does it cost?

(Khách hàng: Nó giá bao nhiêu?)

Pharmacist: It's $10. Would you like to pay with your card or in cash?

(Dược sĩ: 10 đô la. Bạn muốn thanh toán bằng thẻ hay bằng tiền mặt?)

Customer: Card, please.

(Khách hàng: Bằng thẻ nhé.)

Pharmacist: Okay. Here's your receipt and the cough syrup. If you have more questions, feel free to ask.

(Dược sĩ: Được rồi. Đây là biên nhận của bạn và xi-rô ho. Nếu bạn có thêm câu hỏi, vui lòng hỏi.)

Customer: Thanks for your help!

(Khách hàng: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!)

Pharmacist: You're welcome! I hope you feel better soon. Take care!

(Dược sĩ: Không có gì! Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn. Bảo trọng!)

Customer: Thank you. Have a good day!

(Khách hàng: Cảm ơn bạn. Chúc bạn ngày mới tốt lành!)

Tổng kết

Hy vọng bài viết trên giúp người đang kinh doanh tại hiệu thuốc nói riêng và người học tiếng Anh nói chung tích luỹ thêm kiến thức và hiểu biết thêm về từ vựng cũng như những tình huống tiếng Anh giao tiếp bán thuốc cụ thể.

Với phương pháp giảng dạy chuyên nghiệp, giáo viên tận tâm và môi trường học tập thân thiện, ZIM Academy cam kết mang đến cho người học những kiến thức và kỹ năng để trở thành một người tự tin và lưu loát trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy đăng ký khoá học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM ngay để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình phù hợp ngay nhé.

Xem thêm:

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity