Từ vựng IELTS theo chủ đề Health: Đại dịch Covid-19

Từ vựng IELTS theo chủ đề Health: Đại dịch Covid-19

Health là chủ đề rộng và thường gặp trong bài thi IELTS. Bài viết cung cấp thêm một số vocab và collocation cho vấn đề Đại dịch Covid-19 thuộc chủ đề Health giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kì thi sắp tới.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
tu-vung-ielts-theo-chu-de-health-dai-dich-covid-19

Để đạt được điểm tốt ở tiêu chí từ vựng trong phần thi IELTS Writing, thí sinh không chỉ cần nắm được nghĩa của từ, mà còn cần hiểu rõ cách kết hợp các từ và cụm từ một cách phù hợp và chính xác. Sự kết hợp này được gọi là “collocation”. Mỗi chủ đề từ vựng trong tiếng Anh, sẽ có nhiều collocation được sử dụng tương đối phổ biến. Chính vì thế, bài viết sau đây sẽ tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề Health đại dịch Covid-19 cụ thể là 14 collocation liên quan đến đại dịch covid 19. Người viết có thể sử dụng khi muốn đề cập đến đại dịch Covid 19, mối quan tâm hàng đầu của mọi người trên thế giới thời điểm hiện tại.

Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh về Covid-19

So với các chủ đề quen thuộc, chủ đề về pandemic (đại dịch) có thể nói là không quá phổ biến và ít xuất hiện trong các đề thi IELTS Writing task 2. Tuy nhiên, trong hơn hai năm trở lại đây, cụ thể là cuối năm 2019, sự xuất hiện và bùng nổ của đại dịch Covid-19 đã gây ảnh hưởng nặng nề lên mọi mặt của đời sống con người. 

Các chủ đề của phần thi viết IELTS Writing task 2 rất hay xoay quanh các vấn đề liên quan đến xã hội và đời sống con người. Chính vì thế, chủ đề Covid-19 pandemic sẽ có khả năng xuất hiện khá cao trong thời gian tiếp theo, khi mà đại dịch vẫn chưa có dấu hiệu chững lại ở nhiều nơi trên thế giới.

Trên thực tế, dù đề bài không hỏi trực tiếp về chủ đề Covid 19 pandemic, thí sinh hoàn toàn có thể lấy dẫn chứng, ví dụ liên quan đến đại dịch này để xây dựng các lập luận phù hợp. Chính vì vậy, việc mở rộng từ vựng IELTS theo chủ đề Health đại dịch Covid-19 cụ thể là collocation về chủ đề này sẽ rất hữu ích trong việc giúp thí sinh có ý tưởng trong các bài viết về đa dạng chủ đề trong IELTS Writing task 2. 

Từ vựng tiếng Anh về Covid-19 - Các collocation liên quan

Impose/Ease/lift the lockdown

Dịch: ban hành/ giảm nhẹ mức độ/ gỡ bỏ lệnh phong tỏa

Ví dụ:

  • Governments in some countries have been slow to impose lockdowns for the fear of lacking financial resource to pay people to stay at home. (Chính phủ ở một số quốc gia đã chậm trong việc ban hành lệnh phong tỏa vì sợ thiếu nguồn tài chính để trả tiền cho người dân ở nhà.)
  • After the introduction of vaccines, governments around the world are now able to lift the lockdown. (Sau khi vắc-xin ra đời, các chính phủ trên thế giới hiện có thể dỡ bỏ lệnh phong tỏa.) 
  • Thanks to the decreasing of infected cases, many countries now decide to ease the lockdown in some specific areas. (Nhờ giảm số ca nhiễm bệnh, nhiều quốc gia hiện quyết định nới lỏng lệnh phong tỏa ở một số khu vực cụ thể.)

Lưu ý về từ vựng tiếng Anh về Covid-19

  • Impose: introduce a new law, rule, tax: mang nghĩa đen, chỉ việc ban hành một điều luật
  • Ease: không mang nghĩa đen là làm thuyên giảm, mà nét nghĩa ở đây là 'to make something easier' (khiến một piu gì đó dễ dàng hơn)

Với nét nghĩa trên, một số trạng từ có thể đi với ease là considerably, greatly, slightly

  • Lift: tương tự như 'ease' phía trên, động từ 'lift' không mang nghĩa là nâng và di chuyển đồ vật, mà cần hiểu theo nghĩa 'to remove or end controls or limits', cụ thể: to Lift the ban/curfew/ restrictions: dỡ bỏ lệnh cấm, giới nghiêm/ lệnh cấm.

Stay-at-home orders

Dịch: Lệnh yêu cầu người dân ở nhà

Ví dụ: With the appearance of authorized vaccines, governments in many countries are starting to lift stay-at-home orders, and offices are now allowed to reopen. 

(Với sự xuất hiện của vắc-xin được cấp phép, chính phủ ở nhiều quốc gia đang bắt đầu dỡ bỏ lệnh yêu cầu người dân tại nhà và các văn phòng hiện đã được phép mở cửa trở lại.)

Lưu ý về collocation: Danh từ order trên không mang nét nghĩa liên quan đến trật tự sắp xếp hay việc đặt hàng hóa 

Từ 'order' trong ví dụ trên mang nét nghĩa tương đương instructions, cụ thể: something that somebody is told to do by somebody in authority.

Vì vậy một số động từ thường đi với order ở các văn cảnh này là : obey/ follow/ defy/ issue orders.

Tùy theo lĩnh vực mà các loại danh từ khác nhau sẽ đứng trước 'order', ví dụ:community/ protection/ preservation/ supervision order

Excess mortality

Dịch: tỉ lệ tử vọng vượt mức

South Africa has suffered from excess mortality during the pandemic because of low vaccination rates. (Nam Phi đã phải gánh chịu tỷ lệ tử vong quá mức trong thời kỳ đại dịch vì tỷ lệ tiêm chủng thấp.)

Lưu ý về collocation

  • Khi muốn chỉ về sự vượt mức của các danh từ khác, người học có thể sử dụng 'excess + Noun'.

ví dụ: excess food/ excess alcohol / excess demand

  • Mortality thường được sử dụng như một danh từ không đếm được. 

Một số cụm từ thường đi với mortality như: mortality level/ rate/ data: mức độ/tỉ lệ/ số liệu tử vong; a decline/increase in mortality: sự giảm/gia tăng tử vong

The virus’s first/second/third wave

Dịch: làn sóng thứ ….của virus

Ví dụ: The virus’s fourth wave with the arrival of new variants has created many challenges that most countries were not prepared for. 

(Làn sóng thứ tư của virus với sự xuất hiện của các biến thể mới đã tạo ra nhiều thách thức mà hầu hết các quốc gia đều chưa có sự chuẩn bị trước.)

Lưu ý về từ vựng: ‘wave’ trong ngữ cảnh này mang nét nghĩa 'large number', cụ thể: 'a large number of people or things appearing somewhere. Với ví dụ trên có thể hiểu là sự xuất hiện hàng loạt của các ca nhiễm trên khắp thế giới

Ngoài làn sóng dịch bệnh, từ 'wave' còn có thể dùng với nét nghĩa bóng để chỉ làn sóng di cư 'the second wave of emigration' hay làn sóng người tị nạn 'a large wave of refugees'

Đặc điểm ngữ pháp: wave trong ngữ cảnh này là một danh từ đếm được. Vì thế, người viết có thể thêm mạo từ a, an hoặc số nhiều để chỉ nhiều sự kiện khác nhau.

Lessen the impact 

Dịch: giảm nhẹ tác động

Ví dụ: Inoculation can lessen the impact of the pandemic, but only a small percentage of the population has been fully vaccinated. 

(Tiêm chủng có thể giảm bớt tác động của đại dịch, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ dân số đã được tiêm chủng đầy đủ.)


Lưu ý về collocation:

  • Với nét nghĩa 'giảm nhẹ' như trong ví dụ, động từ lessen trên có thể đi chung với các danh từ như: lessen the pain/risk hoặc effect. 
  • Cần lưu ý chính tả khi sử dụng giữa hai từ đồng âm khác nghĩa là lessen(giảm nhẹ) và lesson. (bài học)

A lack of supply

Dịch: sự thiếu nguồn cung ứng

Ví dụ: There is a lack of vaccine supply in many areas of the world, especially in poor and underdeveloped countries. 

(Có một sự thiếu hụt cung cấp vắc xin ở nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở các nước nghèo và kém phát triển.)

Lưu ý về collocation: Để chỉ về sự thiếu hụt yếu tố nào, người viết thêm danh từ đứng trước 'supply' để chỉ yếu tố đó, ví dụ: a lack of food/oil/money supply

Đặc điểm ngữ pháp: Cần chú ý sự khác biệt trong cách dùng của động từ 'lack' và danh từ 'lack': 

  • Lack (v) + Noun -> lack information
  • A lack (n) of + Noun -> a lack of information

Disrupt education

Dịch: gián đoạn giáo dục

Ví dụ: Covid-19 has disrupted education significantly, in which many learners had been locked out of classrooms for months because of social distancing rules. 

(Covid-19 đã làm gián đoạn giáo dục đáng kể, trong đó nhiều người học không được đến lớp học trong nhiều tháng vì luật giãn cách xã hội.)

Lưu ý về từ vựng:Vì disrupt mang nghĩa gây gián đoạn, nên từ này thường đi kèm với các trạng từ mang nghĩa tiêu cực như 'badly', 'seriously' hay 'severely'

Đặc điểm về ngữ pháp: Disrupt là một ngoại động từ (disrupt something), vì thế luôn cần một tân ngữ theo sau chỉ đối tượng bị gây gián đoạn

Shift to something

Dịch: Chuyển sang hình thức khác

Ví dụ: Covid-19 and the closing of school buildings forced teachers and students to shift to remote learning. 

(Covid-19 và việc đóng cửa các tòa nhà trường học đã buộc giáo viên và học sinh phải chuyển sang học từ xa.)

Đặc điểm ngữ pháp: Động từ shift trong ngữ cảnh là nội động từ, vì thế theo sau không là tân ngữ (object) mà thông thường là các cụm trạng ngữ chỉ mục đích, thời gian hay nơi chốn, 

Ví dụ: Attitudes towards online learning have been shifted since the outbreak of the Covid 19 pandemic. 

School closures

Dịch: sự đóng cửa trường học

Ví dụ: School closures have emphasized the importance of in-person schooling to children safety. When schools are closed, some children were left at home alone because their parents may still have to go to work. Therefore, cases of self-harmed can increase. 

(Việc đóng cửa trường học đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi học trực tiếp đối với sự an toàn của trẻ em. Khi trường học đóng cửa, một số trẻ em phải ở nhà một mình vì cha mẹ của chúng có thể vẫn phải đi làm. Do đó, các trường hợp tự hại có thể gia tăng.)


Lưu ý về từ vựng: Ngoài school, có thể sử dụng các tính từ khác trước cụm ‘school closures’ để chỉ rõ tính chất về việc đóng cửa trường học, 

Ví dụ: partial/ complete school closure: sự đóng cửa hoạt động của trường một phần/ hoàn toàn

Online learning

Dịch: học trực tuyến

Ví dụ: Some pupils prefer online learning because they are shy about speaking up in class, and thus find video calls and chat-boxes more comfortable. 

(Một số học sinh thích học trực tuyến hơn vì họ ngại phát biểu trong lớp, do đó họ cảm thấy các cuộc gọi điện video và khung chat trò chuyện thoải mái hơn.)


Lưu ý về collocation: Nhiều danh từ, tính từ có thể đứng trước learning để chỉ về tính chất cụ thể của quá trình học đó, ví dụ: blended learning, community language learning, distance learning, e-learning

Đặc điểm ngữ pháp: Online learning hay learning là các từ không đếm được, vì thế không sử dụng số nhiều trong câu

Public gatherings

Dịch: tụ họp nơi công cộng

Ví dụ: Although the government has already banned public gatherings to slow the spread of covid-19, many people still do not abide by the rule. 

(Mặc dù chính phủ đã cấm tụ tập công khai để làm chậm sự lây lan của covid-19, nhiều người vẫn không tuân thủ quy tắc.)

Đặc điểm ngữ pháp: Gathering là danh từ đếm được; vì thế sẽ không đứng một mình trong câu. Mà thông thường sẽ đi kèm với mạo từ a/an/the, các từ hạn định.

Lưu ý từ vựng tiếng Anh về Covid-19: Vì mang nét nghĩa như một cuộc hội họp nên các từ dưới đây thường được sử dung với 'gathering'

  • Tính từ: big / large/ small ~
  • Động từ: attend/ have/ organize ~
  • Danh từ: family ~

Lockdown hobbies

Dịch: sở thích khi bị phong tỏa

Ví dụ: During the covid-19 pandemic, many young people have form new lockdown hobbies such as listening to podcasts or audio books. (Trong đại dịch covid-19, nhiều người trẻ đã hình thành những sở thích mới như nghe podcast hoặc sách nói.)


Đặc điểm từ vựng: Ngoại động từ form, một số động từ khác cũng thường đi kèm với các động từ khác như have, enjoy, follow, indulge (in) hoặc pursue

Giới từ + hobby: among 

Ví dụ: Cycling and doing yoga at home are among new lockdown hobbies during the Covid 19 pandemic.

Covid-19 hit/ arrive

Dịch: Khi covid xuất hiện

Ví dụ: Once covid-19 hit/arrived, parents have to work while looking after their young children, which can lead to some mental-health issues such as high levels of anxiety or stress. 

(Khi covid-19 ập tới, các bậc cha mẹ phải vừa làm việc vừa chăm sóc con nhỏ của họ, điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như mức độ lo lắng hoặc căng thẳng cao.)

Cách sử dụng từ: Động từ hit/arrive sử dụng trong ngữ cảnh này mang hàm nghĩa 'to have a bad effect' on somebody/something (đem lại tác động xấu lên một ai, khu vực cụ thể)

Đặc điểm ngữ pháp: 

  • hit: vừa là nội và ngoại động từ

Nội động từ -> The first wave of Covid 19 hit around December 2019. 

Ngoại động từ -> The Covid 19 pandemic will certainly hit the poor.  

Khi sử dụng động từ 'hit', người viết có thể sử dụng kèm các trạng từ như 'badly', 'hard' hay 'heavily' để nhấn mạnh về mức độ nghiêm trọng của sự việc. 

  • arrive: nội động từ với cách dùng như trong ví dụ mẫu

Người đọc có thể thay thế Covid-19 bằng bất kỳ một dịch bệnh nào khác khi nói về chủ đề sức khỏe nói chung. 

Ví dụ: The government should invest in new medicines and treatments just in case a new pandemic arrives.

Tổng kết

Với bài viết trên, tác giả đã cung cấp từ vựng IELTS theo chủ đề Health đại dịch Covid-19 - 14 cụm collocation có thể sử dụng khi người viết muốn đề cập đến chủ đề Covid-19. 

Ngoài việc nắm nghĩa của các cụm từ, tác giả khuyến khích người đọc chú ý kỹ các văn cảnh (context) để sử dụng phù hợp các colloction nêu trên. Bên cạnh việc dùng từ vựng chính xác với nghĩa và collocation, thí sinh cũng lần chú ý đến 3 tiêu chí còn lại về đảm bảo yêu cầu đề bài (task response), độ mạch lạc và liên kết ý (coherence and cohesion) cũng như ngữ pháp (grammar) và kết hợp với việc luyện tập thường xuyên để có thể đạt được band điểm mong muốn.

Để áp dụng hiệu quả các từ vựng IELTS theo chủ đề Health đại dịch Covid-19 vào bài thi của mình, người viết có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation - Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.


Tác giả: Giảng viênTrần Thị Tuyết Trâm

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề