Từ vựng chủ đề Project work & Collaboration trong TOEFL® Listening
Key takeaways
30 từ vựng chủ đề Project work & Collaboration trong TOEFL Listening, được chia theo ba giai đoạn của công việc nhóm: brainstorm, outline, proposal, feasible, decision-making, assign, consensus, initiate, coordinate, framework,…
Phương pháp học từ mới bằng cách Viết và Nghe.
Bài tập vận dụng theo cấu trúc TOEFL Listening 2026: Bài tập nghe và điền từ, nghe và điền vào chỗ trống và nghe hiểu - trả lời câu hỏi.
Tháng 6 năm 2025, Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) công bố các cải tiến quan trọng và toàn diện đối với bài thi TOEFL iBT trên phương diện mô hình thi, thang điểm cùng các cải tiến nâng cao trải nghiệm thi. Phần thi TOEFL Listening chứng kiến sự đổi mới về chủ đề, hướng tới các ngữ cảnh làm việc nhóm hay dự án học thuật.
Bài viết sẽ cung cấp các từ vựng chủ đề Project work & Collaboration nhằm giúp người học hiểu được nội dung phần nghe và đưa ra đáp án chính xác hơn. Đồng thời, gợi ý bài tập nghe để củng cố kiến thức vừa học.
Chủ đề Project work & Collaboration là gì?
Chủ đề Project work & Collaboration (dịch: Làm việc nhóm và Hợp tác) xoay quanh quá trình nhiều người làm việc với nhau theo nhóm trong một dự án nhất định. Theo đó, chủ đề này bao gồm hoạt động trong nhiều công đoạn của một dự án làm việc nhóm, từ lên ý tưởng, phân công, nhận xét, góp ý, hoàn thiện và công bố kết quả.
Đây là một chủ đề phổ biến và quen thuộc do con người làm việc chung ở hầu hết các công việc trong cuộc sống. Việc nắm được từ vựng chủ đề Project work & Collaboration giúp người học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả trong những tình huống thực tế.
Từ vựng chủ đề Project work & Collaboration
Những từ vựng chủ đề Project work & Collaboration trong phần này được tham khảo từ Từ điển Cambridge của Đại học Cambridge [1]
Giai đoạn đầu của dự án làm việc nhóm
Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ | |
Brainstorm | /ˈbreɪnˌstɔːrm/ | Verb | động não, lên ý tưởng | We spent the morning brainstorming creative approaches to the topic. | |
Outline | /ˈaʊtˌlaɪn/ | Noun/ | phác thảo, dàn ý | She outlined the main steps before assigning tasks to the group. | |
Feasible | /ˈfiːzəbəl/ | Adjective | khả thi, có thể thực hiện được | We discussed whether our proposal was feasible within the time limit. | |
Assign | /əˈsaɪn/ | Verb | giao nhiệm vụ, phân công | Each member was assigned a specific part of the research. | |
Objective | /əbˈdʒektɪv/ | Noun | mục tiêu, mục đích | Before starting, they clarified the objectives to stay on track. | |
Proposal | /prəˈpoʊzəl/ | Noun | đề xuất, bản đề nghị | The group prepared a proposal outlining the project’s key ideas. | |
Initiate | /ɪˈnɪʃiˌeɪt/ | Verb | bắt đầu, khởi xướng | The team decided to initiate the project by holding a first-meeting. | |
Coordinate | /koʊˈɔːrdəˌneɪt/ | Verb | Điều phối | The team leader coordinated the meeting schedule to suit everyone’s availability. | |
Consensus | /kənˈsensəs/ | Noun | Đồng thuận, nhất trí | The team reached a consensus on the project’s main objective. | |
Framework | /ˈfreɪmˌwɜːrk/ | Noun | Khuôn khổ, cấu trúc | They built a framework for the project to guide their next steps. | |
Xem thêm: Hướng dẫn học TOEFL iBT và tổng quan về TOEFL iBT
Giai đoạn thực hiện của dự án làm việc nhóm
Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Implement | /ˈimplimənt/ | Verb | Triển khai | The team began to implement the plan according to the agreed schedule. (Nhóm bắt đầu triển khai kế hoạch theo dự định) |
Negotiate | /niˈɡəuʃieit/ | Verb | Đàm phán | The leaders negotiated task deadlines to balance the workload. (Các trưởng nhóm đã đàm phán về hạn hoàn thành để cân bằng lượng việc) |
Conflict resolution | /ˈkonflikt rezəˈluːʃən/ | Noun | Giải quyết xung đột | Effective conflict resolution helps maintain a positive team spirit. (Giải quyết xung đột hiệu quả giúp duy trì tinh thần nhóm tích cực) |
Peer review | /piə rəˈvjuː/ | Noun | Đánh giá chéo | A peer review process ensures quality and fairness in evaluation. (Đánh giá chéo đảm bảo chất lượng và công bằng trong nhận định) |
Feedback | /fiːd bӕk/ | Noun | Nhận xét | Constructive feedback helps improve future group projects. (Nhận xét mang tính xây dựng giúp cải thiện các dự án nhóm tương lai) |
Supportive | /sə´pɔ:tiv/ | Adjective | Có hỗ trợ nhiều | A supportive environment helps team members stay motivated. (Một môi trường với nhiều sự hỗ trợ giúp thành viên có động lực) |
Deadline | /ˈdɛdˌlaɪn/ | Noun | Hạn chót | Deadlines usually cause stress (Các hạn chót thường gây áp lực) |
Task sharing | /tɑːsk /ʃeəriɳ/ | noun | Chia sẻ công việc | Task sharing ensures that the workload is distributed evenly (Chia sẻ công việc đảm bảo lượng việc được chia đều) |
Group discussion | /gru:p dis'kʌʃn/ | Noun | Thảo luận nhóm | We held a group discussion to solve the issue quickly. (Chúng tôi tổ chức thảo luận nhóm để giải quyết vấn đề nhanh gọn) |
Decision-making | /diˈsiʒn ´meikiη/ | Noun | Việc ra quyết định | Good decision-making requires active participation from all members. (Việc ra quyết định tốt đòi hỏi sự tham gia tích cực của cả nhóm) |

Giai đoạn hoàn thiện của dự án làm việc nhóm
Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Evaluate /ɪˈvæljueɪt/ | Verb | Nhận định | The team will evaluate the project results tomorrow. (Nhóm sẽ nhận định về kết quả dự án ngày mai) |
Reflection /rɪˈflekʃən/ | Noun | Nhìn lại | After finishing the task, she wrote a short reflection. (Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy đã viết một bản tự nhìn lại ngắn) |
Final report /ˈfaɪnəl rɪˈpɔːrt/ | Noun | Báo cáo cuối cùng | Each group must submit a final report next week. (Mỗi nhóm phải nộp một bản báo cáo cuối cùng vào tuần tới) |
Outcome /ˈaʊtˌkʌm/ | Noun | Kết quả | The outcome was better than we expected. (Kết quả tốt hơn chúng tôi mong đợi) |
Assessment /əˈsesmənt/ | Noun | Sự đánh giá | The teacher’s assessment helped us see our progress. (Sự đánh giá của giáo viên giúp chúng tôi nhìn thấy tiến trình của mình) |
Follow-up /ˈfɑːloʊ ʌp/ | Noun | Công việc/bước tiếp theo | We had a follow-up meeting to plan future projects (Chúng tôi có một cuộc họp nối tiếp để bàn về các dự án tương lai) |
Performance review /pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ | Noun | Đánh giá hiệu suất | The manager held a performance review for each member. (Quản lý tổ chức một buổi đánh giá hiệu suất làm việc cho mỗi thành viên) |
Achievement /əˈtʃiːvmənt/ | Noun | Thành tựu | Completing the project was a major achievement. (Hoàn thành dự án quả là một thành tựu lớn) |
Presentation /ˌprezənˈteɪʃən/ | Noun | Bài thuyết trình | Our presentation explained all the project findings. (Bài thuyết trình của chúng tôi giải thích những gì dự án tìm được) |
Documentation /ˌdɑːkjəmənˈteɪʃən/ | Noun | Công việc văn thư | Proper documentation made it easy to track progress. (Công tác văn thư chuẩn chỉnh giúp cho việc theo dõi tiến độ) |
Cách học từ vựng hiệu quả
Phương pháp học từ vựng hiệu quả phụ thuộc vào khả năng và sở thích của mỗi người học. Theo Paul Nation [2], việc học từ vựng bao gồm hai điều kiện cơ bản: Lặp lại từ vựng và Lặp lại từ vựng một cách chất lượng. Như vậy, có thể rút ra phương pháp học từ mới tự nhiên nhất chính là sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày.
Đối với người Việt Nam, việc sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày tuy không phải là một công việc bất khả thi, song không có nhiều cơ hội để duy trì tần suất sử dụng. Như vậy, người học phải chủ động vận dụng từ mới trong quá trình ôn tập các kì thi hay bài thi như TOEFL iBT. Bài viết gợi ý hai cách học từ mới hiệu quả như sau:
Xem thêm: Từ vựng và những phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Học từ vựng bằng cách áp dụng trong quá trình luyện kỹ năng Viết
Việc cải thiện vốn từ vựng và kỹ năng Viết có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Việc sở hữu một vốn từ vựng đủ sâu và rộng là một yếu tố tiên quyết để viết hiệu quả và ngược lại, một phương pháp học từ vựng có tích hợp việc Viết cho thấy hiệu quả [4].
Để học từ mới bằng cách áp dụng trong quá trình luyện kỹ năng Viết, người học có thể tham khảo các bước sau:
Bước 1: Chọn một chủ đề tiếng Anh. Thu thập các từ vựng thuộc chủ đề này.
Bước 2: Lựa chọn một đề bài kỹ năng Viết thuộc chủ đề đó.
Bước 3: Sử dụng các từ vựng thu thập được để lên ý tưởng và viết đề bài đó.
Bước 4: Tự kiểm tra, đánh giá hoặc nhờ giáo viên kiểm tra, đánh giá để cải thiện.
Với cách này, người học được trực tiếp sử dụng từ vựng mới và tạo ra thành quả (bài viết) của riêng mình. Đặc biệt, phương pháp này giảm bớt áp lực “phải nhớ” của người học khi họ có thể gợi nhớ lại từ vựng dưới dạng các ý tưởng viết.
Tuy nhiên, cũng cần phải chỉ ra rằng phương pháp này có một hạn chế: áp dụng từ vựng sai cách. Với những người tự học và không có giáo viên để hướng dẫn, việc hiểu sai cách dùng từ vựng (ngữ cảnh và sắc thái từ) là không hiếm gặp. Do đó, khi thu thập từ vựng theo chủ đề, người học cần tìm hiểu trường hợp sử dụng các từ ngữ đó.
Học từ mới bằng cách nghe và ghi lại collocation
Thông thường, từ vựng thường xuất hiện trong các collocation. Theo từ điển Cambridge, collocation có thể hiểu là “sự kết hợp có ý nghĩa của các từ và cụm từ, sự kết hợp này thường được sử dụng bởi người nói ngôn ngữ đó lâu năm”. Việc học từ vựng qua collocation cho thấy hiệu quả, cụ thể người học có thể thể hiện ý tưởng như người bản địa, cũng như truyền đạt ý tưởng chính xác và mạnh mẽ hơn [3].
Một trong những nguồn mà người học có thể thu thập các collocation chính là qua các bài nghe, các bản thu âm đoạn hội thoại giữa những người sử dụng ngôn ngữ đó là ngôn ngữ chính. Với việc bài nghe TOEFL Listening 2026 hướng tới các chủ đề thực tế trong cuộc sống, đây có thể là nguồn bài nghe mà người học có thể tận dụng.
Khi nghe, người học cần chú ý note-taking (ghi chú) những collocation xuất hiện gắn với các từ vựng mới. Những collocation được ghi lại bằng cách nghe và viết thường sẽ dễ ghi nhớ hơn những collocation thu thập qua cách tra cứu đơn thuần. Lý do là bởi chúng được đặt trong một bối cảnh cụ thể, có cảm xúc và câu chuyện của nhân vật đang nói.
Ví dụ với từ vựng chủ đề Project work & Collaboration. Thay vì chỉ học từ vựng “deadline” là “hạn chót”, người học có thể tìm kiếm các video chứa từ vựng này và ghi lại các collocation được sử dụng xoay quanh từ vựng “deadline”.
Qua đoạn hội thoại trên, người học nghe và ghi lại các collocation về deadline như sau:
Deadline extension: Gia hạn nộp.
Strict deadline: Hạn nộp sát.
Xem thêm: Collocation là gì? 7 dạng Collocation thường gặp trong tiếng Anh
Bài tập vận dụng
Bài tập nối từ vựng chủ đề Project work & Collaboration với định nghĩa
Bài tập yêu cầu người học xem lại bảng từ vựng chủ đề Project work & Collaboration và nghe giải thích từ người nói để nối từ với định nghĩa tiếng Anh tương ứng.
Từ | Định nghĩa | |
|---|---|---|
| a. Able to be done. | |

Đáp án:
c
g
a.
d.
e.
h.
b.
f.
k
j
Transcript:
1. To brainstorm is to suggest a lot of ideas in a short time.
2. An outline is a description of the main ideas of a plan.
3. To be feasible means able to be done.
4. A consensus means a generally accepted opinion or decision among a group of people.
5. Peer review refers to the process of someone reading, (0:25) checking and giving opinions about something that has been written by colleague.
6. Conflict resolution is the process of peacefully finding a solution to a disagreement.
7. A deadline is a time or day by which something must be done.
8. A final report refers to a comprehensive document submitted at the end of a project or task.
9. Follow-up means the next step or an upcoming task.
10. Documentation means the process of providing proof for the plan's implementation stage.
Bài tập điền vào chỗ trống
Bài tập yêu cầu người học sử dụng từ vựng chủ đề Project work & Collaboration để hoàn thiện vào các chỗ trống trong bài nghe sau về thầy giáo đang hướng dẫn học sinh của mình làm việc nhóm.
Today, I’d like to explain how to manage your semester project effectively. First, you should clearly (1)__________ the project and set a main (2)__________ that everyone agrees on. Then, prepare a (3)__________ outlining your plan and decide who will be (4)__________ specific tasks.
Next, try to (5)__________ the team’s efforts and build a solid (6)__________ to guide your progress. During the process, make sure to (7)__________ your ideas efficiently and (8)__________ deadlines when necessary. Regular (9)__________ sessions and a (10)__________ attitude are essential to keep motivation high.
In the main stage, use (11)__________ and (12)__________ to make decisions together. At the end, you’ll need to (13)__________ your work, write a (14)__________, and review the final (15)__________ through peer (16)__________ and a (17)__________.
Finally, celebrate your (18)__________ and prepare a strong (19)__________ to share your results with the class.
Đáp án:
initiate.
objective.
proposal.
assigned.
coordinate.
framework.
implement.
negotiate.
feedback.
supportive.
task sharing.
group discussion.
evaluate.
reflection.
outcome.
assessment.
performance review.
achievement.
presentation
Transcript: Today, I'd like to explain how to manage your semester project effectively. First, you should clearly initiate the project and set a main objective that everyone agrees on. Then, prepare a proposal outlining your plan and decide who will be assigned specific tasks. Next, try to coordinate the team's efforts and build a solid framework to guide your progress. During the process, make sure to implement your ideas efficiently and negotiate deadlines when necessary. Regular feedback sessions and a supportive attitude are essential to keep motivation high.In the main stage, use task sharing and group discussion to make decisions together. At the end, you'll need to evaluate your work, write a reflection, and review the final outcome through peer assessment and a performance review. Finally, celebrate your achievement and prepare a strong presentation to share your results with the class.

Bài tập nghe và trả lời câu hỏi vận dụng
Nghe và trả lời các câu hỏi sau:
What problem are Anna and Ben mainly discussing?
A. How to collect data about pollution sources
B. How to meet the project deadline on time
C. How to divide the project budget
D. How to prepare for an oral presentation
What does Ben suggest doing about the deadline?
A. Submitting the project early
B. Ignoring the teacher’s instructions
C. Negotiating for a few extra days
D. Starting a new topic on water pollution
During the conversation, what does “task-sharing” refer to?
A. Checking grammar and spelling
B. Dividing project responsibilities among members
C. Giving a speech to the class
D. Asking for help from the teacher
What does Anna mean when she says “Let’s stay supportive”?
A. They should compete with each other
B. They should help and encourage one another
C. They should skip the group discussion
D. They should focus only on their own parts
Sau đó, người nghe xác định tất cả các từ vựng chủ đề Project work & Collaboration xuất hiện trong đoạn hội thoại giữa hai học sinh.
Đáp án:
B
C.
B.
B
Transcript: Hey Ben, have you checked the new deadline for our environmental pollution project? It's due next Friday.Yeah, I saw that. But with all the other assignments, that's pretty tight.Maybe we should negotiate with the teacher for an extra two days? That sounds feasible. Before we ask, let's make sure we have a clear objective and plan our task sharing.Good idea.I can initiate the research on air pollution, and you can work on the part about water pollution. Perfect. I'll also assign smaller tasks during our group discussion tomorrow,so everyone knows what to do.Great. After each section, let's exchange feedback to check our progress before the assessment.Agreed.Let's stay supportive and keep each other on track so we can finish on time.
Tổng kết
Đứng trước sự thay đổi của mô hình thi TOEFL Listening, người học và ôn thi cần có sự chuẩn bị kĩ càng về từ vựng sao cho phù hợp với các đề tài mới của đề thi. Bài viết đã cung cấp danh sách từ vựng chủ đề Project work & Collaboration chia theo từng giai đoạn của một dự án làm việc, kèm bài tập vận dụng để người học ghi nhớ các từ vựng đã học. Bên cạnh các bài tập và phương pháp nhắc tới trong bài viết, người học có thể luyện nghe các Podcast hay Seminar với các đề tài học thuật để nâng cao hiệu quả làm bài.
Tác giả: Phạm Thành Vinh
ETS, TOEFL and TOEFL iBT are registered trademarks of ETS, used in Vietnam under license.
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
- Tổng hợp từ vựng về chủ đề Giáng sinh ấm áp và ý nghĩa
- Tổng hợp từ vựng chủ đề Education chi tiết & bài tập ứng dụng
- Từ vựng về Shopping (mua sắm) và mẫu câu trong giao tiếp
- Tổng hợp từ vựng về dụng cụ học tập tiếng Anh thông dụng
- Từ vựng về thiết bị điện tử trong tiếng Anh | Kèm phiên âm & ý nghĩa
- 40 thuật ngữ Marketing bằng tiếng Anh dành cho người đi làm
- Từ vựng về trái cây | Tổng hợp từ vựng hữu ích và ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking
- Thành ngữ về tần suất | Cách dùng và ứng dụng trong IELTS Speaking
- 23 Idioms chủ đề Marketing và cách ứng dụng trong IELTS Speaking
- Từ vựng về các môn thể thao dưới nước và các đoạn hội thoại mẫu
Nguồn tham khảo
“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press, dictionary.cambridge.org. Accessed 27 tháng 10 2025.
“How vocabulary is learned.” Indonesian Journal of English Language Teaching, Accessed 28 tháng 10 2025.
“The Importance of Collocations in Teaching of Vocabulary.” Journal for Research Scholars and Professionals of English Language Teaching, Accessed 28 tháng 10 2025.
“Effect of Vocabulary Instruction Integrated with Writing Exercises on Word Learning, Retention, and Awareness.” International Journal of Education and Literacy Studies, Accessed 28 tháng 10 2025.

Bình luận - Hỏi đáp