Việc làm cụ thể: take out the trash, make the bed, do the washing up, do the laundry, put things in order,…
Trong quá trình học tiếng Anh, người học cần nắm vững và sử dụng chính xác các từ vựng liên quan đến sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là dọn dẹp nhà cửa, nhằm hỗ trợ phần thi Speaking cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp và mô tả cuộc sống thường nhật khi đi du lịch, du học hay làm việc tại các môi trường nói tiếng Anh.
Do đó, bài viết sau đây của ZIM sẽ cung cấp một hệ thống các từ vựng về dọn dẹp nhà cửa trong tiếng Anh, giới thiệu các mẫu câu ứng dụng vào giao tiếp và cung cấp bài tập thực hành nhằm giúp người học nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế và mô tả các công việc thường nhật một cách tự tin, chính xác.
Các từ vựng về dọn dẹp nhà cửa trong tiếng Anh
Danh từ chỉ dụng cụ và thiết bị
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Ví dụ
vacuum cleaner
noun
/ˈvæk.juːm ˌkliː.nər/
máy hút bụi
I use the vacuum cleaner to clean the carpet. (Tôi dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.)
mop
noun
/mɒp/
cây lau nhà
We need a new mop for the kitchen floor. (Chúng ta cần một cây lau nhà mới cho sàn bếp.)
broom
noun
/bruːm/
cái chổi
Please use the broom to sweep the dust into the dustpan. (Làm ơn dùng chổi để quét bụi vào xẻng hốt rác.)
dustpan
noun
/ˈdʌst.pæn/
xẻng hốt rác
The dustpan is full of dirt. (Xẻng hốt rác đầy bụi bẩn rồi.)
sponge
noun
/spʌndʒ/
miếng bọt biển
Use a sponge to wash the dishes. (Dùng miếng bọt biển để rửa bát.)
bucket
noun
/ˈbʌk.ɪt/
cái xô
Fill the bucket with water and detergent. (Đổ đầy nước và chất tẩy rửa vào xô.)
detergent
noun
/dɪˈtɜː.dʒənt/
chất tẩy rửa
We're out of laundry detergent. (Chúng ta hết nước giặt rồi.)
trash bag
noun
/ˈtræʃ bæɡ/
túi rác
Remember to put the garbage in a trash bag. (Hãy nhớ cho rác vào túi rác.)
garbage can
noun
/ˈɡɑː.bɪdʒ kæn/
thùng rác
The garbage can is full. Can you empty it? (Thùng rác đầy rồi. Bạn có thể đổ nó đi không?)
rubber gloves
noun
/ˈrʌb.ə ɡlʌvz/
găng tay cao su
Always wear rubber gloves to protect your hands from chemicals. (Hãy luôn đeo găng tay cao su để bảo vệ tay khỏi hóa chất.)
rag
noun
/ræɡ/
giẻ lau
I need a clean rag to wipe the dust off the shelves. (Tôi cần một cái giẻ sạch để lau bụi trên kệ.)
dustcloth
noun
/ˈdʌst klɒθ/
khăn lau bụi
I need a new dustcloth to wipe the windows. (Tôi cần một cái khăn lau bụi mới để lau cửa sổ.)
Động từ và cụm động từ chỉ hành động
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Ví dụ
clean
verb
/kliːn/
làm sạch, lau chùi, dọn dẹp
We need to clean the house from top to bottom. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa từ trên xuống dưới.)
sweep
verb
/swiːp/
quét
I have to sweep the kitchen floor. (Tôi phải quét sàn bếp.)
wipe
verb
/waɪp/
lau (bề mặt)
Please wipe the table after you eat. (Làm ơn lau bàn sau khi bạn ăn xong.)
scrub
verb
/skrʌb/
chà, cọ
You have to scrub the tiles in the bathroom. (Bạn phải cọ rửa gạch trong phòng tắm.)
mop
verb
/mɒp/
lau (sàn)
He is mopping the floor now. (Anh ấy đang lau sàn nhà.)
dust
verb
/dʌst/
phủi bụi, quét bụi
She always dusts the furniture on Sundays. (Cô ấy luôn phủi bụi đồ đạc vào các ngày Chủ nhật.)
polish
verb
/ˈpɒl.ɪʃ/
đánh bóng
Let's polish the wooden table until it shines. (Hãy cùng đánh bóng chiếc bàn gỗ cho đến khi nó sáng loáng.)
wash
verb
/wɒʃ/
rửa
Please wash your hands before dinner. (Làm ơn rửa tay trước bữa tối.)
deodorize
verb
/ˌdiːˈɔː.də.raɪz/
khử mùi
We can deodorize the room with a citrus spray. (Chúng ta có thể khử mùi phòng bằng một loại xịt hương chanh.)
organize
verb
/ˈɔː.ɡə.naɪz/
sắp xếp
I need to organize my books on the shelf. (Tôi cần sắp xếp lại sách của mình trên kệ.)
sort
verb
/sɔːt/
phân loại
I'll sort the clothes into darks and lights. (Tôi sẽ phân loại quần áo thành đồ tối màu và đồ sáng màu.)
deep-clean
verb
/diːp kliːn/
tổng vệ sinh kỹ lưỡng
We are going to deep-clean the entire house for spring. (Chúng tôi sẽ tổng vệ sinh kỹ lưỡng toàn bộ ngôi nhà để đón mùa xuân.)
tidy up
phrasal verb
/ˈtaɪ.di ʌp/
dọn dẹp ngăn nắp
Can you help me tidy up the living room? (Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp phòng khách được không?)
put away
phrasal verb
/pʊt əˈweɪ/
cất đi, dọn dẹp
Can you put away all the toys? (Bạn có thể cất hết đồ chơi đi được không?)
clear up
phrasal verb
/klɪər ʌp/
dọn dẹp bề mặt
Let's clear up the table before we go. (Hãy dọn dẹp bàn trước khi chúng ta đi.)
throw away
phrasal verb
/θrəʊ əˈweɪ/
vứt đi
This old newspaper needs to be thrown away. (Tờ báo cũ này cần phải vứt đi.)
air out
phrasal verb
/eər aʊt/
làm thoáng khí
You should air out the bedroom to get rid of the musty smell. (Bạn nên làm thoáng phòng ngủ để loại bỏ mùi ẩm mốc.)
Một số cụm từ về chủ đề dọn dẹp nhà cửa
Cụm từ
Phiên âm
Dịch nghĩa
Ví dụ
take out the trash
/teɪk aʊt ðə træʃ/
đổ rác
It's your turn to take out the trash. (Đã đến lượt bạn đổ rác rồi.)
do the laundry
/duː ðə ˈlɔːn.dri/
giặt giũ
I have to do the laundry this weekend. (Tôi phải giặt giũ vào cuối tuần này.)
make the bed
/meɪk ðə bed/
dọn giường
Please make your bed every morning. (Làm ơn hãy dọn giường của bạn mỗi sáng.)
do the washing up
/duː ðə ˈwɒʃ.ɪŋ ʌp/
rửa bát
If you cook, I'll do the washing up. (Nếu bạn nấu ăn, tôi sẽ rửa bát.)
put things in order
/pʊt θɪŋz ɪn ˈɔː.dər/
sắp xếp mọi thứ ngăn nắp
It's time to put things in order and get rid of the clutter. (Đã đến lúc sắp xếp mọi thứ ngăn nắp và loại bỏ đồ đạc lộn xộn.)
deal with the mess
/diːl wɪð ðə mes/
giải quyết đống lộn xộn
We'll deal with the mess in the kitchen later. (Chúng ta sẽ giải quyết đống lộn xộn trong bếp sau.)
change the sheets
/tʃeɪndʒ ðə ʃiːts/
thay ga giường
You should change the sheets every week. (Bạn nên thay ga giường hàng tuần.)
4. Chúng ta nên dùng găng tay cao su khi xử lý các hóa chất tẩy rửa mạnh.
5. Việc dọn phòng tắm là của ai vậy?
6. Đừng quên làm thoáng khí căn phòng để loại bỏ mùi ẩm mốc.
7. Tôi vừa mới chà cọ bồn rửa trong nhà bếp, nhưng tôi vẫn cần phải giặt đồ.
8. Bạn lo phần dọn dẹp phòng khách, còn tôi sẽ đi đổ rác.
9. Cảm ơn bạn đã giải quyết đống lộn xộn trong gara.
10. Căn phòng này thật bừa bộn. Chúng ta hãy cất bớt vài món đồ đi thôi.
Đáp án
1. It's time to deep-clean the kitchen.
2. Would you mind doing the washing up after dinner?
3. Do you need help with folding the clothes?
4. We should use rubber gloves when handling strong cleaning chemicals.
5. Whose job is it to clean the bathroom?
6. Don't forget to air out the room to get rid of the musty smell.
7. I have just scrubbed the sink in the kitchen, but I still need to do the laundry.
8. You handle cleaning the living room, and I’ll take out the trash.
9. Thanks for dealing with the mess in the garage.
10. This room is so messy/ This room is a mess. Let’s put away some stuff.
Bài tập 2: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào đoạn văn sau.
broom - deep-clean - dustpan - do the laundry - vacuum cleaner - bucket - trash bag - rubber gloves - tidy up - air out - put things in order - rag
On Saturday morning, our family decided to (1) ________ the whole house. First, I grabbed the (2) ________ to sweep the living room floor and collected the dirt with the (3) ________. Then my sister used the (4) ________ to clean the carpet. Mom wore (5) ________ and filled a (6) ________ with water to wipe the kitchen counter with a (7) ________. After that, Dad told me to (8) ________ the bedrooms by putting books and toys back in place. Meanwhile, my brother had to (9) ________ because the basket was full of dirty clothes. We also put all the rubbish into a big (10) ________ and then (11) ________ the rooms by opening the windows. Finally, before lunch, we worked together to (12) ________ so everything looked neat and clean.
Đáp án
On Saturday morning, our family decided to (1) deep-clean the whole house. First, I grabbed the (2) broom to sweep the living room floor and collected the dirt with the (3) dustpan. Then my sister used the (4) vacuum cleaner to clean the carpet. Mom wore (5) rubber gloves and filled a (6) bucket with water to wipe the kitchen counter with a (7) rag. After that, Dad told me to (8) tidy up the bedrooms by putting books and toys back in place. Meanwhile, my brother had to (9) do the laundry because the basket was full of dirty clothes. We also put all the rubbish into a big (10) trash bag and then (11) aired out the rooms by opening the windows. Finally, before lunch, we worked together to (12) put things in order so everything looked neat and clean.
Bài viết trên đã cung cấp các từ vựng về dọn dẹp nhà cửa trong tiếng Anh, đồng thời gợi ý cách ứng dụng vào các mẫu câu giao tiếp thực tế. Thông qua các bài tập thực hành, người học có thể củng cố kiến thức và ứng dụng các cụm từ, cấu trúc câu vào đời sống hàng ngày một cách linh hoạt và hiệu quả.
Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM - nơi cung cấp lộ trình bài bản, giảng dạy bởi đội ngũ chuyên môn cao và phù hợp với cả người đi làm lẫn học sinh, sinh viên muốn cải thiện kỹ năng Speaking để học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.
Bình luận - Hỏi đáp