Banner background

Vocab for TOEIC® Part 5: Unit 15 - Shopping

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng thuộc chủ đề Shopping thường xuất hiện trong Part 5 bài thi TOEIC.
vocab for toeic part 5 unit 15 shopping

Key takeaways

Giới thiệu 25 từ vựng chủ đề “Shopping” thường xuất hiện trong Part 5 TOEIC: discount, receipt, refund, exchange, bargain, stock, vendor, consumer, brand, retailer, afford, packaging, warranty, outlet, label, cart, coupon, back-order, membership , customize, guarantee, installment, order, promotion, bulk.

Trong Part 5 bài thi TOEIC, việc biết nhiều từ vựng đóng một vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt là về các chủ đề liên quan đến công việc và doanh nghiệp. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng chủ đề Shopping thường xuất hiện trong Part 5 TOEIC.

Từ vựng

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

1. discount (n)

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

The store offers a 10% discount on all items. Cửa hàng cung cấp giảm giá 10% cho tất cả các mặt hàng.

2. receipt (n)

/rɪˈsiːt/

hóa đơn

Make sure to check the receipt to verify the total amount charged.

Hãy kiểm tra hóa đơn để xác minh tổng số tiền đã tính.

3. refund (n)

/ˈriːfʌnd/

sự hoàn tiền

The store policy allows customers to request a refund within 30 days of purchase.

Chính sách của cửa hàng cho phép khách hàng yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ khi mua hàng.

4. exchange (v)

/ɪksˈʧeɪndʒ/

đổi hàng

To exchange the defective product, please visit our customer service desk.

Để đổi sản phẩm bị lỗi, vui lòng đến bàn dịch vụ khách hàng của chúng tôi.

5. bargain (n)

/ˈbɑːrgən/

món hời

I love shopping at thrift stores because you can always find a bargain there.

Tôi thích mua sắm tại cửa hàng cũ vì bạn luôn có thể tìm thấy một món hời ở đó.

6. stock (n)

/stɒk/

hàng tồn kho

Customers are advised to check the online stock levels before visiting the store.

Khách hàng nên kiểm tra lượng hàng tồn kho trực tuyến trước khi đến cửa hàng.

7. vendor (n)

/ˈvɛndər/

người bán hàng

The event featured various food vendors offering international cuisine.

Sự kiện có sự tham gia của nhiều người bán hàng thực phẩm cung cấp ẩm thực quốc tế.

8. consumer (n)

/kənˈsjuːmər/

người tiêu dùng

The company aims to provide high-quality products that meet consumer needs.

Công ty hướng đến việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

9. brand (n)

/brænd/

thương hiệu

She prefers to buy clothes from her favorite fashion brand.

Cô ấy thích mua quần áo từ thương hiệu thời trang yêu thích của mình.

10. retailer (n)

/ˈriːteɪlər/

nhà bán lẻ

This retailer offers free shipping.

Nhà bán lẻ này cung cấp vận chuyển miễn phí.

11. afford (v)

/əˈfɔːrd/

có khả năng chi trả

They decided to wait for the sale because they couldn't afford the original prices.

Họ quyết định chờ đợt giảm giá vì không đủ khả năng chi trả giá gốc.

12. packaging (n)

/ˈpækɪdʒɪŋ/

bao bì

The packaging is eco-friendly and recyclable.

Bao bì thân thiện với môi trường và có thể tái chế.

13. warranty (n)

/ˈwɔːrənti/

bảo hành

The product comes with a two-year warranty.

Sản phẩm đi kèm bảo hành hai năm.

14. outlet (n)

/ˈaʊtlɛt/

cửa hàng đại lý

They opened a new outlet in the mall.

Họ đã mở một cửa hàng đại lý mới trong trung tâm mua sắm.

15. label (n)

/ˈleɪbəl/

nhãn hiệu

Check the label for washing instructions carefully.

Kiểm tra nhãn để biết hướng dẫn giặt kỹ càng.

16. cart (n)

/kɑːrt/

giỏ hàng

She added the items to her shopping cart online.

Cô ấy đã thêm các món hàng vào giỏ hàng mua sắm trực tuyến của mình.

17. coupon (n)

/ˈkuːpɒn/

phiếu giảm giá

I used a coupon to get a discount on groceries. Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để được giảm giá khi mua hàng tạp hóa.

18. order (n)

/ˈɔːrdər/

đơn hàng

Please check your order carefully before making the payment.

Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn cẩn thận trước khi thanh toán.

19. back-order (n)

/ˈbækˌɔːrdər/

đơn hàng đặt trước

The store offered a discount for items on back-order to compensate for the wait.

Cửa hàng đã giảm giá cho các mặt hàng được đặt trước để bù đắp cho thời gian chờ đợi.

20. membership (n)

/ˈmɛmbərˌʃɪp/

tư cách thành viên

With a membership, you get exclusive discounts on all products.

Với tư cách thành viên, bạn sẽ nhận được các ưu đãi đặc biệt trên tất cả các sản phẩm.

21. customize (v)

/ˈkʌstəˌmaɪz/

tùy chỉnh, điều chỉnh theo ý muốn

You can customize your order to fit your needs. Bạn có thể tùy chỉnh đơn hàng để phù hợp với nhu cầu của mình.

22. guarantee (v)

/ˌɡærənˈtiː/

bảo đảm, bảo hành

The company guarantees a full refund if you are not satisfied with your purchase.

Công ty đảm bảo hoàn tiền đầy đủ nếu bạn không hài lòng với sản phẩm đã mua.

23. installment (n)

/ɪnˈstɔːlmənt/

trả góp

She is paying for the furniture in monthly installments.

Cô ấy đang trả tiền cho đồ nội thất bằng hình thức trả góp hàng tháng.

24. promotion (n)

/prəˈmoʊʃən/

sự khuyến mãi

Customers were excited about the buy-one-get-one-free promotion at the shoe store.

Khách hàng rất hào hứng với chương trình khuyến mãi mua một tặng một tại cửa hàng giày.

25. bulk (n)

/bʌlk/

số lượng lớn

Buying in bulk can save you money.

Mua với số lượng lớn có thể tiết kiệm tiền cho bạn.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

Word

Definition

  1. bulk

a. a repayment of money, typically to a dissatisfied customer who has returned a product.

  1. customize

b. a reduction in the usual cost or price of something.

  1. refund

c. large quantities of goods or materials, often purchased or handled together.

  1. stock

d. a person or business that sells goods to the public, typically in small quantities for use or consumption rather than for resale.

  1. discount

e. to have enough money or resources to pay for something.

  1. retailer

f. to modify or make something according to personal specifications or preferences.

  1. afford

g. the act of giving one thing and receiving another in return.

  1. exchange

h. the goods kept on the premises of a business or warehouse and available for sale or distribution.

Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.

  1. (ⓐ retain ⓑ recant) a receipt for warranty claims

  2. (ⓐ do ⓑ make) a bargain to get a discount

  3. temporarily unavailable due to being (ⓐ in ⓑ on) back-order

  4. options for (ⓐ sustainable ⓑ sustainability) packaging solutions

  5. items (ⓐ under ⓑ upon) warranty

  6. special discounts for early membership (ⓐ renewer ⓑ renewal)

  7. discounts for orders made (ⓐ in ⓑ by) bulk

  8. use the website to (ⓐ do ⓑ track) an order

  9. foster brand (ⓐ loyalty ⓑ loyal)

  10. comply with laws protecting consumer (ⓐ rights ⓑ behavior)

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.

brands

membership

promotions

vendor

packaging

afford

warranties

back-order

customize

guarantee

Shopping today prioritizes the consumer experience. Every retailer aims to (1)______ customer satisfaction by offering high-quality products and exceptional service. Special (2)______ are key to attracting shoppers, providing great deals on popular (3)______. When issues arise, seamless exchange and refund policies are critical in maintaining customer trust and loyalty. Extended (4)______ offer additional security for purchases, ensuring that consumers feel confident in their investments. Exclusive (5) ______ programs reward loyal customers with unique benefits, enhancing their overall shopping experience. Additionally, the option to (6)______ products allows consumers to tailor items to their specific needs and preferences, making their purchases feel more personal and unique.

Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.

1. If you are not satisfied with your purchase, you can request a -------- within 30 days.

(A) fee

(B) refund

(C) charge

(D) deposit

16.A reputable -------- will always offer a warranty on their products.

(A) landlord

(B) retailer

(C) banker

(D) teacher

2.Customers can -------- their purchases within 14 days if they have the original packaging.

(A) discard

(B) break

(C) exchange

(D) donate

17.The -------- hunter found a great deal on electronics during the sale.

(A) user

(B) consumer

(C) bargain

(D) purchaser

3.The retailer promised to -------- that the product would arrive on time.

(A) guarantee

(B) announce

(C) declare

(D) suspect

18.They decided to buy the furniture on --------, making monthly payments.

(A) cash

(B) installment

(C) credit

(D) loan

4.The clothing had a clear -------- with washing instructions.

(A) page

(B) label

(C) card

(D) script

19.The store offers a 10% -------- on all items during the holiday season.

(A) tax

(B) price

(C) discount

(D) cost

5.The store allows a 30-day period to -------- items without any extra charge.

(A) keep

(B) exchange

(C) test

(D) use

20.Make sure to keep your -------- in case you need to return or exchange the item.

(A) message

(B) recipe

(C) receipt

(D) letter

6.The company provided a one-year -------- on all electronics.

(A) limit

(B) warranty

(C) restriction

(D) period

21.With their current budget, they can't afford -------- buy a new car.

(A) to

(B) in

(C) on

(D) for

7.She clipped a -------- from the newspaper to use at the grocery store.

(A) piece

(B) coupon

(C) outlet

(D) bulk

22.She always -------- for a discount before making a purchase.

(A) asking asks

(B) asked

(C) ask

(D) asks

8.The -------- included free shipping on all orders over $50. (A) discount

(B) suggestion

(C) promotion

(D) information

23.They will not give you a refund -------- you provide the receipt.

(A) unless

(B) if

(C) so

(D) although

9.You can place an -------- online and have it delivered to your home.

(A) application

(B) order

(C) idea

(D) request

24.The store has been offering a 20% discount -------- last week.

(A) since

(B) for

(C) during

(D) by

10.Many customers like to -------- their items by adding personal touches.

(A) paint

(B) alter

(C) customize

(D) sell

25.-------- she didn't have a receipt, she couldn't return the item.

(A) So

(B) Although

(C) Because of

(D) If

11.The manager authorized a full -------- for the defective product.

(A) payment

(B) refund

(C) donation

(D) charge

26.The item is being -------- to your address.

(A) ship

(B) shipping

(C) shipped

(D) to ship

12.The gym offers a monthly -------- that includes access to all classes and facilities.

(A) membership

(B) limitation

(C) fellowship

(D) job

27.The company offers -------- payment options for those who cannot afford to pay upfront.

(A) installment

(B) install

(C) installing

(D) installed

13.The -------- for this product was very appealing, making it an attractive gift.

(A) outfit

(B) paper

(C) packaging

(D) apperance

28.Customers can -------- their products by choosing specific colors and designs.

(A) customizing

(B) customized

(C) customize

(D) customizes

14.If you lose the original --------, you may not be able to return the item.

(A) note

(B) receipt

(C) memo

(D) email

29.Purchasing goods -------- bulk can result in significant savings.

(A) for

(B) on

(C) at

(D) in

15.Buying items in -------- often results in lower prices per unit.

(A) individual

(B) package

(C) bulk

(D) small

30.Customers who join our membership program -------- exclusive offers and discounts.

(A) enjoys

(B) enjoying

(C) enjoy

(D) enjoyed

Đáp án và Giải thích

Bài tập 1

1-c

số lượng lớn hàng hóa hoặc vật liệu, thường được mua hoặc xử lý cùng nhau

2-f

điều chỉnh hoặc làm một cái gì đó theo thông số hoặc sở thích cá nhân

3-a

việc hoàn trả tiền, thường là cho một khách hàng không hài lòng và đã trả lại sản phẩm

4-h

hàng hóa được lưu giữ tại cơ sở kinh doanh hoặc nhà kho, sẵn sàng để bán hoặc phân phối

5-b

giảm chi phí hoặc giá thông thường của một cái gì đó

6-d

một người hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa cho công chúng, thường với số lượng nhỏ để sử dụng hoặc tiêu dùng thay vì bán lại.

7-e

có đủ tiền hoặc nguồn lực để trả cho một cái gì đó

8-g

hành động đưa một thứ và nhận lại một thứ khác

Bài tập 2

  1. (ⓐ retain ⓑ recant) a receipt for warranty claims => giữ lại hóa đơn để yêu cầu bảo hành

  2. (ⓐ do ⓑ make) a bargain to => mặc cả để được giảm giá

  3. temporarily unavailable due to being (ⓐ in ⓑ on) back-order => tạm thời không có sẵn do đang trạng thái đặt hàng trước

  4. options for (ⓐ sustainable ⓑ sustainability) packaging solutions => các lựa chọn cho các giải pháp bao bì bền vững

  5. items (ⓐ under ⓑ upon) warranty => các mặt hàng đang trong thời gian bảo hành

  6. special discounts for early membership (ⓐ renewer ⓑ renewal) => giảm giá đặc biệt cho việc gia hạn tư cách thành viên sớm

  7. discounts for orders made (ⓐ in ⓑ by) bulk => giảm giá cho các đơn hàng được đặt mua hàng loạt

  8. use the website to (ⓐ do ⓑ track) an order => sử dụng trang web để theo dõi một đơn hàng

  9. foster brand (ⓐ loyalty ⓑ loyal) => thúc đẩy lòng trung thành với thương hiệu

  10. comply with laws protecting consumer (ⓐ rights ⓑ behavior) => tuân thủ theo các luật bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng

Bài tập 3

Shopping today prioritizes the consumer experience. Every retailer aims to (1) guarantee customer satisfaction by offering high-quality products and exceptional service. Special (2) promotions are key to attracting shoppers, providing great deals on popular (3) brands. When issues arise, seamless exchange and refund policies are critical in maintaining customer trust and loyalty. Extended (4) warranties offer additional security for purchases, ensuring that consumers feel confident in their investments. Exclusive (5) membership programs reward loyal customers with unique benefits, enhancing their overall shopping experience. Additionally, the option to (6) customize products allows consumers to tailor items to their specific needs and preferences, making their purchases feel more personal and unique.

Mua sắm ngày nay ưu tiên trải nghiệm của người tiêu dùng. Mọi nhà bán lẻ đều mong muốn (1) đảm bảo sự hài lòng của khách hàng bằng cách cung cấp các sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ đặc biệt. Các (2) chương trình khuyến mãi đặc biệt là chìa khóa để thu hút người mua hàng, cung cấp những ưu đãi lớn cho (3) các thương hiệu nổi tiếng. Khi có vấn đề phát sinh, chính sách đổi hàng và hoàn tiền liền mạch là rất quan trọng trong việc duy trì niềm tin và lòng trung thành của khách hàng.(4) Bảo hành mở rộng mang lại sự an toàn bổ sung cho việc mua hàng, đảm bảo rằng người tiêu dùng cảm thấy tin tưởng vào khoản đầu tư của mình. Các chương trình (5) thành viên độc quyền mang lại cho khách hàng trung thành những lợi ích độc đáo, nâng cao trải nghiệm mua sắm tổng thể của họ. Ngoài ra, tùy chọn (6) tùy chỉnh sản phẩm cho phép người tiêu dùng điều chỉnh các mặt hàng theo nhu cầu và sở thích cụ thể của họ, khiến việc mua hàng của họ có cảm giác cá nhân và độc đáo hơn.

Bài tập 4

1.B

6.B

11.B

16.B

21.A

26.C

2.C

7.B

12.A

17.C

22.D

27.A

3.A

8.C

13.C

18.B

23.A

28.C

4.B

9.B

14.B

19.C

24.A

29.D

5.B

10.C

15.C

20.C

25.D

30. C

1. If you are not satisfied with your purchase, you can request a -------- within 30 days.

(A) fee
(B) refund
(C) charge
(D) deposit

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau mạo từ “a”, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "request".
Nghĩa các phương án:

(A) fee: phí

(B) refund: hoàn tiền

(C) charge: khoản thu

(D) deposit: tiền đặt cọc

Tạm dịch: Nếu bạn không hài lòng với mua hàng của mình, bạn có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày.

2. Customers can -------- their purchases within 14 days if they have the original packaging.

(A) discard
(B) break
(C) exchange
(D) donate

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ nguyên mẫu, đóng vai trò là động từ chính trong mệnh đề chính.
Nghĩa các phương án:

(A) discard: vứt bỏ

(B) break: làm hỏng

(C) exchange: đổi

(D) donate: tặng

Tạm dịch: Khách hàng có thể đổi hàng hóa của họ trong vòng 14 ngày nếu họ có bao bì gốc.
3. The retailer promised to -------- that the product would arrive on time.

(A) guarantee
(B) announce
(C) declare
(D) suspect

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ nguyên mẫu, đứng sau giới từ “to”, dùng để chỉ một hành động nào đó đã hứa sẽ thực hiện.
Nghĩa các phương án:

(A) guarantee: đảm bảo

(B) announce: thông báo

(C) declare: tuyên bố

(D) suspect: nghi ngờ

Tạm dịch: Nhà bán lẻ hứa sẽ đảm bảo rằng sản phẩm sẽ đến đúng thời gian.

4. The clothing had a clear -------- with washing instructions.

(A) page
(B) label
(C) card
(D) script

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ đứng sau mào từ “a” và tính từ “clear”, tạo thành một cụm động từ.
Nghĩa các phương án:

(A) page: trang giấy

(B) label: nhãn mác

(C) card: thẻ

(D) script: kịch bản

Tạm dịch: Quần áo có một nhãn mác rõ ràng với hướng dẫn giặt.

5. The store allows a 30-day period to -------- items without any extra charge.

(A) keep
(B) exchange
(C) test
(D) use

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ nguyên mẫu đứng sau "to", tác động lên tân ngữ "items".
Nghĩa các phương án:

(A) keep: giữ

(B) exchange: đổi

(C) test: kiểm tra

(D) use: sử dụng

Tạm dịch: Cửa hàng cho phép thời gian 30 ngày để đổi hàng mà không có bất kỳ khoản phí nào.

6. The company provided a one-year -------- on all electronics.

(A) limit
(B) warranty
(C) restriction
(D) period

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng là danh từ , kết hợp với “a one-year” tạo thành một cụm danh từ.
Nghĩa các phương án:

(A) limit: giới hạn

(B) warranty: bảo hành

(C) restriction: hạn chế

(D) period: khoảng thời gian

Tạm dịch: Công ty cung cấp bảo hành một năm cho tất cả các thiết bị điện tử.

7. She clipped a -------- from the newspaper to use at the grocery store.

(A) piece
(B) coupon
(C) outlet
(D) bulk

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, đứng sau mạo từ “a”, đóng vai trò tân ngữ của động từ "clipped".
Nghĩa các phương án:

(A) piece: mảnh

(B) coupon: phiếu giảm giá

(C) outlet: cửa hàng

(D) bulk: số lượng lớn

Tạm dịch: Cô ấy đã cắt một phiếu giảm giá từ tờ báo để sử dụng tại cửa hàng tạp hóa.

8. The -------- included free shipping on all orders over $50.

(A) discount
(B) suggestion
(C) promotion
(D) information

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau mạo từ “the”, đóng vai trò chủ ngữ của câu.
Nghĩa các phương án:

(A) discount: giảm giá

(B) suggestion: gợi ý

(C) promotion: khuyến mãi

(D) information: thông tin

Tạm dịch: Chương trình khuyến mãi bao gồm miễn phí vận chuyển cho tất cả các đơn hàng trên $50.

9. You can place an -------- online and have it delivered to your home.

(A) application
(B) order
(C) idea
(D) request

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau mạo từ “an”, đóng vai trò tân ngữ của động từ "place".
Nghĩa các phương án:

(A) application: đơn xin

(B) order: đơn đặt hàng

(C) idea: ý tưởng

(D) request: yêu cầu

Tạm dịch: Bạn có thể đặt đơn hàng trực tuyến và giao đến nhà của bạn.

10. Many customers like to -------- their items by adding personal touches.

(A) paint
(B) alter
(C) customize
(D) sell

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ nguyên mẫu, đứng sau giới từ “to”.
Nghĩa các phương án:

(A) paint: sơn

(B) alter: thay đổi

(C) customize: tùy chỉnh

(D) sell: bán

Tạm dịch: Nhiều khách hàng thích tùy chỉnh các mặt hàng của họ bằng cách thêm các chi tiết cá nhân.

11. The manager authorized a full -------- for the defective product.

(A) payment
(B) refund
(C) donation
(D) charge

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, kết hợp với mạo từ “a” và tính từ “full” đứng trước đó để tạo thành một cụm danh từ, đóng vai trò tân ngữ của động từ "authorized".
Nghĩa các phương án:

(A) payment: thanh toán

(B) refund: hoàn tiền

(C) donation: quyên góp

(D) charge: khoản phí

Tạm dịch: Quản lý đã cho phép hoàn tiền đầy đủ cho sản phẩm bị lỗi.

12. The gym offers a monthly -------- that includes access to all classes and facilities.

(A) membership
(B) limitation
(C) fellowship
(D) job

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “monthly”, kết hợp với “a monthly” tạo thành một cụm danh từ, đóng vai trò tân ngữ của động từ "offers".
Nghĩa các phương án:

(A) membership: tư cách thành viên

(B) limitation: sự hạn chế

(C) fellowship: sự giao lưu

(D) job: công việc

Tạm dịch: Phòng gym cung cấp thẻ thành viên hàng tháng bao gồm truy cập vào tất cả các lớp học và cơ sở vật chất.

13. The -------- for this product was very appealing, making it an attractive gift.

(A) outfit
(B) paper
(C) packaging
(D) appearance

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, đứng sau mạo từ “the”, kết hợp với từ này và cụm từ “for this product” tạo thành một cụm danh từ và để đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
Nghĩa các phương án:

(A) outfit: trang phục

(B) paper: giấy

(C) packaging: bao bì

(D) appearance: vẻ bề ngoài

Tạm dịch: Bao bì của sản phẩm này rất hấp dẫn, làm cho nó trở thành một món quà thu hút.

14. If you lose the original --------, you may not be able to return the item.

(A) note
(B) receipt
(C) memo
(D) email

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “original”, kết hợp với “the original” tạo thành cụm danh từ đóng vai trò làm tân ngữ.
Nghĩa các phương án:

(A) note: ghi chú

(B) receipt: biên lai

(C) memo: bản ghi nhớ

(D) email: thư điện tử

Tạm dịch: Nếu bạn mất biên lai gốc, bạn có thể không thể trả lại hàng.

15. Buying items in -------- often results in lower prices per unit.

(A) individual
(B) package
(C) bulk
(D) small

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, đứng sau giới từ “in”.
Nghĩa các phương án:

(A) individual: cá nhân

(B) package: gói

(C) bulk: số lượng lớn

(D) small: nhỏ

Tạm dịch: Mua hàng số lượng lớn thường dẫn đến giá thấp hơn trên mỗi đơn vị.

Xem thêm: Ứng dụng giới từ trong TOEIC Reading Part 5

16. A reputable -------- will always offer a warranty on their products.

(A) landlord
(B) retailer
(C) banker
(D) teacher

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, kết hợp với mạo từ “a” và tính từ “reputable” đứng trước để tạo thành một cụm danh từ, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
Nghĩa các phương án:

(A) landlord: chủ nhà

(B) retailer: nhà bán lẻ

(C) banker: nhân viên ngân hàng

(D) teacher: giáo viên

Tạm dịch: Một nhà bán lẻ có uy tín sẽ luôn cung cấp bảo hành cho sản phẩm của họ.

17. The -------- hunter found a great deal on electronics during the sale.

(A) user
(B) consumer
(C) bargain
(D) purchaser

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ "hunter". Cụm từ "bargain hunter" là một cách diễn đạt thông dụng.
Nghĩa các phương án:

(A) user: người dùng

(B) consumer: người tiêu dùng

(C) bargain: món hời

(D) purchaser: người mua

Tạm dịch: Người săn món hời đã tìm thấy một thỏa thuận tuyệt vời về điện tử trong đợt giảm giá.

18. They decided to buy the furniture on --------, making monthly payments.

(A) cash
(B) installment
(C) credit
(D) loan

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, đứng sau giới từ "on".
Nghĩa các phương án:

(A) cash: tiền mặt

(B) installment: trả góp

(C) credit: tín dụng

(D) loan: khoản vay

Tạm dịch: Họ quyết định mua đồ nội thất theo hình thức trả góp, thanh toán hàng tháng.

19. The store offers a 10% -------- on all items during the holiday season.

(A) tax
(B) price
(C) discount
(D) cost

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, kết hợp với “ a 10%” tạo thành cụm danh từ.
Nghĩa các phương án:

(A) tax: thuế

(B) price: giá

(C) discount: giảm giá

(D) cost: chi phí

Tạm dịch: Cửa hàng cung cấp giảm giá 10% cho tất cả các mặt hàng trong mùa lễ.

20. Make sure to keep your -------- in case you need to return or exchange the item.

(A) message
(B) recipe
(C) receipt
(D) letter

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, kết hợp với tính từ sở hữu “your” đứng trước đó để tạo thành cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ của động từ "keep".
Nghĩa các phương án:

(A) message: tin nhắn

(B) recipe: công thức

(C) receipt: biên lai

(D) letter: thư

Tạm dịch: Hãy chắc chắn giữ lại biên lai của bạn trong trường hợp bạn cần trả lại hoặc đổi hàng.

21. With their current budget, they can't afford -------- buy a new car.

(A) to

(B) in

(C) on

(D) for

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng sau "afford", là động từ nguyên mẫu có "to" để diễn tả hành động có thể hoặc không thể làm.

- Nghĩa câu: Với ngân sách hiện tại, họ không thể đủ khả năng để mua một chiếc xe mới.

→ Đáp án là động từ nguyên mẫu có "to".

Lựa chọn đáp án:

(A) to: để (phù hợp để kết hợp với "afford" thành "afford to"mang nghĩa “có khả năng làm gì đó”.)

(B) in: trong (không kết hợp với động từ "afford")

(C) on: trên (không kết hợp với động từ "afford")

(D) for: cho (không kết hợp với động từ "afford")

22. She always -------- for a discount before making a purchase.

A) asking

(B) asked

(C) ask

(D) asks

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng sau "always", là dấu hiệu nhận biết câu cần động từ chính được chia ở thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen.

- Nghĩa câu: Cô ấy luôn yêu cầu giảm giá trước khi mua hàng.

→ Đáp án là động từ ở thì hiện tại đơn.

Lựa chọn đáp án:

(A) asking: động từ dạng V-ing, không phù hợp

(B) asked: động từ thì quá khứ đơn, không phù hợp.

(C) ask: động từ nguyên mẫu, không phù hợp.

(D) asks: động từ thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ “she”.

23. They will not give you a refund -------- you provide the receipt.

(A) unless

(B) if

(C) so

(D) although

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Liên từ)

Đặc điểm đáp án:

Từ cần điền đứng giữa 2 mệnh đề, có vai trò kết nối chúng lại với nhau. Có thể thấy câu này có 02 mệnh đề, với mệnh đề đầu tiên là kết quả của mệnh đề thứ hai.

Nghĩa câu: Họ sẽ không hoàn tiền trừ khi bạn cung cấp biên nhận.

→ Đáp án là liên từ mang nghĩa điều kiện

Lựa chọn đáp án:

(A) unless: liên từ, nghĩa là "trừ khi", phù hợp với ngữ cảnh.

(B) if: liên từ, nghĩa là "nếu", không phù hợp.

(C) so: liên từ, nghĩa là "vì vậy", không phù hợp.

(D) although: liên từ, nghĩa là "mặc dù", không phù hợp.

24. The store has been offering a 20% discount -------- last week.

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)

(A) since

(B) for

(C) during

(D) by

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng trước "last week", là giới từ để diễn tả một mốc thời gian.

- Nghĩa câu: Cửa hàng đã cung cấp giảm giá 20% từ tuần trước.

→ Đáp án là giới từ mang nghĩa phù hợp với câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) since: giới từ, nghĩa là "từ", thường kết hợp với một mốc thời gian, phù hợp với ngữ cảnh.

(B) for: giới từ, nghĩa là "trong khoảng", thường đứng trước một khoảng thời gian, không phù hợp với ngữ cảnh.

(C) during: giới từ, nghĩa là "trong suốt", không phù hợp.

(D) by: giới từ, nghĩa là "vào lúc", không phù hợp.

25.-------- she didn't have a receipt, she couldn't return the item.

(A) So

(B) Although

(C) Because of

(D) If

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Liên từ)

Đặc điểm đáp án:

(A) So

(B) Although

(C) Because of

(D) If

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Liên từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng đầu câu, là liên từ được dùng để chỉ một điều kiện cần thiết để xảy ra hành động hoặc sự việc trong mệnh đề chính.

- Nghĩa câu: Nếu cô ấy không có biên nhận, cô ấy không thể trả lại món hàng.

→ Đáp án là liên từ chỉ điều kiện hoặc giả định.

Lựa chọn đáp án:

(A) So: liên từ, nghĩa là "vì vậy", không phù hợp.

(B) Although: liên từ, nghĩa là "mặc dù", không phù hợp.

(C) Because of: liên từ, nghĩa là "bởi vì", không phù hợp.

(D) If: liên từ, nghĩa là "nếu", phù hợp với ngữ cảnh

26. The item is being -------- to your address.

(A) ship

(B) shipping

(C) shipped

(D) to ship

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng sau "being", là động từ ở dạng phân từ quá khứ để diễn tả hành động bị động.

- Nghĩa câu: Món hàng đang được gửi đến địa chỉ của bạn.

→ Đáp án là động từ phân từ quá khứ.

Lựa chọn đáp án:

(A) ship: động từ nguyên mẫu, không phù hợp.

(B) shipping: động từ dạng V-ing, không phù hợp.

(C) shipped: động từ dạng phân từ quá khứ, phù hợp với ngữ cảnh.

(D) to ship: động từ nguyên mẫu có "to", không phù hợp.

27. The company offers -------- payment options for those who cannot afford to pay upfront.

(A) installment

(B) install

(C) installing

(D) installed

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng sau "offers", là danh từ để chỉ các tùy chọn.

- Nghĩa câu: Công ty cung cấp các tùy chọn trả góp cho những người không thể trả ngay.

→ Đáp án là danh từ mang nghĩa phù hợp với câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) installments: danh từ, nghĩa là "phương thức trả góp", phù hợp với ngữ cảnh.

(B) install: động từ, không phù hợp.

(C) installing: động từ dạng V-ing, không phù hợp.

(D) installed: động từ dạng phân từ quá khứ, không phù hợp.

28. Customers can -------- their products by choosing specific colors and designs.

(A) customizing

(B) customized

(C) customize

(D) customizes

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng sau động từ khiếm khuyết "can", là động từ nguyên mẫu để chỉ khả năng thực hiện hành động.

- Nghĩa câu: Khách hàng có thể tùy chỉnh sản phẩm của họ bằng cách chọn màu sắc và thiết kế cụ thể.

→ Đáp án là động từ nguyên mẫu.

Lựa chọn đáp án:

(A) customizing: động từ dạng V-ing, không phù hợp.

(B) customized: động từ dạng phân từ quá khứ, không phù hợp.

(C) customize: động từ nguyên mẫu, phù hợp với ngữ cảnh.

(D) customizes: động từ thì hiện tại đơn, không phù hợp.

29. Purchasing goods -------- bulk can result in significant savings.

(A) for

(B) on

(C) at

(D) in

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền đứng trước "bulk", là giới từ để diễn tả hình thức mua hàng.

- Nghĩa câu: Mua hàng với số lượng lớn có thể tiết kiệm đáng kể.

→ Đáp án là giới từ phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) for: mang nghĩa “cho”, không phù hợp với ngữ pháp.

(B) on: mang nghĩa “trên”, không phù hợp với ngữ pháp.

(C) at: mang nghĩa “tại”, không phù hợp với ngữ pháp.

(D) in: giới từ, nghĩa là "trong", phù hợp với ngữ pháp.

30. Customers who join our membership program -------- exclusive offers and discounts.

(A) enjoys

(B) enjoying

(C) enjoy

(D) enjoyed

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án:

- Từ cần điền là động từ ở thì hiện tại đơn để diễn tả hành động mà các khách hàng sẽ nhận được khi tham gia chương trình thành viên.

- Nghĩa câu: Khách hàng tham gia chương trình thành viên của chúng tôi sẽ nhận được các ưu đãi và giảm giá độc quyền. → Đáp án là động từ ở thì hiện tại đơn.

Lựa chọn đáp án:

(A) enjoys: động từ thì hiện tại đơn, nhưng chia số ít, không phù hợp.

(B) enjoying: động từ dạng V-ing, không phù hợp.

(C) enjoy: động từ thì hiện tại đơn, chia số nhiều, phù hợp với ngữ cảnh.

(D) enjoyed: động từ thì quá khứ đơn, không phù hợp.

Tổng kết

Trên đây là những bài tập giúp thí sinh ghi nhớ những từ vựng chủ đề Shopping thường xuất hiện trong Part 5 TOEIC. Tác giả hy vọng người đọc sẽ vận dụng những từ vựng và cụm từ đã được trình bày để nâng cao kỹ năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong bài thi TOEIC Part 5.

Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!


TOEIC is registered trademarks of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tham vấn chuyên môn
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...