Vocab for TOEIC Part 5: Unit 9 - Transportation
Key takeaways
Từ vựng về chủ đề Transportation: departure, passengers, domestic, platform, terminal, delivery, vehicle, ports,..
Các bài tập điền từ, nối, trắc nghiệm để ghi nhớ từ vựng và thực hành TOEIC Part 5
Bài viết này sẽ giới thiệu những từ vựng quan trọng trong Unit 9: Transportation (giao thông và vận tải) của bài thi TOEIC Reading Part 5, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và bài tập giúp người học áp dụng hiệu quả.
Từ vựng
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
1. departure (n) | /dɪˈpɑr.tʃər/ | sự khởi hành | The departure time for the flight from New York to London is set firmly at 6 PM. Thời gian khởi hành của chuyến bay từ New York đến London được ấn định chắc chắn vào lúc 6 giờ tối. |
2. passengers (n) | /ˈpæs.ɪn.dʒərz/ | hành khách | All Passengers must fasten their seat belts securely both during takeoff and landing for safety. Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn an toàn cả khi cất cánh và hạ cánh để đảm bảo an toàn. |
3. domestic (adj) | /dəˈmɛs.tɪk/ | nội địa | All domestic flights at this airport require passengers to check in one hour before departure. Tất cả chuyến bay nội địa tại sân bay này yêu cầu hành khách làm thủ tục check-in một giờ trước khi khởi hành. |
4. platform (n) | /ˈplæt.fɔːrm/ | sân ga | The platform number for the next train to Paris will be announced shortly on the display. Số sân ga cho chuyến tàu tiếp theo đi Paris sẽ được thông báo trên màn hình trong thời gian ngắn. |
5. terminal (n) | /ˈtɜr.mɪ.nəl/ | nhà ga (sân bay) | The terminal was crowded with travelers looking forward to their holiday trips during the season. Nhà ga chật kín người đi lại mong chờ chuyến đi nghỉ của họ trong mùa lễ. |
6. delivery (n) | /dɪˈlɪv.ər.i/ | giao hàng | The delivery of your package is scheduled for tomorrow afternoon, between 2 and 4 PM. Việc giao hàng của gói hàng của bạn được lên lịch vào chiều mai, từ 2 đến 4 giờ. |
7. brake system (np) | /breɪk ˈsɪs.təm/ | hệ thống phanh | The brake system in the car is well designed for quick response in emergency situations. Hệ thống phanh trong xe được thiết kế tốt để phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp. |
8. automotive (adj) | /ˌɔː.təˈmoʊ.tɪv/ | thuộc về ô tô | Automotive technology has significantly advanced, particularly in environmentally friendly options like electric vehicles, in the last decade. Công nghệ ô tô đã tiến bộ đáng kể, đặc biệt là trong các lựa chọn thân thiện với môi trường như xe điện, trong thập kỷ qua. |
9. parking (n) | /ˈpɑːr.kɪŋ/ | bãi đậu xe | Parking in downtown areas, especially near popular tourist attractions, can be quite expensive and limited. Đậu xe ở khu vực trung tâm thành phố, đặc biệt là gần các điểm thu hút khách du lịch, có thể khá đắt đỏ và hạn chế. |
10. airline (n) | /ˈɛr.laɪn/ | hãng hàng không | The airline offers special discounts on flights during the holiday season to attract more travelers. Hãng hàng không cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho các chuyến bay trong mùa lễ để thu hút thêm nhiều hành khách. |
11. vehicle (n) | /ˈviː.ɪ.kəl/ | phương tiện | The vehicle must be inspected annually for safety to ensure it meets all regulatory requirements. Phương tiện phải được kiểm định hàng năm để đảm bảo an toàn và tuân thủ mọi yêu cầu quy định. |
12. ports (n) | /pɔːrts/ | cảng | The ports along the coast handle millions of orders and are essential for international trade. Các cảng dọc bờ biển xử lý hàng triệu đơn hàng và là yếu tố thiết yếu cho thương mại quốc tế. |
13. import (v) | /ˈɪm.pɔːrt/ | nhập khẩu | The country imports most of its electronics and automotive components from abroad, particularly from Asian manufacturers. Quốc gia nhập khẩu hầu hết sản phẩm điện tử từ và linh kiện ô tô từ nước ngoài, đặc biệt là từ các nhà sản xuất châu Á. |
14. export (v) | /ˈɛk.spɔːrt/ | xuất khẩu | The company exports clothing to over 30 countries worldwide, making it a leading fashion brand. Công ty xuất khẩu quần áo đến hơn 30 quốc gia trên toàn thế giới, làm cho nó trở thành một thương hiệu thời trang hàng đầu. |
15. delays (n) | /dɪˈleɪz/ | sự chậm trễ | The delays in production could affect the delivery schedule, potentially leading to disruptions in supply chains. Sự chậm trễ trong sản xuất có thể ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng, điều này có khả năng dẫn đến sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng. |
16. transit (n) | /ˈtræn.zɪt/ | quá cảnh | Goods in transit are insured against loss or damage, providing peace of mind to both shippers and recipients. Hàng hóa quá cảnh được bảo hiểm chống lại mất mát hoặc hư hỏng, mang lại sự an tâm cho cả người gửi và người nhận. |
17. cargo (n) | /ˈkɑːr.goʊ/ | hàng hóa | The cargo ship carrying essential goods is scheduled to arrive at the southeast port tomorrow. Tàu chở hàng thiết yếu dự kiến cập cảng Đông Nam vào ngày mai. |
18. maritime (adj) | /ˈmær.ə.taɪm/ | thuộc về hàng hải | Maritime transport is vital for global trade, facilitating the movement of goods across oceans efficiently and reliably. Vận tải hàng hải rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa qua đại dương một cách hiệu quả và đáng tin cậy. |
19. air freight (np) | /ˈɛr freɪt/ | vận chuyển hàng không | Air freight services are essential for quick international deliveries, particularly for perishable commodities requiring swift transportation. Dịch vụ vận chuyển hàng không là thiết yếu cho việc giao hàng quốc tế nhanh chóng, đặc biệt đối với những mặt hàng dễ hỏng cần vận chuyển nhanh chóng. |
20. expedited shipping (np) | /ɪkˈspɪ.dɪ.tɪd ˈʃɪp.ɪŋ/ | giao hàng nhanh | For an extra fee, expedited shipping is offered to ensure quicker delivery of your items. Với một khoản phụ phí, dịch vụ vận chuyển nhanh được cung cấp để đảm bảo giao hàng của bạn nhanh hơn. |
21. warehouse (n) | /ˈwɛr.haʊs/ | nhà kho | Goods are stored in the warehouse prior to distribution to retail outlets, optimizing inventory management and logistical efficiency. Hàng hóa được lưu trữ trong kho trước khi phân phối đến các điểm bán lẻ, tối ưu hóa việc quản lý hàng tồn kho và hiệu quả hậu cần. |
22. supply chain (np) | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | chuỗi cung ứng | Efficient transportation plays a crucial role in maintaining a smooth flow of goods throughout the supply chain network. Vận tải hiệu quả đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì dòng hàng hóa thông suốt trong mạng lưới chuỗi cung ứng. |
23. distribution (n) | /ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ | sự phân phối | The distribution of products must be carefully managed and monitored to meet customer demand effectively. Sự phân phối sản phẩm phải được quản lý và giám sát chặt chẽ để đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả. |
24. container (n) | /kənˈteɪ.nər/ | công ten nơ | The global container shortage has led to a notable rise in shipping rates, increasing logistics costs significantly. Tình trạng thiếu container toàn cầu đã dẫn đến giá cước vận chuyển tăng đáng kể, làm tăng chi phí hậu cần đáng kể. |
25. luggage (n) | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý | Airlines are responsible for compensating lost luggage, ensuring passenger satisfaction, trust, and loyalty to the airline. Các hãng hàng không chịu trách nhiệm bồi thường hành lý thất lạc, đảm bảo hành khách hài lòng, tin tưởng và trung thành với hãng. |
Xem lại phần trước: Vocab for TOEIC Part 5 - Unit 8: Manufacturing and Quality control
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Definition |
---|---|
1. platform |
|
2. passengers |
|
3. ports |
|
4. luggage |
|
5. export |
|
6. maritime |
|
7. distribution |
|
8. expedited shipping |
|
Bài tập 2
Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
depart ( ⓐ in ⓑ at) terminal 5
promise to ( ⓐ deliver ⓑ delivery) within 48 hours
the ( ⓐ deliver ⓑ delivery) of goods
maintain a ( ⓐ steady ⓑ fixed) supply chain
the distribution ( ⓐ to ⓑ of) food and medicines
experience a ( ⓐ shortage ⓑ short) of containers
manage ( ⓐ lost ⓑ loss) luggage efficiently
conduct ( ⓐ routine ⓑ route) vehicle inspections
initiate ( ⓐ expedited ⓑ expert) shipping for urgent deliveries
goods damaged ( ⓐ in ⓑ through) transit
Bài tập 3
Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
departures distribution | passengers delays | export domestic | vehicles maritime | airline parking |
At the bustling city airport, the departure lounge was filled with (1) ___________ eagerly awaiting their flights. Many of them were traveling on (2) ___________ routes, which are often busy due to the high demand for local travel. The (3) ___________ staff worked efficiently, but unavoidable delays occasionally occurred, mostly due to weather conditions or air traffic. Outside, the (4) ___________ lot was almost full, with vehicles of all sizes indicating the vast number of people preferring air travel. Despite the (5) ___________, the atmosphere remained positive, as travelers chatted, read, or checked their devices, all part of the routine of flying. This airport, serving as a vital hub for the region, showcased the daily dance of (6) ___________ and arrivals, highlighting the critical role of airlines in connecting people and places.
Bài tập 4
Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây:
1. The flight's -------- was delayed due to bad weather, causing inconvenience for passengers and crew.
(A) arrival
(B) departure
(C) stay
(D) approach
2. All -------- must present a valid ID before boarding to ensure a smooth and secure travel experience.
(A) crews
(B) drivers
(C) passengers
(D) pedestrians
3. The new airline offers a variety of -------- routes within the country daily.
(A) foreign
(B) international
(C) domestic
(D) external
4. The train to Paris will leave from -------- 5, so don't forget to check the departure boards for any changes.
(A) lobby
(B) platform
(C) hallway
(D) corridor
5. Please proceed to -------- B for international departures, where you'll find convenient amenities such as duty-free shops.
(A) section
(B) terminal
(C) building
(D) area
6. The -------- of your package is scheduled for tomorrow, so please ensure someone is available to receive it.
(A) pickup
(B) delivery
(C) return
(D) departure
7. Regular checks of the -------- system are important for vehicle safety, as they help prevent potential accidents.
(A) engine
(B) steering
(C) brake
(D) transmission
8. The company decided to expand its -------- division, focusing on the development of electric vehicles.
(A) maritime
(B) aviation
(C) civil
(D) automotive
9. Finding -------- in the city center can be challenging, especially during peak hours.
(A) parking
(B) seating
(C) standing
(D) waiting
10. The -------- industry has faced numerous challenges due to the global pandemic, affecting both domestic and international travel.
(A) education
(B) airline
(C) agriculture
(D) clothing
11. Electric -------- are becoming increasingly popular as consumers prioritize eco-friendly transportation options and technological advancements continue to improve.
(A) vehicles
(B) currencies
(C) utilities
(D) landscapes
12. Major -------- around the world play a pivotal role in facilitating international trade and commerce.
(A) monuments
(B) stations
(C) ports
(D) bases
13. The country relies heavily on the -------- of petroleum to meet its energy demands and sustain its economy.
(A) export
(B) import
(C) trade
(D) consumption
14. Australia plans to expand its agricultural -------- to Asia to meet the rising market demand.
(A) imports
(B) exports
(C) production
(D) consumption
15. Flight -------- are common during the winter months, especially in regions prone to inclement weather conditions like snowstorms.
(A) arrivals
(B) stays
(C) delays
(D) departures
16. Goods in -------- are insured by the shipping company, providing protection against loss or damage during transportation.
(A) rest
(B) transit
(C) storage
(D) hold
17. To ensure timely delivery, the company tracks its -------- closely, using advanced GPS systems.
(A) passengers
(B) cargo
(C) luggage
(D) personnel
18. -------- law is a body of law that governs private maritime disputes, including ships and shipping.
(A) Aerial
(B) Land
(C) Maritime
(D) Space
19. Air -------- is often utilized for transporting high-value but low-volume goods that occupy minimal space.
(A) lift
(B) route
(C) freight
(D) space
20. -------- shipping ensures fast delivery of your products so that the products reach their destination promptly and reliably.
(A) Standard
(B) Expedited
(C) Bulk
(D) Economy
21. The -------- of goods to local stores depends heavily on the efficiency of the supply chain.
(A) distributed
(B) distribution
(C) distributor
(D) distributing
22. The -------- of electronic components from Asia has become crucial for the local manufacturing sector.
(A) imports
(B) import
(C) imported
(D) importing
23. Goods stored in the -------- must be regularly checked for quality before shipping.
(A) warehouses
(B) warehouse
(C) warehoused
(D) warehousing
24. Many countries -------- a large percentage of their consumer goods from overseas markets.
(A) imports
(B) import
(C) imported
(D) importing
25. The -------- process for online orders includes checking the item's availability and preparing it for shipment.
(A) deliver
(B) delivers
(C) delivered
(D) delivery
26. Due to a mechanical failure, the plane's -------- was delayed by several hours.
(A) departures
(B) departure
(C) depart
(D) departed
27. All -------- must have their boarding passes and identification ready before boarding.
(A) passenger
(B) passengers'
(C) passengers
(D) passenger's
28. For -------- flights, passengers are advised to check the local guidelines for luggage restrictions.
(A) domestic
(B) domestically
(C) domestics
(D) domesticity
29. The shipping company has to deal -------- a container shortage, affecting its global operations.
(A) on
(B) at
(C) with
(D) for
30. After realizing her bag was missing, she immediately reported her -------- luggage to the airline's customer service.
(A) loss
(B) lost
(C) lose
(D) losing
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
1 - d | công trình dọc theo đường ray tại nhà ga để hành khách lên hoặc xuống tàu |
2 - e | các cá nhân di chuyển bằng bất kỳ hình thức phương tiện vận chuyển nào, chẳng hạn như ô tô, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy |
3 - a | các vị trí trên bờ biển nơi tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa, hành khách |
4 - c | túi xách, va li, v.v... đựng quần áo và đồ đạc của ai đó khi họ đi du lịch |
5 - h | hành động gửi hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước này sang nước khác để bán hoặc trao đổi |
6 - b | việc vận chuyển hàng hóa hoặc con người trên đường thủy từ địa điểm này đến địa điểm khác, thường là xuyên đại dương và biển |
7 - f | quá trình phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng hoặc người dùng doanh nghiệp cần nó |
8 - g | một phương thức vận chuyển nhanh hơn quy trình vận chuyển tiêu chuẩn, đảm bảo giao hàng nhanh hơn |
Bài tập 2
depart ( ⓐ in ⓑ at) terminal 5 => khởi hành tại nhà ga số 5
promise to ( ⓐ deliver ⓑ delivery) within 48 hours => hứa sẽ giao hàng trong vòng 48 giờ
the ( ⓐ deliver ⓑ delivery) of goods => việc giao hàng
maintain a ( ⓐ steady ⓑ fixed) supply chain => duy trì chuỗi cung ứng ổn định
the distribution ( ⓐ to ⓑ of) food and medicines => việc phân phối thực phẩm và dược phẩm
experience a ( ⓐ shortage ⓑ short) of containers => gặp phải tình trạng thiếu container
manage ( ⓐ lost ⓑ loss) luggage efficiently => quản lý hành lý thất lạc một cách hiệu quả
conduct ( ⓐ routine ⓑ route) vehicle inspections => tiến hành kiểm tra xe định kỳ
initiate ( ⓐ expedited ⓑ expert) shipping for urgent deliveries => bắt đầu vận chuyển nhanh cho các giao hàng khẩn cấp
goods damaged ( ⓐin ⓑ through) transit => hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển
Bài tập 3
At the bustling city airport, the departure lounge was filled with (1) passengers eagerly awaiting their flights. Many of them were traveling on (2) domestic routes, which are often busy due to the high demand for local travel. The (3) airline staff worked efficiently, but unavoidable delays occasionally occurred, mostly due to weather conditions or air traffic. Outside, the (4) parking lot was almost full, with vehicles of all sizes indicating the vast number of people preferring air travel. Despite the (5) delays, the atmosphere remained positive, as travelers chatted, read, or checked their devices, all part of the routine of flying. This airport, serving as a vital hub for the region, showcased the daily dance of (6) departures and arrivals, highlighting the critical role of airlines in connecting people and places.
Tại sân bay thành phố nhộn nhịp, phòng chờ khởi hành chật kín (1) hành khách háo hức chờ đợi chuyến bay. Nhiều người trong số họ đi tuyến (2) nội địa, chúng thường xuyên đông đúc do nhu cầu đi lại trong nước cao. Nhân viên (3) hãng hàng không đã làm việc hiệu quả, nhưng thỉnh thoảng vẫn xảy ra sự chậm trễ không thể tránh khỏi, chủ yếu là do điều kiện thời tiết hoặc giao thông hàng không. Bên ngoài, bãi (4) đậu xe đã gần đầy, với phương tiện đủ kích cỡ cho thấy số lượng lớn người thích đi du lịch bằng đường hàng không. Bất chấp (5) sự chậm trễ, bầu không khí vẫn tích cực, khi du khách trò chuyện, đọc hoặc kiểm tra thiết bị của họ, tất cả đều là một phần của quá trình bay. Sân bay này, đóng vai trò là trung tâm quan trọng của khu vực, thể hiện nhịp điệu hàng ngày của (6) những lượt đi và lượt đến, nêu bật vai trò quan trọng của các hãng hàng không trong việc kết nối mọi người và địa điểm.
Bài tập 4
1. B | 6. B | 11. A | 16. B | 21. B | 26. B |
2. C | 7. C | 12. C | 17. B | 22. B | 27. C |
3. C | 8. D | 13. B | 18. C | 23. B | 28. A |
4. B | 9. A | 14. B | 19. C | 24. B | 29. C |
5. B | 10. B | 15. C | 20. B | 25. D | 30. B |
1. The flight's -------- was delayed due to bad weather, causing inconvenience for passengers and crew.
(A) arrival
(B) departure
(C) stay
(D) approach
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ theo sau sở hữu cách “flights”, là danh từ chính trong cụm danh từ làm chủ ngữ trong câu, chỉ quá trình gì đó của chuyến bay bị trì hoãn, mà sẽ gây bất tiện.
Nghĩa các phương án:
(A) arrival: sự đến
(B) departure: sự khởi hành
(C) stay: sự ở lại
(D) approach: sự tiếp cận
Tạm dịch: Sự khởi hành của chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu, gây bất tiện cho hành khách và phi hành đoàn.
2. All -------- must present a valid ID before boarding to ensure a smooth and secure travel experience.
(A) crews
(B) drivers
(C) passengers
(D) pedestrians
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ làm chủ ngữ trong câu, chỉ đối tượng đi trên một phương tiện giao thông, đối tượng này phải xuất trình giấy tờ trước khi lên phương tiện (before boarding).
Nghĩa các phương án:
(A) crews: thành viên phi hành đoàn
(B) drivers: người lái xe
(C) passengers: hành khách
(D) pedestrians: người đi bộ
Tạm dịch: Tất cả hành khách phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ trước khi lên tàu để đảm bảo trải nghiệm du lịch suôn sẻ và an toàn.
3. The new airline offers a variety of -------- routes within the country daily.
(A) foreign
(B) international
(C) domestic
(D) external
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “routes”, liên quan đến các lộ trình bay trong nước (within the country).
Nghĩa các phương án:
(A) foreign: nước ngoài
(B) international: quốc tế
(C) domestic: nội địa
(D) external: bên ngoài
Tạm dịch: Hãng hàng không mới cung cấp đa dạng các tuyến đường nội địa trong nước hàng ngày.
4. The train to Paris will leave from -------- 5, so don't forget to check the departure boards for any changes.
(A) lobby
(B) platform
(C) hallway
(D) corridor
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ theo sau động từ “leave” và giới từ “from”, chỉ nơi tàu sẽ xuất phát.
Nghĩa các phương án:
(A) lobby: sảnh chờ
(B) platform: sân ga
(C) hallway: hành lang
(D) corridor: lối đi
Tạm dịch: Tàu đi Paris sẽ khởi hành từ sân ga số 5, vì vậy đừng quên kiểm tra bảng thông báo khởi hành cho bất kỳ thay đổi nào.
5. Please proceed to -------- B for international departures, where you'll find convenient amenities such as duty-free shops.
(A) section
(B) terminal
(C) building
(D) area
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đóng vai trò làm tân ngữ của cụm động-giới từ “proceed to”, chỉ khu vực cụ thể có tên là B trong sân bay dành cho khởi hành quốc tế.
Nghĩa các phương án:
(A) section: phần, khu
(B) terminal: nhà ga
(C) building: tòa nhà
(D) area: khu vực
Tạm dịch: Vui lòng tiến đến ga B cho các chuyến bay quốc tế, nơi bạn sẽ tìm thấy tiện ích tiện lợi như cửa hàng miễn thuế.
6. The -------- of your package is scheduled for tomorrow, so please ensure someone is available to receive it.
(A) pickup
(B) delivery
(C) return
(D) departure
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ theo sau mạo từ “the”, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ “of your package”, chỉ quá trình giao hàng vì trong đề có yêu cầu ai đó sẵn sàng nhận hàng.
Nghĩa các phương án:
(A) pickup: sự lấy hàng
(B) delivery: sự giao hàng
(C) return: sự trả hàng
(D) departure: sự khởi hành
Tạm dịch: Việc giao hàng của gói hàng của bạn được lên lịch vào ngày mai, vì vậy vui lòng đảm bảo có người nhận hàng.
7. Regular checks of the -------- system are important for vehicle safety, as they help prevent potential accidents.
(A) engine
(B) steering
(C) brake
(D) transmission
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ ”system”, chỉ loại hệ thống quan trọng trong việc giữ an toàn cho phương tiện, tránh tai nạn.
Nghĩa các phương án:
(A) engine: động cơ
(B) steering: bánh lái
(C) brake: phanh
(D) transmission: truyền động
Tạm dịch: Kiểm tra định kỳ hệ thống phanh là quan trọng cho an toàn phương tiện, vì chúng giúp ngăn chặn tai nạn tiềm ẩn.
8. The company decided to expand its -------- division, focusing on the development of electric vehicles.
(A) maritime
(B) aviation
(C) civil
(D) automotive
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “division”, chỉ bộ phận liên quan đến phương tiện giao thông điện.
Nghĩa các phương án:
(A) maritime: hàng hải
(B) aviation: hàng không
(C) civil: dân sự
(D) automotive: ô tô
Tạm dịch: Công ty quyết định mở rộng bộ phận ô tô, tập trung vào việc phát triển xe điện.
9. Finding -------- in the city center can be challenging, especially during peak hours.
(A) parking
(B) seating
(C) standing
(D) waiting
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ “finding”, chỉ nơi dành cho việc gì đó mà việc tìm kiếm rất khó khăn đặc biệt vào giờ cao điểm - giờ có nhiều phương tiện.
Nghĩa các phương án:
(A) parking: bãi đậu xe
(B) seating: chỗ ngồi
(C) standing: khu vực đứng
(D) waiting: khu vực chờ
Tạm dịch: Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố có thể thách thức, đặc biệt là trong giờ cao điểm.
10. The -------- industry has faced numerous challenges due to the global pandemic, affecting both domestic and international travel.
(A) education
(B) airline
(C) agriculture
(D) clothing
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “industry”, chỉ ngành công nghiệp bị ảnh hưởng thời kỳ dịch bệnh toàn cầu, liên quan đến du lịch quốc tế và nội địa.
Nghĩa các phương án:
(A) education: giáo dục
(B) airline: hàng không
(C) agriculture: nông nghiệp
(D) clothing: quần áo/thời trang
Tạm dịch: Ngành hàng không đã đối mặt với nhiều thách thức do đại dịch toàn cầu, ảnh hưởng đến cả du lịch nội địa và quốc tế.
11. Electric -------- are becoming increasingly popular as consumers prioritize eco-friendly transportation options and technological advancements continue to improve.
(A) vehicles
(B) currencies
(C) utilities
(D) landscapes
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ số nhiều, được bổ nghĩa bởi tính từ “electric”, chỉ các phương tiện giao thông sử dụng điện năng.
Nghĩa các phương án:
(A) vehicles: phương tiện
(B) currencies: tiền tệ
(C) utilities: tiện ích
(D) landscapes: cảnh quan
Tạm dịch: Xe điện trở nên ngày càng phổ biến khi người tiêu dùng ưu tiên các lựa chọn vận tải thân thiện với môi trường và sự tiến bộ công nghệ tiếp tục cải thiện.
12. Major -------- around the world play a pivotal role in facilitating international trade and commerce.
(A) monuments
(B) stations
(C) ports
(D) bases
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ chỉ cơ sở hạ tầng quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại và buôn bán quốc tế.
Nghĩa các phương án:
(A) monuments: lăng mộ, công trình kiến trúc lớn
(B) stations: trạm
(C) ports: cảng
(D) bases: cơ sở
Tạm dịch: Các cảng lớn trên thế giới đóng vai trò then chốt trong việc tạo điều kiện cho thương mại và giao thương quốc tế.
13. The country relies heavily on the -------- of petroleum to meet its energy demands and sustain its economy.
(A) export
(B) import
(C) trade
(D) consumption
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ “of petroleum” chỉ việc gì đó với nhiên liệu petroleum để có thể đáp ứng nhu cầu trong nước.
Nghĩa các phương án:
(A) export: xuất khẩu
(B) import: nhập khẩu
(C) trade: thương mại
(D) consumption: tiêu thụ
Tạm dịch: Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu mỏ để đáp ứng nhu cầu năng lượng và duy trì nền kinh tế.
14. Australia plans to expand its agricultural -------- to Asia to meet the rising market demand.
(A) imports
(B) exports
(C) production
(D) consumption
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ “agricultural”, là tân ngữ của động từ “expand”, chỉ hoạt động bán hàng hóa sang châu Á.
Nghĩa các phương án:
(A) imports: nhập khẩu
(B) exports: xuất khẩu
(C) production: sản xuất
(D) consumption: tiêu thụ
Tạm dịch: Úc dự định mở rộng xuất khẩu nông sản sang Á để đáp ứng nhu cầu thị trường đang tăng.
15. Flight -------- are common during the winter months, especially in regions prone to inclement weather conditions like snowstorms.
(A) arrivals
(B) stays
(C) delays
(D) departures
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ nghĩa tiêu cực, được bổ nghĩa bởi danh từ “flight”, chỉ tình trạng gì đó của chuyến bay thường xảy ra vào mùa đông, khi thời tiết xấu.
Nghĩa các phương án:
(A) arrivals: sự đến
(B) stays: thời gian lưu trú
(C) delays: sự chậm trễ
(D) departures: sự khởi hành
Tạm dịch: Sự chậm trễ của chuyến bay là phổ biến trong những tháng mùa đông, đặc biệt ở các khu vực dễ gặp thời tiết xấu như bão tuyết.
16. Goods in -------- are insured by the shipping company, providing protection against loss or damage during transportation.
(A) rest
(B) transit
(C) storage
(D) hold
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ theo sau giới từ “in”, chỉ quá trình hàng hóa được vận chuyển.
Nghĩa các phương án:
(A) rest: nghỉ ngơi
(B) transit: quá cảnh
(C) storage: lưu trữ
(D) hold: giữ
Tạm dịch: Hàng hóa trong quá trình quá cảnh được công ty vận chuyển bảo hiểm, cung cấp bảo vệ chống lại mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
17. To ensure timely delivery, the company tracks its -------- closely, using advanced GPS systems.
(A) passengers
(B) cargo
(C) luggage
(D) personnel
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ “tracks”, chỉ hàng hóa vận chuyển, được định vị GPS.
Nghĩa các phương án:
(A) passengers: hành khách
(B) cargo: hàng hóa
(C) luggage: hành lý
(D) personnel: nhân viên
Tạm dịch: Để đảm bảo giao hàng kịp thời, công ty theo dõi chặt chẽ hàng hóa của mình, sử dụng hệ thống GPS tiên tiến.
18. -------- law is a body of law that governs private maritime disputes, including ships and shipping.
(A) Aerial
(B) Land
(C) Maritime
(D) Space
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước danh từ ”law”, chỉ loại pháp luật áp dụng cho các vấn đề về tàu thuyền.
Nghĩa các phương án:
(A) Aerial: hàng không
(B) Land: đất liền
(C) Maritime: hàng hải
(D) Space: không gian
Tạm dịch: Luật hàng hải là một bộ phận của luật điều chỉnh các tranh chấp hàng hải tư nhân, bao gồm tàu biển và vận chuyển.
19. Air -------- is often utilized for transporting high-value but low-volume goods that occupy minimal space.
(A) lift
(B) route
(C) Air freight
(D) space
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ được bổ nghĩa bởi “air”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa qua đường hàng không, phù hợp cho hàng giá trị cao nhưng có khối lượng nhỏ.
Nghĩa các phương án:
(A) lift: thang máy
(B) route: tuyến đường
(C) freight: hàng hóa vận chuyển
(D) space: không gian
Tạm dịch: Vận chuyển hàng không thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa giá trị cao nhưng khối lượng thấp, chiếm ít không gian.
20. -------- shipping ensures fast delivery of your products so that the products reach their destination promptly and reliably.
(A) Standard
(B) Expedited
(C) Bulk
(D) Economy
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “shipping”, chỉ loại dịch vụ giao hàng mà đảm bảo giao hàng sản phẩm một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.
Nghĩa các phương án:
(A) Standard: tiêu chuẩn
(B) Expedited: nhanh
(C) Bulk: số lượng lớn
(D) Economy: tiết kiệm
Tạm dịch: Giao hàng nhanh đảm bảo giao hàng sản phẩm của bạn một cách nhanh chóng để sản phẩm đến đích kịp thời và đáng tin cậy.
21. The -------- of goods to local stores depends heavily on the efficiency of the supply chain.
(A) distributed
(B) distribution
(C) distributor
(D) distributing
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau mạo từ "The" và trước cụm giới từ chỉ đối tượng "of goods”.- Nghĩa câu: Việc phân phối hàng hóa đến các cửa hàng địa phương phụ thuộc nhiều vào hiệu quả của chuỗi cung ứng.
→ Đáp án là danh từ chỉ sự việc.
Lựa chọn đáp án:
(A) distributed: động từ ở dạng quá khứ phân từ
(B) distribution: danh từ chỉ sự việc (sự phân phối)
(C) distributor: danh từ chỉ người/phương tiện phân phối
(D) distributing: động từ ở dạng hiện tại phân từ
22. The -------- of electronic components from Asia has become crucial for the local manufacturing sector.
(A) imports
(B) import
(C) imported
(D) importing
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng sau mạo từ "The" và trước cụm giới từ từ chỉ đối tượng "of electronic components". Câu có cụm động từ “has become” được chia ở dạng số ít.
Nghĩa câu: Việc nhập khẩu linh kiện điện tử từ Á đã trở nên quan trọng đối với ngành sản xuất địa phương.
→ Đáp án là danh từ số ít, chỉ hành động.
Lựa chọn đáp án:
(A) imports: danh từ ở dạng số nhiều
(B) import: danh từ ở dạng số ít
(C) imported: động từ ở dạng quá khứ phân từ
(D) importing: động từ ở dạng hiện tại phân từ
23. Goods stored in this -------- must be regularly checked for quality before shipping.
(A) warehouses
(B) warehouse
(C) warehoused
(D) warehousing
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng sau hạn định từ từ "this" (số ít) và trước cụm động từ "must be regularly checked”.
Nghĩa câu: Hàng hóa được lưu trữ trong kho này phải được kiểm tra định kỳ về chất lượng trước khi vận chuyển.
→ Đáp án là danh từ chỉ nơi chốn, ở dạng số ít..
Lựa chọn đáp án:
(A) warehouses: danh từ ở dạng số nhiều không đi được với hạn định từ this
(B) warehouse: danh từ ở dạng số nhiều
(C) warehoused: động từ ở dạng quá khứ phân từ
(D) warehousing: động từ ở dạng hiện tại phân từ
24. Many countries -------- a large percentage of their consumer goods from overseas markets.
(A) imports
(B) import
(C) imported
(D) importing
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền là động từ đứng sau chủ ngữ số nhiều "Many countries".
Nghĩa câu: Nhiều quốc gia nhập khẩu một tỷ lệ lớn hàng tiêu dùng của họ từ thị trường nước ngoài.
→ Câu diễn tả một thực tế ở hiện tại.
→ Đáp án là động từ chia theo thì hiện tại đơn, hòa hợp với chủ ngữ số nhiều..
Lựa chọn đáp án:
(A) imports: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số ít
(B) import: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số nhiều
(C) imported: động từ chia theo thì quá khứ đơn
(D) importing: động từ ở dạng hiện tại phân từ
25. The -------- process for online orders includes checking the item's availability and preparing it for shipment.
(A) deliver
(B) delivers
(C) delivered
(D) delivery
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền là từ bổ nghĩa đứng sau mạo từ "The" và trước danh từ “process”.
Nghĩa câu: Quy trình giao hàng cho các đơn hàng trực tuyến bao gồm kiểm tra sẵn có của mặt hàng và chuẩn bị cho việc vận chuyển.
→ Đáp án là danh từ chỉ sự việc, đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho danh từ “process”.
Lựa chọn đáp án:
(A) deliver: động từ ở dạng nguyên thể (vận chuyển)
(B) delivers: động từ chia theo thì hiện tại đơn
(C) delivered: động từ chia theo thì quá khứ đơn
(D) delivery: danh từ (việc vận chuyển)
26. Due to a mechanical failure, the plane's -------- was delayed by several hours.
(A) departures
(B) departure
(C) depart
(D) departed
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền là danh từ đứng sau sở hữu cách "the plane's" và trước trợ động từ “was” số ít.
Nghĩa câu: Do một sự cố kỹ thuật, sự khởi hành của máy bay bị trì hoãn vài giờ.
→ Đáp án là danh từ chỉ sự kiện, hòa hợp với với động từ số ít.
Lựa chọn đáp án:
(A) departures: danh từ số nhiều (sự khởi hành)
(B) departure: danh từ số ít
(C) depart: động từ nguyên mẫu (khởi hành)
(D) departed: động từ chia theo thì quá khứ đơn
27. All -------- must have their boarding passes and identification ready before boarding.
(A) passenger
(B) passengers'
(C) passengers
(D) passenger's
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền là danh từ số nhiều đứng sau "All", đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, chỉ nhóm người cần thực hiện yêu cầu.
Nghĩa câu: Tất cả hành khách phải có thẻ lên tàu và giấy tờ tùy thân sẵn sàng trước khi lên tàu.
→ Đáp án là danh từ số nhiều.
Lựa chọn đáp án:
(A) passenger: danh từ ở dạng số ít
(B) passengers': danh từ số nhiều ở dạng sở hữu
(C) passengers: danh từ ở dạng số nhiều
(D) passenger's: danh từ số ít ở dạng sở hữu
28. For -------- flights, passengers are advised to check the local guidelines for luggage restrictions.
(A) domestic
(B) domestically
(C) domestics
(D) domesticity
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng sau giới từ và đứng trước danh từ "flights".
Nghĩa câu: Đối với các chuyến bay nội địa, hành khách được khuyên nên kiểm tra hướng dẫn địa phương về hạn chế hành lý.
→ Đáp án là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “flights”, chỉ loại chuyến bay.
Lựa chọn đáp án:
(A) domestic: tính từ (nội địa)
(B) domestically: trạng từ (trong nước, nội địa)
(C) domestics: danh từ số nhiều (hàng nội địa)
(D) domesticity: danh từ (việc gia đình, đời sống gia đình)
29. The shipping company has to deal -------- a container shortage, affecting its global operations.
(A) on
(B) at
(C) with
(D) for
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền theo sau động từ “deal”, tạo thành cụm động-giới từ..
Nghĩa câu: Công ty vận chuyển phải đối phó với tình trạng thiếu hụt container, ảnh hưởng đến hoạt động toàn cầu của mình.
→ Đáp án là giới từ có thể theo sau “deal” tạo thành cụm động-giới từ có nghĩa phù hợp trong câu.
Lựa chọn đáp án:
(A) on: trên (không kết hợp với ”deal”)
(B) at: tại (không kết hợp với ”deal”)
(C) with: với (kết hợp với “deal” tạo thành cụm từ mang nghĩa “giải quyết, đối mặt với…”)
(D) for: cho (không kết hợp với ”deal”)
30. After realizing her bag was missing, she immediately reported her -------- luggage to the airline's customer service.
(A) loss
(B) lost
(C) lose
(D) losing
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ "luggage", chỉ hành lý bị mất.
Nghĩa câu: Sau khi nhận ra túi của mình bị mất, cô ấy ngay lập tức báo cáo hành lý thất lạc của mình cho dịch vụ khách hàng của hãng hàng không.
→ Đáp án là tính từ chỉ trạng thái.
Lựa chọn đáp án:
(A) loss: danh từ (sự mất mát)
(B) lost: tính từ (bị mất, thất lạc)
(C) lose: động từ nguyên thể (làm mất)
(D) losing: động từ thêm -ing
Tổng kết
Trên đây là những từ vựng quan trọng trong Unit 9: Transportation, giúp người học nắm vững các thuật ngữ thường gặp trong TOEIC Part 5. Để nâng cao kỹ năng làm bài và đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC, người học có thể tham khảo khóa học TOEIC tại ZIM, nơi cung cấp lộ trình học tập hiệu quả, bài tập thực hành sát đề và hướng dẫn chi tiết từ giảng viên giàu kinh nghiệm.
- Từ vựng TOEIC Reading Part 5
- Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 2 - Office work
- Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 3 - Finance and Accounting
- Vocabulary TOEIC Part 5: Unit 4 - Sales and Marketing
- Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 5 - Employment and Human Resources
- Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 6 - Technology and Computing
- Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 7: Law and Regulations
- Vocab for TOEIC Part 5: Unit 9 - Transportation
- Vocab for TOEIC Part 5: Unit 1 - Business and Commerce
- Vocab for TOEIC Part 5 - Unit 8: Manufacturing and Quality control
Bình luận - Hỏi đáp