Banner background

Vocab for TOEIC Part 5 - Unit 8: Manufacturing and Quality control

Bài viết cung cấp từ vựng chủ đề Manufacturing and Quality Control trong TOEIC Part 5 với định nghĩa, ví dụ chi tiết và bài tập.
vocab for toeic part 5 unit 8 manufacturing and quality control

Key takeaways

  • Bài viết cung cấp 25 từ vựng phổ biến, được cập nhật mới nhất về lĩnh vực sản xuất và quản lý chất lượng trong bài thi TOEIC.

  • Mỗi từ vựng được giải nghĩa, cung cấp ví dụ, và các bài tập kèm đáp án để ghi nhớ cách dùng từ.

  • Cuối bài viết sẽ là phần ứng dụng từ vựng qua việc giải các câu hỏi ví dụ dạng TOEIC part 5.

Bài viết này sẽ giới thiệu những từ vựng quan trọng trong Unit 8: Manufacturing and Quality Control (sản xuất và quản lý chất lượng) của bài thi TOEIC Reading Part 5, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và bài tập giúp người học áp dụng hiệu quả.

Từ vựng

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

1. engineer (n)

/ˌen.dʒɪˈnɪr/

kỹ sư

The engineer played a crucial role in optimizing the manufacturing process, ensuring product quality and efficiency.

Kỹ sư đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất.

2. demand (n)

/dɪˈmænd/

nhu cầu

The increasing demand for eco-friendly products has prompted manufacturers to adapt their production methods accordingly.

Sự tăng cường nhu cầu về các sản phẩm thân thiện với môi trường đã thúc đẩy các nhà sản xuất điều chỉnh phương pháp sản xuất của họ tương ứng.

3. warehouse (n)

/ˈwer.haʊs/

nhà kho

The company invested in a spacious warehouse to accommodate the growing inventory of raw materials and finished products.

Công ty đã đầu tư vào một nhà kho rộng lớn để chứa đựng lượng hàng tồn kho ngày càng tăng của nguyên liệu và sản phẩm hoàn thành.

4. handcrafted (adj)

/ˈhænd.kræf.tɪd/

được làm thủ công

The company prides itself on producing handcrafted furniture, ensuring attention to detail and superior quality.

Công ty tự hào về việc sản xuất đồ nội thất được làm thủ công, đảm bảo chú ý đến từng chi tiết và chất lượng vượt trội.

5. mass-produce (v)

/ˌmæs.prəˈduːs/

sản xuất hàng loạt

The factory utilizes advanced technology to mass-produce electronic devices, meeting high market demand.

Nhà máy sử dụng công nghệ tiên tiến để sản xuất hàng loạt các thiết bị điện tử, đáp ứng nhu cầu thị trường cao.

6. raw material (n)

/ˌrɑː məˈtɪr.i.əl/

nguyên liệu thô

The company sources raw materials from sustainable suppliers to ensure the quality and longevity of their products.

Công ty tìm nguồn nguyên liệu thô từ các nhà cung cấp bền vững để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm.

7. manufacturer (n)

/ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɚ/

nhà sản xuất

The manufacturer invested in state-of-the-art machinery to increase production efficiency and meet customer demand.

Nhà sản xuất đã đầu tư vào các thiết bị công nghệ tiên tiến để tăng cường hiệu suất sản xuất và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

8. stock (v)

/stɑːk/

tích trữ (hàng hoá trong kho)

The factory stocks raw materials in advance to ensure smooth production during peak periods.

Nhà máy tích trữ nguyên liệu trước để đảm bảo sản xuất trôi chảy trong những giai đoạn cao điểm.

9. malfunction (v)

/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

bị trục trặc

The machine malfunctioned during the quality control test, causing delays in the production schedule.

Máy bị trục trặc trong quá trình kiểm tra chất lượng, gây ra sự trễ trong lịch trình sản xuất.

10. procedure (n)

/prəˈsiː.dʒɚ/

quy trình

Following the standard procedure, each product undergoes thorough inspection before being released to the market.

Theo quy trình tiêu chuẩn, mỗi sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi được tung ra thị trường.

11. storage (n)

/ˈstɔːr.ɪdʒ/

kho chứa, sự chứa

The storage area is organized efficiently to maximize space utilization and facilitate easy access to inventory.

Khu vực lưu trữ được tổ chức một cách hiệu quả để tối đa hóa việc sử dụng không gian và dễ dàng tiếp cận hàng tồn kho.

12. capacity (n)

/kəˈpæs.ə.t̬i/

năng lực, sức chứa

The warehouse has a capacity of 10,000 units, allowing for ample storage of goods.

Nhà kho có sức chứa 10,000 đơn vị, cho phép lưu trữ đủ hàng hóa.

13. inventory (n)

/ˈɪn.vən.tɔːr.i/

kho hàng, bảng kê hàng hoá

The company conducts regular audits to manage its inventory and ensure accurate stock levels in the warehouse.

Công ty tiến hành kiểm kê định kỳ để quản lý kho hàng và đảm bảo mức tồn kho chính xác trong kho.

14. high-quality (adj)

/ˌhaɪˈkwɑː.lə.t̬i/

chất lượng cao

The high-quality materials used in the manufacturing process ensure durability and customer satisfaction.

Các vật liệu chất lượng cao được sử dụng trong quá trình sản xuất đảm bảo độ bền và sự hài lòng của khách hàng.

15. custom (adj)

/ˈkʌs.təm/

tùy chỉnh

The company specializes in creating custom solutions tailored to the unique needs of each client.

Công ty chuyên tạo ra các giải pháp tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu độc đáo của mỗi khách hàng.

16. operate (v)

/ˈɑː.pə.reɪt/

vận hành

To ensure safety, only trained personnel are allowed to operate the heavy machinery in the manufacturing plant.

Để đảm bảo an toàn, chỉ nhân viên được đào tạo mới được phép vận hành các thiết bị nặng trong nhà máy sản xuất.

17. blueprint (n)

/ˈbluː.prɪnt/

bản vẽ thiết kế

The engineers are finalizing the blueprint for the new production line to optimize efficiency and workflow.

Các kỹ sư đang hoàn thiện bản vẽ thiết kế cho dây chuyền sản xuất mới để tối ưu hiệu suất và quy trình làm việc.

18. productivity (n)

/ˌproʊ.dəkˈtɪv.ə.t̬i/

năng suất

The company implemented new measures to improve productivity, resulting in a significant increase in output.

Công ty đã triển khai các biện pháp mới để cải thiện năng suất, dẫn đến sự tăng đáng kể về sản lượng.

19. merchandise (n)

/ˈmɜːrtʃəndaɪz/

hàng hóa

The store offers a wide range of merchandise, including clothing, electronics, and home goods.

Cửa hàng cung cấp một loạt các hàng hóa, bao gồm quần áo, điện tử và đồ gia dụng.

20. maintenance (n)

/ˈmeɪn.tən.əns/

bảo dưỡng, bảo trì

The maintenance team conducts routine inspections and repairs to ensure optimal performance of the manufacturing equipment.

Nhóm bảo dưỡng thực hiện kiểm tra định kỳ và sửa chữa để đảm bảo hiệu suất tối ưu của thiết bị sản xuất.

21. product line (n)

/laɪn/

dây chuyền sản phẩm

Regular inspections along the product line ensure consistent quality throughout manufacturing process.

Các cuộc kiểm tra định kỳ dây chuyền sản phẩm đảm bảo chất lượng nhất quán trong quá trình sản xuất

22. adjustment (n)

/əˈdʒʌst.mənt/

điều chỉnh

The technician made a few adjustments to the machinery to optimize performance and reduce downtime.

Kỹ thuật viên đã thực hiện vài điều chỉnh với máy móc để tối ưu hiệu suất và giảm thời gian ngừng hoạt động.

23. equipment (n)

/ɪˈkwɪp.mənt/

thiết bị

The company invested in state-of-the-art equipment to enhance productivity and meet growing demand.

Công ty đã đầu tư vào các thiết bị tiên tiến để nâng cao năng suất và đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.

24. technician (n)

/tekˈnɪʃ.ən/

kỹ thuật viên

The technician quickly identified the problem and repaired the machine, minimizing production downtime.

Kỹ thuật viên nhanh chóng xác định vấn đề và sửa chữa máy móc, giảm thiểu thời gian ngừng sản xuất.

25. inspection (n)

/ɪnˈspek.ʃən/

kiểm tra, thanh tra

Regular inspections are conducted to ensure that all products meet quality standards before they are released to the market.

Kiểm tra định kỳ được tiến hành để đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn chất lượng trước khi được tung ra thị trường.

Xem lại phần trước: Vocab for TOEIC Part 5 - Unit 7: Law and Regulations

Bài tập vận dụng

Bài tập 1

Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

Word

Definition

1. engineer

a. the desire or need for a product or service

2. demand

b. a person skilled in the technique of an engineering or science

3. warehouse

c. the act of examining something closely to determine its condition or quality

4. handcrafted

d. a small change made to something to correct or improve it

5. adjustment

e. tools or machinery used for a particular purpose

6. equipment

f. person who designs and builds complex products or structures

7. technician

g. made skillfully by hand

8. inspection

h. a large room or building for storing goods

Bài tập 2

Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.

  1. encounter a ( ⓐ conjunction ⓑ malfunction) during production

  2. improving (ⓐ productivity ⓑ similarity) is a priority for the company

  3. expand our ( ⓐ product line ⓑ product life)

  4. the warehouse is ( ⓐ shared ⓑ stocked) with raw materials

  5. made an ( ⓐ adjustment ⓑ appointment) to the machine

  6. operate at full ( ⓐ capacity ⓑ activity)

  7. to meet customer ( ⓐ demand ⓑ command)

  8. work to establish (ⓐ production ⓑ procedures)

  9. a variety of pieces of ( ⓐ line ⓑ merchandise)

  10. ( ⓐ operate ⓑ celebrate) the machine successfully

Bài tập 3

Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.

procedures

custom

operate

mass produce

storage

capacity

high-quality

raw materials

product line

inventory

During manufacturing, following established (1) __________ is essential to ensure product quality. Each machine must be operated carefully to guarantee the production of (2) __________ items. Also, sufficient (3) __________ capacity is vital for housing both (4) __________ and finished products. Efficient (5) __________ management is critical for monitoring and maintaining optimal stock levels. With increasing demand, considering expanding production (6) __________ to meet requirements is necessary.

Bài tập 4

Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.

1. New employees are given a handbook to -------- themselves with company policies and procedures.

(A) familiarize
(B) prioritize
(C) organize
(D) resize


2. The construction company signed a -------- to build a new office complex downtown.

(A) contract
(B) construction
(C) conversation
(D) negotiation


3. The new -------- requires all visitors to sign in at the reception desk.

(A) agreement
(B) warranty
(C) policy
(D) submission


4. Before purchasing the software, it's essential to -------- its compatibility with existing systems.

(A) negotiate
(B) ensure
(C) authorize
(D) enable


5. The manager's -------- of the budget proposal is necessary to ensure efficient resource allocation for the upcoming project.

(A) approval
(B) compliance
(C) rejection
(D) dimension


6. The company's policy -------- employees from using personal email for work-related matters.

(A) prohibits
(B) guarantees
(C) enforces
(D) compensates


7. The CEO's -------- of the merger plan helped to create partnerships with big companies in the industry.

(A) warranty
(B) consideration
(C) agreement
(D) destruction


8. The contract specifies various -------- that must be met before either party can terminate the agreement.

(A) conditions
(B) compensation
(C) allowances
(D) exceptions


9. The new software update is expected to -------- productivity by streamlining processes.

(A) conduct
(B) guarantee
(C) reject
(D) ban


10. Employees are required to -------- all expenses with valid receipts.

(A) act
(B) consider
(C) submit
(D) comply


11. Before signing the agreement, it's important to review all -------- and conditions carefully.

(A) terms
(B) arrangements
(C) standards
(D) orders


12. Ton the proposal to make sure the campaign runs well.

(A) abide
(B) agree
(C) verify
(D) conduct


13. The company's policy -------- all employees to attend the annual safety training session.

(A) requires
(B) repeats
(C) abolishes
(D) bans


14. The new safety --------- requires employees to wear protective gear at all times while on duty.

(A) authorization
(B) examination
(C) regulation
(D) argument


15. It is -------- for all employees to attend the annual compliance training session.

(A) effective
(B) mandatory
(C) negative
(D) impossible


16. The new laws are set to become ---------- next month, affecting all employees' working conditions.

(A) effective
(B) constant
(C) severe
(D) useful


17. Before finalizing the contract, both parties must ---------- the terms and conditions to reach a mutually beneficial agreement.

(A) argue
(B) mediate
(C) negotiate
(D) attribute


18. The dress code --------- stipulates that employees must wear business attire during working hours.

(A) sentence
(B) release
(C) policy
(D) approval


19. It is a --------- to have a valid ID in order to access certain restricted areas of the building.

(A) compliance
(B) rule
(C) confrontation
(D) organization


20. The HR department is responsible for ensuring that employees -------- themselves professionally in the workplace.

(A) concern
(B) comply
(C) conclude
(D) conduct


21. The department updated its procedures, ------- resulted in improved efficiency.

(A) who
(B) whom
(C) which
(D) when


22. The company's -------- to the project proposal is still pending.

(A) approval
(B) approved
(C) approving
(D) approves


23. Employees are required ------- themselves with the company's code of conduct upon hiring.

(A) familiarize
(B) familiarizing
(C) familiarized
(D) to familiarize


24. Before the new regulations were announced, the company ------- extensive research.

(A) had conducted
(B) conducted
(C) conducting
(D) conducts


25. ------- the new regulation, all vehicles must undergo annual safety inspections.

(A) Due to
(B) Despite
(C) Because
(D) Although


26. ------- the confidentiality agreement, employees are not allowed to share sensitive information.

(A) According to
(B) Except for
(C) Thanks to
(D) Near to


27. The company ------- severe penalties if it fails to comply with environmental regulations.

(A) would face
(B) will face
(C) would have faced
(D) faces


28. The proposal ------- by the board of directors at the last meeting.

(A) was approved
(B) approved
(C) were approved
(D) approves


29. The legal team is responsible for obtaining -------- before proceeding with the merger.

(A) authorize
(B) authorization
(C) authorized
(D) authorizes


30. The board of directors must -------- permission before the new policy can be implemented.

(A) granted
(B) granting
(C) grant
(D) to grant

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

1 - f

một người thiết kế và xây dựng các sản phẩm hoặc cấu trúc phức tạp

2 - a

nhu cầu hoặc mong muốn về một sản phẩm hoặc dịch vụ

3 - h

một phòng hoặc tòa nhà lớn để lưu trữ hàng hoá

4 - g

được làm một cách khéo léo bằng tay

5 - d

một sự thay đổi nhỏ được thực hiện để sửa hoặc cải thiện một thứ gì đó

6 - e

các công cụ hoặc máy móc được sử dụng cho một mục đích cụ thể

7 - b

một người có kỹ thuật tốt nhuần nhuyễn và kỹ thuật hoặc khoa học

8 - c

hành động kiểm tra kỹ lưỡng một cái gì đó để xác định điều kiện hoặc chất lượng của nó

Bài tập 2

  1. encounter a ( ⓐ conjunction ⓑ malfunction) during production => gặp sự cố trong quá trình sản xuất

  2. improving (ⓐ productivity ⓑ similarity) is a priority for the company => cải thiện năng suất là ưu tiên hàng đầu của công ty

  3. expand our ( ⓐ product line ⓑ product life) => mở rộng dòng sản phẩm

  4. the warehouse is ( ⓐ shared ⓑ stocked) with raw materials => kho hàng đang được tích trữ với nguyên liệu thô

  5. made an ( ⓐ adjustment ⓑ appointment) to the machine => đã điều chỉnh máy

  6. operate at full ( ⓐ capacity ⓑ activity) => hoạt động ở công suất tối đa

  7. to meet customer ( ⓐ demand ⓑ command) => để đáp ứng nhu cầu khách hàng

  8. work to establish (ⓐ production ⓑ procedures) => làm việc để thiết lập các quy trình

  9. a variety of pieces of ( ⓐ line ⓑ merchandise) => một loạt các mặt hàng hàng hóa

  10. ( ⓐ operate ⓑ celebrate) the machine successfully => vận hành máy thành công

Bài tập 3

During manufacturing, following established (1) procedures is essential to ensure product quality. Each machine must be operated carefully to guarantee the production of (2) high-quality items. Also, sufficient (3) storage capacity is vital for housing both (4) raw materials and finished products. Efficient (5) inventory management is critical for monitoring and maintaining optimal stock levels. With increasing demand, considering expanding production (6) capacity to meet requirements is necessary.

Dịch nghĩa:

Trong quá trình sản xuất, việc tuân thủ các (1) quy trình đã được thiết lập là quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Mỗi máy móc phải được vận hành cẩn thận để đảm bảo sản xuất các (2) mặt hàng chất lượng cao. Ngoài ra, sức chứa (3) lưu trữ đủ đối với cả (4) nguyên liệu thô và sản phẩm hoàn thiện là rất quan trọng. Quản lý (5) kho hàng hiệu quả là rất quan trọng để theo dõi và duy trì mức cổ phiếu lý tưởng. Với nhu cầu ngày càng tăng, việc xem xét mở rộng (6) công suất sản xuất để đáp ứng yêu cầu là cần thiết.

Bài tập 4

1. A

6. B

11. B

16. B

21. B

26. B

2. A

7. D

12. C

17. C

22. D

27. A

3. C

8. A

13. D

18. A

23. A

28. D

4. C

9. C

14. A

19. D

24. A

29. A

5. D

10. D

15. A

20. A

25. B

30. A

1. The automotive -------- was responsible for designing the new fuel-efficient engine.

(A) engineer
(B) programmer
(C) architect
(D) designer

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “automotive” để tạo thành cụm danh từ, đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.

Nghĩa các phương án:

(A) engineer: kỹ sư
(B) programmer: người lập trình
(C) architect: kiến trúc sư
(D) designer: nhà thiết kế

Tạm dịch: Người kỹ sư ô tô đã chịu trách nhiệm thiết kế động cơ mới tiết kiệm nhiên liệu.


2. Due to a high --------, the company decided to increase its production capacity.

(A) demand
(B) material
(C) temperature
(D) stock

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “high”, kết hợp với “Due to" mô tả lý do

Nghĩa các phương án:

(A) demand: nhu cầu
(B) material: vật liệu
(C) temperature: nhiệt độ
(D) stock: hàng tồn kho

Tạm dịch: Do nhu cầu cao, công ty quyết định tăng năng lực sản xuất của mình.


3. The new furniture collection features exquisite -------- pieces made by skilled artisans.

(A) homemade
(B) handicapped
(C) handcrafted
(D) homespun

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng sau tính từ “exquisite”, đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “pieces”, tạo thành cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ “features”.

Nghĩa các phương án:

(A) homemade: tự làm
(B) handicapped: khuyết tật
(C) handcrafted: thủ công
(D) homespun: tự nấu

Tạm dịch: Bộ sưu tập đồ nội thất mới có những món thủ công tinh xảo được làm bởi các nghệ nhân tài ba.


4. The company has a strict -------- in place to maintain product quality and consistency.

(A) formula
(B) routine
(C) procedure
(D) map

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi tính từ “strict”, kết hợp tạo thành cụm danh từ.

Nghĩa các phương án:

(A) formula: công thức
(B) routine: thói quen hàng ngày
(C) procedure: thủ tục, quy trình
(D) map: bản đồ

Tạm dịch: Công ty đã thiết lập một quy trình nghiêm ngặt để duy trì chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.


5. The manufacturing plant has a spacious -------- to accommodate inventory.

(A) process
(B) apartment
(C) house
(D) warehouse

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi tính từ “spacious”, kết hợp tạo thành cụm danh từ.

Nghĩa các phương án:

(A) process: quy trình
(B) apartment: căn hộ
(C) house: nhà
(D) warehouse: nhà kho

Tạm dịch: Nhà máy sản xuất có một kho chứa rộng rãi để chứa hàng tồn kho.


6. The company plans to -------- its best-selling product to meet increasing market demand.

(A) demolish
(B) mass-produce
(C) construct
(D) allocate

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau “to", tác động lên tân ngữ “its best-selling product”, có nghĩa phù hợp với câu.

Nghĩa các phương án:

(A) demolish: phá hủy
(B) mass-produce: sản xuất hàng loạt
(C) construct: xây dựng
(D) allocate: phân phối, cấp phát

Tạm dịch: Công ty dự định sản xuất hàng loạt sản phẩm bán chạy nhất của mình để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.


7. The company sources its -------- from sustainable suppliers to reduce environmental impact.

(A) employees
(B) components
(C) companies
(D) raw materials

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ sở hữu “its", đóng vai trò là tân ngữ của động từ “sources”.

Nghĩa các phương án:

(A) employees: nhân viên
(B) components: thành phần
(C) companies: các công ty
(D) raw materials: nguyên liệu thô

Tạm dịch: Công ty nhập nguyên liệu thô từ các nhà cung cấp bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường.


8. The company decided to -------- the inventory of finished products to meet the upcoming holiday demand.

(A) stock
(B) hide
(C) process
(D) construct

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau “to”, tác động lên tân ngữ “the inventory”.

Nghĩa các phương án:

(A) stock: tích trữ
(B) hide: che giấu
(C) process: xử lý
(D) construct: xây dựng

Tạm dịch: Công ty quyết định tích trữ kho hàng các sản phẩm đã hoàn chỉnh để đáp ứng nhu cầu trong dịp lễ sắp tới.


9. The production line was designed with -------- features to accommodate various product sizes.

(A) defined
(B) ritual
(C) custom
(D) useless

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “features”, kết hợp tạo thành cụm danh từ.

Nghĩa các phương án:

(A) defined: được xác định
(B) ritual: nghi thức
(C) custom: tùy chỉnh
(D) useless: vô dụng

Tạm dịch: Dây chuyền sản xuất được thiết kế với các tính năng tùy chỉnh để phù hợp với các kích thước sản phẩm khác nhau.


10. The quality control team conducts thorough -------- to ensure product compliance with standards.

(A) inspection
(B) procedure
(C) inflection
(D) prediction

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi tính từ “thorough”, có nghĩa phù hợp với câu.

Nghĩa các phương án:

(A) inspection: sự kiểm tra
(B) procedure: thủ tục
(C) inflection: sự giao tiếp
(D) prediction: dự đoán

Tạm dịch: Đội kiểm tra chất lượng tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo sự tuân thủ của sản phẩm với các tiêu chuẩn.


11. The production manager emphasized proper -------- of raw materials to prevent spoilage.

(A) filling
(B) storage
(C) retention
(D) prevention

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ “proper” ở phía trước và cụm giới từ “of raw materials” ở phía sau.

Nghĩa các phương án:

(A) filling: việc điền, làm đầy
(B) storage: việc lưu trữ
(C) retention: sự giữ lại
(D) prevention: sự ngăn chặn

Tạm dịch: Quản lý sản xuất nhấn mạnh việc lưu trữ đúng cách của nguyên liệu thô để ngăn chặn việc hỏng hóc.


12. The company's reputation as a reliable -------- attracts clients seeking high-quality products.

(A) lecturer
(B) maker
(C) manufacturer
(D) inspector

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi tính từ “reliable”, kết hợp tạo thành cụm danh từ, có nghĩa phù hợp với câu

Nghĩa các phương án:

(A) lecturer: giảng viên
(B) maker: người làm, người sản xuất
(C) manufacturer: nhà sản xuất
(D) inspector: người kiểm tra

Tạm dịch: Danh tiếng của công ty là một nhà sản xuất đáng tin cậy thu hút khách hàng tìm kiếm sản phẩm chất lượng cao.


13. The company decided to -------- its cosmetic product line to include skincare products.

(A) expect
(B) enlarge
(C) remain
(D) expand

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ theo sau “to”, tác động lên tân ngữ là “its cosmetic product line”.

Nghĩa các phương án:

(A) expect: trông đợi, dự đoán
(B) enlarge: phóng to, làm cho to lên (chủ yếu về không gian)
(C) remain: duy trì
(D) expand: mở rộng

Tạm dịch: Công ty quyết định mở rộng dòng sản phẩm mỹ phẩm của mình để bao gồm cả sản phẩm chăm sóc da.


14. The company faced challenges due to limited -------- for raw materials storage.

(A) capacity
(B) activity
(C) creativity
(D) necessity

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ “limited” và cụm giới từ “for raw materials storage”, có nghĩa phù hợp với câu.

Nghĩa các phương án:

(A) capacity: sức chứa
(B) activity: hoạt động
(C) creativity: sự sáng tạo
(D) necessity: sự cần thiết

Tạm dịch: Công ty đối mặt với những thách thức do sức chứa hạn chế cho việc lưu trữ nguyên liệu thô.


15. The production team made a minor -------- to the assembly line to improve efficiency.

(A) adjustment
(B) destruction
(C) commencement
(D) tolerance

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “minor”, có nghĩa phù hợp với câu.

Nghĩa các phương án:

(A) adjustment: sự điều chỉnh
(B) destruction: sự phá hủy
(C) commencement: sự bắt đầu
(D) tolerance: sự khoan dung

Tạm dịch: Đội sản xuất đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ vào dây chuyền lắp ráp để cải thiện hiệu quả.


16. Quality control procedures include regular checks and -------- of production equipment.

(A) preparation
(B) maintenance
(C) acceptance
(D) allowance

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi tính từ “regular”, có mối quan hệ bổ sung với “checks”, là tân ngữ của động từ “include”.

Nghĩa các phương án:

(A) preparation: sự chuẩn bị
(B) maintenance: bảo dưỡng
(C) acceptance: sự chấp nhận
(D) allowance: sự cho phép

Tạm dịch: Các quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ của thiết bị sản xuất.


17. The production manager emphasized the importance of proper training to safely -------- heavy machinery.

(A) serve
(B) destroy
(C) operate
(D) decorate

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi trạng từ “safely”.

Nghĩa các phương án:

(A) serve: phục vụ
(B) destroy: phá hủy
(C) operate: vận hành
(D) decorate: trang trí

Tạm dịch: Quản lý sản xuất nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo đúng cách để vận hành máy móc nặng một cách an toàn.


18. The engineering team drafted a detailed -------- outlining the specifications for the new product.

(A) blueprint
(B) painting
(C) sketch
(D) drawing

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “detailed”, có nghĩa phù hợp với câu

Nghĩa các phương án:

(A) blueprint: bản vẽ kỹ thuật
(B) painting: bức tranh
(C) sketch: bản phác thảo
(D) drawing: bản vẽ

Tạm dịch: Nhóm kỹ sư đã lập một bản vẽ kỹ thuật chi tiết mô tả các thông số kỹ thuật cho sản phẩm mới.


19. The company implemented new measures to improve employee -------- and efficiency on the assembly line.

(A) passivity
(B) inactivity
(C) projectivity
(D) productivity

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau danh từ “employee”, tạo thành danh từ ghép đóng vai trò là tân ngữ của động từ “improve”, có ý nghĩa phù hợp với câu.

Nghĩa các phương án:

(A) passivity: tính thụ động
(B) inactivity: sự không hoạt động
(C) projectivity: không phải là từ tiếng Anh
(D) productivity: năng suất

Tạm dịch: Công ty đã thực hiện các biện pháp mới để cải thiện năng suất và hiệu suất của nhân viên trên dây chuyền lắp ráp.


20. The company hired skilled -------- to maintain and repair the production equipment.

(A) technicians
(B) gold smiths
(C) musicians
(D) researchers

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau và được bổ nghĩa bởi tính từ “skilled”, là tân ngữ của động từ “hired” và có nghĩa phù hợp với câu.

Nghĩa các phương án:

(A) technicians: kỹ thuật viên
(B) goldsmiths: thợ vàng
(C) musicians: nhạc sĩ
(D) researchers: nhà nghiên cứu

Tạm dịch: Công ty thuê các kỹ thuật viên kỹ năng để bảo dưỡng và sửa chữa các thiết bị sản xuất.


21. -------- product quality, the company regularly conducts inspections thoroughly on the assembly line.

(A) Ensure
(B) To ensure
(C) Ensuring
(D) Ensured

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền đứng đầu câu, là động từ đứng trước “product quality", phía sau dấu phẩy là một mệnh đề.

  • Nghĩa câu: Nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, công ty thường xuyên tiến hành kiểm tra một cách kỹ lưỡng dây chuyền lắp ráp.

→ Đáp án là một động từ dạng “to-infinitive" nhằm thể hiện mục đích cụ thể hoặc một mục tiêu.

Lựa chọn đáp án:

(A) ensure: động từ nguyên thể (đảm bảo)
(B) to ensure: to-infinitive (nhằm/để đảm bảo)
(C) ensuring: động từ thêm -ing (việc đảm bảo)
(D) ensured: động từ thêm -ed (đã đảm bảo)


22. The company is planning -------- expanding its workforce to meet increased demand.

(A) in
(B) at
(C) with
(D) on

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền là một giới từ đứng sau động từ “is planning", kết hợp với danh động từ “expanding".

  • Nghĩa câu: Công ty đang lên kế hoạch về việc mở rộng lực lượng lao động của mình để đáp ứng nhu cầu tăng.

→ Đáp án là giới từ “on” đi kèm động từ “plan" , mô tả dự định trong tương lai, với cấu trúc “plan on something/V-ing".

Lựa chọn đáp án:

(A) in: tong
(B) at: tại
(C) with: với
(D) on: trên, về


23. Quality control checks are conducted to ensure that products -------- to specifications.

(A) are produced
(B) are producing
(C) produce
(D) produces

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền là động theo sau danh từ số nhiều "products".

  • Nghĩa câu: Các kiểm tra kiểm soát chất lượng được tiến hành để đảm bảo rằng các sản phẩm được đáp ứng các thông số kỹ thuật.

→ Câu thể hiện một quy định, và là một sự thật ở hiện tại.

→ Đáp án là động từ chia theo thì hiện tại đơn ở dạng bị động, vì “sản phẩm" không thể tự thực hiện hành động “đáp ứng”.

Lựa chọn đáp án:

(A) are produced: động từ chia bị động theo thì hiện tại đơn (được đáp ứng)
(B) are producing: động từ chia chủ động theo thì hiện tại tiếp diễn (đang đáp ứng)
(C) produce: động từ nguyên thể (đáp ứng)
(D) produces: động từ chia chủ động theo thì hiện tại đơn (đáp ứng)


24. Quality control measures include -------- all finished products before they are shipped to customers.

(A) examining
(B) examined
(C) examine
(D) examines

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần chọn là một danh từ theo sau động từ “include".

  • Nghĩa câu: Các biện pháp kiểm soát chất lượng bao gồm việc kiểm tra tất cả các sản phẩm hoàn thiện trước khi chúng được gửi đến khách hàng.

→ Đáp án cần là một danh động từ để thể hiện “việc kiểm tra".

Lựa chọn đáp án:

(A) examining: động từ thêm -ing, là một danh động từ (việc kiểm tra)
(B) examined: động từ thêm -ed (đã kiểm tra)
(C) examine: động từ nguyên thể (kiểm tra)
(D) examines: động từ chia thì hiện tại đơn (kiểm tra)


25. The production manager discussed the need to streamline operations -------- boost productivity.

(A) so that
(B) in order to
(C) despite
(D) because of

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Liên từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền được theo sau bởi động từ nguyên mẫu “boost”.

  • Nghĩa câu: Giám đốc sản xuất đã thảo luận về nhu cầu tinh gọn hóa hoạt động nhằm tăng năng suất.

→ Đáp án là cụm từ được theo sau bởi một động từ, nhằm chỉ mục đích.

Lựa chọn đáp án:

(A) so that: được theo sau bởi một mệnh đề (nhằm, diễn tả mục đích)
(B) in order to: được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (nhằm, diễn tả mục đích)
(C) despite: được theo sau bởi một danh từ/cụm danh từ (dù, diễn tả sự tương phản giữa 2 vế)
(D) because of: được theo sau bởi một danh từ/cụm danh từ (dù, diễn tả quan hệ nhân - quả giữa 2 vế)


26. If we -------- to the production schedule, delivery deadlines could be missed.

(A) aren't adhering
(B) didn’t adhere
(C) will not adhere
(D) don't adhere

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Câu điều kiện)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền là một động từ đứng sau chủ ngữ “we" chia ở mệnh đề điều kiện.

  • Nghĩa câu: Nếu chúng ta không tuân thủ lịch trình sản xuất, hạn chót giao hàng có thể bị bỏ lỡ.

→ Đáp án là động từ chia theo thì quá khứ đơn ở mệnh đề điều kiện trong câu điều kiện loại 2, thể hiện hành động không có thật, không thể xảy ra ở hiện tại

Lựa chọn đáp án:

(A) aren't adhering: động từ chia thì hiện tại tiếp diễn
(B) didn’t adhere: động từ chia thì quá khứ đơn
(C) will not adhere: động từ chia thì tương lai đơn
(D) don't adhere: động từ chia thì hiện tại đơn


27. The engineering team proposed -------- changes to improve production efficiency.

(A) strategic
(B) strategy
(C) strategically
(D) strategize

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Loại từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần chọn đứng trước danh từ “changes".

  • Nghĩa câu: Đội kỹ sư đề xuất những thay đổi chiến lược để cải thiện hiệu suất sản xuất.

→ Đáp án là một tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “changes".

Lựa chọn đáp án:

(A) strategic: tính từ (chiến lược)
(B) strategy: danh từ (chiến lược)
(C) strategically: trạng từ (một cách chiến lược)
(D) strategize: động từ (lên chiến lược)


28. The production manager expects that the new training program -------- in significant improvements in employee skills.

(A) will have resulted
(B) results
(C) resulted
(D) will result

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần chọn là một động từ phù hợp đứng sau danh từ “the new training program".

  • Nghĩa câu: Giám đốc sản xuất mong đợi rằng chương trình đào tạo mới sẽ dẫn đến cải thiện đáng kể trong kỹ năng của nhân viên.

→ Đáp án là động từ chia ở thì Tương lai đơn mô tả một mong đợi trong tương lai.

Lựa chọn đáp án:

(A) will have resulted: động từ chia ở thì tương lai hoàn thành (sẽ đã dẫn đến)
(B) results: động từ chia ở thì hiện tại đơn (dẫn đến)
(C) resulted: động từ chia ở thì quá khứ đơn (đã dẫn đến)
(D) will result: động từ chia ở thì tương lai đơn (sẽ dẫn đến)


29. The engineering team is responsible for -------- the equipment after each use.

(A) maintaining
(B) maintained
(C) maintain
(D) maintenance

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần chọn là một động từ đứng sau “is responsible for".

  • Nghĩa câu: Đội kỹ sư chịu trách nhiệm bảo dưỡng thiết bị sau mỗi lần sử dụng.

→ Đáp án là một động từ thêm -ing, đứng sau giới từ “ for".

Lựa chọn đáp án:

(A) maintaining: động từ thêm -ing (duy trì, bảo dưỡng)
(B) maintained: động từ thêm -ed (đã được bảo dưỡng)
(C) maintain: động từ nguyên thể (duy trì, bảo dưỡng)
(D) maintenance: danh từ (việc bảo dưỡng)


30. The production supervisor oversees the -------- of raw materials to prevent shortages.

(A) storage
(B) store
(C) storing
(D) stored

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Loại từ)

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần chọn là một danh từ đứng sau mạo từ “the", được bổ nghĩa bởi cụm giới từ “of raw materials".

  • Nghĩa câu: Giám sát sản xuất giám sát quá trình lưu trữ nguyên liệu để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt.

→ Đáp án cần là một danh từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) storage: danh từ (sự lưu trữ)
(B) store: động từ (lưu trữ)
(C) storing: động từ thêm -ing (lưu trữ)
(D) stored: động từ thêm -ed (đã lưu trữ)

Xem tiếp: Vocab for TOEIC Part 5: Unit 9 - Transportation

Tổng kết

Bài viết cung cấp bộ từ vựng quan trọng Unit 8: Manufacturing and Quality Control (sản xuất và kiểm soát chất lượng) trong bài thi TOEIC Part 5. Mỗi từ vựng đi kèm với định nghĩa chính xác, ví dụ thực tiễn, bài tập ứng dụng sát với đề thi, và đáp án chi tiết giúp người học nắm vững cách sử dụng.

Phần thi Reading Part 5 trong bài thi TOEIC yêu cầu thí sinh có nền tảng ngữ pháp vững chắc và khả năng lựa chọn đáp án chính xác trong thời gian ngắn. TOEIC UP Part 5 cung cấp hệ thống kiến thức ngữ pháp trọng tâm cùng chiến lược làm bài hiệu quả, giúp người học nâng cao khả năng xử lý câu hỏi một cách nhanh chóng và chính xác. Đọc thử: tại đây.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...