Party pooper - Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

Người học thường thấy khó khi muốn diễn đạt “ai đó là kẻ phá đám”, “làm cụt hứng” hay “phá cuộc vui của mọi người”, và chỉ dùng động từ như “destroy” hoặc “spoil” để biểu đạt. Tuy nhiên, để có cách diễn đạt đúng hơn, trong bài học này, tác giả giới thiệu thành ngữ (idiom) party pooper.
ZIM Academy
04/04/2023
party pooper y nghia cach dung va bai tap van dung

“Party pooper” là gì?

/ˈpɑːrti puːpər/

Những kẻ phá đám, người phá cuộc vui, người làm cụt hứng, người ngoài cuộc.

Theo từ Cambridge Dictionary và Oxford Dictionary, “party pooper” được định nghĩa là “someone who spoils other people’s enjoyment by disapproving of or not taking part in a particular activity.”

Phân biệt “party pooper” và”troublemaker”

"Party pooper" và "troublemaker" đều chỉ đến những người có ảnh hưởng tiêu cực đến các buổi gặp gỡ hoặc tình huống xã hội, nhưng bản chất của tác động từ hành vi của họ khác nhau.

  • "Party pooper" là người làm hỏng niềm vui hoặc làm giảm không khí của một buổi tụ họp, thường bằng cách tiêu cực, không quan tâm hoặc không muốn tham gia vào các hoạt động. Người này không nhất thiết gây ra bất kỳ thiệt hại hoặc tạo ra các xung đột, nhưng thái độ hoặc cử chỉ của họ có thể làm không khí trở nên ít vui vẻ hơn cho người khác.

  • Ngược lại, "troublemaker" là một người cố ý gây ra vấn đề, xung đột hoặc tham gia vào hành vi phá hoại, dẫn đến những cuộc tranh cãi căng thẳng. “Troublemaker” có thể thích sự hỗn loạn mà họ tạo ra hoặc đơn giản là gặp khó khăn trong việc hòa hợp với người khác. Hành động của họ có thể có ảnh hưởng trực tiếp và gây hại cho tình huống hoặc người tham gia.

Tóm lại, "party pooper" là người vô tình làm hỏng không khí hoặc sự vui vẻ của một buổi tụ họp thông qua thái độ tiêu cực của mình, trong khi "troublemaker" là người cố tình gây ra vấn đề hoặc xung đột.

Ví dụ phân biệt “part pooper” và “troublemaker”

Everyone was having so much fun at the party until Adam's dad came downstairs and turned off the music. He's such a party pooper.

Ai cũng đang vui vẻ ở bữa tiệc cho đến khi bố của Adam đi xuống tầng và tắt nhạc đi. Ông ta đúng là kẻ phá hỏng cuộc vui.

Ở tình huống này, việc bố của Adam tắt nhạc chỉ khiến mọi người bớt vui, họ có thể mở nhạc lại hoặc đơn giản là tổ chức các hoạt động khác.

Everyone was having so much fun at the party until Henry started a fight with Nick about one girl. He's such a troublemaker.

Ai cũng đang vui vẻ ở bữa tiệc cho đến khi Henry gây sự với Nick về một cô nàng. Hắn ta thật là một người chuyên đi gây sự.

Ở tình huống này, Henry là người gây ra vấn đề, gây thiệt hại và ảnh hưởng xấu đến tập thể chung.

“Party pooper” trong ngữ cảnh thực tế

Tình huống 1

Mary: Hey, are you coming to my birthday party tonight?

Tom: I don't think I can make it, I have to work late.

Mary: Oh, come on! You're always such a party pooper.

Tom: Sorry, I really wish I could be there. But I promise we'll make it up to you soon.

Mary: Alright, I forgive you this time. But next time, you better not bail on me again.

Tom: Deal. I'll make it up to you, I promise.

Mary: Alright then, see you soon.

Mary: Này, cậu đến bữa tiệc sinh nhật của tớ tối nay nhé.

Tom: Chắc mình không thể đến được, mình phải làm việc muộn.

Mary: Ồ, thôi nào! Cậu lúc nào cũng phá hỏng cuộc vui hết.

Tom: Xin lỗi, mình ước gì mình đến được. Mình hứa sẽ bù cho cậu sớm thôi mà.

Mary: Được rồi, lần này tớ tha thứ cho cậu. Nhưng lần sau thì cậu đừng bỏ rơi tớ nữa nhé.

Tom: Thế nhé. Mình sẽ bù lại cho cậu, mình hứa đấy.

Mary: Vậy thì hẹn gặp cậu sau nhé.

Tình huống 2

Tom: Hey, are you coming to the company picnic this weekend?

Alex: I don't think so. I have so much work to do, and I don't want to fall behind.

Tom: Come on, don't be a party pooper. It'll be fun to hang out with all of our colleagues.

Alex: I know, but I just can't relax until I finish all my tasks.

Tom: You always prioritize work over having fun. You should take a break sometimes and enjoy life.

Alex: I understand that, but I'm really behind on my deadlines. Maybe next time.

Tom: Này, cậu có đi dã ngoại cùng công ty cuối tuần này không?

Alex: Tôi nghĩ là không. Tôi có quá nhiều công việc cần làm và không muốn bị tụt lại phía sau.

Tom: Thôi nào, đừng phá hỏng cuộc vui như vậy chứ. Gặp lại tất cả đồng nghiệp sẽ rất vui đấy.

Alex: Tôi biết, nhưng tôi không thể thư giãn cho đến khi hoàn thành tất cả các công việc của mình.

Tom: Cậu luôn ưu tiên công việc hơn là vui chơi. Cậu nên thỉnh thoảng tận hưởng cuộc sống đi.

Alex: Tôi biết mà, nhưng tôi thật sự đang trễ hạn mất rồi. Có lẽ lần sau nhé.

Bài tập vận dụng

Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ “party pooper” để miêu tả người.

TH 1: Mitch got drunk and started a fight with colleague, making both seriously injured.

Yes

No

TH 2: Everybody was excited when hearing Korean music; only Jack said he hated it.

Yes

No

TH 3: The year-end party got more exciting when Peter performed a hip-hop dance on the stage.

Yes

No

TH 4: Gary always talks about work when he’s gathering with his coworkers.

Yes

No

TH 5: Leo’s friends were planning about the trip when he said the trip would be boring.

Yes

No

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “party pooper”, mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “party pooper”. 

Đáp án tham khảo

TH 1 - No vì tình huống này đã gây ra rắc rối lớn và có hậu quả nghiêm trọng, hơn là chỉ làm mất vui.

TH 2 - Yes

At the office party, everyone was dancing and having fun to the DJ playing Korean music, but Jack stood alone in a corner with a grumpy face. When asked to join, he refused, saying he hates Korean music. His colleagues whispered to each other, calling him a party pooper.

TH 3 - No vì đây là hành động làm gia tăng sự vui vẻ, không phải phá hỏng sự vui vẻ.

TH 4 - Yes

Gary is known as the party pooper in his friend group. Whenever they get together for a fun night out, he can't help but talk about work and ruin the mood. His friends have tried to encourage him to loosen up, but he just can't seem to let go of his professional persona.

TH 5 - Yes

Leo's friends were discussing their upcoming trip with excitement, but Leo had to be a party pooper and mention how boring it would be. He had no interest in the activities they planned and even suggested canceling the trip altogether. His negativity quickly dampened the mood, leaving his friends feeling disappointed.

Kết luận

Qua bài học này, tác giả đã giới thiệu thành ngữ a party pooper khi muốn để chỉ những kẻ phá đám, người phá cuộc vui, người làm cụt hứng, người ngoài cuộc và hướng dẫn cách sử dụng thành ngữ thông qua đoạn hội thoại giao tiếp thực tế. Đồng thời bài viết còn đưa ra bài tập giúp người học tăng khả năng vận dụng và ghi nhớ thành ngữ tốt hơn. Hi vọng bài học này giúp người học có thêm cách để diễn đạt câu đa dạng hơn.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

4.5 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu