Be snowed under - Hướng dẫn cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể

Trong việc học Tiếng Anh, để diễn tả “ai đó bị ngập trong…. (thường là công việc), quá nhiều việc để giải quyết”, người học thường nói “be too busy with work”. Tuy nhiên, từ này chưa đầy đủ ý người nói muốn diễn và và cũng chưa đủ xác nghĩa. Vì vậy, trong bài học này, tác giả sẽ giới thiệu thành ngữ (idiom) be snowed under để người học có thêm cách diễn đạt.
ZIM Academy
19/02/2023
be snowed under huong dan cach dung trong ngu canh cu the

“Be snowed under” là gì?

/bi snəʊd ˈʌndər/

Bị ngập trong… (thường là công việc), quá nhiều việc để giải quyết.

Theo Oxford Dictionary, “be snowed under” được định nghĩa là “to have more things, especially work, than you feel able to deal with”.

Phân biệt “be snowed under (with something)” và “be overloaded”

  • "Be snowed under" ngụ ý rằng ai đó đang bận rộn với công việc đến mức họ cảm thấy như bị chôn vùi, như thể họ đang vật lộn với những gì mình đang làm. Cụm từ này thường ngụ ý rằng khối lượng công việc đến từ nhiều nguồn và khó quản lý. Ví dụ, một sinh viên có thể nói rằng họ bị "be snowed under" bởi có quá nhiều bài tập về nhà từ nhiều môn học.

  • Trong khi đó, "be overloaded" đơn giản chỉ là có quá nhiều công việc hoặc nhiệm vụ hơn một người có thể xử lý được. Cụm từ này không nhất thiết ngụ ý cảm giác bị chôn vùi, mà chỉ rằng ai đó đã được giao quá nhiều việc mà họ không thể xử lý hiệu quả. Ví dụ, một chuyên gia có thể nói rằng họ đang quá tải với công việc sau khi được giao nhiều dự án cùng lúc.

Tóm lại, "be snowed under" có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh cảm giác bị nhấn chìm trong khối lượng công việc nặng nề từ nhiều nguồn khác nhau, trong khi "be overloaded" nhấn mạnh rằng ai đó có quá nhiều công việc hoặc nhiệm vụ hơn một người có thể xử lý hiệu quả.

Ví dụ phân biệt “be snowed under (with something)” và “be overloaded”

My mom takes care of almost everything in my family. She prepares meals, does the cleaning, and does tons of other things. But she never gets annoyed, even when she is snowed under with jobs.

Mẹ tôi quán xuyến mọi thứ trong nhà. Bà ấy nấu ăn, dọn dẹp và nhiều thứ khác. Nhưng bà ấy không bao giờ thấy khó chịu kể cả khi ngập trong công việc.

Ở tình huống này, người nói muốn nhấn mạnh việc người mẹ quá bận rộn và khó quản lý công việc; người mẹ có thể cảm thấy như bị chôn vùi.

Jane is overloaded with work. She has a long list of tasks to complete and has been working long hours to try and catch up.

Jane đang bị quá tải về công việc. Cô ấy có một dãy dài các việc phải làm và đã phải làm liên tục hàng giờ để theo kịp tiến độ.

Ở tình huống này, người nói muốn đề cập đến khối lượng công việc quá tải, nhưng không mang cảm xúc bị nhấn chìm về tinh thần.

“Be snowed under (with something)” trong tình huống cụ thể

Tình huống 1

Frank: I'm really struggling with my job these days.

Lisa: What's going on?

Frank: I'm just snowed under with work. I have so many deadlines and not enough time to finish everything.

Lisa: That sounds really tough. Have you talked to your boss about it?

Frank: Yeah, but he just says it's part of the job. I don't know how much longer I can handle this.

Frank: Tớ mấy ngày nay thật sự khốn khổ với công việc rồi.

Lisa: Chết, sao vậy?

Frank: Tớ như bị vùi trong công việc. Quá nhiều công việc tới hạn nhưng quá ít thời gian để hoàn thành.

Lisa: Nghe căng thật đấy. Cậu nói với sếp về việc này chưa?

Frank: Rồi, nhưng ông ấy chỉ bảo rằng đây chỉ là một phần công việc. Tớ không biết tớ có thể chịu được điều này trong bao lâu nữa.

Tình huống 2

Lee: Hey, how's it going?

Min: Hey, not great. I've been snowed under with studying for finals and the IELTS test.

Lee: That sounds tough. How many subjects do you have to review for finals?

Min: Seven, and it's been taking up all my time. I don't know how I'm going to pass the IELTS test on top of that.

Lee: Sounds like you may need my help?

Min: That would be great, actually. Thanks for offering to help.

Lee: Này, dạo này thế nào rồi?

Min: Chào, không ổn cậu ạ. Tớ như đang bị chôn trong đống bài ôn cuối kì với cả bài thi IELTS nữa.

Lee: Nghe căng quá vậy. Cậu phải ôn bao nhiêu môn vậy?

Min: Bảy đấy, và chúng đang ngốn hết thời gian của tớ. Tớ không biết làm sao để vừa ôn thi cuối kì vừa đậu IELTS nữa.

Lee: Trông có vẻ như cậu sẽ cần tớ giúp đấy nhỉ?

Min: Thật tuyệt. Cảm ơn cậu đã sẵn sàng giúp tớ một tay.

Bài tập ứng dụng

Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ “be snowed under (with something)” để miêu tả sự bận rộn.

TH 1: Wilson has to supervise 2 projects at the same time, but he told everybody that he’s still fine.

Yes

No

TH 2: Victor’s too busy with his work and therefore won’t be able to travel with his friends this time.

Yes

No

TH 3: Adam has finished all his exams, so he is ready to go traveling.

Yes

No

TH 4: Martin and Kelly are too busy at work to have time to take care of their kids.

Yes

No

TH 5: This is Kristen’s last year at university, so she’s usually too busy with assignments and rarely gets to see her family.

Yes

No

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “be snowed under (with something)”, mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “be snowed under (with something)”. 

Đáp án gợi ý

TH1: No vì đây chỉ là sự bận rộn, người nói vẫn có thể đảm đương được.

TH2: Yes

Victor is snowed under with work and has to cancel his travel plans with his friends. He has too many projects to handle at once and needs to focus on finishing them before he can take any time off.

TH3: No vì đây là sự rảnh rỗi.

TH4: Yes

Martin and Kelly have been snowed under with work lately and have had very little time for anything else. They barely have time to eat and sleep, let alone take care of their teenage kids. They hope that things will calm down soon so that they can catch up on some much-needed rest and relaxation.

TH5: Yes

Kristen has been snowed under with assignments this semester, and as a result, she has been struggling to find time for anything else. Despite her best efforts, she rarely gets to see her family or hang out with friends. With graduation just around the corner, Kristen is determined to make the most of her remaining time in college.

Kết luận

Qua bài học này, tác giả đã giới thiệu thành ngữ “be snowed under” dùng khi nói ai đó bị ngập trong…. (thường là công việc), quá nhiều việc để giải quyết. Đồng thời bài viết còn đưa ra bài tập giúp người học tăng khả năng vận dụng và ghi nhớ thành ngữ tốt hơn. Hi vọng bài học này giúp người học có thêm cách để diễn đạt câu chính xác hơn.

Tham khảo thêm khoá học tiếng anh giao tiếp cấp tốc tại ZIM, giúp học viên phát triển kỹ năng tiếng Anh và tự tin trong các tình huống giao tiếp thực tế trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu