Phân biệt các từ đồng nghĩa trong IELTS Writing chủ đề Children

Phân biệt các từ đồng nghĩa trong IELTS Writing chủ đề Children

Phân tích sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa chủ đề Children trong IELTS Writing: định nghĩa, chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
phan-biet-cac-tu-dong-nghia-trong-ielts-writing-chu-de-children

Ứng dụng các từ đồng nghĩa thay thế lẫn nhau là một trong những cách phổ biến nhất để tránh lỗi lặp từ trong IELTS Writing và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của người viết. Tuy nhiên, trong thực tế, tất cả các từ vựng Tiếng Anh đều là những từ đồng nghĩa với những khác biệt nhất định trong nhiều khía cạnh. Vì vậy, học viên thông thường hay mắc lỗi trong việc chọn lọc các từ vựng gần nghĩa, từ đó, vô tình ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp cũng như tiêu chí từ vựng (Lexical Resource) trong bài thi IELTS. 

Để hiểu thêm về từ đồng nghĩa, người đọc có thể tham khảo tại: Tập hợp các tổ hợp từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong IELTS

Bài viết này sẽ giới thiệu đến người đọc nhóm từ ngữ cận nghĩa về chủ đề Children (Trẻ em), một trong những chủ đề khá phổ biến trong phần thi Writing. Trong đó, tác giả sẽ phân tích rõ sự khác biệt giữa các từ vựng này trên ba khía cạnh: định nghĩa, chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng.

Cặp từ đồng nghĩa Children và Kids

Children và Kids là hai từ vựng thông dụng và khái quát nhất để chỉ trẻ em ở mọi độ tuổi hoặc con cái. Xét trên phương diện ngữ nghĩa, theo Cambridge Dictionary, hai từ này hầu như không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, người học cần chú ý về ngữ cảnh mà chúng được sử dụng:

Child (số ít) - Children (số nhiều): Sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường

Ví dụ: Playing video games brings out some drawbacks for children.

Dịch: Việc chơi điện tử mang lại những tác hại cho trẻ em.

Ví dụ: Playing video games is sometimes not good for kids.

Dịch: Việc chơi điện tử đôi khi không tốt cho trẻ em.

Cả hai ví dụ trên đều được viết bằng ngôn ngữ trang trọng (formal language) thường được ứng dụng trong IELTS Writing nhằm thể hiện tính khách quan trong lập luận của người viết. 

Kid (số ít) - Kids  (số nhiều): Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường

Ví dụ: Parents should not allow their children to play video games regularly.

Dịch: Cha mẹ không nên cho phép con cái của họ chơi điện tử thường xuyên.

Ví dụ: Don’t let your kids play video games too often!

Dịch: Đừng để con của bạn chơi điện tử thường xuyên!

Cả hai ví dụ trên viết bằng ngôn ngữ thông thường (informal language) nhằm tạo cảm giác gần gũi và thể hiện tính cá nhân hoá (người nói đang hướng đến đối tượng nghe cụ thể), do đó, không phổ biến trong Writing.

Don’t let your kids play video games too often!

Infant/ Baby/ Toddler

Đều mang nghĩa “trẻ sơ sinh” khi dịch sang Tiếng Việt, các từ infant, baby và toddler thường bị nhầm lẫn là các từ đồng nghĩa. Tuy nhiên, các từ này đều mang những nét nghĩa khác nhau cũng như ngữ cảnh sử dụng riêng biệt.

   

Infant - (Danh từ/ Tính từ). (Danh từ): Trẻ em dưới một hoặc hai tuổi. (Tính từ): cấp bậc tiểu học (thường dùng trong Anh – Mỹ). Sử dụng trong các bài luận, báo cáo hoặc quy định

Ví dụ: Infants under 2 years of age must travel on an adult’s lap.

Dịch: Trẻ sơ sinh dưới 2 tuổi phải di chuyển trong vòng tay của người lớn. – infant teacher/ school (giáo viên/ trường tiểu học)

Baby - (Danh từ). Trẻ em chưa biết đi và nói (thông thường dưới 1 tuổi). Ngữ cảnh sử dụng cả trang trọng và thông thường.

Ví dụ: It is reported that over 1 million of babies are born every year in Vietnam. => ngữ cảnh trang trọng

Dịch: Báo cáo cho biết có hơn 1 triệu trẻ sơ sinh được sinh ra mỗi năm tại Việt Nam

She is having a baby in the spring. => ngữ cảnh thông thường

Dịch: Cô ấy sắp sinh vào mùa xuân.

Toddler - (Danh từ). Trẻ em đang học hoặc vừa mới biết đi và nói (thông thường từ 1 đến 3 tuổi). Sử dụng trong các bài báo hoặc bài luận về sức khoẻ và y tế nói chung do yêu cầu chi tiết về thuật ngữ sử dụng. Một số ít xuất hiện trong các bài báo cáo và bản tin

Ví dụ:

A toddler may experience slow physical growth during this time but a tremendous intellectual and social development.

Dịch: Trẻ nhỏ khoảng từ 1 – 3 tuổi có thể chậm phát triển về thể chất nhưng lại có sự phát triển mạnh mẽ về tư duy và xã hội.

Như vậy, cả ba từ trên đều có thể được ứng dụng trong bài viết IELTS. Về mặt ngữ nghĩa, từ “infant” gần như bao hàm nét nghĩa của “baby” và “toddler” do đó có thể thay thế nhau trong một số trường hợp. Người đọc cần nắm rõ định nghĩa trên để sử dụng các từ này một cách hợp lý.

Tremendous

Juvenile/Adolescent/ Teenager

Ba từ trên đều được dịch là trẻ vị thành niên theo Tiếng Việt. Tuy nhiên, Tiếng Anh lại có sự phân biệt khá chi tiết về các nét nghĩa cũng như ngữ cảnh sử dụng của những từ này. Cụ thể như sau:

   

Juvenile - (Danh từ): Người chưa đủ 18 tuổi. (Tính từ): liên quan hoặc mang đặc tính của trẻ vị thành niên. Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong ngôn ngữ viết (đặc biệt là các văn bản liên quan đến pháp luật)

Ví dụ:

Juveniles are not permitted to drink alcohol in many countries.

Dịch: Trẻ em dưới 18 tuổi không được phép uống thức uống có cồn ở nhiều quốc gia. juvenile offender (tội phạm vị thành niên)

Adolescent - (Danh từ): người trẻ đang trong giai đoạn phát triển thành người lớn cả về thể chất lẫn tinh thần (thông thường từ 12 – 21 tuổi). (Tính từ): trong giai đoạn phát triển thành người lớn cả về cơ thể và trí tuệ của trẻ. Ngữ cảnh sử dụng: Cả trang trọng và thông thường.

Ví dụ: Many parents find it hard to relate to their adolescent children => ngữ cảnh trang trọng

(Nhiều cha mẹ cảm thấy khó khăn khi kết nối với những đứa con đang trong giai đoạn trưởng thành của họ.)

I teach in a middle school, because I like young adolescents.=> ngữ cảnh thông thường

Dịch: Tôi dạy ở một trường cấp hai vì tôi thích những đứa trẻ vị thành niên.

Teenager - (Danh từ): Người trong độ tuổi từ 13 – 19. Ngữ cảnh sử dụng: Giao tiếp thông thường hoặc một số bài viết ít mang tính trang trọng (báo, tạp chí…)

Ví dụ:

Many parents find it hard to relate to their children when they are teenagers.

Dịch: Nhiều cha mẹ cảm thấy khó khăn để kết nối với con cái họ khi chúng đang là trẻ vị thành niên.

Kết luận chung: “juvenile” và “teenager” được định nghĩa bằng phạm vi tuổi tác sinh học, trong khi “adolescent” mang định nghĩa khá khái quát và bao hàm nét nghĩa cả hai. Bên cạnh đó, “juvenile” và “adolescent” có thể được sử dụng trong IELTS Writing, tuy nhiên “teenager” lại không phổ biến trong văn phong viết. 

So sánh

Cặp từ đồng nghĩa Youngster và Youth

Đa số người học thường nhầm lẫn cách sử dụng giữa từ “youngster” và “youth” do chúng đều thuộc một gốc từ young và trong một số ngữ cảnh mang nét nghĩa khá tương đồng. Tuy nhiên, hai từ này vẫn có một số khác biệt nhất định trong cách sử dụng. Cụ thể như sau:

Youngster là danh từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh – Anh để chỉ người trẻ nói chung (hầu như không có giới hạn chi tiết về độ tuổi). Từ này được dùng ở hầu hết mọi ngữ cảnh.

Ví dụ: The scheme is for youngsters between the ages of ten and 16. Dịch: Dự án này phù hợp cho người trẻ trong độ tuổi từ 10 đến 16.

So với “youngster”, “youth” là một danh từ cũng được được sử dụng trong hầu hết mọi ngữ cảnh (phổ biến hơn trong tiếng Anh – Mỹ) nhưng nét nghĩa của nó đa dạng hơn. Theo từ điển Cambridge:

Nét nghĩa 1: người con trai còn trẻ (không chỉ người trẻ là nữ)

Khi đó youth là một danh từ đếm được (số nhiều là youths).

Ví dụ: Gangs of youths were throwing stones and bottles at the police. Dịch: Những nhóm thanh niên đang ném đá và chai lọ vào cảnh sát.

Nét nghĩa 2: (giai đoạn) tuổi trẻ

Khi mang định nghĩa này, “youth” là danh từ không đếm được.

Ví dụ: The man was a fairly good football player in my youth. Dịch: Người đàn ông này từng là một cầu thủ đá bóng xuất sắc thời còn trẻ.

Nét nghĩa 3: lớp trẻ (nhóm người trẻ tuổi bao gồm cả nam lẫn nữ nói chung)

Thông thường khi được sử dụng dưới định nghĩa này, “youth” thường đi kèm với mạo từ “the” và là danh từ không đếm được.

Ví dụ:

The youth of today should take environmental issues into serious consideration.

 Dịch: Lớp trẻ ngày nay nên cân nhắc nghiêm túc các vấn đề về môi trường.

Kết luận

Trong phạm vi bài đọc trên, tác giả đã giới thiệu các từ đồng nghĩa thuộc nhóm chủ đề Children và phân biệt chúng dựa trên ba yếu tố: định nghĩa, chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Việc đưa ra một giới hạn tuổi tác cho một số từ vựng của tác giả nhằm giúp người đọc hình dung rõ hơn đối tượng mà từ đó đang hướng đến, những phạm vi tuổi này có thể chênh lệch giữa những từ điển Tiếng Anh khác nhau. 

Đọc thêm: Bài mẫu IELTS Writing Task 2 cho chủ đề children ngày 03/12/2020

Mong rằng thông qua những phân tích trên, người đọc có thể có cái nhìn chi tiết hơn về những từ vựng này, từ đó có thể vận dụng chúng một cách chính xác và hợp lý hơn, đặc biệt là trong bài thi IELTS Writing. Để sử dụng một cách chính xác và đúng ngữ cảnh các cặp từ đồng nghĩa trong chủ đề Children, người đọc có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Đọc thêm: Cách sử dụng từ điển từ đồng nghĩa (Thesaurus) để tăng vốn từ vựng

Phạm Xuân Đào

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề