Cheap air travel should be promoted: Bài mẫu VSTEP Speaking Part 3
Cheap air travel should be promoted: Bài mẫu VSTEP Speaking Part 3
Key takeaways
Để làm bài VSTEP Speaking Part 3 về "Cheap air travel should be promoted," người học cần:
Lập luận rõ ràng, nêu rõ quan điểm cá nhân.
Trình bày 3 luận điểm chính: linh hoạt di chuyển, giảm chi phí, kích thích kinh tế.
Sử dụng từ nối hợp lý.
Kết luận ngắn gọn.
Luyện tập với câu hỏi tiếp nối để phát triển tư duy phản biện.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc du lịch bằng đường hàng không ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt khi các hãng hàng không giá rẻ phát triển mạnh mẽ. Chủ đề “Cheap air travel should be promoted” là một trong những đề tài được đề cập trong phần thi VSTEP Speaking Part 3, yêu cầu người học trình bày quan điểm cá nhân một cách logic và thuyết phục. Bài viết này cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh, bao gồm dàn ý chi tiết, phần dịch nghĩa rõ ràng, và các từ vựng quan trọng liên quan. Ngoài ra, bài viết còn mở rộng với các câu hỏi tiếp nối, giúp người học rèn luyện khả năng tư duy phản biện và làm phong phú bài nói của mình.
Bài mẫu chủ đề “Cheap air travel should be promoted”

Đề bài
Topic: Cheap air travel should be promoted.
Offers a flexible travelling mode
Reduces travelling costs
Creates business opportunities
Dàn ý
Mở bài
Nêu rõ quan điểm: Vé máy bay giá rẻ mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội.
Tóm lược các luận điểm sẽ thảo luận: tính linh hoạt, chi phí hợp lý, và cơ hội kinh doanh.
Ví dụ:
"I strongly agree that cheap air travel should be promoted because it offers multiple benefits to individuals and society. It not only makes traveling more accessible and affordable but also supports economic development and creates business opportunities."
Thân bài
Thân bài nên trình bày 3 luận điểm chính, mỗi luận điểm được hỗ trợ bằng lý lẽ rõ ràng và dẫn chứng thuyết phục. Khi chuyển từ ý này sang ý khác, thí sinh nên sử dụng các từ nối hoặc cụm từ đánh dấu như "firstly," "secondly,"... để tăng cường sự mạch lạc cho bài nói, đồng thời giúp người nghe dễ dàng theo dõi nội dung hơn.
1. Du lịch hàng không giá rẻ mang lại sự linh hoạt trong di chuyển (Flexible travelling mode).
Lập luận:
Vé máy bay giá rẻ giúp mọi người có thể dễ dàng lên kế hoạch di chuyển hơn, linh hoạt điều chỉnh lịch trình cho nhu cầu cá nhân hoặc công việc., đặc biệt đối với những địa điểm xa xôi mà trước đây khó tiếp cận.
→ Firstly, Cheap air travel provides people with more flexibility in planning their trips.Các chuyến bay giá rẻ cũng tạo điều kiện để các gia đình ở xa dễ dàng đoàn tụ, từ đó gắn kết các mối quan hệ.
→ Low-cost flights enable families living apart to reunite frequently, strengthening their relationships.
Dẫn chứng:
Ví dụ, sinh viên có thể tham gia các chương trình học tập quốc tế hoặc những người lao động có thể về thăm gia đình mà không lo ngại về chi phí.
→ For instance, students may take part in international academic programs, while workers can return home to visit their families without concerns about financial burden.
Từ vựng cần lưu ý: flexible schedules, convenient transportation, financial burden.
2. Giảm chi phí di chuyển, tạo điều kiện cho nhiều người tiếp cận hơn (Reduces travelling costs).
Lập luận:
Các hãng hàng không giá rẻ giúp việc di chuyển trở nên dễ tiếp cận hơn với sinh viên hoặc các gia đình có ngân sách hạn chế.
→ Secondly, low-cost airlines make traveling more affordable for students or families with limited budgets.Các hãng hàng không giá rẻ cũng khuyến khích khách du lịch khám phá nhiều điểm đến hơn, kể cả những nơi họ chưa từng nghĩ đến trước đó.
→ Budget airlines encourage tourists to explore more destinations, even those they might not have considered previously.
Dẫn chứng:
Nhiều gia đình trước đây chỉ có thể di chuyển bằng xe khách giờ đây có thể đi du lịch bằng đường hàng không với mức chi phí tương đương.
→ For example, many families now choose to fly instead of taking long bus rides, as ticket prices are nearly the same."Một sinh viên du học có thể về thăm gia đình trong kỳ nghỉ mà không cần quá lo lắng về chi phí.
→ A student studying abroad can visit their family during holidays without worrying about high expenses
Từ vựng cần lưu ý: cost-effective, affordable options, budget-friendly.
3. Thúc đẩy kinh tế thông qua du lịch và cơ hội kinh doanh.
Lập luận:
Việc thúc đẩy hàng không giá rẻ góp phần phát triển kinh tế địa phương thông qua việc gia tăng lượng khách du lịch và mở rộng cơ hội kinh doanh.
→ Finally, promoting cheap air travel boosts local economies by increasing tourism and creating business opportunities.Các chuyến bay giá rẻ cũng thu hút nhà đầu tư quốc tế tìm kiếm cơ hội kinh doanh ở những khu vực xa trung tâm.
→ Cheap flights attract international investors to explore business opportunities in remote regions.Du lịch bằng đường hàng không giá rẻ giúp thúc đẩy ngành dịch vụ, tạo thêm việc làm và gia tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương.
→ Affordable air travel boosts tourism, leading to the growth of local businesses such as hotels and restaurants.
Dẫn chứng:
Ví dụ, các khu vực gần sân bay thường được hưởng lợi lớn nhờ lượng khách du lịch tăng cao, kéo theo sự phát triển của khách sạn, nhà hàng và dịch vụ vận tải.
→ For instance, regions near airports benefit greatly from the influx of tourists, leading to the growth of hotels, restaurants, and transportation services
Từ vựng cần lưu ý: economic growth, attract investors, boost tourism.
Kết bài
Thí sinh cần tóm tắt các ý chính và nhấn mạnh quan điểm của mình một cách ngắn gọn, tránh nêu thêm ý mới.
Ví dụ:
"To conclude, cheap air travel should be encouraged as it makes traveling accessible, reduces costs, and stimulates economic growth. It is undoubtedly a beneficial development for individuals and society as a whole."

Xem thêm: Từ vựng VSTEP chủ đề Travel (Du lịch)
Bài mẫu
I strongly believe that cheap air travel should be promoted for several compelling reasons. Firstly, it provides a flexible and accessible mode of transportation, enabling people from various socio-economic backgrounds to travel with ease. For example, students and low-income individuals who previously found it impossible to afford air travel can now explore new destinations for education, work, or leisure. This not only broadens their opportunities but also fosters inclusivity in global mobility.
Secondly, promoting low-cost air travel significantly reduces overall travel expenses, making it easier for travelers to allocate their budget to other meaningful experiences. For instance, families can use the savings from airfares for accommodations, local tours, or cultural activities, which enhances the quality of their trips. Additionally, the availability of affordable flights encourages individuals to travel more frequently, whether for personal enrichment, visiting loved ones, or professional growth. This increased mobility allows people to develop a better understanding of different cultures and societies, which in turn promotes empathy and global awareness.
Lastly, affordable air travel plays a vital role in stimulating economic development. It creates opportunities for businesses by facilitating trade, tourism, and international collaborations. For example, destinations with affordable flight options often see an influx of tourists, boosting revenue for local economies through hospitality, transportation, and entertainment industries. Furthermore, low-cost air travel encourages the development of smaller airports and regional hubs, which improves connectivity and makes travel more convenient for a larger population.
In conclusion, the promotion of cheap air travel offers substantial benefits. It makes traveling accessible to all, reduces financial barriers, and contributes to economic and cultural growth on both local and international levels.
Dịch nghĩa:
Tôi tin rằng việc thúc đẩy du lịch hàng không giá rẻ là vô cùng cần thiết vì nhiều lý do thuyết phục. Thứ nhất, nó mang lại một phương thức di chuyển linh hoạt và dễ tiếp cận, cho phép người từ các tầng lớp kinh tế khác nhau di chuyển dễ dàng. Chẳng hạn, sinh viên và những người có thu nhập thấp, những người trước đây khó có thể chi trả cho vé máy bay, giờ đây có thể khám phá các điểm đến mới vì mục đích học tập, làm việc hoặc giải trí. Điều này không chỉ mở rộng cơ hội cho họ mà còn thúc đẩy tính toàn diện trong khả năng di chuyển toàn cầu.
Thứ hai, việc thúc đẩy các chuyến bay giá rẻ giảm đáng kể chi phí đi lại, giúp du khách dễ dàng phân bổ ngân sách cho những trải nghiệm ý nghĩa khác. Ví dụ, các gia đình có thể sử dụng số tiền tiết kiệm từ vé máy bay để chi cho chỗ ở, tham quan địa phương hoặc tham gia các hoạt động văn hóa, qua đó nâng cao chất lượng chuyến đi. Ngoài ra, việc dễ dàng tiếp cận các chuyến bay giá rẻ khuyến khích mọi người đi lại thường xuyên hơn, dù là để học hỏi thêm kiến thức, thăm gia đình hay phát triển sự nghiệp. Sự gia tăng cơ hội di chuyển này giúp con người hiểu rõ hơn về các nền văn hóa và xã hội khác, từ đó thúc đẩy sự đồng cảm và nhận thức toàn cầu.
Cuối cùng, du lịch hàng không giá rẻ đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển kinh tế. Nó tạo cơ hội cho doanh nghiệp thông qua việc thúc đẩy thương mại, du lịch và hợp tác quốc tế. Chẳng hạn, các địa điểm du lịch với chuyến bay giá rẻ thường thu hút lượng lớn du khách, mang lại nguồn thu đáng kể cho nền kinh tế địa phương thông qua các ngành như khách sạn, giao thông và giải trí. Hơn nữa, du lịch hàng không giá rẻ thúc đẩy sự phát triển của các sân bay nhỏ và trung tâm khu vực, cải thiện kết nối và giúp việc đi lại trở nên thuận tiện hơn với nhiều người.
Tóm lại, việc thúc đẩy du lịch hàng không giá rẻ mang lại nhiều lợi ích to lớn. Nó giúp việc đi lại trở nên dễ tiếp cận hơn, giảm rào cản tài chính và đóng góp vào sự phát triển kinh tế cũng như văn hóa ở cả cấp độ địa phương và quốc tế.
Từ vựng cần lưu ý

Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
promote | /prəˈməʊt/ | động từ | thúc đẩy |
compelling | /kəmˈpelɪŋ/ | tính từ | thuyết phục, hấp dẫn |
accessible | /əkˈsesəbl/ | tính từ | dễ tiếp cận |
transportation | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | danh từ | phương tiện giao thông |
socio-economic | /ˌsəʊsiəʊ ˌiːkəˈnɒmɪk/ | tính từ | kinh tế xã hội |
broaden | /ˈbrɔːdn/ | động từ | mở rộng |
inclusivity | /ˌɪnkluːˈsɪvəti/ | danh từ | sự hòa nhập, tính bao trùm |
mobility | /məʊˈbɪləti/ | danh từ | khả năng di chuyển |
allocate | /ˈæləkeɪt/ | động từ | phân bổ |
enrichment | /ɪnˈrɪtʃmənt/ | danh từ | sự làm giàu, sự phong phú |
connectivity | /ˌkɒnekˈtɪvəti/ | danh từ | sự kết nối |
convenience | /kənˈviːniəns/ | danh từ | sự thuận tiện |
financial barriers | /faɪˈnænʃl ˈbæriəz/ | cụm danh từ | rào cản tài chính |
stimulate | /ˈstɪmjuleɪt/ | động từ | kích thích |
economic development | /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈveləpmənt/ | cụm danh từ | sự phát triển kinh tế |
hospitality | /ˌhɒspɪˈtæləti/ | danh từ | ngành dịch vụ khách sạn |
international collaboration | /ˌɪntəˈnæʃnəl kəˌlæbəˈreɪʃn/ | cụm danh từ | hợp tác quốc tế |
revenue | /ˈrevənjuː/ | danh từ | doanh thu |
affordability | /əˌfɔːdəˈbɪləti/ | danh từ | tính hợp túi tiền |
cultural awareness | /ˈkʌltʃərəl əˈweənəs/ | cụm danh từ | nhận thức văn hóa |
frequent | /ˈfriːkwənt/ | tính từ | thường xuyên |
regional hubs | /ˈriːdʒənl hʌbz/ | cụm danh từ | trung tâm khu vực |
Follow up questions chủ đề

Câu hỏi 1: Do you think that governments should encourage cheap flights?
Sample answer:
Yes, governments should encourage cheap flights because they promote tourism and make travel more accessible to citizens. For instance, affordable airfare allows families with lower incomes to experience destinations they could not afford otherwise. Additionally, increased tourism generates revenue for local economies, particularly in developing regions, through spending on accommodation, food, and attractions. Beyond this, cheap air travel fosters cultural exchange and understanding, which are essential for global harmony and cooperation.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, chính phủ nên khuyến khích các chuyến bay giá rẻ vì chúng thúc đẩy du lịch và làm cho việc di chuyển trở nên dễ tiếp cận hơn với người dân. Ví dụ, giá vé phải chăng cho phép các gia đình có thu nhập thấp trải nghiệm các địa điểm mà họ không đủ khả năng trước đây. Hơn nữa, du lịch tăng lên tạo ra doanh thu cho các nền kinh tế địa phương, đặc biệt ở các khu vực đang phát triển, thông qua chi tiêu cho chỗ ở, thực phẩm và các điểm tham quan. Ngoài ra, du lịch giá rẻ còn thúc đẩy sự giao lưu và hiểu biết văn hóa, điều rất cần thiết cho sự hòa hợp và hợp tác toàn cầu.
Câu hỏi 2: Are there any problems with low-cost air travel?
Sample answer:
Despite its benefits, low-cost air travel can lead to several challenges. For instance, the environmental impact is significant, as budget airlines often operate older, less fuel-efficient planes to reduce costs, leading to higher carbon emissions. Additionally, the competition for lower prices can pressure airlines to compromise on safety standards or reduce staff wages, which may affect the overall quality of service. Overcrowded airports due to the surge in budget flights can also cause delays and strain airport infrastructure, diminishing the travel experience for everyone.
Dịch nghĩa:
Mặc dù có nhiều lợi ích, hàng không giá rẻ có thể gây ra một số thách thức. Ví dụ, tác động đến môi trường rất đáng kể, vì các hãng hàng không giá rẻ thường vận hành các máy bay cũ hơn, ít tiết kiệm nhiên liệu để giảm chi phí, dẫn đến lượng khí thải carbon cao hơn. Thêm vào đó, cạnh tranh về giá thấp có thể gây áp lực lên các hãng hàng không, buộc họ giảm tiêu chuẩn an toàn hoặc giảm lương nhân viên, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tổng thể. Các sân bay quá tải do lượng chuyến bay giá rẻ tăng vọt cũng có thể gây ra chậm trễ và áp lực lên cơ sở hạ tầng sân bay, làm giảm trải nghiệm của du khách.
Câu hỏi 3: Cheap air tickets should be offered on domestic flights or international flights?
Sample answer:
I believe cheap air tickets should be available for both domestic and international flights. On domestic routes, they can boost regional tourism and improve connectivity between cities, especially in countries with large geographical areas like the United States or China. For international flights, affordable tickets encourage global cultural exchange and make international education, such as studying abroad, more accessible to students.
Dịch nghĩa:
Tôi cho rằng vé máy bay giá rẻ nên được áp dụng cho cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Trên các tuyến nội địa, chúng có thể thúc đẩy du lịch khu vực và cải thiện sự kết nối giữa các thành phố, đặc biệt ở các quốc gia có diện tích lớn như Hoa Kỳ hoặc Trung Quốc. Đối với các chuyến bay quốc tế, vé máy bay giá rẻ khuyến khích giao lưu văn hóa toàn cầu và làm cho giáo dục quốc tế, chẳng hạn như du học, trở nên dễ tiếp cận hơn với sinh viên.
Tham khảo thêm:
Chinh phục phần thi VSTEP Speaking Part 3: Bí quyết & Bài mẫu
There are several ways for people to make friends - Bài mẫu VSTEP Speaking Part 3
Tổng kết
Bài viết đã cung cấp một bài mẫu VSTEP Speaking Part 3 chi tiết và dễ áp dụng về chủ đề "Cheap air travel should be promoted", bao gồm dàn ý rõ ràng, bài nói mẫu với lập luận chặt chẽ và các từ vựng trọng tâm phù hợp với chủ đề. Các câu trả lời mẫu được thiết kế để không chỉ đáp ứng yêu cầu của kỳ thi VSTEP mà còn giúp người học rèn luyện khả năng phát triển ý tưởng và mở rộng vốn từ vựng một cách có hệ thống. Để đạt được kết quả tốt hơn trong kỳ thi, người học có thể tìm hiểu thêm các tài liệu chuyên sâu tại khóa học VSTEP của ZIM, nơi cung cấp lộ trình học hiệu quả và chiến lược làm bài thi tối ưu.

Bình luận - Hỏi đáp