Ngữ pháp VSTEP: Phân loại chi tiết & hướng dẫn học dễ hiểu
Key takeaways
Phương pháp học ngữ pháp VSTEP hiệu quả:
Học theo chuyên đề
Sử dụng sơ đồ tư duy, bảng tổng hợp
Tạo ví dụ thực tế bằng chính ngữ cảnh cuộc sống
Kết hợp học ngữ pháp với kỹ năng Viết và Nói
Tận dụng công cụ hỗ trợ: flashcards, quiz app, website
Kỳ thi VSTEP là một trong những kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh quan trọng dành cho người học ở Việt Nam, đặc biệt tập trung vào khả năng sử dụng ngôn ngữ trong thực tế. Một trong những yếu tố quyết định giúp thí sinh đạt kết quả cao là nắm vững hệ thống ngữ pháp cơ bản và nâng cao, phù hợp với từng cấp độ từ A2, B1 đến B2. Bài viết sau đây sẽ phân loại giúp người học các điểm ngữ pháp VSTEP quan trọng và hướng dẫn cách học ngữ pháp hiệu quả.
Tầm quan trọng của ngữ pháp trong kỳ thi VSTEP
Ngữ pháp giữ vai trò vô cùng quan trọng trong kỳ thi VSTEP bởi nó không chỉ là thước đo năng lực ngôn ngữ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng diễn đạt, truyền đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác trong cả 4 kỹ năng. Đặc biệt, đối với các kỹ năng Viết, Đọc và Nói, ngữ pháp đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá sự thành thạo của thí sinh.
Vai trò của ngữ pháp đối với kỹ năng Writing, Reading và Speaking
Trong phần VSTEP Writing, thí sinh cần vận dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp để xây dựng câu mạch lạc, logic và tránh gây hiểu nhầm cho người đọc.
Ở phần VSTEP Reading, kiến thức ngữ pháp giúp thí sinh hiểu chính xác ý nghĩa của từng câu, nhất là trong các câu phức tạp có chứa mệnh đề phụ, cấu trúc đảo ngữ, câu bị động hay các thì phức hợp.
Với phần VSTEP Speaking, khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt sẽ giúp thí sinh trình bày ý tưởng trôi chảy, dễ hiểu và tự nhiên hơn, thể hiện sự thành thạo và nâng cao điểm số đáng kể.
Các lỗi ngữ pháp phổ biến thường khiến thí sinh mất điểm
Một số lỗi ngữ pháp mà thí sinh VSTEP thường mắc phải bao gồm:
Sử dụng sai thì (tenses), đặc biệt là khi kể chuyện hoặc miêu tả xu hướng.
Lỗi chủ ngữ - động từ không hòa hợp (subject-verb agreement).
Dùng sai mạo từ (articles: a, an, the).
Nhầm lẫn giữa các loại mệnh đề (noun clause, adjective clause, adverbial clause).
Sử dụng sai giới từ (prepositions).
Đặt sai vị trí trạng từ (adverb placement).
Lỗi trong việc dùng câu điều kiện (conditional sentences).
Thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu (chỉ dùng toàn câu đơn, tránh dùng câu phức).
Lý do nên học ngữ pháp theo hệ thống, theo từng cấp độ
Việc học ngữ pháp một cách hệ thống, tuần tự theo từng cấp độ giúp thí sinh xây nền tảng vững chắc, tránh học trước quên sau. Ở cấp độ cơ bản, thí sinh cần nắm rõ các thì đơn giản, cấu trúc câu cơ bản. Khi lên trình độ trung cấp và cao cấp, cần tập trung vào các cấu trúc phức tạp hơn như mệnh đề quan hệ, câu bị động nâng cao, đảo ngữ, các cấu trúc nhấn mạnh hay thành ngữ ngữ pháp. Cách học theo hệ thống giúp người học hiểu rõ bản chất, vận dụng chính xác khi luyện thi.
Mối liên hệ giữa ngữ pháp và khả năng diễn đạt chính xác, mạch lạc
Ngữ pháp chính là công cụ giúp người học sắp xếp ý tưởng một cách logic, truyền tải thông tin rõ ràng, tránh gây hiểu lầm cho người nghe và người đọc. Sử dụng cấu trúc câu đa dạng cũng giúp bài nói, bài viết phong phú hơn, thể hiện sự linh hoạt và khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt. Nếu không có nền tảng ngữ pháp, thí sinh dễ bị lặp ý, nói lủng củng hoặc diễn đạt sai ý, làm giảm đáng kể chất lượng bài thi.

Phân loại các điểm ngữ pháp trọng tâm theo từng cấp độ A2 – B1 – B2
Tiếng Anh ở cấp độ A2
Câu đơn
Định nghĩa: Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề chính, cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ ( S+ V+ O). Ngoài ra, câu đơn cũng có thể mở rộng thêm trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do,... nhưng vẫn chỉ có 1 động từ chính.
Ví dụ: My younger brother always drinks a cup of hot milk before going to bed.
Trong đó:
S (Subject): My younger brother (Em trai tôi)
V (Verb): drinks (uống)
O (Object): a cup of hot milk (một cốc sữa nóng)
Trạng ngữ chỉ thời gian: before going to bed (trước khi đi ngủ)
Phân tích:
Chủ ngữ thực hiện hành động.
Động từ chia đúng thì theo chủ ngữ.
Tân ngữ chịu tác động của động từ.
Các thì cơ bản
Present tense
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge thì Present tense là “the form of the verb that is used to show what happens or exists now”, tức đây là dạng động từ được sử dụng để chỉ những gì đang xảy ra hoặc tồn tại ở hiện tại, thường dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự thật hiển nhiên.
Công thức: S + V(e/es) + O |
|---|
Ví dụ: She studies English every evening.
Trong đó:
Chủ ngữ (S): She
Động từ (V): studies (study + es vì chủ ngữ là "she")
Tân ngữ (O): English
Trạng ngữ thời gian: every evening (mỗi tối)
➡ Diễn tả thói quen hằng ngày.
Tham khảo thêm: Các thì hiện tại trong tiếng Anh
Past tense
Định nghĩa:Theo từ điển Cambridge thì Past tense là “the form of a verb used to describe an action that happened before the present time and is no longer happening.”, tức đây là dạng động từ được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại và không còn xảy ra nữa.
Công thức: S + V(2/ed) + O |
|---|
Ví dụ: She visited her grandparents last weekend.
Phân tích:
Chủ ngữ (S): She
Động từ (V): visited (visit + ed — động từ có quy tắc)
Tân ngữ (O): her grandparents
Trạng ngữ thời gian: last weekend (cuối tuần trước)
➡ Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Danh từ đếm được/không đếm được, mạo từ (a, an, the)
Danh từ đếm được
Định nghĩa: Là những danh từ chỉ sự vật, con người hoặc khái niệm có thể đếm được. Danh từ đếm được có thể có dạng số ít (singular) hoặc số nhiều (plural).
Ví dụ:
a book / two books (một quyển sách / hai quyển sách)
a cat / three cats (một con mèo / ba con mèo)
an apple / some apples (một quả táo / vài quả táo)
Danh từ không đếm được
Định nghĩa: Là những danh từ chỉ vật chất, chất lỏng, khái niệm trừu tượng hoặc những thứ không thể đếm được. Những danh từ này thường không có hình thức số nhiều.
Ví dụ: water (nước), sugar (đường), money (tiền, information (thông tin), advice (lời khuyên), furniture (đồ nội thất)…
Đọc thêm: Phân biệt cách dùng danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Mạo từ
Định nghĩa: Mạo từ là những từ đứng trước danh từ, giúp xác định danh từ đó là chung chung hay cụ thể.
Phân loại:
A / An (mạo từ bất định - indefinite articles)
Cách dùng: khi nói đến một danh từ đếm được số ít, chưa xác định. Trong đó:
A: dùng trước từ bắt đầu bằng phụ âm. Ví dụ: a dog (một con chó)
An: dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u). Ví dụ: an apple (một quả táo)
The (mạo từ xác định - definite article)
Cách dùng: khi danh từ đã xác định, cả người nói và người nghe đều biết rõ danh từ đó đang nhắc đến cái gì. Áp dụng cho cả danh từ đếm được và không đếm được. Ví dụ: the sun (mặt trời), the book on the table is mine (Cuốn sách trên bàn là của tôi), the information you gave me is useful (thông tin bạn cho tôi rất hữu ích)
Tính từ – trạng từ – giới từ cơ bản
Tính từ
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge thì “ Adjectives give more information about people, animals or things represented by nouns and pronouns”, tức tính từ sẽ giúp cung cấp thêm thông tin về người, động vật hoặc sự vật được biểu thị bằng danh từ và đại từ.
Vị trí thường gặp:
Trước danh từ. Ví dụ: a beautiful house (một ngôi nhà đẹp)
Sau động từ "to be", "seem", "feel", "become"...Ví dụ: She is happy. (Cô ấy vui)
Trạng từ
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge thì “Adverbs are used to add more information about a verb, an adjective, another adverb, a clause or a whole sentence”, tức trạng từ đóng vai trò bổ sung thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác. một mệnh đề hoặc cả câu.
Vị trí thường gặp:
Trước hoặc sau động từ. Ví dụ: He speaks quickly.
Trước tính từ. Ví dụ: She is very beautiful.
Đầu hoặc cuối câu. Ví dụ: Unfortunately, he failed the exam.
Giới từ
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge thì “ preposition is a word that is used before a noun, a noun phrase, or a pronoun, connecting it to another word.”, tức giới từ là một từ được sử dụng trước một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, kết nối nó với một từ khác
Các nhóm giới từ cơ bản:
Chỉ nơi chốn: in, on, at, under, above…
Chỉ thời gian: in, on, at, before, after…
Chỉ hướng: to, into, onto, from, out of…
Tìm hiểu thêm: Cách nhận biết danh từ, tính từ, động từ và trạng từ trong tiếng Anh

Câu hỏi Yes/No, Wh-questions
Câu hỏi Yes/No
Định nghĩa: Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi được dùng để hỏi về sự việc, thông tin mà câu trả lời chỉ có thể là “Yes” (Có) hoặc “No” (Không). Câu hỏi thường bắt đầu bằng trợ động từ (do/does, did), động từ to be (am/is/are/was/were), hoặc động từ khuyết thiếu (can, must, should...).
Ví dụ:
Do you like coffee?
Are they friends?
Can you swim?
Wh-questions
Định nghĩa: Wh-questions là câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi như What, Where, When, Who, Why, How nhằm hỏi thông tin chi tiết hơn, không chỉ trả lời Yes/No.
Ví dụ:
When is your birthday?
What time do you usually eat breakfast?
How do you go to school?
Tiếng Anh ở cấp độ B1
Các thì
Thì hiện tại hoàn thành
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge, “Present Perfect Tense - the form of the verb used for actions or events that have been completed or have happened in a period of time up to now”, tức thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng cho các hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành hoặc đã xảy ra trong một khoảng thời gian cho đến hiện tại.
Cấu trúc: S + have/has + past participle (V3/ed) |
|---|
Dấu hiệu nhận biết: since, for, just, already, yet, ever, never, recently...
Ví dụ: She has lived in Hanoi for five years. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội được 5 năm và vẫn còn sống ở đó.)
Thì tương lai đơn
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge, “Future tense - the form of a verb that you use when talking about something that will happen or exist”, tức là dạng động từ được sử dụng khi nói về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc tồn tại.
Cấu trúc: S + will + Vo |
|---|
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, soon, in the future, later...
Ví dụ: I will visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà cuối tuần tới.)
Thì tương lai gần
Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge, thì tương lai gần được dùng khi “to intend to do or be something in the future”, tức dùng để diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần.
Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu) |
|---|
Dấu hiệu nhận biết: this evening / tonight / this weekend, soon, in a few minutes / in an hour…
Ví dụ: They are going to have a party tonight. (Họ dự định tổ chức tiệc tối nay.)

Câu điều kiện
Câu điều kiện diễn tả mối quan hệ nếu…thì… giữa điều kiện (mệnh đề "if") và kết quả.
Cấu trúc cơ bản: If + Mệnh đề điều kiện, Mệnh đề kết quả
Ví dụ: If I were rich, I would buy a big house.
Hoặc đảo ngược:
Mệnh đề kết quả + if + Mệnh đề điều kiện
Ví dụ: We will stay at home if it rains tomorrow.
Câu bị động ở các thì phổ biến
Định nghĩa: Passive Voice “the relationship between a subject and a verb in which the subject receives the action of the verb, or the verb forms which show this relationship, tức dùng để chỉ mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ trong đó chủ ngữ nhận được hành động của động từ. Ví dụ:
Hiện tại đơn: S+am/is/are + V3. Ex: The room is cleaned.
Quá khứ đơn S+ was/were + V3. Ex: The letter was written.
Hiện tại hoàn thành S+ have/has been + V3. Ex: The work has been finished.
Tương lai đơn S+ will be + V3. Ex: The package will be delivered.
Liên từ
Although (mặc dù)
Diễn tả sự nhượng bộ, trái ngược. Cấu trúc: Although + mệnh đề
Ví dụ: Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Because (bởi vì)
Diễn tả nguyên nhân, lý do. Cấu trúc: Because + mệnh đề
Ví dụ: She stayed at home because she was sick. (Cô ấy ở nhà vì bị bệnh.)
So (vì vậy, do đó)
Diễn tả kết quả. Cấu trúc: So + mệnh đề
Ví dụ: It was raining, so we stayed inside. (Trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà)
However (tuy nhiên)
Dùng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.Thường đứng sau dấu chấm, dấu phẩy.
Ví dụ: It was raining. However, we went out. (Trời mưa. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Đọc thêm: Các liên từ trong tiếng Anh
Động từ khuyết thiếu
Cấu trúc chung: S + Modal Verb + V (bare infinitive)
Can
Cách dùng:
Diễn tả khả năng
Sự xin phép/cho phép
Sự yêu cầu
Ví dụ:
She can speak three languages.
Can I go out tonight?
Can you help me, please?
Must
Cách dùng:
Sự bắt buộc
Sự suy luận logic
Ví dụ:
You must wear a seatbelt when driving.
She must be very tired after working all day.
Should
Cách dùng:
Lời khuyên (Advice)
Kỳ vọng, dự đoán nhẹ (Expectation)
Ví dụ:
You should drink more water.
The bus should arrive soon.
Might
Cách dùng: Khả năng không chắc chắn (Possibility)
Ví dụ: It might rain tomorrow.

Đọc thêm: Động từ khuyết thiếu (modal verb): Phân loại và cách dùng
Mệnh đề quan hệ (who, which, that)
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước, được bắt đầu bằng đại từ quan hệ: who, which, that...
Ví dụ: The teacher who teaches us is very kind.
Phân tích: Chức năng của mệnh đề quan hệ "who teaches us": Bổ nghĩa cho danh từ "the teacher" → giúp xác định rõ người giáo viên nào (giáo viên dạy chúng tôi).
Tiếng Anh ở cấp độ B2
Câu điều kiện loại 3
Cách dùng: Nói về điều không có thật trong quá khứ (giá như...).
Công thức: If + S + had + V3, S + would have + V3 |
|---|
Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã đậu rồi.)
Đảo ngữ câu điều kiện loại 3
Công thức: Had + S + V3, S + would have + V3 |
|---|
Ví dụ: Had I known the answer, I would have told you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi đã nói cho bạn rồi.)
Bị động nâng cao
Với động từ khuyết thiếu
Công thức: S+ Modal verb + be + V3 |
|---|
Ví dụ: The report must be finished today. (Báo cáo phải được hoàn thành hôm nay.)
Câu gián tiếp
Câu kể (Statement)
Công thức: S + said (that) + S + V(lùi thì) |
|---|
Ví dụ: She said (that) she was tired.
Câu hỏi Yes/No
Công thức: S + asked if/whether + S + V(lùi thì) |
|---|
Ví dụ: He asked if she liked coffee.
Câu hỏi Wh-questions
Công thức: S + asked + Wh-word + S + V(lùi thì) |
|---|
Ví dụ: He asked where she had gone.
Mệnh lệnh (Command)
Công thức: S + told/asked + O + to V |
|---|
Ví dụ:
She told me to wait.
She told me not to go. (phủ định)
Mệnh đề quan hệ rút gọn
Mệnh đề quan hệ rút gọn là cách viết ngắn gọn hơn của mệnh đề quan hệ, giúp câu súc tích, mạch lạc hơn.
Áp dụng khi đại từ quan hệ (who, which, that…) đứng sau danh từ → có thể rút gọn bằng V-ing, V3, hoặc to-V (tùy loại).
Ví dụ:
The man who is talking to my father is my uncle.
→ The man talking to my father is my uncle.
The book which was written by him is famous.
→ The book written by him is famous.
Mệnh đề danh ngữ
Mệnh đề danh ngữ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cấu trúc chính:
That + mệnh đề
If/whether + mệnh đề
Wh- + mệnh đề (where, what, why, how...)
Ví dụ:
That he failed the exam surprised everyone. (Việc anh ấy trượt thi làm mọi người ngạc nhiên.) — mệnh đề làm chủ ngữ.
I don’t know if she will come. (Tôi không biết liệu cô ấy có đến không.) — mệnh đề làm tân ngữ.
Tell me where you live. (Hãy nói cho tôi biết bạn sống ở đâu.) — mệnh đề làm tân ngữ.
Cấu trúc nâng cao
Not until
Cách dùng: dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ xảy ra sau một mốc thời gian hoặc sự kiện nào đó.
Cấu trúc: Not until + thời điểm + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính |
|---|
Ví dụ:
Not until midnight did he arrive. (Anh ấy mãi đến nửa đêm mới đến.)
Not until I saw it did I believe. (Mãi đến khi tôi nhìn thấy nó, tôi mới tin.)
Such...that...
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc danh từ, thể hiện kết quả gây ra bởi mức độ đó.
Cấu trúc: Such + (a/an) + adj + noun + that + mệnh đề |
|---|
Ví dụ:
It was such a beautiful day that we went out for a picnic. (Ngày hôm đó đẹp đến nỗi chúng tôi đi dã ngoại.)
She has such talent that everyone admires her. (Cô ấy tài năng đến mức mọi người đều ngưỡng mộ.)
Phương pháp học ngữ pháp hiệu quả, tránh học vẹt
Học theo chuyên đề: chia nhỏ – luyện tập – ôn lại
Thay vì học lan man hoặc học lướt toàn bộ ngữ pháp cùng lúc, hãy chia nhỏ từng điểm ngữ pháp (ví dụ: thì hiện tại đơn, mạo từ, câu điều kiện...) và tập trung học kỹ từng phần.
Bước 1: Nắm vững lý thuyết cơ bản.
Bước 2: Làm bài tập thực hành ngay sau khi học lý thuyết.
Bước 3: Định kỳ ôn lại các điểm ngữ pháp đã học để tránh quên kiến thức cũ.
Việc chia nhỏ và luyện tập giúp não bộ tiếp nhận lượng kiến thức vừa phải, dễ ghi nhớ hơn và có thời gian củng cố, chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
Sử dụng sơ đồ tư duy, bảng tổng hợp để ghi nhớ
Sơ đồ tư duy (mind map) và bảng tổng hợp (summary table) là công cụ trực quan, dễ nhìn, giúp hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp một cách logic và có hệ thống.
Ví dụ: khi học về thì động từ, thí sinh có thể tạo bảng so sánh công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết giữa các thì. Sơ đồ tư duy giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các cấu trúc, tránh nhầm lẫn khi làm bài.
Tạo ví dụ thực tế bằng chính ngữ cảnh cuộc sống hoặc nghề nghiệp
Thay vì học lý thuyết khô khan, hãy tự đặt câu ví dụ gắn với chính cuộc sống, công việc, sở thích của mình. Việc này giúp:
Tăng khả năng ghi nhớ vì bạn dùng kiến thức để diễn đạt những điều quen thuộc.
Tăng tính ứng dụng thực tế khi giao tiếp, viết luận hay làm bài nói trong kỳ thi VSTEP.
Ví dụ: khi học câu điều kiện loại 2, người học có thể tạo câu: "If I had more free time, I would travel to Da Nang next summer." (Việc đặt câu với ngữ cảnh thực tế sẽ giúp cho việc ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn)
Kết hợp học ngữ pháp với kỹ năng Viết và Nói
Thí sinh không nên học ngữ pháp một cách riêng lẻ, có thể tham khảo cách áp dụng sau khi luyện viết đoạn văn hoặc luyện nói. Ví dụ:
Viết nhật ký ngắn hàng ngày, cố gắng áp dụng cấu trúc ngữ pháp vừa học.
Thực hành nói theo chủ đề ôn thi VSTEP, sử dụng đa dạng các thì, mệnh đề, câu điều kiện...
→ Khi vận dụng ngữ pháp vào ngôn ngữ thực tế, thí sinh sẽ ghi nhớ sâu hơn, tránh được lỗi diễn đạt máy móc.
Tận dụng công cụ hỗ trợ: flashcards, quiz app, website luyện thi VSTEP
Hiện nay có rất nhiều công cụ học ngữ pháp hiệu quả:
Flashcards: giúp ôn nhanh cấu trúc, công thức, ví dụ.
Ứng dụng quiz: như Quizlet, Anki, Kahoot giúp luyện tập ngữ pháp dưới dạng trắc nghiệm thú vị.
Website luyện thi VSTEP: giúp thực hành bài tập sát với đề thi thực tế, ví dụ: ExamEnglish, TestYourEnglish, Vstep4U...
→ Việc học xen kẽ giữa lý thuyết, bài tập và các công cụ số giúp tăng hứng thú, tránh nhàm chán khi học ngữ pháp.

Tham khảo thêm: Lộ trình tự ôn thi VSTEP hiệu quả
Lỗi ngữ pháp thường gặp trong đề thi VSTEP và cách tránh
Sai thì: nhầm lẫn giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
Lỗi thường gặp: Dùng thì quá khứ đơn khi cần dùng hiện tại hoàn thành. Hoặc ngược lại, dùng hiện tại hoàn thành khi đã có mốc thời gian quá khứ rõ ràng.
Ví dụ lỗi sai: I have seen him yesterday. (Có "yesterday" → phải dùng quá khứ đơn => Đáp án đúng: I saw him yesterday.)
Cách tránh: Nhớ rõ các dấu hiệu nhận biết của mỗi thì
Quá khứ đơn yesterday, last week, in 2020, ago…
Hiện tại hoàn thành since, for, already, yet, never, ever, so far…
➡ Trong bài viết, sau khi viết xong, hãy rà soát các mốc thời gian để chắc chắn đã dùng đúng thì.
Câu điều kiện dùng sai loại
Lỗi thường gặp: Lẫn lộn giữa loại 1, 2, 3 hoặc dùng sai thì ở mệnh đề chính/mệnh đề điều kiện.
Ví dụ lỗi sai: If I will have time, I will help you. (Vì đây là cấu trúc câu if loại 1 nên sau "if" phải dùng hiện tại đơn → Đáp án đúng: If I have time, I will help you.)
Cách tránh: Ôn kỹ cấu trúc 3 loại câu điều kiện thường gặp
Loại 1: If + V (hiện tại), will + V (Khả năng có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai)
Loại 2: If + V (quá khứ), would + V (Giả định không có thật ở hiện tại)
Loại 3: If + had + V3, would have + V3 (Giả định trái ngược quá khứ)
Dùng sai cấu trúc mệnh đề quan hệ
Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn giữa "who", "which", "that" hoặc quên bỏ đại từ quan hệ khi cần rút gọn.
Ví dụ lỗi sai: The book who I bought is very interesting. (Vì Danh từ "book" → không thể dùng đại từ quan hệ "who" mà phải dùng which/that trong trường hợp này => Đáp án đúng: The book which/that I bought is very interesting.)
Cách tránh: cần hiểu rõ quy tắc sử dụng các đại từ quan hệ trong từng trường hợp. Cụ thể:
Đại từ who: dùng cho người
Đại từ which: dùng cho sự vật, sự việc
Đại từ that: dùng cho người/vật (thường dùng hơn trong văn nói, viết trang trọng hạn chế)
=> Khi có thể, hãy luyện viết lại câu có mệnh đề quan hệ rút gọn để làm câu mạch lạc, tránh lặp từ.
Bỏ sót chủ ngữ/động từ trong câu dài
Lỗi thường gặp: Khi viết câu phức dài, dễ bỏ quên chủ ngữ hoặc động từ chính.
Ví dụ lỗi sai: Because he very tired, he went home early. Câu này sai ngữ pháp vì thiếu động từ “was” sau "he" -> Đáp án đúng: Because he was very tired, he went home early.)
Cách tránh:
Sau mỗi dấu phẩy (hoặc sau liên từ như because, although…), kiểm tra xem đã đủ chủ ngữ và vị ngữ hay chưa.
Đọc lại câu thật chậm sau khi viết, đặt câu hỏi: "Ai? Làm gì?" → đủ hai thành phần mới tạo thành câu hoàn chỉnh.

Gợi ý cách tự kiểm tra và sửa lỗi trong bài viết
Bước 1: Đọc lại tổng thể bài viết, kiểm tra ý chính và bố cục
Kiểm tra xem bài viết có đủ 3 phần: mở bài, thân bài, kết luận chưa.
Bài có đi lạc chủ đề hay lặp ý không?
Có sử dụng từ nối (linking words) để liên kết ý chưa? (Ví dụ: Firstly, In addition, On the other hand, Therefore, In conclusion...)
=> Mục đích: Giữ cho bài viết mạch lạc, logic, không bị lặp hoặc lủng củng.
Bước 2: Kiểm tra ngữ pháp câu, rà từng câu một
Chủ ngữ - động từ (S-V agreement). Ví dụ:
Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít (he goes), chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều (they go).
Không nhầm lẫn giữa danh từ không đếm được và đếm được.
(Ví dụ: information → không thêm "s")
Thì động từ (Verb tense):
Kiểm tra các mốc thời gian: yesterday, last week → dùng quá khứ đơn; since, for → dùng hiện tại hoàn thành.
Khi kể luận điểm, có duy trì thì động từ ổn định không? (Không lẫn lộn giữa các thì.)
Câu điều kiện:
Xem xét mệnh đề if có đúng cấu trúc của loại câu điều kiện đang dùng không.
Mệnh đề quan hệ:
Dùng đúng "who" (người), "which" (vật), "that" (người/vật) và kiểm tra có thiếu đại từ quan hệ hay viết dư thừa không.
Câu phức dài:
Kiểm tra kỹ các mệnh đề bắt đầu bằng: because, although, when, if... xem đã đủ S + V chưa, tránh thiếu động từ chính hoặc sai liên kết câu.
Bước 3: Kiểm tra từ vựng, chọn từ đúng và đa dạng
Từ có chính xác nghĩa trong ngữ cảnh không?
Tránh lặp lại quá nhiều từ giống nhau → sử dụng từ đồng nghĩa.
Có dùng thành ngữ (idioms) và collocations phù hợp không? (Ví dụ: make a decision, take responsibility, play an important role)
Bước 4: Kiểm tra chính tả (spelling) và dấu câu (punctuation)
Rà lại từng câu xem có sai chính tả cơ bản không.
Đặt dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm phẩy đúng chỗ.
Tên riêng, quốc gia, tháng... viết hoa đúng quy tắc.
Tổng kết
Việc nắm vững ngữ pháp VSTEP theo từng cấp độ là bước nền tảng giúp thí sinh tự tin hơn trong kỳ thi VSTEP, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng biểu đạt chính xác, mạch lạc trong cả bốn kỹ năng. Hy vọng qua bài viết này, người học sẽ xây dựng được nền tảng ngữ pháp vững chắc, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt được kết quả cao trong kỳ thi VSTEP.
Thí sinh mong muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh và chinh phục kỳ thi VSTEP sẽ tìm thấy giải pháp toàn diện tại Khóa học VSTEP của ZIM Academy. Với chương trình đào tạo chuyên sâu từ cấp độ A1 đến C1, khóa học giúp thí sinh phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết về chương trình học.

Bình luận - Hỏi đáp