Banner background

Deny to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng, idioms và collocations thường gặp

Deny to V hay V-ing: Cách dùng deny đúng ngữ pháp, dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế giúp người học nắm chắc cách dùng động từ "deny" khi học tiếng Anh.
deny to v hay ving cau truc cach dung idioms va collocations thuong gap

Key takeaways

  • Deny = phủ nhận / không thừa nhận

  • Cấu trúc chính: deny + V-ing (KHÔNG dùng to V)

  • Các dạng quan trọng: deny + noun; deny + that + clause; deny + sb + sth; be denied + noun (bị từ chối quyền/cơ hội)

  • Phổ biến trong văn viết trang trọng, nhưng vẫn xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày khi cần phủ nhận mạnh.

“He denied stealing the money;” hay “He denied to steal the money;” - “deny to V hay V-ing?”

Đây là một trong những thắc mắc rất phổ biến của người học tiếng Anh khi bắt đầu tiếp xúc với các điểm ngữ pháp yêu cầu chia động từ dưới dạng to V hay V-ing. Nhiều học viên thường khá lúng túng khi phải lựa chọn giữa to V và V-ing, đặc biệt với những động từ không theo quy tắc chung. Deny là một ví dụ điển hình.

Nếu dùng sai cấu trúc, người học không chỉ dễ mất điểm trong bài thi mà còn khó có thể sử dụng thành thạo điểm ngữ pháp này trong giao tiếp thực tế. Vì vậy, việc nắm vững câu trả lời cho câu hỏi “deny to V hay V-ing?” là cực kỳ quan trọng.

Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ bản chất của động từ deny

  • Nắm chắc cấu trúc chuẩn

  • Tránh lỗi sai phổ biến của người học tiếng Anh

Deny là gì?

Deny nghĩa là phủ nhận, không thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra.

Phiên âm: /dɪˈnaɪ/

Từ loại: Động từ (verb)

Các dạng của động từ deny:

  • Nguyên thể: deny

  • Quá khứ phân từ: denied

  • Hiện tại phân từ: denying

Cách dùng trong thực tế

Trong đời sống và học tập, deny thường xuất hiện khi:

Một người không thừa nhận mình đã làm gì

  • He denied cheating in the exam. (Anh ấy phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi.)

  • She denied taking my phone. (Cô ấy phủ nhận việc lấy điện thoại của tôi.)

  • I denied saying that to the teacher. (Tôi phủ nhận việc đã nói điều đó với giáo viên.)

  • The student denied copying his friend’s homework. (Học sinh đó phủ nhận việc chép bài của bạn.)

Một tổ chức bác bỏ cáo buộc

  • The company denied the allegations. (Công ty đã bác bỏ các cáo buộc.)

  • The school denied that the exam was unfair. (Trường học đã phủ nhận việc kỳ thi không công bằng.)

  • The government denied any involvement in the incident. (Chính phủ đã phủ nhận mọi liên quan đến vụ việc.)

  • The manager denied that the company broke the law. (Quản lý đã phủ nhận việc công ty vi phạm pháp luật.)

Một người/tổ chức từ chối quyền lợi hoặc cơ hội

  • They denied him access to the building. (Họ không cho anh ấy vào tòa nhà.)

  • The teacher denied students permission to leave early. (Giáo viên không cho học sinh về sớm.)

  • She was denied the opportunity to study abroad. (Cô ấy bị từ chối cơ hội du học.)

  • He was denied entry because he didn’t have an ID. (Anh ấy bị từ chối vào vì không có giấy tờ tùy thân.)

Deny to V hay Ving?

Trong tiếng Anh chuẩn, deny chỉ đi với V-ing (gerund), không đi với to V. Đây là một quy tắc ngữ pháp cố định và cần được người học ghi nhớ

Giải thích ngữ pháp

Sau động từ deny, phần theo sau phải là danh động từ (gerund) – tức là dạng V-ing được sử dụng với chức năng của một danh từ. Về mặt ngữ nghĩa, deny không hướng tới một hành động “sẽ làm” (future-oriented), mà nhằm phủ nhận một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc bị cáo buộc là đã xảy ra.

Do đó, V-ing phù hợp vì nó biểu đạt một hành động như một “sự kiện” (event) hoặc “hành vi” (action) để người nói phủ nhận. Ngược lại, to V thường mang sắc thái mục đích, dự định hoặc hành động chưa xảy ra, nên không tương thích với logic ngữ nghĩa của deny.

Ví dụ:

  • He denied taking the book. (Anh ấy phủ nhận việc đã lấy cuốn sách.)

  • She denied cheating in the exam. (Cô ấy phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi.)

Deny to V hay Ving?
Deny to V hay Ving?

Lỗi thường gặp khi sử dụng điểm ngữ pháp Deny V-ing

Người học thường sử dụng nhầm dạng động từ thêm “to” sau Deny do ba nguyên nhân chính sau:

Dịch từng từ từ tiếng Việt (word-for-word translation)

Trong tiếng Việt, cấu trúc “phủ nhận đã làm gì” không có sự phân biệt rõ ràng giữa dạng động từ. Khi chuyển sang tiếng Anh, người học có xu hướng thêm to trước động từ vì nghĩ đây là dạng nguyên thể phổ biến. Điều này dẫn đến lỗi deny to do something.

Khái quát hóa sai từ các động từ quen thuộc đi với to V

Nhưng động từ thông dụng như want, decide, hay refuse đều được sử dụng với dạng động từ thêm “to” theo sau. Điều này vô tình khiến người học hình thành một “quy tắc giả định” rằng động từ + to V là cấu trúc mặc định. Khi gặp deny, họ vô thức áp dụng quy tắc này.

Chưa nắm vững chức năng của gerund (V-ing)

Một số người học chưa nhận thức rõ rằng V-ing có thể đóng vai trò như một danh từ trong câu. Vì vậy, họ không hiểu tại sao lại cần dùng taking, stealing, cheating sau deny, và có xu hướng thay bằng to V một cách vô thức.

Các cấu trúc quan trọng với động từ Deny

Động từ deny có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau tùy theo ý nghĩa muốn diễn đạt.

Cấu trúc 1: Deny + V-ing

Chức năng: Phủ nhận việc đã thực hiện một hành động (thường trong quá khứ hoặc bị cáo buộc đã xảy ra)

Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng nhất của deny. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (gerund), đóng vai trò như một “sự việc” bị phủ nhận.

Ví dụ:

  • He denied stealing the money. (Anh ấy phủ nhận việc đã lấy trộm tiền.)

  • She denied lying to her parents. (Cô ấy phủ nhận việc đã nói dối bố mẹ.)

  • The student denied cheating in the exam. (Học sinh đó phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi.)

Cấu trúc 2: Deny + something (noun phrase)

Chức năng: Phủ nhận một sự việc, cáo buộc, hoặc thông tin

Cấu trúc này được sử dụng khi đối tượng bị phủ nhận là một danh từ hoặc cụm danh từ (thay vì hành động cụ thể).

Ví dụ:

  • He denied the accusation. (Anh ấy phủ nhận cáo buộc.)

  • The company denied the rumor. (Công ty phủ nhận tin đồn.)

  • She denied any responsibility for the mistake. (Cô ấy phủ nhận mọi trách nhiệm về lỗi sai.)

Các cấu trúc quan trọng với động từ Deny
Các cấu trúc quan trọng với động từ Deny

Cấu trúc 3: Deny + that + clause

Chức năng: Phủ nhận một mệnh đề hoàn chỉnh (statement)

Cấu trúc này mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Ví dụ:

  • He denied that he was guilty. (Anh ấy phủ nhận rằng mình có tội.)

  • She denied that she knew about the plan. (Cô ấy phủ nhận rằng mình biết về kế hoạch đó.)

  • The company denied that it had broken the law. (Công ty phủ nhận rằng họ đã vi phạm pháp luật.)

Cấu trúc 4: Deny + someone + something

Chức năng: Từ chối, không cho phép ai đó có được điều gì

Trong cấu trúc này, deny mang nghĩa gần với “không cho phép” hoặc “tước đi quyền lợi”.

Ví dụ:

  • They denied him access to the building. (Họ không cho anh ấy quyền vào tòa nhà.)

  • The teacher denied students permission to leave early. (Giáo viên không cho học sinh về sớm.)

  • The system denied users access to the file. (Hệ thống không cho người dùng truy cập vào tệp.)

Các cấu trúc quan trọng với động từ Deny
Các cấu trúc quan trọng với động từ Deny

Cấu trúc 5: Be denied + something (câu bị động)

Chức năng: Diễn tả việc một người bị từ chối quyền lợi, cơ hội hoặc sự cho phép

Đây là dạng bị động của cấu trúc trên, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh mang tính trang trọng.

Ví dụ:

  • He was denied entry because he didn’t have an ID. (Anh ấy bị từ chối vào vì không có giấy tờ tùy thân.)

  • She was denied the opportunity to study abroad. (Cô ấy bị từ chối cơ hội du học.)

  • Many people were denied basic rights. (Nhiều người đã bị tước đi các quyền cơ bản.)

Xem thêm:

Cách dùng Deny trong câu

Để sử dụng deny một cách chính xác và linh hoạt, người học cần hiểu rõ chức năng ngữ nghĩa, ngữ cảnh sử dụng, và đặc điểm cấu trúc của động từ này trong từng loại câu.

Diễn tả phủ nhận hành động trong quá khứ

Khi muốn nói ai đó phủ nhận đã làm một việc gì trong quá khứ, ta dùng cấu trúc: S + deny + V-ing / having + V3/ed

Ví dụ:

  • They denied cheating in the exam. (Họ phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi.)

  • He denied having taken my phone. (Anh ấy phủ nhận đã lấy điện thoại của tôi.)

  • The suspect denied being at the scene that night. (Nghi phạm phủ nhận có mặt tại hiện trường tối hôm đó.)

Ghi chú: Cách dùng “having + V3” giúp nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước thời điểm nói.

Diễn tả không thừa nhận sự thật

“Deny” cũng thường được dùng khi ai đó không chấp nhận một sự thật hoặc cáo buộc:

Ví dụ:

  • She denied that she had made the mistake. (Cô ấy phủ nhận mình đã mắc lỗi.)

  • The athlete denied using banned substances. (Vận động viên phủ nhận việc sử dụng chất cấm.)

  • He strongly denied the rumors about him. (Anh ấy mạnh mẽ phủ nhận những tin đồn về mình.)

Ghi chú: Trong trường hợp này, “deny” có thể đi với mệnh đề “that”.

Dùng trong văn nói và viết

“Deny” mang sắc thái khá trang trọng, nên thường xuất hiện trong báo chí, bài luận, hoặc các tình huống nghiêm túc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, nó vẫn được dùng khi muốn thể hiện sự phủ nhận rõ ràng:

Ví dụ:

  • I can’t deny it, that’s true. (Tôi không thể phủ nhận, điều đó là đúng.)

  • You can’t deny that this movie is interesting. (Bạn không thể phủ nhận bộ phim này thú vị.)

  • She denied everything when I asked her. (Cô ấy phủ nhận mọi thứ khi tôi hỏi.)

Ví dụ thực tế trong giao tiếp

A: Did you eat my cake?

B: I totally deny eating it!

He just smiled and denied knowing anything about the plan.

No one can deny how hard she has worked.

Nhìn chung, “deny” là một từ quan trọng giúp người học diễn đạt sự phủ nhận một cách rõ ràng và chính xác. Việc nắm vững các cấu trúc đi kèm sẽ giúp người học sử dụng từ này linh hoạt hơn trong cả nói và viết.

Idioms và Collocations thường gặp với Deny

Collocations phổ biến với deny

Collocation

Ý nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ

Dịch nghĩa

deny responsibility

từ chối trách nhiệm

công việc, pháp lý

The driver denied responsibility for the accident.

Người lái xe từ chối trách nhiệm về vụ tai nạn.

deny allegations

bác bỏ cáo buộc

báo chí, pháp lý

The actor denied the allegations during the interview.

Nam diễn viên bác bỏ các cáo buộc trong buổi phỏng vấn.

deny claims

phủ nhận tuyên bố

truyền thông

The company denied claims about poor working conditions.

Công ty phủ nhận các tuyên bố về điều kiện làm việc kém.

deny access

từ chối quyền truy cập

công nghệ, bảo mật

The website denied access to unauthorized users.

Trang web từ chối quyền truy cập đối với người dùng không được phép.

deny entry

từ chối cho vào

địa điểm, sự kiện

Security denied entry to visitors without tickets.

Nhân viên an ninh từ chối cho những người không có vé vào.

strongly deny

kiên quyết phủ nhận

giao tiếp, báo chí

She strongly denied spreading false information.

Cô ấy kiên quyết phủ nhận việc lan truyền thông tin sai lệch.

firmly deny

dứt khoát phủ nhận

trang trọng

The organization firmly denied any financial misconduct.

Tổ chức dứt khoát phủ nhận mọi hành vi sai phạm tài chính.

Idioms và Collocations thường gặp với Deny
Idioms và Collocations thường gặp với Deny

Expressions/Idioms với deny

Expression/Idiom

Ý nghĩa

Cấu trúc

Ví dụ

Dịch nghĩa

deny doing something

phủ nhận đã làm gì

deny + V-ing

He denied damaging the equipment.

Anh ấy phủ nhận việc làm hỏng thiết bị.

be denied the chance/opportunity

bị từ chối cơ hội

be denied + noun

She was denied the opportunity to join the project.

Cô ấy bị từ chối cơ hội tham gia dự án.

There is no denying that…

không thể phủ nhận rằng

clause

There is no denying that technology changes education.

Không thể phủ nhận rằng công nghệ đang thay đổi giáo dục.

deny someone something

không cho ai cái gì

deny + sb + sth

The coach denied the player a place in the team.

Huấn luyện viên không cho cầu thủ một suất trong đội.

deny any involvement

phủ nhận liên quan

deny + noun

He denied any involvement in the dispute.

Anh ấy phủ nhận mọi liên quan đến tranh chấp.

So sánh deny với các động từ dễ nhầm

Trong tiếng Anh, deny thường bị nhầm lẫn với các động từ như refuse, avoid, và admit. Việc phân biệt chính xác không chỉ giúp cải thiện độ chính xác về mặt ngữ pháp mà còn nâng cao chất lượng diễn đạt trong các bài thi như IELTS hay TOEIC, khi viết báo cáo, hoặc trong các bài viết học thuật.

Deny vs Refuse

Deny mang nghĩa phủ nhận một hành động hoặc cáo buộc đã xảy ra.

  • Cấu trúc: Deny + V-ing/noun —> phủ nhận sự việc

  • Ví dụ: The patient denied experiencing any pain. (Bệnh nhân phủ nhận việc có cảm giác đau.)

Ngược lại, refuse thể hiện sự từ chối thực hiện một hành động trong hiện tại hoặc tương lai.

  • Cấu trúc: Refuse + to V —> từ chối hành động

  • Ví dụ: The patient refused to undergo treatment. (Bệnh nhân từ chối điều trị.)

Deny vs Avoid

Deny liên quan đến việc bác bỏ tính xác thực của một sự kiện.

  • Cấu trúc: Deny + V-ing/noun —> tập trung vào đúng/sai (truth value)

  • Ví dụ: He denied causing the damage. (Anh ta phủ nhận việc gây ra thiệt hại.)

Trong khi đó, avoid mang nghĩa né tránh hoặc không thực hiện một hành động.

  • Cấu trúc: Avoid + V-ing —> tập trung vào hành vi né tránh

  • Ví dụ: He avoided answering the question. (Anh ta tránh trả lời câu hỏi.)

Deny vs Admit

Deny và admit là hai động từ mang nghĩa đối lập trực tiếp.

Với deny

  • Cấu trúc: Deny + V-ing/noun

  • Ví dụ: She denied taking the medication. (Cô ấy phủ nhận việc đã dùng thuốc.)

Với admit

  • Cấu trúc: Admit + V-ing/that-clause

  • Ví dụ: She admitted taking the medication. (Cô ấy thừa nhận đã dùng thuốc.)

Bài tập vận dụng giúp người học phân biệt Deny to V hay Ving

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. He denied ______ the report.

A. to write

B. writing

  1. She denied ______ the instructions.

A. to follow

B. following

  1. The patient denied ______ any allergies.

A. to have

B. having

  1. He denied ______ the equipment incorrectly.

A. to use

B. using

  1. They denied ______ involved in the case.

A. to be

B. being

Bài 2: Viết lại câu với “deny”

  1. He said he didn’t break the device.

→ He __________________________

  1. She said she didn’t take the documents.

→ She __________________________

  1. The dentist said he didn’t make an error.

→ The dentist __________________________

  1. They said they didn’t damage the equipment.

→ They __________________________

  1. He said he didn’t ignore the patient.

→ He __________________________

Bài 3: Phân biệt deny/refuse/admit

  1. The patient ______ to take the medication.

  2. He ______ making a mistake in the procedure.

  3. She ______ to answer the question.

  4. The man ______ stealing the money.

  5. The technician ______ causing the issue with without showing any remorse.

Bài tập vận dụng giúp người học phân biệt Deny to V hay Ving
Bài tập vận dụng giúp người học phân biệt Deny to V hay Ving

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài 1

  1. B. writing

—> He denied writing the report. (Anh ta phủ nhận việc viết báo cáo.)

  1. B. following

—> She denied following the instructions. (Cô ấy phủ nhận việc làm theo hướng dẫn.)

  1. B. having

—> The patient denied having any allergies. (Bệnh nhân phủ nhận việc có dị ứng.)

  1. B. using

—> He denied using the equipment incorrectly. (Anh ta phủ nhận việc sử dụng thiết bị sai cách.)

  1. B. being

—> They denied being involved in the case. (Họ phủ nhận việc có liên quan.)

Bài 2

  1. He denied breaking the device. (

    Anh ta phủ nhận việc làm hỏng thiết bị.)

  2. She denied taking the documents. (

    Cô ấy phủ nhận việc lấy tài liệu.)

  3. The dentist denied making an error. (

    Nha sĩ phủ nhận việc mắc lỗi.)

  4. They denied damaging the equipment. (

    Họ phủ nhận việc làm hỏng thiết bị.)

  5. He denied ignoring the patient. (

    Anh ta phủ nhận việc phớt lờ bệnh nhân.)

Bài 3

  1. refused:

    Bệnh nhân từ chối uống thuốc

  2. admitted:

    Anh ta thừa nhận đã mắc lỗi

  3. refused:

    Cô ấy từ chối trả lời

  4. denied:

    Người đàn ông phủ nhận việc lấy tiền

  5. amitted:

    Kỹ thuật viên thừa nhận gây ra vấn đề mà không hề thể hiện bất kỳ sự hối hận nào.

Bài viết có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong quá trình xây dựng nội dung ví dụ minh họa. Tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác của nội dung bài viết.

Kết luận

Tóm lại, deny là động từ quan trọng giúp người học diễn đạt ý phủ nhận, không thừa nhận hoặc từ chối trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và học thuật. Việc nắm vững cấu trúc đi với deny sẽ giúp sử dụng từ này chính xác, tự nhiên hơn trong cả nói và viết.

Đặc biệt, với câu hỏi “Deny to V hay Ving”, người học cần ghi nhớ deny thường đi với V-ing, không dùng deny to V để diễn đạt hành động bị phủ nhận. Hiểu rõ quy tắc này cùng cách vận dụng qua các ví dụ thực tế sẽ giúp hạn chế lỗi sai và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh.

Bên cạnh đó, thường xuyên luyện tập cấu trúc, collocations và cách dùng deny trong ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp người học củng cố kiến thức hiệu quả. Nếu muốn phát triển toàn diện hơn về ngữ pháp và kỹ năng sử dụng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo Khóa tiếng Anh IELTS để có lộ trình học tập phù hợp.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...