Resist to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Key takeaways
Resist chỉ đi với V-ing (gerund), không dùng với to-infinitive.
Resist có hai nhóm nghĩa chính: (1) kiềm chế, cưỡng lại sự cám dỗ; (2) chống lại, kháng cự áp lực hoặc tác động bên ngoài.
Resist cùng nhóm với avoid, enjoy, mind, deny, consider, cannot help.
"Resist to V hay V-ing?" là một trong những câu hỏi ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong quá trình ôn thi tiếng Anh. Sự nhầm lẫn thường xuất phát từ các tài liệu thiếu nhất quán hoặc do thói quen áp dụng sai quy tắc động từ.
Việc dùng sai cấu trúc này không chỉ khiến bạn mất điểm oan trong các bài thi (như THPT hay IELTS) mà còn làm giảm sự tự nhiên trong giao tiếp thực tế. Bài viết sau sẽ giải đáp dứt điểm câu hỏi trên, cung cấp chi tiết cách dùng resist, các cụm từ quan trọng và bài tập vận dụng để bạn nắm chắc kiến thức này.
Resist là gì?
Resist /rɪˈzɪst/ vừa là ngoại động từ (Transitive) và Nội động từ (Intransitive) mang hai sắc thái nghĩa như sau:
Nghĩa 1: Kiềm chế, cưỡng lại sự cám dỗ; ngăn bản thân không thực hiện một hành động dù rất muốn làm.
Ví dụ: She couldn't resist eating the last piece of cake. - Cô ấy không thể cưỡng lại việc ăn miếng bánh cuối cùng.
Nghĩa 2: Chống lại, kháng cự áp lực, lực tác động bên ngoài hoặc chịu được một tác nhân vật lý.
Ví dụ: The material resists corrosion and high temperatures. - Vật liệu này chống ăn mòn và chịu được nhiệt độ cao.
Phân biệt resist như ngoại động từ và nội động từ
Cách dùng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
Transitive (có tân ngữ) | He resisted the pressure. | Anh ấy kháng cự áp lực (có đối tượng cụ thể) |
Transitive + V-ing | She resisted buying the shoes. | Cô ấy cưỡng lại việc mua đôi giày |
Intransitive (không có tân ngữ) | The material resists naturally. | Vật liệu tự nhiên có khả năng kháng cự |
Resist to V hay Ving?
Ví dụ 1: She resisted to eat the cake.
→ Sai - resist không đi với to-infinitive trong bất kỳ ngữ cảnh nào.
She resisted eating the cake.
→ Đúng - resist + V-ing (gerund).
Ví dụ 2: He couldn't resist to laugh at the joke.
→ Sai - kể cả sau "cannot resist", vẫn dùng V-ing.
He couldn't resist laughing at the joke.
→ Đúng - cannot resist + V-ing.
Tại sao resist chỉ đi với Ving?
Resist thuộc nhóm động từ chỉ thái độ hoặc phản ứng tâm lý đối với một hành động đang xảy ra hoặc có thể xảy ra. Theo Cambridge Grammar of English, các động từ thuộc nhóm này luôn đòi hỏi bổ ngữ dạng gerund (V-ing) - vì gerund hoạt động như một danh từ, biểu thị hành động như một thực thể cụ thể. [1]
Ngược lại, to-infinitive (to V) thường đi với các động từ biểu thị ý định, mục đích hoặc kế hoạch trong tương lai - ví dụ: want, decide, plan, hope. Resist mang nghĩa "cưỡng lại" hoặc "kháng cự", không hàm ý hướng đến tương lai, nên to-infinitive không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
Lưu ý về một số tài liệu cho rằng resist dùng được cả hai:
Một số nguồn không chính thống tuyên bố resist có thể dùng với cả to V và V-ing - điều này không chính xác theo chuẩn Oxford English Dictionary và Cambridge Dictionary. Không có ví dụ nào trong các từ điển uy tín ghi nhận cấu trúc "resist + to V" là đúng ngữ pháp. Người học nên bám theo nguồn từ điển học thuật, không theo các tài liệu chưa được kiểm chứng.
Cấu trúc Resist + Ving
Công thức cơ bản:
S + resist(s)/resisted/is resisting + V-ing + ...
Gerund (V-ing) đứng ngay sau resist, đóng vai trò tân ngữ trực tiếp.
Cấu trúc phổ biến nhất:
S + cannot/could not/hardly + resist + V-ing
Diễn đạt: không thể cưỡng lại, không thể nhịn được, không thể không làm điều gì đó.
Ví dụ:
Câu khẳng định - kiềm chế được:
She resisted eating the cookies despite being hungry. (Cô ấy đã kiềm chế không ăn bánh dù đang đói.)
He successfully resisted buying another gadget he didn't need. (Anh ấy đã cưỡng lại thành công việc mua thêm một thiết bị không cần thiết.)
Câu phủ định - không thể cưỡng lại:
I cannot resist buying books every time I visit that bookstore. (Tôi không thể không mua sách mỗi lần ghé hiệu sách đó.)
She couldn't resist smiling when she heard the good news. (Cô ấy không thể nhịn cười khi nghe tin vui.)
Nobody could resist laughing at his terrible joke. (Không ai có thể nhịn cười vào câu đùa tệ của anh ta.)
Câu hỏi với resist:
Can you resist checking your phone for just one hour? (Bạn có thể nhịn không xem điện thoại trong một tiếng không?)
How does she always manage to resist eating sweets? (Làm sao cô ấy luôn kiềm chế được việc ăn đồ ngọt vậy?)
Chia dạng resist theo các thì thông dụng
Thì | Ví dụ |
|---|---|
Hiện tại đơn | She resists eating fast food every weekend. |
Quá khứ đơn | He resisted signing the contract. |
Hiện tại tiếp diễn | She is resisting making any rash decisions. |
Hiện tại hoàn thành | They have resisted changing the policy for years. |
Phủ định thông dụng | I cannot resist trying that new restaurant. |
Các cấu trúc mở rộng của resist
Với resist, cách dùng không chỉ giới hạn ở việc “chống lại” hay “kháng cự” theo nghĩa chung. Tùy ngữ cảnh, động từ này có thể diễn tả việc cưỡng lại sự cám dỗ, áp lực hoặc một hành động, đồng thời cũng được dùng để nói một vật chịu được tác động vật lý như nhiệt, nước hoặc lực bên ngoài.
Resist + N/Ving (cưỡng lại sự cám dỗ/áp lực bên ngoài)
resist the urge: cưỡng lại sự thôi thúc
Ví dụ: He resisted the urge to reply angrily.
resist the temptation: cưỡng lại sự cám dỗ
Ví dụ: She resisted the temptation to quit.
resist the pressure: chống lại áp lực
Ví dụ: The team resisted the pressure to cut costs.
resist change: chống lại sự thay đổi
Ví dụ: Many employees resist change in the workplace.
resist arrest: chống cự khi bị bắt
Ví dụ: He was charged with resisting arrest.
resist the urge to + V: cưỡng lại sự thôi thúc muốn...
Ví dụ: Resist the urge to check your phone.
📌 Lưu ý về "resist the urge to V": Resist the urge to V trông như có to V nhưng thực chất resist ở đây đi với danh từ "the urge" - và "to V" là infinitive bổ nghĩa cho danh từ đó (the urge to check = sự thôi thúc muốn kiểm tra). Đây không phải là cấu trúc "resist + to V".

Resist + N (vật chất) - chịu được tác nhân vật lý
resist heat: chịu nhiệt
Ví dụ: This coating resists heat up to 500°C.
resist corrosion: kháng ăn mòn
Ví dụ: Stainless steel resists corrosion well.
resist infection: kháng nhiễm khuẩn
Ví dụ: A strong immune system resists infection.
resist damage: chịu hư hỏng
Ví dụ: The new material resists physical damage.
📌 Resist không đi với giới từ "to", "with" hay "against": trong cấu trúc cơ bản, resist không cần giới từ trước tân ngữ.
Không nói: "resist against change" hay "resist to pressure".
Đúng phải là: "resist change", "resist pressure" hay "resist doing something".
So sánh resist + Ving với các động từ cùng nhóm
Động từ | Cấu trúc | Nghĩa cốt lõi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
resist | resist + V-ing | Cưỡng lại, kiềm chế — dù khó | She resisted eating the cake. |
avoid | avoid + V-ing | Tránh né, chủ động không làm | She avoided eating the cake. |
cannot help | cannot help + V-ing | Không thể không làm — hoàn toàn mất kiểm soát | She couldn't help eating the cake. |
enjoy | enjoy + V-ing | Tận hưởng, thích làm gì đó | She enjoyed eating the cake. |
mind | mind + V-ing | Phiền, ngại làm gì đó | She didn't mind eating the cake. |
deny | deny + V-ing | Phủ nhận việc đã làm | She denied eating the cake. |
consider | consider + V-ing | Cân nhắc, xem xét làm gì đó | She considered eating the cake. |
So sánh sắc thái nghĩa trong cùng một tình huống
Resist: She resisted eating the chocolate. → Cô ấy cưỡng lại (rất muốn ăn nhưng đã kiềm chế được).
Avoid: She avoided eating the chocolate. → Cô ấy tránh ăn (chủ động né tránh, không nhất thiết phải cưỡng lại).
Can't help: She couldn't help eating the chocolate. → Cô ấy không thể không ăn (hoàn toàn không kiểm soát được).
Sắc thái | Động từ phù hợp | Ý nghĩa hành vi |
|---|---|---|
Muốn làm nhưng kiềm chế được | resist + V-ing | Có nỗ lực và thành công trong việc kiềm chế |
Chủ động né tránh | avoid + V-ing | Không tiếp xúc, không để bản thân vào tình huống đó |
Hoàn toàn không kiểm soát được | cannot help + V-ing | Mất kiểm soát hoàn toàn — buộc phải làm |
Xem thêm:
Deny to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng, idioms và collocations thường gặp.
Delay to V hay Ving? Cấu trúc, giới từ đi kèm và bài tập vận dụng.
Commit to V hay Ving? Khái niệm, giới từ đi kèm và cách dùng.
Bài tập thực hành
Phần bài tập dưới đây giúp củng cố cách dùng resist trong các cấu trúc đã học, đồng thời rèn khả năng phân biệt ngữ cảnh và lựa chọn dạng từ phù hợp. Các dạng bài được sắp xếp từ nhận biết cấu trúc đến vận dụng trong câu hoàn chỉnh.
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. Despite being on a diet, she couldn't resist __________ (eat) the entire pizza.
2. The children managed to resist __________ (open) their Christmas presents until Christmas morning.
3. He resisted __________ (sign) the contract until his lawyer had reviewed it thoroughly.
4. Can you resist __________ (check) your phone for just 30 minutes?
5. The material is designed to resist __________ (corrode) under extreme weather conditions.
Đáp án:
1. eating
2. opening
3. signing
4. checking
5. corroding
Bài 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng
1. She tried her best but couldn't resist __________ the last slice of cake.
A. to eat B. eating C. to eating D. ate
2. The new coating helps the metal surface resist __________ in humid environments.
A. to rust B. rusted C. rusting D. to rusting
3. How do you resist __________ impulsive purchases when shopping online?
A. to make B. making C. make D. made
4. The employees resisted __________ the new software because they were unfamiliar with it.
A. to adopt B. adopting C. to adopting D. adopted
5. I simply cannot resist __________ vintage bookstores whenever I visit a new city.
A. to explore B. explored C. exploring D. to exploring
Đáp án và giải thích
1. B. eating - cannot resist + V-ing; to eat (A) sai cấu trúc.
2. C. rusting - resist + V-ing (nghĩa vật lý: kháng gỉ sét).
3. B. making - resist + V-ing; câu hỏi không thay đổi cấu trúc.
4. B. adopting - resisted + V-ing (quá khứ đơn).
5. C. exploring - cannot resist + V-ing.
Bài 3: Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh dùng cấu trúc resist
1. Anh ấy không thể cưỡng lại việc mua chiếc áo khoác đó dù đã hết tiền.
2. Vật liệu mới này có khả năng chịu được nhiệt độ cao và các tác nhân hóa học.
3. Cô ấy đã kiềm chế không kiểm tra điện thoại trong suốt buổi họp.
4. Đội ngũ nhân viên đang chống lại sự thay đổi trong quy trình làm việc mới.
5. Bạn có thể kiềm chế không xem phim tiếp theo không? Đã 2 giờ sáng rồi!
Gợi ý đáp án:
1. "He couldn't resist buying that jacket even though he had run out of money."
2. "This new material resists high temperatures and chemical agents."
3. "She resisted checking her phone throughout the entire meeting."
4. "The staff are resisting the changes in the new working procedures."
5. "Can you resist watching the next episode? It's already 2 in the morning!" [2]

Kết luận
Resist chỉ đi với V-ing (gerund) - không có ngoại lệ trong tiếng Anh chuẩn. Động từ này mang hai nhóm nghĩa chính: kiềm chế sự cám dỗ và kháng cự áp lực/tác động bên ngoài. Cấu trúc quan trọng nhất cần nhớ là cannot / could not resist + V-ing - diễn đạt sự bất lực trong việc kiềm chế bản thân.
Resist nằm trong nhóm động từ chỉ đi với V-ing cùng với avoid, enjoy, mind, deny vì tất cả đều biểu thị thái độ hoặc phản ứng tâm lý, không hướng đến hành động tương lai như các động từ đi với to V. Luyện tập thường xuyên qua bài tập chia dạng và dịch câu sẽ giúp cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên trong bài thi và văn viết.
Bạn đọc quan tâm đến các cấu trúc ngữ pháp tương tự, xem thêm tại chuyên mục Ngữ pháp cơ bản của ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“"resist", Cambridge Advanced Learner's Dictionary, 4th ed..” Cambridge, U.K., https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/resist. Accessed 13 August 2026.
“Practical English Usage, 4th ed..” Oxford University Press, Accessed 13 August 2026.
“The Cambridge Grammar of the English Language.” Cambridge University Press, Accessed 13 August 2026.
“ChatGPT (GPT-4o) — AI conversational system..” OpenAI, https://chat.openai.com/. Accessed 13 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp