Describe a long-term goal you would like to achieve

“Describe a long-term goal you would like to achieve” thuộc nhóm chủ đề “Work/ study (công việc/ học tập)” là đề bài rất thường gặp trong IELTS Speaking Part 2.
ZIM Academy
30/01/2024
describe a long term goal you would like to achieve

Bài mẫu chủ đề Describe a long-term goal you would like to achieve

Describe a long-term goal you would like to achieve

You should say:

  • what the goal is

  • how long you have had this goal

  • what steps you need to take to achieve it

and explain why you set this long-term goal.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần mô tả một mục tiêu dài hạn mà bản thân muốn đạt được. Các từ khóa quan trọng ở đây là 'a long-term goal’ và ‘like to achieve'. Dưới đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

Phân tích đề bài Describe a long-term goal you would like to achieve

Áp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction + what the goal is:

long-standing ambition, technology expert, intrigue

how long you have had this goal:

high school years, tinkered with, watched the tech industry, at the forefront, a decade

what steps you need to take to achieve it:

methodical and multi-pronged, solid foundation, specialized certifications, practical exprience

why you set this long-term goal:

enthralled, real-world problems, tangible difference

conclusion:

professional target, personal mission, redefine our world

Bài mẫu

introduction + what the goal is


Today, I'm eager to share my long-standing ambition of becoming a technology expert, specifically in the field of artificial intelligence. The idea of machines learning and evolving to better assist humanity has always intrigued me. 

  • Long-standing ambition (Tham vọng lâu dài): A goal or desire that a person has had for a very long time.

  • Machines learning and evolving (Máy móc học hỏi và phát triển): The process by which computers develop the ability to learn from data and improve over time without being explicitly programmed.

how long you have had this goal

This goal took root during my high school years when I first tinkered with coding and understood the potential of technology in shaping the future. My fascination grew as I watched the tech industry explode with innovations that once seemed like science fiction. In a world increasingly driven by data and algorithms, I see this as an opportunity to be at the forefront of a tech revolution. I've been steadfast in this pursuit for over a decade now, right from when I wrote my first computer program to my current endeavors in AI research.

  • Tinkered with coding (Mày mò với việc lập trình): The act of making small changes or experiments with computer programming.

  • To be at the forefront of (Ở vị trí tiên phong của): To be in a leading position in a particular field or industry.

what steps you need to take to achieve it

To achieve this goal, my approach is methodical and multi-pronged. It started with obtaining a solid foundation through a degree in computer science. Currently, I am working on specialized certifications that are industry-recognized. The journey also includes practical experience, where I am actively participating in tech forums, contributing to open-source projects, and interning at companies that are leading the way in tech innovation.


  • Methodical and multi-pronged (Có phương pháp và mang tính đa chiều): An approach that is systematic and comprehensive, covering several different strategies or areas.

  • Solid foundation (Nền tảng vững chắc): A strong base of knowledge or skills that something can be built on.

  • Specialized certifications (Chứng chỉ chuyên môn): Official documents that recognize an individual has met specific qualifications or standards in a particular field of expertise.

and explain why you set this long-term goal

I set this goal not just because I'm enthralled by the tech itself, but because I believe in its power to solve real-world problems. Whether it's improving healthcare, enhancing education, or making businesses more efficient, I want to contribute to those solutions. Becoming a technology expert is, for me, about harnessing innovation to make a tangible difference.

  • To be enthralled (Bị mê hoặc): To be captivated or greatly delighted by something.

  • Tangible difference (Khác biệt cụ thể và rõ rệt): A noticeable and measurable change or effect..

conclusion

All in all, this goal is a professional target as well as a personal mission. It’s about feeding my curious mind and also fueling progress in a field that has limitless potential to redefine our world."

  • Professional target (Mục tiêu nghề nghiệp): A career-oriented goal that an individual aims to achieve.

  • Personal mission (Sứ mệnh cá nhân): A deeply personal commitment or goal that gives someone a sense of purpose or direction in life.

IELTS Speaking Part 3 Sample

1. What kinds of goals that people typically set for themselves?

Câu trả lời mẫu: "Well, you know, people tend to set a variety of goals, and it often depends on where they're at in life, right? So, um, a lot of people might focus on career goals, like landing a dream job or getting a promotion. Others set personal goals, which could be about fitness, like running a marathon, or personal development, such as learning a new language. Then there are financial goals, you know, like saving up for a house or investing money. And let's not forget, there are also educational goals for students and those who love learning, which can be about acing exams or getting into a top university."

Phân tích từ vựng:

Career goals: Objectives or milestones that individuals aim to achieve in their professional lives.

  • Phiên âm IPA: /kəˈrɪər goʊlz/

  • Dịch nghĩa: mục tiêu nghề nghiệp

  • Lưu ý: Bao gồm việc đạt được vị trí công việc mong muốn, phát triển kỹ năng chuyên môn, hoặc đạt được thành tựu nhất định trong sự nghiệp, thường liên quan đến kế hoạch dài hạn và cần sự cố gắng liên tục.

Personal development: The process of improving oneself through activities that enhance self-awareness and identity, develop talents and potential, and facilitate employability.

  • Phiên âm IPA: /ˈpɜːrsənl dɪˈvɛləpmənt/

  • Dịch nghĩa: phát triển cá nhân

  • Lưu ý: Đề cập đến việc nâng cao chất lượng cuộc sống cá nhân thông qua học tập, tự cải thiện, và tự hoàn thiện, bao gồm cả việc phát triển kỹ năng xã hội, tinh thần, và vật chất.

2. Can you explain why people set goals for themselves?

Câu trả lời mẫu: "Oh, setting goals, well, it's all about having a direction in life, isn't it? I mean, when you set a goal, it's like you're giving yourself a roadmap to where you want to go. It's really motivating, keeps you focused and, uh, on track. And, you know, it also gives a sense of accomplishment when you tick off a goal. Plus, goals can help people stay organized and prioritize their time and resources. It's kind of like, without goals, we'd be, I don't know, ships without a rudder, just drifting around."

Phân tích từ vựng:

  • A sense of accomplishment: The feeling of satisfaction and fulfillment that comes from achieving something.

    • Phiên âm IPA: /ə sɛns ʌv əˈkɒmplɪʃmənt/

    • Nghĩa: Cảm giác thành tựu

    • Lưu ý: Cảm giác này xuất hiện sau khi hoàn thành công việc khó khăn hoặc đạt mục tiêu quan trọng.

Tick off a goal: To complete or achieve a goal.

  • Phiên âm IPA: /tɪk ɒf ə ɡoʊl/

  • Nghĩa: Hoàn thành một mục tiêu

  • Lưu ý: Dùng trong danh sách công việc hoặc mục tiêu khi đánh dấu mục đã hoàn thành."

Ships without a rudder: People or organizations that lack direction or purpose.

  • Phiên âm IPA: /ʃɪps wɪðaʊt ə ˈrʌdər/

  • Nghĩa: Thiếu hướng đi hoặc mục đích

  • Lưu ý: Mô tả tình trạng không biết mục tiêu hoặc đích đến, dễ lạc hướng trong cuộc sống hoặc công việc.

3. Do you think people of different ages have the same goals?

Câu trả lời mẫu: "No, not really. I mean, the goals of people tend to change as they move through different stages of life. Like, teenagers might prioritize education and social goals, while young adults could be more focused on career or travel. As you hit mid-life, the focus might shift to family and financial security. And later on, as retirees, goals might center around health, leisure, or maybe even ticking off that bucket list. So yeah, age can definitely redefine what we aim for."

Phân tích từ vựng:

Education and social goals: Objectives related to learning achievements and social interactions.

  • Phiên âm IPA: /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ænd ˈsoʊʃəl goʊlz/

  • Nghĩa: Mục tiêu giáo dục và xã hội

  • Lưu ý: Bao gồm việc đạt được thành tựu học vấn và phát triển mối quan hệ xã hội.

Financial security: The state of having stable income or resources to support a standard of living now and in the foreseeable future.

  • Phiên âm IPA: /fɪˈnænʃəl sɪˈkjʊərɪti/

  • Nghĩa: An ninh tài chính

  • Lưu ý: Liên quan đến việc có đủ thu nhập hoặc nguồn lực để hỗ trợ mức sống ổn định.

Redefine: To define again or differently.

  • Phiên âm IPA: /ˌriːdɪˈfaɪn/

  • Nghĩa: Định nghĩa lại

  • Lưu ý: Thay đổi cách nhìn nhận hoặc hiểu một khái niệm, mục tiêu.

4. How hard do you think it is to keep trying to achieve one's goals?

Câu trả lời mẫu: "Ah, keeping at it, reaching your goals, that can be pretty tough, right? I mean, it's not always a walk in the park. There's a lot of, well, bumps along the road and sometimes life just throws a curveball at you. Staying motivated, especially when progress is slow or when you hit a setback, that's a challenge. It takes a lot of grit, you know? And, um, discipline too. But I guess the key is to remember why you set those goals in the first place and to, you know, celebrate the small victories along the way. It's all about the mindset and the drive to keep pushing forward, no matter what."

Phân tích từ vựng:

A walk in the park: Something very easy to do.

  • Phiên âm IPA: /ə wɔːk ɪn ðə pɑːrk/

  • Nghĩa: Việc rất dễ làm

  • Lưu ý: So sánh việc gì đó rất dễ dàng, không gặp trở ngại.

Hit a setback: To encounter a delay or obstacle.

  • Phiên âm IPA: /hɪt ə ˈsɛtbæk/

  • Nghĩa: Gặp trở ngại

  • Lưu ý: Đối mặt với sự cản trở hoặc thất bại tạm thời trong quá trình.

5. Do you think failing to achieve a goal is a serious matter?

Câu trả lời mẫu: "Serious? Well, it can feel like a big deal, sure, especially if you've poured your heart and soul into it. But, you know, on the flip side, failing is part of the learning process. It's not the end of the world. It can actually teach you a lot, like resilience and, uh, how to adapt. What's important is to take a step back, reflect on what didn't work out and why. This way, you can tweak your approach and come back stronger. So yeah, it's serious, but it's not something that should stop you in your tracks."

Phân tích từ vựng:

A big deal: Something that is very important.

  • Phiên âm IPA: /ə bɪɡ diːl/

  • Nghĩa: Việc quan trọng

  • Lưu ý: Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn của một sự kiện, việc làm.

Take a step back: To pause in one's activity or thinking; to reconsider.

  • Phiên âm IPA: /teɪk ə stɛp bæk/

  • Nghĩa: Tạm dừng và xem xét lại

  • Lưu ý: Ngừng lại để đánh giá lại tình hình hoặc cách tiếp cận.

Tweak: To adjust or make minor changes.

  • Phiên âm IPA: /twiːk/

  • Nghĩa: Điều chỉnh nhỏ

  • Lưu ý: Thực hiện thay đổi nhỏ nhằm cải thiện hoặc tối ưu hóa.

6. What do you suggest people could do to help them achieve their goals?

Câu trả lời mẫu: "Right, so to hit those targets, I'd say planning is crucial. You've got to have a clear plan with, you know, specific steps. Breaking down a big goal into smaller, more manageable tasks can make a world of difference. Also, keeping track of your progress helps a lot. Maybe keep a journal or use an app. And, don't underestimate the power of support—getting a buddy, a mentor, or joining a group with similar goals can boost your motivation big time. Oh, and remember to be flexible. Sometimes you've got to pivot and change your strategy. Being adaptable is super important."

Phân tích từ vựng:

Manageable tasks: Tasks that one can handle or deal with easily.

  • Phiên âm IPA: /ˈmænɪdʒəbl tæsks/

  • Nghĩa: Nhiệm vụ dễ quản lý

  • Lưu ý: Công việc hoặc nhiệm vụ có thể thực hiện một cách dễ dàng, không quá tải.

Underestimate: To undervalue or regard as less capable than one actually is.

  • Phiên âm IPA: /ˌʌndərˈɛstɪmeɪt/

  • Nghĩa: Đánh giá thấp

  • Lưu ý: Xem nhẹ khả năng, tiềm năng hoặc mức độ khó của việc gì đó

Pivot: To make a fundamental change in strategy or approach.

  • Phiên âm IPA: /ˈpɪvət/

  • Nghĩa: Thay đổi cơ bản

  • Lưu ý: Điều chỉnh phương hướng hoặc cách tiếp cận một cách đáng kể.

Xem thêm:

Mong rằng thông qua bài viết này, người học đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Describe a long-term goal you would like to achieve.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833