Describe a person who encouraged and helped you achieve a goal

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 tham khảo kèm từ vựng theo chủ đề Describe a person who encouraged and helped you achieve a goal.
ZIM Academy
30/04/2024
describe a person who encouraged and helped you achieve a goal

Bài mẫu chủ đề Describe a person who encouraged and helped you achieve a goal

  • Who this person is

  • What this person encouraged you to do

  • How this person helped you

and explain how this encouragement helped you achieve the goal.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần phải mô tả về một người đã khích lệ và giúp bạn đạt được mục tiêu. Các từ khóa quan trọng ở đây là “person”, “encouraged and helped you” và “achieve a goal”. Sau đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

bài mẫu Describe a person who encouraged and helped you achieve a goal

Áp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction:

a real rock, push me towards my goals.

who this person is:

my brother, a seasoned software engineer, ahead of the curve.

what this person encouraged you to do:

saw potential, a knack for problem-solving, love tech, sparked my interest in coding.

how this person has helped you:

walked the walk, all the resources, hit a roadblock, guide me through.

explain why their encouragement helped you achieve the goal:

genuine support, giving up,  breaking through.

conclusion:

hands-on assistance, a lifelong passion for, grateful.

Bài mẫu

introduction

Today, I'd like to talk about someone who has been a real rock in my life, especially when it comes to pursuing my dreams. This person is none other than my older brother, who has always been there to push me towards my goals.

  • A Real Rock (Người bạn vững chắc): A dependable and stable person who provides support.

  • Push Me Towards My Goals (Thúc đẩy tôi đến mục tiêu của mình): To motivate or encourage someone to achieve their objectives.

who this person is


Now, my brother isn't just any regular guy; he's a seasoned software engineer who's worked with some of the biggest tech companies out there. He's someone who's always been ahead of the curve, and he's the one who encouraged me to dive into the world of technology.

  • Seasoned Software Engineer (Kỹ sư phần mềm dày dặn kinh nghiệm): An experienced and knowledgeable software engineer.

  • Ahead of the Curve (Đi trước thời đại): More advanced or innovative than others in the same field.

what this person encouraged you to do

When I was still in high school, unsure about which career path to take, he saw potential in me that I hadn’t seen in myself. He encouraged me to consider a career in software engineering. He'd say things like, 'You've got a knack for problem-solving and you love tech. Why not make a career out of it?' And that's exactly what sparked my interest in coding.

  • Potential (Tiềm năng): The ability to develop or succeed in the future.

  • Sparked My Interest In (Khơi dậy sự hứng thú của tôi về): Aroused my curiosity or enthusiasm for something.


how this person has helped you

But his encouragement didn't stop at just words. He actually walked the walk, too. He provided me with all the resources I could possibly need—books, online courses, and even his old programming projects to tinker with. Whenever I hit a roadblock, he was there to guide me through, sitting down with me to debug programs and decode complex algorithms.

  • Hit a Roadblock (Gặp trở ngại): Encountered an obstacle or problem that halts progress.

  • Guide Me Through (Hướng dẫn tôi vượt qua): Help me navigate or understand something.

explain why their encouragement helped you achieve the goal

The reason his encouragement was so crucial in helping me achieve my goal was that it came with a lot of genuine support. It wasn’t just a 'you can do it' kind of encouragement; it was the 'I’m here to help you do it' kind. Every time I felt like giving up, he was there to remind me of how far I had come and how close I was to breaking through.

  • Genuine Support (Sự ủng hộ chân thành): Sincere and honest assistance or encouragement.

  • Breaking Through (Đột phá): Overcoming a significant barrier or obstacle..

conclusion

All in all, my brother’s encouragement and hands-on assistance not only helped me kickstart a career in software engineering but also instilled a lifelong passion for technology in me. It’s something I’ll always be grateful for, and honestly, I couldn’t have done it without him."

  • Hands-On Assistance (Sự trợ giúp thực tiễn): Practical help or direct involvement.

  • A Lifelong Passion For (Niềm đam mê suốt đời đối với): An enduring and deep enthusiasm for something.

Các chủ đề tương tự

Những ý tưởng và từ vựng trong bài mẫu trên có thể được sử dụng để phát triển những chủ đề sau:

  • Describe a person who often help others: my brother often helps other lose weight. Most recently, he helped me.

  • Describe a healthy lifestyle you know: I used to have a lot of bad habits, but thanks to my brother I can have a glimpse of a healthy lifestyle.

  • Describe a time you learn something new from others: my brother taught me how to lead a healthy lifestyle.

IELTS Speaking Part 3 sample

1. Is this important for teenagers to set goals?

Setting goals is crucial for teenagers as it helps them develop a sense of direction and purpose. Goals act as a roadmap, guiding them towards making informed choices and staying focused amid distractions. This skill not only prepares them for their future careers but also helps in personal development. Achieving goals can boost self-esteem and motivation, which are important as teenagers navigate through this formative stage of life.

Phân tích từ vựng:

A sense of direction and purpose: The feeling of having clear goals and a meaningful path in life.

  • Phát âm: /ə sɛns əv dɪˈrek.ʃən ənd ˈpɜː.pəs/

  • Dịch: cảm giác về phương hướng và mục đích

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả cảm giác có các mục tiêu rõ ràng và một con đường có ý nghĩa trong cuộc sống. Ví dụ: "Having a sense of direction and purpose can help individuals stay focused and driven" (Có cảm giác về phương hướng và mục đích có thể giúp cá nhân giữ tập trung và có động lực).

Boost self-esteem and motivation: To increase one's confidence and enthusiasm.

  • Phát âm: /buːst sɛlf ɪˈstiːm ənd ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

  • Dịch: nâng cao lòng tự trọng và động lực

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc tăng cường sự tự tin và hứng thú của một người trong việc đạt được các mục tiêu. Ví dụ: "Positive feedback from teachers can boost students' self-esteem and motivation" (Phản hồi tích cực từ giáo viên có thể nâng cao lòng tự trọng và động lực của học sinh).

Formative stage of life: The early period in a person's life when they are developing and shaping their personality, values, and skills.

  • Phát âm: /ˈfɔː.mə.tɪv steɪdʒ əv laɪf/

  • Dịch: giai đoạn hình thành của cuộc sống

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả giai đoạn đầu trong cuộc đời của một người khi họ đang phát triển và hình thành tính cách, giá trị và kỹ năng của mình. Ví dụ: "Childhood is considered a formative stage of life, crucial for emotional and intellectual development" (Tuổi thơ được coi là giai đoạn hình thành của cuộc sống, quan trọng cho sự phát triển cảm xúc và trí tuệ).

2. Who do you think has the greater influence on goal-setting of children? Teachers or parents?

Both parents and teachers play pivotal roles in the goal setting of children, but parents often have a greater influence, especially in the early years. Parents shape the environment in which children grow up and instill the initial values and expectations that children carry forward. Teachers also influence children significantly, especially regarding academic and social goals, but the foundational attitudes towards goal setting often stem from home.

Phân tích từ vựng:

Goal setting: The process of defining specific, measurable, achievable, relevant, and time-bound objectives.

  • Phát âm: /ɡəʊl ˈsɛt.ɪŋ/

  • Dịch: việc đặt mục tiêu

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả quá trình xác định các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, có thể đạt được, có liên quan và có thời hạn. Ví dụ: "Effective goal setting can help individuals achieve their personal and professional aspirations" (Việc đặt mục tiêu hiệu quả có thể giúp cá nhân đạt được các nguyện vọng cá nhân và nghề nghiệp của họ).

Academic and social goals: Objectives related to educational achievements and social interactions.

  • Phát âm: /ˌæk.əˈdem.ɪk ənd ˈsəʊ.ʃəl ɡəʊlz/

  • Dịch: mục tiêu học tập và xã hội

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các mục tiêu liên quan đến thành tích giáo dục và tương tác xã hội. Ví dụ: "Setting both academic and social goals can help students develop well-rounded skills" (Đặt mục tiêu cả về học tập và xã hội có thể giúp học sinh phát triển các kỹ năng toàn diện).

Stem from: To originate or develop as a result of something.

  • Phát âm: /stɛm frɒm/

  • Dịch: bắt nguồn từ, xuất phát từ

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả nguồn gốc hoặc phát triển từ một nguyên nhân hoặc lý do nào đó. Ví dụ: "His interest in biology stems from his childhood fascination with nature" (Sự quan tâm của anh ấy đến sinh học bắt nguồn từ niềm đam mê với thiên nhiên từ thời thơ ấu).

3. What will motivate children to learn more?

To really encourage children to learn more, engagement is key. Interactive and fun learning experiences can ignite curiosity and enthusiasm in young minds. Also, incorporating their interests into the learning process can make a big difference. For example, if a child loves dinosaurs, using that theme to teach various subjects can make learning irresistible. Moreover, positive reinforcement and encouragement from adults can boost their confidence and motivation to explore and learn.

Phân tích từ vựng:

Engagement: The act of being involved or participating in something.

  • Phát âm: /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

  • Dịch: sự tham gia, gắn kết

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả hành động tham gia hoặc tham dự vào một điều gì đó. Ví dụ: "Student engagement is crucial for effective learning" (Sự tham gia của học sinh là rất quan trọng cho việc học hiệu quả).

Ignite curiosity and enthusiasm: To stimulate interest and excitement in someone.

  • Phát âm: /ɪɡˈnaɪt kjʊəˈrɪɒs.ɪ.ti ənd ɪnˈθjuː.zi.æzəm/

  • Dịch: khơi dậy sự tò mò và nhiệt tình

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc kích thích sự quan tâm và hứng thú trong ai đó. Ví dụ: "The teacher used interesting experiments to ignite curiosity and enthusiasm among the students" (Giáo viên đã sử dụng các thí nghiệm thú vị để khơi dậy sự tò mò và nhiệt tình trong học sinh).

Positive reinforcement: The process of encouraging a particular behavior by rewarding it.

  • Phát âm: /ˈpɒz.ɪ.tɪv ˌriː.ɪnˈfɔːs.mənt/

  • Dịch: sự củng cố tích cực

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả quá trình khuyến khích một hành vi cụ thể bằng cách khen thưởng nó. Ví dụ: "Positive reinforcement can help build a child's confidence and encourage good behavior" (Sự củng cố tích cực có thể giúp xây dựng sự tự tin của trẻ và khuyến khích hành vi tốt).

4. Should parents and teachers physically punish children nowadays?

Câu trả lời mẫu: The use of physical punishment on children by parents and teachers has seen a significant decline in recent times, especially in many developed countries where it's now legally discouraged or even prohibited. The focus has shifted more towards positive discipline strategies that promote good behavior through understanding, guidance, and appropriate consequences rather than physical punishment.

Phân tích từ vựng:

Physical punishment: The use of physical force with the intention of causing a child to experience pain but not injury, for the purpose of correction or control of the child's behavior.

  • Phát âm: /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

  • Dịch: trừng phạt thể xác

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc sử dụng lực vật lý nhằm mục đích làm cho trẻ cảm thấy đau nhưng không gây thương tích, để sửa chữa hoặc kiểm soát hành vi của trẻ. Ví dụ: "Many experts argue that physical punishment can have long-term negative effects on children" (Nhiều chuyên gia cho rằng việc trừng phạt thể xác có thể có những tác động tiêu cực lâu dài đối với trẻ em).

Legally discouraged: Officially advised against or disapproved by law or regulation.

  • Phát âm: /ˈliː.ɡəl.i dɪsˈkʌr.ɪdʒd/

  • Dịch: không được pháp luật khuyến khích 

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả điều gì đó được khuyên ngăn hoặc không được chấp nhận theo luật hoặc quy định. Ví dụ: "In many countries, physical punishment of children is legally discouraged" (Ở nhiều quốc gia, việc trừng phạt thể xác trẻ em không được pháp luật khuyến khích).

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Describe a person who encouraged you and helped you achieve a goal. Người học có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Đọc tiếp:

Người học cần gấp chứng chỉ IELTS để nộp hồ sơ du học, định cư, việc làm, tốt nghiệp. Tham khảo trung tâm luyện thi IELTS online tại ZIM để tối ưu hóa việc học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu